Banner background

Số đếm tiếng Trung từ 0-100: Cách đọc và quy tắc ghép số cơ bản

Hướng dẫn cách đọc số đếm tiếng Trung từ 0 đến 100, quy tắc ghép số hàng chục và hàng đơn vị kèm ví dụ dễ nhớ cho người mới bắt đầu.
so dem tieng trung tu 0 100 cach doc va quy tac ghep so co ban

Key takeaways

  • Các số từ 11-99: đọc theo quy tắc “十 + số hàng đơn vị”, ví dụ: 十五 (15), 二十八 (28).

  • Các số tròn chục: đọc theo quy tắc “số hàng chục + 十”, ví dụ: 二十 (20), 五十 (50).

  • Các số có cả hàng chục và hàng đơn vị: đọc theo quy tắc “số hàng chục + 十 + số hàng đơn vị”, ví dụ: 二十五 (25), 八十九 (89).

Số đếm tiếng Trung là một trong những kiến thức nền tảng quan trọng khi bắt đầu học tiếng Trung. Trong giao tiếp hằng ngày, người học thường xuyên sử dụng số để nói về tuổi tác, số điện thoại, giá tiền, thời gian hay ngày tháng. Vì vậy, việc nắm vững cách đọc và ghép số sẽ giúp quá trình học tiếng Trung trở nên dễ dàng hơn. Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn cách đọc số từ 0-10, quy tắc ghép số hàng chục, cách đọc các số từ 11-99 và cách sử dụng số 100 trong tiếng Trung một cách đơn giản, dễ nhớ.

Các số cơ bản từ 0-10[1]

Để đọc được các số lớn hơn trong tiếng Trung, trước tiên người học cần ghi nhớ cách đọc các số cơ bản từ 0 đến 10. 

Trong tiếng Trung, hệ thống số đếm được gọi là “中文数字” (Zhōngwén shùzì) hoặc “汉字数字” (Hànzì shùzì), tức là hệ thống ghi số bằng chữ Hán - một hình thức viết số có từ lâu đời trong văn hóa Trung Hoa. Các ký tự số cơ bản gồm: 零、一、二、三、四、五、六、七、八、九、十 cùng các đơn vị lớn hơn như 百、千、万、亿.

Số đếm tiếng Trung
Số đếm tiếng Trung

Số

Chữ Hán

Pinyin

0

líng

1

2

èr

3

sān

4

5

6

liù

7

8

9

jiǔ

10

shí

Quy tắc ghép số từ 11-99

Quy tắc ghép số từ 11-99
Quy tắc ghép số từ 11-99
  1. Cách đọc các số từ 11-19

Cấu trúc:

十 + số hàng đơn vị

Ví dụ: 

Số

Chữ Hán

Pinyin

11

十一

shí yī

12

十二

shí èr

15

十五

shí wǔ

19

十九

shí jiǔ

Lưu ý: số 10 trong trường hợp này chỉ đọc là 十 (shí), không đọc là 一十.

  1. Cách đọc các số hàng chục tròn

Cấu trúc: 

Số + 十

Ví dụ: 

Số

Chữ Hán

Pinyin

20

二十

èr shí

30

三十

sān shí

50

五十

wǔ shí

90

九十

jiǔ shí

  1. Cách đọc số có hàng chục và hàng đơn vị

Cấu trúc:

Số hàng chục + 十 + số hàng đơn vị

Ví dụ: 

Số

Chữ Hán

Pinyin

21

二十一

èr shí yī

35

三十五

sān shí wǔ

48

四十八

sì shí bā

99

九十九

jiǔ shí jiǔ

Cách đọc số 100 trong tiếng Trung

Trong tiếng Trung, số 100 được viết là: 一百 /yì bǎi/

Trong đó:

  • 一 (yī) nghĩa là “một”

  • 百 (bǎi) nghĩa là “trăm”

Khi ghép lại, 一百 mang nghĩa là “một trăm”.

Ví dụ:

  • 我有一百块钱。
    /Wǒ yǒu yì bǎi kuài qián./
    Tôi có 100 tệ.

  • 这个学校有一百个学生。
    /Zhège xuéxiào yǒu yì bǎi gè xuéshēng./
    Trường học này có 100 học sinh.

