往 (wǎng) là gì? Ý nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng trong tiếng Trung
Key takeaways
往 có 2 nhóm nghĩa chính: chỉ phương hướng và chỉ quá khứ.
Cấu trúc cơ bản:
往 + Địa điểm/Phương hướng + Động từ
Động từ + 往 + địa điểm
往 + Danh từ trừu tượng + Động từ
往 + Thời gian
Để phân biệt với 朝 và 向, từ 往 thường đi với địa điểm, không dùng với người, có thể làm bổ ngữ sau động từ.
Trong hệ thống ngữ pháp tiếng Trung, nhóm giới từ chỉ phương hướng luôn là một thử thách không nhỏ đối với người học, đặc biệt là ở trình độ sơ - trung cấp. Việc nhầm lẫn giữa 往 (wǎng), 向 (xiàng) và 朝 (cháo) là điều rất phổ biến bởi cả ba đều có thể dịch sang tiếng Việt là "hướng về", "về phía". Tuy nhiên, mỗi từ lại có những quy tắc kết hợp và sắc thái biểu đạt riêng biệt.
Việc nắm vững từ 往 không chỉ giúp người học định vị phương hướng chính xác trong giao tiếp hằng ngày (như hỏi đường, chỉ dẫn) mà còn là chìa khóa để xử lý các câu hỏi ngữ pháp hóc búa trong đề thi HSK. Bài viết này sẽ hệ thống hóa toàn bộ kiến thức về 往, từ cách viết, cấu trúc cho đến các tiêu chí phân biệt giúp người học sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
往 là gì?
Trong ngữ pháp tiếng Trung, 往 (wǎng) là một từ quan trọng thường xuyên xuất hiện, mang nghĩa "hướng về", "đi về phía", "tới" [1]. Nó không chỉ có chức năng diễn tả phương hướng của một hành động, mà còn mang ý nghĩa biểu đạt về thời gian với nghĩa "quá khứ/đã qua”.
Phiên âm:
wǎng (thanh 3): Cách đọc phổ biến nhất.
wàng (thanh 4): Xuất hiện trong một số cụm từ cố định hoặc khẩu ngữ địa phương.
Từ loại:
Giới từ: Dùng để giới thiệu phương hướng hoặc đích đến của hành động (Chức năng chính).
Động từ: Đi đến, hướng tới một nơi nào đó, thường dùng trong văn viết, thường xuất hiện trong các từ 前往, 来往, 往返,…
Tính từ: Dùng trong các cụm từ chỉ quá khứ, thường xuất hiện trong các từ ghép 往日, 往年, 往事,...
Hai nhóm nghĩa chính của từ 往
1. Chỉ phương hướng/hành động: Đi, đến, tới, hướng tới một địa điểm nào đó. |
|---|
Ví dụ: [2]
往前走。
Phiên âm: Wǎng qián zǒu.
Nghĩa tiếng Việt: Đi về phía trước.
往北京去。
Phiên âm: Wǎng Běijīng qù.
Nghĩa tiếng Việt: Đi Bắc Kinh.
2. Chỉ thời gian/sự việc: Đã qua, xưa cũ, quá khứ. |
|---|
Ví dụ: [2]
往年 (wǎngnián): những năm trước
往事 (wǎngshì): chuyện xưa
以往 (yǐwǎng): trước kia
Cách viết chữ 往
Chữ 往 thuộc nhóm chữ có cấu tạo hình thanh, liên quan mật thiết đến sự chuyển động.
Số nét: 8 nét
Bộ thủ: Bộ 彳 (chì - xích), hay còn gọi là bộ "nhân kép" hoặc bộ "chim chích". Bộ này thường liên quan đến bước chân, đường xá hoặc sự di chuyển.
Thứ tự các nét như sau: 撇 → 撇 → 竖 → 点 → 横 → 横 → 竖 → 横

1. Nét 1: 撇 (phẩy) – từ trên xuống dưới, chếch trái
2. Nét 2: 撇 (phẩy) – tương tự nét 1 nhưng ngắn hơn
3. Nét 3: 竖 (thẳng đứng) – kéo thẳng xuống
4. Nét 4: 点 (chấm) – chấm nhẹ ở vị trí bên phải
5. Nét 5: 横 (ngang) – kẻ ngang
6. Nét 6: 横 (ngang) – kẻ ngang thứ hai
7. Nét 7: 竖 (thẳng đứng) – nét sổ thẳng
8. Nét 8: 横 (ngang) – kẻ ngang cuối cùng
Lưu ý tránh nhầm lẫn: Người mới học rất dễ nhầm 往 (wǎng) với chữ 住 (zhù - cư trú) hoặc 注 (zhù - chú ý). Hãy nhớ bộ 彳 (hai nét phẩy) đại diện cho việc "đi lại", trong khi bộ 亻 (một nét phẩy) trong chữ 住 đại diện cho "người đang đứng/ở".
