Hướng dẫn ôn thi A2 Flyers Writing and Reading Part 1 cho bé
Key takeaways
A2 Flyers Reading and Writing Part 1
Nối 10 từ vựng trong đề bài tương ứng với 10 định nghĩa đã cho
Trả lời dạng tự luận
Tính điểm trên tổng số 5 khiên (shields)
Kỹ năng cần có
Nhận diện và hiểu nghĩa các từ đơn giản liên quan đến hình ảnh
Đọc và phân biệt đúng/sai dựa trên mô tả
Chiến lược làm bài
Đọc kỹ định nghĩa
Liên kết từ vựng và ngữ nghĩa
Chú ý chính tả
A2 Flyers là kỳ thi thứ ba trong chuỗi bài thi Starters - Movers - Flyers do hệ thống giáo dục Cambridge thiết kế cho người học tiếng Anh nhỏ tuổi. Nhằm giúp phụ huynh và học sinh nắm rõ hơn về kỳ thi, bài viết sẽ phân tích chi tiết phần A2 Flyers Reading and Writing Part 1. Ngoài ra, tác giả sẽ cung cấp các chiến lược và kỹ năng làm bài hiệu quả mà học sinh cần có, kèm theo bài tập thực hành nâng cao kiến thức.
Giới thiệu về A2 Flyers và Part 1 của phần Reading and Writing
Tổng quan kỳ thi Pre A2 Flyers:
A2 Flyers (còn gọi là “YLE Flyers”) [1] là cấp độ thứ ba trong hệ thống chứng chỉ của Cambridge dành cho người học tiếng Anh nhỏ tuổi. Bài thi được thiết kế cho trẻ đã hoàn thành trình độ A1 Movers và có hiểu biết cơ bản về tiếng Anh, phù hợp với độ tuổi từ 9 đến 12. Bài thi gồm 3 phần chính: Listening, Reading and Writing, và Speaking.
Giới thiệu về Reading and Writing Part 1
Thí sinh cần chọn từ vựng phù hợp để ghép với từng định nghĩa hoặc mô tả. Mục tiêu chính của phần thi là đánh giá khả năng đọc hiểu và kiến thức từ vựng của trẻ ở mức cơ bản tương ứng với trình độ A2.
Xem thêm: Cấu trúc đề thi Flyers mới nhất
Cấu trúc Part 1 của Reading and Writing
Phần thi A2 Flyers Reading and Writing Part 1 bao gồm 10 câu hỏi, yêu cầu thí sinh điền đáp án vào chỗ trống bên cạnh mỗi câu hỏi. Đề bài cung cấp 1-2 ví dụ minh họa để trẻ có thể hiểu rõ đề bài hơn. Trẻ nên hoàn thành Part 1 trong khoảng 5-6 phút, nhằm đảm bảo đủ thời gian cho các phần khác. Và phần thi sẽ không chấp nhận lỗi sai về chính tả. [2]
Điểm đặc biệt của các kỳ thi Cambridge dành cho thí sinh là không sử dụng hệ thống điểm số hay kết quả Đậu/ Rớt thông thường. Thay vào đó, bài thi được đánh giá dựa trên tổng điểm tối đa là 5 khiên (shield).
Đề bài Part 1 gồm 15 từ vựng và 10 định nghĩa, các em sẽ đọc và chỉ nối 10 từ vựng phù hợp với định nghĩa hoặc mô tả đã cho. Mục tiêu chính của phần thi là đánh giá khả năng đọc hiểu những câu tiếng Anh cơ bản và đánh vần từ vựng của trẻ. Vì vậy, trẻ cần rèn luyện các kỹ năng như đọc hiểu và nhận diện chính xác từ vựng trong tiếng Anh.

(Đề mẫu A2 Flyers Reading and Writing Part 1) [3]
Kỹ năng cần có để làm tốt Part 1
Kỹ năng nhận diện và hiểu nghĩa của các từ đơn giản liên quan đến hình ảnh
Trẻ cần rèn luyện khả năng nhận diện và nối từ vựng ở trình độ A2 với các hình ảnh minh họa. Đây là bước đầu tiên giúp trẻ phát triển kỹ năng nhận biết mặt chữ và hiểu nghĩa của từ vựng. Ví dụ, khi nhìn thấy hình ảnh lính cứu hỏa, trẻ có thể nhận ra và liên kết với từ "firefighter".
