Từ vựng chủ đề Personnel (Nhân sự) và ứng dụng vào phần thi TOEIC Reading (Phần 2)

Bài viết giới thiệu các từ vựng chủ đề Personnel (Nhân sự) - chủ đề phổ biến của bài thi TOEIC bằng cách đưa ra định nghĩa, ví dụ, cách thức áp dụng trả lời câu hỏi ở dành cho đối tượng người học muốn đạt band điểm 550+.
Published on
tu-vung-chu-de-personnel-nhan-su-va-ung-dung-vao-phan-thi-toeic-reading-phan-2

Trong phần 1 của series từ vựng chủ đề Personnel cho trình độ TOEIC 550+, tác giả đã giới thiệu đến người đọc bộ từ vựng liên quan đến hai giai đoạn đầu tiên trong quá trình tuyển dụng nhân sự mới là Advertising - Recruiting (quảng cáo - tuyển dụng) và Applying - Interviewing (Nộp hồ sơ - phỏng vấn). Ở phần tiếp theo của series, tác giả sẽ mang đến người học danh sách các từ vựng thuộc giai đoạn tiếp theo liên quan đến Hiring - Training (Tiếp nhận - đào tạo), Salaries - Benefits (Lương - phúc lợi) và Promotions - Pensions - Adward (Thăng chức, các chế độ thưởng). Các từ vựng đưa ra sẽ đi kèm với định nghĩa, ví dụ, cách thức học từ và áp dụng trả lời câu hỏi ở phần thi TOEIC Reading dành cho đối tượng người học muốn đạt band điểm 550+.

Key takeaways

-       Series cung cấp danh sách các từ vựng thuộc chủ đề lớn Personnel (Nhân sự), các từ vựng trong series này được chia ra thành các nhóm chủ đề nhỏ tương ứng với các giai đoạn trong quá trình tuyển dụng và đào tạo nhân sự mới

-       Mỗi từ vựng sẽ được giới thiệu về chức năng ngữ pháp, ý nghĩa, sự kết hợp từ và các từ vựng liên quan trong họ từ. Mỗi chủ đề sẽ có bài tập ứng dụng vào TOEIC Reading part 5 và 6.

-       Đối với các từ vựng thuộc chủ đề Personnel, người học lựa chọn phương thức học từ qua ngữ cảnh bằng cách lồng ghép các thông tin và dấu liên quan đến từ vựng để dễ dàng ghi nhớ và truy xuất từ vựng.

Từ vựng thuộc nhóm Hiring - Training

Training /ˈtreɪ.nɪŋ/

Chức năng ngữ pháp: danh từ không đếm được

Ý nghĩa: là hoạt động học tập hoặc dạy các kỹ năng và kiến ​​thức cần thiết cho một công việc hoặc hoạt động cụ thể (đào tạo)

Ví dụ minh họa:

-       It is necessary for companies to provide training in interpersonal skills in order to promote cooperation between employees. (Các công ty cần có những buổi đào tạo về kỹ năng xã hội để thúc đẩy sự hợp tác giữa các nhân viên)

-       New recruits will receive intensive training once they start working. (Các nhân viên mới sẽ được đào tạo chuyên sâu khi họ bắt đầu làm việc.)

Sự kết hợp từ (collocation)

-       Verb + traning: get/ have/ receive training, give/offer/provide training

-       Adjective + training:  initial (cơ bản) | intensive (chuyên sâu) | essential, necessary (quan trọng)| individual, one-to-one (cá nhân, 1-1) |on-site (ngay tại trụ sở/ công ty) training. 

-       Training + giới từ: training in ST (đào tạo về nội dung nào đó)

Gia đình từ (Word family)

-       Train (động từ): đào tạo cho ai đó để chuẩn bị cho một công việc, hoạt động bằng cách học các kỹ năng, kiến thức cần thiết.