Các cấu trúc ngữ pháp quan trọng có 往 [1]
Cấu trúc 1: 往 + Danh từ chỉ địa điểm / phương hướng + Động từ |
|---|
Đây là cấu trúc phổ biến nhất, giới từ 往 đứng trước động từ để chỉ hướng của hành động.
Ví dụ: [2]
往前走。
Phiên âm: Wǎng qián zǒu.
Nghĩa tiếng Việt: Đi về phía trước.
火车正往南开。
Phiên âm: Huǒchē zhèng wǎng nán kāi.
Nghĩa tiếng Việt: Tàu hỏa đang chạy về phía Nam.
Cấu trúc 2: Động từ + 往 + Địa điểm cụ thể |
|---|
Trong trường hợp này, 往 đóng vai trò là bổ ngữ kết quả, chỉ ra điểm đến cuối cùng của hành trình.
→ Chú ý: Chỉ một số động từ cụ thể mới kết hợp được, bao gồm 开、送、寄、运、飞、通、赶、派、 v.v.
Ví dụ: [2]
火车开往上海。
Phiên âm: Huǒchē kāi wǎng Shànghǎi.
Nghĩa tiếng Việt: Tàu chạy đến Thượng Hải.
这封信寄往美国。
Phiên âm: Zhè fēng xìn jì wǎng Měiguó.
Nghĩa tiếng Việt: Lá thư này được gửi đi Mỹ.

Cấu trúc 3: 往 + Danh từ trừu tượng + Động từ |
|---|
Cấu trúc này được dùng để chỉ hướng suy nghĩ hoặc thái độ.
Ví dụ: [2]
大家要往好处想。
Phiên âm: Dàjiā yào wǎng hǎochù xiǎng.
Nghĩa tiếng Việt: Mọi người nên nghĩ theo hướng tích cực.
人要往前看。
Phiên âm: Rén yào wǎng qián kàn.
Nghĩa tiếng Việt: Con người phải nhìn về phía trước.
Cấu trúc 4: 往 + thời gian |
|---|
Đây là cấu trúc cụm từ cố định, diễn tả những gì đã thuộc về quá khứ.
Ví dụ: [2]
往年
Phiên âm: Wǎngnián.
Nghĩa tiếng Việt: Những năm trước.
往常
Phiên âm: Wǎngcháng.
Nghĩa tiếng Việt: Thường ngày trước đây.
以往
Phiên âm: Yǐwǎng.
Nghĩa tiếng Việt: Trước đây, xưa kia.
Xem thêm: Số đếm tiếng Trung từ 0 - 100: Cách đọc và quy tắc ghép số cơ bản.
Phân biệt 往, 向 và 朝 theo từng tiêu chí [1]

Cả 往, 向 và 朝 đều dùng để chỉ ra phương hướng của hành động, những ba từ này có nhiều điểm khác nhau:
Tiêu chí | 往 (wǎng) | 向 (xiàng) | 朝 (cháo) |
1. Loại tân ngữ được phép đứng sau | Bắt buộc là địa điểm hoặc phương hướng cụ thể. Không đi kèm với người. | Có thể dùng được cả địa điểm, phương hướng hoặc người. | Có thể là người hoặc địa điểm, nhưng khi tân ngữ là người thì động từ bắt buộc phải là động tác cụ thể của cơ thể (gật đầu, vẫy tay, cười) |
Ví dụ: [2]
| Ví dụ:
| Ví dụ:
| |
2. Khả năng đứng sau động từ làm bổ ngữ kết quả | Có thể. Thường đứng sau động từ di chuyển/vận chuyển hoặc gửi gắm hàng hóa để chỉ rõ đích đến cuối cùng. Nhóm động từ thường gặp: 开 (kāi - chạy), 寄 (jì - gửi), 送 (sòng - đưa), 飞 (fēi - bay), 派 (pài - phái đi), 运 (yùn - vận chuyển). | Có thể. Thường đứng sau động từ chỉ sự hướng tới, xu hướng phát triển hoặc sự vận động không ngừng của dòng chảy. Nhóm động từ thường gặp: 走 (zǒu - đi), 奔 (bēn - chạy lao tới), 流 (liú - chảy), 导 (dǎo - dẫn hướng), v.v | Không có cách dùng này. |
Ví dụ: [2]
| Ví dụ:
| Không dùng: 开朝, 走朝 | |
3. Khả năng kết hợp với danh từ trừu tượng | Có thể. Thường dùng để diễn tả hướng suy nghĩ, quan điểm hoặc thái độ của con người đối với một sự việc. | Có thể. Thường dùng để chỉ các mục tiêu lớn lao, sự phát triển hoặc các khái niệm mang tính định hướng dài hạn. | Không thể. Chỉ dùng cho các hướng hoặc động tác cụ thể. |
Ví dụ: [2]
| Ví dụ:
| (Không dùng cho nghĩa trừu tượng). | |
4. Văn phong và ngữ cảnh | Mang tính khẩu ngữ cao, dùng cho các chỉ dẫn đơn giản. | Trung tính, sử dụng rộng rãi trong cả văn viết và đời sống. | Mang sắc thái trang trọng hơn, thường xuất hiện trong văn viết. |
Mẫu câu với 往 trong các tình huống giao tiếp
Chỉ đường và diễn đạt hướng di chuyển
Ví dụ 1: 一直往前走,第二个路口就到了。
Phiên âm: Yīzhí wǎng qián zǒu, dì'èr ge lùkǒu jiù dào le.
