What is it? Ý nghĩa, cách dùng và cách trả lời trong tiếng Anh
Key takeaways
“What is it?” trong tiếng Việt là “Đây là gì?” hoặc “Đó là gì?”
Dạng rút gọn là “What’s it?”, thường dùng trong giao tiếp tự nhiên.
Cách dùng câu hỏi trong giao tiếp:
Hỏi tên gọi của đồ vật
Hỏi về âm thanh hoặc sự việc bất ngờ
Hỏi khi chưa nhìn rõ hoặc chưa hiểu chuyện gì xảy ra
Cấu trúc cách trả lời:
It is + noun
It’s noun (rút gọn)
Một trong những tinh huống phổ biến trong các buổi học tiếng Anh đầu tiên là khi giáo viên chỉ vào một vật và hỏi: “What is it?” và học sinh và học sinh biết đó là vật gì nhưng lại lúng túng không biết nên trả lời ra sao. Đây là 1 tình huống giao tiếp cơ bản trong tiếng Anh, và việc nắm vững mẫu câu ‘What is it?’ sẽ giúp người học xây dựng phản xạ giao tiếp tự nhiên hơn.
Bài viết sẽ giải mã mọi khía cạnh của cấu trúc What is it?, từ ngữ nghĩa, cách dùng đến những lỗi phổ biến cần tránh giúp người đọc tự tin trong giao tiếp tiếng Anh hơn.
“What is it?” nghĩa là gì?
“What is it?” có thể được dịch sang tiếng Việt là “Đây là gì?” hoặc “Đó là gì?”.
Đây là một trong những cấu trúc hỏi đáp cơ bản mà bất kỳ người học tiếng Anh nào cũng sẽ được học.
Cấu trúc
What + is + it?
Trong đó:
Is: Động từ “to be” dùng với chủ ngữ số ít “it”.
It: Đại từ dùng để thay thế cho đồ vật, con vật hoặc sự việc chưa xác định.
Khi dùng trong câu “What is it?”, “it” là một đại từ trung tính và đại diện cho một vật thể hoặc sự việc mà người hỏi xác định được nhưng chưa biết tên gọi hoặc tính chất. “It” ở đây bao hàm tất cả những gì không phải con người, như một quả táo, một chiếc xe hơi, một tiếng sấm hay một ý tưởng [2].
Tình huống sử dụng phổ biến
Mẫu câu này thường xuất hiện trong đời sống hằng ngày, như khi một người nghe thấy một âm thanh lạ, nhìn thấy một con vật lạ trong công viên hoặc có bưu kiện mới gửi tới. Mẫu câu cũng được giáo viên sử dụng trong lớp học khi cần kiểm tra từ vựng của học sinh qua hình ảnh hoặc vật thật.

Cách dùng “What’s it?” trong giao tiếp thực tế
“What is it?” mang tính ứng dụng tương đối cao trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Hỏi tên gọi của đồ vật
Đây là cách dùng phổ biến khi người nói chưa biết tên hoặc chưa xác định rõ đồ vật.
Ví dụ: Nhìn thấy một vật lạ trên bàn.
Q: What is it? (Đó là gì vậy?)
A: It is my fidget toy. (Đó là đồ chơi giảm stress của tớ.)
Hỏi về âm thanh hoặc sự việc bất ngờ
Khi bạn nghe thấy một tiếng động lạ từ phòng bên cạnh hoặc một hiện tượng thiên nhiên.
Ví dụ: Nghe thấy tiếng nổ lớn bên ngoài.
Q: What is it? (Cái gì vậy?)
A: It is just thunder. (Đó chỉ là tiếng sấm thôi).
Hỏi khi chưa nhìn rõ hoặc chưa hiểu chuyện gì xảy ra
“What is it?” không chỉ dùng cho đồ vật mà dùng để hỏi về một tình huống.
Ví dụ: Người mẹ tỏ vẻ rất lo lắng cho con của mình.
Mom: What is it, son? (Có chuyện gì vậy con trai?)
Minh: I think I have a fever. (Con nghĩ con bị sốt rồi)
Kết hợp với chỉ định từ (This/That)
Để câu hỏi rõ ràng hơn, người học có thể kết hợp hoặc chuyển đổi sang cấu trúc tương đương như:
What is this? (Dùng khi vật ở gần người hỏi).
