Tổng hợp các trường từ vựng trong TOEIC Listening Part 2

Trong bài viết này, tác giả sẽ giới thiệu đến người đọc những từ vựng trong TOEIC Listening Part 2 xuất hiện phổ biến, nhằm giúp thí sinh cải thiện điểm số ở phần thi này.
Published on
tong-hop-cac-truong-tu-vung-trong-toeic-listening-part-2

Việc trau dồi từ vựng là một quá trình cần được thực hiện thường xuyên và liên tục đối với bất kì ai muốn thành thạo một ngôn ngữ, hoặc đơn giản hơn là muốn đạt được mục tiêu mà mình mong muốn đối với kì thi TOEIC. Vì vậy, trong bài viết tiếp theo này, tác giả sẽ giới thiệu đến người đọc những từ vựng phổ biến thường xuất hiện trong Part 2 của đề thi TOEIC Listening, nhằm giúp thí sinh cải thiện điểm số ở phần thi này.

Key takeaways:

  • Đề thi TOEIC Listening Part 2 bao gồm 25 câu hỏi/phát biểu, chia thành các dạng câu chính: câu hỏi thông tin, câu hỏi xác nhận, câu hỏi lựa chọn, các loại câu đặc biệt, và phát biểu khẳng định.

  • Bài viết giới thiệu đến người đọc những từ vựng thường được xuất hiện trong phần trả lời đối với một số dạng câu hỏi được kể ở trên.

  • Một số câu bài tập vận dụng cùng đáp án sẽ giúp người học hiểu rõ hơn và có thể luyện tập khả năng phân tích, lựa chọn đáp án của mình

Tổng quan về TOEIC Listening Part 2

TOEIC Listening Part 2 kiểm tra khả năng nghe hiểu của thí sinh đối với tình huống hội thoại thông thường, dưới dạng câu hỏi/ phát biểu - câu phản hồi ngắn. Hay nói một cách cụ thể hơn, thí sinh sẽ được nghe một câu hỏi hoặc một câu phát biểu đi kèm với 3 phản hồi, tương ứng với 3 phương án (A), (B), (C). Nhiệm vụ của thí sinh là chọn câu phản hồi phù hợp nhất đối với câu hỏi/phát biểu được nghe. Phần 2 có tổng cộng 25/100 câu, chiếm ¼ tổng số câu của cả đề thi nghe. 

Dựa theo tổng hợp từ những đề thi đã có, phần 2 bao gồm các dạng câu chính: 

  • Câu hỏi về thông tin với các từ để hỏi, bao gồm who, whom, whose, when, where, which, what, why, how.

  • Câu hỏi xác nhận Yes/No hoặc câu hỏi đuôi.

  • Câu hỏi lựa chọn với “or”.

  • Các dạng câu hỏi đặc biệt khác, bao gồm lời mời, lời đề nghị, câu yêu cầu, câu hỏi về trải nghiệm hoặc ý kiến của người khác…

  • Câu phát biểu khẳng định.

Để làm tốt phần 2 của đề thi nghe, ngoài việc làm quen với các dạng câu hỏi này, người học cũng cần tìm hiểu về cách thức trả lời đối với từng dạng câu hỏi. Trong phạm vi bài viết này, tác giả sẽ giới thiệu đến người đọc những từ vựng thường được xuất hiện trong phần trả lời đối với một số dạng câu hỏi được kể ở trên.

Từ vựng trong TOEIC Listening Part 2

Từ vựng đối với câu hỏi có Who/Whom/Whose

Các câu hỏi với Who/Whom/Whose là những câu dùng để hỏi về con người. Những câu hỏi này thường chiếm khoảng 2 câu trong tổng số 25 câu của phần 2.

Những câu phản hồi đúng thường đề cập đến tên riêng, chức danh/vị trí công việc của một người, hoặc văn phòng/phòng ban mà người đó làm việc. 

Ví dụ:

1. Who has the attendance sheet?

  • (A) Mr. Bora does.

  • (B) I was just there yesterday.

  • (C) Our most recent event.

(Trích từ sách ETS TOEIC 2021)

Đây là câu hỏi thông tin với từ để hỏi “Who”, dùng để hỏi về con người. Trong trường hợp này, phản hồi (A) có chứa tên riêng và là phản hồi phù hợp nhất đối với câu hỏi trên. Câu hỏi và các phản hồi được dịch như sau:

Ai là người giữ tờ điểm danh?

  • (A) Mr. Bora.

  • (B) Tôi vừa ở đó ngày hôm qua.

  • (C) Sự kiện gần nhất của chúng tôi.

2. Who authorized that purchase?

  • (A) Within an hour or so.

  • (B) Yes, about the budget.

  • (C) Someone in the accounting department.

(Trích từ sách ETS TOEIC 2020)

Đây là câu hỏi thông tin với từ để hỏi “Who”, dùng để hỏi về con người. Trong trường hợp này, phản hồi (C) có chứa phòng ban và là phản hồi phù hợp nhất đối với câu hỏi trên. Câu hỏi và các phản hồi được dịch như sau:

Ai đã ủy quyền việc mua hàng đó?

  • (A) Trong vòng một giờ hoặc lâu hơn.

  • (B) Có, về ngân sách.

  • (C) Một người nào đó ở phòng kế toán.

Dưới đây là bảng tổng hợp những từ vựng liên quan đến chức danh/vị trí công việcvăn phòng/phòng ban phổ biến thường được xuất hiện.

Titles/

Positions

(Chức danh/Vị trí)

  1. accountant

  2. assistant

  3. board of directors

  4. chief executive officer (CEO)

  5. division head

  6. editor

  7. executive officer

  8. receptionist

  9. representative

  10. secretary

  11. security officer

  12. senior director

  13. supervisor

  14. vice president

  1. kế toán

  2. trợ lý

  3.  ban giám đốc

  4. giám đốc điều hành (CEO)

  5. trưởng bộ phận

  6. biên tập viên

  7. nhân viên điều hành

  8. lễ tân

  9. đại diện

  10. thư ký

  11. nhân viên an ninh

  12. giám đốc cấp cao

  13. giám sát

  14. phó chủ tịch

Offices/

Departments

(Văn phòng/Phòng ban)

  1. accounting office

  2. customer service department

  3. human resources department

  4. overseas division

  5. payroll department

  6. personnel department

  7. public relations department

  8. purchasing department

  9. security

  1. phòng kế toán

  2. bộ phận dịch vụ khách hàng

  3. bộ phận nhân sự

  4. bộ phận ở nước ngoài

  5. bộ phận tính lương

  6. bộ phận nhân sự

  7. bộ phận quan hệ công chúng

  8. bộ phận mua hàng

  9. phòng bảo vệ

Từ vựng đối với câu hỏi có Where

Câu hỏi có Where là câu hỏi về nơi chốn/địa điểm, có thể hỏi về vị trí của một tòa nhà, văn phòng, phòng, hoặc là một con đường, thành phố… Dạng câu hỏi này thường chiếm khoảng 2 câu trong số 25 câu hỏi của phần 2.

Những phương án đúng thường đề cập đến một địa danh, vị trí/địa điểm, hoặc chỉ dẫn đường đi. 

Ví dụ:

1. Where did Robert put the budget guidelines?

  • (A) About two days ago.

  • (B) A long line at the cafeteria.

  • (C) He left them on my desk.

(Trích từ sách ETS TOEIC 2021)

Đây là câu hỏi thông tin với Where, hỏi về nơi để các hướng dẫn về ngân sách. Phương án (C) chứa cụm từ chỉ vị trí “on my desk”, là phản hồi phù hợp nhất đối với câu hỏi.

Câu hỏi và các phương án có thể được dịch như sau:

Robert đã đặt các hướng dẫn về ngân sách ở đâu?

