Câu hỏi thay thế "What is your address?" và cách trả lời
Key takeaways
What is your address? là câu hỏi dùng để hỏi về địa chỉ hoặc nơi ở của một người trong tiếng Anh.
Để trả lời câu hỏi này, người học cần nắm vững cách dùng giới từ như at, on, in với các loại địa điểm khác nhau cùng thứ tự đọc địa chỉ, từ tên đường đến thành phố - quốc gia trong tiếng Anh.
Bài viết hướng dẫn các học sinh ở trình độ cơ bản của tiếng Anh giao tiếp cách trả lời câu hỏi “What is your address?” một cách đơn giản và chính xác. Đây là câu hỏi thường gặp trong các cuộc hội thoại giới thiệu bản thân, điền thông tin cá nhân hoặc trò chuyện về nơi ở. Bài viết cung cấp đến người học một số các mẫu câu trả lời, từ vựng và ví dụ thực tế nhằm giúp người học ghi nhớ nhanh hơn.
“What is your address?” là gì?
“What is your address?” (phiên âm: /wɒt ɪz jər əˈdres/, dịch nghĩa: "Địa chỉ của bạn là gì?") là câu hỏi tiêu chuẩn dùng để tìm hiểu về vị trí nơi ở hoặc nơi làm việc cụ thể của một người.
Câu hỏi này thường được sử dụng trong một số ngữ cảnh giao tiếp dưới đây:
Trong thủ tục hành chính: Khi đăng ký tài khoản, làm thẻ thư viện hoặc điền các mẫu đơn.
Trong dịch vụ giao hàng: Khi nhân viên giao hàng hoặc nhân viên bán hàng cần biết nơi để gửi món đồ mà khách hàng đã mua.
Trong kết bạn và giao tiếp: Khi người nói muốn mời một đối tượng đến nhà chơi hoặc trao đổi thông tin liên lạc.

Cấu trúc câu hỏi “What is your address?”
Cấu trúc của câu hỏi “What is your address?” được cấu thành như sau:
What (Từ để hỏi) + is + possessive adjective (your/his/her/their) + address (danh từ chính)?
Người học có thể thay thế “your“ bằng các tính từ sở hữu như his, her, their cho nhiều đối tượng hỏi khác nhau.
Ví dụ:
What is your address? (Địa chỉ của bạn là gì?)
What is her address? (Địa chỉ của cô ấy là gì?)
What is their address? (Địa chỉ của họ là gì?)
Ngoài dùng để hỏi địa chỉ nhà, câu hỏi “What is your address?” còn có thể dùng để chỉ địa chỉ nơi làm việc, vị trí hiện tại người được hỏi đang đứng.
Ví dụ: What is your workplace address? (Địa chỉ nơi làm việc của bạn là gì?) – It’s 123 Nguyen Hue Street. (Nó nằm ở số 123 Đường Nguyễn Huệ .)
Lưu ý: Trong giao tiếp, học sinh không chia sẻ địa chỉ nhà với người lạ, chỉ trả lời câu hỏi này khi nói với giáo viên, bố mẹ hoặc trong tình huống an toàn
Tham khảo: Cách trả lời "How was your day" cho một cuộc hội thoại hiệu quả
Cách trả lời câu hỏi “What is your address?”
Khi người học trả lời cho câu hỏi này, cần nắm vững quy tắc về cách đọc địa chỉ bằng tiếng Anh như sau:
Số nhà – Tên đường – Phường/Xã – Quận/Huyện – Thành phố |
|---|
Dưới đây là một số cách trả lời cho câu hỏi “What is your address?”:
It is/ My address is + địa chỉ
Ví dụ: My address is 334 Nguyen Trai Street, Ha Noi. (Địa chỉ của tôi là số 334 Đường Nguyễn Trãi, Hà Nội.)
S + live/work + at/in/on + địa chỉ
Ví dụ: I work at 13 Le Thanh Tong Street. (Tôi làm việc ở số 13 Đường Lê Thánh Tông.)
Trong trường hợp người học muốn nói địa chỉ là số phòng trong một tòa chung cư, ta có thể trả lời như sau:
I live in Apartment [number] on the [number] floor. (Tôi sống ở căn hộ … ở tầng …)
Khi trả lời với mẫu câu này, người học cần lưu ý địa chỉ đi kèm với các giới từ cụ thể để chỉ độ chính xác của vị trí.
Giới từ | Cách sử dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
At | Dùng khi có số nhà cụ thể. | I live at 123 Nguyen Trai Street. |
On | Dùng khi chỉ nói tên đường hoặc số tầng. | My house is on Le Loi Street. / I live on the 5th floor. |
In | Dùng cho khu vực lớn (phường, quận, thành phố). | I live in District 1. / My family lives in Hanoi. |
My house is + giới từ (near, opposite, next to…) + địa điểm
Câu trả lời này dùng khi người học muốn thể hiện rõ vị trí địa chỉ nhà bằng các địa điểm quen thuộc.
Ví dụ: My house is near Aeon Mall Ha Dong. (Nhà của tôi ở gần Aeon Mall Hà Đông.)
