VSTEP Speaking Part 1 Topic Shopping - Từ vựng và bài mẫu Audio

Bài viết giới thiệu về VSTEP Speaking Part 1 Topic Shopping bao gồm các từ vựng, bài mẫu kèm audio, và bài tập ứng dụng có đáp án.
Phạm Hồng Phúc
07/06/2024
vstep speaking part 1 topic shopping tu vung va bai mau audio

Chủ đề mua sắm (Shopping) là một topic thí sinh có thể gặp trong phần thi VSTEP Speaking Part 1. Để giúp người học có cái nhìn bao quát và tự tin hơn trong bài thi nói của mình, bài viết sẽ giới thiệu các từ vựng cần thiết và bài mẫu tham khảo VSTEP Speaking Part 1 Topic Shopping.

Key takeaways

Từ vựng VSTEP Speaking Part 1 chủ đề shopping:

  • Danh từ liên quan đến việc mua sắm

  • Tính từ miêu tả việc mua sắm

  • Động từ/ Cụm động từ miêu tả việc mua sắm

Bài mẫu VSTEP Speaking Part 1 Topic shopping:

  • Do you enjoy shopping? How often do you go shopping?

  • What kind of things do you usually buy when you go shopping?

  • Do you prefer online shopping or in-store shopping?

Từ vựng VSTEP chủ đề shopping

Danh từ liên quan đến việc mua sắm

  • Shopaholic /ˌʃɑː.pəˈhɑː.lɪk/: Người nghiện mua sắm

  • Window shopping /ˈwɪn.doʊ ˌʃɑː.pɪŋ/: Ngắm nhìn những món hàng được bày bán mà không có ý định mua

  • Deal /diːl/: Ưu đãi, khuyến mãi

  • Groceries /ˈɡroʊ·sə·riz/: Thực phẩm mua ở cửa hàng tạp hóa hoặc siêu thị

  • Produce /ˈproʊ.duːs/: Rau củ quả, nông sản

  • Pantry staple /ˌpæn.tri ˈsteɪ.pəl/: Đồ khô dự trữ

  • Accessory /əkˈses.ər.i/: Phụ kiện

  • Decor /deɪˈkɔːr/: Đồ trang trí

  • Gadget /ˈɡædʒ.ət/: Đồ dùng, tiện ích

  • Hygiene /ˈhɑɪ·dʒin/: Vệ sinh

  • Craft /kræft/: Đồ thủ công

Tính từ miêu tả việc mua sắm

  • Available /əˈveɪ.lə.bəl/: Có sẵn

  • Convenient /kənˈviː.ni.ənt/: Tiện lợi

Động từ/ Cụm động từ miêu tả việc mua sắm

  • Check out /ʧɛk aʊt/: Thanh toán, xem qua

  • Pick up /pɪk ʌp/: Lấy, mua

  • Restock /ˌriːˈstɒk/: Bổ sung hàng

  • Browse /braʊz/: Ngắm, xem qua

  • Deliver /dɪˈlɪv.ər/: Giao hàng

Cụm động từ miêu tả việc mua sắmBài mẫu VSTEP Speaking Part 1 Topic shopping

Câu hỏi 1: Do you enjoy shopping? How often do you go shopping?

(Bạn có thích mua sắm không? Bạn có thường xuyên đi mua sắm không?)

Bài mẫu 1:

Actually, I wouldn't say I'm a shopaholic, but I do enjoy shopping occasionally. It can be a fun way to relax and treat myself to something new. Sometimes I might go window shopping a couple of times a week. But for actual buying, it's probably more like once a month, or maybe a little more often if there's a big sale or something I really need.

(Thực ra, tôi không phải người nghiện mua sắm, nhưng thỉnh thoảng tôi cũng thích đi mua sắm. Đó có thể là một cách thú vị để thư giãn và tự thưởng cho bản thân một thứ gì đó mới. Đôi khi tôi có thể đi ngắm đồ vài lần một tuần. Nhưng để thực sự mua sắm, có lẽ chỉ khoảng một lần một tháng, hoặc có thể thường xuyên hơn một chút nếu có đợt giảm giá lớn hoặc thứ gì đó tôi thực sự cần.)

Bài mẫu 2:

Yes, I do enjoy shopping, especially when I'm looking for something specific or trying to find good deals. I usually go shopping about once or twice a week, depending on my needs and schedule. Sometimes it's just for groceries, and other times it's for clothing or household items.