  • (A) Khoảng hai ngày trước.

  • (B) Một hàng dài ở quán cà phê.

  • (C) Anh ấy để chúng trên bàn của tôi.

2. Where is a good place for a quick lunch?

tong-hop-cac-truong-tu-vung-trong-toeic-listening-part-2-lunch

  • (A) Yes, I won the race.

  • (B) The sandwich shop next door.

  • (C) About four dollars.

(Trích từ sách ETS TOEIC 2020)

Đây là câu hỏi thông tin với Where, hỏi về một nơi để ăn trưa. Trong trường hợp này, phản hồi (B) có nơi chốnchỉ dẫn vị trí, là phản hồi phù hợp nhất với câu hỏi. Câu hỏi và các phương án có thể được dịch như sau:

Nơi nào tốt để ăn trưa nhanh?

  • (A) Vâng, tôi đã thắng cuộc đua.

  • (B) Cửa hàng bánh mì bên cạnh.

  • (C) Khoảng bốn đô la.

Người học có thể học một số cụm từ vựng phổ biến về những nội dung này trong bảng dưới đây:

Places/Locations

Địa điểm/Vị trí

  1. at a law firm

  2. on one’s desk

  3. in one’s mailroom

  4. at the top of the shelf

  5. in the file cabinet

  6. in the drawer

  1. tại một công ty luật

  2. trên bàn của một người

  3. trong hộp thư 

  4. ở đầu kệ

  5. trong tủ tài liệu

  6. trong ngăn kéo

Directions

Chỉ dẫn đường đi

  1. across the street

  2. around the corner

  3. at the front counter

  4. by the front door

  5. from the main office

  6. in front of the lobby

  7. near the park

  8. next to the hotel

  9. on the first floor

  10. on the next corner

  11. opposite the building

  12. over there

  13. straight down to

  14. to the post office

  1. bên kia đường

  2. ở trong góc

  3. ở quầy phía trước

  4. gần cửa trước

  5. từ văn phòng chính

  6. trước tiền sảnh

  7. gần công viên

  8. bên cạnh khách sạn

  9. ở tầng một

  10. ở góc tiếp theo

  11. đối diện tòa nhà

  12. đằng kia

  13. ngay phía dưới

  14. đến bưu điện

Từ vựng đối với câu hỏi có When

Câu hỏi với When dùng để hỏi về thời gian, bao gồm: buổi trong ngày, ngày trong tuần, ngày tháng, năm… Dạng câu hỏi này thường chiếm khoảng 2 câu trên tổng số 25 câu của part 2.

Các phản hồi đúng thường đề cập đến thời gian, vì vậy, người học cần chú ý đến thì của câu hỏi.

Ví dụ:

1. When does Mr. Johnson leave for New York?

  • (A) To the airport.

  • (B) Yes, it is new.

  • (C) Wednesday morning.

(Trích từ sách ETS TOEIC 2021)

Đây là câu hỏi về thời gian với When, hỏi về ngày đi New York của Mr. Johnson. Phương án (C) đề cập mốc thời gian “Wednesday morning”, là phản hồi phù hợp nhất với câu hỏi. Câu hỏi và các phương án có thể được dịch như sau:

Khi nào ông Johnson rời New York?

  • (A) Đến sân bay.

  • (B) Có, nó mới.

  • (C) Sáng thứ tư.

2. When are we leaving for the airport?

tong-hop-cac-truong-tu-vung-trong-toeic-listening-part-2-airport

  • (A) I believe so.

  • (B) As soon as the bus arrives.

  • (C) I did read the report.

(Trích từ sách ETS TOEIC 2020)

Đây là câu hỏi về thời gian với When, hỏi về thời gian ra sân bay. Phương án (B) đề cập đến mốc thời gian “ngay sau khi xe buýt đến”, là phản hồi phù hợp nhất với câu hỏi. Câu hỏi và các phương án có thể được dịch như sau:

Khi nào chúng ta sẽ ra sân bay?

