Banner background

What color is it? Cách trả lời, các đoạn hội thoại mẫu & bài tập

Bài viết hướng dẫn học sinh cách sử dụng câu hỏi “What color is it?” để nhận biết màu sắc và luyện phản xạ giao tiếp tiếng Anh.
what color is it cach tra loi cac doan hoi thoai mau bai tap

Key takeaways

1. "What color is it?" là một câu hỏi tiếng Anh cơ bản và rất thông dụng, dùng để hỏi về màu sắc của một vật thể hoặc sự vật nào đó.

2. Cấu trúc: What color + is (động từ TOBE) + it (chủ ngữ)?

3. Những câu hỏithay thế :

  • What’s its color?

  • What color are they?

  • What’s the color of it?

Khi học tiếng Anh giao tiếp cơ bản, đặc biệt với trẻ em hoặc người mới bắt đầu, câu hỏi “What color is it?” thường xuyên được sử dụng để hỏi về màu sắc của một vật. Thoạt nhìn, đây là một câu hỏi đơn giản và dễ trả lời. Tuy nhiên, nếu không nắm rõ cách phát âm, trọng âm và ngữ điệu, học sinh có thể trả lời thiếu tự nhiên hoặc không rõ ràng. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết câu hỏi “What color is it?”, đồng thời đưa ra các câu trả lời mẫu và bài tập luyện tập giúp học sinh tự tin hơn khi sử dụng trong các tình huống giao tiếp hằng ngày.

“What color is it?” là gì?

"What color is it?" (phiên âm: /wɒt ˈkʌlər ɪz ɪt/, mang ý nghĩa là “Nó màu gì?”) là một câu hỏi tiếng Anh cơ bản và rất thông dụng, dùng để hỏi về màu sắc của một vật thể hoặc sự vật nào đó.

Ngữ cảnh sử dụng câu hỏi này thường xuất hiện khi người nói muốn biết hoặc xác nhận màu sắc của một món đồ, một hiện tượng, hoặc bất kỳ thứ gì có thể nhìn thấy. Ví dụ, khi thấy ai đó có một chiếc áo mới, học sinh có thể hỏi: "What color is it?" để biết áo đó màu gì.

Câu hỏi này cũng thường hay xuất hiện trong một số tình huống mua sắm, khi khách hàng muốn biết màu sắc sản phẩm trước khi quyết định mua nó. Ví dụ: "I like that dress. What color is it?" (Tôi thích cái áo đầm đó. Nó màu gì?). 

Về cấu trúc, đây là một câu hỏi với dạng Wh-question (câu hỏi được bắt đầu bằng từ để hỏi) yêu cầu học sinh đưa ra câu trả lời cụ thể, chứ không phải là “Yes” hoặc “No”. Người nghe thường sẽ trả lời bằng cách nêu rõ màu sắc, ví dụ: "It’s red." hoặc "It’s blue and white."

What color is it là gì

Cấu trúc câu hỏi “What color is it?” 

Cấu trúc: What color + is (động từ TOBE) + it (chủ ngữ)?

Trong câu “What color is it?”, từ” it” là đại từ chỉ sự vật hoặc đối tượng đang được nói đến.

“What color is it?” tuy là một câu hỏi đơn giản nhưng đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp hằng ngày, giúp người nói mô tả, nhận biết, và phân biệt các vật dựa vào màu sắc của nó.

Lưu ý khi sử dụng:

  • “What color” có thể dùng cho cả số ít và số nhiều, chỉ cần đổi động từ “TOBE” cho phù hợp với chủ ngữ.

  • Có thể thay thế “it” bằng một đại từ hay danh từ khác để hỏi về màu sắc của đối tượng cụ thể.

Ví dụ minh họa:

Ví dụ 1:

A: What color is it? (Nó màu gì?)

B: It’s green. (Nó màu xanh lá cây.)

Ví dụ 2:

A: What color is your hair? (Tóc của bạn màu gì?)

B: It’s yellow. (Nó màu vàng.)

Ví dụ 3:

A: What color was the sky yesterday? (Hôm qua bầu trời màu gì?)

B: It was grey. (Nó màu xám.)

Xem thêm:

Cách trả lời câu hỏi “What color is it?”

“What color is it?” là câu hỏi được dùng với mục đích là để hỏi về màu của một vật thể nào đó. Khi trả lời, học sinh cần nói màu sắc cụ thể, có thể kèm thêm một tính từ bổ nghĩa hay mô tả chi tiết hơn nếu cần thiết.

Mẫu câu trả lời phổ biến:

  • Mẫu câu trả lời cơ bản:

    It’s + [màu sắc].

Ví dụ: It’s red. (Nó màu đỏ.)

  • Mẫu câu trả lời mô tả chi tiết:

    It’s + [tính từ] + [màu sắc].

Ví dụ: It’s light blue. (Nó màu xanh dương nhạt.)

  • Mẫu câu trả lời có nhiều màu:

    It’s + [màu 1] and [màu 2].

Ví dụ: It’s black and white. (Nó màu đen và trắng.)

  • Mẫu câu trả lời nêu chất liệu hoặc hoa văn:

    It’s + [màu] with [đặc điểm].

Ví dụ: It’s red with white dots. (Nó màu đỏ với chấm trắng.)

Cách sử dụng danh từ màu

Tên màu trong tiếng Anh thường đóng vai trò là tính từ đứng trước danh từ, ví dụ “a red car” (một chiếc xe màu đỏ) hoặc “a yellow flower” (một bông hoa màu vàng).

Tuy nhiên, khi trả lời câu hỏi “What color is it?”, màu sắc thường đứng một mình sau động từ “to be”. Ví dụ: It’s green. (Nó màu xanh lá cây.)

Một số màu cơ bản:

  • Red /red/ – đỏ

  • Blue /bluː/ – xanh dương

  • Green /ɡriːn/ – xanh lá cây

  • Yellow /ˈjel.oʊ/ – vàng

  • Black /blæk/ – đen

  • White /waɪt/ – trắng

  • Pink /pɪŋk/ – hồng

  • Purple /ˈpɜː.pəl/ – tía

  • Orange /ˈɒr.ɪndʒ/ – cam

  • Brown /braʊn/ – nâu

  • Grey/ Gray /ɡreɪ/ – xám

Xem thêm: 12 màu sắc bằng tiếng Anh cơ bản

Lưu ý

  • Có thể thêm tính từ chỉ độ đậm nhạt như “light” (nhạt) hoặc “dark” (đậm).

  • Khi vật có nhiều hơn hai màu, học sinh cần dùng “and” để nối.

Ví dụ minh họa:

Ví dụ 1:

A: What color is it? (Nó màu gì?)

B: It’s blue. (Nó màu xanh dương.)

Ví dụ 2:

A: What color is your bag? (Cặp của bạn màu gì?)

B: It’s black and white. (Nó màu đen và trắng.)

Ví dụ 3:

A: What color is her dress? (Áo đầm của cô ấy màu gì?)

B: It’s light pink. (Nó màu hồng nhạt.)

Ví dụ 4:

A: What color is the car? (Xe ô tô màu gì?)

B: It’s dark green. (Nó màu xanh lá đậm.)

Những câu thay thế “What color is it?” thường gặp trong giao tiếp

Trong tiếng Anh, ngoài câu hỏi “What color is it?”, người bản ngữ còn dùng nhiều cách diễn đạt khác nhau để hỏi về màu sắc. Dưới đây là một số câu phổ biến kèm dịch nghĩa và tình huống sử dụng.

1. What’s its color?Màu của nó là gì?

→ Đây là câu hỏi hay dùng trong văn viết hoặc khi hỏi trang trọng hơn.

Ví dụ: What’s its color? I need it for the report. (Màu của nó là gì? Tôi cần cho bản báo cáo.)

2. What color are they?Chúng màu gì?

→ Dùng khi chủ ngữ là số nhiều (they, these, those).

Ví dụ: What color are they? (Chúng màu gì?)

– They’re red and yellow. (Chúng màu đỏ và vàng.)

3. What’s the color of it? Màu của nó là gì?

→ Mang sắc thái hơi trang trọng, thường dùng trong miêu tả hoặc hỏi khi viết báo cáo.

Ví dụ: What’s the color of it? (Màu của nó là gì?)

 – It’s silver. (Nó màu bạc.)

4. Could you tell me the color of it?Bạn có thể cho tôi biết màu của nó không?

→ Đây là một câu hỏi lịch sự, rất thích hợp trong dịch vụ khách hàng hay tình huống yêu cầu thông tin.

Ví dụ: Could you tell me the color of it before I order? (Bạn có thể cho tôi biết màu của nó trước khi tôi đặt hàng không?)

5. Do you know what color it is? Bạn có biết nó màu gì không?

→ Dùng khi không chắc người nghe biết câu trả lời.

Ví dụ: Do you know what color it is? I can’t tell from the photo. (Bạn có biết nó màu gì không? Tôi không nhận ra từ bức ảnh.)

6. Which color is it?Nó là màu nào?

→ Thường dùng khi lựa chọn giữa một số màu đã biết trước.

Ví dụ: We have red, green, and brown. Which color is it? (Chúng tôi có màu đỏ, xanh lá cây và nâu. Nó là màu nào?)

7. What color is yours/his/her/theirs?Của bạn/anh ấy/cô ấy/họ màu gì?

→ Hỏi màu sắc của đồ vật thuộc sở hữu của ai đó.

Ví dụ: What color is yours? (Của bạn màu gì?)

– Mine is black. (– Của tôi màu đen.)

Đoạn hội thoại mẫu

Đoạn hội thoại 1:

Anna: Look! I have a new ball. (Nhìn này! Mình có quả bóng mới.)

Ben: Wow! What color is it? (Oa! Nó màu gì vậy?)

Anna: It’s red. (Nó màu đỏ.)

Ben: I like red. Is it big or small? (Mình thích màu đỏ. Nó to hay nhỏ vậy?)

Anna: It’s big. Do you want to play? (Nó to đấy. Bạn có muốn chơi không?)