[Địa chỉ] is where I live.
Câu trả lời này thường dùng trong các tình huống thân mật. Ví dụ:
12 Chua Ha Street is where I live. Come and visit me! (12 Chùa Hà là nơi tớ sống. Đến thăm tớ nhé!)
Hơn nữa, để giúp người học có thể làm quen với địa chỉ, dưới đây là từ vựng chỉ đơn vị hành chính phổ biến:
Tiếng Anh | Viết tắt | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
Number | No. | Số nhà |
Lane / Alley | - | Ngõ / Ngách |
Street | St. | Đường |
Ward | - | Phường |
Commune | Xã | |
District | Dist. | Quận / Huyện |
City | - | Thành phố |
Ngoài biểu diễn địa chỉ cụ thể, người học có thể áp dụng một số các cụm sau để miêu tả rõ hơn địa chỉ nơi mình định nói. Để giúp câu trả lời thêm cụ thể, các em có thể dùng các cụm từ:
On the corner of: Ở góc đường
Ví dụ: It's on the corner of Lang Road. (Nó nằm ở góc đường Láng.)
At the end of the lane: Ở cuối ngõ
Ví dụ: My house is at the end of the lane. (Nhà của tôi nằm ở cuối ngõ.)
In a cul-de-sac: Trong một con ngõ cụt.
Tham khảo thêm: Where is your school? Những câu hỏi thay thế & cách trả lời

Các câu hỏi thay thế cho “What is your address?”
Trong giao tiếp thực tế, thay vì chỉ hỏi trực tiếp về địa chỉ, người ta có thể dùng các cách sau:
Where do you live? (Bạn sống ở đâu?) – Sử dụng trong các tình huống giao tiếp thường ngày, phổ biến trong giao tiếp cơ bản.
What’s your current place of residence? (Nơi cư trú hiện tại của bạn là gì?) – Thường sử dụng trong văn bản trang trọng với các đối tượng người lớn, các cuộc nói chuyện liên quan đến các thủ tục hành chính hoặc phỏng vấn.
Can you give me your contact details? (Bạn có thể cho tôi thông tin liên lạc được không?) – Đây là câu hỏi bao quát, thường hỏi bao gồm cả địa chỉ và số điện thoại.
Which area do you live in? (Bạn sống ở khu vực nào?) – Sử dụng khi người hỏi chỉ muốn biết khu dân cư chung chung chứ không cần số nhà cụ thể.
Lưu ý: Học sinh không chia sẻ địa chỉ nhà với người lạ
Đoạn hội thoại mẫu
Dưới đây là một số đoạn hội thoại mẫu về câu hỏi địa chỉ trong tiếng Anh [1].
Hội thoại 1:
Teacher: Good morning. I need to update your student profile. What is your current address?
(Chào em. Thầy cần cập nhật hồ sơ học sinh của em. Em hiện đang ở đâu?)
Student: Good morning, teacher. My address is Apartment 222, Light Tower, Cau Giay District.
(Em chào thầy ạ. Địa chỉ của em là Căn hộ 222, tòa tháp Light quận Cầu Giấy.)
Teacher: Is it on Xuan Thuy Street? (Có phải nó nằm trên đường Xuân Thủy không em?)
Student: Yes, it is. It is in a very busy area, so there is often a lot of traffic.
( Dạ đúng rồi ạ. Nó nằm ở một khu vực rất nhộn nhịp nên thường xuyên có nhiều xe cộ qua lại ạ.)
Teacher: Thank you. I’ve noted it down.
(Cảm ơn em. Thầy đã ghi lại rồi.)
Hội thoại 2:
Minh: Hi! My name is Minh. I’m new in this neighborhood.
(Chào! Tên tớ là Minh. Tớ là thành viên mới ở khu phố này.)
Hoa: Hello Minh! I’m Hoa. Nice to meet you. Where do you live?
(Chào Minh! Tớ là Hoa. Rất vui được gặp cậu. Cậu sống ở đâu thế?)
Minh: I live in that blue house over there. My address is No. 15, Lane 2, Ngoc Ha Street.
(Tớ sống ở ngôi nhà màu xanh dương đằng kia. Địa chỉ của tớ là số 15, ngõ 2, đường Ngọc Hà.)
Hoa: Oh, really? I live on the same street, at number 40.
(Ồ, thật sao? Tớ cũng sống trên cùng con đường đó, nhưng ở số nhà 40.)
Minh: That’s cool! We’re neighbors then.
(Tuyệt quá! Vậy là chúng mình là hàng xóm của nhau rồi.)
Đọc thêm: Cách trả lời How are you theo những cảm xúc khác nhau
Bài tập luyện tập
Dưới đây là một số bài tập ôn luyện về câu hỏi địa chỉ trong tiếng Anh [1]
Bài 1: Chọn giới từ đúng (In, On, At) để điền vào chỗ trống sao cho phù hợp với ngữ cảnh
My best friend lives ________ 100 Nguyen Trai Street.
We have a beautiful house ________ London.
