Từ vựng tiếng Anh 10 Unit 6: Gender Equality - Global Success

Bài viết này sẽ tổng hợp các từ vựng Tiếng Anh lớp 10 Unit 6 về chủ đề Gender equality, đồng thời cung cấp thêm một số từ vựng mở rộng và bài tập củng cố kiến thức.
ZIM Academy
02/01/2024
tu vung tieng anh 10 unit 6 gender equality global success

Unit 6 SGK tiếng Anh lớp 10 Gender Equality. Ở chủ đề này, người đọc sẽ tìm hiểu các kiến thức liên quan đến chủ đề bình đẳng giới... Dưới đây là danh sách các từ vựng trong Unit 6 mà thí sinh cần chú ý, đi kèm một số từ vựng bổ sung giúp học sinh nâng cao vốn từ.

Key Takeaway

Các từ vựng chi tiết về chủ đề Music thuộc SGK Tiếng Anh lớp 10 Unit 6

  1. Từ vựng

  • 30 từ vựng trích từ Unit 6. Mỗi từ vựng có đầy đủ cách phát âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và kèm thêm tối thiểu 2 họ từ liên quan nếu có. 

  • 15 từ vựng mở rộng liên quan đến chủ đề Unit 6. Mỗi từ vựng có đầy đủ cách phát âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và kèm thêm tối thiểu 2 họ từ liên quan. 

  1. Luyện tập: Gồm 3 dạng bài tập khác nhau và mỗi bài có chi tiết đáp án, nghĩa tiếng Việt và lời giải thích. 

  • Bài 1: Nối từ với nghĩa thích hợp (5 câu)

  • Bài 2: Chọn đáp án đúng (10 câu)

  • Bài 3: Đặt câu với từ cho sẵn (10 câu)

Từ vựng tiếng Anh lớp 10 Unit 6: Gender Equality

Phần từ vựng trong sách

  1. Adorable (adj) /əˈdɔːrəbl/: Dễ thương, đáng yêu

Example: The puppy was so adorable that everyone in the room couldn't resist petting it. ( Con chó con đáng yêu đến mức mọi người trong phòng đều không thể cưỡng lại việc vuốt ve nó.)

adore (v) /əˈdɔː/: yêu thích

  1. Surgeon (n) /ˈsɜːrdʒən/: Bác sĩ phẫu thuật

Example: The surgeon successfully performed a complex heart operation. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện thành công một ca phẫu thuật tim phức tạp.)

  1. Encourage (v) /ɪnˈkɜːrɪdʒ/: Khuyến khích, động viên

Example: Teachers often encourage their students to work hard and never give up.(Giáo viên thường khuyến khích học sinh của mình làm việc chăm chỉ và không bao giờ bỏ cuộc)

encouragement (n) /ɪnˈkʌr.ɪdʒ.mənt/: sự động viên

  1. Opportunity (n) /ˌɑːpərˈtuːnəti/: Cơ hội, thời cơ

Example: Landing this job is a fantastic opportunity for career growth. ( Tìm được công việc này là một cơ hội tuyệt vời để phát triển nghề nghiệp.)

  1. Equally (adv) /ˈiːkwəli/: Một cách bình đẳng, tương đương

Example: In our company, all employees are treated equally regardless of their background. (Trong công ty chúng tôi, tất cả nhân viên đều được đối xử bình đẳng bất kể xuất thân của họ.)

equal (adj) /ˈiː.kwəl/: công bằng, bằng

  1. Benefit (n) /ˈbenɪfɪt/: Lợi ích, phúc lợi

Example: One of the benefits of regular exercise is improved physical health.( Một trong những lợi ích của việc tập thể dục thường xuyên là cải thiện sức khỏe thể chất.)

beneficial (adj) /ˌben.ɪˈfɪʃ.əl/: có lợi ích

  1. Develop (v) /dɪˈveləp/: Phát triển

Example: The city plans to develop a new park in the downtown area. (Thành phố có kế hoạch phát triển một công viên mới ở khu vực trung tâm thành phố.)

