Từ vựng theo chủ đề cho bài thi IELTS Speaking

Vocabulary for IELTS Speaking cung cấp những từ vựng ghi điểm trong IELTS SPEAKING của 7 chủ đề thông dụng nhất: Education, Work, Social ,…
ZIM Academy
20/12/2016
tu vung theo chu de cho bai thi ielts speaking

Topic: Family

to raise (v)

Phiên âm: /reɪz/

Định nghĩa: To bring up and care for children until they grow up (Nuôi dạy và chăm sóc trẻ em cho đến khi họ trưởng thành).

Ví dụ: I was raised in a small town. I wasn't raised in the jungle. (Tôi đã được nuôi dạy ở một thị trấn nhỏ. Tôi không được nuôi dạy trong rừng hoang).

Raising children is a huge responsibility (Nuôi dạy trẻ em là một trách nhiệm lớn).

Từ đồng nghĩa: to rear

childhood (n)

Phiên âm: /ˈtʃaɪldhʊd/

Định nghĩa: The period of life when you are a child (Thời kỳ cuộc đời khi bạn còn là một đứa trẻ).

Ví dụ: My childhood was happy and carefree. I used to chase butterflies all day. (Tuổi thơ của tôi vui vẻ và thoải mái. Tôi thường đuổi bướm suốt ngày).

Từ đồng nghĩa: early years

adolescence (n)

Phiên âm: /ˌæd.əˈles.əns/

Định nghĩa: The period of life between childhood and adulthood; also known as teenage years (Thời kỳ cuộc đời giữa tuổi thơ và tuổi trưởng thành; còn được gọi là tuổi dậy thì).

Ví dụ: A large part of my adolescence was spent partying and avoiding responsibilities. (Một phần lớn thời kỳ dậy thì của tôi đã dành cho việc tiệc tùng và tránh trách nhiệm).

Từ đồng nghĩa: teenage years

to play truant (v)

Phiên âm: /pleɪ ˈtruː.ənt/

Định nghĩa: To be absent from school without permission (Vắng mặt khỏi trường mà không có sự cho phép).

Ví dụ: I used to play truant and spend the whole time with my friends in the arcades. (Tôi thường trốn học và dành cả thời gian với bạn bè trong các phòng chơi điện tử).

Từ đồng nghĩa: to skip school

juvenile delinquency (n)

Phiên âm: /ˈdʒuː.vən.aɪl ˌdel.ɪŋ.kwən.si/

Định nghĩa: Antisocial behavior demonstrated by adolescents, usually involving breaking the law (Hành vi xã hội đối kháng thể hiện bởi thanh thiếu niên, thường liên quan đến vi phạm pháp luật).

Ví dụ: Juvenile delinquency was thriving in the area. The parents couldn't do anything to stop their children. (Tội phạm thanh thiếu niên đang phát triển mạnh ở khu vực này. Các bậc phụ huynh không thể làm gì để ngăn con cái).

Từ đồng nghĩa: youth offending

neglected (adj.)

Phiên âm: /nɪˈɡlɛktɪd/

Định nghĩa: Not looked after, not getting any attention (Không được chăm sóc, không được chú ý).

Ví dụ: Neglected teenagers seek attention and will do anything to get it. (Thanh thiếu niên bị bỏ bê tìm kiếm sự chú ý và sẽ làm mọi thứ để đạt được nó).

Từ đồng nghĩa: disregarded

nuclear family (n)

Phiên âm: /ˈnjuː.kli.ər ˈfæm.ɪ.li/

Định nghĩa: The smallest family unit consisting of mother, father, and children (Đơn vị gia đình nhỏ nhất bao gồm mẹ, bố và con cái).

Ví dụ: Nowadays, most people live in nuclear families. (Ngày nay, hầu hết mọi người sống trong gia đình hạt nhân).

Từ đồng nghĩa: immediate family

to get on well with somebody (phrasal.v)

Phiên âm: /tuː ɡɛt ɒn wɛl wɪð ˈsʌmbədi/

Định nghĩa: To have a good relationship with somebody (Có mối quan hệ tốt với ai đó).

Ví dụ: When we were children, my sister and I didn't get on very well. We used to pull each other's ponytails. (Khi còn nhỏ, chị gái và tôi không hòa hợp lắm. Chúng tôi thường kéo tóc đuôi ngựa của nhau).

Từ đồng nghĩa: to be on good terms with

relative (n)

Phiên âm: /ˈrɛl.ə.tɪv/

Định nghĩa: A person who is related to you by blood or marriage (Người thân liên quan đến bạn bằng máu hoặc hôn nhân).

Ví dụ: I think my relatives hate me. I never get any Christmas presents. (Tôi nghĩ người thân của tôi ghét tôi. Tôi không bao giờ nhận được bất kỳ món quà Giáng sinh nào).

Từ đồng nghĩa: family member

in-laws (n)

Phiên âm: /ˈɪn.lɔːz/

Định nghĩa: Members of your wife's or husband's family (Những thành viên trong gia đình của vợ hoặc chồng).

Ví dụ: I hate the idea of spending the holidays with my in-laws. (Tôi ghét ý tưởng dành kỳ nghỉ cùng gia đình họ).

Từ đồng nghĩa: spouse's family

red-letter day (n)

Phiên âm: /ˈrɛdˌlɛt.ər deɪ/

Định nghĩa: Any day that's significant and memorable to you for a reason (Một ngày nào đó quan trọng và đáng nhớ đối với bạn với một lý do nào đó).

Ví dụ: It was a red-letter day when my son finally learned how to tie his shoelaces. (Đó là một ngày quan trọng khi con trai tôi cuối cùng đã biết cách buộc dây giày của mình).

Từ đồng nghĩa: memorable day

stepparent (n), stepmother (n), stepfather (n)

Phiên âm: /ˈstɛpˌpeə.rənt/, /ˈstɛpˌmʌð.ər/, /ˈstɛpˌfɑː.ðər/

Định nghĩa: New wives or husbands of your biological parents (Vợ hoặc chồng mới của cha mẹ ruột của bạn).

Ví dụ: First, I hated the idea of moving in with my stepfather, but then it wasn't so bad. (Ban đầu, tôi ghét ý tưởng chuyển đến sống cùng với bố kế của tôi, nhưng sau đó không tệ lắm).

Từ đồng nghĩa: second parent

stepfamily (n) = blended family (n)

Phiên âm: /ˈstɛpˌfæm.ɪ.li/ = /ˈblɛndɪd ˈfæm.ɪ.li/

Định nghĩa: A family where either one or both parents have children from previous relationships (Gia đình mà cha hoặc mẹ hoặc cả hai cha mẹ có con từ mối quan hệ trước đó).

Ví dụ: Living in a stepfamily never really bothered me. I could visit my father as often as I wanted. (Sống trong một gia đình kế thường không làm phiền tôi. Tôi có thể thăm cha mình bất kỳ lúc nào tôi muốn).

Từ đồng nghĩa: mixed family

siblings (n) = brothers or sisters

Phiên âm: /ˈsɪb.lɪŋz/ = /ˈbrʌð.ərz ɔːr ˈsɪs.tərz/

Định nghĩa: Individuals sharing the same father or mother (Những cá nhân chia sẻ cùng cha hoặc mẹ).

Ví dụ: As an only child, I've always wanted to have siblings (Là một đứa con một, tôi luôn muốn có anh chị em).

Từ đồng nghĩa: kinfolk

to allow (v) = permit (v) = let (v)

Phiên âm: /tə əˈlaʊ/ = /pəˈmɪt/ = /lɛt/

Định nghĩa: To give your permission to someone to do something (Cho phép ai đó thực hiện một việc gì đó).

Ví dụ: My biological father always allowed me to eat ice-cream before dinner (Cha ruột của tôi luôn cho phép tôi ăn kem trước bữa tối).

Từ đồng nghĩa: to authorize

quality time (n)

Phiên âm: /ˈkwɒl.ɪ.ti taɪm/

Định nghĩa: Time when you dedicate yourself to only one person or activity (Thời gian mà bạn dành riêng cho một người hoặc hoạt động cụ thể).

Ví dụ: My mother and I didn't spend enough quality time together. She always had to work (Mẹ tôi và tôi không dành đủ thời gian chất lượng cùng nhau. Cô ấy luôn phải làm việc).

Từ đồng nghĩa: dedicated time

to take after somebody (v)

Phiên âm: /teɪk ˈæf.tɚ ˈsʌm.bə.di/

Định nghĩa: To be or resemble someone in appearance or character (Giống về ngoại hình hoặc tính cách với ai đó).

Ví dụ:

I take after my mother. I have the same green eyes (Tôi giống mẹ tôi. Tôi có đôi mắt xanh giống cô ấy).

Children often take after one of their grandparents (Trẻ em thường giống một trong hai ông bà của họ).

Từ đồng nghĩa: resemble, be similar to

overprotective (adj)

Phiên âm: /ˌoʊ.vər.prəˈtɛk.tɪv/

Định nghĩa: Wanting to protect someone too much (Muốn bảo vệ ai đó quá mức).

Ví dụ:

My mum used to be overprotective when I was a child. She never let me go to the playground on my own (alone) (Mẹ tôi từng rất quá bảo vệ khi tôi còn nhỏ. Cô ấy không bao giờ cho phép tôi đi đến sân chơi một mình).

Overprotective parents should seek professional help to help them relax a little (Những người cha mẹ quá bảo vệ nên tìm sự giúp đỡ chuyên nghiệp để giúp họ thư giãn một chút).

