Vocabulary for TOEIC Part 5: Unit 3 - Finance and Accounting

Bài viết cung cấp một số từ vựng phổ biến về chủ đề Finance and Accounting, thường được sử dụng trong phần 5 của đề thi TOEIC. Bên cạnh đó, một số bài tập ứng dụng cũng được cung cấp nhằm hỗ trợ người học trong việc ghi nhớ các từ vựng và luyện tập thực hành để tối ưu hóa điểm số Part 5 TOEIC.
vocabulary for toeic part 5 unit 3 finance and accounting

Việc trau dồi từ vựng liên tục cho kĩ năng Reading để chuẩn bị cho kì thi TOEIC Reading là vô cùng cần thiết nếu người học muốn đạt điểm cao trong kì thi. Bài viết này sẽ cung cấp cho người học những từ vựng thường xuất hiện trong chủ đề Finance and Accounting cùng với những bài luyện tập để ghi nhớ các từ vừng này.

Key takeaways

  • Bài viết cung cấp các từ vựng thường được sử dụng trong TOEIC part 5, kèm theo những đặc điểm về từ vựng bao gồm: phiên âm, nghĩa, ví dụ, giúp người học hiểu toàn diện hơn về từ vựng.

  • Ngoài ra, bài viết đưa ra một số bài tập vận dụng, đi kèm đáp án và giải thích chi tiết để người học ghi nhớ lâu hơn và luyện tập để chuẩn bị cho kì thi TOEIC.

Xem phần trước: Vocabulary for TOEIC Part 5: Unit 2 - Office work.

Từ vựng

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

Ví dụ

  1. budget (n)

/ˈbʌdʒɪt/

ngân sách

The company's annual budget was meticulously planned to allocate funds towards research and development efficiently.

Ngân sách hàng năm của công ty được lập kỹ lưỡng để phân bổ nguồn lực cho nghiên cứu và phát triển hiệu quả.

  1. expense (n)

/ɪkˈspɛns/

chi phí

To maintain profitability, it's crucial for businesses to track expenses and adjust their budgets accordingly.

Để duy trì tính lợi nhuận, việc theo dõi chi phí và điều chỉnh ngân sách tương ứng là rất quan trọng cho các doanh nghiệp.

  1. revenue (n)

/ˈrɛvəˌnju/

doanh thu

Last quarter's revenue exceeded projections, demonstrating the effectiveness of the new marketing strategy implemented.

Doanh thu của quý trước đã vượt qua dự báo, chứng minh sự hiệu quả của chiến lược tiếp thị mới được triển khai.

  1. balance sheet (np)

/ˈbæləns ʃit/

bảng cân đối

The balance sheet revealed a healthy ratio of assets to liabilities, indicating financial stability.

Bảng cân đối cho thấy tỷ lệ khỏe mạnh giữa tài sản và nợ phải trả, chỉ ra sự ổn định tài chính.

  1. cash flow (np)

/kæʃ floʊ/

dòng tiền

Cash flow management is essential for the company to meet its short-term obligations and invest in growth.

Quản lý dòng tiền là rất quan trọng để công ty đáp ứng các nghĩa vụ ngắn hạn và đầu tư vào sự phát triển.

  1. audit (n)

/ˈɔdɪt/

kiểm toán

The audit process this year focused on compliance with new financial reporting standards set by regulators.

Quá trình kiểm toán trong năm nay tập trung vào việc tuân thủ các tiêu chuẩn báo cáo tài chính mới do các cơ quan quản lý đặt ra.

  1. financial statement (np)

/faɪˈnænʃəl ˈsteɪtmənt/

báo cáo tài chính

Investors scrutinize financial statements to assess a company's performance and make informed investment decisions.

Nhà đầu tư cần xem xét kỹ lưỡng các báo cáo tài chính để đánh giá hiệu suất của một công ty và đưa ra quyết định đầu tư có hiểu biết.

  1. debit (n)

/ˈdɛbɪt/

ghi nợ

Every debit entry to an account must be matched with a corresponding credit entry to balance.

Mỗi khoản ghi nợ vào một tài khoản phải được kết hợp với một khoản ghi có tương ứng để cân bằng.

  1. credit (n)

/ˈkrɛdɪt/

ghi có, tín dụng

Maintaining a good credit score is crucial for obtaining favorable loan terms from banks.

Việc duy trì một điểm tín dụng tốt là rất quan trọng để có được các điều khoản vay thuận lợi từ ngân hàng.

  1. accounting (n)

/əˈkaʊntɪŋ/

kế toán

Accounting practices must evolve to reflect changes in tax laws and financial regulations accurately.

Các phương pháp kế toán phải phát triển để phản ánh chính xác sự thay đổi trong các luật thuế và quy định tài chính.

  1. tax return (np)

/tæks rɪˈtɜrn/

bảng khai thuế

Filing an accurate tax return is vital to avoid penalties and ensure compliance with tax laws.

Việc nộp bảng khai thuế chính xác là rất quan trọng để tránh phạt và đảm bảo tuân thủ luật thuế.

  1. investment (n)

/ɪnˈvɛstmənt/

đầu tư

Strategic investments in technology can drive growth and enhance the company's competitive edge.

Các đầu tư chiến lược vào công nghệ có thể thúc đẩy sự phát triển và nâng cao lợi thế cạnh tranh của công ty.

  1. financial analysis (np)

/faɪˈnænʃəl əˈnæləsɪs/

phân tích tài chính

Financial analysis provides insights into a company's performance, helping guide strategic planning.

