6 collocation với take phổ biến và bài tập đi kèm có đáp án

Bài viết này sẽ giới thiệu một số collocations với take – một động từ quen thuộc. Việc học các collocations có 1 đặc điểm chung sẽ giúp quá trình ghi nhớ trở nên hiệu quả hơn.
Published on
author
Phạm Duy Anh

Tác giả

6-collocation-voi-take-pho-bien-va-bai-tap-di-kem-co-dap-an

Trong quá trình học tiếng Anh, diễn đạt hợp lí khi sử dụng từ theo cụm là điều quan trọng. Tuy nhiên, diễn đạt cụm từ sao cho hiệu quả đôi khi là điều khó khăn bởi sự khác nhau về diễn đạt trong 2 ngôn ngữ. Do vậy, chỉ ghép các từ nghĩa đơn vào với nhau chưa chắc tạo ra một cụm từ mang nghĩa hợp lí. Thông qua bài viết này, người học sẽ làm quen với các cụm từ (collocations) đi với động từ Take dễ nhớ và dễ vận dụng vào quá trình học tập và giao tiếp

Key takeaways

1. Học từ vựng qua ngữ cảnh yêu cầu chuẩn bị bối cảnh dễ nhớ dễ hiểu bằng các từ vựng đơn giản

2. Lưu ý sử dụng thêm động từ đơn giản minh họa cho từ vựng cần học trong bối cảnh để liên hệ hiệu quả hơn

  • “Take place” đa phần để chỉ một sự kiện hoặc hoạt động diễn ra có tổ chức và kế hoạch rõ ràng

  • Giới từ đi kèm sau “take place” phụ thuộc vào địa điểm hoặc thời gian mà sự kiện hoặc hoạt động được diễn ra.

  • “Take advantage” có 2 nét nghĩa là “tận dụng” và “lợi dụng”

  • “Take a look” đơn thuần là hoạt động nghe, nhìn, quan sát

Gợi ý cách học từ vựng qua ngữ cảnh

Tác giả muốn giới thiệu đến người học các collocations đi với động từ Take. Để người đọc ghi nhớ collocations được hiệu quả, tác giả muốn mang đến phương pháp học từ vựng qua ngữ cảnh. Người học sẽ đặt từ mới mình cần học vào một bối cảnh gồm các từ quen thuộc, đơn giản, và gợi ra được ý nghĩa của từ mình cần học. Nhờ phương pháp này, người học có thể hiểu sâu hơn về nghĩa của từ thay vì chỉ nhớ mặt nghĩa. Bên cạnh đó, người học cũng hiểu hơn về bối cảnh sử dụng từ sao cho phù hợp
Ngữ cảnh cho một từ/cụm từ bất kì có thể được khai thác qua các yếu tố sau:

  • Tính chất liên quan

  • Hành động liên quan

  • Đối tượng liên quan

collocation-voi-take-cach-hoc-tu-vung

Lưu ý

  • Chuẩn bị một số lượng từ vựng vừa phải để đưa vào ngữ cảnh (5 – 7 từ/cụm từ), tránh sử dụng quá nhiều từ gây mất sự tập trung dành cho từ cần ghi nhớ chính

  • Các từ chuẩn bị nên là từ đơn giản và quen thuộc với người học, tránh dùng từ phức tạp hoặc chưa quen.

  • Ngữ pháp sử dụng trọng bối cảnh nên là ngữ pháp đơn giản, tránh phức tạp hóa câu văn sẽ khiến cho khả năng tập trung dành cho việc học từ vựng bị suy giảm.

  • Hành động trong bối cảnh nên là động từ đơn có nghĩa gần sát tương đương, hoặc giải thích cho cụm từ/từ cần học

Cách vận dụng phương pháp học từ vựng qua ngữ cảnh sẽ được minh họa rõ nét trong quá trình giải nghĩa và phân tích các collocations đi với động từ Take sau đây.

Giới thiệu collocations đi với động từ Take

Take a risk

Định nghĩa: Mạo hiểm

a) Lưu ý

Cụm “take a risk” (mạo hiểm) đi kèm với giới từ “of” + đối tượng được mạo hiểm để thực hiện

Ví dụ: I didn’t want to take a risk of leaving John alone.

Tôi đã không muốn mạo hiểm để John một mình.

b) Ứng dụng phương pháp học từ vựng theo ngữ cảnh vào cụm từ

Từ vựng xây dựng bối cảnh xung quanh việc mạo hiểm có thể là như sau:

  • Tính chất liên quan: “bad” (tồi tệ)

  • Hành động liên quan: “call the police” (gọi cảnh sát), “fight with somebody” (chiến đấu với ai đó), “try to do something without thinking of consequences” (cố gắng làm điều gì đó mà không màng hậu quả), “get hurt” (bị đau)

  • Đối tượng liên quan: “criminals” (tội phạm), “robbers” (kẻ cướp)

c) Bối cảnh

Don’t take a risk of fighting with criminals such as robbers. This is because bad things can happen to yourself, and you may get hurt, so do not try to do something without thinking of the consequences. Just call the police.

Đừng cố gắng mạo hiểm xô xát với tội phạm như là kẻ cướp. Điều này là bởi vì những thứ tồi tệ có thể xảy ra, và bạn có thể bị thương, vậy nên đừng cố gắng làm gì đó mà không nghĩ tới hậu quả. Cứ gọi cho cảnh sát đi.

Giải thích:

Trong bối cảnh trên, người học có thể luận ra nghĩa và ghi nhớ cụm “take a risk” (mạo hiểm) dựa vào cụm từ “try to do something without thinking of consequences” (cố gắng làm điều gì đó mà không quan tâm đến hậu quả) cùng “get hurt” (khả năng bị thương) khi “fight with somebody” (vướng vào xô xát) dẫn đến “bad things” (hệ quả tồi tệ) thể hiện tính chất gần tương tự. Bối cảnh được sử dụng là lời khuyên không nên mạo hiểm vướng vào xô xát với tội phạm mà nên nhờ tới lực lượng bảo vệ an ninh là cảnh sát.

Take a look

Định nghĩa: Lưu ý quan sát

a) Lưu ý

Cụm “take a look” (lưu ý quan sát) đi kèm với giới từ “at” + đối tượng được quan sát cẩn thận

Ví dụ: Take a look at these strange drinks that made it into the shops

Hãy cùng dành ra sự chú ý dành cho những đồ uống lạ lùng mà đã xuất hiện tại những cửa hàng này.

b) Ứng dụng phương pháp học từ vựng theo ngữ cảnh vào cụm từ

Từ vựng xây dựng bối cảnh xung quanh chú ý quan sát có thể là như sau:

  • Tính chất liên quan: “close” (gần sát)

  • Hành động liên quan: “observe” (quan sát), “follow” (theo dõi)

  • Đối tượng liên quan: “foreign tourists” (du khách), “local people” (người dân bản địa)

c) Bối cảnh:

Local people have the tendency to take a close look at foreign tourists when they come to their country. To be honest, local people can’t help observing and following the tourists’ activities when they are outside.

Người dân địa phương có xu hướng quan sát kĩ càng du khách nước ngoài khi họ tới đất nước của họ. Thực tế mà nói, người dân địa phương không thể không quan sát và theo dõi các hoạt động của du khách nước ngoài khi họ ở nơi công cộng.

Giải thích

Trong bối cảnh trên, người học có thể luận ra nghĩa và ghi nhớ cụm “take a look” (lưu ý quan sát) dựa vào từ “observe” (quan sát) và “follow” (theo dõi) thể hiện tính chất gần tương tự. Bối cảnh được sử dụng là sự quan sát kĩ càng của người dân bản địa dành cho du khách nước ngoài.

collocation-voi-take-a-look-at

Take charge

Định nghĩa: Chịu trách nhiệm, đảm đương tình hình.

a) Lưu ý

Cụm “take charge” (chịu trách nhiệm, đảm đương) đi kèm với giới từ “of” + đối tượng cần được kiểm soát

Ví dụ: She took charge of the project and made sure it was finished on time

Cô ấy đảm đương dự án và đảm bảo rằng nó được hoàn thành đúng hạn.

b) Ứng dụng phương pháp học từ vựng theo ngữ cảnh vào cụm từ

Từ vựng xây dựng bối cảnh xung quanh việc chịu trách nhiệm, đảm đương tình hình có thể là như sau:

  • Tính chất liên quan: “responsible” (có trách nhiệm)

  • Hành động liên quan: “control” (kiểm soát), “operate” (vận hành)

  • Đối tượng liên quan: “managers” (quản lí), “employees” (nhân viên)

c) Bối cảnh

Managers are the ones who take charge of the projects. They are responsible for controlling and operating these projects, and they can tell employees what to do.

Các quản lí là người chịu trách nhiệm cho các dự án. Họ có trách nhiệm trong việc kiểm soát và vận hành các dự án này, và họ có thể bảo các cấp nhân viên làm viêc theo ý họ.