(Có, tôi thích mua sắm, đặc biệt là khi tôi đang tìm kiếm thứ gì đó cụ thể hoặc cố gắng tìm kiếm những ưu đãi tốt. Tôi thường đi mua sắm khoảng một hoặc hai lần một tuần, tùy theo nhu cầu và lịch trình của tôi. Đôi khi chỉ là mua các loại thực phẩm, hay khi khác là mua quần áo hoặc các vật dụng gia đình.)

Câu hỏi 2: What kind of things do you usually buy when you go shopping?

(Bạn thường mua những gì khi đi mua sắm?)

Bài mẫu 1:

When I go shopping, I usually buy groceries like fresh produce, dairy products, and pantry staples. I also enjoy shopping for clothing and accessories, especially if there are sales or new styles I want to check out. Occasionally, I'll pick up household items like decor or kitchen gadgets if I find something interesting.

(Khi đi mua sắm, tôi thường mua các loại thực phẩm như rau củ quả tươi, sản phẩm từ sữa và đồ khô dự trữ. Ngoài ra, tôi cũng thích mua quần áo và phụ kiện, đặc biệt là khi có giảm giá hoặc những kiểu dáng mới mà tôi muốn xem qua. Thỉnh thoảng, tôi sẽ mua các vật dụng gia đình như đồ trang trí hoặc dụng cụ nhà bếp nếu thấy thứ gì đó thú vị.)

What kind of things do you usually buy when you go shoppingBài mẫu 2:

It really depends on the shopping trip! For my everyday necessities, I usually hit the grocery store to restock the pantry or grab some new hygiene products. But if I'm feeling like treating myself or have some extra time, I might browse a local market for unique crafts or check out a bookstore to see if there are any interesting new releases.

(Nó phụ thuộc rất nhiều vào chuyến đi mua sắm đó! Đối với những thứ cần thiết hàng ngày, tôi thường ghé cửa hàng tạp hóa để bổ sung thức ăn dự trữ hoặc mua một số đồ vệ sinh cá nhân mới. Nhưng nếu muốn tự thưởng cho bản thân hoặc có thêm thời gian rảnh, tôi có thể đi dạo quanh chợ địa phương để tìm một số món đồ thủ công độc đáo hoặc ghé thăm hiệu sách xem có bản phát hành mới nào thú vị không.)

Câu hỏi 3: Do you prefer online shopping or in-store shopping?

(Bạn thích mua sắm trực tuyến hay mua trực tiếp ở cửa hàng?)

Bài mẫu 1:

It really depends on what I'm shopping for. For everyday items like groceries, I prefer to shop in-store so I can pick out the best quality products and see what's available. However, for clothing, electronics, or specialty items, I find online shopping more convenient. It's easy to compare prices, read reviews, and have items delivered directly to my home.

(Điều này còn phụ thuộc vào những gì tôi cần mua. Đối với các mặt hàng thiết yếu hàng ngày như thực phẩm, tôi thích mua sắm tại cửa hàng để có thể chọn ra những sản phẩm chất lượng tốt nhất và xem những gì có sẵn. Tuy nhiên, đối với quần áo, đồ điện tử hoặc các mặt hàng đặc biệt, tôi thấy mua sắm trực tuyến tiện lợi hơn. Rất dễ dàng so sánh giá cả, đọc đánh giá và nhận hàng được giao trực tiếp đến nhà tôi. )

Bài mẫu 2:

There are advantages to both and I tend to favor a mix of them. Online shopping is fantastic for finding specific items or comparing prices. But for things like clothes or trying out new gadgets, I prefer the in-store experience. There's nothing quite like seeing and feeling something before you buy it.

(Cả hai cách mua sắm đều có ưu điểm và tôi thường thích kết hợp cả hai. Mua sắm trực tuyến rất tuyệt vời để tìm các mặt hàng cụ thể hoặc so sánh giá cả. Nhưng đối với những thứ như quần áo hoặc thử các tiện ích mới, tôi thích trải nghiệm mua sắm tại cửa hàng hơn. Không gì tuyệt vời bằng việc nhìn thấy và cảm nhận thứ gì đó trước khi mua.)

