Các lượng từ cơ bản trong tiếng Trung thường gặp và ví dụ thực tế
Key takeaways
Trong tiếng Trung, khi đếm người hoặc đồ vật thường phải dùng cấu trúc “Số từ + Lượng từ + Danh từ”.
Mỗi danh từ có lượng từ phù hợp riêng, trong đó 个 là lượng từ phổ biến nhất cho người mới bắt đầu.
Cấu trúc lượng từ cơ bản là một trong những kiến thức ngữ pháp quan trọng trong tiếng Trung. Khác với tiếng Việt, khi nói về số lượng người hoặc sự vật, tiếng Trung thường cần sử dụng lượng từ đi kèm danh từ. Cấu trúc này xuất hiện rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày như mua sắm, gọi món, giới thiệu đồ vật hay hỏi số lượng. Vì vậy, việc nắm vững các lượng từ cơ bản trong tiếng Trung với cấu trúc “Số từ + Lượng từ + Danh từ” sẽ giúp người học sử dụng câu tự nhiên và chính xác hơn.
Lượng từ trong tiếng Trung là gì?
Trong tiếng Trung, lượng từ được gọi là “量词” (liàngcí), là từ dùng để biểu thị đơn vị đo lường của người, sự vật hoặc hành động. Đây là một thành phần ngữ pháp rất đặc trưng trong tiếng Trung và được sử dụng thường xuyên khi nói về số lượng. [1]
Theo ngữ pháp tiếng Trung, lượng từ có thể chia thành hai loại chính:
Danh lượng từ: lượng từ dùng cho người và sự vật
Động lượng từ: lượng từ dùng cho hành động hoặc số lần thực hiện hành động
Trong bài viết này, người học sẽ làm quen với các lượng từ cơ bản thường dùng cho danh từ chỉ người và sự vật trong giao tiếp hằng ngày.
Cấu trúc cơ bản:
Số từ + Lượng từ + Danh từ
Ví dụ:
一个人
/yí gè rén/
Một người三本书
/sān běn shū/
Ba quyển sách两只猫
/liǎng zhī māo/
Hai con mèo

Khi sử dụng tiếng Trung, người học không thể đặt trực tiếp số từ trước danh từ như tiếng Việt mà thường cần có lượng từ đứng ở giữa. Vì vậy, việc ghi nhớ lượng từ là bước quan trọng để nói tiếng Trung tự nhiên và đúng ngữ pháp hơn.
Xem thêm: Từ vựng và ngữ pháp HSK 1 - Bài 11
Các lượng từ cơ bản thường gặp trong tiếng Trung
Trong tiếng Trung, mỗi nhóm người, động vật hoặc đồ vật thường đi kèm với lượng từ riêng. Dưới đây là những lượng từ cơ bản và phổ biến nhất trong giao tiếp tiếng Trung hằng ngày.

1. Lượng từ dùng cho người
Đây là nhóm lượng từ dùng để chỉ người hoặc nghề nghiệp.
Lượng từ | Pinyin | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
个 | gè | Lượng từ phổ biến nhất cho người | 一个人 Một người |
位 | wèi | Dùng lịch sự, trang trọng | 一位老师 Một thầy/cô giáo |
名 | míng | Dùng cho nghề nghiệp/chức danh | 一名医生 Một vị bác sĩ |
Ví dụ:
我们班有二十个学生。
/Wǒmen bān yǒu èrshí gè xuéshēng./
Lớp chúng tôi có 20 học sinh.
2. Lượng từ dùng cho động vật
Nhóm lượng từ này dùng cho các loài động vật hoặc sinh vật sống.
Lượng từ | Pinyin | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
只 | zhī | Chim, mèo, chó… | 一只猫 Một con mèo |
条 | tiáo | Cá, rắn, vật dài | 一条鱼 Một con cá |
匹 | pǐ | Ngựa | 一匹马 Một con ngựa |
Ví dụ:
我有一只小猫。
/Wǒ yǒu yì zhī xiǎo māo./
Tôi có một con mèo nhỏ.
3. Lượng từ dùng cho đồ vật
Đây là nhóm lượng từ xuất hiện rất thường xuyên trong học tập và đời sống.
Lượng từ | Pinyin | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
本 | běn | Sách, tạp chí | 一本书 Một quyển sách |
张 | zhāng | Vật phẳng | 一张照片 Một tấm ảnh |
件 | jiàn | Quần áo, sự việc | 一件衣服 Một chiếc áo |
台 | tái | Máy móc, thiết bị | 一台电脑 Một chiếc máy tính |
Ví dụ:
桌子上有三本书。
/Zhuōzi shàng yǒu sān běn shū./
Trên bàn có ba quyển sách.
4. Lượng từ dùng cho đồ ăn và thức uống
Các lượng từ này thường dùng khi gọi món hoặc nói về đồ ăn thức uống.
Lượng từ | Pinyin | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
杯 | bēi | Ly, cốc | 一杯咖啡 Một cốc cà phê |
碗 | wǎn | Bát | 一碗米饭 Một bát cơm |
瓶 | píng | Chai, lọ | 一瓶可乐 Một chai coca |
Ví dụ:
我想喝一杯茶。
/Wǒ xiǎng hē yì bēi chá./
Tôi muốn uống một ly trà.
5. Lượng từ dùng cho bộ phận và vật có cặp
Nhóm này dùng cho đồ vật đi theo cặp hoặc một số bộ phận cơ thể.
Lượng từ | Pinyin | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
双 | shuāng | Đồ vật có đôi/cặp | 一双鞋 Một đôi giày |
颗 | kē | Hạt, vật nhỏ | 一颗牙 Một hạt mầm |
朵 | duǒ | Hoa | 一朵花 Một đoá hoa |
Ví dụ:
她买了一双新鞋。
/Tā mǎi le yì shuāng xīn xié./
Cô ấy đã mua một đôi giày mới.
Ví dụ thực tế trong giao tiếp
Lượng từ xuất hiện rất thường xuyên trong các tình huống giao tiếp hằng ngày như giới thiệu đồ vật, mua sắm, gọi món hoặc nói về số lượng người và sự vật. [2]
Tình huống | Ví dụ | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
Giới thiệu người | 我有一个朋友。 | Wǒ yǒu yí gè péngyou. | Tôi có một người bạn. |
Nói về sách vở | 我买了两本书。 | Wǒ mǎi le liǎng běn shū. | Tôi đã mua hai quyển sách. |
Gọi đồ uống | 请给我一杯咖啡。 | Qǐng gěi wǒ yì bēi kāfēi. | Làm ơn cho tôi một ly cà phê. |
Miêu tả động vật | 她有一只小狗。 | Tā yǒu yì zhī xiǎogǒu. | Cô ấy có một con chó nhỏ. |
Nói về lớp học | 教室里有二十个学生。 | Jiàoshì lǐ yǒu èrshí gè xuéshēng. | Trong lớp có 20 học sinh. |
Từ vựng tham khảo:
Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
人 | rén | người |
书 | shū | sách |
猫 | māo | mèo |
老师 | lǎoshī | giáo viên |
医生 | yīshēng | bác sĩ |
学生 | xuéshēng | học sinh, sinh viên |
鱼 | yú | cá |
马 | mǎ | ngựa |
照片 | zhàopiàn | ảnh, tấm ảnh |
衣服 | yīfu | quần áo |
电脑 | diànnǎo | máy tính |
咖啡 | kāfēi | cà phê |
米饭 | mǐfàn | cơm |
可乐 | kělè | coca, nước ngọt |
鞋 | xié | giày |
牙 | yá | răng |
花 | huā | hoa |
朋友 | péngyou | bạn bè |
狗 | gǒu | chó |
教室 | jiàoshì | lớp học |
桌子 | zhuōzi | cái bàn |
班 | bān | lớp |
Xem thêm:
Tổng kết
Có thể thấy, lượng từ là một phần ngữ pháp rất quan trọng trong tiếng Trung và xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày. Chỉ cần nắm vững cấu trúc lượng từ cơ bản “Số từ + Lượng từ + Danh từ” cùng một số lượng từ cơ bản phổ biến, người học đã có thể sử dụng tiếng Trung tự nhiên hơn khi nói về người, đồ vật hoặc số lượng. Việc luyện tập qua các ví dụ thực tế sẽ giúp người học ghi nhớ lượng từ nhanh hơn và tránh những lỗi sai thường gặp khi giao tiếp.
Ngoài ra, người học có thể tham khảo các khóa học HSK tại ZIM Academy để được hướng dẫn theo lộ trình bài bản và hiệu quả.
Nguồn tham khảo
“量词.” Baidu Baike, Accessed 21 May 2026.
“Chat GPT.” OpenAI, Accessed 21 May 2026.

Bình luận - Hỏi đáp