Giải thích

Trong bối cảnh trên, người học có thể luận ra nghĩa và ghi nhớ cụm “take charge” (đảm đương, chịu trách nhiệm) dựa vào từ “control” (kiểm soát) và “operate” (vận hành) thể hiện tính chất gần tương tự. Bối cảnh được sử dụng là trách nhiệm của các cấp quản lí trong việc hướng dẫn công việc cho nhân viên cấp dưới và theo sát tiến trình công việc.

Take advantage

Định nghĩa: Lợi dụng, tận dụng

a) Lưu ý

Cụm “take advantage” mang theo 2 nét nghĩa. Đó là hành động “tận dụng” hoặc hành vi “lợi dụng”

Cụm “take advantage” (lợi dụng, tận dụng) đi kèm với giới từ “of” + đối tượng được tận dụng hoặc lợi dụng

Ví dụ 1: I thought I’d take advantage of the sports facilities while I’m here.

Tôi đã cho rằng tôi có thể tận dụng được những cơ sở vật chất thể thao khi tôi ở đây.

Ví dụ 2: I think she takes advantage of his good nature

Tôi cho rằng cô ta lợi dụng bản tính tốt của anh ấy.

b) Ứng dụng phương pháp học từ vựng theo ngữ cảnh vào cụm từ

i. Từ vựng xây dựng bối cảnh xung quanh việc tận dụng những điều tốt có thể là như sau:

  • Tính chất liên quan: “useful” (hữu dụng)

  • Hành động liên quan: “use” (sử dụng), “benefit from” (thu được lợi từ)

  • Đối tượng liên quan: “computers” (máy tính), “library” (thư viện), “students” (học sinh)

c) Bối cảnh

Students are encouraged to take advantage of computers in the library. They can use them to search for information and benefit from such information, which can be very useful.

Học sinh được khuyến khích tận dụng máy tính trong thư viện. Họ có thể sử dụng chúng để tìm kiếm thông tin và thu được lợi ích từ những thông tin đó, cái mà có thể rất hữu dụng.

Giải thích:

Trong bối cảnh trên, người học có thể luận ra nghĩa và ghi nhớ cụm “take advantage” (tận dụng) dựa vào từ “use” (sử dụng) và “benefit from” (thu được lợi ích từ) thể hiện tính chất gần tương tự. Bối cảnh được sử dụng là sự khuyến khích dành cho học sinh với việc sử dụng máy tính trong thư viện trường để tìm ra các thông tin hữu ích.

ii. Từ vựng xây dựng bối cảnh xung quanh việc lợi dụng có thể là như sau:

  • Tính chất liên quan: “badly” (không tốt)

  • Hành động liên quan: “treat” (đối đãi), “work long hours” (làm nhiều giờ)

  • Đối tượng liên quan: “families” (các gia đình), “the help” (người giúp việc)

c) Bối cảnh

In the past, families were believed to take advantage of the help. In fact, they are thought to have treated those people badly and made them work long hours for a little money. However, things are better now.

Trong quá khứ, các gia đình được cho rằng có lợi dụng và đối đãi không tốt với người giúp việc. Thực tế, họ được cho rằng đã đối xử với những người đó một cách không tốt và khiến họ phải làm việc nhiều giờ để nhận lại một số tiền ít ỏi. Tuy nhiên, mọi việc đã tốt hơn trong bối cảnh hiện tại.

Giải thích

Trong bối cảnh trên, người học có thể luận ra nghĩa và ghi nhớ cụm “take advantage” (lợi dụng, đối đãi không tốt) dựa vào từ “treat badly” (đối đãi không tốt) và “work long hours” (làm việc nhiều giờ) thể hiện tính chất gần tương tự. Bối cảnh được sử dụng là việc cho rằng các gia đình trong quá khứ có xu hướng đối đãi không tốt với người giúp việc và cố gắng tận dụng tối đa sức lao động của họ trong khi trả công không xứng đáng.

collocation-voi-take-a-advantage-of

Take pride

Định nghĩa: Cảm thấy tự hào, hài lòng

a) Lưu ý

Cụm “take pride” (cảm thấy tự hào, hài lòng) đi kèm với giới từ “in” + đối tượng mang đến sự tự hào, hài lòng.

Ví dụ: If you don’t take professional pride in your work, you’re probably in the wrong job.

Nếu bạn không cảm thấy sự hài lòng về công việc mà mình đang làm, có thể bạn đang làm sai công việc.

b) Ứng dụng phương pháp học từ vựng theo ngữ cảnh vào cụm từ

Từ vựng xây dựng bối cảnh xung quanh việc hài lòng, tự hào có thể là như sau:

  • Tính chất liên quan: “pleased” (hài lòng), “happy” (vui vẻ)

  • Hành động liên quan: “go to work every day” (đi làm mỗi ngày), “feel” (cảm thấy)

  • Đối tượng liên quan: “employees” (nhân viên)

c) Bối cảnh:

Employees should take pride in their work. By doing so, they can go to work every day and feel pleased and happy with their work. If they don’t feel the same, they might be doing the wrong job.

Nhân viên nên cảm thấy hài lòng về công việc của họ. Bằng việc làm như vậy, họ có thể đi làm hàng ngày và càm thấy hài lòng và vui vẻ với công việc của mình. Nếu họ không cảm thấy điều tương tự, có thể họ đang làm sai việc.

Giải thích:

Trong bối cảnh trên, người học có thể luận ra nghĩa và ghi nhớ cụm “take pride” (tự hào, hài lòng) dựa vào việc “go to work every day” (đi làm hàng ngày) và “feel happy and pleased” (cảm thấy vui vẻ và hài lòng) thể hiện tính chất gần tương tự. Bối cảnh được sử dụng là sự hài lòng mà nhân viên nên có với công việc của họ nếu đó là công việc đúng dành cho họ.

Take place

Định nghĩa: Xảy ra, diễn ra theo kế hoạch.

a) Lưu ý

Cụm “take place” (xảy ra, diễn ra) đi kèm với giới từ “in, on, at” phù hợp + địa điểm hoặc thời gian diễn ra sự việc.

Đặc biêt, sự việc được “take place” diễn ra theo một cách đã được lên kế hoạch tổ chức từ trước và có theo dõi.

Ví dụ: Elections will now take place on November the 25th

Các cuộc bầu cử sẽ diễn ra vào ngày 25 tháng 11.

b) Ứng dụng phương pháp học từ vựng theo ngữ cảnh vào cụm từ

Từ vựng xây dựng bối cảnh xung quanh việc diễn ra sự việc có thể là như sau:

  • Tính chất liên quan: “important” (quan trọng)

  • Hành động liên quan: “to be planned” (được lên kế hoạch), “to be held” (được tổ chức), “to be announced” (được thông báo)

  • Đối tượng liên quan: “meetings” (các cuộc họp), “employees” (nhân viên)

c)  Bối cảnh

Important meetings usually take place on days that every employee can attend. They may be planned to be held on several fixed dates in a month, and they are announced beforehand to all people.

Các cuộc họp quan trọng thường diễn ra vào những ngày mà tất cả nhân viên đều có thể tham dự. Chúng có thể được lên kế hoạch để được tổ chức vào những ngày cố định trong 1 tháng, và chúng được thông báo trước tới tất cả mọi người.

Giải thích:

Trong bối cảnh trên, người học có thể luận ra nghĩa và ghi nhớ cụm “take place” (xảy ra, diễn ra theo kế hoạch) dựa vào từ “to be planned to be held” (được lên kế hoạch để tổ chức) và “to be announced beforehand” (được thông báo trước) thể hiện tính chất gần tương tự. Bối cảnh được sử dụng là các cuộc họp quan trọng được tổ chức vào các ngày cố định hoặc được thông báo trước.

Bài tập vận dụng

Chia dạng đúng của từ vào ô trống phù hợp. Có một số từ có thể dùng 2 lần

Take a risk, take a look, take charge, take advantage, take pride, take place.

1. Famous football tournaments are believed to (1) on specific dates. Before these days, there will be advertisements, tickets will be sold, and sports fans will be fully informed of the upcoming events.

2. It is important to (2) in yourself. You should be pleased and satisfied with what you have as long as you never stop trying to improve.

3. It is necessary to (3) of a good job opportunity because the second chance may never come. You can benefit a lot from making right decisions.

4. (4) of a project has never been an easy task. The team leader must be the one who pays careful attention to the members and responsible for all the outcomes.

5. It is wrong to (5) of young people in care homes, with learning disabilities, excluded from school or using drugs or alcohol. This is because they are particularly vulnerable to being targeted by people using them for money, food, or drugs.

6. Remember to (6) at the surroundings when you move to somewhere new. Unexpected incidents may happen, so it is necessary to have good observation.

7. Don’t try to (7) of participating in a conflict, especially when there are violent actions involved. You might get hurt.

Đáp án

1. take place

2. take pride

3. take advantage

4. Taking charge

5. take advantage

6. take a look at

7. take a risk

Tổng kết

Bài viết trên đã cung cấp 6 collocations với take. Hi vọng sau bài viết, người học sẽ ghi nhớ các collocations trên thật dễ dàng và vận dụng hợp lí.

0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.