A pair of trong tiếng Anh: Cách dùng, chia động từ và bài tập áp dụng
Key takeaways
A pair of dùng để chỉ một bộ gồm hai vật giống nhau hoặc gắn liền để thực hiện một chức năng.
Động từ luôn chia ở số ít khi đi với cụm “a pair of + danh từ số nhiều”.
Phân biệt rõ ngữ cảnh sử dụng giữa danh từ số nhiều đứng độc lập và khi có “a pair of” đi kèm.
Trong quá trình học tiếng Anh cơ bản, không ít người học từng phân vân liệu có thể nói “a shoes” thay vì “a pair of shoes” hay không. Tương tự, khi đối mặt với một chiếc kéo, việc sử dụng “is” hay “are” sau cụm từ “a pair of scissors” thường gây ra sự bối rối trong các bài thi ngữ pháp. Thực tế, tiếng Anh có những quy ước chặt chẽ về cách định lượng các vật dụng tồn tại theo đôi hoặc có cấu tạo hai phần đối xứng. Việc hiểu đúng cấu trúc a pair of không chỉ giúp người học sử dụng từ vựng chính xác mà còn là chìa khóa để làm chủ sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ - một phần kiến thức nền tảng quan trọng.
A pair of là gì?
Theo định nghĩa từ Oxford Learner's Dictionaries, “pair” là danh từ chỉ hai vật giống nhau, được sử dụng cùng nhau hoặc được xem như một đơn vị thống nhất [1]. Cấu trúc a pair of được sử dụng rộng rãi để định lượng các danh từ không tồn tại đơn lẻ trong mục đích sử dụng thông thường [2].
Ý nghĩa cốt lõi của cấu trúc này là chỉ hai vật giống hệt nhau tạo thành một bộ hoàn chỉnh (như găng tay, tất) hoặc một vật dụng duy nhất nhưng có hai bộ phận đối xứng gắn liền (như kéo, kính). Chúng ta không dùng mạo từ “a” trực tiếp với các danh từ như shoes, scissors hay glasses vì về bản chất, các từ này luôn ở dạng số nhiều. Việc thêm a pair of giúp biến một tập hợp các bộ phận thành một đơn vị đếm được duy nhất.
So với các cấu trúc định lượng khác, a pair of có sự khác biệt rõ rệt. Trong khi “a set of” thường chỉ một bộ gồm nhiều vật dụng khác nhau (ví dụ: a set of tools) và “a group of” chỉ một nhóm người hoặc vật tập hợp lại, thì a pair of chỉ giới hạn ở số hai và nhấn mạnh tính phụ thuộc lẫn nhau của hai thành phần đó [3].
Xem thêm: Danh từ tập hợp trong tiếng Anh là gì? Tổng hợp những kiến thức cần biết và cách ứng dụng

Các danh từ thường đi với a pair of
Cấu trúc này thường xuất hiện với bốn nhóm danh từ chính: đồ dùng cho chân, công cụ, quần áo và phụ kiện. Cụ thể:
Đồ dùng cho chân: A pair of shoes (một đôi giày), a pair of socks (một đôi tất), a pair of boots (một đôi ủng)...
Quần áo (các loại quần): A pair of jeans (một chiếc quần jean), a pair of trousers (một chiếc quần dài), a pair of shorts (một chiếc quần đùi)...
Công cụ: A pair of scissors (một cây kéo), a pair of pliers (một chiếc kìm), a pair of tweezers (một chiếc nhíp)...
Phụ kiện/Khác: A pair of glasses (một chiếc kính), a pair of headphones (một chiếc tai nghe)...
Các danh từ này luôn ở dạng số nhiều nhưng vẫn dùng với a pair of là do cấu trúc vật lý của chúng. Ví dụ, một chiếc quần jean có hai ống quần, hoặc một cây kéo có hai lưỡi cắt hoạt động song song. Nếu tách rời, chúng sẽ mất đi chức năng ban đầu.
Ví dụ:
I need to buy a pair of shoes for the party (Tôi cần mua một đôi giày cho bữa tiệc).
Where is the pair of scissors? I need to cut this paper (Cây kéo đâu rồi? Tôi cần cắt tờ giấy này).
She is wearing a pair of glasses with black frames (Cô ấy đang đeo một chiếc kính gọng đen).
Xem thêm: Cách phân biệt danh từ số ít và danh từ số nhiều trong tiếng Anh