Nghĩa tiếng Việt: Đi thẳng về phía trước, đến ngã tư thứ hai là tới.
Ví dụ 2: 往左拐就是地铁站。
Phiên âm: Wǎng zuǒ guǎi jiùshì dìtiě zhàn.
Nghĩa tiếng Việt: Rẽ trái là đến ga tàu điện ngầm.
Ví dụ 3: 请往里面走一点。
Phiên âm: Qǐng wǎng lǐmiàn zǒu yīdiǎn.
Nghĩa tiếng Việt: Mời đi vào phía trong một chút.
Diễn đạt điểm đến cuối cùng của phương tiện hoặc hàng hóa.
Ví dụ 1: 这列火车开往广州。
Phiên âm: Zhè liè huǒchē kāiwǎng Guǎngzhōu.
Nghĩa tiếng Việt: Chuyến tàu này chạy đến Quảng Châu.
Ví dụ 2: 这批货物运往越南。
Phiên âm: Zhè pī huòwù yùnwǎng Yuènán.
Nghĩa tiếng Việt: Lô hàng này được vận chuyển sang Việt Nam.
Ví dụ 3: 我明天飞往上海出差。
Phiên âm: Wǒ míngtiān fēiwǎng Shànghǎi chūchāi.
Nghĩa tiếng Việt: Ngày mai tôi bay đi Thượng Hải công tác.

Diễn đạt hướng tư duy hoặc thái độ tích cực
Ví dụ 1: 凡事往好的方向想。
Phiên âm: Fánshì wǎng hǎode fāngxiàng xiǎng.
Nghĩa tiếng Việt: Việc gì cũng nghĩ theo hướng tốt đẹp.
Ví dụ 2: 往前看,别回头。
Phiên âm: Wǎng qián kàn, bié huítóu.
Nghĩa tiếng Việt: Hãy nhìn về phía trước, đừng ngoảnh lại.
Ví dụ 3: 这个问题要往简单了说。
Phiên âm: Zhège wèntí yào wǎng jiǎndān le shuō.
Nghĩa tiếng Việt: Vấn đề này nên nói một cách đơn giản.
Nhắc đến thời gian hoặc sự việc đã qua
Ví dụ 1: 往事不堪回首。
Phiên âm: Wǎngshì bùkān huíshǒu.
Nghĩa tiếng Việt: Chuyện cũ không đáng nhắc lại. (Hàm ý ẩn dụ: Hướng đến tương lại, đừng nhìn lại quá khứ)
Ví dụ 2: 以往他从不迟到。
Phiên âm: Yǐwǎng tā cóng bù chídào.
Nghĩa tiếng Việt: Trước đây anh ấy không bao giờ đến muộn.
Ví dụ 3: 往年这个时候天气很热。
Phiên âm: Wǎngnián zhège shíhòu tiānqì hěn rè.
Nghĩa tiếng Việt: Những năm trước vào thời điểm này trời rất nóng.
Đọc thêm: Cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung chi tiết và bài mẫu.
Bài tập
Bài 1: Điền 往, 向 hoặc 朝 vào chỗ trống
1. 你一直 _______ 前走,就能看到银行。
2. 我们要认真 _______ 他学习。
3. 她 _______ 我笑了笑,然后走开了。
4. 这趟航班_______东京飞。
5. 遇到困难要 _______ 好的方面想。
6. 地震了,人们着急地 _______ 外跑。
Bài 2: Xác định câu đúng (✓) hoặc sai (X) và giải thích lý do
1. 他往我点了点头。_______
2. 精卫每天都往海里填东西。_______
3. 我坐上了往北京的飞机。_______
4. 哥哥朝他的老师表示感谢。_______
Bài 3: Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh
1. 往前走 / 一直 / ,/ 地铁站 / 就是 / 第二个路口 / 到 / 左拐 /。
________________________________________________________
2. 火车 / 开往 / 这列 / 广州 / 是 / 的 / 。
________________________________________________________
3. 往事 / 不堪回首 / :/ 常常 / 人们 / 说 / 。
________________________________________________________

Đáp án tham khảo [2]
Bài 1:
你一直往前走,就能看到银行。
Nǐ yìzhí wǎng qián zǒu, jiù néng kàndào yínháng.
Bạn cứ đi thẳng về phía trước thì sẽ nhìn thấy ngân hàng.我们要认真向他学习。
Wǒmen yào rènzhēn xiàng tā xuéxí.
Chúng ta phải nghiêm túc học hỏi anh ấy.她向我笑了笑,然后走开了。
Tā xiàng wǒ xiào le xiào, ránhòu zǒukāi le.
Cô ấy mỉm cười với tôi rồi rời đi.这趟航班往东京飞。
Zhè tàng hángbān wǎng Dōngjīng fēi.
Chuyến bay này bay về phía Tokyo.遇到困难要往好的方面想。
Yùdào kùnnan yào wǎng hǎo de fāngmiàn xiǎng.
Khi gặp khó khăn, phải suy nghĩ theo hướng tích cực.地震了,人们着急地往外跑。
Dìzhèn le, rénmen zháojí de wǎng wài pǎo.
Động đất xảy ra, mọi người vội vàng chạy ra ngoài.
Bài 2:
1. X (“往" không thể đi kèm tân ngữ là người. Sửa: "他向/朝我点了点头")
2. ✓ ("往海里" chỉ phương hướng, động từ "填" (lấp) phù hợp)
3. ✓ ("往北京的飞机" là cách nói rút gọn của "飞往北京的飞机")
4. X ("朝" không dùng với động từ trừu tượng như "表示感谢". Sửa: "哥哥向他的老师表示感谢")
Bài 3:
一直往前走,到第二个路口左拐就是地铁站。
Yìzhí wǎng qián zǒu, dào dì-èr ge lùkǒu zuǒ guǎi jiù shì dìtiězhàn.
Cứ đi thẳng về phía trước, đến ngã rẽ thứ hai thì rẽ trái là ga tàu điện ngầm.这列火车是开往广州的。
Zhè liè huǒchē shì kāiwǎng Guǎngzhōu de.
Chuyến tàu này chạy đến Quảng Châu.人们常说:往事不堪回首。
Rénmen cháng shuō: wǎngshì bù kān huíshǒu.
Người ta thường nói: Chuyện cũ không nỡ ngoảnh đầu nhớ lại.
Tìm hiểu thêm: Cách hỏi số lượng nhỏ với 几
Kết luận
Tóm lại, giới từ 往 (wǎng) không chỉ đơn giản là “đi về phía đâu đó” mà còn mang nhiều sắc thái linh hoạt tùy theo cấu trúc và ngữ cảnh đi kèm. Từ việc chỉ phương hướng cụ thể trong không gian, nhấn mạnh điểm đến của hành động, cho đến mở rộng sang những ý nghĩa trừu tượng như định hướng suy nghĩ hay nói về quá khứ, 往 đều đóng vai trò quan trọng trong việc làm rõ logic và dòng chảy của câu. Việc sử dụng chính xác từ này không chỉ giúp câu văn mạch lạc hơn mà còn khiến cách diễn đạt trở nên tự nhiên, gần với cách dùng của người bản ngữ.
Ngoài ra, người học có thể tham khảo các khóa học HSK tại ZIM Academy để được hướng dẫn theo lộ trình bài bản và hiệu quả.
Nguồn tham khảo
“Giáo trình chuẩn HSK 2 (HSK Standard Course 2).” Nhà xuất bản Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh, Accessed 30 April 2026.
“Gemini Pro.” AI conservational system, https://gemini.google.com/share/6c94b17c5adc. Accessed 30 April 2026.

Bình luận - Hỏi đáp