Banner background

What shape is it? Cách hỏi và trả lời về hình dạng trong tiếng Anh

Bài viết hướng dẫn cách hỏi và trả lời “What shape is it?”, cung cấp từ vựng về các hình dạng phổ biến, ví dụ và bài tập luyện tập hiệu quả.
what shape is it cach hoi va tra loi ve hinh dang trong tieng anh

Key takeaways

What shape is it? là câu hỏi dùng để hỏi về hình dạng của một vật thể hoặc đồ vật trong tiếng Anh.

Cấu trúc câu hỏi: What + shape + to be (is / are) + subject?

Cấu trúc câu trả lời: Subject + to be (is / are) + a/an + shape.

Trong tiếng Anh, câu hỏi “What shape is it?” được sử dụng để hỏi về hình dạng của một vật thể, đồ vật hoặc hình vẽ. Đây là một câu hỏi cơ bản giúp người học luyện tập kỹ năng mô tả và nhận diện hình học.

Bài viết này sẽ hướng dẫn cách phân tích và trả lời câu hỏi này trong giao tiếp, cung cấp các từ vựng liên quan đến hình dạng phổ biến cũng như các ví dụ và bài tập thực hành để nâng cao khả năng diễn đạt.

What shape is it? là gì

Câu hỏi “What shape is it?” (/wɒt ʃeɪp ɪz ɪt/) là một câu hỏi cơ bản và thường gặp trong tiếng Anh, đặc biệt trong các tình huống cần miêu tả đặc điểm hình thức của đồ vật. Câu hỏi này có nghĩa là “Nó có hình dạng gì?” hoặc “Đó là hình gì?” trong tiếng Việt.

Câu hỏi được sử dụng khi người nói muốn xác định hình dạng của một đối tượng cụ thể, chẳng hạn như một đồ vật, một hình vẽ hoặc một vật thể đang được quan sát. Câu hỏi này thường xuất hiện trong lớp học tiếng Anh, các bài học toán hoặc khoa học bằng tiếng Anh, cũng như trong giao tiếp hằng ngày khi cần mô tả đồ vật một cách rõ ràng.

Cấu trúc câu hỏi “ What shape is it?”

Câu hỏi tuân theo cấu trúc chuẩn của câu hỏi Wh- trong tiếng Anh:

Cấu trúc: 

What + shape + to be (is) + subject (it)

  • What: có nghĩa là “cái gì” , dùng để hỏi về loại hoặc đặc điểm của vật.

  • Shape: có nghĩa là “hình dạng”, là danh từ chỉ đặc điểm hình học của vật thể.

  • Is: là động từ to be chia cho ngôi thứ ba số ít (it).

  • It: là đại từ nhân xưng chỉ vật hoặc đối tượng đang được nhắc đến (nó).

Khi thay đổi chủ ngữ, động từ “to be” cũng cần thay đổi để phù hợp với ngữ pháp.

  • What shape are they? (Chúng có hình dạng gì?) → “are” dùng cho “they” (ngôi thứ ba số nhiều).

  • What shape is it? (Nó có hình dạng gì?) → “is” dùng cho “it” (ngôi thứ ba số ít).

  • What shape is the table? (Cái bàn có hình dạng gì?) → “is” dùng cho “the table” (chủ ngữ số ít).

  • What shapes are the windows? (Các cửa sổ có hình dạng gì?) → “are” dùng cho “the windows” (chủ ngữ số nhiều).

Từ vựng về các hình dạng phổ biến trong tiếng Anh

Để trả lời được câu hỏi, người học cần nắm được vốn từ vựng cơ bản về hình dạng. Dưới đây là các nhóm hình dạng thường gặp.

Từ vựng về hình dạng

Hình phẳng (2D shapes)

Hình phẳng là những hình có hai chiều: chiều dài và chiều rộng.

Từ vựng 

Phiên âm 

Dịch nghĩa 

circle

/ˈsɜːr.kəl/

hình tròn

square

/skweər/

hình vuông

rectangle

/ˈrek.tæŋ.ɡəl/

hình chữ nhật

triangle

/ˈtraɪˌæŋ.ɡəl/

hình tam giác

oval

/ˈəʊ.vəl/

hình bầu dục

diamond

/ˈdaɪə.mənd/

hình thoi

pentagon

/ˈpen.tə.ɡən/

hình ngũ giác

hexagon

/ˈhek.sə.ɡən/

hình lục giác

octagon

/ˈɒk.tə.ɡən/

hình bát giác

Ví dụ:

  • A coin is a circle.

  • A door is usually a rectangle.

  • A slice of pizza is a triangle.

Hình khối (3D shapes)

Hình khối là những hình có ba chiều: chiều dài, chiều rộng và chiều cao.

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

cube

/kjuːb/

hình lập phương

sphere

/sfɪər/

hình cầu

cylinder

/ˈsɪl.ɪn.dər/

hình trụ

cone

/kəʊn/

hình nón

rectangular prism

/rekˈtæŋ.ɡjə.lər ˈprɪz.əm/

hình hộp chữ nhật

Ví dụ:

  • A dice is a cube.

  • A ball is a sphere.

  • A can is a cylinder.

Tham khảo thêm: List Từ vựng về Hình Khối trong tiếng Anh

Cách trả lời câu hỏi “What shape is it?”