Từ đồng nghĩa: Excessively protective

strict (adj)

Phiên âm: /strɪkt/

Định nghĩa: Wanting order and discipline all the time, opposite = lenient, forgiving (Muốn có trật tự và kỷ luật mọi lúc, trái ngược = khoan dung, tha thứ).

Ví dụ:

My mother was very strict. If I was just ten minutes late, she grounded me for a week (Mẹ tôi rất nghiêm khắc. Nếu tôi chỉ trễ mười phút, cô ấy phạt tôi ở nhà một tuần).

(Grounded = not allowed to leave the house (Bị cấm rời khỏi nhà))

Strict teachers are often more popular than lenient ones because they don't let misbehaved children interfere with their teaching (Thầy cô nghiêm khắc thường được yêu thích hơn vì họ không để cho học sinh quấy rối can thiệp vào quá trình giảng dạy của họ).

Từ đồng nghĩa: Disciplinarian

foster family (n)

Phiên âm: /ˈfɒs.tər ˈfæm.ɪ.li/

Định nghĩa: Children living with guardians who are neither their natural nor their adoptive parents (Trẻ em sống cùng với người giám hộ không phải là cha mẹ ruột hoặc cha mẹ nuôi).

Ví dụ:

My friend, Jack, lived with at least five different foster families as a child. He was quite troublesome (Bạn của tôi, Jack, sống cùng ít nhất năm gia đình nuôi khác nhau khi còn nhỏ. Anh ấy khá là phiền phức).

Foster families can change a child's life for the better (Gia đình nuôi có thể thay đổi cuộc sống của một đứa trẻ một cách tốt đẹp).

Từ đồng nghĩa: Surrogate family

family

Topic: Free time, sports, hobbies, travel

amusement park = funfair (n)

Phiên âm: /əˈmjuːz.mənt pɑːrk/, /ˈfʌn.feər/

Định nghĩa: A large park where you can play games, go on fantastic rides, and have fun with friends (Công viên giải trí là một công viên lớn nơi bạn có thể chơi trò chơi, trải nghiệm những cuộc hành trình tuyệt vời và vui chơi cùng bạn bè).

Ví dụ: I went on so many rides in the amusement park that I got dizzy and had to lie down on the ground (Tôi đã tham gia vào rất nhiều trò chơi trong công viên giải trí đến mức tôi bị choáng và phải nằm xuống đất).

Từ đồng nghĩa: theme park

slot machine (n)

Phiên âm: /slɒt məˈʃiːn/

Định nghĩa: A coin-operated machine to play gambling games (Máy đánh bạc chạy bằng đồng xu để chơi các trò chơi cờ bạc).

Ví dụ: I got change for twenty dollars and played the slot machines for hours (Tôi đổi tiền thành đồng xu và chơi máy đánh bạc suốt vài giờ).

Từ đồng nghĩa: fruit machine

roller coaster (n)

Phiên âm: /ˈrəʊ.lər ˌkəʊ.stər/

Định nghĩa: An elevated railway with small, open passenger cars that goes up and down at a high speed (Đường ray cao, với các toa xe nhỏ, mở, di chuyển lên và xuống với tốc độ cao).

Ví dụ: We had a great laugh when we looked at the photos my friend took on the roller coaster (Chúng tôi đã cười đùa vui vẻ khi xem những bức ảnh mà bạn tôi chụp trên tàu lượn siêu tốc).

Từ đồng nghĩa: thrill ride

to take up (v)

Phiên âm: /teɪk ʌp/

Định nghĩa: To start doing a new sport, hobby, or start learning something new (Bắt đầu tham gia một môn thể thao, sở thích mới hoặc học điều gì đó mới).

Ví dụ: My mother thought my father was getting too fat, so he took up golf when he retired (Mẹ tôi nghĩ rằng cha tôi đang trở nên quá béo, vì vậy ông ấy bắt đầu chơi golf khi về hưu).

Từ đồng nghĩa: to commence

DIY (n)

Phiên âm: /ˌdiː.aɪˈwaɪ/

Định nghĩa: Building or repairing things around the house with no professional help (Làm tự mình, sửa chữa các vật trong nhà mà không cần sự giúp đỡ của chuyên gia).

Ví dụ: I'm good at DIY, but I had to call a plumber when I couldn't fix the sink (Tôi giỏi việc làm tự mình, nhưng tôi phải gọi thợ sửa ống nước khi không thể sửa được bồn rửa).

Từ đồng nghĩa: do-it-yourself

pottery (n)

Phiên âm: /ˈpɒt.ər.i/

Định nghĩa: Vases, pots, plates, etc., made of clay, or the craft of making pottery (Các loại bình, chậu, đĩa, vv., làm từ đất sét hoặc nghề làm gốm sứ).

Ví dụ: Making pottery is such a creative activity. I've made vases for everyone in the family (Làm gốm là một hoạt động sáng tạo tuyệt vời. Tôi đã làm các bình hoa cho mọi người trong gia đình).

Từ đồng nghĩa: ceramics

knitting (n)

Phiên âm: /ˈnɪt.ɪŋ/

Định nghĩa: Making sweaters, gloves, scarves, etc., using two long needles and yarn (Đan móc là việc làm áo len, găng tay, khăn, vv., bằng cách sử dụng hai cây kim dài và sợi len).

Ví dụ: My grandma loves knitting, so everyone in the family has matching knitted sweaters and hats (Bà tôi yêu thích đan móc, vì vậy mọi người trong gia đình đều có áo len và mũ đan móc phù hợp).

Từ đồng nghĩa: yarn crafting

to mow the lawn (v)

Phiên âm: /moʊ ðə lɔːn/

Định nghĩa: To cut the grass in the garden with a lawn mower (Cắt cỏ trong vườn bằng máy cắt cỏ).

Ví dụ: My neighbors always mow the lawn on Sunday evenings (Hàng xóm của tôi luôn cắt cỏ vào buổi tối Chủ Nhật).

Từ đồng nghĩa: to cut the grass

hedge (n)

Phiên âm: /hɛdʒ/

Định nghĩa: A line of shrubs or low-growing trees forming a fence between two houses or in front of a house (Hàng cây bụi hoặc cây thấp tạo thành hàng rào giữa hai ngôi nhà hoặc phía trước của một ngôi nhà).

Ví dụ: Trimming the hedge is hard work. My hands are always sore afterward (Tỉa chuội cây rất vất vả. Tay tôi luôn đau sau khi làm xong).

Từ đồng nghĩa: shrub fence

sitcom = situation comedy (n)

Phiên âm: /ˈsɪt.kɒm/

Định nghĩa: A humorous television series based on everyday life situations (Phim truyền hình hài hước dựa trên các tình huống cuộc sống hàng ngày).

Ví dụ: My niece loves having sitcom marathons with her friends on weekends (Cháu gái tôi thích tổ chức các buổi xem liên tiếp các tập phim sitcom cùng bạn bè vào cuối tuần).

Từ đồng nghĩa: comedy series

review (n)

Phiên âm: /rɪˈvjuː/

Định nghĩa: A report that gives the writer's opinion about a book, film, theater production, etc. (Bài viết đánh giá thể hiện ý kiến của người viết về một cuốn sách, bộ phim, vở kịch, vv.).

Ví dụ: I never read the reviews before watching a film. I don't want to be biased (Tôi không bao giờ đọc các bài đánh giá trước khi xem một bộ phim. Tôi không muốn bị thiên vị).

Từ đồng nghĩa: critique

cinemagoer = moviegoer (n)

Phiên âm: /ˈsɪn.əm.əˌgəʊ.ər/, /ˈmuː.viˌgəʊ.ər/

Định nghĩa: A person who often goes to the cinema (Người thường xuyên đến rạp chiếu phim).

Ví dụ: My uncle is a devoted cinemagoer. He goes to see every new release (Chú tôi là người hâm mộ rạp chiếu phim. Anh ấy xem mọi bộ phim mới ra mắt).

Từ đồng nghĩa: film buff

city dweller (n)

Phiên âm: /ˈsɪt.i ˈdwɛl.ər/

Định nghĩa: Someone who lives in a city (Người sống trong thành phố).

Ví dụ: I'm a city dweller. I have no idea how to milk a cow (Tôi là người sống trong thành phố. Tôi không biết cách vắt sữa bò).

Từ đồng nghĩa: urban resident

hiking (n)

Phiên âm: /ˈhaɪ.kɪŋ/

Định nghĩa: The activity of going for long, hard walks in the mountains (Hoạt động đi bộ dài, khó khăn trong núi).

Ví dụ: The last time I went hiking, I sprained my ankle. I don't think I'll ever do it again (Lần cuối cùng tôi đi leo núi, tôi bị trật bàn chân. Tôi không nghĩ tôi sẽ bao giờ làm điều đó nữa).

Từ đồng nghĩa: trekking

scenery = landscape (n)

Phiên âm: /ˈsiː.nər.i/, /ˈlæn.d.skeɪp/

Định nghĩa: The view of natural features, e.g., mountains, hills, or rivers (Phong cảnh là cảnh quan tự nhiên, ví dụ như núi, đồi, hoặc sông).

Ví dụ: The scenery was so breathtaking, I had to stop every two minutes to take a photo (Phong cảnh quá tuyệt đẹp, tôi đã phải dừng lại mỗi hai phút để chụp ảnh).

Từ đồng nghĩa: vista

atmosphere = ambiance (n)

Phiên âm: /ˈæt.mə.sfiər/, /ˌæm.biˈɑːns/

Định nghĩa: The dominant mood of a place (Tâm trạng chủ đạo của một địa điểm).