Phân tích tài chính cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu suất của một công ty, giúp hướng dẫn quy hoạch chiến lược.

  1. capital (n)

/ˈkæpɪtl/

vốn

Raising capital for expansion requires a detailed plan showing potential returns to attract investors.

Việc huy động vốn để mở rộng yêu cầu một kế hoạch chi tiết cho thấy lợi nhuận tiềm năng để thu hút nhà đầu tư.

  1. interest rate (np)

/ˈɪntrəst reɪt/

lãi suất

Interest rate fluctuations can significantly impact the company's borrowing costs and investment returns.

Sự biến động của lãi suất có thể ảnh hưởng đáng kể đến chi phí vay mượn và lợi nhuận đầu tư của công ty.

  1. loan (n)

/loʊn/

khoản vay

Securing a loan with favorable terms requires a solid business plan and a good credit history.

Việc đảm bảo một khoản vay với các điều khoản thuận lợi yêu cầu một kế hoạch kinh doanh vững chắc và một lịch sử tín dụng tốt.

  1. mortgage (n)

/ˈmɔrɡɪdʒ/

thế chấp

The company's mortgage on its new office space reflects its commitment to long-term growth.

Khoản thế chấp của công ty đối với không gian văn phòng mới phản ánh cam kết của nó đối với sự phát triển dài hạn.

  1. fiscal year (np)

/ˈfɪs.kəl jɪr/

năm tài chính

The fiscal year end is a critical time for finalizing accounts and preparing financial reports.

Cuối năm tài chính là thời điểm quan trọng để hoàn tất tài khoản và chuẩn bị báo cáo tài chính.

  1. payroll (n)

/ˈpeɪˌroʊl/

bảng lương

Managing payroll efficiently is crucial to maintaining employee satisfaction and operational smoothness.

Quản lý bảng lương một cách hiệu quả là rất quan trọng để duy trì sự hài lòng của nhân viên và sự suôn sẻ của hoạt động.

  1. allocate (v)

/ˈæləˌkeɪt/

phân bổ

Resources were allocated strategically across departments to support key initiatives and drive growth.

Nguồn lực được phân bổ một cách chiến lược qua các phòng ban để hỗ trợ các sáng kiến chính và thúc đẩy sự phát triển.

  1. withdraw (v)

/wɪðˈdrɔ/

rút (tiền)

The decision to withdraw funds from the investment was made after careful consideration of market conditions.

Quyết định rút tiền từ khoản đầu tư được đưa ra sau khi cân nhắc cẩn thận về điều kiện thị trường.

  1. reconcile (v)

/ˈrɛkənˌsaɪl/

cân đối

Reconciling the accounts monthly helps in detecting discrepancies early and maintaining accurate financial records.

Việc cân đối các tài khoản hàng tháng giúp phát hiện ra những khác biệt sớm và duy trì hồ sơ tài chính chính xác.

  1. calculate (v)

/ˈkælkjəˌleɪt/

tính toán

Calculating the return on investment for the new project helped in making an informed decision.

Việc tính toán lợi nhuận đầu tư cho dự án mới đã giúp đưa ra quyết định có hiểu biết.

  1. consolidate (v)

/kənˈsɑlɪˌdeɪt/

kết hợp lại

Consolidating loans can lead to lower interest rates and simpler financial management for businesses.

Việc kết hợp các khoản vay có thể dẫn đến lãi suất thấp hơn và quản lý tài chính đơn giản hơn cho các doanh nghiệp.

  1. fundraising (n)

/ˈfʌndˌreɪzɪŋ/

gây quỹ

Fundraising efforts this year focused on expanding the company's product line and entering new markets.

Các nỗ lực gây quỹ trong năm nay tập trung vào việc mở rộng dòng sản phẩm của công ty và nhập khẩu vào các thị trường mới.

Bài tập vận dụng

Bài tập 1: Nối các từ/cụm từ ở cột bên trái với các định nghĩa tương ứng ở cột bên phải

Word

Definition

  1. budget

  1. money or assets owned by a person or business, used for investment or to generate income

  1. financial statement

  1. a plan for managing income and expenses over a specific period, typically for an organization 

  1. capital

  1. a document that summarizes a company's financial activities, including income, expenses, and assets 

  1. mortgage

  1. a loan provided by a bank or financial institution to purchase real estate, usually with a specified repayment period and interest rate

  1. payroll

  1. to take out or remove money from a bank account or financial reserve

  1. allocate

  1. to resolve or make consistent conflicting or differing accounts, statements, or beliefs

  1. withdraw

  1. the total amount of wages and salaries paid by a company to its employees during a specified period 

  1. reconcile

  1. to distribute or assign resources, such as money, time, or personnel, for a specific purpose 

Bài tập 2: Chọn phương án trả lời phù hợp nhất để tạo thành các cụm từ

1. cut down ( ⓐ on ⓑ off) expense

2. ( ⓐ raise ⓑ rise) revenue from ticket sales 

3. maintain a ( ⓐ beautiful ⓑ healthy) balance sheet 

4. maximize the ( ⓐ cash ⓑ bill) flow

5. carry out an internal ( ⓐ quality ⓑ trait) audit

6. ( ⓐ fill ⓑ file) a tax return

7. offer a lower (ⓐ interesting ⓑ interest) rate 

8. data accumulated during the previous ( ⓐ fiscal ⓑ financial) year

9. a fundraising ( ⓐ drive ⓑ driver) 

10. apply ( ⓐ to ⓑ for) a loan

Bài tập 3: Điền từ phù hợp để hoàn thành đoạn văn sau dựa vào các từ cho sẵn

debit credit calculate investment interest rate 

loans reconcile accounting consolidate capital

In finance and accounting, understanding terms like debit, (1) ___________ , and investment is crucial. A (2) ___________ is money paid out or expenses, while a credit is money coming in, like income. Accounting keeps track of all these transactions. When you invest, you're putting money into something, hoping it will grow over time. An (3) ___________ is what you pay for borrowing money, like a loan, or earn when you invest money. (4) ___________ are borrowed money that you must pay back, usually with interest. To keep everything accurate, we often need to (5) ___________ , which means to make sure the records match up. We (6) ___________ to figure out totals, like how much interest you'll earn or owe. Understanding these concepts helps manage money better, whether for personal finance or business.

Bài tập 4: Chọn phương án phù hợp nhất cho mỗi câu hỏi dưới đây

1. The accounting team efficiently managed the -------- sheet, detailing all assets and liabilities for the last quarter.

(A) audit

(B) balance 

(C) answer

(D) investment

2. It's crucial to -------- the financial statements regularly to ensure there are no discrepancies in financial reporting.

(A) create

(B) outline

(C) review

(D) change

3. The finance department must -------- sufficient funds to the new project to ensure its successful launch.

(A) calculate

(B) reconcile

(C) allocate

(D) withdraw

4. To maintain a positive cash flow, the company needs to manage its monthly -------- more effectively.

(A) debit

(B) credit

(C) expenses

(D) loan

5. As the fiscal year draws to a close, management is conducting a thorough financial -------- to assess performance.

(A) review

(B) analysis

(C) recap

(D) audit

6. Before the quarterly review, all department heads must submit an updated -------- projection for their projects.

(A) account

(B) profit

(C) budget 

(D) interest 

7. To ensure accuracy, the accountant advised -------- the figures on the financial statement before submission.

(A) adjusting

(B) devising

(C) double-checking

(D) creating

8. The company's revenue projection for the next quarter forecasts a significant -------- in sales due to the new product line.

(A) increase

(B) record

(C) investment

(D) rate

9. After reviewing the financial report, the board decided to allocate more -------- towards marketing and research.

(A) deposits

(B) moneys

(C) expenses

(D) funds

10. The -------- committee found discrepancies in the expense reports that led to a comprehensive review of all financial transactions.

(A) planning

(B) audit

(C) accountant

(D) asset

11. Despite a strong cash flow situation, the company is looking into cutting -------- expenses to improve overall financial health.

(A) unnecessary

(B) dissatisfying

(C) necessary

(D) insufficient

12. The startup is in the early stages of fundraising efforts to support its -------- into new markets next fiscal year.

(A) investment

(B) expansion

(C) development

(D) presence

13. A favorable interest rate has encouraged many homeowners to consider refinancing their -------- this year.

(A) applications

(B) balances

(C) mortgages

(D) revisions

14. To meet the regulatory requirements, the company must -------- its financial statements from all subsidiaries before the deadline.

(A) consolidate

(B) double-check

(C) reconcile

(D) loan

15. The CFO suggested an increase in the -------- budget to accommodate the unexpected rise in operating expenses.

(A) mortgage 

(B) term

(C) capital 

(D) offer

16. -------- expense tracking is crucial for startups to ensure they have enough runway to reach their next milestone.

(A) Appreciative

(B) Significant 

(C) Relative

(D) Proper

17. The annual financial statement review highlighted the company's strong performance, with net income -------- projections.

(A) reducing

(B) exceeding

(C) halving

(D) delaying

18. An unexpected audit required the accounting team to -------- reconcile all transactions in the balance sheet for the past year.

(A) frequently

(B) approximately

(C) hastily

(D) quickly

19. The finance manager -------- the importance of maintaining a positive cash flow to support operational activities.

(A) emphasized

(B) focused

(C) decided

(D) submitted

20. Before making any major investments, the board reviews -------- impacts on the company's long-term financial health.

(A) huge

(B) potential

(C) environmental

(D) supportive

21. If the expenses -------- the revenue, the company may need to consider cutting costs.

(A) exceed

(B) exceeds

(C) exceeded

(D) will exceed

22. The company's revenue was lower than --------, leading to a decrease in available investment capital.

(A) expecting

(B) expect

(C) expected

(D) to expect

23. By the end of the year, the accounts reflecting all financial activities must --------.

(A) reconcile

(B) be reconciled

(C) reconciling

(D) to be reconciled

24. All loans and mortgages are reviewed by the finance team before the end of the --------year.

(A) unfit

(B) fiscally

(C) fiscal

(D) fiscaling

25. The financial analyst -------- the interest rates daily to advise on potential investments.

(A) calculate

(B) calculates

(C) calculated

(D) is calculating

26. -------- the audit is complete, the final statements should accurately represent the company's financial health.

(A) Unless

(B) Though

(C) Once

(D) But

27. The CFO insisted that all expense reports -------- before submitting them for approval.

(A) be double-checked

(B) double-checks

(C) double-checked

(D) will double-check

28. She has yet to calculate the financial benefits of the two -------- investment plans.

(A) to propose

(B) proposed

(C) proposing

(D) propose

29. The team -------- a more streamlined process for handling payroll and tax returns.

(A) developed

(B) have developed

(C) has developed

(D) are developing

30. -------- have allocated capital into the company's new venture, anticipating high returns.

(A) Investors

(B) Investments

(C) Investing

(D) Invest

Tham khảo thêm:

Đáp án và giải thích

Bài tập 1

1 - b

một kế hoạch để quản lý thu nhập và chi tiêu trong một khoảng thời gian cụ thể, thường là cho một tổ chức

2 - c

một tài liệu tóm tắt các hoạt động tài chính của một công ty, bao gồm thu nhập, chi tiêu, và tài sản

3 - a

tiền hoặc tài sản thuộc sở hữu của một cá nhân hoặc doanh nghiệp, được sử dụng để đầu tư hoặc tạo ra thu nhập

4 - h

một khoản vay do ngân hàng hoặc tổ chức tài chính cung cấp để mua bất động sản, thường với một thời gian trả nợ và lãi suất cụ thể

5 - g

tổng số tiền lương và tiền công trả cho nhân viên của một công ty trong một khoảng thời gian được chỉ định

6 - h

phân bổ hoặc chỉ định nguồn lực, như tiền bạc, thời gian, hoặc nhân sự, cho một mục đích cụ thể

7 - e

rút hoặc lấy tiền từ một tài khoản ngân hàng hoặc quỹ tài chính

8 - f

giải quyết hoặc làm cho nhất quán các tài khoản, tài liệu, hoặc niềm tin bị mâu thuẫn hoặc khác biệt

Bài tập 2

1. cut down ( ⓐ on ⓑ off) expense => giảm bớt chi phí

2. ( ⓐ raise ⓑ rise) revenue from ticket sales => tăng doanh thu từ việc bán vé 

3. maintain a ( ⓐ beautiful ⓑ healthy) balance sheet => duy trì một bảng cân đối kế toán tốt

4. maximize the ( ⓐ cash ⓑ bill) flow => tối đa hóa dòng tiền mặt

5. carry out an internal ( ⓐ quality ⓑ trait) audit => thực hiện kiểm toán chất lượng nội bộ

6. ( ⓐ fill ⓑ file) a tax return => nộp bản khai thuế

7. offer a lower (ⓐ interesting ⓑ interest) rate => cung cấp một lãi suất thấp hơn 

8. data accumulated during the previous ( ⓐ fiscal ⓑ financial) year => dữ liệu tích lũy trong năm tài chính trước

9. a fundraising ( ⓐ drive ⓑ driver) => một chiến dịch gây quỹ 

10. apply ( ⓐ to ⓑ for) a loan => nộp đơn xin vay

Bài tập 3

In finance and accounting, understanding terms like debit, (1) credit, and investment is crucial. A (2) debit is money paid out or expenses, while a credit is money coming in, like income. Accounting keeps track of all these transactions. When you invest, you're putting money into something, hoping it will grow over time. An (3) interest rate is what you pay for borrowing money, like a loan, or earn when you invest money. (4) Loans are borrowed money that you must pay back, usually with interest. To keep everything accurate, we often need to (5) reconcile, which means to make sure the records match up. We (6) calculate to figure out totals, like how much interest you'll earn or owe. Understanding these concepts helps manage money better, whether for personal finance or business.

Trong tài chính và kế toán, việc hiểu các thuật ngữ như nợ, (1) , và đầu tư là rất quan trọng. (2) Nợ là tiền chi ra hoặc chi phí, trong khi có là tiền đến, như thu nhập. Kế toán theo dõi tất cả các giao dịch này. Khi bạn đầu tư, bạn đang bỏ tiền vào cái gì đó, hy vọng nó sẽ tăng trưởng theo thời gian. (3) Lãi suất là số tiền bạn phải trả để vay mượn tiền, như một khoản vay, hoặc kiếm được khi bạn đầu tư tiền. (4) Khoản vay là tiền bạn mượn và phải trả lại, thường kèm theo lãi suất. Để giữ mọi thứ chính xác, chúng ta thường cần phải (5) đối chiếu, nghĩa là đảm bảo các bản ghi khớp với nhau. Chúng ta (6) tính toán để tìm ra tổng số, như bạn sẽ kiếm được hoặc nợ bao nhiêu lãi. Hiểu những khái niệm này giúp quản lý tiền bạc tốt hơn, cho dù là tài chính cá nhân hay kinh doanh.

Bài tập 4

1. B

6. C

11. A

16. D

21. A

26. C

2. C

7. C

12. B

17. B

22. C

27. A

3. C

8. A

13. C

18. D

23. B

28. B

4. C

9. D

14. A

19. A

24. C

29. C

5. A

10. B

15. C

20. B

25. B

30. A

1. The accounting team efficiently managed the -------- sheet, detailing all assets and liabilities for the last quarter.

(A) audit

(B) balance 

(C) answer

(D) investment

Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của danh từ)

Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là danh từ đứng sau mạo từ “the”, đứng trước danh từ “sheet” và kế hợp với danh từ này tạo thành cụm danh từ ghép.

Nghĩa các phương án:

(A) audit: kiểm toán

(B) balance: kết hợp với “sheet” mang nghĩa “bảng cân đối kế toán”

(C) answer: trả lời

(D) investment: đầu từ

Tạm dịch: Nhóm kế toán đã quản lý hiệu quả bảng cân đối kế toán, chi tiết tất cả tài sản và nợ phải trả cho quý cuối cùng.

2. It's crucial to -------- the financial statements regularly to ensure there are no discrepancies in financial reporting.

(A) create

(B) outline

(C) review

(D) change

Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của động từ)

Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là động từ đứng sau “to”, tác động lên tân ngữ “the financial statements”.

Nghĩa các phương án:

(A) create: tạo ra

(B) outline: nêu tóm tắt

(C) review: xem lại, kiểm tra, đánh giá

(D) change: thay đổi

Tạm dịch: Việc kiểm tra các báo cáo tài chính định kỳ để đảm bảo không có sự chênh lệch trong báo cáo tài chính là rất quan trọng.

3. The finance department must -------- sufficient funds to the new project to ensure its successful launch.

(A) calculate

(B) reconcile

(C) allocate

(D) withdraw

Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của động từ)

Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là động từ đứng sau động từ khuyết thiếu “must”, tác động lên tân ngữ “sufficient funds”.

Nghĩa các phương án:

(A) calculate: tính toán

(B) reconcile: đối chiếu

(C) allocate: phân bổ

(D) withdraw: rút

Tạm dịch: Bộ phận tài chính phải phân bổ đủ nguồn lực cho dự án mới để đảm bảo sự khởi đầu thành công.

4. To maintain a positive cash flow, the company needs to manage its monthly -------- more effectively.

(A) debit

(B) credit

(C) expenses

(D) loan

Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của danh từ)

Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là danh từ đứng sau tính từ “critical”, là bổ ngữ của chủ ngữ “intellectual property”.

Nghĩa các phương án:

(A) debit: ghi nợ

(B) credit: ghi có

(C) expenses: chi tiêu

(D) loan: khoản vay

Tạm dịch: Để duy trì dòng tiền tích cực, công ty cần quản lý chi tiêu hàng tháng một cách hiệu quả hơn.

5. As the fiscal year draws to a close, management is conducting a thorough financial -------- to assess performance.

(A) review

(B) analysis

(C) recap

(D) audit

Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của danh từ)

Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là danh từ đứng sau tính từ “financial”, là tân ngữ của động từ “conducting”.

Nghĩa các phương án:

(A) review: xem lại, kiểm tra, đánh giá

(B) analysis: bài phân tích

(C) recap: bản tóm tắt

(D) audit: kiểm toán

Tạm dịch: Khi năm tài chính đang kết thúc, ban quản lý đang thực hiện một đánh giá tài chính kỹ lưỡng để đánh giá hiệu suất.

6. Before the quarterly review, all department heads must submit an updated -------- projection for their projects.

(A) account

(B) profit

(C) budget 

(D) interest 

Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của danh từ)

Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là danh từ đứng sau tính từ “updated”, đứng trước danh từ “projection”, kết hợp với danh từ này tạo thành danh từ ghép.

Nghĩa các phương án:

(A) account: tài khoản

(B) profit: lợi nhuận

(C) budget: ngân sách

(D) interest: lãi suất 

Tạm dịch: Trước cuộc đánh giá quý, tất cả các trưởng phòng phải nộp dự toán ngân sách cập nhật cho các dự án của họ.

7. To ensure accuracy, the accountant advised -------- the figures on the financial statement before submission.

(A) adjusting

(B) devising

(C) double-checking

(D) creating

Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của động từ)

Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là động từ, tác động lên tân ngữ “the figures”.

Nghĩa các phương án:

(A) adjusting: điều chỉnh

(B) devising: phát minh

(C) double-checking: kiểm tra lại

(D) creating: tạo ra

Tạm dịch: Để đảm bảo sự chính xác, kế toán viên khuyến nghị kiểm tra lại các con số trên báo cáo tài chính trước khi nộp.

8. The company's revenue projection for the next quarter forecasts a significant -------- in sales due to the new product line.

(A) increase

(B) record

(C) investment

(D) rate 

Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của danh từ)

Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là danh từ đứng sau tính từ “significant”, đóng vai trò là tân ngữ của động từ “forecasts”.

Nghĩa các phương án:

(A) increase: sự tăng trưởng

(B) record: hồ sơ

(C) investment: sự đầu tư

(D) rate: tỉ lệ

Tạm dịch: Dự báo doanh thu của công ty cho quý tới dự đoán một sự tăng lớn trong doanh số nhờ dòng sản phẩm mới.

9. After reviewing the financial report, the board decided to allocate more -------- towards marketing and research.

(A) deposits

(B) moneys

(C) expenses

(D) funds

Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của danh từ)

Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là danh từ đứng sau “allocate”, đóng vai trò là tân ngữ của động từ này.

Nghĩa các phương án:

(A) deposit: tiền đặt cọc

(B) moneys: không có dạng số nhiều của “moneys”

(C) expenses: chi tiêu, chi phí

(D) funds: quỹ

Tạm dịch: Sau khi xem xét báo cáo tài chính, hội đồng quyết định phân bổ nhiều quỹ hơn cho marketing và nghiên cứu.

10. The -------- committee found discrepancies in the expense reports that led to a comprehensive review of all financial transactions.

(A) planning

(B) audit

(C) accountant

(D) asset

Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của danh từ)

Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là danh từ đứng sau mạo từ “the”, đứng trước danh từ “committee”, đóng vai trò là danh từ bổ nghĩa cho danh từ này.

Nghĩa các phương án:

(A) planning: kế hoạch

(B) audit: kiểm toán

(C) accountant: kế toán

(D) asset: tài sản

Tạm dịch: Ủy ban kiểm toán phát hiện ra những bất nhất trong báo cáo chi phí dẫn đến việc xem xét lại tất cả các giao dịch tài chính.

11. Despite a strong cash flow situation, the company is looking into cutting -------- expenses to improve overall financial health.

(A) unnecessary

(B) dissatisfying

(C) necessary

(D) insufficient

Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của tính từ)

Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là tính từ đứng trước và bổ nghĩa cho danh từ “expenses”.

Nghĩa các phương án:

(A) unnecessary: không cần thiết

(B) dissatisfying: không hài lòng

(C) necessary: cần thiết

(D) insufficient: không đủ

Tạm dịch: Mặc dù tình hình dòng tiền tốt, công ty đang xem xét cắt giảm chi phí không cần thiết để cải thiện tình hình tài chính tổng thể.

12. The startup is in the early stages of fundraising efforts to support its -------- into new markets next fiscal year.

(A) investment

(B) expansion

(C) development

(D) presence 

Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của danh từ)

Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là danh từ đứng sau tính từ sở hữu “its”, đóng vai trò là tân ngữ của động từ “support”.

Nghĩa các phương án:

(A) investment: sự đầu tư

(B) expansion: sự mở rộng

(C) development: sự phát triển

(D) presence: sự hiện diện

Tạm dịch: Startup đang trong giai đoạn đầu của nỗ lực gây quỹ để hỗ trợ việc mở rộng vào các thị trường mới vào năm tài chính tới.

13. A favorable interest rate has encouraged many homeowners to consider refinancing their -------- this year.

(A) applications

(B) balances

(C) mortgages

(D) revisions

Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của danh từ)

Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là danh từ đứng sau tính từ sở hữu “their” và là tân ngữ của động từ “refinancing”.

Nghĩa các phương án:

(A) applications: ứng dụng, đơn xin

(B) balances: cân đối

(C) mortgages: khoản thế chấp

(D) revisions: sự sửa đổi

Tạm dịch: Lãi suất thuận lợi đã khuyến khích nhiều chủ nhà cân nhắc việc tái cấp vốn cho khoản thế chấp của họ trong năm nay.

14. To meet the regulatory requirements, the company must -------- its financial statements from all subsidiaries before the deadline.

(A) consolidate

(B) double-check

(C) reconcile

(D) loan

Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của động từ)

Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là tính từ đứng sau động từ khuyết thiếu “must”, là động từ chính trong câu, tác động lên tân ngữ “financial statements”.

Nghĩa các phương án:

(A) consolidate: tổng hợp

(B) double-check: kiểm tra lại

(C) reconcile: đối chiếu

(D) loan: vay

Tạm dịch: Để đáp ứng yêu cầu quy định, công ty phải tổng hợp báo cáo tài chính từ tất cả các công ty con trước hạn chót.

15. The CFO suggested an increase in the -------- budget to accommodate the unexpected rise in operating expenses.

(A) mortgage 

(B) term

(C) capital 

(D) offer

Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của danh từ)

Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là danh từ, đứng sau và bổ nghĩa cho danh từ “budget”.

Nghĩa các phương án:

(A) mortgage: khoản thế chấp

(B) term: điều khoản

(C) capital: vốn

(D) offer: đề nghị

Tạm dịch: CFO đề xuất tăng ngân sách vốn để đáp ứng sự tăng đột ngột trong chi phí hoạt động.

16. -------- expense tracking is crucial for startups to ensure they have enough runway to reach their next milestone.

(A) Appreciative

(B) Significant 

(C) Relative

(D) Proper

Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của tính từ)

Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là tính từ, đứng trước và bổ nghĩa cho cụm danh từ “expense tracking”.

Nghĩa các phương án:

(A) Appreciative: đánh giá cao

(B) Significant : đáng kể

(C) Relative: tương đối

(D) Proper: đúng mực, đúng cách

Tạm dịch: Theo dõi chi phí đúng cách là rất quan trọng cho các startup để đảm bảo họ có đủ đà để đạt được mục tiêu tiếp theo.

17. The annual financial statement review highlighted the company's strong performance, with net income -------- projections.

(A) reducing

(B) exceeding

(C) halving

(D) delaying

Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của động từ)

Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là động từ, tác động lên tân ngữ “projections”.

Nghĩa các phương án:

(A) reducing: giảm

(B) exceeding: vượt qua

(C) halving: giảm một nửa

(D) delaying: trì hoãn

Tạm dịch: Báo cáo tài chính hàng năm đã làm nổi bật hiệu suất mạnh mẽ của công ty, với thu nhập ròng vượt qua dự báo.

18. An unexpected audit required the accounting team to -------- reconcile all transactions in the balance sheet for the past year.

(A) frequently

(B) approximately

(C) hastily

(D) quickly

Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của trạng từ)

Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là trạng từ, đứng trước và bổ nghĩa cho động từ “reconcile”.

Nghĩa các phương án:

(A) frequently: thường xuyên

(B) approximately: xấp xỉ

(C) hastily: một cách vội vàng

(D) quickly: một cách nhanh chóng

Tạm dịch: Một cuộc kiểm toán bất ngờ yêu cầu nhóm kế toán phải nhanh chóng đối chiếu tất cả các giao dịch trên bảng cân đối kế toán cho năm qua.

19. The finance manager -------- the importance of maintaining a positive cash flow to support operational activities.

(A) emphasized

(B) focused

(C) decided

(D) submitted

Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của động từ)

Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là động từ chính của câu, tác động lên tân ngữ “the importance”.

Nghĩa các phương án:

(A) emphasized: nhấn mạnh

(B) focused: tập trung

(C) decided: quyết định

(D) submitted: nộp

Tạm dịch: Quản lý tài chính nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì dòng tiền tích cực để hỗ trợ hoạt động kinh doanh.

20. Before making any major investments, the board reviews -------- impacts on the company's long-term financial health.

(A) huge

(B) potential

(C) environmental

(D) supportive 

Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của tính từ)

Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là tính từ, đứng trước và bổ nghĩa cho danh từ “impacts”.

Nghĩa các phương án:

(A) huge: khổng lồ

(B) potential: tiềm năng

(C) environmental: môi trường

(D) supportive: mang lại sự giúp đỡ

Tạm dịch: Trước khi thực hiện bất kỳ khoản đầu tư lớn nào, hội đồng xem xét ảnh hưởng tiềm năng đối với tình hình tài chính dài hạn của công ty.

21. If the expenses -------- the revenue, the company may need to consider cutting costs.

(A) exceed

(B) exceeds

(C) exceeded

(D) will exceed

Dạng câu hỏi: Ngữ pháp (Thì động từ)

Đặc điểm đáp án: 

- Từ cần điền đứng sau chủ ngữ số nhiều “the expenses”.

- Nghĩa câu: Nếu chi phí vượt qua doanh thu, công ty có thể cần xem xét cắt giảm chi phí.

→ Câu diễn tả một giả thuyết có thể xảy ra ở tương lai 🡪 Câu điều kiện loại 1.

→ Đáp án là động từ chia theo thì hiện tại đơn, ở dạng số nhiều.

Lựa chọn đáp án:

(A) exceed: động từ chia theo thì hiện tại đơn, ở dạng số nhiều

(B) exceeds: động từ chia theo thì hiện tại đơn, ở dạng số ít

(C) exceeded: động từ chia theo thì quá khứ đơn

(D) will exceed: động từ chia theo thì tương lai đơn

22. The company's revenue was lower than --------, leading to a decrease in available investment capital.

(A) expecting

(B) expect

(C) expected

(D) to expect

Dạng câu hỏi: Ngữ pháp (Dạng động từ)

Đặc điểm đáp án: 

- Từ cần điền là động từ ở dạng rút gọn, mang nghĩa bị động. Câu đầy đủ: The company's revenue was lower than it had been expected, leading to a decrease in available investment capital.

- Nghĩa câu: Doanh thu của công ty thấp hơn được dự kiến, dẫn đến sự giảm vốn đầu tư có sẵn.

→ Đáp án là phân từ, dạng V3/ed.

Lựa chọn đáp án:

(A) expecting: động từ ở dạng V-ing

(B) expect: động từ nguyên mẫu

(C) expected: động từ ở dạng V3/ed

(D) to expect: động từ nguyên mẫu có “to”

23. By the end of the year, the accounts reflecting all financial activities must --------.

(A) reconcile

(B) be reconciled

(C) be reconciling

(D) to be reconciled

Dạng câu hỏi: Ngữ pháp (Thì động từ)

Đặc điểm đáp án: 

- Từ cần điền là động từ chính, đứng sau động từ khuyết thiếu “must”.

- Nghĩa câu: Vào cuối năm, các tài khoản phản ánh tất cả hoạt động tài chính phải được đối chiếu

→ Đáp án là động từ nguyên mẫu ở thể bị động.

Lựa chọn đáp án:

(A) reconcile: động từ nguyên mẫu ở thể chủ động

(B) be reconciled: động từ nguyên mẫu ở thể bị động

(C) reconciling: động từ ở dạng V-ing

(D) to be reconciled: động từ nguyên mẫu có “to” ở dạng bị động

24. All loans and mortgages are reviewed by the finance team before the end of the -------- year.

(A) unfiscal

(B) fiscally

(C) fiscal

(D) fiscaling

Dạng câu hỏi: Ngữ pháp (Từ loại)

Đặc điểm đáp án: 

- Từ cần điền là đứng sau mạo từ “the”, đứng trước danh từ “year”.

- Nghĩa câu: Tất cả các khoản vay và thế chấp được nhóm tài chính xem xét trước khi kết thúc năm tài chính

→ Đáp án là tính từ mang nghĩa phù hợp với câu.

Lựa chọn đáp án:

(A) unfit: tính từ (không thích hợp)

(B) fiscally: trạng từ

(C) fiscal: tính từ (tài chính)

(D) fiscaling: không có trong tiếng Anh

25. The financial analyst -------- the interest rates daily to advise on potential investments.

(A) calculate

(B) calculates

(C) calculated

(D) is calculating

Dạng câu hỏi: Ngữ pháp (Thì động từ)

Đặc điểm đáp án: 

- Từ cần điền đứng sau chủ ngữ số ít “The financial analyst”, trạng từ chỉ thời gian “daily”.

- Nghĩa câu: Nhà phân tích tài chính tính toán lãi suất hàng ngày để tư vấn về các khoản đầu tư tiềm năng.

→ Câu diễn tả một hành động lặp đi lặp lại mỗi ngày.

→ Đáp án là động từ chia theo thì hiện tại đơn, ở dạng số ít.

Lựa chọn đáp án:

(A) calculate: động từ chia theo thì hiện tại đơn, ở dạng số nhiều

(B) calculates: động từ chia theo thì hiện tại đơn, ở dạng số ít

(C) calculated: động từ chia theo thì quá khứ đơn

(D) is calculating: động từ chia theo thì hiện tại tiếp diễn

26. -------- the audit is complete, the final statements should accurately represent the company's financial health.

(A) Unless

(B) Though

(C) Once

(D) But

Dạng câu hỏi: Ngữ pháp (Liên từ)

Đặc điểm đáp án: 

- Phía sau chỗ trống là mệnh đề có chủ ngữ là “the audit”, động từ tobe “is”.

- Nghĩa câu: Một khi cuộc kiểm toán hoàn thành, các báo cáo cuối cùng nên đại diện cho tình hình tài chính của công ty một cách chính xác.

→ Đáp án là liên từ phụ thuộc, thể hiện quan hệ về thời gian.

Lựa chọn đáp án:

(A) Unless: liên từ phụ thuộc (trừ phi; nếu… không…)

(B) Though: liên từ phụ thuộc (mặc dù)

(C) Once: liên từ phụ thuộc (một khi)

(D) But: liên từ kết hợp (nhưng)

27. The CFO insisted that all expense reports -------- before submitting them for approval.

(A) be double-checked

(B) double-checks

(C) double-checked

(D) will double-check

Dạng câu hỏi: Ngữ pháp (Dạng động từ)

Đặc điểm đáp án: 

- Từ cần điền là động từ trong cấu trúc câu bàng thái cách (subjunctive).

- Nghĩa câu: CFO khăng khăng rằng tất cả các báo cáo chi phí phải được kiểm tra kỹ trước khi nộp để phê duyệt.

→ Đáp án là động từ ở dạng “be + V3/ed” thể hiện ý bị động.

Lựa chọn đáp án:

(A) be double-checked: động từ ở dạng “be + V3/ed”

(B) double-checks: động từ chia theo thì hiện tại đơn

(C) double-checked: động từ chia theo thì quá khứ đơn

(D) will double-check: động từ chia theo thì tương lai đơn

28. She has yet to calculate the financial benefits of the two -------- investment plans.

(A) to propose

(B) proposed

(C) proposing

(D) propose

Dạng câu hỏi: Ngữ pháp (Dạng động từ)

Đặc điểm đáp án: 

- Từ cần điền đứng sau số từ “two”, đứng trước và đóng vai trò là bổ ngữ của cụm danh từ “investment plans”. 

- Nghĩa câu: Cô ấy vẫn chưa tính toán được lợi ích tài chính của hai kế hoạch đầu tư được đề xuất.

→ Đáp án là phân từ quá khứ mang nghĩa bị động, đóng vai trò là tính từ.

Lựa chọn đáp án:

(A) to propose: động từ ở dạng nguyên mẫu có “to”

(B) proposed: phân từ quá khứ

(C) proposing: phân từ hiện tạo

(D) propose: động từ ở dạng nguyên mẫu

29. The team -------- a more streamlined process for handling payroll and tax returns.

(A) developed

(B) have developed

(C) has developed

(D) are developing

Dạng câu hỏi: Ngữ pháp (Thì động từ)

Đặc điểm đáp án: 

- Từ cần điền đứng sau chủ ngữ là danh từ tập hợp “the team”.

- Nghĩa câu: Nhóm đã phát triển một quy trình xử lý bảng lương và bảo hiểm thuế một cách linh hoạt hơn. 

→ Câu diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ, không có thời gian rõ ràng.

→ Đáp án là động từ chia theo thì hiện tại hoàn thành.

Lựa chọn đáp án:

(A) developed: động từ chia theo thì quá khứ đơn

(B) have developed: động từ chia theo thì hiện tại hoàn thành, ở dạng số nhiều

(C) has developed: động từ chia theo thì hiện tại hoàn thành, ở dạng số ít

(D) are developing: động từ chia theo thì hiện tại tiếp diễn

30. -------- have allocated capital into the company's new venture, anticipating high returns.

(A) Investors

(B) Investments

(C) Investing

(D) Invest 

Dạng câu hỏi: Ngữ pháp (Từ loại)

Đặc điểm đáp án: 

- Từ cần điền đứng đầu câu, làm chủ ngữ trong câu.

- Nghĩa câu: Các nhà đầu tư đã bỏ vốn vào doanh nghiệp mới của công ty, kỳ vọng lợi nhuận cao. 

→ Đáp án là danh từ chỉ người.

Lựa chọn đáp án:

(A) Investors: danh từ (nhà đầu tư)

(B) Investments: danh từ (sự đầu tư)

(C) Investing: động từ ở dạng V-ing

(D) Invest: động từ nguyên mẫu

Xem tiếp: Vocabulary TOEIC Part 5: Unit 4 - Sales and Marketing.

Tổng kết

Trong bài thi TOEIC, việc nắm được các từ vựng có thể giúp người học làm bài hiệu quả cho các phần thi. Bên cạnh việc trau dồi từ vựng, người học cũng cần tìm hiểu thêm về các chiến lược làm bài cho từng phần thi để có thể làm bài tốt hơn. Hy vọng bài viết trên đây sẽ là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích giúp người học đạt được điểm số cao trong kì thi của mình.

Nếu người học đang tìm kiếm một khóa học luyện thi TOEIC chất lượng và đạt hiệu quả cao, thì ZIM Academy là sự lựa chọn hoàn hảo. Khóa học TOEIC tại ZIM Academy cung cấp hệ thống kiến thức bài bản, phương pháp học tập cá nhân hoá chuyên sâu. Bên cạnh đó, các khóa học được thiết kế từ cơ bản đến nâng cao, giúp người học có thể chọn lựa khóa học phù hợp với trình độ và mục tiêu của mình.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833