Người học cần chú ý rằng trong tiếng Trung, số 100 bắt buộc phải có 一 đứng trước 百, vì vậy không thể chỉ đọc là 百 trong trường hợp đếm số thông thường.

Đọc thêm: Học chữ Hán qua hình ảnh - Bí kíp học nhanh và ghi nhớ lâu

Ví dụ thực tế dùng số đếm tiếng Trung[2]

Trong giao tiếp hằng ngày, số đếm tiếng Trung được sử dụng rất thường xuyên trong nhiều tình huống như nói tuổi tác, số điện thoại, giá tiền hoặc thời gian. Việc luyện tập qua các mẫu câu thực tế sẽ giúp người học ghi nhớ cách đọc số nhanh hơn.

Chủ đề

Ví dụ

Pinyin

Nghĩa tiếng Việt

Tuổi tác

我今年二十岁。

Wǒ jīnnián èrshí suì.

Năm nay tôi 20 tuổi.

Số điện thoại

我的电话号码是一三五七八九。

Wǒ de diànhuà hàomǎ shì yī sān wǔ qī bā jiǔ.

Số điện thoại của tôi là 135789.

Giá tiền

这个十五块。

Zhège shíwǔ kuài.

Cái này 15 tệ.

Thời gian

现在八点三十分。

Xiànzài bā diǎn sānshí fēn.

Bây giờ là 8 giờ 30 phút.

Ngày tháng

今天是二月二十号。

Jīntiān shì èr yuè èrshí hào.

Hôm nay là ngày 20 tháng 2.

Từ vựng tham khảo:

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

qián

tiền

学校

xuéxiào

trường học

学生

xuéshēng

học sinh, sinh viên

suì

tuổi

rén

người

电话号码

diànhuà hàomǎ

số điện thoại

diǎn

giờ (điểm), điểm

fēn

phút, điểm

现在

xiànzài

bây giờ, hiện tại

今天

jīntiān

hôm nay, ngày hôm nay

hào

ngày (dùng trong ngày tháng), số

kuài

tệ/đồng

这个

zhège

cái này

今年

jīnnián

năm nay

yuè

tháng

Xem thêm: Tự luyện phản xạ nghe - nói hiệu quả theo audio  

Kết luận

Có thể thấy, số đếm tiếng Trung từ 0-100 được hình thành theo quy tắc khá đơn giản và logic. Chỉ cần ghi nhớ các số cơ bản từ 0-10 cùng cách ghép hàng chục và hàng đơn vị, người học đã có thể đọc và sử dụng hầu hết các số thông dụng trong giao tiếp hằng ngày như tuổi tác, thời gian hay giá tiền. Việc luyện đọc số đếm tiếng Trung thường xuyên sẽ giúp người học phản xạ nhanh và phát âm chính xác hơn khi sử dụng tiếng Trung.

Để tiếp tục xây dựng nền tảng ngôn ngữ vững chắc và có định hướng ôn tập hiệu quả, bạn có thể tham khảo Khóa học HSK tại ZIM - nơi cung cấp lộ trình học tập bài bản giúp người học tự tin chinh phục các cấp độ của kỳ thi đánh giá năng lực Hán ngữ chuẩn hóa.

Tham vấn chuyên môn
Phạm Vũ Thiên NgânPhạm Vũ Thiên Ngân
GV
Là một người từng nhiều lần chật vật trên hành trình học tập, cô thấu hiểu rằng thành công không đến từ tài năng bẩm sinh, mà từ sự kiên trì và kỷ luật mỗi ngày. Cô tin rằng ai cũng mang trong mình một tiềm năng riêng, chỉ cần được khơi gợi đúng cách sẽ có thể tỏa sáng theo cách của chính mình. Phương châm giảng dạy của cô là lấy cảm hứng làm điểm khởi đầu, và sự thấu hiểu làm kim chỉ nam. Cô không dạy để học sinh ghi nhớ, mà để các em đặt câu hỏi, khám phá và tự nhìn thấy giá trị của việc học. Mỗi giờ học là một không gian mở – nơi các em được thử, được sai, và được trưởng thành.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...