Ví dụ: I love going to our local pub because of its familiar atmosphere (Tôi yêu thích đến quán rượu địa phương của chúng tôi vì không khí thân quen).

Từ đồng nghĩa: mood

do aerobics/ karate/ judo/ yoga (v)

Định nghĩa và ví dụ:

Aerobics: I like doing aerobics because it helps me stay fit. (Tôi thích tập aerobics vì nó giúp tôi giữ dáng).

Karate: I tried karate but didn't like it. (Tôi đã thử karate nhưng không thích nó).

Judo: I've never done judo, but I've tried karate (Tôi chưa bao giờ tập judo, nhưng tôi đã thử karate).

Yoga: I'm not sure what my dog thinks of me when I do yoga, but he sure looks puzzled (Tôi không chắc chắn chó của tôi nghĩ gì về tôi khi tôi tập yoga, nhưng chắc chắn nó trông bối rối).

play basketball/ tennis/ computer games/ rugby (play + ball games) (v)

Định nghĩa và ví dụ:

Basketball: I'd like to play basketball, but I'm not tall enough. (Tôi muốn chơi bóng rổ, nhưng tôi không đủ cao).

Tennis: I usually play tennis every weekend. (Tôi thường chơi quần vợt mỗi cuối tuần).

Computer Games: I play computer games for entertainment. (Tôi chơi trò chơi máy tính để giải trí).

Rugby: My nephew plays rugby, so you can ask him about the rules. (Cháu trai tôi chơi bóng bầu dục, vì vậy bạn có thể hỏi anh ấy về các quy tắc).

go skiing/ skating/ fishing/ trekking (go + ... ing) (v)

Định nghĩa và ví dụ:

Skiing: My husband and I go skiing in the French Alps every winter. (Chồng tôi và tôi đi trượt tuyết ở dãy núi Alps của Pháp mỗi mùa đông).

Skating: My friend broke her leg while she was learning how to skate. (Bạn tôi gãi chân khi cô ấy đang học trượt băng).

Fishing: I like to go fishing every weekend. (Tôi thích đi câu cá vào mỗi cuối tuần).

Trekking: Trekking makes me feel close to nature. (Trekking giúp tôi cảm thấy gần gũi với thiên nhiên).

rowing machine (n)

Phiên âm: /ˈroʊ.ɪŋ məˈʃiːn/

Định nghĩa: A fitness device that simulates rowing as in a boat (Thiết bị tập thể dục mô phỏng việc chèo thuyền).

Ví dụ: When I go to the gym, I usually use the rowing machine to work the muscles in my arms and legs (Khi tôi đến phòng tập, tôi thường sử dụng máy chèo thuyền để làm việc với các cơ bắp ở tay và chân của mình).

Từ đồng nghĩa: indoor rower

exercise bike (n)

Phiên âm: /ˈeksərsaɪz baɪk/

Định nghĩa: A fitness device that simulates cycling as on a bicycle (Thiết bị tập thể dục mô phỏng việc đi xe đạp như trên chiếc xe đạp).

Ví dụ: I've bought an exercise bike, but I only use it to keep my clothes on it (Tôi đã mua một chiếc xe đạp tập thể dục, nhưng tôi chỉ sử dụng nó để treo đồ lên).

Từ đồng nghĩa: stationary bicycle

crash helmet (n)

Phiên âm: /kræʃ ˈhel.mɪt/

Định nghĩa: Protective headwear worn by cyclists and motorcyclists (Mũ bảo hiểm đội trên đầu của người đi xe đạp và người đi xe máy).

Ví dụ: You can't give me a lift on your motorbike. I haven't got my crash helmet with me (Anh không thể cho tôi đi nhờ trên xe máy của anh được. Tôi không có mũ bảo hiểm với tôi).

Từ đồng nghĩa: safety helmet

knee pads (n)

Phiên âm: /niː pædz/

Định nghĩa: Protective garment worn by cyclists, football players, or skaters on their knees (Bảo vệ đầu gối được mặc bởi người đi xe đạp, cầu thủ bóng đá hoặc người trượt băng trên đầu gối của họ).

Ví dụ: My son's taken up football. I must go and buy a pair of football boots and knee pads for him (Con trai tôi đã bắt đầu chơi bóng đá. Tôi phải đi mua một đôi giày bóng đá và bảo vệ đầu gối cho cậu ấy).

Từ đồng nghĩa: protective pads

extreme sports = adventure sports (n)

Phiên âm: /ɪkˈstriːm spɔːrts/, /ədˈven.tʃər spɔːrts/

Định nghĩa: Activities such as paragliding, hang gliding, white water rafting, snowboarding, skydiving, and cave diving that are characterized by their high risk and excitement (Các hoạt động như dù lượn, bay delta, rafting trên dòng nước nhanh, trượt tuyết, nhảy dù và lặn hang núi có đặc điểm là mạo hiểm cao và hứng thú lớn).

Ví dụ: I'd love to go white water rafting with you, but I'm afraid I'm having my hair cut that day (Tôi muốn tham gia rafting trên dòng nước nhanh cùng bạn, nhưng tôi sợ rằng vào ngày đó tôi phải đi cắt tóc).

Từ đồng nghĩa: high-risk sports

adrenaline rush (n)

Phiên âm: /əˈdrɛn.ə.lɪn rʌʃ/

Định nghĩa: A very intense feeling that you feel all over your body when doing something dangerous (Cảm giác rất mạnh mẽ lan tỏa khắp cơ thể khi bạn thực hiện một hoạt động nguy hiểm).

Ví dụ: Most people do extreme sports because they want to get an adrenaline rush (Hầu hết mọi người tham gia các môn thể thao mạo hiểm vì họ muốn trải nghiệm cảm giác "đỉnh" adrenaline).

Từ đồng nghĩa: thrill

mass tourism (n)

Phiên âm: /mæs ˈtʊə.rɪ.zəm/

Định nghĩa: We talk about mass tourism when a lot of people visit one place (Chúng ta nói về du lịch đại trà khi có rất nhiều người đến thăm một nơi).

Ví dụ: Mass tourism is destroying our churches. I don't think we should let so many people visit them (Du lịch đại trà đang phá hủy những nhà thờ của chúng ta. Tôi không nghĩ rằng chúng ta nên để rất nhiều người đến thăm chúng).

Từ đồng nghĩa: large-scale tourism

culture shock (n)

Phiên âm: /ˈkʌl.tʃər ʃɒk/

Định nghĩa: A strong and upsetting feeling we get when suddenly faced with an unfamiliar culture (Một cảm giác mạnh và đau lòng mà chúng ta trải qua khi đột ngột đối mặt với một nền văn hóa không quen thuộc).

Ví dụ: When I first arrived in London, nobody helped me to get over the culture shock. It took me months to get used to their way of life (Khi tôi đến London lần đầu, không ai giúp tôi vượt qua cảm giác sốc văn hóa. Tôi mất tháng để làm quen với cách sống của họ).

Từ đồng nghĩa: cultural disorientation

currency (n)

Phiên âm: /ˈkʌr.ən.si/

Định nghĩa: Money or medium of exchange (Tiền hoặc phương tiện trao đổi).

Ví dụ: Lira used to be the currency of Italy before they introduced the euro (Lira từng là đơn vị tiền tệ của Ý trước khi họ đưa ra tiền euro).

Từ đồng nghĩa: money

in advance (adv)

Phiên âm: /ɪn ədˈvɑːns/

Định nghĩa: Before something, ahead of time (Trước khi có sự kiện xảy ra, trước thời gian).

Ví dụ: If you want to buy cheap airline tickets, it's best to book in advance (Nếu bạn muốn mua vé máy bay giá rẻ, thì nên đặt trước).

Từ đồng nghĩa: beforehand

make a complaint (v)

Phiên âm: /meɪk ə kəmˈpleɪnt/

Định nghĩa: To tell the staff or manager that you're not happy with the service you received (Khiển nghị cho nhân viên hoặc quản lý biết rằng bạn không hài lòng với dịch vụ bạn nhận được).

Ví dụ: Somebody used our bathroom while we were out, so we had to make a complaint at the reception (Có người đã sử dụng phòng tắm của chúng tôi trong lúc chúng tôi ra ngoài, vì vậy chúng tôi đã phải khiển nghị tại quầy tiếp tân).

Từ đồng nghĩa: to lodge a complaint

to embark on (v)

Phiên âm: /ɪmˈbɑːk ɒn/

Định nghĩa: To set out on a journey, to begin a journey (Bắt đầu một hành trình, bắt đầu một cuộc hành trình).

Ví dụ: Make sure you have made all the necessary arrangements before you embark on your world tour. (Hãy đảm bảo bạn đã thực hiện tất cả các sắp xếp cần thiết trước khi bắt đầu chuyến du lịch thế giới của bạn).

When my son was born, I embarked on the most beautiful journey of my life (Khi con trai tôi được sinh ra, tôi bắt đầu hành trình đẹp nhất trong cuộc đời mình).

Từ đồng nghĩa: to commence

B&B = Bed and Breakfast (n)

Phiên âm: /ˈbɛd ænd ˈbrɛkfəst/

Định nghĩa: A private house that provides accommodation and breakfast to guests (Một căn nhà riêng cung cấp chỗ ở và bữa sáng cho khách).

Ví dụ:

  • I love staying in B&Bs when traveling in the country. The atmosphere is familiar, and the food is usually delicious. (Tôi thích ở trong các B&B khi đi du lịch ở nông thôn. Không khí thân quen và thức ăn thường ngon miệng).

