Từ vựng về các môn thể thao mạo hiểm & một số mẫu câu ứng dụng

Các môn thể thao mạo hiểm là một chủ đề khá mới lạ với đa số người học. Trong bài viết này, tác giả sẽ cung cấp từ vựng về các môn thể thao mạo hiểm, một số mẫu câu đi kèm cũng như một vài bài tập để người đọc có thể luyện tập thêm.
tu vung ve cac mon the thao mao hiem mot so mau cau ung dung

Key Takeaways

Những môn thể thao mạo hiểm bằng tiếng Anh: rock climbing, bungee jumping, motor racing, skateboarding, scuba diving, skiing, terrain race, rafting, hang gliding, free jumping, mountain biking, parachuting, cliff diving, free climbing, paragliding.

Một số mẫu câu mẫu áp dụng từ vựng về các môn thể thao mạo hiểm:

  • I love parachuting because it gives me a rush of joy.

  • I am really into motor racing as I love the feeling of intense speed.

  • Skateboarding used to be my hobby when I was a teenager but after an accident, I had to give it up.

  • Nha Trang is a famous tourist destination with many outdoor activities for tourists to experience such as scuba diving or cliff diving.

Bài tập vận dụng

Từ vựng về các môn thể thao mạo hiểm

Tổng hợp từ vựng về các môn thể thao mạo hiểm

  1. Rock climbing /rɒk ˈklaɪmɪŋ/: leo núi

  2. Bungee jumping /ˈbʌnʤi ˈʤʌmpɪŋ/: nhảy bungee

  3. Motor racing /ˈməʊtə ˈreɪsɪŋ/: đua xe

  4. Skateboarding /ˈskeɪtbɔːdɪŋ/: trượt ván

  5. Scuba diving /ˈskuːbə ˈdaɪvɪŋ/: lặn

  6. Skiing /ˈskiːɪŋ/: trượt tuyết

  7. Terrain race /təˈreɪn reɪs/: đua xe địa hình

  8. Rafting /ˈrɑːftɪŋ/: chèo xuồng vượt thác

  9. Hang gliding /hæŋ ˈɡlaɪdɪŋ/: diều lượn

  10. Free jumping /friː ˈʤʌmpɪŋ/: nhảy tự do trên bạt nhún

  11. Mountain biking /ˈmaʊntɪn ˈbaɪkɪŋ/: đạp xe leo núi

  12. Parachuting /ˈpærəʃuːtɪŋ/: nhảy dù

  13. Cliff diving /klɪf ˈdaɪvɪŋ/: nhảy vách đá

  14. Free climbing /friː ˈklaɪmɪŋ/: leo núi tự do mà không cần các thiết bị bảo đảm an toàn

  15. Paragliding /ˈpærəˌɡlaɪdɪŋ/: dù lượn

Một số mẫu câu sử dụng từ vựng về các môn thể thao mạo hiểm

  1. I love parachuting because it gives me a rush of joy. (Tôi thích nhảy dù vì nó đem lại cho tôi một nguồn vui thú mãnh liệt.)

  2. I am really into motor racing as I love the feeling of intense speed. (Tôi đam mê đua xe vì tôi yêu cái cảm giác chạy tốc độ cao.)

  3. Skateboarding used to be my hobby when I was a teenager but after an accident, I had to give it up. (Trượt ván từng là sở thích của tôi khi còn trẻ nhưng sau một tai nạn, tôi đã phải từ bỏ sở thích ấy.)

  4. Nha Trang is a famous tourist destination with many outdoor activities for tourists to experience such as scuba diving or cliff diving. (Nha Trang là một địa điểm du lịch nổi tiếng với rất nhiều hoạt động ngoài trời cho du khách trải nghiệm như đi lặn hoặc nhảy vách đá.)

Tham khảo thêm:

Bài tập vận dụng

Bài 1: Match the adventurous sport with its definition

a. Rock climbing

b. Paragliding

c. Rafting

d. Cliff diving

Definitions:

i. A sport where participants jump off high cliffs into water

ii. A sport where participants climb rocks and cliffs using ropes and specialized equipment

iii. A sport where participants navigate whitewater rapids in an inflatable raft

iv. A sport where participants glide through the air using a parachute-like wing

Bài 2: Fill in the blanks with the missing words

a. In _____ diving, participants face the thrilling challenge of jumping off cliffs into the water below.

b. _____ climbing requires strength, focus, and a love for adventure as climbers ascend steep rock faces.

c. _____ is an exciting water sport where participants paddle through fast-moving rivers and rapids.

d. Those who love flying can try _____, which allows participants to soar above the ground with authority.

Bài 3: True or False

a. Rock climbing is a sport that involves ascending mountains using specialized equipment. (True/False)

b. Paragliding is a water sport where participants navigate through rapids with an inflatable raft. (True/False)

c. Cliff diving involves jumping off high cliffs into the water below. (True/False)

d. Rafting requires paddling through fast-flowing rivers and rapids. (True/False)

Bài 4: Fill in the missing word to complete the sentence

_____ (Skydiving/Paragliding) is a thrilling adventure sport that involves jumping out of a plane and freefalling before deploying a parachute.

Bài 5: Rewrite the sentences

a. Rock climbing requires a lot of physical strength.

b. I feel excited and nervous before skydiving.

c. The cliff diver performed a courageous jump.

Bài 6: Complete the sentences with the correct form of the words given

a. The thrill of ____ (bungee jump) is indescribable.

b. She spent weeks ____ (prepare) for her next _______ (paraglide) adventure.

c. The adventurous family decided to go white water _______ (raft) for their summer vacation.

7. Fill in the blanks with the correct forms of the words given:

a. ________ (Paraglide) in the Rocky Mountains provides an interesting experience.

b. The feeling of excitement during (skydive)____________ is marvellous.

Đáp án

Bài 1. Match the adventurous sport with its definition:

i. d (A sport where participants jump off high cliffs into water: Cliff diving)

ii. a (A sport where participants climb rocks and cliffs using ropes and specialized equipment: Rock climbing)

iii. c (A sport where participants navigate whitewater rapids in an inflatable raft: Rafting)

iv. b (A sport where participants glide through the air using a parachute-like wing: Paragliding)

Bài 2. Fill in the blanks with the missing words:

a. In cliff diving, participants face the thrilling challenge of jumping off cliffs into the water below.

b. Rock climbing requires strength, focus, and a love for adventure as climbers ascend steep rock faces.

c. Rafting is an exciting water sport where participants paddle through fast-moving rivers and rapids.

d. Those who love flying can try parachuting, which allows participants to soar above the ground with authority

Bài 3. True or False:

a. TRUE

b. FALSE (Đây là định nghĩa của Rafting)

c. TRUE

d. TRUE

Bài 4. Fill in the missing word to complete the sentence:

Skydiving/Paragliding is a thrilling adventure sport that involves jumping out of a plane and freefalling before deploying a parachute.

Bài 5. Rewrite the sentences:

a. Rock climbing has a high requirement of physical strength.

b. Excitement and nervousness fill me before skydiving.

c. The cliff diver performed the jump courageously.

Bài 6. Complete the sentences with the correct form of the words:

a. The thrill of bungee jumping is indescribable.

b. She spent weeks preparing for her next paragliding adventure.

c. The adventurous family decided to go white water rafting for their summer vacation.

Bài 7. Fill in the blanks with the correct forms of the verbs:

a. Paragliding in the Rocky Mountains provides an interesting experience.

b. The feeling of excitement during skydiving is marvellous.

Tổng kết

Trên đây là những từ vựng các môn thể thao mạo hiểm tiếng Anh cũng như một số mẫu câu sử dụng mẫu mà tác giả đã cung cấp cho người đọc. Tác giả hi vọng rằng người đọc có thể biết thêm về các môn thể thao mạo hiểm trong tiếng Anh và có thể luyện tập thêm qua các bài tập vận dụng có đáp án được cung cấp trong bài viết.

Bạn muốn trở nên tự tin giao tiếp với bạn bè quốc tế hay nâng cao khả năng giao tiếp trong công việc và thăng tiến trong sự nghiệp. Hãy bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu với khóa học tiếng Anh giao tiếp hôm nay!

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu