Tổng hợp 101 từ vựng về biển báo giao thông mới nhất

Bên cạnh các từ vựng về phương tiện giao thông, độc giả cần trang bị cho bản thân những từ vựng cơ bản về các loại biển báo thường thấy khi lưu thông trên đường để phục vụ các chủ đề giao tiếp mang tính đặc thù. Bài viết này sẽ giới thiệu cho người đọc các từ vựng về biển báo giao thông trong tiếng Anh cũng như các bài tập vận dụng về chủ đề trên.
Vũ Hà Mi
08/12/2022
tong hop 101 tu vung ve bien bao giao thong moi nhat

Key takeaways

Từ vựng về biển báo giao thông bằng tiếng Anh

  • Từ vựng chung về chủ đề biển báo giao thông: roundabout, intersection, T-junction, speed bump, u-turn,…

  • Từ vựng về các loại biển báo giao thông trong tiếng Anh: prohibitory traffic signs, warning traffic signs, mandatory traffic signs, indication traffic signs, additional panels.

  • Từ vựng về biển báo cấm: no traffic both ways, do not go in opposite direction, no motorcycles allowed,…

  • Từ vựng về biển báo nguy hiểm: road bent to the left/right, road narrows ahead on the left/right/both sides, two-way traffic,…

  • Từ vựng về biển báo hiệu lệnh: stop sign, go straight ahead only, turn left/right only,…

  • Từ vựng về biển báo chỉ dẫn: start of priority road, end of priority road, one-way road,…

Một số mẫu câu giao tiếp ứng dụng từ vựng về biển báo giao thông: những mẫu câu giao tiếp mẫu về cách hỏi ý nghĩa biển báo, chỉ đường, diễn giải ý nghĩa biển báo,…

Từ vựng về các biển báo giao thông bằng tiếng Anh

Từ vựng chung về chủ đề biển báo giao thông

Dưới đây là một số từ vựng chung về các khái niệm và hành động thường xuất hiện khi tham gia giao thông. Với mỗi từ vựng được cung cấp, sẽ có một ví dụ để người đọc hình dung tốt hơn việc vận dụng từ vựng vào trong câu.

  • Roundabout /ˈraʊndəbaʊt/ (n): vòng xoay, vòng xuyến


    Ví dụ: The accident happened at the roundabout caused a huge congestion. (Vụ tai nạn ở vòng xoay đã làm cho giao thông bị ùn tắc nghiêm trọng.)

  • Intersection /ˌɪntəːˈsɛkʃən/ (n): điểm giao nhau/ngã tư


    Ví dụ: There is no traffic lights at the intersection ahead, so cross the road carefully. (Ngã tư phía trước không có đèn giao thông, vậy nên hãy băng qua đường cẩn thận nhé.)

  • T-junction /tiː-ˈʤʌŋkʃən/ (n): ngã ba


    Ví dụ: You must only turn left or right at a T-junction.

  • Speed bump /spiːd bʌmp/ (n): gờ giảm tốc
    Ví dụ: Watch out for the speed bumps on this road, I have seen a sign that said that. (Coi chừng mấy cái gờ giảm tốc nha, tôi vừa mới thấy có biển báo nói thế đó.)

  • U-turn /juː-tɜːn/ (n): việc quay đầu xe; make a u-turn /meɪk ə juː-tɜːn/ (v): quay đầu xe
    Ví dụ: Can we make a u-turn here, sir? (Chúng tôi có thể quay đầu xe được không ông?)

  • Pedestrian /pɪˈdɛstrɪən/ (n): người đi bộ
    Ví dụ: Pavements in Vietnam are not built for pedestrians because there are usually vendors and motorbikes occupy these places. (Vỉa hè ở Việt Nam không dành cho người đi bộ vì những người bán hàng rong hay xe máy sẽ chiếm những chỗ như vậy.)