  • My husband and I would like to run a B&B, but we don't have enough spare rooms (Chồng tôi và tôi muốn vận hành một B&B, nhưng chúng tôi không có đủ phòng trống).

Từ đồng nghĩa: guesthouse

hobbies

Topic: Media

tabloid (n)

Phiên âm: /ˈtæb.lɔɪd/

Định nghĩa: A small-size newspaper with lots of photographs, gossip, and sensational material (Tờ báo nhỏ có nhiều hình ảnh, tin đồn và nội dung gây chấn động).

Ví dụ: I only read tabloids when I go to the hairdresser's. There are always some on the table in the waiting area. (Tôi chỉ đọc các tờ báo tabloid khi tôi đến thợ làm tóc. Luôn có một số báo trên bàn trong khu vực chờ đợi).

They say every time you read a tabloid, a book dies. I much prefer reading books (Họ nói mỗi khi bạn đọc một tờ báo tabloid, một cuốn sách chết. Tôi thích đọc sách hơn nhiều).

Từ đồng nghĩa: gossip paper

libel (n)

Phiên âm: /ˈlaɪ.bəl/

Định nghĩa: Untrue information that is published and damages someone's reputation (Thông tin không đúng sự thật được công bố và gây hại đến danh tiếng của ai đó).

Ví dụ: Internet libel should be taken more seriously. People are allowed to say whatever they want about anyone these days. (Việc công bố thông tin không đúng sự thật trên internet nên được xem xét nghiêm túc hơn. Người ta có quyền nói bất cứ điều gì về bất kỳ ai họ muốn ngày nay).

Editors should make sure that the material they publish doesn't contain libel (Biên tập viên nên đảm bảo rằng tài liệu họ công bố không chứa thông tin không đúng sự thật).

Từ đồng nghĩa: defamation

broadsheet (n)

Phiên âm: /ˈbrɔːd.ʃiːt/

Định nghĩa: A newspaper that's bigger than a tabloid with fewer photographs and more factual articles (Tờ báo lớn hơn so với tabloid với ít hình ảnh hơn và nhiều bài viết chứa thông tin thực tế hơn).

Ví dụ: I used to read broadsheets, but nowadays I just get the news from the TV or the Internet (Tôi trước đây thường đọc các tờ báo lớn, nhưng ngày nay tôi chỉ lấy tin tức từ truyền hình hoặc internet).

It's quite annoying when someone's reading a broadsheet next to you on the tube (underground). They keep turning the pages in your face (Rất phiền khi có người đang đọc một tờ báo lớn bên cạnh bạn trên tàu điện ngầm. Họ luôn quay các trang vào mặt bạn).

Từ đồng nghĩa: quality paper

censorship (n)

Phiên âm: /ˈsen.sər.ʃɪp/

Định nghĩa: The act of deleting or editing press and media information to control what is being published (Hành động xóa hoặc chỉnh sửa thông tin báo chí và truyền thông để kiểm soát những gì được công bố).

Ví dụ: In my country, media censorship laws have remained the same in the past ten years. I think it's time for a change (Ở quốc gia của tôi, các luật về kiểm duyệt truyền thông vẫn giữ nguyên trong mười năm qua. Tôi nghĩ đến lúc thay đổi).

In my opinion, there shouldn't be political censorship at all. I believe in freedom of speech (Theo quan điểm của tôi, không nên có kiểm duyệt chính trị. Tôi tin vào tự do ngôn luận).

Từ đồng nghĩa: suppression

broadcast (n)

Phiên âm: /ˈbrɔːd.kæst/

Định nghĩa: Transmission of a radio or television program (Truyền tải chương trình phát sóng trên radio hoặc truyền hình).

Ví dụ: Films should be broadcast in their original language. It would help language learners tremendously (Phim nên được truyền tải bằng ngôn ngữ gốc. Điều này sẽ giúp người học ngôn ngữ một cách đáng kể).

If you missed yesterday's broadcast of 'Who Wants To Be a Millionaire,' you can watch it at 3 o'clock this afternoon on channel 5 (Nếu bạn đã bỏ lỡ cuộc phát sóng của 'Who Wants To Be a Millionaire' ngày hôm qua, bạn có thể xem nó vào lúc 3 giờ chiều nay trên kênh 5).

Từ đồng nghĩa: transmission

forecast (n)

Phiên âm: /ˈfɔːr.kæst/

Định nghĩa: Calculation or prediction of what is going to happen regarding changes in the weather or the economy (Dự tính hoặc dự đoán về những thay đổi sẽ xảy ra liên quan đến thời tiết hoặc kinh tế).

Ví dụ: A 20-day weather forecast is available on the website. I usually check it before planning an outdoor event (Có sẵn một dự báo thời tiết trong vòng 20 ngày trên trang web. Tôi thường kiểm tra trước khi lên kế hoạch cho sự kiện ngoài trời).

The economic forecast for next year anticipates growth (Dự đoán kinh tế cho năm tới dự kiến sẽ có sự tăng trưởng).

Từ đồng nghĩa: prediction

coverage (n)

Phiên âm: /ˈkʌv.ər.ɪdʒ/

Định nghĩa: The reporting or broadcasting of events (Sự báo cáo hoặc truyền tải sự kiện).

Ví dụ: Nowadays, you can see live coverage of just about everything: births, deaths, wars, natural disasters, celebrations (Ngày nay, bạn có thể xem sự kiện trực tiếp về mọi thứ: sự ra đời, sự chết, chiến tranh, thảm họa tự nhiên, các cuộc kỷ niệm).

The coverage of the last Olympic Games was fantastic. I was glued to the screen for days (Sự báo cáo về cuộc thi Olympic cuối cùng thật tuyệt vời. Tôi đã bám vào màn hình trong suốt mấy ngày).

Từ đồng nghĩa: reporting

be on (the) air (idiom)

Định nghĩa: Be transmitted live, at the present moment (Đang được truyền tải trực tiếp, vào thời điểm hiện tại).

Ví dụ: The suspect admitted to the murder on air. It was really shocking (Nghi phạm thú nhận đã gây án trực tiếp trên sóng. Điều đó thực sự gây sốc).

The presenter thought they had started playing music, but he was still on air. It was really embarrassing (Người trình bày nghĩ rằng họ đã bắt đầu phát nhạc, nhưng họ vẫn đang trực tiếp trên sóng. Điều đó thực sự làm xấu hình tượng).

remote control = clicker (n)

Phiên âm: /rɪˈmoʊt kənˈtroʊl/, /ˈklɪk.ər/

Định nghĩa: A device you can use to control a television, DVD player, or Hi-Fi from a distance (Một thiết bị bạn có thể sử dụng để điều khiển một chiếc máy truyền hình, máy DVD hoặc thiết bị Hi-Fi từ xa).

Ví dụ: My sons always fight over the remote control. Joey is interested in sports, but Rick only wants to see cartoons (Các con trai tôi luôn cãi nhau vì chiếc điều khiển từ xa. Joey quan tâm đến thể thao, nhưng Rick chỉ muốn xem phim hoạt hình).

I wonder how people used to change channels on the TV before the remote control was invented. Did they actually have to stand up and walk to the television? (Tôi tự hỏi làm thế nào mọi người đã thay đổi kênh trên TV trước khi có điều khiển từ xa. Họ có thực sự phải đứng lên và đi đến máy truyền hình không?).

Từ đồng nghĩa: controller

prime time (n)

Phiên âm: /praɪm taɪm/

Định nghĩa: The evening hours when most films and popular programs are on air (Các giờ buổi tối khi hầu hết các bộ phim và các chương trình phổ biến được phát sóng).

Ví dụ: There's too much violence and nudity on prime time television (Có quá nhiều bạo lực và nội dung khỏa thân trên truyền hình trong khung giờ cao điểm).

Parental Guidance (PG) is advised after prime time (Hướng dẫn cho Phụ huynh (PG) được khuyến nghị sau khung giờ cao điểm).

Từ đồng nghĩa: peak viewing time

to give something a boost (idiom)

Định nghĩa: To increase or raise something, to make something bigger and better (Tăng cường hoặc nâng cao cái gì đó, làm cho cái gì đó trở nên lớn hơn và tốt hơn).

Ví dụ: It takes more than an apple a day to boost your immune system (Cần nhiều hơn một quả táo mỗi ngày để tăng cường hệ thống miễn dịch của bạn).

You can boost your vitamin C intake by drinking some freshly squeezed orange juice every morning (Bạn có thể tăng cường lượng vitamin C bằng cách uống nước cam tươi ép hàng sáng).

vulnerable (adj)

Phiên âm: /ˈvʌl.nər.ə.bəl/

Định nghĩa: Easily hurt physically or emotionally (Dễ bị tổn thương về thể chất hoặc tinh thần).

Ví dụ: The elderly are particularly vulnerable in winter to the effects of cold, wet weather (Người cao tuổi đặc biệt dễ bị tổn thương vào mùa đông với tác động của thời tiết lạnh và ẩm).

Adolescents are a typically vulnerable group when it comes to drug abuse (Tuổi vị thành niên thường là một nhóm dễ bị tổn thương khi liên quan đến lạm dụng ma túy).

Từ đồng nghĩa: susceptible

to be prone to (idiom)

Định nghĩa: To have a tendency; when you're prone to something, the chances are high that it will happen to you (Có xu hướng; khi bạn dễ bị ảnh hưởng bởi điều gì đó, khả năng xảy ra là cao).

Ví dụ: Overweight people are more prone to diabetes than thin ones (Người béo phì dễ mắc bệnh tiểu đường hơn so với người gầy).

