Từ vựng chủ đề Health cho trình độ TOEIC 600 và ứng dụng vào bài thi TOEIC Reading

Giới thiệu 11 từ vựng chủ đề Health và ví dụ đi kèm hướng dẫn ứng dụng nghĩa của từ vào trả lời câu hỏi bài thi TOEIC Reading.
Published on
tu-vung-chu-de-health-cho-trinh-do-toeic-600-va-ung-dung-vao-bai-thi-toeic-reading-

Mặc dù, Health (sức khỏe) là một trong số các chủ đề phổ biến nhất trong bài thi TOEIC, đa số các thí sinh ở mức điểm từ 350-500 đều gặp khó khăn khi xử lý các bài đọc thuộc chủ đề này. Lý do lớn nhất tạo nên vấn đề này là thực trạng ở các bạn thí sinh ở mức điểm dưới 500 hầu như không có đủ vốn từ vựng về chủ đề Health cần thiết. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn đọc những từ vựng chủ đề Health thông dụng nhất cũng như cách để ứng dụng chúng vào bài thi TOEIC Reading trong thực tế.

Key Takeaways

1.11 từ vựng chủ đề Health thường gặp trong bài thi TOEIC Reading

2.Phương pháp ghi nhớ các từ vựng chủ đề Health

3.Bài tập vận dụng giúp ôn tập và ghi nhớ từ vựng chủ đề

Từ vựng chủ đề Health thường gặp trong TOEIC

Appointment (n)

Appointment thường mang nghĩa là cuộc họp, trong bối cảnh của ngành y tế, nó là một danh từ đếm được, chỉ các cuộc hẹn/cuộc họp thăm khám chữa bệnh, đã được xác định sẵn thời gian và nơi diễn ra giữa bác sĩ và bệnh nhân.

Ví dụ:

I have just booked an appointment with my dentist tomorrow. (Tôi vừa đặt một cuộc hẹn với nha sĩ của tôi vào ngày mai.)

Assess (v) - assessment (n)

Ngoại động từ assess được dùng để miêu tả hành động đánh giá về một người hoặc một tình huống sau khi xem xét tất cả các thông tin có liên quan, assess thường được dùng trong các cấu trúc sau:

●      assess that/whether (đánh giá điều gì đó/liệu): A professional coach must be able to assess whether the trainees are ready or not. (Một huấn luyện viên chuyên nghiệp phải có khả năng đánh giá xem các học viên đã sẵn sàng hay chưa.)

●      assess somebody on something (đánh giá một khía cạnh cụ thể của một người): In order to be accepted for this job, the employer will assess you on your critical thinking ability. (Để được nhận vào công việc này, nhà tuyển dụng sẽ đánh giá bạn về khả năng tư duy phản biện của bạn.)

●      assess something at something (đánh giá điều gì đó có giá trị như thế nào): The hospital bill was assessed at 1000 euros. (Hóa đơn bệnh viện hết 1000 euro.)

Khi thêm hậu tố “ment” sau động từ assess, người học được danh từ assessment, dùng để chỉ quá trình xem xét các thông tin đề đưa ra nhận xét về hoặc xác định giá trị của một tình huống hoặc sự vật nào đó. Dưới đây là một số collocation thông dụng của assessment:

●      conduct/give/make/carry out an assessment (tiến hành/đưa ra/thực hiện đánh giá): Teachers must conduct weekly assessments to evaluate students’ learning process. (Giáo viên phải thực hiện kiểm tra hàng tuần để đánh giá quá trình học tập của học sinh.)

●      a detailed/thorough assessment (một đánh giá chi tiết / kỹ lưỡng): To achieve an A for this subject, you have to submit a more thorough assessment. (Để đạt được điểm A cho môn học này, bạn phải nộp một bài đánh giá kỹ lưỡng hơn.)

●      initial/preliminary assessment (đánh giá ban đầu /sơ bộ): Our preliminary assessment shows that half of the local residents want to upgrade the road system. (Đánh giá sơ bộ của chúng tôi cho thấy một nửa số cư dân địa phương muốn nâng cấp hệ thống đường bộ.)

Diagnose (v) - diagnosis (n) - diagnostic (adj) (n)

Ngoại động từ diagnose dùng để mô tả hành động nhận biết chính xác đặc điểm của các loại bệnh hoặc các vấn đề khác bằng cách kiểm tra chi tiết.

Ví dụ:

My mother was diagnosed with cancer last year. (Mẹ tôi được chẩn đoán mắc bệnh ung thư vào năm ngoái.)

Danh từ diagnosis dùng để nói về chẩn đoán hoặc phán đoán của bác sĩ/y sĩ có chuyên môn về một loại bệnh nào đó sau khi kết thúc quá trình khám bệnh.

Ví dụ:

It is hard to make a diagnosis of the disease in the early stages. (Rất khó để chẩn đoán bệnh trong giai đoạn đầu.)

Tính từ diagnostic dùng để bổ sung ý nghĩa có liên quan đến việc xác định một căn bệnh cụ thể dựa trên các triệu chứng/dấu hiệu của bệnh nhân. Diagnostic thường được dùng trong các Collocation sau:

●      diagnostic test (xét nghiệm chẩn đoán): To determine my father’s illness, he will have to take a diagnostic test next week. (Để xác định bệnh của bố tôi, ông ấy sẽ phải làm xét nghiệm chẩn đoán vào tuần tới.)

●      diagnostic information/questions/criteria (thông tin/câu hỏi/tiêu chí chẩn đoán): Candidate’s health will be assessed by using diagnostic criteria. (Sức khỏe của ứng viên sẽ được đánh giá bằng cách sử dụng các tiêu chí chẩn đoán.)

Ngoài ra, diagnostic còn được dùng như một danh từ khi chỉ các phương pháp hoặc hệ thống để xác định ra nguyên nhân của vấn đề trong ngành sản xuất và ngành công nghệ thông tin.

Ví dụ:

My company uses an automated diagnostics system to test the reliability of the products. (Công ty của tôi sử dụng hệ thống chẩn đoán tự động để kiểm tra độ tin bền của sản phẩm.)

Prevent (v) - prevention (n) - preventive (adj)

Prevent là một ngoại động từ chỉ hành động ngăn chặn một điều gì đó xảy ra hoặc ngăn một người làm điều gì đó. Ở chủ đề sức khỏe, prevent dùng để mô tả việc phòng ngừa một loại bệnh tật nào đó.

Ví dụ:

The vaccines can prevent you from being affected by COVID-19. (Thuốc chủng ngừa có thể ngăn bạn bị nhiễm bệnh bởi COVID-19.)

Khi thêm hậu tố “ion” sau động từ prevent, người học có danh từ không đếm được prevention với ý nghĩa tương tự như prevent.

Ví dụ:

Schools should hold more workshops regarding AIDS prevention. (Các trường học nên tổ chức nhiều hội thảo hơn về phòng chống AIDS.)

Preventive hay còn được viết là preventative trong tiếng Anh-Mỹ là một tính từ bổ sung ý nghĩa cố ý ngăn chặn trước khi một điều gì đó xảy ra cho danh từ mà chúng bổ nghĩa.

Ví dụ:

Preventive measures are necessary in the COVID-19 pandemic. (Các biện pháp phòng ngừa là cần thiết trong đại dịch COVID-19.)

Record (v)  - record (n) - record (adj)

Danh từ record chỉ các bản ghi chú thông tin về một sự kiện nhất định, nó thường được dùng trong các collocation dưới đây:

Ví dụ: 

●      medical record (bệnh án): His medical record shows that he is allergic with cat fur. (Hồ sơ bệnh án của anh ta cho thấy anh ta bị dị ứng với lông mèo.)

●      criminal record (tiền án): It is hard for him to find a job since he has a criminal record. (Thật khó cho anh ta để tìm việc làm vì anh ta đã có tiền án.)

●      for the record (cần nhấn mạnh rằng): For the record, you have made the same mistake for the third times. (Cần nhấn mạnh rằng, bạn đã mắc lỗi tương tự đến lần thứ ba.)

Ngoài ra, trong chủ đề âm nhạc, danh từ record dùng để chỉ các bản thu âm, đĩa nhạc của các ca sĩ, nhạc sĩ.

Ví dụ:

Red by Taylor Swift is my favorite record. (Red của Taylor Swift là đĩa nhạc yêu thích của tôi.

Khi ở dạng động từ,

Tương tự, khi là một ngoại động từ, record dùng để mô tả các hành động sau đây:

●      I recorded all of my sister’s birthdays by her iPhone. (Tôi đã ghi lại tất cả sinh nhật của em gái mình bằng iPhone của cô ấy.) ➯ Record chỉ hành đồng ghi lại âm thanh hình ảnh trên các thiết bị điện tử.

●      When I was young, I used to record everything in my diary. (Khi tôi còn trẻ, tôi thường ghi lại mọi thứ vào nhật ký của mình.) ➯ Record chỉ hành động ghi chú lại thông tin trên giấy.

Khi đóng vai trò như một tính từ, record biểu thị ý nghĩa đạt được một kỷ lục cao hơn kỷ lục đã được công nhận trước đó.

Ví dụ:

The album sales have reached record levels for a rookie girl group. (Lượng bán album đã đạt mức kỷ lục đối với một nhóm nhạc nữ tân binh.)

Surgeon (n) - surgery (n)

Danh từ surgeon dùng để chỉ các bác sĩ được huấn luyện để thực hiện phẫu thuật cho bệnh nhân. Danh từ surgery có cùng gốc từ với surgeon nên cũng biểu thị ý nghĩa tương tự là cuộc phẫu thuật.

Ví dụ:

●      Despite the surgeon’s effort, he could not save his patient. (Bất chấp nỗ lực của bác sĩ phẫu thuật, anh ta không thể cứu được bệnh nhân của mình.)

●      My mother made a good recovery after surgery to remove one of her kidneys. (Mẹ tôi hồi phục tốt sau ca phẫu thuật cắt bỏ một bên thận.)

Nurse (v) - patient (n) - dentist (n)

Bên cạnh việc được sử dụng như một danh từ dùng để chỉ những người làm nghề y tá, nurse còn được dùng như một ngoại động từ mô tả hành động chăm sóc/nuôi nấng cho một ai đó hoặc một vật nào đó.

Ví dụ:

She gave up her job as a full-time accountant so that she could nurse her children. (Cô đã từ bỏ công việc kế toán toàn thời gian để có thể nuôi con nhỏ.)

Danh từ đếm được patient dùng để chỉ một người đang nhận được sự chăm sóc y tế hoặc được chăm sóc đặc biệt bởi một bác sĩ hoặc nha sĩ nào đó khi cần thiết.

Ví dụ:

As a doctor, my major duty is to take care of my patients. (Là một bác sĩ, nhiệm vụ chính của tôi là chăm sóc bệnh nhân của mình.)

Dentist hay còn có tên gọi khác là dental surgeon trong tiếng Anh-Anh là một danh từ chỉ các bác sĩ nha khoa, bác sĩ khám răng.

Ví dụ:

If you eat too much candy, you will probably go to the dentist soon. (Nếu bạn ăn quá nhiều bánh kẹo, bạn có thể sẽ đi khám răng sớm.)

Operating theatre (n) - waiting room (n)

Operating theatre còn được biết đến với một cái tên khác là operating room trong tiếng Anh-Mỹ, dùng để chỉ một căn phòng đặc biệt được sử dụng chuyên biệt cho việc phẫu thuật.

Ví dụ:

Due to some serious symptoms, my grandmother has been moved to the operating room. (Do một số triệu chứng nghiêm trọng, bà tôi đã được chuyển đến phòng mổ.)

Waiting room là một danh từ đếm được dùng để chỉ phòng chờ tại một sân bay hoặc một phòng khám tư.

Ví dụ:

I have been waiting for 4 hours in the waiting room because of the bad weather. (Tôi đã chờ 4 tiếng trong phòng chờ vì thời tiết xấu.)

Health insurance (n) - medical insurance (n)

Health insurance là thuật ngữ chỉ một loại bảo hiểm mà người dùng phải đóng một khoản phí thường niên cho công ty bảo hiểm. Đổi lại, công ty bảo hiểm sẽ chịu trách nhiệm chi trả tất cả mọi chi phí chăm sóc y tế cho người dùng trong trường hợp họ gặp phải tai nạn hoặc mắc bệnh.

Ví dụ:

Not everyone can afford the annual health insurance fee. (Không phải ai cũng có đủ khả năng chi trả phí bảo hiểm y tế hàng năm.)

Medical insurance cũng là bảo hiểm y tế nhưng đây là loại bảo hiểm công ty chi trả cho người lao động khi người lao động gặp phải chấn thương, bệnh tật trong quá trình làm việc.

Ví dụ:

The company only provides medical insurance to full-time employees. (Công ty chỉ cung cấp bảo hiểm y tế cho nhân viên chính thức.)

Clinic (n) – pharmacy (n)

Clinic là một danh từ đếm được dùng để chỉ các phòng khám (có thể là phòng khám tư hoặc phòng khám trực thuộc bệnh viện), nơi bệnh nhân có thể đến và  khám chữa bệnh.

Ví dụ:

It is recommended that pregnant women should go to prenatal clinics every 3 months. (Khuyến cáo phụ nữ mang thai nên đi khám tiền sản 3 tháng một lần.)

Ngược lại với clinic, pharmacy là một cửa hàng hoặc một bộ phận trực thuộc bệnh viện chịu trách nhiệm phân phối và bán thuốc theo đơn của bác sĩ.

Ví dụ:

You should buy medicine at the hospital’s pharmacy to avoid buying the wrong medicine. (Bạn nên mua thuốc tại nhà thuốc của bệnh viện để tránh mua nhầm thuốc.)

Restore (v)

Mặc dù, ngoại động từ restore chủ yếu mô tả trạng thái phục hồi, trở về nguyên trạng sau một khoảng thời gian, trong các ví dụ dưới đây chúng sẽ mô tả những màu sắc nghĩa khác nhau:

●      After being cured for a year, he was completely restored to his normal state. (Sau khi được chữa trị một năm, anh đã hoàn toàn trở lại trạng thái bình thường.)

Restore chỉ việc hồi phục sức khỏe.

●      The police have just restored the wallet to its owner. (Cảnh sát vừa hoàn trả chiếc ví cho chủ nhân của nó.)

Restore chỉ hành động hoàn trả đồ vật đã bị đánh cắp về chủ nhân của nó.

●      Taylor Swift has restored her reputation after the scandal. (Taylor Swift đã khôi phục danh tiếng sau scandal.)

Restore mô tả việc hồi lấy lại/đạt được một phẩm chất, giá trị nào đó sau một thời gian dài.

Phương pháp ghi nhớ từ vựng chủ đề Health 

Phương pháp trộn ngôn ngữ là một trong số những phương pháp ghi nhớ từ vựng khá hiệu quả dành cho người học ở trình độ TOEIC 600+. Người học sẽ hình thành một câu chuyện trộn lẫn giữa tiếng Anh và tiếng Việt thú vị dựa trên những từ ngữ thuộc chủ đề Health và nội dung câu chuyện hoàn toàn tuỳ thuộc vào sự sáng tạo của người học. Người học có thể tham khảo mẫu truyện được tác giả viết sau đây: 

Bạn An bị đau răng nên quyết định đặt một appointment ở một clinic để khám răng. Vào ngày hẹn, một cô nurse bảo bạn An hãy ngồi chờ trong waiting room vì hôm ấy có rất đông các patient như bạn An. Sau một tiếng chờ đợi, cuối cùng bạn An cũng được vào khám bệnh. Vì medical record của bạn An cho thấy rằng trước đây bạn An từng trám chiếc răng bị đau nên dentist đã quyết định làm một assessment để diagnose xem vấn đề gì đang xảy ra với răng của bạn An. Diagnostic information cho thấy rằng vì bạn An có một chiếc răng khôn đang mọc lệch, khiến dentist đưa ra kết luận cần phải làm một surgery để nhổ bỏ chiếc răng của bạn An. Trong operating theatre, bạn An rất sợ vì phải tiêm thuốc tê rất đau. Mặc dù chi phí khám và nhổ răng rất đắt đỏ nhưng bạn An đã mua health insurance nên tất cả mọi khoản đều được nhà nước chi trả. Sau khi buổi surgery kết thúc, dentist kê cho bạn An một đơn thuốc giảm đau và nhắc nhở bạn An cần đi vào pharmacy kế bên để mua thuốc. Sau một tuần, health của bạn An đã restore lại như ban đầu và không còn cảm thấy đau răng nữa. 

Bài tập vận dung để ghi nhớ từ vựng trong chủ đề Health 

1. Sorry, I am going to be busy on Sunday morning since I have a dentist’s __________ on that day. 

  1. schedule 

  2. meeting 

  3. commitment 

  4. appointment 

2. After a week staying in bed, she can finally ________ her health. 

  1. regain 

  2. retake

  3. restore

  4. review

3. The main purpose of the test is to _______ whether you are qualified enough for the job. 

  1. assess

  2. assessed 

  3. assessment 

  4. assessing 

4. Increasing taxes on fast food is one of the most effective cancer _________ for the young generation. 

  1. prevent 

  2. preventative 

  3. prevented 

  4. prevention 

5. The _______ failed to remove the tumors in his mother’s brain. 

  1. surgeon

  2. surgery

  3. surge

  4. surgical 

6. The doctor tells me to buy medicines in the __________ near Cho Ray hospital. 

  1. clinic

  2. operating room

  3. waiting room

  4. pharmacy 

7. My university requires its students to buy health ______________ annually. 

  1. condition

  2. insurance

  3. medal 

  4. education 

8. Base on the __________ information, the doctor can decide the type of treatment that is most suitable for Jake’s current condition.

  1. diagnose

  2. diagnosis

  3. diagnostic 

  4. diagnosing 

9. According to his medical _______, he used to be positive with COVID-19 two years ago. 

  1. recorded

  2. recorder

  3. recording 

  4. record 

Đáp án: 

  1. (A) appointment ➯ Xét về nghĩa, chỉ có từ appointment (cuộc hẹn) là phù hợp trong ngữ cảnh này. (Xin lỗi, tôi sẽ rất bận vào chủ nhật vì tôi có một cuộc hẹn với nha sĩ vào ngày đó.) 

  2. (B) restore ➯ Tương tự, về mặt ngữ nghĩa, chỉ có từ restore (phục hồi) là phù hợp để đi chung với danh từ “health” (sức khoẻ). (Sau một tuần trên giường bệnh, cô ấy cuối cùng cũng hồi phục sức khoẻ.) 

  3. (A) assess ➯ Về mặt ngữ pháp, phía sau to phải là một động từ nguyên mẫu, chỉ có (A) assess đáp ứng được yêu cầu này. (Mục đích chính của bài kiểm trả này là đánh giá xem bạn có đủ yêu cầu cho công việc này hay không.) 

  4. (D) prevention ➯ Phía sau danh từ cancer phải là một danh từ khác, cụm collocation “cancer prevention” chỉ các biện pháp tránh ung thư. (Tăng thuế cho đồ ăn nhanh là cách hiệu quả nhất để phòng tránh ung thư cho thế hệ trẻ.) 

  5. (A) surgeon ➯ Sau mạo từ the phải là một danh từ. Xét thấy trong đáp án có 2 danh từ là (A) surgeon (bác sĩ phẫu thuật) và (B) surgery (cuộc phẫu thuật). Người học sẽ loại (B) vì bản thân danh từ surgery không thể tự “failed” (thất bại). (Bác sĩ phẫu phật đã thất bại khi loại bỏ khối u trong não của mẹ anh ấy.) 

  6. (D) pharmacy ➯ Xét về nghĩa, trong cả 4 đáp án chỉ có (D) pharmacy (tiệm thuốc) là nơi duy nhất để nhân vật “me” trong câu mua thuốc. (Bác sĩ bảo tôi mua thuốc ở tiệm thuốc gần bệnh viện Chợ Rẫy.) 

  7. (B) insurance ➯ Trong cả 4 đáp án chỉ có đáp án (B) insurance là phù hợp về nghĩa với câu hỏi. (Trường đại học của tôi yêu cầu sinh viên mua bảo hiểm y tế hàng năm.)

  8. (C) diagnostic ➯ Cụm collocation diagnostic information chỉ thông tin chẩn đoán của bác sĩ. (Dựa vào thông tin chẩn đoán, bác sĩ có thể đưa ra quyết định của cùng về cách chữa bệnh của Jake.) 

  9. (D) record ➯ Cụm collocation medical record chỉ hồ sơ bệnh án. (Theo hồ sơ bệnh án của anh ấy, John đã từng dương tính với COVID 19 hai năm về trước.)

Tổng kết

Bài viết trên đã cung cấp cho người học 11 từ vựng chủ đề Health thường gặp trong bài thi TOEIC Reading. Tác giả đã giới thiệu các dạng của từ, collocation cũng như các từ gần nghĩa hay các diễn đạt thay thế của các từ trong bối cảnh liên quan tới sức khoẻ nói riêng và ý tế nói chung. Hiểu rõ các nét nghĩa của từ vựng và phân tích kĩ để loại trừ các đáp án không phù hợp về nghĩa và cấu trúc ngữ pháp sẽ giúp thí sinh chinh phục bài thi TOEIC Reading.

Đánh giá:

(0 Đánh giá)

Chia sẻ:

Bình luận

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...

Bài viết cùng chủ đề