Do you prefer online shopping or in-store shoppingBài tập ghi nhớ cho các từ vựng chủ đề shopping

Điền vào chỗ trống sử dụng từ được cho sẵn trong bảng:

gadgets

produce

check out

available

convenient

shopaholic

hygiene

deals

restock

in-store

  1. I picked up essential ___________ products like shampoo, toothpaste, and skincare items during my visit to the pharmacy.

  2. Online shopping is ___________ for busy people who don't have time to visit stores.

  3. The store has a wide selection of kitchen ___________ to make cooking easier.

  4. The supermarket needs to ___________ fresh produce every morning.

  5. My sister is such a ___________. She can't resist buying anything new and trendy.

  6. The local farmer's market offers a wide range of fresh ___________, from seasonal fruits and vegetables to organic meats and cheeses.

  7. I prefer the ___________ shopping experience as it allows me to physically interact with the products before making a purchase decision.

  8. Before making a final decision, I like to ___________ customer reviews and ratings to ensure product quality and satisfaction.

  9. I always keep an eye out for great ___________ and discounts, especially during sales seasons, to save money on my purchases.

  10. The highly anticipated new collection is now ___________ both in-store and online, catering to customer preferences.

Đáp án

  1. I picked up essential hygiene products like shampoo, toothpaste, and skincare items during my visit to the pharmacy. (Tôi đã mua các sản phẩm vệ sinh cần thiết như dầu gội đầu, kem đánh răng và các sản phẩm chăm sóc da trong chuyến đi đến hiệu thuốc.)

  2. Online shopping is convenient for busy people who don't have time to visit stores. (Mua sắm trực tuyến rất tiện lợi cho những người bận rộn không có thời gian đến cửa hàng.)

  3. The store has a wide selection of kitchen gadgets to make cooking easier. (Cửa hàng có nhiều loại dụng cụ nhà bếp để giúp việc nấu nướng trở nên dễ dàng hơn.)

  4. The supermarket needs to restock fresh produce every morning. (Siêu thị cần phải bổ sung các sản phẩm tươi sống mỗi sáng.)

  5. My sister is such a shopaholic. She can't resist buying anything new and trendy. (Chị gái tôi là một người nghiện mua sắm. Chị ấy không thể cưỡng lại việc mua bất cứ thứ gì mới và hợp mốt.)

  6. The local farmer's market offers a wide range of fresh produce, from seasonal fruits and vegetables to organic meats and cheeses. (Chợ nông sản địa phương cung cấp nhiều loại nông sản tươi ngon, từ trái cây và rau củ theo mùa, thịt hữu cơ và phô mai tươi.)

  7. I prefer the in-store shopping experience as it allows me to physically interact with the products before making a purchase decision. (Tôi thích trải nghiệm mua sắm trong cửa hàng vì nó cho phép tôi trực tiếp nhìn và chạm vào sản phẩm trước khi đưa ra quyết định mua hàng.)

  8. Before making a final decision, I like to check out customer reviews and ratings to ensure product quality and satisfaction. (Trước khi đưa ra quyết định cuối cùng, tôi thường xem qua đánh giá và nhận xét của khách hàng để đảm bảo chất lượng và sự hài lòng về sản phẩm.)

  9. I always keep an eye out for great deals and discounts, especially during sales seasons, to save money on my purchases. (Tôi luôn chú ý đến các ưu đãi và giảm giá lớn, đặc biệt là trong mùa sale, để tiết kiệm tiền cho các lần mua hàng của mình.)

  10. The highly anticipated new collection is now available both in-store and online, catering to customer preferences. (Bộ sưu tập mới được mong đợi đã có sẵn cả tại cửa hàng và trực tuyến, đáp ứng sở thích của khách hàng.)

Xem thêm VSTEP Speaking Part 1 chủ đề khác:

Tổng kết

Bài viết đã giới thiệu về VSTEP Speaking Part 1 Topic Shopping thông qua các từ vựng hay, bài mẫu trả lời các câu hỏi, và bài tập ứng dụng có đáp án. Hy vọng những kiến thức trên có thể hỗ trợ người học luyện tập thật tốt để chuẩn bị cho kỳ thi.

Ngoài ra, người học có thể tham khảo các khóa học luyện thi VSTEP tại ZIM Academy để được hướng dẫn ôn luyện một cách hiệu quả và có hệ thống.

Nguồn tham khảo

  1. Cambridge Dictionary | English Dictionary, Translations & Thesaurus, dictionary.cambridge.org/.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu
rity