Since I started my new job, I'm prone to panic. I don't know what I should do to de-stress (Kể từ khi tôi bắt đầu công việc mới, tôi dễ rơi vào tình trạng hoảng loạn. Tôi không biết phải làm gì để giảm căng thẳng).

sedentary lifestyle (n)

Phiên âm: /ˈsɛd.ən.ter.i ˈlaɪf.staɪl/

Định nghĩa: Lifestyle with no physical activity (Lối sống thiếu hoạt động thể chất).

Ví dụ: People who live a sedentary lifestyle are called couch potatoes (Những người sống lối sống thiếu hoạt động thể chất thường được gọi là "khoai tây ghế sofa").

Sedentary lifestyle may lead to depression and a weakened immune system (Lối sống thiếu hoạt động thể chất có thể dẫn đến trầm cảm và hệ thống miễn dịch yếu).

Từ đồng nghĩa: inactive lifestyle

cut down on (phrasal verb)

Phiên âm: /kʌt daʊn ɒn/

Định nghĩa: To reduce the amount of intake (Giảm lượng tiêu thụ).

Ví dụ: If you want to lose weight, you'll have to cut down on fatty food (Nếu bạn muốn giảm cân, bạn sẽ phải giảm tiêu thụ thức ăn chứa nhiều chất béo).

I think we need to cut down on Facebook time and meet our friends in person (Tôi nghĩ chúng ta cần giảm thời gian sử dụng Facebook và gặp gỡ bạn bè trực tiếp).

Từ đồng nghĩa: Reduce

NHS (National Health Service) (n)

Phiên âm: /ˈnæʃ.ən.əl hɛlθ ˈsɜː.vɪs/

Định nghĩa: Publicly financed health care, available for everyone in the country (Dịch vụ chăm sóc sức khỏe được tài trợ bởi nhà nước, có sẵn cho tất cả mọi người trong quốc gia).

Ví dụ: To register with an NHS GP, you have to go into your local surgery and provide proof of address (Để đăng ký với một bác sĩ gia đình của NHS, bạn phải đến phòng mạch địa phương và cung cấp bằng chứng về địa chỉ của bạn).

The NHS should provide patients with more information on the dangers of smoking (NHS nên cung cấp thông tin cho bệnh nhân về các nguy cơ của việc hút thuốc).

nervous breakdown (n)

Phiên âm: /ˈnɜːr.vəs ˈbreɪk.daʊn/

Định nghĩa: A serious mental illness stopping people from living normally, often in the form of depression, insomnia, and anxiety (Một căn bệnh tinh thần nghiêm trọng ngăn người ta sống một cách bình thường, thường thể hiện dưới dạng trầm cảm, mất ngủ và lo âu).

Ví dụ: If you don't find a way to de-stress, you'll end up having a nervous breakdown (Nếu bạn không tìm cách giải tỏa căng thẳng, bạn sẽ kết thúc với một cuộc sụp đổ tinh thần).

I had a near nervous breakdown when I found out that my husband was cheating on me with my best friend (Tôi đã trải qua một giai đoạn gần như sụp đổ tinh thần khi phát hiện ra rằng chồng tôi ngoại tình với người bạn thân nhất của tôi).

alternative medicine (n)

Phiên âm: /ɔːlˈtɜːr.nə.tɪv ˈmɛd.ɪ.sɪn/

Định nghĩa: Healthcare practice that doesn't use traditional drugs and treatments (Thực hành chăm sóc sức khỏe không sử dụng các loại thuốc và liệu pháp truyền thống).

Ví dụ: I don't believe in alternative medicine. I once went to a chiropractor and he nearly broke my neck (Tôi không tin vào y học thay thế. Một lần, tôi đi thăm một bác sĩ chỉnh hình và gần như cổ của tôi bị gãy).

Acupuncture is one of the most popular types of alternative medicine nowadays. I don't know about you, but I wouldn't like to have needles stuck on my face (Châm cứu là một trong những hình thức y học thay thế phổ biến nhất hiện nay. Tôi không biết về bạn, nhưng tôi không muốn có kim châm cứu bị gắn trên mặt).

plastic surgery (n)

Phiên âm: /ˈplæs.tɪk ˈsɜː.dʒər.i/

Định nghĩa: Operation to reshape, remodel, or resize body parts (Ca phẫu thuật để tái hình dáng, cải tạo hoặc thay đổi kích thước các phần cơ thể).

Ví dụ: Britney Spears must have had a couple of plastic surgeries. She looks younger now than ten years ago (Britney Spears chắc chắn đã phẫu thuật thẩm mỹ ít nhất một lần. Cô trông trẻ hơn bây giờ so với mười năm trước).

I'm against plastic surgery. I think we are beautiful the way we were born (Tôi phản đối phẫu thuật thẩm mỹ. Tôi nghĩ chúng ta đẹp theo cách mà chúng ta đã được sinh ra).

sick leave (n)

Phiên âm: /sɪk liːv/

Định nghĩa: Paid absence from work (Thời gian nghỉ có lương khỏi công việc).

Ví dụ: My bosses weren't very happy when I had to go on sick leave (Các sếp của tôi không thực sự hạnh phúc khi tôi phải nghỉ ốm).

My colleague's been on sick leave for weeks now. I don't think I can do everything by myself any longer (Đồng nghiệp của tôi đã nghỉ ốm từ nhiều tuần nay. Tôi không nghĩ tôi có thể làm tất cả một mình nữa).

common cold (n)

Phiên âm: /ˈkɒm.ən koʊld/

Định nghĩa: A mild infection with symptoms like sneezing, coughing, runny nose, and temperature (Một loại nhiễm trùng nhẹ với các triệu chứng như chảy nước mắt, ho, sổ mũi và sốt nhẹ).

Ví dụ: Adults have the common cold two or three times a year on average (Người trưởng thành bình thường mắc cảm lạnh hai hoặc ba lần mỗi năm trung bình).

You should drink plenty of liquids and stay in bed for a few days to get over the common cold fast (Bạn nên uống nhiều nước và ở trên giường trong vài ngày để khắc phục cảm lạnh nhanh chóng).

flu = influenza (n)

Phiên âm: /fluː/, /ɪn.fluˈen.zə/

Định nghĩa: Viral infection with severe symptoms like high temperature, muscle pain, and fatigue (Nhiễm trùng virus với các triệu chứng nghiêm trọng như sốt cao, đau cơ, và mệt mỏi).

Ví dụ:

You shouldn't go to work if you have the flu. It's contagious and others will catch it too (Bạn không nên đi làm nếu bạn bị cảm cúm. Nó lây truyền và người khác cũng sẽ bị nhiễm).

I didn't mind having a flu as a child; everyone was really nice to me and kept giving me presents to cheer me up (Tôi không bận tâm khi bị cảm cúm khi còn bé; mọi người thật sự tốt bụng với tôi và liên tục tặng quà để làm tôi vui).

Từ đồng nghĩa: respiratory infection

pneumonia (n)

Phiên âm: /njuːˈmoʊ.ni.ə/

Định nghĩa: Severe inflammation of the lungs resulting in the air sacs being filled with liquid (Viêm phổi nặng gây ra tình trạng các túi khí trong phổi bị đầy chất lỏng).

Ví dụ:

I spent two weeks in hospital when I had pneumonia. My back hurt so much, I will never forget those two weeks (Tôi đã phải ở viện hai tuần khi mắc viêm phổi. Lưng tôi đau nhiều lắm, tôi sẽ không bao giờ quên hai tuần đó).

I don’t know if you can catch pneumonia from another person. Ask your doctor (Tôi không biết bạn có thể lây viêm phổi từ người khác không. Hỏi bác sĩ của bạn).

Từ đồng nghĩa: lung infection

cancer (n)

Phiên âm: /ˈkæn.sər/

Định nghĩa: An extremely serious disease typically with tumors in different parts of the body (Bệnh nghiêm trọng, thường với các khối u ở các bộ phận khác nhau của cơ thể).

Ví dụ:

Smoking might cause lung cancer (Hút thuốc có thể gây ung thư phổi).

Chemotherapy is one of the most common ways to treat cancer patients (Hóa trị là một trong những cách phổ biến nhất để điều trị bệnh nhân ung thư).

Từ đồng nghĩa: malignancy

childhood diseases (n)

Phiên âm: /ˈtʃaɪld.hʊd dɪˈziːzɪz/

Định nghĩa: Illnesses typically caught in childhood, e.g., Mumps, Chicken pox, Measles (Các bệnh thường gặp trong thời thơ ấu, ví dụ như Quai bị, Thủy đậu, Sởi).

Ví dụ:

Every child should be vaccinated against childhood diseases (Mọi đứa trẻ nên được tiêm phòng chống lại các bệnh thời thơ ấu).

I can’t visit your daughter in hospital, I’m afraid. I didn’t have any of the childhood diseases, and you know they’re really dangerous when caught in adulthood (Tôi không thể thăm con gái bạn trong bệnh viện, tôi sợ. Tôi không mắc bất kỳ bệnh thời thơ ấu nào, và bạn biết chúng rất nguy hiểm khi mắc phải ở tuổi trưởng thành).

Từ đồng nghĩa: pediatric illnesses

media

Topic: Social and global problems

discrimination (n)

Phiên âm: /dɪˌskrɪm.ɪˈneɪ.ʃən/

Định nghĩa: Treating people as inferior because of their race, gender, religion, age, etc. (Đối xử với người khác kém cỏi vì chủng tộc, giới tính, tôn giáo, tuổi tác, v.v.).