Ben: Yes, let’s play! (Có, chúng ta chơi thôi!)

Đoạn hội thoại 2:

Emma: Look at my picture! (Nhìn bức tranh của mình này!)

Sam: Wow! What color is the flower? (Oa! Bông hoa màu gì vậy?)

Emma: It’s pink. (Nó màu hồng.)

Sam: And what color is the butterfly? (Và con bướm màu gì?)

Emma: It’s yellow. (Nó màu vàng.)

Sam: Pink and yellow look so pretty together. (Màu hồng và màu vàng trông thật đẹp khi đi cùng nhau.)

Đoạn hội thoại 3:

Mia: I have a carrot. (Mình có một củ cà rốt.)

Jack: What color is it? (Nó màu gì vậy?)

Mia: It’s orange. (Nó màu cam.)

Jack: I like orange carrots. They are yummy! (Mình thích cà rốt màu cam. Chúng ngon lắm!)

Mia: Yes! I also have a cucumber. (Đúng vậy! Mình còn có một quả dưa chuột nữa.)

Jack: What color is it? (Nó màu gì vậy?)

Mia: It’s green. (Nó màu xanh lá.)

Bài tập

Bài tập 1: Nhận biết màu qua tranh

Trả lời câu hỏi sau: “What color is it?”

Tranh 1

tranh 1
tranh 1

Tranh 2

tranh 2
tranh 2

Tranh 3

tranh 3
tranh 3

Tranh 4

tranh 4
tranh 4

Tranh 5

tranh 5
tranh 5

Tranh 6

tranh 6
tranh 6

Tranh 7

tranh 7
tranh 7

Bài tập 2: Hỏi – đáp nhanh theo cặp

Chuẩn bị: Một số đồ vật thật trong lớp hoặc hình ảnh in sẵn.

Cách làm:

  • Chia học sinh thành các cặp.

  • Một học sinh cầm hoặc chỉ vào một đồ vật, hỏi một bạn: “What color is it?”

  • Bạn còn lại trả lời nhanh: “It’s …”

  • Đổi vai sau mỗi câu hỏi.

Ví dụ:

Student A: (chỉ vào bút chì màu xanh) “What color is it?”

Student B: “It’s blue.”

Bài tập 3: Trò chơi “Đoán màu”

Chuẩn bị:

  • Một số đồ vật nhiều màu trong lớp hoặc hình ảnh đa dạng.

  • Một chiếc khăn bịt mắt.

Cách làm:

  • Một học sinh bịt mắt, giáo viên hoặc bạn khác cầm một đồ vật và mô tả không nhắc màu.

  • Học sinh bịt mắt hỏi: “What color is it?”

  • Các bạn khác trả lời gợi ý: “It’s red.”, hoặc dùng câu dài hơn: “It’s red with white spots.”

  • Học sinh đoán tên đồ vật dựa vào màu vừa nghe.

Ví dụ:

Blindfolded student: “What color is it?”

Class: “It’s red.”

Blindfolded student: “Is it a pen?” 

Class: “Yes!”

Bài tập 4: Trò chơi “Săn màu” (Color Hunt)

Chuẩn bị: Không gian lớp học với nhiều vật có màu sắc đa dạng.

Cách làm:

  • Giáo viên chia lớp thành những nhóm nhỏ từ 4-5 học sinh.

  • Giáo viên nêu một màu, ví dụ: “Find something green!”

  • Các nhóm nhanh chóng tìm một vật có màu đó, mang đến hoặc chỉ cho giáo viên.

  • Đại diện nhóm đưa vật cho cả lớp xem.

  • Giáo viên hỏi: “What color is it?”

  • Học sinh đáp: “It’s green.”

  • Tiếp tục đổi màu và luân phiên giữa các nhóm.

Đáp án

Bài tập 1

  • Tranh 1: It’s red.

  • Tranh 2: It’s yellow

  • Tranh 3: It’s green.

  • Tranh 4: It’s pink.

  • Tranh 5: It’s black.

  • Tranh 6: It’s brown.

  • Tranh 7: It’s white.

Tổng kết

Trên đây là bài viết trình bày thông tin chi tiết về câu hỏi “What color is it?”, gồm cấu trúc câu và cách sử dụng, cách trả lời, những câu hỏi thay thế và bài tập áp dụng. Tác giả mong rằng qua đó sẽ giúp học sinh nhận diện cũng như ghi nhớ màu sắc bằng tiếng Anh hiệu quả hơn, đồng thời có thể phát triển khả năng đặt câu hỏi và trả lời đơn giản.

Ngoài ra, học sinh có thể tham gia Khóa học tiếng Anh Giao tiếp đến từ Anh ngữ ZIM.

Tham vấn chuyên môn
Việc giảng dạy không chỉ đơn thuần là trình bày thông tin mà còn khiến chúng trở nên dễ hiểu và khơi dậy sự tò mò ở người học. Bằng cách lấy người học là trung tâm, tôi mong muốn có thể biến những khái niệm phức tạp trở nên đơn giản, và truyền tải kiến thức theo những cách phù hợp với nhiều người học khác nhau.

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...