  • Zebra crossing /ˈziːbrə ˈkrɒsɪŋ/ (n) = pedestrian crosswalk /pɪˈdɛstrɪən ˈkrɒswɔːk/ (n): vạch kẻ đường cho người đi bộ
    Ví dụ: Pedestrians must walk on the zebra crossing when getting to the other side of the street. (Người đi bộ phải đi trên vạch kẻ đường khi băng qua đường.)

  • Dead end /dɛd ɛnd/  (n): đường cụt
    Ví dụ: This way leads to a dead end, try to find another way. (Đường này dẫn đến ngỏ cụt đó, tìm đường khác đi.)

  • Slow down /sləʊ daʊn/ (v): giảm tốc
    Ví dụ: Slow down! You are about to hit an old lady. (Chạy chậm lại! Bạn sắp tông bà cụ kia kìa.)

  • Give way /gɪv weɪ/ (v): nhường đường
    Ví dụ: The driver gave me a signal so I gave way to him. (Người tài xế cho tôi biết tính hiệu nên tôi nhường đường cho anh ấy.)

Từ vựng về các loại biển báo giao thông trong tiếng Anh

Phần này sẽ giới thiệu tên tiếng Anh của các loại biển báo giao thông. Người học có thể sử dụng những từ vựng này để liệt kê chức năng của các loại biển hay dùng để nói bao quát một kiểu biển báo nhất định

  • Prohibitory traffic signs /prəˈhɪbɪtəri ˈtræfɪk saɪnz/ (n): biển báo cấm

  • Warning traffic signs /ˈwɔːnɪŋ ˈtræfɪk saɪnz/ (n): biển báo nguy hiểm

  • Mandatory traffic signs /ˈmændətəri ˈtræfɪk saɪnz/ (n): biển báo hiệu lệnh

  • Indication traffic signs /ˌɪndɪˈkeɪʃən ˈtræfɪk saɪnz/ (n): biển báo chỉ dẫn

  • Additional panels /əˈdɪʃənl ˈpænlz/ (n): biển phụ

Ví dụ:

A: There are mainly five types of traffic signs in Vietnam. They are prohibitory traffic signs, warning traffic signs, mandatory traffic signs, indication traffic signs and additional panels. (Nhìn chung thì có năm loại biển báo ở Việt Nam. Chúng gồm biển báo cấm, biển báo nguy hiểm, biển báo hiệu lệnh, biển báo chỉ dẫn và biển phụ.)
B: What each of these signs mean? (Vậy từng loại biển báo có ý nghĩa gì?)
A: Prohibitory traffic signs show things that drivers mustn’t do while on the road. (Biển báo cấm cho biết những điều người điều khiển phương tiện không được làm khi lưu thông trên đường.)
B: So warning traffic signs warns you about the dangers ahead? (Vậy biển báo nguy hiểm cảnh báo bạn về những mối nguy trước mắt à?)
A: Exactly. Mandatory traffic signs are similar to the prohibitory traffic signs, they show actions that drivers must do. And for the indication traffic signs, their function is to signal the driver about a place or an action that should be done. (Đúng vậy. Biển báo hiệu lệnh cũng tương tự như biển báo cấm, chúng cho biết hành động mà người lái xe phải làm. Và với biển báo chỉ dẫn, chức năng của chúng là thông báo về một địa điểm hay một hành động nên làm.)

Từ vựng về biển báo cấm

Ngoài cách đưa ra ý nghĩa một cách trực tiếp như theo các từ vựng dưới đây, người học có thể điều chỉnh cấu trúc câu để phù hợp về mặt ngữ pháp. Đa số các biển báo cấm mang ý phủ định như các trường hợp bắt đầu bằng “no” hay “do not”, người học cần lưu ý về việc sử dụng thể phủ định hợp lý để câu không mang sai nghĩa. Khi làm câu về các biển báo cấm, người học cần sử dụng động từ khiếm khuyết “must”.