Quy tắc chia động từ
Khi cụm từ a pair of + noun đóng vai trò là chủ ngữ, động từ phải được chia theo danh từ chính là “pair” (số ít), thay vì chia theo danh từ số nhiều đứng sau giới từ “of”.
Ví dụ: This pair of shoes is very expensive (Đôi giày này rất đắt). Ở đây, chủ ngữ thực sự là “this pair” nên động từ dùng “is”.
Ngược lại, khi chúng ta nói về nhiều đôi, từ “pair” sẽ chuyển sang dạng số nhiều là “pairs”. Lúc này, động từ phải chia ở dạng số nhiều để tương ứng với chủ ngữ.
Ví dụ: Two pairs of shoes are on the floor (Hai đôi giày đang ở trên sàn nhà).
Việc xác định đúng chủ ngữ giúp người học tránh lỗi sai phổ biến trong cả văn viết học thuật lẫn giao tiếp hằng ngày. Người học cần nhớ rằng “pair” đóng vai trò như một đơn vị đo lường, tương tự như “a kilo of” hay “a bottle of” [2].
Phân biệt a pair of và cách dùng danh từ số nhiều
Người học thường thắc mắc khi nào cần dùng a pair of và khi nào chỉ cần dùng danh từ số nhiều đứng độc lập. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh và sự nhấn mạnh vào tính đơn vị. Khi dùng danh từ số nhiều độc lập (ví dụ: shoes), chúng ta đang nói về sự vật một cách chung chung hoặc không xác định rõ số lượng đơn vị đôi.
Ví dụ: I like shoes (Tôi thích giày nói chung).
Khi dùng “a pair of shoes”, chúng ta đang xác định đó là một đơn vị mua sắm hoặc một bộ hoàn chỉnh. Trong văn viết học thuật, a pair of được ưu tiên khi cần sự chính xác về định lượng.
Trong văn nói, đôi khi người bản ngữ lược bỏ và chỉ nói “My jeans are dirty”. Tuy nhiên, nếu dùng cấu trúc có “pair”, câu văn sẽ trở nên trang trọng và rõ nghĩa hơn, đặc biệt khi cần đếm số lượng cụ thể như “I have three pairs of jeans”. Lưu ý rằng bạn không thể nói “three jeans” vì “jeans” là danh từ không đếm được theo đơn vị chiếc đơn lẻ.
Xem thêm: Các quy tắc về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ trong tiếng Anh
Những lỗi phổ biến khi sử dụng a pair of
Một trong những lỗi sai thường gặp là việc kết hợp trực tiếp mạo từ “a” với danh từ số nhiều (ví dụ: a shoes, a scissors). Điều này sai về mặt ngữ pháp vì danh từ số nhiều không thể đi kèm với mạo từ chỉ số ít.
Lỗi thứ hai là chia động từ số nhiều sau cụm a pair of. Nhiều người học thấy từ “shoes” nên dùng “are” theo bản năng, nhưng thực tế phải dùng “is” như đã phân tích ở trên. Ngoài ra, việc nhầm lẫn giữa “pair” và “pairs” khi có số đếm lớn hơn một cũng thường xuyên xảy ra.
Cuối cùng, việc lạm dụng a pair of trong những ngữ cảnh không cần thiết hoặc dùng với các danh từ không đi theo đôi (ví dụ: a pair of hats) cho thấy người học đang học thuộc máy móc mà không hiểu bản chất cấu trúc là sự đối xứng hoặc đi đôi.
Bài tập thực hành
Phần 1: Trắc nghiệm lựa chọn
Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành các câu sau:
My mother bought me _______ of jeans for my birthday.
A. a
B. an
C. a pair
D. some pairThere _______ a pair of scissors on the desk under those papers.
A. is
B. are
C. be
D. wereHow many _______ of socks do you need for the trip?
A. pair
B. pairs
C. a pair
D. some pairI found _______ of old shoes in the attic, but they don't match.
A. a pair
B. a couple
C. two
D. severalThis pair of binoculars _______ me to see the birds more clearly.
A. help
B. helps
C. helping
D. to help
Phần 2: Chia động từ và điền từ
Điền dạng đúng của động từ “to be” hoặc động từ trong ngoặc ở thì Hiện tại đơn:
A pair of gloves ________ (be) lying on the floor.
Three pairs of shorts ________ (cost) $50 during the sale.
That pair of glasses ________ (belong) to my grandfather.
Your trousers ________ (be) at the dry cleaner's, but this pair ________ (be) here.
A pair of pliers ________ (be) an essential tool for an electrician.
Phần 3: Tìm và sửa lỗi sai
Mỗi câu sau có một lỗi sai, hãy tìm và sửa lại cho đúng:
I need to buy a new shoes because my old ones are broken.
This pairs of scissors is very blunt; I can’t cut anything.
There are a pair of headphones in my bag if you want to listen to music.
He bought two pair of trousers at the mall yesterday.
Phần 4: Viết lại câu
Viết lại các câu sau sao cho nghĩa không đổi, sử dụng cấu trúc “pair of”:
These socks are too small for him.
→ This ............................................................................I have two sets of eyeglasses.
→ I have ..........................................................................Those scissors belong to the kitchen.
→ That ............................................................................
Đáp án và giải thích chi tiết
Phần 1
C. a pair. (Giải thích: “Jeans” là danh từ luôn ở dạng số nhiều, không dùng “a” trực tiếp).
A. is. (Giải thích: Chủ ngữ là “a pair”, động từ chia số ít theo cấu trúc ngữ pháp chuẩn).
B. pairs. (Giải thích: Sau “how many” và số lượng đếm được, dùng danh từ số nhiều).
B. a couple. (Giải thích: “a couple of” thường chỉ hai vật cùng loại nhưng không nhất thiết phải là một đôi hoàn chỉnh hoặc đối xứng như “a pair”).
B. helps. (Giải thích: Chủ ngữ “This pair” là số ít).
Phần 2
is. (Nhấn mạnh vào 1 đơn vị đôi găng tay).
cost. (Chủ ngữ “Three pairs” là số nhiều).
belongs. (Chia theo “pair” số ít).
are / is. (Vế đầu “trousers” làm chủ ngữ trực tiếp nên dùng số nhiều; vế sau “this pair” là số ít).
is. (Dù pliers có 2 bộ phận nhưng “a pair” tính là 1 đơn vị dụng cụ).
Phần 3
1. a new shoes → a new pair of shoes (Mạo từ “a” không đi trực tiếp với danh từ số nhiều).
2. pairs → pair (Đang dùng “is” và “this” nên “pair” phải ở dạng số ít).
3. are → is (Chủ ngữ là “a pair of headphones”).
4. two pair → two pairs (Có số đếm “two” thì danh từ “pair” phải thêm “s”).
Phần 4
1. This pair of socks is too small for him. (Lưu ý chuyển “are” thành “is”).
2. I have two pairs of eyeglasses. (Nhấn mạnh đơn vị đếm là “cặp”).
3. That pair of scissors belongs to the kitchen. (Ở trước là “pair” nên động từ “belong” chia số ít).

