Banner background

Cách đặt câu hỏi với “What” trong tiếng Anh và cách trả lời

Bài viết giúp người học hiểu rõ cách đặt câu hỏi What, các dạng câu hỏi What phổ biến, cách trả lời cùng bài tập đi kèm.
cach dat cau hoi voi what trong tieng anh va cach tra loi

Key takeaways

What là từ hạn định để hỏi hoặc một đại từ để hỏi.

Các dạng câu hỏi What thường gặp trong giao tiếp:

  • Hỏi về sự vật hay đồ vật (What is that animal?)

  • Hỏi về nghề nghiệp hay thông tin cá nhân (What do your do?)

  • Hỏi về thời gian (What time is it?)

  • Hỏi về ý kiến (What is your favorite color?)

Cách trả lời câu hỏi What:

  • Trả lời đầy đủ

  • Trả lời rút gọn

Trong hệ thống Wh-question, "What" là từ để hỏi phổ biến nhất. What xuất hiện trong hầu hết các tình huống giao tiếp, từ việc làm quen đơn giản cho đến những cuộc thảo luận chuyên sâu về ý kiến cá nhân. Việc làm chủ câu hỏi What không chỉ giúp người học tiếng Anh trao đổi thông tin chính xác mà còn diễn đạt tự nhiên hơn. Bài viết giải thích cách đặt câu hỏi với What, các dạng câu hỏi phổ biến, cách trả lời cùng bài tập đi kèm nhằm giúp người đọc có thể áp dụng hiệu quả vào giao tiếp thực tế.

“What” là gì? Vai trò của “What” trong câu hỏi

Trong ngữ pháp tiếng Anh, What được phân loại là từ hạn định để hỏi (interrogative determiner) hoặc một đại từ để hỏi (interrogative pronoun) [1]. Vai trò chính của What là được dùng để yêu cầu thông tin về sự vật, sự việc, hoạt động hoặc các tính chất cụ thể của đối tượng được nhắc đến.

Khác với Who (hỏi về người), Where (hỏi về nơi chốn) hay When (hỏi về thời gian), What có phạm vi bao quát rộng hơn, và được dùng khi người hỏi không biết rõ thông tin hoặc khi có quá nhiều lựa chọn mà chúng ta cần xác định một đối tượng cụ thể.

Ví dụ:

Hỏi về đồ vật:

  • What is in your bag? (Có gì trong túi của bạn thế?)

Hỏi về hoạt động:

  • What are you doing? (Bạn đang làm gì vậy?)

Hỏi về thông tin trừu tượng:

  • What is your opinion about this issue? (Ý kiến của bạn về vấn đề này thì sao?)

Đọc thêm: Các từ để hỏi trong tiếng Anh - 5W1H

Cách đặt câu hỏi với “What” trong tiếng Anh

Để đặt câu hỏi đúng, người học cần hiểu rõ mối quan hệ giữa "What" và các thành phần khác trong câu như chủ ngữ, trợ động từ và động từ chính.

Câu hỏi có trợ động từ (Auxiliary verb)

Đây là dạng phổ biến nhất khi What đóng vai trò là tân ngữ của câu hỏi. Khi đó, người hỏi cần sử dụng trợ động từ phù hợp với thì của câu [1].

Cấu trúc:

Thì hiện tại đơn: What + do/does + S + V-inf?

Thì quá khứ đơn: What + did + S + V-inf?

Thì hiện tại hoàn thành: What + have/has + S + V-3/ed?

Ví dụ:

  • What do you want for dinner?

    (Bạn muốn ăn gì cho bữa tối?)

  • What did she say to you yesterday? (Cô ấy đã nói gì với bạn ngày hôm qua?)

  • What have you done to your hair? (Bạn đã làm gì với mái tóc của mình vậy?)

Câu hỏi không có trợ động từ

Trong câu hỏi không có trợ động từ, What khi đó đóng vai trò là chủ ngữ của câu. Trong trường hợp này, thay vì dùng trợ động từ "do/does/did" thì người hỏi trực tiếp chia động từ sau "What".

Cấu trúc:

What + V(s/es)/V-ed + … ?

Ví dụ:

  • What happened last night? (Chuyện gì đã xảy ra tối qua?)

  • What makes you happy? (Điều gì làm bạn hạnh phúc?)

Câu hỏi với động từ To be

Khi muốn hỏi về danh tính hay tính chất của một sự vật, người hỏi sử dụng động từ “to be".

Cấu trúc:

What + is/are/was/were + S?

Ví dụ:

  • What is your phone number? (Số điện thoại của bạn là gì?)

  • What is that animal? (Con đó là con gì vậy?)