  • No traffic in both ways /nəʊ ˈtræfɪk ɪn bəʊθ weɪz/: đường cấm


    Ví dụ: Did you see the sign? It says “no traffic in both way”. (Cậu không nhìn thấy biển báo sao? Nó bảo rằng đường cấm đấy.)

  • Do not go in opposite direction /duː nɒt gəʊ ɪn ˈɒpəzɪt dɪˈrɛkʃən/: cấm đi ngược chiều
    Ví dụ: You mustn’t go in opposite direction on this road (Bạn không được phép đi ngược chiều trên đường này.)

  • No cars and three-wheeled motorcycles allowed /nəʊ kɑːz ænd θriː-wiːld ˈməʊtəˈsaɪklz əˈlaʊd/: cấm xe ô tô và xe mô tô ba bánh
    Ví dụ: Cars and three-wheeled motorcycles are not allowed on this road. (Ô tô và xe ba bánh không được phép trên đường này.)

  • No motorcycles/trucks/bikes/pedestrians allowed /nəʊ ˈməʊtəˈsaɪklz/trʌks/baɪks/pɪˈdɛstrɪənz əˈlaʊd/: cấm xe mô tô/xe tải/xe đạp/người đi bộ


    Ví dụ: No bikes are allowed on this lane (Xe đạp bị cấm đi trên làn đường này.)

  • Vehicle weight limit /ˈviːɪkl weɪt ˈlɪmɪt/: giới hạn tải trọng phương tiện
    Ví dụ: This sign says that the vehicle weight limit is 10 tons. (Biển báo này nghĩa là giới hạn tải trọng của phương tiện là 10 tấn.)

  • Do not turn left/right /duː nɒt tɜːn lɛft/raɪt/: cấm rẽ trái/phải


    Ví dụ: You must turn left here because it is forbidden to turn right here. (Bạn phải rẽ trái ở đây vì đó là điều cấm khi bạn rẽ phải ở đây.)

  • No left/right u-turn /nəʊ lɛft/raɪt juː-tɜːn/: cấm quay xe về bên trái/phải
    Ví dụ: You mustn’t make a left u-turn here.

  • Maximum speed limit /ˈmæksɪməm spiːd ˈlɪmɪt/: tốc độ tối đa cho phép
    Ví dụ: 60 km/h is the maximum speed permitted on this road. (60 km/h là tốc độ tối đa cho phép trên đoạn đường này.)

  • No passing /nəʊ ˈpɑːsɪŋ/: cấm vượt
    Ví dụ: Passing or giving way to another vehicle is prohibited here. (Vượt mặt xe khác bị cấm ở đây.)

  • No stopping and parking /nəʊ ˈstɒpɪŋ ænd ˈpɑːkɪŋ/: cấm dừng và đỗ xe
    Ví dụ: The sign mean you must not stop nor park here. (Biển báo có nghĩa là bạn không được dừng hoặc đỗ xe ở đây.)

  • End all of prohibitory orders /ɛnd ɔːl ɒv prəˈhɪbɪtəri ˈɔːdəz/: hết tất cả các lệnh cấm
    Ví dụ: All of the earlier prohibitory orders are expired when we pass that sign. (Tất cả các lệnh cấm trước đó bị vô hiệu khi ta chạy qua biển báo đó.)

Từ vựng về biển báo cấm

Từ vựng về biển báo nguy hiểm

Với chức năng cảnh báo những mối nguy có thể xảy ra, người học có thể vận dụng các từ vựng dưới đây với động từ khiếm khuyết “should”. Một số cụm từ như “on the lookout for”, “be careful/cautious to”, “pay attention to”,… có thể được sử dụng được bày tỏ ý cảnh báo.

  • Road bent to the left/right /rəʊd bɛnt tuː ðə lɛft/raɪt/: chỗ ngoặt nguy hiểm về bên trái/phải
    Ví dụ: Watch out. The road is bent to the left. (Coi chừng nhé. Có chỗ ngoặt nguy hiểm về bên trái phía trước.)