Câu hỏi thường gặp về a pair of (FAQ)
“A pair of jeans” dùng is hay are?: Đáp án là “is”. Vì “pair” là chủ ngữ số ít quyết định việc chia động từ.
Có thể nói “one shoe” không?: Có, nếu thực sự chỉ đang nói về một chiếc duy nhất (ví dụ khi bị mất). Nhưng để chỉ vật dụng sử dụng được, phải dùng “a pair of shoes”.
“A pair of glasses” và “glasses” khác nhau thế nào?: Về nghĩa thì giống nhau, nhưng “glasses” dùng động từ số nhiều (Glasses are...), còn “a pair of glasses” dùng động từ số ít (A pair of glasses is...).
Khi nào dùng “pairs of”?: Khi số lượng từ hai đôi trở lên (ví dụ: ten pairs of gloves).
Mọi danh từ số nhiều đều dùng được với “a pair of”?: Không. Chỉ những danh từ có cấu tạo hai phần hoặc đi theo đôi mới dùng cấu trúc này.

Cấu trúc a pair of đóng vai trò thiết yếu trong việc định lượng các danh từ đi theo đôi hoặc có cấu tạo hai bộ phận trong tiếng Anh. Quy tắc cần ghi nhớ là động từ luôn chia ở số ít khi đi với “a pair of”, nhưng sẽ chuyển sang số nhiều nếu chủ ngữ là “pairs of”. Việc nắm vững kiến thức này không chỉ giúp người học tránh được những lỗi ngữ pháp sơ đẳng mà còn giúp cách diễn đạt trở nên chuyên nghiệp và chính xác hơn.
Để xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc và không lo lắng về các bẫy ngữ pháp tương tự, người học có thể tham khảo lộ trình học tập bài bản tại ZIM Academy. Tại đây, kiến thức được truyền tải từ gốc giúp người học phát triển toàn diện mọi kỹ năng.
Nguồn tham khảo
“Oxford Learner's Dictionaries: Definition of Pair.” Oxford University Press, Accessed 10 tháng 5 2026.
“Learn English: A pair of.” EC English Language Centres, Accessed 10 tháng 5 2026.
“Phân biệt Couple of và Pair of trong tiếng Anh.” Dịch Thuật Phương Đông, Accessed 10 tháng 5 2026.

Bình luận - Hỏi đáp