  • (A) Tôi tin như vậy.

  • (B) Ngay sau khi xe buýt đến.

  • (C) Tôi đã đọc báo cáo.

Dưới đây là một số cách diễn đạt về thời gian thường xuất hiện trong phần phản hồi đối với câu hỏi có When.

Expressions of time

(Chỉ thời gian)

Past

  • already

  • a week ago

  • last week

  • a couple of days ago

Present

  • now

  • right now

  • for now

  • usually/often/regularly

Future

  • soon

  • sometime next week

  • in about an hour

  • not for another hour

  • by the end of next week

  • any minute

Quá khứ

  • đã, rồi

  • một tuần trước

  • tuần trước

  • một vài ngày trước

Hiện tại

  • bây giờ

  • ngay lập tức

  • bây giờ

  • thường xuyên

Tương lai

  • sớm

  • vào tuần sau

  • trong khoảng một giờ

  • không xảy ra trong một giờ nữa

  • vào cuối tuần sau

  • bất cứ lúc nào

Expressions indicating the indefinite time

(Chỉ thời gian không xác định)

Not until next week.

Right after the presentation is ready.

When the construction is completed.

Soon, I think.

Later today.

Không cho đến tuần sau.

Ngay sau khi bài thuyết trình đã sẵn sàng.

Khi công trình được hoàn thành.

Tôi nghĩ sẽ sớm thôi.

Sau ngày hôm nay.


Bài tập về từ vựng trong TOEIC Listening Part 2 có đáp án

Dưới đây là một số câu hỏi part 2 được trích từ sách ETS TOEIC 2020.

Từ những phân tích và các cụm từ vựng được giới thiệu ở trên, người học hãy chọn phương án phù hợp.

1. Who’s taking the shipment up to the tenants in 3D?

  • (A) It starts at three-thirty.

  • (B) Sure, that’s fine with me.

  • (C) I’ll ask Daniel to do it.

2. Who can teach me how to operate this new cash register?

  • (A) Sarah can show you.

  • (B) They’re less than ten thousand won.

  • (C)  Yes, cash is accepted here.

3. Where’s the broken fax machine?

  • (A) That’d be great, thanks.

  • (B) For two weeks at least.

  • (C) I’d moved it into the hallway.

4. Where can I pick up my name tag for the conference?

  • (A) Near the entrance.

  • (B) A new set of luggage.

  • (C) The annual pharmacist convention.

5. When’re we going to hear from the architect?

  • (A) That sounds great.

  • (B) Probably this afternoon.

  • (C) An office building on Vine Street.

6. When will these shoes be back in stock?

  • (A) On Tuesday.

  • (B) It’s a good advertisement.

  • (C) A different pair.

Đáp án: 1 – C, 2 – A, 3 – C, 4 – A, 5 – B, 6 – A. 

Tổng kết

Bài viết đã cung cấp cho người học một số từ vựng quan trọng thường xuất hiện trong TOEIC Listening Part 2. Thực tế thì, để làm tốt bất kì phần thi nghe nào, việc luyện nghe thường xuyên đóng vai trò vô cùng quan trọng và không thể thiếu. Đồng thời, trong giới hạn của bài viết, những từ vựng gợi ý chỉ là một phần hỗ trợ nhằm giúp người học có thể nghe hiểu và lựa chọn phương án đúng tốt hơn. Vì vậy, người học có thể xem đây như là tài liệu bổ trợ sử dụng trong quá trình luyện thi, bên cạnh việc tăng cường luyện nghe và giải đề để có thể cải thiện điểm số của mình.

Trong bài viết tiếp theo liên quan đến chủ đề về trường từ vựng sử dụng trong đề thi TOEIC, tác giả sẽ giới thiệu đến người đọc những từ vựng phổ biến theo các chủ đề được sử dụng trong Part 3.

0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...