  • Road ahead narrows tn the left/right/both sides /rəʊd əˈhɛd ˈnærəʊz tu: ðə lɛft/raɪt/bəʊθ saɪdz/: đường bị thu hẹp về phía trái/phải/hai bên
    Ví dụ: You should slow down because the road ahead narrows to the left. (Bạn nên đi chậm lại vì đường phía trước sẽ bị thu hẹp về phía trái.)

  • Two-way traffic /ˈtuː-weɪ ˈtræfɪk/: đường hai chiều
    Ví dụ: Watch where you’re going, we’re now on two-way traffic. (Xem đường đi chứ, ta đang trên đường hai chiều rồi này.)

  • Crossroad intersection /ˈkrɒsˌrəʊd ˌɪntəːˈsɛkʃən/: ngã tư giao nhau
    Ví dụ: The sign signifies there is a crossroad intersection ahead. (Biển báo chỉ rằng có một ngã tư giao nhau phía trước.)

  • Priority road intersects with non-priority road /praɪˈɒrɪti rəʊd ˌɪntəːˈsɛkts wɪð nɒn-praɪˈɒrɪti rəʊd/: giao nhau với đường không ưu tiên
    Ví dụ: Is this sign mean priority road intersects with non-priority road?) (Có phải biển báo này nghĩa là giao nhau với đường không ưu tiên không?)

  • Railroad crossing with safety barriers /ˈreɪlrəʊd ˈkrɒsɪŋ wɪð ˈseɪfti ˈbærɪəz/: giao nhau với đường sắt có rào chắn
    Ví dụ: Be cautious because there is a railroad crossing with safety barriers straightahead. (Cẩn thận vì phía trước là giao nhau với đường sắt có rào chắn.)

  • Bumpy road /ˈbʌmpi rəʊd/: đường lồi lõm
    Ví dụ: You should slow down since you are on a bumpy road. (Bạn nên giảm tốc vì bạn đang trên đường gồ ghề đó.)

  • Road with speed bumps /rəʊd wɪð spiːd bʌmps/: đường có gờ giảm tốc
    Ví dụ: It is advisible to reduce your speed when traveling on roads with speed bumps like this. (Bạn nên giảm tốc khi đi trên đoạn đường có nhiều gờ giảm tốc như này.)

  • Slippery road /ˈslɪpəri rəʊd/: đường trơn trượt
    Ví dụ: Due to high humidity, roads here are very slippery so drivers should be extra careful. (Vì độ ẩm cao nên đường nơi đây rất trơn, vì thế các tài xế cần phải cực kỳ cẩn trọng.)

  • School zone ahead /skuːl zəʊn əˈhɛd/: khu vực trường học trước mặt
    Ví dụ: Be on the lookout for children crossing the road in the school zone, or else you will cause an accident. (Coi chừng khi học sinh băng qua đường ở khu vực trường học, nếu không bạn sẽ gây ra tai nạn.)

  • Wild animals crossing /waɪld ˈænɪməlz ˈkrɒsɪŋ/: thú rừng vượt qua đường
    Ví dụ: You should have an eye on wild animals crossing the road, I bet you don’t want to bump into one. (Bạn nên coi chừng bọn thú hoang dã băng qua đường, tôi cá là bạn không muốn tông phải một con đâu.)

  • Accident-prone area /ˈæksɪdənt-prəʊn ˈeərɪə/: khu vực hay xảy ra tai nạn
    Ví dụ: Accident-prone area ahead so be careful. (Khu vực hay xảy ra tai nạn ở phía trước nên cẩn thận đó.)

Từ vựng về biển báo nguy hiểm

Từ vựng về biển báo hiệu lệnh

Tương tự như với biển báo cấm, nội dung của loại biển báo này cũng mang tính bắt buộc, thế nên người học cần phải sử dụng động từ khiếm khuyết “must” cho các câu vận dụng các từ vựng dưới đây.

  • Stop sign /stɒp saɪn/: biển báo dừng lại
    Ví dụ: Stop immediately when seeing this sign. (Bạn phải dừng lại ngay lập tức khi thấy biển báo này.)

  • Go straight-ahead only /gəʊ streɪt əˈhɛd ˈəʊnli/: phương tiện chỉ được đi thẳng
    Ví dụ: You must strictly obey the command of going straight of this sign. (Bạn phải chấp hành nghiêm túc hiệu lệnh đi thẳng của biển báo này.)

  • Turn left/right only /tɜːn lɛft/raɪt ˈəʊnli/: phương tiện chỉ được rẽ trái/phải
    Ví dụ: You must only turn left or else you will be fined. (Bạn phải quẹo trái bằng không thì bạn sẽ bị phạt.)

  • Vehicles must follow the arrows around the roundabout /ˈviːɪklz mʌst ˈfɒləʊ ði ˈærəʊz əˈraʊnd ðə ˈraʊndəbaʊt/: nơi giao nhau chạy theo vòng xuyến
    Ví dụ: The meaning behind this sign is straightforward. It means vehicles must follow the arrows around the roundabout. (Ý nghĩa của biển báo này rất dễ hiểu. Nó có nghĩa nơi giao nhau chạy theo vòng xuyến.)

  • Road only for pedestrians/cars/motorcycles /rəʊd ˈəʊnli fɔː pɪˈdɛstrɪənz/kɑːz/ˈməʊtəˈsaɪklz: đường chỉ dành cho người đi bộ, xe ô tô, xe gắn máy
    Ví dụ: Get off the road now. It is for pedestrians only. (Tránh ra nào. Đường này chỉ dành cho người đi bộ thôi đó.)

  • Minimum speed limit /ˈmɪnɪməm spiːd ˈlɪmɪt/: tốc độ tối thiểu cho phép
    Ví dụ: Cars must be at least 60 km/h when driving on this road. (Ô tô phải từ 60 km/h trở lên khi lưu thông trên đoạn đường này.)

  • End of the minimum speed limit /ɛnd ɒv ðə ˈmɪnɪməm spiːd ˈlɪmɪt/: kết thúc tốc độ tối thiểu cho phép
    Ví dụ: It is now the end of the minimum 60 km/h speed limit, you can drive at 50 km/h now without a problem. (Đây là đoạn kết thúc tốc độ tối thiểu là 60 km/h rồi, bạn có thể lái xe ở tốc độ 50/h mà không thành vấn đề.)

Từ vựng về biển báo hiệu lệnh

Từ vựng về biển báo chỉ dẫn

Dưới đây là các từ vựng về biển báo chỉ dẫn. Biển báo loại này thường có nhiều hình minh họa vì vậy cũng sẽ dễ dàng trong việc diễn tả ý nghĩa. Loại biển này không bó buộc bởi tính bắt buộc nên có thể linh hoạt sử dụng các động từ phù hợp để trình bày ý của người nói.

  • Start/End of the priority road /stɑːt/ɛnd ɒv ðə praɪˈɒrɪti rəʊd/: bắt đầu/hết đoạn đường ưu tiên

  • One-way road /wʌn-weɪ rəʊd/: đường một chiều

  • Parking area /ˈpɑːkɪŋ ˈeərɪə/: khu vực đỗ xe

  • U-turn making spot/area /juː-tɜːn ˈmeɪkɪŋ spɒt/ˈeərɪə/: chỗ/khu vực quay đầu xe

  • Boundary sign /ˈbaʊndəri saɪn/: chỉ dẫn địa giới

  • Start/End of the residential area /stɑːt/ɛnd ɒv ðə ˌrɛzɪˈdɛnʃəl ˈeərɪə/: bắt đầu khu vực dân cư