Đọc thêm: Cách đặt câu hỏi với How và trả lời: Hướng dẫn và bài tập vận dụng

Các dạng câu hỏi What thường gặp trong giao tiếp

Để sử dụng thành thạo, người học cần hiểu rõ cấu trúc và từng ngữ cảnh cụ thể. Dưới đây là các nhóm câu hỏi What trong thực tế giao tiếp hằng ngày:

Các dạng câu hỏi What thường gặp trong giao tiếp

Hỏi về sự vật hay đồ vật

Đây là dạng cơ bản nhất, thường dùng để định danh các đối tượng xung quanh.

Ví dụ:

  • What is this/that? (Đây/kia là cái gì?)

  • What are those things on the desk? (Những thứ trên bàn kia là gì vậy?)

Hỏi về nghề nghiệp hay thông tin cá nhân

Trong tiếng Anh, thay vì hỏi "Who are you?" cá nhân thường dùng "What" để hỏi về chức danh hoặc công việc.

Ví dụ:

  • Nghề nghiệp: What do you do? (Bạn làm nghề gì?) (Câu hỏi tương tự "What is your job?")

  • Tên tuổi:

    What is your full name? (Tên đầy đủ của bạn là gì?)

  • Địa chỉ: What is your address? (Địa chỉ của bạn ở đâu?)

Hỏi về thời gian hay trạng thái

Câu hỏi với What thường được sử dụng khi người hỏi muốn hỏi về thời gian hay thời tiết.

Ví dụ:

  • What time is it? (Mấy giờ rồi?)

  • What is the date today? (Hôm nay là ngày mấy?)

  • What is the weather like? (Thời tiết như thế nào?)

Hỏi về ý kiến hay lựa chọn

Câu hỏi What có thể được sử dụng khi người hỏi muốn biết suy nghĩ của đối phương.

Ví dụ:

  • What do you think about this movie? (Bạn nghĩ gì về bộ phim này?)

  • What is your favorite color? (Màu sắc yêu thích của bạn là gì?)

Tìm hiểu thêm: Cách đặt câu hỏi với Which: Hướng dẫn trả lời phù hợp

Các cấu trúc đặc biệt với What

Ở trình độ cao hơn, người học cần làm quen với các cụm từ cố định và cấu trúc nâng cao để giao tiếp tự nhiên, giống người bản ngữ hơn.

What… for? (Hỏi mục đích)

Cấu trúc này tương đương với "Why" nhưng nhấn mạnh vào mục đích cụ thể của hành động.

Cấu trúc:

What + do/does/did + S + V-inf + … + for?

Ví dụ: What did you buy that tool for? (Bạn mua cái công cụ đó để làm gì?)

What kind of/What type of/What sort of…?

Câu hỏi này được sử dụng để hỏi về loại hoặc đặc điểm của sự vật.

Ví dụ:

  • What kind of music do you like? (Bạn thích loại nhạc nào?)

  • What sort of person is he? (Anh ta là kiểu người như thế nào?)

What’s on? What’s up?

Đây là các cụm từ phổ biến trong văn nói và ít trang trọng hơn.

  • What’s on …? thường được dùng hỏi về lịch trình chiếu phim, chương trình tivi hoặc sự kiện đang diễn ra.

    Ví dụ:

    What's on TV tonight? (Tối nay tivi có chương trình gì?)

  • What’s up? là một trong những cách chào hỏi thân mật hoặc hỏi thăm tình hình.

    Ví dụ:

    Hi Minh! What's up? (Chào Minh! Có chuyện gì thế/Bạn khỏe không?)

Câu cảm thán với “What”

"What" còn được dùng để biểu thị sự ngạc nhiên, khen ngợi hoặc chê bai [1].

Cấu trúc:

What + a/an + adj + N (số ít)!

What + adj + N (số nhiều/không đếm được)!

Ví dụ:

  • What a beautiful day! (Một ngày đẹp trời làm sao!)

  • What delicious food! (Thức ăn ngon quá chừng!)

Cách trả lời câu hỏi What

Trong giao tiếp tiếng Anh, việc trả lời câu hỏi không chỉ là đưa thông tin mà còn phải đúng ngữ pháp và phù hợp với sắc thái hội thoại. Có hai cách người học có thể trả lời các câu hỏi What: trả lời đầy đủ và trả lời ngắn gọn.

  • Trả lời đầy đủ

Trong văn viết hoặc các tình huống giao tiếp trang trọng, người tham gia hội thoại cần trả lời câu hỏi What một cách đầy đủ, đúng ngữ pháp và đặc biệt lưu ý đảm bảo câu trả lời cần theo đúng thì của câu hỏi.

Ví dụ:

Q: What are you watching? (Bạn đang xem gì vậy?)

A: I am watching a documentary about lions. (Tôi đang xem một bộ phim tài liệu về sư tử.)