Ví dụ:

Sexual discrimination in the workplace is illegal, however, it’s always the women who are asked to make coffee for meetings (Phân biệt giới tính tại nơi làm việc là bất hợp pháp, tuy nhiên, phụ nữ luôn là người được yêu cầu pha cà phê cho cuộc họp).

Racial discrimination is unacceptable. I will hire the best candidate for this job, regardless of their race (Phân biệt chủng tộc là không thể chấp nhận được. Tôi sẽ tuyển người phù hợp nhất cho công việc này, bất kể chủng tộc của họ).

Từ đồng nghĩa: prejudice

protest = riot (n)

Phiên âm: /ˈproʊ.test/ = /ˈraɪ.ət/

Định nghĩa: People gathering in a public place to show that they disagree with something the government has done (Người dân tụ tập ở nơi công cộng để thể hiện sự không đồng tình với điều gì đó mà chính phủ đã làm).

Ví dụ:

There will be an anti-capitalist protest in the city centre tomorrow. It’s better to avoid the area (Sẽ có một cuộc biểu tình chống chủ nghĩa tư bản tại trung tâm thành phố vào ngày mai).

The students are organizing a protest against the increasing school fees. I don’t think I will attend. I don’t like crowds (Các sinh viên đang tổ chức một cuộc biểu tình chống lại việc tăng học phí. Tôi không nghĩ mình sẽ tham dự. Tôi không thích đám đông).

Từ đồng nghĩa: demonstration

poverty-stricken (adj.)

Phiên âm: /ˈpɑː.vɚ.ti ˈstrɪk.ən/

Định nghĩa: To describe places or people that are extremely poor (Mô tả những nơi hoặc những người cực kỳ nghèo khổ).

Ví dụ:

The Prime Minister visited the poverty-stricken areas of the country (Thủ tướng đã thăm các khu vực nghèo đói của đất nước).

One day I’d like to travel to poverty-stricken countries to help the poor (Một ngày nào đó tôi muốn đi du lịch đến các quốc gia nghèo khổ để giúp đỡ người nghèo).

Từ đồng nghĩa: destitute

crime-infested (adj.)

Phiên âm: /kraɪm ɪnˈfɛst.ɪd/

Định nghĩa: To describe a place where crime rates are very high (Mô tả một nơi có tỷ lệ tội phạm rất cao).

Ví dụ:

I grew up in a crime-infested ghetto, but I managed to stay out of trouble (Tôi lớn lên trong một khu ổ chuột nhiều tội phạm, nhưng tôi đã giữ mình không gặp rắc rối).

I’m thinking of buying that house, but I don’t know if the area is crime-infested or not (Tôi đang nghĩ đến việc mua ngôi nhà đó, nhưng tôi không biết khu vực đó có nhiều tội phạm hay không).

Từ đồng nghĩa: lawless

beggar (n)

Phiên âm: /ˈbeɡ.ər/

Định nghĩa: A person who asks people in the street to give him/her some money (Một người xin tiền trên đường phố).

Ví dụ:

They say you shouldn’t give change to beggars. They will never get a job if they can make enough money begging (Người ta nói bạn không nên cho tiền lẻ cho người ăn xin. Họ sẽ không bao giờ kiếm được việc làm nếu họ có thể kiếm đủ tiền bằng cách ăn xin).

I feel so sorry for the beggars in our street. I buy them some food once a week and give them some warm clothes before winter (Tôi thực sự thấy thương cho những người ăn xin trên phố của chúng tôi. Tôi mua cho họ một ít thức ăn mỗi tuần và cho họ một số quần áo ấm trước mùa đông).

Từ đồng nghĩa: panhandler

famine (n)

Phiên âm: /ˈfæm.ɪn/

Định nghĩa: When a lot of people starve/don’t have enough food to eat, we call it a famine (Khi nhiều người chết đói/không có đủ thức ăn, chúng ta gọi đó là nạn đói).

Ví dụ:

The famine in Ethiopia shocked the whole world, and a lot of charities raised money to send food to the country (Nạn đói ở Ethiopia đã làm cả thế giới bàng hoàng, và nhiều tổ chức từ thiện đã quyên góp tiền để gửi thức ăn đến quốc gia này).

The Irish famine of 1845 forced thousands of families to leave the country (Nạn đói Ireland năm 1845 đã buộc hàng nghìn gia đình phải rời bỏ đất nước).

Từ đồng nghĩa: starvation

epidemic (n)

Phiên âm: /ˌep.ɪˈdem.ɪk/

Định nghĩa: When a serious disease spreads very quickly and a lot of people catch it, we call it an epidemic (Khi một bệnh nghiêm trọng lan truyền rất nhanh và nhiều người nhiễm bệnh, chúng ta gọi đó là dịch bệnh).

Ví dụ:

There’s usually a seasonal flu epidemic every winter in my country (Thường có một đợt dịch cúm theo mùa mỗi mùa đông ở quốc gia của tôi).

Diabetes is considered the latest epidemic in the Western world (Bệnh tiểu đường được coi là đợt dịch bệnh mới nhất ở thế giới phương Tây).

Từ đồng nghĩa: outbreak

flood (n)

Phiên âm: /flʌd/

Định nghĩa: Water overflowing land that is usually dry (Nước tràn lên vùng đất thường khô ráo).

Ví dụ:

I wouldn’t build a house on the river bank. There are floods there every spring (Tôi sẽ không xây nhà ở bên bờ sông. Có lũ lụt ở đó mỗi mùa xuân).

Disaster tourists took photos of the flood instead of helping the locals (Khách du lịch thảm họa chụp ảnh lũ lụt thay vì giúp đỡ người dân địa phương).

Từ đồng nghĩa: inundation

drought (n)

Phiên âm: /draʊt/

Định nghĩa: A long period of dry weather with no rain at all (Một khoảng thời gian dài thời tiết khô ráo không hề có mưa).

Ví dụ:

Plants need to store water to survive summer droughts (Cây cối cần dự trữ nước để sống sót qua mùa hạn hán mùa hè).

There was a three-month drought last year. Farmers lost a lot of money (Năm ngoái có một đợt hạn hán kéo dài ba tháng. Nông dân đã mất rất nhiều tiền).

Từ đồng nghĩa: dry spell

global warming (n)

Phiên âm: /ˈɡloʊ.bəl ˈwɔːr.mɪŋ/

Định nghĩa: A gradual increase in the temperature on our planet (Sự tăng nhiệt độ từ từ trên hành tinh của chúng ta).

Ví dụ:

Global warming is caused by the greenhouse effect. It is causing natural disasters, for example floods, tidal waves and hurricanes (Sự nóng lên toàn cầu được gây ra bởi hiệu ứng nhà kính. Nó gây ra các thảm họa tự nhiên, ví dụ như lũ lụt, sóng thần và bão).

If global warming gets worse, I might have to move to Alaska. I can’t stand hot weather (Nếu sự nóng lên toàn cầu trở nên tồi tệ hơn, tôi có thể phải chuyển đến Alaska. Tôi không chịu nổi thời tiết nóng).

Từ đồng nghĩa: climate change

global-problems

Topic: Work

perk = fringe benefit (n)

Phiên âm: /pɜːrk/ = /frɪndʒ ˈbɛn.ɪ.fɪt/

Định nghĩa: Extra benefits given to employees besides their salary, for example, use of company car or mobile phone (Những lợi ích thêm cho nhân viên ngoài lương, ví dụ, sử dụng xe công ty hoặc điện thoại di động).

Ví dụ:

The only perk I have is free parking in our basement. I wish I had a better job with a multinational company (Lợi ích duy nhất tôi có là bãi đậu xe miễn phí ở tầng hầm. Ước gì tôi có công việc tốt hơn ở một công ty đa quốc gia).

I love my new job; the perks are great. They’ve given me a brand new car, a mobile phone, and a laptop (Tôi yêu công việc mới của mình; những lợi ích thật tuyệt. Họ đã cho tôi một chiếc xe mới, điện thoại di động và laptop).

Từ đồng nghĩa: benefits

promotion (n)

Phiên âm: /prəˈmoʊ.ʃən/

Định nghĩa: Getting a higher-ranking position at a workplace (Được thăng chức ở nơi làm việc).

Ví dụ:

I’ve just got a promotion: I’ve been promoted to Key Account Manager. Let’s go out and celebrate! (Tôi vừa được thăng chức: Tôi đã được thăng lên làm Quản lý Tài khoản Chủ chốt. Chúng ta hãy đi ra ngoài và ăn mừng!).

I hope I’ll get a promotion soon. I don’t think I can work in this position for much longer (Tôi hy vọng sẽ sớm được thăng chức. Tôi không nghĩ mình có thể làm việc ở vị trí này lâu hơn nữa).

Từ đồng nghĩa: advancement

job satisfaction (n)

Phiên âm: /ʤɑb sæt.ɪsˈfæk.ʃən/

Định nghĩa: It means how happy you are with the way things are at your workplace (Nghĩa là mức độ hài lòng của bạn với cách mọi thứ diễn ra tại nơi làm việc).

Ví dụ:

I’ve been asked to fill out a job satisfaction survey. I’m not sure what to write (Tôi đã được yêu cầu điền vào một cuộc khảo sát về sự hài lòng trong công việc. Tôi không chắc nên viết gì).

Employee job satisfaction may give a real boost to productivity (Sự hài lòng trong công việc của nhân viên có thể thực sự tăng cường năng suất).

Từ đồng nghĩa: work contentment

rewarding (adj.)

Phiên âm: /rɪˈwɔr.dɪŋ/

Định nghĩa: Something that makes you feel satisfied and happy (Điều gì đó làm bạn cảm thấy thỏa mãn và hạnh phúc).