Những nhóm từ vựng có thể xuất hiện trong A2 Flyers bao gồm: đồ vật hàng ngày, các hoạt động theo 4 mùa, du lịch, và các chủ đề liên quan đến học tập. Nếu trẻ được ôn tập từ vựng thường xuyên sẽ nắm vững nội dung bài thi cũng như mở rộng vốn từ trong giao tiếp hàng ngày.
Phụ huynh và trẻ tham khảo danh sách từ vựng kèm ảnh minh họa tại đây: A2 Flyers Wordlist Picture book
Kỹ năng đọc và phân biệt đúng/sai dựa trên câu mô tả
Để làm tốt bài thi A2 Flyers, trẻ cần sở hữu kỹ năng nhận diện từ khóa (keyword) trong câu hoặc đoạn văn bằng tiếng Anh. Từ khóa sẽ giúp nhanh chóng phân tích câu hỏi và xác định chính xác từ vựng được đề cập trong bài.
Bên cạnh đó, trẻ cũng cần phát triển khả năng so sánh từ vựng với nội dung mô tả để phân biệt đúng/sai giữa chúng.
Ví dụ: It’s a place where you borrow books. → Trẻ cần xác định từ vựng phù hợp là “library” hay “bookstore”.
Chiến lược làm bài hiệu quả cho Part 1
Đọc kỹ định nghĩa
Để chọn từ vựng phù hợp, thí sinh cần xác định từ khóa chính (keywords) trong câu định nghĩa. Từ khóa là những từ chứa nội dung chính của câu và nếu thiếu chúng, câu sẽ trở nên mơ hồ. Thông thường, từ khóa bao gồm danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, hoặc con số.
Ví dụ: This person carries meals on plates to people in restaurants.
→ Từ khóa chính: person, carries meals, plates, restaurant. Những từ này là trọng tâm để trẻ gạch chân, vì chúng truyền tải ý nghĩa chính. Các từ còn lại chỉ hỗ trợ về mặt ngữ pháp.
Khi che đi các từ còn lại, trẻ vẫn hiểu đơn giản ý là: “người…bưng đồ ăn…dĩa…(ở) nhà hàng.”
Liên kết từ vựng và ngữ nghĩa
Đây là một chiến lược hiệu quả giúp học sinh tiếp thu và ghi nhớ từ mới, đặc biệt phù hợp với trẻ ở trình độ A2. Nguyên nhân là trẻ em thường ghi nhớ hình ảnh tốt hơn so với học qua các câu văn dài. Và khi đã có tín hiệu thị giác, trẻ sẽ ghi nhớ và hồi tưởng dễ dàng hơn. Ngoài ra, đưa vào các ví dụ hoặc tình huống thực tế trong quá trình học tập là một cách giúp trẻ hiểu cách sử dụng chính xác từ vựng trong các ngữ cảnh khác nhau.
Phụ huynh có thể áp dụng phương pháp truyền thống như sách truyện, hoặc tận dụng các phương tiện hiện đại như ứng dụng học tập và trò chơi. Những công cụ này sẽ tăng tính thú vị và tạo động lực cho trẻ trong việc học từ vựng.
Luyện tập thường xuyên
Không ai có thể trở nên xuất sắc mà thiếu luyện tập. Tuy nhiên, phụ huynh có thể gặp khó khăn khi khuyến khích trẻ chăm chỉ làm bài tập. Tác giả sẽ giới thiệu hai phương pháp đơn giản để nâng cao khả năng nhận diện từ vựng.
Phương pháp đầu tiên là sử dụng flashcard (thẻ từ vựng). Đây là những tấm thẻ nhỏ với từ vựng ở một mặt và định nghĩa hoặc hình ảnh minh họa ở mặt còn lại. Flashcard hiệu quả nhờ sự lặp lại thông tin và có thể sử dụng mọi lúc, mọi nơi. Flashcard có hai loại phổ biến: dạng truyền thống viết tay trên giấy và trên các ứng dụng như Quizlet hoặc Anki, mang lại sự tiện lợi cho người dùng.

(Quizlet - trang tạo flashcard phổ biến nhất hiện nay)
Phương pháp thứ hai là thực hành bài tập "matching words" (nối từ). Bài tập sẽ gồm một bên là danh sách các từ vựng, và bên còn lại là các định nghĩa, hình ảnh hoặc ví dụ minh họa. Trẻ sẽ thực hiện việc nối các cặp tương ứng, qua đó hiểu rõ mối quan hệ giữa từ vựng và ý nghĩa của chúng.
Chú ý chính tả
Sai chính tả là một trong những nguyên nhân phổ biến khiến trẻ bị mất điểm trong bài thi. Vì vậy, trẻ cần rèn viết các từ vựng thường xuyên, đặc biệt những từ dài hoặc khó, nhằm ghi nhớ mặt chữ và giảm thiểu lỗi sai trong bài thi thực tế. Ngoài ra, trẻ cần hình thành thói quen kiểm tra kỹ bài làm trước khi nộp, tránh những lỗi nhỏ nhưng không đáng có. Một số trường hợp trẻ viết chữ không rõ ràng gây nhầm lẫn cho giám khảo, và dẫn đến mất điểm oan. Nếu chữ viết của trẻ khó đọc, phụ huynh nên khuyến khích trẻ luyện viết chữ rõ ràng hơn.
Tham khảo: Các trang web nghe chép chính tả tiếng Anh miễn phí

Bài tập thực hành flyers reading and writing part 1
Look and read. Choose the correct words and write them on the lines.
There is one example.
a fridge | a singer | a king | an artist | a calendar |
cookies | a passenger | a nest | an ocean | a bandage |
an instrument | honey | a museum | money | a prize |
It is a place where you borrow books.
→ a library
1. A machine in the kitchen where you keep food and drinks cold.
→ _________________
2. This is something you play to make music, like a guitar or a piano.
→ _________________
3. This is something you get when you win a competition or do something very well.
→ _________________
4. This shows the days, weeks, and months of the year, and you can use it to plan things.
→ _________________
5. A man who rules a country, and he usually lives in a big castle or palace.
→ _________________
6. This is a sweet food made by bees that people often eat with bread or tea.
→ _________________
7. A person who sings songs, often in front of people or on the radio.
→ _________________
8. These are sweet, small, and flat cakes that you can eat as a snack.
→ _________________
9. A place where you can see old or interesting things, like paintings or history objects.
→ _________________
10. Birds live and lay their eggs here, and it is often made of sticks and leaves.
→ _________________
Đáp án
1. a fridge
2. an instrument
3. a prize
4. a calendar
5. a king
6. honey
7. a singer
8. cookies
9. a museum
10. a nest
Xem thêm: A2 Flyers Reading and Writing: Cấu trúc đề thi và chiến lược làm bài
Tổng kết
Tóm lại, bài viết đã cung cấp tổng quan và chi tiết về phần thi A2 Flyers Reading and Writing Part 1, đồng thời hướng dẫn phương pháp giúp trẻ trả lời câu hỏi một cách hiệu quả. Phụ huynh hãy sát cánh cùng con ôn luyện các bài tập mẫu để nắm rõ về cấu trúc phần thi và hỗ trợ trẻ chuẩn bị thật tốt cho kỳ thi.
Tại ZIM Academy, chương trình tiếng Anh cho trẻ em theo chuẩn Cambridge Starters – Movers – Flyers được thiết kế tích hợp các hoạt động giàu tính tương tác, giúp trẻ phát triển toàn diện về ngôn ngữ và tư duy. Phụ huynh có thể tham khảo thêm tại Faraday For Future.
Nguồn tham khảo
“A2 Flyers.” Cambridge English Language Assessment, https://www.cambridgeenglish.org/exams-and-tests/flyers/. Accessed 22 December 2024.

Bình luận - Hỏi đáp