development (n) /dɪˈvel.əp.mənt/: sự phát triển

developing (adj) /dɪˈvel.ə.pɪŋ/: đang phát triển

developed (adj)  /dɪˈvel.əpt/: đã phát triển

  1. Physical (adj): /ˈfɪzɪkl/: Vật lý, thuộc về cơ thể

Example: Regular physical activity is essential for maintaining good health. (Hoạt động thể chất thường xuyên là điều cần thiết để duy trì sức khỏe tốt.)

physics (n)/ˈfɪz.ɪks/: thể chất

physically (adv) /ˈfɪz.ɪ.kəl.i/: thuộc về thể chất

  1. Society (n) /səˈsaɪəti/:  Xã hội

Example: Education plays a vital role in shaping the values of our society. (Giáo dục đóng một vai trò quan trọng trong việc hình thành các giá trị của xã hội chúng ta.)

  1. Behave (v) /bɪˈheɪv/: Cư xử, đối xử

Example: It's essential to behave respectfully towards others, regardless of their background. (Điều cần thiết là phải cư xử tôn trọng người khác, bất kể hoàn cảnh xuất thân của họ.)

behaviour (n)  /bɪˈheɪ.vjər/: lối hành xử, cư xử

behavioral (adj) /bɪˈheɪ.vjə.rəl/: thuộc về hành vi

  1.  Influence (v), (n) /ˈɪnfluəns/: Tác động, ảnh hưởng/ Ảnh hưởng, sự tác động

Example (v): Her words have the power to influence people's decisions. ( Lời nói của cô ấy có sức ảnh hưởng đến quyết định của mọi người.)

Example (n): The influence of art on culture is profound and far-reaching.(Ảnh hưởng của nghệ thuật đến văn hóa rất sâu sắc và sâu rộng.)

  1. Allow (v) /əˈlaʊ/: Cho phép, cấp quyền

Example: The manager will allow employees to take a longer break during the holidays. ( Người quản lý sẽ cho phép nhân viên nghỉ dài hơn trong kỳ nghỉ lễ.)

allowance (n)  /əˈlaʊ.əns/: sự cho phép

  1. Force (v) /fɔːrs/: Bắt buộc, ép buộc

Example: It's not right to force someone to do something they don't want to do. (Việc ép buộc ai đó làm điều họ không muốn là không đúng.)

  1. Marriage (n) /ˈmæriədʒ/: Hôn nhân

Example: A successful marriage requires open communication and mutual respect. (Một cuộc hôn nhân thành công đòi hỏi sự giao tiếp cởi mở và tôn trọng lẫn nhau.)

marry (v) /ˈmær.i/: kết hôn

married (adj)  /ˈmær.id/ : đã kết hôn

  1. Violence (n) /ˈvaɪələns/: Bạo lực, sự bạo hành

Example: The community needs to address the issue of domestic violence seriously. (Cộng đồng cần giải quyết vấn đề bạo lực gia đình một cách nghiêm túc.)

violent (v) /ˈvaɪə.lənt/: bạo lực

  1. Domestic violence (n phrase) /dəˈmɛstɪk/: bạo lực gia đình

Example: Domestic violence is a negative problem which need to be strictly managed.             ( Bạo lực gia đình là một tệ nạn tiêu cực cần được kiểm soát chặt chẽ.)

  1. Educated (adj): /ˈɛdʒʊˌkeɪtɪd/: được học, được giáo dục

Example: Lack of access to education often leads to uneducated populations in certain regions. (Thiếu cơ hội tiếp cận giáo dục thường dẫn đến dân số thất học ở một số khu vực nhất định.)

Uneducated (adj): /ʌnˈɛdʒʊˌkeɪtɪd/: Không học, không được giáo dục

education (n) /ˌedʒ.ʊˈkeɪ.ʃən/: sự giáo dục

  1. Career (n) /kəˈrɪr/: Sự nghiệp, công việc

Example: She has had a successful career in marketing for over a decade. ( Cô ấy đã có một sự nghiệp thành công trong lĩnh vực tiếp thị trong hơn một thập kỷ.)

  1. Organization (n) /ˌɔːrɡənaɪˈzeɪʃən/: Tổ chức

Example: The non-profit organization focuses on providing clean water to rural communities. (Tổ chức phi lợi nhuận tập trung vào việc cung cấp nước sạch cho cộng đồng nông thôn.)

organize (v)  /ˈɔː.ɡən.aɪz/: tổ chức

  1. Achieve (v) /əˈtʃiːv/: Đạt được, hoàn thành

Example: With hard work and dedication, you can achieve your goals and dreams. (Với sự chăm chỉ và cống hiến, bạn có thể đạt được mục tiêu và ước mơ của mình.)

achievement (n) /əˈtʃiːvmənt/: thành quả

  1. Low-paying (adj) /loʊ ˈpeɪɪŋ/:  được trả lương thấp

Example: Many people struggle to make ends meet in low-paying jobs. ( Nhiều người phải vật lộn để kiếm sống bằng những công việc lương thấp.)

  1. Persuasion (n) /pərˈsweɪʒən/: Sự thuyết phục

Example: Her powers of persuasion convinced the team to change their approach. (Khả năng thuyết phục của cô ấy đã thuyết phục được nhóm thay đổi cách tiếp cận của họ.)

persuade (v)/pəˈsweɪd/ : thuyết phục

  1. Common (adj) /ˈkɑːmən/: Phổ biến, thông thường

Example: It's common for people to use smartphones for various tasks. ( Mọi người thường sử dụng điện thoại thông minh cho nhiều công việc khác nhau.)

  1. Official (adj) /əˈfɪʃəl/: Chính thức

Example: The official announcement will be made at the press conference. (Thông báo chính thức sẽ được đưa ra tại buổi họp báo.)

  1. Worldwide (adj) /ˈwɜːrldˌwaɪd/: Toàn cầu, trên toàn thế giới

Example: The company has a worldwide presence with offices in multiple countries.  ( Công ty có sự hiện diện trên toàn thế giới với các văn phòng ở nhiều quốc gia.)

  1. Establishment (n) /ɪˈstæblɪʃmənt/: Sự thành lập, cơ sở

Example: The establishment of the new research center was a significant milestone. (Việc thành lập trung tâm nghiên cứu mới là một cột mốc quan trọng.)

establish (v)  /ɪˈstæb.lɪʃ/: thành lập

  1. Candidate (n)/ˈkændɪˌdeɪt/: Ứng cử viên

Example: There are several qualified candidates for the position. ( Có một số ứng viên đủ điều kiện cho vị trí này.)

  1. Medical (adj) /ˈmɛdɪkl/: Thuộc về y tế, y học

Example: The medical field is constantly evolving with new advancements. (Lĩnh vực y tế không ngừng phát triển với những tiến bộ mới.)

  1. Programme (n) /ˈproʊɡræm/: Chương trình

Example: The educational program aims to improve literacy rates.(Chương trình giáo dục nhằm mục đích nâng cao tỷ lệ biết chữ.)

  1. Cosmonaut (n) /ˈkɑːzməˌnɔt/: Phi hành gia thời Liên Xô

Example: Yuri Gagarin was a famous cosmonaut who was the first human in space. (Yuri Gagarin là một nhà du hành vũ trụ nổi tiếng và là người đầu tiên bay vào vũ trụ.)

Phần từ vựng mở rộng

  1. Feminine (adj) /ˈfɛmɪnɪn/: Nữ tính

Example: She embraced her feminine side and wore a beautiful dress to the event. (Cô ấy tôn lên nét nữ tính của mình và mặc một chiếc váy đẹp đến sự kiện.)

  1. Masculine (adj) /ˈmæskjəlɪn/: Nam tính

Example: His strong physique and deep voice are considered masculine traits. (Vóc dáng khỏe mạnh và giọng nói trầm được coi là đặc điểm nam tính.)

  1. Gender Misconception (n-phrase): /ˈdʒɛndər ˌmɪskənˈsɛpʃən/: Sự hiểu lầm về giới tính

Example: Gender misconceptions can lead to unfair stereotypes. (Những quan niệm sai lầm về giới tính có thể dẫn đến những định kiến không công bằng.)

  1. Social Bias (n- phrase) /ˈsoʊʃəl baɪəs/: Thiên vị xã hội

Example: Overcoming social bias is essential for achieving equality. (Vượt qua thành kiến xã hội là điều cần thiết để đạt được sự bình đẳng.)

  1. Discriminate (v) /dɪˈskrɪməˌneɪt/: Phân biệt đối xử

Example: It's wrong to discriminate against someone based on their race or gender. (Thật sai lầm khi phân biệt đối xử với ai đó dựa trên chủng tộc hoặc giới tính của họ.)

discrimination (n) /dɪˌskrɪm.ɪˈneɪ.ʃən/ : sự phân biệt đối xử

  1. Stereotype (n) /ˈstɛrɪəˌtaɪp/: Định kiến, mô hình cố định

Example: We should avoid using stereotypes to judge people. (Chúng ta nên tránh sử dụng định kiến để đánh giá con người.)

  1. Child-Rearing (n) /tʃaɪld ˈrɪrɪŋ/: Việc nuôi dạy con cái

Example: Effective child-rearing involves both parents working together.(Việc nuôi dạy con hiệu quả đòi hỏi cả cha lẫn mẹ phải cùng nhau làm việc.)

  1. Sentimental (adj) /ˌsɛntɪˈmɛntəl/: Tình cảm, ngọt ngào

Example: She kept the sentimental letter from her grandmother for years. (Cô ấy đã giữ lá thư tình cảm của bà ngoại trong nhiều năm.)

sentiment (n)  /ˈsen.tɪ.mənt/: tình cảm

  1. Bridge (n) /brɪdʒ/: Cây cầu, sự gắn kết

Example: The bridge connects the two sides of the river. (Cây cầu nối hai bờ sông.)

  1. Dominate (v)/ˈdɒməˌneɪt/: Chiếm ưu thế, thống trị

Example: The team aimed to dominate the competition in the championship.

(Đội nhằm mục đích thống trị cuộc thi trong giải vô địch.)

  • dominance (n)  /ˈdɒm.ɪ.nəns/: sự thống trị

  • dominant (adj) /ˈdɒm.ɪ.nənt/: có lợi thế, chủ yếu

  1. Merit (n) /ˈmɛrɪt/: công lao

Example: The promotion should be based on merit, not favoritism. ( Việc thăng tiến phải dựa trên thành tích chứ không phải thiên vị.)

  1. Perception (n): /pərˈsɛpʃən/: Sự nhận thức, tri giác

Example: People's perception of beauty varies from one culture to another. (Nhận thức của con người về cái đẹp thay đổi từ nền văn hóa này sang nền văn hóa khác.)

perceive (v)  /pəˈsiːv/: nhận thức

  1. Patriarchal Ideology (n- phrase) /ˌpeɪtriˈɑrkəl ˌaɪdiˈɑlədʒi/: Tư tưởng gia trưởng nam

Example: Patriarchal ideology often leads to gender inequality. (Tư tưởng gia trưởng thường dẫn đến bất bình đẳng giới.)

  1. Sympathy (n) /ˈsɪmpəθi/: Sự đồng cảm, lòng trắc ẩn

Example: She expressed her sympathy for those affected by the disaster. ( Cô ấy bày tỏ sự cảm thông với những người bị ảnh hưởng bởi thảm họa.)

sympathetic (adj) /ˌsɪm.pəˈθet.ɪk/: cảm thông

sympathize (v) /ˈsɪm.pə.θaɪz/: thông cảm với điều gì đó

  1. Testament (n) /ˈtɛstəmənt/: bằng chứng

Example: His success was a testament to his hard work and dedication. (Thành công của anh ấy là minh chứng cho sự chăm chỉ và cống hiến của anh ấy.)

Luyện tập

Bài 1: Nối từ với nghĩa thích hợp

Từ vựng 

Nghĩa

1, surgeon

a, bạo lực

2, perception

b, bác sĩ phẫu thuật

3, violence

c, lợi ích

4, encourage

d, sự nhận thức

5, benefit

e, động viên

Bài 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống

1. My mother _________ (encourage) me children to pursue their dreams so I apply to nursing school. 

2. In our company, everyone is treated ______ (equal), regardless of their position.

3. Regular __________ (physics) exercise is essential for maintaining good health.

4.    Although  the situation was challenging, the students ________ (behave) exceptionally well.

5. Due to unforeseen circumstances, he ________ (force) to change his travel plans.

6. Visitors ________ (allow) to take photographs inside the museum.

7. The literacy rate has improved, but there are still _________ (educate) individuals in the region.

8. She chose a dress that highlighted her ________ (femineity) charm.

9. It's predicted that technology ____________ (dominate) the future job market

10.Their _________ (marry) ceremony was a beautiful and joyous occasion.

Bài 3:  Đặt câu với các từ sau 

  1. opportunity

  2. develop

  3. society

  4. domestic

  5. career

  6. low-paying

  7. worldwide

  8. masculine

  9. discriminate

  10. sympathy

Đáp án

Bài 1:

1b 2d 3a 4e 5c

Bài 2:

  1. has encouraged

  • Giải thích: Ở trong câu này, chủ ngữ là một danh từ số ít. Ngoài ra, dựa theo ý nghĩa của câu, hành động của người mẹ có tác động đến kết quả của hiện tại, vậy nên phải sử dụng thì hiện tại hoàn thành.  Vì vậy đáp án là “has encouraged”

  • My mother has encouraged her children to pursue their dreams so I apply to nursing school.  (Mẹ tôi đã động viên tôi theo đuổi ước mơ của mình nên tôi đăng ký vào trường y tá)

  1. equally

  • Giải thích: Ở trong câu này, từ “equal” bổ sung nghĩa cho động từ “treat” vì vậy từ “equal” phải được chia ở dạng trạng từ. Vì vậy đáp án là “equally”

  • In our company, everyone is treated equally, regardless of their position. (Ở công ty của chúng tôi, tất cả mọi người đều được đối xử công bằng, không bàn đến chức vụ của họ)

  1. physical

  • Giải thích: Ở trong câu này, từ “physics” kết hợp với từ “exercise” để thành một cụm danh từ hoàn chỉnh vậy nên từ “physics” phải được chia ở dạng tính từ. Vì vậy đáp án là “physical”

  • Regular physical exercise is essential for maintaining good health. (Thể dục thể chất thường xuyên rất quan trọng để duy trì sức khỏe tốt)

  1. behaved

  • Giải thích: Ở trong câu này, vế đầu tiên được chia ở thì quá khứ đơn (thể hiện qua từ “was”) vậy nên ở vế sau cũng phải chia ở thì quá khứ đơn. Từ “behave” chia theo thì quá khứ đơn là từ “behaved”

  • Although  the situation was challenging, the students behaved exceptionally well. (Mặc dù trường hợp ấy rất nhiều thử thách, những học sinh vẫn hành xử đặc biệt tốt)

  1. was forced

  • Giải thích: Ở trong câu này, “he” là đối tượng của hành động và “force” có nghĩa là “ép buộc”. Ở vế trước, “dựa trên những trường hợp không thể lường trước được” vậy nên đối tượng thực hiện hành động ở đây phải mang tính bị động để đảm bảo sự chính xác về mặt ý nghĩa. “He” là chủ ngữ số ít nên sẽ sử dụng động từ to be thì quá khứ là “was”, vậy nên đáp án cần điền là “was forced”

  • Due to unforeseen circumstances, he was forced to change his travel plans. (Dựa trên những trường hợp không thể lường trước được, anh ấy bị ép phải thay đổi lịch trình di chuyển của mình)

  1. are allowed

  • Giải thích: Ở trong câu này, “visitors” (khách tham quan) là đối tượng của hành động. Tuy nhiên, dựa theo nghĩa của câu thì “khách tham quan” không thể tự cho phép bản thân chụp ảnh vậy nên phải sử dụng thì bị động ở đây để đảm bảo tính chính xác về mặt ý nghĩa là “được cho phép”. “Visitors” là danh từ số nhiều nên phải sử dụng động từ to be “are”, vậy nên đáp án cần điền là “are allowed”

  • Visitors are allowed to take photographs inside the museum. (Khách tham quan được cho phép chụp ảnh ở trong bảo tàng)

  1. uneducated

  • Giải thích: Ở trong câu này, ở trước ô trống cần điền là động từ to be “are” và đằng sau ô trống là một danh từ “individuals”, vì vậy đáp án cần điền phải là một tính từ. Tuy nhiên, để đảm bảo sự chính xác về ý nghĩa của câu thì đáp án cần điền là “uneducated”

  • The literacy rate has improved, but there are still uneducated individuals in the region. (Tỷ lệ biết đọc đã được cải thiện, tuy nhiên vẫn còn rất nhiều cá nhân không biết chữ ở trong vùng)

  1. feminine

  • Giải thích: Ở trong câu này, đằng sau ô trống cần điền là danh từ “charm” (sự quyến rũ” vì vậy từ cần điền vào ô trống phải là một tính từ. Vì thế, đáp án cần điền là “feminine”

  • She chose a dress that highlighted her feminine charm. (Cô ấy chọn một chiếc váy có thể làm nổi bật được sự quyến rũ nữ tính của cô ấy

  1.  will dominate

  • Giải thích: Ở trong câu này, vế trước có từ “predict” (dự đoán) vì vậy ở vế sau phải sử dụng thì tương lai đơn để đảm bảo được sự chính xác về ý nghĩa. Vì vậy, đáp án cần điền là “will dominate”

  • It's predicted that technology will dominate the future job market (Điều đó có thể dự đoán được rằng công nghệ sẽ xâm chiếm thị trường việc làm tương lai)

  1. marriage

  • Giải thích: Ở trong câu này, ở đằng sau đáp án cần điền là một danh từ “ceremony” (kỷ niệm) vì vậy từ cần điền phải là một danh từ mang ý nghĩa bổ sung (trả lời cho câu hỏi “Kỷ niệm nhân dịp gì?”). Vì vậy, đáp án cần điền là “marriage”

  • Their marriage ceremony was a beautiful and joyous occasion. (Kỷ niệm kết hôn của họ là một dịp đẹp đẽ và vui vẻ)

Câu 3:

  1. Opportunity

 She saw this job as a great opportunity to advance in her career. (Cô ấy coi công việc này là cơ hội tuyệt vời để thăng tiến trong sự nghiệp.)

  1. Develop

The company is planning to develop new software to improve productivity. (Công ty đang có kế hoạch phát triển phần mềm mới để cải thiện năng suất.)

  1. Society

 In a democratic society, freedom of speech is highly valued. (Trong một xã hội dân chủ, quyền tự do ngôn luận được đánh giá cao.)

  1. Domestic

She enjoyed spending time with her family in the cozy domestic environment. (Cô thích dành thời gian bên gia đình trong môi trường gia đình ấm cúng.)

  1. Career

His long and successful career in medicine has earned him many awards. (Sự nghiệp y khoa lâu dài và thành công của ông đã mang về cho ông nhiều giải thưởng.)

  1. Low-paying

Many people struggle to make ends meet in low-paying jobs. (Nhiều người phải vật lộn để kiếm sống bằng những công việc lương thấp.)

  1. Worldwide

 The company has offices and customers worldwide. (Công ty có văn phòng và khách hàng trên toàn thế giới.)

  1. Masculine

The new advertisement aimed to challenge traditional views of masculinity. (Quảng cáo mới nhằm mục đích thách thức quan điểm truyền thống về nam tính.)

  1. Discriminate

It's important not to discriminate against anyone based on their gender or race. (Điều quan trọng là không phân biệt đối xử với bất kỳ ai dựa trên giới tính hoặc chủng tộc của họ.)

  1. Sympathy

She expressed her sympathy for her friend who had lost a loved one. (Cô ấy bày tỏ sự cảm thông với người bạn đã mất đi người thân.)

Xem thêm:

Tổng kết

Trên đây là tổng hợp chi tiết các từ vựng cho Unit 6 trong SGK Tiếng Anh Global success lớp 10. Mong rằng qua đây người học có thể tham khảo và vận dụng tốt trong quá trình học tập.

Bạn muốn trở nên tự tin giao tiếp với bạn bè quốc tế hay nâng cao khả năng giao tiếp trong công việc và thăng tiến trong sự nghiệp. Hãy bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu với khóa học tiếng Anh giao tiếp hôm nay!

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833