Does she live ________ the 5th floor of that building?
My grandparents live ________ a small farm in the countryside.
There is a new supermarket ________ the corner of the street.
I live ________ Apartment 901, Landmark Tower.
My father works ________ an office ________ Hanoi.
We are walking ________ Lang Road right now.
Her school is ________ 45 Xuan Thuy Street.
What is the weather like ________ your neighborhood?
Bài 2: Nối câu hỏi ở cột A với câu trả lời phù hợp ở cột B.
Cột A (Câu hỏi) | Cột B (Câu trả lời) |
|---|---|
1. Where do you live? | a. It's No. 15 Cau Giay Street. |
2. What is your address? | b. I live in a quiet neighborhood. |
3. Is your house big? | c. No, I live on the 2nd floor. |
4. Do you live on the 1st floor? | d. Yes, it has 4 rooms. |
5. Who do you live with? | e. I live with my parents. |
Bài 3: Tìm lỗi sai và viết lại các câu sau
I live at Hanoi with my family.
My address is on 55 Hoang Quoc Viet Street.
Her apartment is in the 4th floor.
Where does you live?
My house is at Nguyen Du Street.
Đáp án
Bài 1: Chọn giới từ đúng (In, On, At) để điền vào chỗ trống sao cho phù hợp với ngữ cảnh
My best friend lives at 100 Nguyen Trai Street.
(Giải thích: Có số nhà cụ thể "100" nên dùng at).We have a beautiful house in London.
(Giải thích: London là tên thành phố lớn nên dùng in).Does she live on the 5th floor of that building?
(Giải thích: Nói về số tầng của tòa nhà dùng on).My grandparents live on a small farm in the countryside.
(Giải thích: Sống tại một khu vực/vùng dùng on).There is a new supermarket at/on the corner of the street.
(Giải thích: Cụm từ "at the corner" hoặc "on the corner" đều được chấp nhận để chỉ góc đường).I live in Apartment 901, Landmark Tower.
(Giải thích: Sống ở trong căn hộ dùng giới từ ‘‘in”).My father works in an office in Hanoi.
(Giải thích: Làm việc bên trong một không gian và tại một thành phố dùng in).We are walking on Lang Road right now.
(Giải thích: Chỉ tên đường, không có số nhà dùng on).Her school is at 45 Xuan Thuy Street.
(Giải thích: Có số nhà cụ thể "45" dùng at).What is the weather like in your neighborhood?
(Giải thích: Neighborhood là một khu vực dân cư dùng in).
Bài 2: Nối câu hỏi ở cột A với câu trả lời ở cột B
1 - b
2 - a
3 - d
4 - c
5 - e
Bài 3: Tìm lỗi sai và viết lại câu
Câu 1:
Lỗi sai: at Hanoi
Viết lại: I live in Hanoi with my family.
(Vì Hanoi là thành phố lớn, ta dùng giới từ "in").
Câu 2:
Lỗi sai: on
Viết lại: My address is at 55 Hoang Quoc Viet Street.
(Khi có số nhà "55" đi kèm tên đường, ta phải dùng "at").
Câu 3:
Lỗi sai: in
Viết lại: Her apartment is on the 4th floor.
(Để chỉ vị trí trên các tầng nhà, ta dùng giới từ "on").
Câu 4:
Lỗi sai: does
Viết lại: Where do you live?
(Chủ ngữ "you" đi với trợ động từ "do").
Câu 5:
Lỗi sai: at
Viết lại: My house is on Nguyen Du Street.
(Khi chỉ có tên đường mà không có số nhà, ta dùng giới từ "on").
Tham khảo: Cách trả lời câu hỏi Where do you live? trong giao tiếp qua ví dụ
Tổng kết
Bài viết trên đã hướng dẫn người học cách trả lời câu hỏi What is your address? bằng tiếng Anh và các cách hỏi tương tự. Qua đó, người học có thể tự ứng dụng các mẫu câu hỏi và trả lời vào trong các đoạn hội thoại khác nhau trong giao tiếp. Lưu ý, khi luyện tập nói về địa chỉ, người học chỉ chia sẻ những thông tin cá nhân trong những tình huống phù hợp và an toàn.
Nếu phụ huynh đang tìm kiếm thông tin về chương trình học tiếng Anh cho trẻ, ZIM Academy mang đến khóa học tiếng Anh cho trẻ em, xây dựng nền tảng ngôn ngữ theo chuẩn Cambridge, hỗ trợ trẻ phát triển toàn diện cả 4 kỹ năng. Với phương pháp giảng dạy cá nhân hóa, ZIM hỗ trợ theo thời gian học của trẻ, cung cấp và hỗ trợ trẻ bằng các tài liệu phong phú, sinh động. Liên hệ ngay hotline 1900-2833 (nhánh số 1) hoặc chat trực tiếp trên website để được tư vấn và hỗ trợ chi tiết.
Nguồn tham khảo
“Bài tập - hội thoại What is your address?.” Gemini AI, gemini.google.com/share/d706431c047b. Accessed 14 May 2026.

Bình luận - Hỏi đáp