What is that? (Dùng khi vật ở xa người hỏi).
Tuy nhiên, “What is it?” thường được dùng khi người nói chưa xác định rõ vật hoặc sự việc đang được nhắc đến.
Xem thêm: What is the weather like today?
Cách trả lời “What is it?”
Một lỗi phổ biến của người mới bắt đầu là trả lời trống không bằng một danh từ duy nhất. Để xây dựng thói quen nói tiếng Anh chuyên nghiệp và đúng ngữ pháp, người học nên trả lời theo các cấu trúc sau:
Cấu trúc cơ bản:
It is + noun
It’s + noun (rút gọn)
Đây là cách trả lời đầy đủ và rõ ràng. Trong giao tiếp hàng ngày, dạng rút gọn được sử dụng để tăng tốc độ nói và tạo sự tự nhiên.
Ví dụ:
Q: What is it? (Đó là gì vậy?)
A: It is a pencil. (Đó là một cây bút chì).
A: It’s a notebook. (Đó là một quyển vở).
Cách trả lời mở rộng
Khi muốn mô tả rõ hơn, người học có thể thêm các tính từ chỉ màu sắc, hình dáng hoặc mục đích sử dụng để làm rõ câu trả lời hơn.
Ví dụ:
I
t is a small red box. (Đó là một chiếc hộp nhỏ màu đỏ).
It is a tool used for repairing bikes. (Đó là một công cụ dùng để sửa xe đạp).
Trả lời khi không chắc chắn
Nếu không biết rõ vật đó là gì, người trả lời có thể sử dụng các cụm từ thể hiện sự không chắc chắn như:
I think it is... (Tôi nghĩ nó là...)
Maybe it’s... (Có lẽ nó là...)
I'm not sure, but it looks like... (Tôi không chắc, nhưng nó trông giống như...)
Ví dụ: Hai người nhin thấy một con vật lạ chạy trong công viên.
Q: What is it? (Cái gì vậy?)
A: I think it is a dog. (Tôi nghĩ đó là một con chó).
“What is it?” và “What’s it?” có gì khác nhau?
Nhiều người học thường thắc mắc về hai cách viết này. Về mặt ngữ pháp, “What’s it?” là dạng rút gọn của “What is it?”. Tuy nhiên, trong thực tế giao tiếp, người bản ngữ thường phát âm gần với “What is it?” hơn khi câu đứng độc lập.
Trong tiếng Anh nói, người bản xứ thường rút gọn "What is" thành "What's" (Ví dụ: “What is your number?” → “What’s your number?”). Tuy nhiên, câu "What's it?" sẽ nghe cụt lủn do sự kết hợp của âm /ts/ và /it/. Vì vậy, người bản xứ thường phát âm đầy đủ “What is it?” để câu rõ hơn trong giao tiếp.
Đặc điểm | What is it? | What’s it? |
|---|---|---|
Hình thức | Dạng đầy đủ | Dạng rút gọn |
Ngữ cảnh | Có thể dùng trong văn viết và văn nói | Dùng trong giao tiếp nói hàng ngày. |
Sự phổ biến | Phổ biến | Ít dùng độc lập làm câu hỏi cụ thể |
Những lỗi phổ biến
Dưới đây là những lỗi mà người mới học thường xuyên gặp phải:
Trả lời trống không thiếu chủ ngữ/động từ:
Trả lời "A chair" thay vì "It's a chair". Dù trong giao tiếp cực kỳ ngắn gọn thì vẫn hiểu được, nhưng sẽ làm chậm quá trình hình thành tư duy đặt câu hoàn chỉnh của người học và có thể không phù hợp trong những tình huống trang trọng hơn.
Nhầm lẫn với “Who is it?”:
Dùng "What is it?" để hỏi về người (ví dụ khi có tiếng gõ cửa hay có ai gọi tên). Cách hỏi đúng là "Who is it?".
Phát âm sai dạng rút gọn:
Người học thường quên phát âm âm đuôi /s/ trong "What's", khiến câu hỏi bị sai về mặt ngữ âm.
Quên dùng mạo từ (a/an):
Người học có thể quên sử dụng mạo từ dẫn đến câu trả lời bị sai ngữ pháp như "It is apple" thay vì "It is an apple".

Đoạn hội thoại thực hành với “What is it?”
Tình huống 1: Trong lớp học
Teacher: Look at this picture, Nam. What is it? (Hãy nhìn vào bức tranh này, Nam. Đây là gì vậy?)
Nam: It is an elephant, teacher. (Đây là một con voi, thưa cô.)
Teacher: Very good! And what color is it? (Giỏi lắm! Và nó màu gì?)
Nam: It’s grey. (Nó màu xám ạ)
Tình huống 2: Ở nhà
Daughter: Dad, look! There is a package on the table. What is it? (Bố ơi, nhìn kìa! Có một gói quà trên bàn. Là gì vậy ạ?)
Dad: I’m not sure. Let’s open it. Oh, it’s a gift from your uncle. (Bố cũng không chắc nữa. Mình cũng mở ra xem. Ồ, là quà của chú con đấy)
Daughter: Wow! It’s a new doll! (Tuyệt quá! Đây là một con búp bê mới!)
Tình huống 3: Nghe thấy tiếng động lạ
A: Did you hear that? (Cậu có nghe thấy gì không?)
B: Yes. What is it? (Có. Tiếng gì vậy?)
A: I think it’s just the wind. Don’t worry. (
Tớ nghĩ đó là gió thôi. Đừng lo.)
Câu hỏi thường gặp
“What is it?” và “What is this?” khác nhau thế nào?
What is this? dùng để hỏi về một vật ở rất gần, thường là lần đầu người hỏi nhìn thấy vật đó.
What is it? dùng linh hoạt hơn, thường dùng khi đối tượng đã được xác định hoặc được đưa ra trước mặt.
Có thể trả lời câu hỏi chỉ bằng danh từ không?
Trong đời thường, trả lời ngắn gọn vẫn được chấp nhận nhưng không khuyến khích cho người mới học vì dễ tạo thói quen lười đặt câu và có thể không phù hợp trong tình huống trang trọng. Trong các bài kiểm tra nói (Speaking test), việc trả lời đầy đủ "It is a..." sẽ giúp thí sinh ghi điểm cao hơn vì điều này chứng tỏ thí sinh nắm vững cấu trúc câu.
Trẻ nhỏ nên học mẫu câu này từ giai đoạn nào?
Đây là mẫu câu thuộc cấp độ Starters (Pre-A1) và là một trong những mẫu câu hỏi cơ bản nhất trong tiếng Anh. Trẻ em nên học ngay từ khi bắt đầu tiếp xúc với danh từ chỉ đồ vật, con vật.
Người bản xứ có thường dùng mẫu câu này không?
Đây là một câu hỏi phổ biến trong đời sống hằng ngày. Tuy nhiên người bản xứ thường nối âm rất nhanh thành /wɒ-tɪ-zɪt/.
Tham khảo:
Tổng kết
Bài viết đã giải thích cấu trúc What is it?, từ ý nghĩa, cách dùng, cách trả lời đến những lỗi phổ biến cần tránh giúp người đọc tự tin trong giao tiếp tiếng Anh hơn. Việc nắm chắc ý nghĩa câu hỏi, cách dùng và đặc biệt là thói quen trả lời đầy đủ câu sẽ giúp người học xây dựng một nền tảng ngữ pháp và phản xạ giao tiếp vững chắc ngay từ những bước đầu tiên.
Để rèn luyện tư duy phản xạ nhanh và chuẩn hóa văn phong giao tiếp, người đọc có thể tham khảo các khóa học tiếng Anh giao tiếp tại ZIM Academy. Tại đây, các lộ trình được thiết kế cá nhân hóa sẽ giúp người học làm chủ ngôn ngữ một cách bài bản nhất:
Nguồn tham khảo
“WHAT | English meaning - Cambridge Dictionary.” Cambridge Dictionary, https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/what. Accessed 16 May 2026.
“IT | English meaning - Cambridge Dictionary.” Cambridge Dictionary, https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/it. Accessed 16 May 2026.

Bình luận - Hỏi đáp