Cách trả lời câu hỏi What shape is it

Cấu trúc trả lời đơn giản nhất là:

Subject + to be (is / are) + a/an + shape.

Ví dụ:

  • What shape is it? – It is a circle.

  • What shape is the table? – The table is a rectangle.

  • What shape is the sign? – The sign is a triangle.

Mở rộng câu trả lời

Kết hợp với tính từ mô tả

Câu trả lời có thể được mở rộng bằng cách thêm tính từ để cung cấp thông tin chi tiết hơn:

  • It is a large circle.

  • It is a small rectangle.

Kết hợp với màu sắc

Màu sắc thường đứng trước danh từ chỉ hình dạng:

  • It is a blue square.

  • It is a red triangle.

Tham khảo thêm: Từ vựng màu sắc tiếng Anh chi tiết

Kết hợp với danh từ chỉ vật thể

Người học có thể kết hợp hình dạng với chức năng của vật thể:

  • It is a circular table.

  • It is a rectangular building.

Các đoạn hội thoại ví dụ

what color is it trả lời

Hội thoại 1:

A: What shape is this table?
B: It is a circle table.
A: Is it big or small?
B: It is big.
A: Can you find another circle in the room?
B: Yes, the clock is also a circle.

Dịch nghĩa:
A: Cái bàn này có hình dạng gì?
B: Nó là hình tròn.
A: Nó to hay nhỏ?
B: Nó to.
A: Bạn có tìm được hình tròn nào khác trong phòng không?
B: Có, đồng hồ cũng là hình tròn.

Hội thoại 2:

A: What shape is the window?
B: It is a rectangle.
A: What color is it?
B: It is blue.
A: Is the door the same shape?
B: Yes, but it is bigger.

Dịch nghĩa:
A: Cửa sổ có hình dạng gì?
B: Nó là hình chữ nhật.
A: Nó màu gì?
B: Nó màu xanh.
A: Cửa ra vào có cùng hình dạng không?
B: Có, nhưng nó to hơn.

Hội thoại 3:

A: Look at the picture. What shapes can you see?
B: I can see a triangle, a circle, and a square.
A: What shape is the roof of the house?
B: The roof is a triangle.
A: And the windows?
B: The windows are squares.

Dịch nghĩa:
A: Nhìn vào bức tranh. Bạn thấy những hình gì?
B: Tôi thấy một hình tam giác, một hình tròn và một hình vuông.
A: Mái nhà có hình gì?
B: Mái nhà là hình tam giác.
A: Còn các cửa sổ thì sao?
B: Các cửa sổ là hình vuông.

Bài tập vận dụng

Phần 1: Điền từ phù hợp

Điền các từ sau vào chỗ trống: circle, square, rectangle, triangle, oval, diamond, pentagon, hexagon, octagon

  1. A clock on the wall is usually a ______.

  2. A chocolate bar is usually a ______.

  3. A slice of pizza often has a ______ shape.

  4. A mirror on the wall can be an ______.

  5. The roof of a small house is often a ______.

  6. A window of a house is usually a ______.

  7. A diamond-shaped kite is a ______.

  8. A stop sign on the street is an ______.

Phần 2: Trả lời câu hỏi

  1. What shape is a soccer ball? → ________

  2. What shape is the moon? → ________

  3. What shape is a book? → ________

  4. What shape is a traffic cone? → ________

  5. What shape are windows? → ________

Đáp án

Phần 1:

  1. circle

  2. rectangle

  3. triangle

  4. oval

  5. triangle

  6. square / rectangle

  7. diamond

  8. octagon

Phần 2:

  1. A soccer ball is a sphere.

  2. The moon is a circle.

  3. A book is a rectangle.

  4. A traffic cone is a cone.

  5. Windows are rectangles or squares.

Tổng kết

Câu hỏi “What shape is it?” là một cấu trúc cơ bản nhưng có vai trò quan trọng trong việc hình thành năng lực miêu tả của người học tiếng Anh. Từ việc nhận diện hình dạng, người học có thể tiến xa hơn bằng cách kết hợp nhiều đặc điểm như màu sắc, kích thước và kết hợp với danh từ chỉ vật thể để diễn đạt ý tưởng đầy đủ hơn trong tiếng Anh.

Trong giao tiếp hằng ngày, việc hỏi và trả lời về hình dạng giúp người học mô tả đồ vật một cách chính xác và sinh động hơn trong học tập, mua sắm cũng như các hoạt động sinh hoạt thường ngày. Khi đã nắm vững về câu hỏi “What shape is it?”, người học có thể tiếp tục luyện tập các câu hỏi Wh- khác để nâng cao khả năng diễn đạt tiếng Anh một cách tự nhiên và linh hoạt hơn. Để ứng dụng hiệu quả, bạn có thể tham khảo khóa học tiếng Anh giao tiếp phù hợp.

Tham vấn chuyên môn
Định hướng giáo dục: "In teaching others, we teach ourselves" Đây chính là động lực để giáo viên đào sâu nghiên cứu, tìm tòi và phát triển chuyên môn và kĩ năng giảng dạy của bản thân, góp phần mở khóa được tiềm năng ngôn ngữ của học viên.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...