Ví dụ:

Teaching is such a rewarding job. I love the look on my students’ face when they get good grades (Dạy học là một công việc thật sự đáng hài lòng. Tôi yêu vẻ mặt của học sinh khi họ nhận được điểm cao).

I’m not sure what job I’d like to do after I graduate, but it has to be challenging and rewarding at the same time (Tôi không chắc công việc mình muốn làm sau khi tốt nghiệp, nhưng nó phải thách thức và đáng hài lòng cùng một lúc).

Từ đồng nghĩa: fulfilling

health insurance contribution (n)

Phiên âm: /hɛlθ ˈɪn.ʃʊə.rəns kɒn.trɪˈbjuː.ʃən/

Định nghĩa: Money that you or your employers pay to the state every month to cover your public health care costs (Tiền mà bạn hoặc nhà tuyển dụng của bạn trả cho nhà nước hàng tháng để chi trả chi phí chăm sóc sức khỏe công cộng của bạn).

Ví dụ:

Your health insurance contribution is automatically deducted from your salary if you are employed full time (Đóng góp bảo hiểm sức khỏe của bạn được tự động trừ từ lương nếu bạn làm việc toàn thời gian).

I’m self-employed, so I have to pay my health insurance contribution directly to the NHS (Tôi tự làm chủ, vì vậy tôi phải trả đóng góp bảo hiểm sức khỏe của mình trực tiếp cho NHS).

Từ đồng nghĩa: medical insurance payment

be made redundant (v)

Phiên âm: /bi meɪd rɪˈdʌn.dənt/

Định nghĩa: Be dismissed from work, because you’re no longer needed (Bị sa thải khỏi công việc, vì bạn không còn cần thiết nữa).

Ví dụ:

My company downsized last year and I was made redundant (Công ty của tôi đã thu nhỏ quy mô năm ngoái và tôi đã bị sa thải).

Being made redundant is better than being fired- you get redundancy payment (Bị sa thải tốt hơn là bị đuổi việc - bạn nhận được tiền trợ cấp thôi việc).

Từ đồng nghĩa: laid off

workaholic (n)

Phiên âm: /ˌwɜːr.kəˈhɒl.ɪk/

Định nghĩa: A person who has a strong desire to work and doesn’t like doing other things (Một người có mong muốn mạnh mẽ để làm việc và không thích làm những việc khác).

Ví dụ:

My friends think I’m a workaholic, just because I often work late hours (Bạn bè tôi nghĩ tôi là người nghiện công việc, chỉ vì tôi thường làm việc đến muộn).

My boss is a workaholic and he obviously thinks nobody in the office minds working unsocial hours (Sếp của tôi là người nghiện công việc và ông ấy rõ ràng nghĩ rằng không ai trong văn phòng phiền lòng khi làm việc ngoài giờ xã hội).

Từ đồng nghĩa: over-worker

to be in charge of...

Phiên âm: /tuː biː ɪn tʃɑːrdʒ əv/

Định nghĩa: Supervising, controlling, or commanding (Giám sát, kiểm soát, hoặc chỉ huy).

Ví dụ:

I’m in charge of a group of ten people in my department (Tôi phụ trách một nhóm gồm mười người trong bộ phận của tôi).

Who was in charge of decorating this place? The walls are green and the pictures are pink. No customer will ever enter (Ai là người phụ trách trang trí nơi này? Bức tường màu xanh và tranh ảnh màu hồng. Không có khách hàng nào sẽ bao giờ bước vào).

Từ đồng nghĩa: responsible for, oversee

to deal with...

Phiên âm: /tuː diːl wɪð/

Định nghĩa: To handle or have to do with (Xử lý hoặc phải đối mặt với).

Ví dụ:

I have good communication skills. I deal with customers on a daily basis (Tôi có kỹ năng giao tiếp tốt. Tôi đối mặt với khách hàng hàng ngày).

As a housing manager I have to deal with repairs and conflicts between neighbours (Là một quản lý nhà ở, tôi phải xử lý các sửa chữa và xung đột giữa các hàng xóm).

Từ đồng nghĩa: handle, manage

to involve

Phiên âm: /ɪnˈvɑlv/

Định nghĩa: To contain or include (Bao gồm hoặc kèm theo).

Ví dụ:

My job involves travel. I love it, because I get to see new places and meet new people (Công việc của tôi bao gồm việc đi lại. Tôi yêu nó, vì tôi được đến thăm các nơi mới và gặp gỡ những người mới).

Does your current job involve dealing with customers? (Công việc hiện tại của bạn có bao gồm việc đối phó với khách hàng không?)

Từ đồng nghĩa: encompass, entail

work

Topic: Education

ongoing assessment (n)

Phiên âm: /ˈɒnˌɡoʊ.ɪŋ əˈsɛs.mənt/

Định nghĩa: Evaluation of a student’s progress based on their performance throughout the whole course, not based on one single test or exam (Đánh giá sự tiến bộ của học sinh dựa trên hiệu suất của họ suốt cả khóa học, không dựa trên một bài kiểm tra hoặc bài thi đơn lẻ).

Ví dụ:

Ongoing assessment has become quite popular lately. Learners like the idea of getting constant feedback (Đánh giá liên tục đã trở nên khá phổ biến gần đây. Học viên thích ý tưởng nhận phản hồi liên tục).

I would have been more relaxed at secondary school if we’d had ongoing assessment instead of those horrible end-of-unit tests (Tôi sẽ thoải mái hơn ở trường trung học nếu chúng tôi có đánh giá liên tục thay vì những bài kiểm tra cuối đơn vị khó chịu).

Từ đồng nghĩa: continuous evaluation

to be poor at something (phrase)

Phiên âm: /tuː biː pɔːr æt ˈsʌm.θɪŋ/

Định nghĩa: Not to be good at something (Không giỏi ở cái gì đó).

Ví dụ:

I was so poor at Mathematics at school, I always had to take extra lessons with a private tutor (Tôi rất kém ở Môn Toán ở trường, tôi luôn phải học thêm với gia sư riêng).

If I weren’t poor at Physics, I would love to become a doctor (Nếu tôi không kém ở Môn Vật lý, tôi đã muốn trở thành bác sĩ).

Từ đồng nghĩa: not skilled at

certificate (n)

Phiên âm: /sɚˈtɪf.ɪ.kət/

Định nghĩa: A document that shows that an educational program has been completed (Một văn bằng chứng nhận việc hoàn thành một chương trình giáo dục).

Ví dụ:

To get an IELTS language certificate, you have to take the test (Để nhận chứng chỉ ngôn ngữ IELTS, bạn phải tham gia kỳ thi).

I have a hairdressing certificate on the wall in my salon to make my customers more relaxed (Tôi có chứng chỉ làm tóc treo trên tường trong salon của mình để làm cho khách hàng thoải mái hơn).

Từ đồng nghĩa: accreditation

diploma (n)

Phiên âm: /dɪˈploʊ.mə/

Định nghĩa: The document received at the end of secondary school or graduate/professional school, or an academic award (Tài liệu nhận được khi kết thúc trung học hoặc trường đại học chuyên nghiệp, hoặc một giải thưởng học thuật).

Ví dụ:

When we received our diplomas at the high school graduation ceremony, everybody threw their hats in the air (Khi chúng tôi nhận bằng tốt nghiệp trung học trong lễ tốt nghiệp, mọi người đều ném mũ của họ lên không).

The best students, including me, were awarded honorary diplomas (Những học sinh giỏi nhất, bao gồm cả tôi, đã được trao bằng danh dự).

Từ đồng nghĩa: certificate

degree (n)

Phiên âm: /dɪˈɡriː/

Định nghĩa: A rank given to someone after completing his/her university or college studies (Bằng cấp được trao cho ai đó sau khi hoàn thành học vấn đại học hoặc cao đẳng).

Ví dụ:

I hold a bachelor’s degree (BA) in Philosophy. I’m studying for my master’s (MA) degree at the moment (Tôi có bằng cử nhân (BA) về Triết học. Tôi đang học bằng thạc sĩ (MA) vào lúc này).

Candidates with a business degree are more likely to get this job (Ứng viên có bằng kinh doanh có nhiều khả năng nhận được công việc này).

Từ đồng nghĩa: academic qualification

correspondence course (n)

Phiên âm: /kɔːr.ɪˈspɒn.dəns kɔːrs/

Định nghĩa: Distance learning - you don’t have to go to the school in person, materials and assignments are sent by post or via e-mail (Học từ xa - bạn không cần phải đến trường cá nhân, tài liệu và bài tập được gửi qua bưu điện hoặc qua e-mail).

Ví dụ:

I followed a correspondence course in Child Psychology when I was living in Paris (Tôi theo học một khóa học từ xa về Tâm lý trẻ em khi tôi sống ở Paris).

When applying for a job, they don’t usually take correspondence courses into consideration (Khi nộp đơn xin việc, họ thường không xem xét các khóa học từ xa).

Từ đồng nghĩa: distance learning program

grant (n)

Phiên âm: /ɡrænt/

Định nghĩa: Money given to students by the government to finance their further or higher education. (Tiền được chính phủ cấp cho sinh viên để tài trợ cho việc học cao hơn hoặc cao hơn của họ.)

Ví dụ:

I’ve applied for the grant. All I can do now is cross my fingers and wait for the results (Tôi đã nộp đơn xin học bổng. Tất cả những gì tôi có thể làm bây giờ là cắp ngón tay và đợi kết quả).