-       Trainer (danh từ đếm được): người dạy cho người khác và chuẩn bị cho họ các kỹ năng cần thiết cho một công việc hoặc hoạt động (người đào tạo)

-       Trainee (danh từ đếm được): một người đang học các kỹ năng và kiến ​​thức cần thiết cho một công việc cụ thể (người được đào tạo)

Conduct  /kənˈdʌkt/ -  /ˈkɒn.dʌkt/

Chức năng ngữ pháp: danh từ không đếm được / động từ

Ý nghĩa:

-       Danh từ /ˈkɒn.dʌkt/: hành vi

-       Động từ /kənˈdʌkt/:

+     thực hiện một điều gì đó, hoặc làm cho một cái gì đó xảy ra.

+     cư xử  

Ví dụ minh họa:

-       The training in how to use the new machine will be conducted this weekend. All employees are required to attend.  (Khóa đào tạo về cách sử dụng thiết bị mới sẽ được tiến hành vào cuối tuần này. Tất cả nhân viên được yêu cầu tham dự đầy đủ.) => trong câu trên conduct đóng vai trò là động từ và mang nghĩa là “tiến hành”.

-       Some of the new recruits behave inappropriately in the initial training. Their conduct is unacceptable. (một số nhân viên mới có hành vi không phù hợp trong quá trình đào tạo ban đầu. Hành vi của họ là không thể chấp nhận được) => trong câu trên conduct đóng vai trò là danh từ mang nghĩa “hành vi” .

Sự kết hợp từ (collocation)

-       Adjective + conduct (n): good  | improper,  | business, professional conduct

-       Conduct (v) + adverb: conduct personally | properly | successfully

Gia đình từ (Word family)

-       conductor (danh từ): một người phụ trách trên tàu hỏa hoặc các phương tiện công cộng khác, thực hiện việc bán hoặc soát vé.

Mentor /ˈmen.tɔːr/

Chức năng ngữ pháp: danh từ đếm được

Ý nghĩa: một người có kinh nghiệm trong công việc hỗ trợ và tư vấn cho người ít kinh nghiệm hơn để giúp họ phát triển trong công việc

Ví dụ minh họa:

-       In monthly meetings, new workers will have a chance to discuss their work-related problems with their mentors in order to find a solution. (Trong các cuộc họp hàng tháng, nhân viên mới sẽ có cơ hội thảo luận các vấn đề liên quan đến công việc của họ với người cố vấn của họ để tìm ra giải pháp.)

-       He acts as a new mentor for the marketing department. (Anh ấy đóng vai trò là người cố vấn mới cho bộ phận tiếp thị.)

Success  /səkˈses/

Chức năng ngữ pháp: danh từ không đếm được

Ý nghĩa: đạt được kết quả mong muốn hoặc hy vọng (sự thành công)

Ví dụ minh họa:

-       In the award ceremony, the boss expresses his appreciation to all employees who have significantly contributed to the company’s success.  (Trong buổi lễ trao giải, chủ tịch đã bày tỏ sự đánh giá cao đối với tất cả nhân viên đã góp phần quan trọng vào thành công của công ty.)

-       He invited his friends and relatives to celebrate his success in getting a good position which is better than he expected. (Anh ấy mời bạn bè và người thân đến chúc mừng thành công khi giành được vị trí mà tốt hơn cả mong đợi của anh ấy.)

Sự kết hợp từ (collocation)

-       Verb+ success: achieve, enjoy, have, | end in, lead to, result in

-       Phrases (cụm từ):  the key to success, a lack of success

-       Success + giới từ: success in + doing ST (thành công trong việc gì đó)

Gia đình từ (Word family)

-       Succeed (động từ): đạt được điều gì đó mà bạn đã hướng tới, hoặc một phần công việc mang lại kết quả như bạn mong muốn (thành công)

-       successful (tính từ)

-       successfully (trạng từ): một cách thành công

Reject /rɪˈdʒekt/ - /ˈri·dʒekt/

Chức năng ngữ pháp: động từ hoặc danh từ đếm được

Ý nghĩa:

-       Động từ  /rɪˈdʒekt/: từ chối chấp nhận, sử dụng hoặc tin vào điều gì đó hoặc ai đó

-       Danh từ  /ˈri·dʒekt/: một vật bị hư hỏng hoặc bị lỗi, hoặc một người có rất nhiều công việc do không thành công trong bất kỳ công việc nào trong số chúng

Ví dụ minh họa:

-       The company has rejected all applicants since no one is qualified for the vacancy. (Công ty đã từ chối tất cả các ứng viên vì không có ai đủ tiêu chuẩn cho vị trí tuyển dụng.) => trong câu trên reject đóng vai trò là động từ mang nghĩa là từ chối.

-       We need to return the rejects in the last order. (chúng ta cần phải trả lại các vật bị hỏng trong đơn đặt hàng vừa rồi) => trong câu trên, reject đóng vai trò là danh từ mang nghĩa vật hư hỏng , bị loại bỏ. 

Sự kết hợp từ (collocation)

-       Phrases (cụm từ): be free to reject, have the right to reject

-       Reject + Adverb:  | immediately, instantly | quickly | consistently, constantly | eventually, finally

Gia đình từ (Word family)

-       Rejection (danh từ đếm được và không đếm được) hành động quyết định không nhận một người nào đó vào một công việc, khóa học, v.v. hoặc thực tế là không được nhận

Bài tập ứng dụng nhóm Hiring - Training

Ứng dụng trong Reading TOEIC part 5:

Câu 1:

The presentation was … seamlessly, giving an impressive image of the team.

  1. conduct

  2. conducted

  3. conducting

  4. conductor

Giải đáp án: Nhìn vào câu hỏi, người học xác định cấu trúc chung của câu. Trong câu hỏi bao gồm các thành phần như sau: “the presentation” là chủ ngữ, động từ là was, theo sau chỗ trống là một trạng từ. Từ đó có thể xác định chỗ trống cần điền có thể là một động từ. Loại đáp án A vì động từ be không đi kèm với động từ thường nguyên mẫu, loại đáp án D vì conductor là danh từ chỉ người. Còn lại đáp án B và C, người học nhận xét nếu điền động từ conducting vào chỗ trống, câu trên sẽ có hình thức chủ động, tuy nhiên presentation là vật (bài thuyết trình) không thể tự tiến hành => câu này cần chia ở thể bị động. Vậy đáp án chính xác là câu B. 

Câu 2: In all my years of …, I have never seen such a motivated group of new hires.

  1. trainee

  2. training

  3. trains

  4. trainer

Giải đáp án: Người học xác định cấu trúc chung của câu hỏi. Câu hỏi bao gồm các thành phần sau In my years of … là thành phần trạng ngữ, I là chủ ngữ và have never seen là động từ. Người học dịch sơ bộ câu hỏi “Trong những năm … của tôi, tôi chưa từng thấy nhóm nhân viên mới nào có động lực như vậy”. Vậy nội dung câu hỏi liên quan đến công việc => loại đáp án C (có nghĩa là tàu lửa- không liên quan đến nội dung). Còn lại ba đáp án A, B và D. Nếu người học lựa chọn A hoặc D, người học cần có động từ “being” trước hai đáp án (In my years of being a trainer/ trainee) để câu có nghĩa “trong suốt những năm làm trainee/ trainer của tôi”. Nếu không có động từ being câu sẽ không có nghĩa. Vậy đáp án chính xác là câu B.

Ứng dụng trong Reading TOEIC part 6:

tu-vung-chu-de-personnel-cho-trinh-do-toeic-550-va-ung-dung-vao-phan-thi-toeic-reading-phan-2-part-6Câu 16.

  1. success

  2. succeed

  3. successful

  4. successfully

Giải đáp án: Người học xác định cấu trúc chung của câu hỏi số 16. Câu hỏi là một câu phức có hai mệnh đề “In order to + V, S + V” trong đó, mệnh đề thứ nhất bắt đầu bằng In order to + V (chỉ mục đích) nằm trước dấu phẩy, mệnh đề số hai nằm sau dấu phẩy. Trong mệnh đề 1 sau động từ ensure là một cụm danh từ, trước chỗ trống là từ hạn định “the” và sau chỗ trống là giới từ => chỗ trống cần điền là một danh từ (đóng vai trò làm danh từ chính trong cụm danh từ). Vậy đáp án chính xác là câu A. success. Các đáp án còn lại lần lượt là động từ, tính từ và trạng từ.

Từ vựng thuộc nhóm Salaries - Benefits

Wage  /weɪdʒ/

Chức năng ngữ pháp: danh từ đếm được thường ở dạng số ít. (số nhiều: wages) 

Ý nghĩa: một khoản tiền được trả cho một nhân viên, đặc biệt cho mỗi giờ làm việc

Ví dụ minh họa:

-       The interviewer agrees to pay him a wage of 50$ per hour.  (Người phỏng vấn đồng ý trả cho anh ta mức lương 50 đô la một giờ.)

-       Some of the trainees will receive a higher wage compared to the others because of their outstanding performance. (Một số thực tập sinh sẽ nhận được mức lương cao hơn so với những người khác vì thành tích xuất sắc của họ.)

Sự kết hợp từ (collocation)

Adjective + wage: decent, fair, good, high wage/  inadequate, low, small wage

Verb + wage: pay/ earn/ increase wage

Wage + verb: increase, rise | decrease, fall

Phrases (cụm từ): a cut/fall in wages, growth in wages, an increase/a rise in wages

Compensate  /ˈkɒm.pən.seɪt/

Chức năng ngữ pháp: động từ 

Ý nghĩa: trả tiền cho ai đó để vì họ đã hoàn thành một công việc,hoặc cho một thứ gì đó bị mất hoặc hư hỏng, hoặc vì một số bất tiện (đền bù)

Ví dụ minh họa:

-       It is necessary for companies to compensate employees for any expenses on business travel. (Công ty cần trả tiền cho nhân viên bất kỳ khoản chi phí nào khi đi công tác.

-       Employees who worked overtime should be compensated by receiving doubled wages. (Nhân viên đã làm thêm giờ nên được bù đắp bằng cách nhận lương gấp đôi.)

Sự kết hợp từ (collocation)

Compensate + adverb:  adequately, properly | fully, in full  (đền bù đầy đủ)

Compensate + giới từ: compensate for ST (đền bù, trả tiền cho điều gì)

Gia đình từ (Word family)

-       compensation (danh từ không đếm được) sự kết hợp giữa tiền và các lợi ích khác (= phần thưởng) mà một nhân viên nhận được khi thực hiện công việc của họ. Ví dụ: Employees will receive their compensation ever six months. (Nhân viên sẽ nhận được tiền bồi thường của họ sáu tháng một lần.

-       compensatory (tính từ)

 Negotiate /nəˈɡəʊ.ʃi.eɪt/

Chức năng ngữ pháp: động từ 

Ý nghĩa: thảo luận chính thức với ai đó để đạt được thỏa thuận với họ (đặc biệt là hợp đồng hoặc giá cả)

Ví dụ minh họa:

-       It is important to set your acceptable salary rate before negotiating your salary with the recruiter. (Điều quan trọng là bạn phải đặt mức lương có thể chấp nhận được trước khi thương lượng mức lương của bạn với nhà tuyển dụng.)

-       She’s ready to negotiate her new contract. (Cô ấy đã sẵn sàng thương lượng hợp đồng mới của mình.)

Sự kết hợp từ (collocation)

negotiate + trạng từ: carefully |successfully | freely

Negotitate + giới từ: negotiate with SO (thương lượng với ai đó) | negotiate for ST (thương lượng về điều gì đó)

Gia đình từ (Word family)

-       negotiation (danh từ đếm được ở dạng số nhiều/ không đếm được): quá trình thảo luận điều gì đó với ai đó để đạt được thỏa thuận với họ

-       negotiator (danh từ đếm được) người có công việc hỗ trợ các bên thương lượng và đạt được thỏa thuận với nhau.

Flexibly/ˈflek.sə.bli/

Chức năng ngữ pháp: trạng từ  

Ý nghĩa: theo cách có thể thay đổi hoặc thay đổi dễ dàng theo tình huống (linh hoạt)

Ví dụ minh họa:  

-       The company offers training with the aim of helping employees deal with customers’ questions more flexibly. (Công ty tổ chức đào tạo với mục đích giúp nhân viên giải quyết các câu hỏi của khách hàng một cách linh hoạt hơn.)

-       In today’s competitive market, businesses need to work flexibly to adapt to the market conditions. (Trong thị trường cạnh tranh ngày nay, các doanh nghiệp cần phải hoạt động linh hoạt để thích ứng với các điều kiện thị trường.)

Gia đình từ (Word family)

-       flexible (tính từ) có thể thay đổi hoặc được thay đổi dễ dàng theo tình huống, mang tính linh hoạt

-       flexibility (danh từ không đếm được) khả năng thay đổi hoặc được thay đổi dễ dàng theo tình huống sự linh hoạt

Eligible  /ˈel.ɪ.dʒə.bəl/

Chức năng ngữ pháp: tính từ  

Ý nghĩa: có các phẩm chất cần thiết hoặc đáp ứng các điều kiện cần thiết

Ví dụ minh họa:

-       I would consider myself as being eligible to get a promotion. Tôi nhận thấy mình đủ điều kiện để được thăng chức)

-        The board director will assess whether he is eligible for the Best Employee Award. (Ban giám đốc sẽ đánh giá xem anh ta có đủ điều kiện để nhận Giải thưởng Nhân viên xuất sắc nhất hay không)

Sự kết hợp từ (collocation)

-       eligible + giới từ: eligible to do ST (đủ điều kiện để làm gì đó), eligible for ST ( đủ điều kiện cho điều gì đó)

Gia đình từ (Word family)

-       eligibility (danh từ không đếm được) thực tế là có các phẩm chất cần thiết hoặc đáp ứng các điều kiện cần thiết.

Bài tập ứng dụng nhóm Salaries - Benefits

Ứng dụng trong Reading TOEIC part 5:

Câu 1: Sometimes the manager is too … ,and his workers take advantage of him.

  1. flex

  2. flexible

  3. flexibly

  4. flexibility

Giải đáp án: Người học xác định cấu trúc chung của câu hỏi. Câu trên là một câu ghép bao gồm hai mệnh đề trước và sau “and”. Trong đó, mệnh đề đầu tiên có chủ ngữ là the manager , động từ là is và trạng từ là too => chỗ trống cần điền là một tính từ (vì một trong số các chức năng của trạng từ là bổ nghĩa cho tính từ). Vậy đáp án chính xác là câu B. Trong số các đáp án còn lại, “flex” cũng có vai trò là tính từ tuy nhiên flex (viết tắt của flexible) được sử dụng trước một danh từ và được sử dụng để mô tả sự sắp xếp cho phép bạn chọn giờ làm việc, cho dù bạn làm việc ở văn phòng hay ở nhà, v.v. Ví dụ: flex arrangement hoặc flex work.

Câu 2: If the … continue into the evening, we will break for dinner at six.

A. negotiator

B. negotiations

C. negotiate

D. negotiated

Giải đáp án: Người học xác định cấu trúc chung của câu. Câu hỏi là câu điều kiện loại 1 có hai mệnh đề trước và sau dấu phẩy, trong mệnh đề if động từ chính  là continue , vậy chủ ngữ là the … => chỗ trống cần điền là một danh từ. Loại đóa án C và D vì hai đáp án này la động từ. Còn lại A và B, người học xem xét động từ đang được chia ở số nhiều (động từ nguyên mẫu) vì vậy, chủ ngữ cần là một danh từ số nhiều. => đáp án chính xác là câu B. negitiations.

Ứng dụng trong Reading TOEIC part 6:

tu-vung-toeic-chu-de-personnel-va-ung-dung-trong-toeic-reading-550-phan-2-part-6-2Câu 18:

A. will compensate

B. are going to compensate

C. will be compensated

D. have to compensate

Giải đáp án: Nội dung đoạn văn trên đề cập đến những thay đổi liên quan đến chế độ thưởng. Người học xác định cấu trúc câu hỏi số 18, bao gồm “employees “ là chủ ngữ, từ cần điền vào chỗ trống là động từ chính của câu. Động từ compensate có nghĩa là đền bù (trả tiền), vậy theo như nội dung của câu hỏi thì nhân viên sẽ được trả lương gấp 1.5 mức lương bình thường khi làm việc overtime => động từ cần được chia ở thể bị động. Vậy đáp án chính xác là câu C.  

Từ vựng thuộc nhóm Promotions - pensions - awards

Merit  /ˈmer.ɪt/

Chức năng ngữ pháp: danh từ đếm được / không đếm được

Ý nghĩa: phẩm chất tốt và đáng được khen ngợi

Ví dụ minh họa:

-       Employees who want to gain promotion will be evaluated based on their merit. (Những nhân viên muốn thăng chức sẽ được đánh giá dựa trên thành tích của họ.

-       His ideas are considered significant merit that contributes to solving the present problems. (Ý tưởng của anh ấy được coi là công lao đáng kể góp phần giải quyết các vấn đề hiện nay.

Sự kết hợp từ (collocation)

-       Tính từ + merit: considerable, exceptional, great, outstanding merit

-       Động từ + merit: have, argue, assess, consider merit.

Productive  /prəˈdʌk.tɪv/

Chức năng ngữ pháp: Tính từ

Ý nghĩa: đạt được kết quả tốt/ sản xuất một số lượng lớn hàng hóa, thu lợi nhuận, v.v. hoặc làm được nhiều việc

Ví dụ minh họa:

-       Today, we had a productive meeting. Finally, we could tackle many pressing problems. (Hôm nay, chúng tôi đã có một cuộc họp hiệu quả. Cuối cùng, chúng tôi có thể giải quyết nhiều vấn đề cấp bách.)

-       He has just been awarded as the best productive employee in the company. (Anh ấy vừa được trao giải là nhân viên làm việc hiệu quả nhất công ty.)

Sự kết hợp từ (collocation)

-       Động từ + productive:  be, seem | become productive

-       Trạng từ + productive: enormously, extremely, highly, remarkably, very productive.

Gia đình từ (Word family)

-       product (danh từ đếm được): sản phẩm

-       produce (động từ): sản xuất

-       productivity (danh từ không đếm được) tỷ lệ mà một người, công ty hoặc quốc gia làm công việc hữu ích/ hoặc tốc độ mà một quốc gia, công ty, v.v. sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ, thường được đánh giá dựa trên số lượng người và thời gian cần thiết để sản xuất chúng

Achievement  /əˈtʃiːv.mənt/

Chức năng ngữ pháp: danh từ đếm được

Ý nghĩa: điều gì đó mà một người, công ty, v.v. đã làm hoặc hoàn thành thành công

Ví dụ minh họa:

-       You are required to list your achievements before applying for the ceremony reward. (Bạn được yêu cầu liệt kê những thành tích của mình trước khi nộp đơn làm ứng cử viên của buổi lễ.

-       The company is going to throw a party in order to celebrate their achievements in the last quarter. (Công ty sẽ tổ chức một bữa tiệc để ăn mừng thành tích của họ trong quý vừa qua.)

Sự kết hợp từ (collocation)

-       Tính từ + achievement: considerable, extraordinary, fine, great, important, impressive achievement

-       Achievement + giới từ: achievement in ST (đạt thành công về điều gì đó)

Gia đình từ (Word family)

-       achieve (động từ) thành công trong việc hoàn thành một cái gì đó hoặc đạt được một mục tiêu, đặc biệt là sau rất nhiều công việc hoặc nỗ lực

-       achiever (danh từ đếm được) một người rất thành công trong công việc của họ

-       high/ low achiever : một người đạt được nhiều hơn / ít hơn mức trung bình

Dedication  /ˌded.ɪˈkeɪ.ʃən/

Chức năng ngữ pháp: danh từ không đếm được

Ý nghĩa: sẵn sàng dành nhiều thời gian và năng lượng cho việc gì đó vì bạn nghĩ điều đó quan trọng ( sự cống hiến)

Ví dụ minh họa:

-       Thanks to the dedication of all the team members, our sales have significantly increased compared to the figure for last year. (Nhờ vào sự cống hiến của tất cả các thành viên trong nhóm, doanh số bán hàng của chúng tá đã tăng lên đáng kể so với năm ngoái.

-       He has inspired everyone with his dedication and hard work. (Anh ấy đã truyền cảm hứng cho mọi người bằng sự cống hiến và làm việc chăm chỉ của mình.)

Sự kết hợp từ (collocation)

Tính từ + dedication: great, complete dedication

Động từ + dedication: have / show/ require dedication

Dedication + giới từ: dedication to (ST/ SO) cống hiến cho điều gì/ ai đó.

Gia đình từ (Word family)

-       dedicate (động từ) cung cấp tất cả năng lượng, thời gian của bạn, v.v (cống hiến).

-       dedicated (tính từ) tin rằng điều gì đó rất quan trọng và dành nhiều thời gian và năng lượng cho nó

Contribute  /kənˈtrɪb.juːt/

Chức năng ngữ pháp: động từ

Ý nghĩa: cung cấp một cái gì đó, (đặc biệt là tiền), để hỗ trợ, giúp một người, công ty hoặc tổ chức khác đạt được mục tiêu (xây dựng, đóng góp)

Ví dụ minh họa:

●     Employees shoud contribute their ideas at the monthly meeting. ( Nhân viên nên đóng góp ý kiến ​​của họ tại cuộc họp hàng tháng.)

●     Everybody really appreciates him because he has contributed a lot to the new project.  Mọi người thực sự đánh giá cao anh ấy vì anh ấy đã đóng góp rất nhiều cho dự án mới.

Sự kết hợp từ (collocation)

-       trạng từ + contribute: enormously, generously, greatly, fully | financially

-       động từ + contribute: be asked to, be encouraged to

-       Cụm từ: have little/a lot/much to contribute (to sth)

-       Contribute + giới từ: contribute to ST ( đóng góp vào điều gì đó)

Bài tập ứng dụng nhóm Promotions - pensions - awards

Ứng dụng trong Reading TOEIC part 5:

Câu 1: When he thought about his long career, he realized that his biggest … was in developing the new leaders of the company.

A. achiever

B. achieved

C. achievement

D. achieves

Giải đáp án: Người học xác định cấu trúc chung của câu hỏi, câu trên là một câu phức có hai mệnh đề trước và sau dấu phấy. Ở mệnh đề thứ hai sau dấu phẩy có chủ ngữ chính là he, động từ chính là realized và theo sau đó là một mệnh đề danh từ bắt đầu bằng that (bổ nghĩa cho động từ realized). Trong mệnh đề danh từ, xác định động từ chính là was => chỗ trống cần điền là một danh từ đóng vai trò làm chủ ngữ. Loại câu B và câu D vì hai đáp án là động từ, nếu đứng đầu câu cần phải biến đổi về dạng danh động từ (v-ing/ to V). Còn lại hai đáp án là A và C, người học dịch nghĩa sơ bộ “ anh ấy nhận ra rằng … của anh ấy là phát triển những người lãnh đạo của công ty”. Achiever là người đạt được thành tựu và achievement là thành tựu. Vậy đáp án C sẽ phù hợp với nội dung của câu hơn. => đáp án chính xác là achievement.

Câu 2: Hard work and … will help you move up the corporate ladder.

A. dedicated

B. dedicates

C.dedication

D. dedicated

Giải đáp án: Người học xác định cấu trúc chung của câu hỏi, câu trên có will help là động từ chính của câu, “hard work and ….” là chủ ngữ của câu=> vậy chỗ trống cần điền là một danh từ có vai trò là chủ ngữ. Trong số các lựa chọn có đáp án C là đáp án chính xác (dedication sự cống hiến).

Phương pháp học từ vựng

Để ghi nhớ và áp dụng được từ vựng đã học vào bài thi TOEIC Reading, người học cần sở hữu một phương pháp học từ hiệu quả. Như đã đề cập ở phần trước, đối với các từ vựng chủ đề Personnel, phương thức học từ mang lại hiệu quả cao là phương thức học từ vựng qua ngữ cảnh.

Phương thức học từ vựng qua ngữ cảnh tức là ghi nhớ từ bằng cách thức gán ghép các dấu hiệu hoặc nội dung liên quan đến từ vựng. Ví dụ đơn giản: khi người học muốn học từ “teacher” (thầy, cô giáo) người học sẽ liên tưởng đến các yếu tố liên quan đến thầy cô giáo như trường học, bạn cùng lớp, môn học, dụng cụ học tập, v.v. Các yếu tố khá quen thuộc đối với cuộc sống hằng ngày của người học, do đó khi gặp bạn cùng lớp, khi đến trường người học sẽ dễ dàng nhớ và nghĩ đến từ “teacher” đã học.

Phương pháp học từ vựng theo ngữ cảnh hiệu quả bao gồm các bước như sau:

  • Đầu tiên người học cần lập một danh sách các từ vựng có cùng chủ đề hoặc có mối liên quan đến nhau. Đối với các từ vựng trong bài viết này, tác giả đã chia sẵn từ vựng thành các nhóm chủ đề nhỏ theo trình tự thời gian giúp người học có thể dễ dàng liên tưởng đến từng giai đoạn của quá trình tuyển dụng một nhân sự mới. Ví dụ:

Liệt kê danh sách từ nhóm  Salaries - Benefits , trong đó bao gồm luôn cả Family words (các từ vựng trong cùng họ từ) 

-       wage  

-       compensate - compensation, compensatory

-       negotiate - negotiation - negotiator

-       flexibly - flexible - flexibility

-       eligible

  • Bước tiếp theo người học tạo ngữ cảnh bằng cách xây dựng một câu chuyện cho tất cả các từ vựng trên. Ví dụ:

Khi đã trải qua gia đoạn xin việc và phỏng vấn, bước tiếp theo không kém phần quan trọng là negotiate lương trước khi sinh viên bắt đầu chính thức làm việc. Trước khi tham gia vào buổi negotiation, sinh viên cần xác định mức wage mà bản thân có thể chấp nhận được để dễ dàng thảo luận hơn. Hãy be flexible và hỏi người tuyển dụng các câu hỏi liên quan đến chế độ lương thưởng. Ví dụ nếu làm việc ngoài giờ thì có được hưởng compensation hay không hoặc liệu rằng bản thân có eligible cho chế độ lương hưu hay không. 

  •  Bước cuối cùng, người học thực hiện gợi nhớ từ vựng khi có điều kiện phù hợp.

Tổng kết

Bài viết trên đã giới thiệu đến người học ba nhóm chủ đề còn lại trong series Từ vựng chủ đề Personnel cho đối tượng người học muốn đạt band điểm TOEIC 550+. Tác giả đồng thời đã gợi ý cho người học phương pháp học từ qua ngữ cảnh để giúp thí sinh xây dựng được phương pháp học từ hiệu quả. Hy vọng bài viết là tài liệu giúp thí sinh mở rộng được vốn từ của bản thân và đạt được kết quả mong muốn trong bài thi TOEIC Reading.

0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.