  • Pedestrian crossing /pɪˈdɛstrɪən ˈkrɒsɪŋ/: vị trí người đi bộ sang ngang

  • Hospital/medical first-aid center /ˈhɒspɪtl/ˈmɛdɪkəl ˈfɜːsteɪd ˈsɛntə/: bệnh viện/trạm y tế

  • Bus stop /bʌs stɒp/: trạm dừng xe buýt

  • Market /ˈmɑːkɪt/: chợ

Ví dụ:
A: Excuse me, I am not used to with all the signs in Vietnam, especially the indicatory ones. Could you tell me what does this diamond-shape sign mean? (Xin lỗi, tôi không quen với các biển báo ở Việt Nam, đặc biệt là loại biển chỉ dẫn. Bạn có thể cho tôi biết ý nghĩa của biển báo hình thoi này không?)
B: Ah, they go in pairs, so they mean start and end of the priority road. The one with the black diagonal stripe is the end sign. Similar to these are the start and end of the residential area. (À, chúng đi theo cặp, nên chúng có nghĩa là bắt đầu và kết thúc đoạn đường ưu tiên. Biển với sọc đen là biển kết thúc. Tương tự ta có biển bắt đầu và kết thúc khu dân cư.)
A: I see. And the one with the big upward arrow? (Tôi hiểu rồi. Và biển với mũi tên lớn hướng lên trên?)
B: It’s the one-way road sign. And this with an U-arrow, it means “u-turn making area”. (Đó là biển đường một chiều. Và biển này với mũi tên hình chữ U, nó có nghĩa là chỗ quay xe.)
A: Well, this one means “parking area”, I’ve seen them a lot in my countries. I notice these kind of sign are very big and they have Vietnamese words. What are they? (Vậy thì biển này là khu vực đỗ xe, tôi thấy chúng nhiều rồi ở nước tôi. Tôi để ý những biển báo lớn này với chữ tiếng Việt. Chúng là gì vậy?)
B: It’s just the boundary signs in our countries. The Vietnamese word is the location of the place you’re heading. (Đó chỉ là chỉ dẫn địa giới thôi. Chữ tiếng Việt là địa điểm mà bạn đang hướng đến.)
A: All right. Those 4 are easy: pedestrian crossing, hospital, bus stop and market. They all have illustrations and English words so that was no big deal. Anyway, thank you so much. (Được rồi. 4 biển này thì dễ: vị trí người đi bộ sang ngang, bệnh viện, bến xe buýt và chợ. Chúng đều có ảnh minh họa và chữ tiếng Anh nên chúng không thành vấn đề. Cảm ơn bạn nhiều nha.)

Từ vựng về biển báo chỉ dẫn

Một số mẫu câu giao tiếp ứng dụng từ vựng về biển báo giao thông

  • - What does this traffic sign means? (Biển báo giao thông này có nghĩa là gì?)
    - It means “No parking”. (Nó có nghĩa là không được đỗ xe.)

  • - Where can I get to the nearest hospital? (Tôi có thể đến chỗ bệnh viện gần nhất ở đâu?)
    - From here, go straight. When you meet the roundabout, turn right, keep going straight ahead until you meet an T-junction, then turn left. The place is on your left. (Từ đây, hãy đi thẳng. Khi bạn gặp vòng xoay thì rẽ phải, rồi cứ đi thẳng đến khi gặp 1 cái ngã ba, khi ấy hãy rẽ trái. Nơi đó nằm bên trái của bạn.)

  • - What are those triangular signs means? (Biển báo hình tam giác có nghĩa là gì thế?)
    - These are warning traffic signs, which means that when seeing these ones you should be careful for possible upcoming dangers. (Đây là biển báo nguy hiểm, nghĩa là khi thấy chúng, bạn nên cẩn thận với những mối nguy có thể xảy ra.)

  • This signs says “No bikes allowed”, so that you must not cycle on this road. (Biển báo bảo rằng “Cấm xe đạp”, vậy nên bạn không được đạp xe trên đoạn đường này.)

  • Look! The sign says the maximum speed limit is 60km/h. Slow down, I don’t want us to get a ticket. (Nhìn đi! Biển báo nói rằng giới hạn tốc độ tối đa là 60km/h. Chạy chậm lại đi, tôi không muốn chúng ta bị phạt đâu.)

  • Be careful! We’re in the school zone, you should reduce your speed, I don’t want to cause any accident. (Cẩn thận đó! Chúng ta đang ở khu vực trường học, cậu nên giảm tốc độ, tôi không muốn ta gây nên tai nạn đâu.)

  • I told you to pay attention to the warning signs. This is the accident-prone area and look what you did. You bumped into an innocent pedestrian. (Tôi đã bảo cậu chú ý biển báo nguy hiểm rồi mà. Đây là khu vực hay xảy ra tai nạn và xem cậu đã làm gì này. Cậu đã tông vào một người đi đường vô tội rồi kìa.)

  • This is the road only for motorcycles. That side of the road is for cars. (Đây là phần đường dành cho xe gắn máy. Còn kia mới là phần đường dành cho xe ô tô.)

  • Be on the lookout for the parking area sign, okay? (Để ý xem có biển báo đỗ xe nào không nhé, được chứ?)

  • That sign shows that it is the end of the residential area. That means we have exited the city. (Biển báo đó cho thấy rằng đã kết thúc khu vực dân cư. Điều đó có nghĩa ra ta đã ra khỏi thành phố rồi.)

Bài tập vận dụng

Bài 1: Chọn đáp án mô tả đúng ý nghĩa của các biển báo sau bằng tiếng Anh

Bài tập vận dụng

Câu hỏi

Phương án

1

A. Pedestrian crossing

B. No pedestrians allowed

C. No passing

D. Road only for pedestrians

2

A. Priority road intersects with non-priority road

B. Go straight ahead only

C. Two-way traffic

D. One-way road

3

A. Slippery road

B. Road bent to the right

C. Parking area

D. No cars allowed

4

A. U-turn making area

B. Boundary sign

C. Vehicles must follow the arrows around the roundabout

D. No traffic in both ways

5

A. No stopping and parking

B. Bumpy road

C. Minimum speed limit

D. Road with speed bumps

6

A. End all of prohibitory orders

B. Start of residential area

C. Do not turn left

D. Railroad crossing with safety barriers

Bài 2: Trình bày ý nghĩa của các biển báo giao thông sau trong một câu, lưu ý sử dụng động từ khiếm khuyết phù hợp với từng loại biển báo

Bài tập vận dụng 2
Đáp án

Bài 1:

  1. B

  2. D

  3. A

  4. C

  5. D

  6. A

Bài 2:

  1. You must stop immediately.

  2. You must not turn left

  3. You should be careful when driving on this accident-prone road.

  4. You must only go straight.

  5. You must drive a motorcycle to be on this road.

  6. You should be aware of the upcoming narrowing of the road on both sides.

Tổng kết

Qua các từ vựng về biển báo giao thông bằng tiếng Anh được thống kê ở bài viết trên cũng như hai bài tập vận dụng các kiến thức được đề ra, hy vọng rằng độc giả sẽ bổ sung được những từ vựng cũng như các mẫu câu giao tiếp cần thiết cho chủ đề giao thông.

Mời bạn tham khảo

Tài liệu tham khảo

Wikipedia contributors. Biển Báo Giao Thông Tại Việt Nam. 15 Nov. 2022, vi.wikipedia.org/wiki/Biển_báo_giao_thông_tại_Việt_Nam.

Bạn muốn trở nên tự tin giao tiếp với bạn bè quốc tế hay nâng cao khả năng giao tiếp trong công việc và thăng tiến trong sự nghiệp. Hãy bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu với khóa học tiếng Anh giao tiếp hôm nay!

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833