If I don’t get the grant, I’ll have to find a part-time job, possibly in a restaurant. I wouldn’t like that (Nếu tôi không nhận được học bổng, tôi sẽ phải tìm một công việc làm thêm, có thể làm ở một nhà hàng. Tôi không thích điều đó).

Từ đồng nghĩa: scholarship

fee (n)

Phiên âm: /fiː/

Định nghĩa: Payment given for professional services, for example medical treatment or teaching. (Thanh toán cho các dịch vụ chuyên môn, ví dụ như điều trị y tế hoặc giảng dạy.)

Ví dụ:

I dropped out of school because my parents couldn’t pay the fees (Tôi bỏ học vì cha mẹ tôi không thể trả tiền học phí).

The registration fee will be added to the tuition fees (Phí đăng ký sẽ được thêm vào học phí).

Từ đồng nghĩa: charge, cost

tuition (n)

Phiên âm: /tuːˈɪʃən/

Định nghĩa: Instruction, teaching. (Sự hướng dẫn, giảng dạy.)

Ví dụ:

If tuition fees keep rising, I’ll have to give up studying (Nếu học phí tiếp tục tăng, tôi sẽ phải từ bỏ việc học).

Từ đồng nghĩa: teaching, instruction

with flying colours (idiom)

Phiên âm: /wɪð ˈflaɪɪŋ ˈkʌləz/

Định nghĩa: With great success. (Với sự thành công lớn.)

Ví dụ:

I’m sure you’ll pass the exam with flying colours. You’ve studied a lot (Tôi chắc rằng bạn sẽ đỗ kỳ thi một cách xuất sắc. Bạn đã học rất nhiều).

If I keep passing my tests with flying colours, my parents must buy me a car, or at least a new computer (Nếu tôi tiếp tục đỗ kỳ thi một cách xuất sắc, cha mẹ tôi phải mua cho tôi một chiếc ô tô, hoặc ít nhất là một máy tính mới).

Từ đồng nghĩa: very successfully, with distinction

to resit an exam (v)

Phiên âm: /riːˈsɪt ən ɪɡˈzæm/

Định nghĩa: To sit an exam again. (Thi lại)

Ví dụ:

I’ve failed my exam twice already, but I’ll keep resitting until I pass (Tôi đã trượt kỳ thi hai lần rồi, nhưng tôi sẽ tiếp tục thi lại cho đến khi đỗ).

If you want to get a better IELTS score, you can resit the test anytime (Nếu bạn muốn có điểm IELTS tốt hơn, bạn có thể thi lại bất kỳ lúc nào).

Từ đồng nghĩa: retake an exam, sit for an exam again

education

Ứng dụng từ vựng chủ đề vào IELTS Speaking Part 1

TOPIC: FAMILY

Question: "Can you tell me about your family?"

Sample Answer: "Yes, I come from a nuclear family with loving parents and a younger brother. We get on well with each other, despite the occasional sibling rivalry. My parents were always strict but fair when raising us, which I think has helped us become responsible adults." (Vâng, tôi đến từ một gia đình hạt nhân với bố mẹ yêu thương và một em trai nhỏ. Chúng tôi hòa hợp với nhau, mặc dù đôi khi có mâu thuẫn giữa anh chị em. Bố mẹ tôi luôn nghiêm khắc nhưng công bằng khi nuôi dạy chúng tôi, điều mà tôi nghĩ đã giúp chúng tôi trở thành người lớn có trách nhiệm.)

TOPIC: FREE TIME, SPORTS, HOBBIES, TRAVEL

Question: "What do you like to do in your free time?"

Sample Answer: "In my free time, I enjoy going to amusement parks and riding roller coasters. They give me an adrenaline rush that's both thrilling and unforgettable. Also, I've taken up DIY projects at home, which are not only creative but also a great way to unwind after a busy week." (Trong thời gian rảnh, tôi thích đi đến công viên giải trí và chơi tàu lượn siêu tốc. Chúng mang lại cho tôi cảm giác hồi hộp mà cả thú vị và không thể quên. Ngoài ra, tôi cũng bắt đầu thực hiện các dự án DIY tại nhà, không chỉ để sáng tạo mà còn là cách tuyệt vời để thư giãn sau một tuần bận rộn.)

TOPIC: MEDIA

Question: "How often do you read newspapers or watch news channels?"

Sample Answer: "I prefer broadsheets over tabloids for their in-depth analysis and factual reporting. I usually spend my mornings scanning through a couple of quality papers to stay updated with current events. The prime time news broadcast is also part of my daily routine for a quick roundup of the day's happenings." (Tôi thích đọc báo loại broadsheet hơn là tabloid vì chúng cung cấp phân tích sâu rộng và thông tin chính xác. Thường thì tôi dành buổi sáng để xem qua một vài tờ báo chất lượng để cập nhật với các sự kiện hiện tại. Xem tin tức phát sóng vào giờ cao điểm cũng là một phần trong lịch trình hàng ngày của tôi.)

TOPIC: SOCIAL AND GLOBAL PROBLEMS

Question: "What global issue concerns you the most?"

Sample Answer: "I am deeply concerned about global warming and its impact on our environment. The rising temperatures and extreme weather patterns are alarming indicators of how our planet is changing. I believe we all have a part to play in combating this issue, be it through reducing our carbon footprint or supporting green initiatives." (Tôi rất quan tâm đến vấn đề nóng lên toàn cầu và ảnh hưởng của nó đến môi trường. Sự tăng nhiệt độ và mô hình thời tiết cực đoan là những chỉ số báo động về sự thay đổi của hành tinh chúng ta. Tôi tin rằng tất cả chúng ta đều có vai trò trong việc đối phó với vấn đề này, dù là giảm dấu chân carbon của chúng ta hay hỗ trợ các sáng kiến xanh)

TOPIC: WORK

Question: "What do you do for a living?"

Sample Answer: "I am currently employed in a marketing firm, and I find my job highly rewarding. Recently, I was made in charge of a major project, which has been both challenging and fulfilling. The job satisfaction comes not just from the work itself, but also from the perks like health insurance contributions and a supportive work environment." (Hiện tại tôi đang làm việc tại một công ty tiếp thị, và tôi thấy công việc của mình rất có ý nghĩa. Gần đây, tôi đã được giao trách nhiệm quản lý một dự án lớn, điều này vừa thách thức vừa thỏa mãn. Sự hài lòng trong công việc không chỉ đến từ chính công việc mà còn từ các lợi ích như đóng góp bảo hiểm sức khỏe và một môi trường làm việc hỗ trợ.)

TOPIC: EDUCATION

Question: "Do you think ongoing assessments are better than final exams in education?"

Sample Answer: "Absolutely, I believe ongoing assessments provide a more accurate reflection of a student's capabilities. It involves continuous evaluation, which helps in identifying areas of improvement at an early stage. This approach, in my opinion, alleviates the pressure of final exams and promotes a more comprehensive understanding of the subject matter." (Tất nhiên, tôi tin rằng đánh giá liên tục cung cấp một bức tranh chính xác hơn về khả năng của học sinh. Nó bao gồm việc đánh giá liên tục, giúp xác định các lĩnh vực cần cải thiện từ sớm. Theo ý kiến của tôi, phương pháp này giảm bớt áp lực của kỳ thi cuối cùng và thúc đẩy sự hiểu biết toàn diện hơn về chủ đề.)

Bài tập vận dụng

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng

  1. At the amusement park, the most exciting thing for me was the ________.

a) sitcom

b) roller coaster

c) hedge

  1. My uncle is very passionate about his job; you could say he's a ________.

a) workaholic

b) broadcaster

c) correspondent

  1. Due to the ________ in our city, we had to evacuate our homes.

a) drought

b) flood

c) famine

  1. After completing my university education, I received my ________.

a) certificate

b) degree

c) diploma

  1. The ________ in our area has been rising, making it unsafe at night.

a) crime-infested

b) rewarding

c) global warming

Bài tập 2: Điền từ phù hợp vào chỗ trống 

correspondence course

epidemic

in charge of

cut down on

poverty-stricken

  1. Due to a serious outbreak of flu, the situation was declared as an ________.

  2. I plan to take a ________ course in graphic design, as I can't attend the university in person.

  3. The ________ after the hurricane left many people homeless and in dire need.

  4. At my new job, I'm ________ the marketing department, overseeing all the campaigns.

  5. To improve my physical fitness, I've decided to ________ on a healthier diet and more exercise.

Answer Key

Bài tập 1:

  1. b) roller coaster

  2. a) workaholic

  3. b) flood

  4. b) degree

  5. a) crime-infested

Bài tập 2:

  1. epidemic

  2. correspondence course

  3. poverty-stricken

  4. in charge of

  5. cut down on

Tổng kết

Bài viết đã cung cấp một bộ từ vựng đa chủ đề, phục vụ cho kỳ thi IELTS Speaking nói riêng và kỳ thi IELTS nói chung. Sự am hiểu sâu rộng về từ vựng không chỉ góp phần vào thành công trong kỳ thi, mà còn nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh trong nhiều hoàn cảnh khác nhau. Những bài tập kèm theo đã được thiết kế nhằm tăng cường khả năng nhớ và ứng dụng từ vựng một cách hiệu quả, là yếu tố quan trọng trong quá trình học tập và ôn luyện. 

Thí sinh có thể tham khảo thêm một số bài viết với chủ đề Speaking từ ZIM

Người học muốn nhanh chóng tiến bộ và tối ưu thời gian học có thể tham khảo khóa học ôn thi IELTS online tại ZIM Academy cam kết đạt điểm đầu ra IELTS.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu