Từ vựng chủ đề Travel và ứng dụng vào TOEIC trình độ 550

Bài viết cung cấp cho người đọc 11 từ vựng chủ đề Travel thường thấy trong bài thi TOEIC kèm theo từ đồng nghĩa, từ loại khác hoặc những từ thường kết hợp với chúng để tạo nên cụm collocations
Published on
tu-vung-chu-de-travel-va-ung-dung-vao-toeic-trinh-do-550

TOEIC 550 là mục tiêu của nhiều người học TOEIC hiện nay đặc biệt là với những bạn sinh viên đại học, bởi đây là chuẩn đầu ra của nhiều trường Đại học ở Việt Nam. Để đạt được mức điểm 550, bên cạnh nắm các điểm ngữ pháp quan trọng, người đọc cũng cần xây dựng vốn từ vựng về các chủ đề thường gặp. Một trong số chúng là chủ đề Travel. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho người đọc 11 từ vựng chủ đề Travel thường thấy trong bài thi TOEIC. Bên cạnh việc cung cấp từ đơn, tác giả cũng sẽ nêu ra một số từ đồng nghĩa, từ loại khác hoặc những từ thường kết hợp với chúng để tạo nên cụm collocations.

Từ vựng chủ đề Travel và word family/ synonyms/ collocations của chúng

Tour (danh từ) chuyến đi

Phiên âm: /tʊə/

Danh từ tour có thể làm chủ ngữ, tân ngữ trong câu, chỉ chuyến đi, chuyến thăm đến một nơi nào đó, ví dụ:

We went on a tour of Thailand. (Chúng tôi đã đi một chuyến du lịch Thái Lan)

Trong bài thi TOEIC, thí sinh sẽ bắt gặp danh từ tour trong các cụm danh từ như:

Package tour (danh từ) tour du lịch trọn gói

Phiên âm: /ˈpækɪʤ tʊə/

Package là danh từ mang nghĩa “gói”, được ghép chung với danh từ tour để tạo thành một danh từ ghép, chỉ một “chuyến du lịch trọn gói”. Du lịch trọn gói được tổ chức bởi các công ty du lịch lữ hành, họ sẽ sắp xếp hết chỗ ở, phương tiện di chuyển, v.v cho du khách, tất cả chi phí đều bao gồm trong giá bán tour.

Ví dụ sử dụng package tour:

We bought a package tour to London. (Chúng tôi đã mua một chuyến du lịch trọn gói đến London.)

I prefer to go on a package tour as I don’t have to arrange anything myself. (Tôi thích đi du lịch trọn gói hơn vì tôi không phải tự thu xếp bất cứ thứ gì.)

Tour guide (danh từ) hướng dẫn viên du lịch

Phiên âm: /tʊə gaɪd/

Danh từ “guide” có nghĩa là một người hướng dẫn, cần đặt thêm danh từ “tour” ở trước để bổ nghĩa, tạo nên từ vựng “tour guide”, nghĩa là “hướng dẫn viên du lịch”

Khi đổi thứ tự của “tour guide”, ta được một danh từ mới là “guided tour”. Lúc này, danh từ chính (từ đứng sau) là “tour”, nên từ này sẽ có nghĩa: một tour du lịch có người hướng dẫn (hướng dẫn viên):

Guided tour (danh từ) tour du lịch có hướng dẫn viên

Phiên âm: /ˈgaɪdɪd tʊə/

* Người đọc cần lưu ý thêm -ed vào “guided” đối với “guided tour”. Tránh nhầm lẫn giữa “tour guide” và “guided tour”.

 Tourist (danh từ) du khách, khách du lịch

Phiên âm: /ˈtʊərɪst/

Ví dụ: Some tourists often litter in wrong places. (Một vài du khách thường vứt rác bừa bãi)

Ngoài “tourist”, trong bài thi TOEIC, người đọc cũng có thể gặp các danh từ như:

Traveller /ˈtrævələ/ du khách lữ hành

Vacationer /vəˈkeɪʃənə/ người đi nghỉ mát

Mặc dù nghĩa của chúng không giống nhau hoàn toàn, nhưng đều được hiểu là khách đến một địa điểm nào đó để du lịch, tận hưởng, nghỉ ngơi hoặc trải nghiệm.

Lưu ý: “a business traveller” là một người đi công tác.

Ngoài ra, người đọc có thể bắt gặp tourist trong các danh từ ghép như:

Tourist destination (danh từ) điểm đến du lịch

Phiên âm: /ˈtʊərɪst ˌdɛstɪˈneɪʃən/

Tourist attraction (danh từ) điểm thu hút khách du lịch

Phiên âm: /ˈtʊərɪst əˈtrækʃn/

Hai danh từ này đều chỉ địa điểm du lịch, tuy nhiên người đọc nên lưu ý sự khác nhau giữa chúng, ví dụ: Đà Lạt chính là một trong những điểm đến - tourist destinations - ở Việt Nam. Ở đó du khách có thể đến các địa điểm nổi tiếng, thu hút khách du lịch - tourist attractions - như Thung lũng tình yêu, Nhà thờ Con Gà, v.v

Itinerary (danh từ) lịch trình chuyến đi 

Phiên âm: /aɪˈtɪnərəri/

“itinerary” là một kế hoạch chi tiết hoặc lộ trình của một cuộc hành trình.

Danh từ “itinerary” có thể được dùng sau các động từ như plan (lên kế hoạch lịch trình), hoặc follow (làm theo lịch trình)

Ví dụ sử dụng “itinerary”:

Tôi đã đi du lịch rất nhiều lần, nhưng tới giờ tôi vẫn không biết làm sao để lập được một lịch trình tốt.

I have traveled many times, but until now I still don't know how to plan a good itinerary.

Travel agent (danh từ) người đại lý du lịch

Phiên âm: /ˈtrævl eɪdʒənt/

Travel agent là một người hoặc doanh nghiệp làm công việc sắp xếp cho những người muốn đi du lịch, ví dụ như mua vé hoặc phòng khách sạn, v.v.

Danh từ travel agent có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ trong câu.

Ví dụ sử dụng travel agent trong câu:

Người đại lý du lịch lúc nào cũng nhắc nhở tôi mang theo hộ chiếu.

The travel agent always reminded me to bring my passport.

Bất cứ lúc nào đi du lịch, tôi cũng sẽ liên hệ với đại lý du lịch yêu thích của tôi.

Whenever I travel, I would contact my favorite travel agent.

Reserve (động từ) đặt trước

Phiên âm: /rɪˈzɜːv/

Reserve là đặt trước một chỗ ngồi, bàn ăn, phòng khách sạn, v.v để có thể sử dụng vào một thời điểm trong tương lai.

Ví dụ cách sử dụng động từ reserve trong câu:

Tôi đã đặt trước một bàn ở nhà hàng này rồi, vì nó rất đông khách vào cuối tuần.

I've reserved a table in this restaurant because it's very busy at weekends.

Ngoài ra, người đọc sẽ còn bắt gặp từ vựng này ở dạng danh từ:

Reservation (danh từ) sự đặt trước

Phiên âm: /ˌrezəˈveɪʃn/

Reservation thường theo sau động từ make, cũng dùng để diễn tả hành động đặt trước - make a reservation, ví dụ:

Tôi muốn đặt phòng khách sạn cho tuần tới!

I would like to make a hotel reservation for next week!

Ngoài ra, người đọc cũng có thể gặp động từ book với nghĩa tương tự (đặt trước, mua trước), ví dụ: book accommodation/a hotel room/a flight/tickets

Flight (danh từ) chuyến bay

Phiên âm: /flaɪt/

* Danh từ flight có thể làm chức năng tân ngữ sau động từ, như trong cụm “book a flight” - đặt một chuyến bay.

* Flight cũng kết hợp với các từ khác để tạo nên các danh từ ghép chỉ các loại chuyến bay:

Round-trip flight /raʊnd-trɪp flaɪt/ chuyến bay khứ hồi (chở hành khách cả hai chiều - đi và về)

Direct flight /dɪˈrekt flaɪt/ chuyến bay thẳng (bay từ điểm xuất phát đến điểm đến trên một chuyến bay, không đổi máy bay giữa các điểm dừng)

Connecting flight /kəˈnektɪŋ flaɪt/ chuyến bay chuyển tiếp (đổi máy bay giữa các điểm dừng để đến được điểm đến)

* Flight cũng bổ ngữ cho một danh từ khác như trong cụm:

Flight attendant /ˈflaɪt əˌten.dənt/ tiếp viên hàng không

Board (động từ) lên máy bay, tàu, xe

Phiên âm: /bɔːd/

Ví dụ sử dụng động từ board trong câu (board + phương tiện):

Một hàng dài hành khách đang đợi để lên máy bay.

A long line of passengers are waiting to board the plane.

On board (cụm giới từ) trên tàu, máy bay hoặc phương tiện vận chuyển khác

Cụm On board có thể đứng sau to be, động từ, danh từ, hoặc sử dụng như trạng ngữ trong câu, ví dụ:

Tất cả hành khách cần phải ở trên tàu sau 10h.

All passengers need to be on board after 10am.

Depart (động từ) khởi hành 

Phiên âm: /dɪˈpɑːt/

The flight to Chicago will depart at 7 p.m.

Ngoài ra cũng có thể dùng: leave, take off

Danh từ của depart là departure /dɪˈpɑː.tʃər/ chỉ sự khởi hành, trong TOEIC, nó thường xuất hiện trong cụm “departure time”, nghĩa là “giờ khởi hành”

Ví dụ:

They are required to arrive at the airport 30 minutes before departure time.

Họ phải đến sân bay 30 phút trước giờ khởi hành.

Arrive (động từ) đến nơi

Phiên âm: /əˈraɪv/

Khi muốn diễn đạt “đến được” một địa điểm nào đó, người đọc dùng “arrive at” hoặc “arrive in” trước địa điểm, cách phân biệt:

- Arrive at: khi chúng ta xem điểm đến là một điểm (point) nhỏ, như house, building, station, airport, v.v

The train arrived at the station 20 minutes late.

They have to arrive at the airport before 9am.

- Arrive in: khi chúng ta xem điểm đến là một nơi rộng lớn, như một quốc gia, thành phố.

I arrived in New York at 9am.

The flight arrived in Hanoi at noon.

* Lưu ý không dùng arrive to + địa điểm.

Danh từ của “arrive” là “arrival” /əˈraɪ.vəl/, danh từ “arrival” đi cùng với danh từ “time” tạo nên một danh từ ghép mới, xuất hiện khá nhiều trong TOEIC - arrival time

Arrival time /əˈraɪvəl taɪm/ giờ đến, là thời gian một phương tiện (tàu, máy bay, xe buýt, v.v), hàng hóa, dịch vụ hoặc người dự kiến sẽ đến một nơi nhất định.

Ví dụ:

The arrival time of this flight hasn’t been confirmed yet.

Thời gian đến của chuyến bay này vẫn chưa được xác nhận.

Punctual (tính từ) đúng giờ

Phiên âm: /ˈpʌŋk.tʃu.əl/

Tính từ punctual có thể đứng sau động từ to be hoặc đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ.

Ví dụ:

In Vietnam, trains are more punctual than buses. (Tính từ punctual đứng sau động từ to be - “are”)

We cannot guarantee the punctual arrival of the train in this stormy weather. (Tính từ punctual đứng trước danh từ arrival để bổ nghĩa)

Ngoài ra người đọc có thể gặp danh từ và trạng từ của “punctual”:

Punctuality (danh từ) /ˌpʌnk.tʃuˈæl.ə.ti/ sự đúng giờ (có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ trpng câu)

Ví dụ: The Tokyo trains have been known for their punctuality.

Punctually (trạng từ) /ˈpʌŋk.tʃu.ə.li/ một cách đúng giờ (bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ)

Ví dụ: Passengers were very angry because the train did not arrive punctually.

=> Từ đồng nghĩa với punctually: on time

Ví dụ: Passengers were very angry because the train did not arrive on time.

Delay (động từ) hoãn lại /dɪˈleɪ/

Ví dụ:

  • My boss delayed the meeting until Thursday. (chủ động)

  • The trip was delayed due to bad weather. (thể bị động)

Delay (danh từ) sự hoãn lại

Ví dụ: A bad storm may cause a long delay in the departure of the flight.

Gợi ý phương pháp học từ vựng

Phương pháp trộn ngôn ngữ

Đây là một phương pháp thú vị giúp người đọc nhớ từ vựng lâu hơn. Người đọc sẽ tự phát huy sức tưởng tượng của mình để kể một câu chuyện bằng tiếng Việt và lồng ghép các từ tiếng Anh muốn học vào đó. Để áp dụng được phương pháp này, người đọc cần có một danh sách từ vựng muốn học về cùng một chủ đề. Lưu ý, câu chuyện cần được viết một cách có logic, vì vậy người đọc không nên sử dụng quá nhiều từ tiếng Anh trong một câu chuyện (đề xuất không quá 10 từ).

Ví dụ, tác giả tự sáng tác một câu chuyện để học từ vựng chủ đề Travel trong bài viết này:

Tôi dự định cuối năm sẽ go on a tour of Thailand. Tôi tính sẽ mua package tour - tôi chỉ cần trả tiền cho trọn gói và travel agent của tôi sẽ thu xếp mọi thứ, tôi chẳng cần phải lên itinerary. Họ sẽ make hotel reservations và lo hết về chuyện đi lại của tôi luôn. Nhiều agents còn cung cấp cả round-trip flights cho khách trở về và guided tours. Tôi sẽ được làm một tourist thảnh thơi, dạo quanh khắp các tourist attractions nổi tiếng với sự hướng dẫn của tour guide...

Sau khi viết xong câu chuyện, người đọc highlight các từ/cụm từ tiếng Anh để làm chúng nổi bật và dễ thấy.

Phương pháp trộn ngôn ngữ khá hữu ích để học từ vựng theo chủ đề, bởi câu chuyện của chúng ta sẽ chỉ xoay quanh một chủ đề. Nếu quên một từ tiếng Anh nào đó trong câu chuyện, người đọc cũng hoàn toàn có thể dựa vào nội dung tiếng Việt xung quanh để đoán ra nghĩa từ tiếng Anh. Người đọc nên tự sáng chế nên một câu chuyện thú vị của riêng mình để về sau có thể nhớ lại dễ dàng hơn.

Học qua ứng dụng

Hiện nay có rất nhiều ứng dụng hỗ trợ người học trong việc học từ vựng. Nổi bật là ứng dụng Memrise. Ngoài các khóa học do người khác tạo sẵn, người đọc hoàn toàn có thể tự tạo cho mình một khóa học riêng. Khi đó, người đọc có thể tự do chọn từ vựng mình muốn ôn luyện để thêm vào khóa học. Đồng thời có thể thêm các ví dụ bằng câu chuyện, hình ảnh minh họa vào app để giúp bản thân hứng thú và nhớ lâu hơn.

Áp dụng từ vựng chủ đề Travel vào TOEIC (Part 5 + 7) 

CÂU HỎI

1. During the busy tourist season, you should ... hotel reservations several weeks ahead of time.

(A) . make (B). makes (C). making (D). made

2. When it’s time to ...... the flight, an announcement will be made.

(A). boarded (B). board (C). boarding (D). boarder

3. The man had to ...... his travel plans because an emergency came up at work.

(A). delay (B). delaying (C). delayed (D). delays

4. The train’s ...... was delayed because of a problem on the track.

(A). departure (B). departed (C). depart (D). departs

5. Trains are generally more _____ than airlines.

(A). punctual (B). punctually (C). punctuate (D). punctuality

6. Jackson was kicking himself because he forgot to bring his ____ along for the trip to Paris. He didn’t remember the places he wanted to go to.

(A) tickets (B) itinerary (C) shoes (D) camera

7. A travel ____ can usually find you the best deals on tickets and hotels.

(A) guide (B) guides (C) agent (D) agents

8. Đọc email bên dưới và trả lời câu hỏi:

“To: George Young

From: Michelle Smith

Subject: Tokyo trip

Date: December 13, 20__

George,

I am going to have to make an emergency trip to Tokyo office next week. Please arrange flights and hotels for me. I know this is last minute, but do the best that you can. I will have to leave Monday, and I would prefer an early morning flight if you can get me one. [....].

Thank you.

Michelle”

What does Michelle want George to do?

(A) Go to Tokyo with her.

(B) Make plane and hotel reservations.

(C) Give her travel advice.

(D) Take her to the airport.

 Câu 9: Đọc mẫu quảng cáo bên dưới và trả lời câu hỏi:

tu-vung-chu-de-travel-cho-trinh-do-toeic-550

Câu hỏi: Who is this information for?

(A)     Travel agents.

(B)     Tour guides.

(C)     Vacationers.

(D)     Business travelers.

 ĐÁP ÁN

Câu 1: Đáp án A

Câu này có xuất hiện cụm “make reservations” - đặt trước. Để làm được câu này, người đọc chỉ cần dựa vào điểm ngữ pháp về động từ khuyết thiếu (will/would/can/could/should.. + động từ nguyên thể)

=> Đáp án A

Dịch nghĩa: “Trong mùa du lịch bận rộn, bạn nên đặt phòng khách sạn trước vài tuần”

Câu 2: Đáp án B

Cấu trúc “it’s time to + động từ nguyên mẫu” (đến lúc làm gì đó)

=> Đáp án B (board - lên máy bay, tàu, xe, v.v)

Dịch nghĩa: “Khi đến giờ lên máy bay, một thông báo sẽ được đưa ra.”

Câu 3: Đáp án A

Trong câu hỏi có “had to” - quá khứ của “have to”. Sau “have to” cần động từ ở dạng nguyên thể.

=> Đáp án A (delay)

Dịch nghĩa: “Người đàn ông phải hoãn lại kế hoạch đi du lịch của mình vì một trường hợp khẩn cấp đã xảy ra tại nơi làm việc.”

Câu 4: Đáp án A

Cần điền vào chỗ trống một danh từ bởi vì nó nằm sau sở hữu cách.

Danh từ của depart là departure (sự khởi hành)

=> Đáp án A.

Dịch nghĩa: “Sự khởi hành của chuyến tàu đã bị hoãn vì sự cố trên đường ray.”

Câu 5: Đáp án A

Trong câu 5 có “more .. than” - dấu hiệu của so sánh hơn. Vì vậy, từ cần điền nằm sau “more” sẽ có thể là tính từ hoặc trạng từ.

Lúc này ta cần xét xem động từ chính của câu là “to be” hay động từ thường.

Nếu nó là “to be”, người đọc cần chọn đáp án tính từ.

Nếu nó là động từ thường, cần chọn đáp án trạng từ.

=> Động từ chính trong câu 5 là động từ “to be” (are) nên sẽ chọn đáp án tính từ -punctual (câu A)

Dịch nghĩa: “Xe lửa nhìn chung thì đúng giờ hơn máy bay.”

Câu 6: Đáp án B

Để chọn được đáp án cho câu này người đọc cần hiểu nghĩa câu hỏi và các đáp án:

Câu hỏi: Jackson rất bực bội bởi vì anh ấy quên đem theo ____ của mình cho chuyến đi đến Paris. Anh ấy không nhớ được những nơi mình muốn đi.

Các đáp án:

A - vé

B - lịch trình

C - giày

D - máy ảnh

Khi quên thứ này, “anh ấy không nhớ được những gì anh ấy đi”

=> Đáp án đúng là lịch trình (B - itinerary)

Câu 7: Đáp án C

Để chọn được câu này, người đọc cần biết cụm “travel agent” - đại lý du lịch - người thường từ vấn, sắp xếp cho bạn phòng khách sạn, vé xe, v.v khi bạn tìm tới họ.

=> Đáp án C

(Không chọn D - agents vì câu hỏi có “a”, phải chọn danh từ số ít)

Câu 8: Đáp án B

Người đọc cần tìm thông tin trong email trả lời câu hỏi “What does Michelle want George to do?” (Michelle - người viết thư, muốn George - người nhận thư, làm gì?).

Thông tin nằm ở câu thứ hai: “Please arrange flights and hotels for me.” Người đọc sẽ bắt gặp từ vựng chủ đề Travel ở đây - từ “flights” (chuyến bay). Câu này được hiểu là: Làm ơn hãy sắp xếp chuyến bay và khách sạn cho tôi.

Đáp án B là: make plane and hotels reservations (đặt máy bay và khách sạn)

=> Đây là đáp án chính xác.

Câu 9: Đáp án C

Người đọc cần nắm từ vựng chủ đề Travel để hiếu các đáp án:

(A)     Travel agents (các đại lý du lịch)

(B)     Tour guides. (các hướng dẫn viên du lịch)

(C)     Vacationers. (người đi du lịch)

(D)     Business travelers. (người đi công tác)

Đọc mẩu tin bên trên, người đọc có thể dựa vào các từ khóa như travel package (gói du lịch) bao gồm round-trip train fare (giá vé tàu khứ hồi), accommodations (chỗ ở), meals (bữa ăn) và guided tours (các tour có hướng dẫn viên). Ngoài ra, mẩu tin còn đề cập việc travel through (đi qua) các nơi với spectacular scenery (phong cảnh phong cảnh ngoạn mục)

=> Mẩu tin bên trên giới thiệu một travel package (gói du lịch) dành cho du khách muốn tận hưởng kỳ nghỉ với hàng loạt dịch vụ trong đó.

=> Đáp án là C - vacationers

Tổng kết

Trên đây là một số các từ vựng chủ đề Travel thường gặp trong bài thi TOEIC. Việc trau dồi từ vựng theo các chủ đề quen thuộc như thế này là điều rất cần thiết đối với mỗi thí sinh muốn đạt được band điểm từ 550 trở lên. Sau bài viết này, tác giả hy vọng người đọc nắm được từ vựng và cách sử dụng chúng trong câu, phục vụ cho việc đọc hiểu và trả lời nhiều câu hỏi hơn nữa trong bài thi TOEIC.

0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...