  • Trả lời ngắn

Trong giao tiếp hàng ngày, ít trang trọng hơn, người trả lời có thể lược bỏ các thành phần không cần thiết để câu trả lời gọn gàng hơn.

Ví dụ:

Q: What do you want? (Bạn muốn gọi món gì?)

A: A cup of coffee, please. (Cho tôi một tách cà phê.)

(Câu trả lời không rút gọn là “I want a cup of coffee.” - “Tôi muốn gọi một tách cà phê.”)

Cách trả lời câu hỏi What

Tham khảo: Cách đặt câu hỏi với Who: Cấu trúc cơ bản và lỗi thường gặp

Bài tập thực hành

Bài tập 1: Chia dạng đúng của động từ hoặc trợ động từ

  1. What ________ (be) your favorite hobbies when you were a child?

  2. What ________ you ________ (do) at 8 PM last night?

  3. What ________ (make) that strange noise in the kitchen right now?

  4. What ________ your father ________ (think) about your new job?

  5. What ________ you ________ (buy) at the supermarket yesterday?

Bài tập 2: Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh

  1. for / you / did / what / that / buy / laptop / ?

  2. kind / what / food / of / like / do / you / ?

  3. tomorrow / what / will / happen / meeting / the / at / ?

  4. name / what / middle / is / your / ?

  5. what / dress / a / lovely / !

Bài tập 3: Viết lại câu hỏi cho các phần gạch chân

  1. My brother is an architect.

    → _________________________________________________?

  2. I am looking for my car keys.

    → _________________________________________________?

  3. They use this tool to fix the pipes.

    → _________________________________________________?

Đáp án

Bài tập 1:

  1. were (Câu hỏi quá khứ với "to be", chủ ngữ "hobbies" số nhiều).

  2. were/doing (Thì quá khứ tiếp diễn để hỏi về một thời điểm cụ thể trong quá khứ).

  3. is making (Câu hỏi "What" làm chủ ngữ, chia trực tiếp động từ ở thì hiện tại tiếp diễn do có "right now").

  4. does/think (Thì Hiện tại đơn hỏi về ý kiến, chủ ngữ "your father" ngôi thứ 3 số ít).

  5. did/buy (Thì Quá khứ đơn, dùng trợ động từ "did").

Bài tập 2:

  1. What did you buy that laptop for? (Hỏi mục đích).

  2. What kind of food do you like? (Hỏi về loại).

  3. What will happen at the meeting tomorrow? ("What" làm chủ ngữ ở thì tương lai).

  4. What is your middle name? (Hỏi tên)

  5. What a lovely dress! (Câu cảm thán).

Bài tập 3:

  1. What does your brother do? (Hỏi về nghề nghiệp).

  2. What are you looking for? (Hỏi về đồ vật, tân ngữ của giới từ).

  3. What do they use this tool for? (Hỏi về mục đích sử dụng).

Tổng kết

Bài viết đã giải thích về loại từ What, cách đặt câu hỏi với What, các dạng câu hỏi phổ biến, cách trả lời cùng bài tập đi kèm để người đọc có thể tham khảo và áp dụng vào giao tiếp thực tế. Để cải thiện khả năng sử dụng câu hỏi What trong giao tiếp, người đọc có thể luyện tập tại nhà, như đặt câu hỏi và trả lời với bạn bè, thầy cô và bố mẹ hằng ngày.

Nếu người học mong muốn nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Anh với sự hướng dẫn từ giáo viên bản ngữ, Khóa học tiếng Anh giao tiếp tại ZIM là lựa chọn lý tưởng. Chương trình học được thiết kế cá nhân hóa, giúp học viên phát triển từ vựng, ngữ pháp và kỹ năng phản xạ trong các tình huống thực tế. Hãy liên hệ Hotline 1900-2833 (nhánh số 1) hoặc chat tư vấn nhanh ở góc dưới màn hình để được giải đáp chi tiết.

Tham vấn chuyên môn
Nguyễn Tiến ThànhNguyễn Tiến Thành
GV
Điểm thi IELTS gần nhất: 8.5 - 3 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Anh - Đã tham gia thi IELTS 4 lần (với số điểm lần lượt 7.0, 8.0, 8.0, 8.5) - Hiện tại đang là Educator và Testing and Assessment Manager tại ZIM Academy - Phấn đấu trở thành một nhà giáo dục có tầm nhìn, có phương pháp cụ thể cho từng đối tượng học viên, giúp học viên đạt được mục tiêu của mình đề ra trong thời gian ngắn nhất. Ưu tiên mục tiêu phát triển tổng thể con người, nâng cao trình độ lẫn nhận thức, tư duy của người học. Việc học cần gắn liền với các tiêu chuẩn, nghiên cứu để tạo được hiệu quả tốt nhất.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...