Banner background

Abstract là gì? Cách viết abstract trong nghiên cứu khoa học

Abstract là gì trong nghiên cứu khoa học? Tìm hiểu cấu trúc, cách viết abstract cho bài nghiên cứu khoa học, luận văn và ví dụ minh họa chi tiết.
abstract la gi cach viet abstract trong nghien cuu khoa hoc

Key takeaways

  • Abstract là phần tóm tắt nội dung chính của bài nghiên cứu khoa học, luận văn hoặc bài báo học thuật.

  • Cấu trúc abstract thường gồm 5 thành phần: bối cảnh, mục tiêu, phương pháp, kết quả và kết luận nghiên cứu.

  • Cách viết abstract: Trình bày ngắn gọn, chính xác, tập trung vào mục tiêu, phương pháp và kết quả nghiên cứu.

  • Độ dài abstract: Khoảng 150-250 từ.

Abstract là phần tóm tắt nội dung cốt lõi của bài nghiên cứu khoa học, bài báo học thuật hoặc luận văn, giúp người đọc nhanh chóng nắm bắt mục tiêu, phương pháp, kết quả và kết luận nghiên cứu. Hiểu rõ abstract là gì trong nghiên cứu khoa học và vai trò của phần tóm tắt này là cơ sở để trình bày thông tin chính xác, ngắn gọn và có tính học thuật.

Bài viết sẽ hướng dẫn cách viết abstract, phân tích cấu trúc, độ dài, các nguyên tắc trình bày và cung cấp ví dụ minh họa, giúp người học vận dụng vào quá trình viết abstract cho bài nghiên cứu khoa học và luận văn.

Abstract là gì?

Abstract là phần tóm tắt ngắn gọn nội dung cốt lõi của một bài nghiên cứu khoa học, bài báo học thuật hoặc luận văn, thường nêu mục tiêu, phương pháp, kết quả chính và kết luận. Abstract giúp người đọc hiểu khái quát công trình mà không cần đọc toàn văn.

Trong tiếng Anh học thuật, abstract được dùng với nghĩa “bản tóm tắt”. Cambridge Dictionary giải thích đây là phần trình bày những thông tin hoặc ý tưởng quan trọng nhất của một văn bản [1]. Khác với introduction (phần mở đầu), vốn dẫn dắt vào bối cảnh và vấn đề nghiên cứu, abstract tóm lược nội dung đã được triển khai trong toàn bộ công trình.

Abstract là gì?
Abstract là đoạn tóm tắt ngắn gọn (thường từ 150 đến 300 từ) đặt ở đầu của một bài báo khoa học, đồ án hay luận văn

Abstract trong luận văn là gì?

Abstract trong luận văn là bản tóm tắt mục tiêu, cách tiến hành, phát hiện và kết luận chính của luận văn hoặc luận án. Nội dung cần phản ánh chính xác nghiên cứu đã thực hiện; vị trí, ngôn ngữ và độ dài của abstract phụ thuộc vào quy định của từng cơ sở đào tạo.

Vai trò của abstract

Trong môi trường học thuật, abstract giúp biên tập viên, người phản biện và độc giả nhanh chóng nhận diện mục tiêu, phương pháp, phát hiện và đóng góp chính của công trình. Nội dung tóm tắt và các thuật ngữ chuyên ngành phù hợp cũng hỗ trợ khả năng tìm thấy bài viết qua hệ thống tìm kiếm học thuật và cơ sở dữ liệu như Scopus, PubMed hoặc ERIC, tùy theo phạm vi lập chỉ mục của từng nền tảng.

Vị trí abstract trong nghiên cứu khoa học

Vị trí của abstract phụ thuộc vào loại công trình. Với bài báo khoa học, abstract thường xuất hiện ở đầu bài, sau tiêu đề và thông tin tác giả, trước phần nội dung chính. Với luận văn hoặc luận án, abstract thường nằm ở phần đầu tài liệu nhưng thứ tự so với lời cảm ơn và mục lục do trường quy định; không phải lúc nào cũng được đặt trên một trang riêng.

Các loại abstract trong nghiên cứu khoa học

Abstract có thể được phân loại theo mức độ thông tin (informative, descriptive) hoặc theo hình thức trình bày (structured, unstructured). Đây là hai tiêu chí phân loại khác nhau, không phải bốn loại loại trừ lẫn nhau. [2] [3]

Informative abstract (tóm tắt thông tin)

Informative abstract (tóm tắt thông tin) là loại abstract phổ biến nhất trong các công trình nghiên cứu khoa học, đặc biệt đối với các nghiên cứu thực nghiệm. Loại abstract này cung cấp tương đối đầy đủ những thông tin cốt lõi của nghiên cứu, thường bao gồm bốn thành phần chính:

  • Mục tiêu nghiên cứu (objective/purpose)

  • Phương pháp nghiên cứu (methods)

  • Kết quả (results)

  • Kết luận (conclusions)

Nhờ trình bày cả những phát hiện chính, informative abstract cho người đọc biết nghiên cứu được thực hiện nhằm mục đích gì, theo phương pháp nào và đã thu được kết quả quan trọng nào.

Informative abstract thường được sử dụng trong bài báo nghiên cứu thực nghiệm, luận văn và luận án. Độ dài nhiều nơi quy định khoảng 150–250 từ hoặc 150–300 từ, nhưng không có một giới hạn chung cho mọi ngành và tạp chí; người viết cần tuân thủ hướng dẫn của đơn vị tiếp nhận.

Descriptive abstract (indicative abstract)

Descriptive abstract, còn được gọi là indicative abstract (tóm tắt mô tả), có phạm vi thông tin hạn chế hơn informative abstract. Thay vì trình bày chi tiết toàn bộ quá trình và kết quả nghiên cứu, loại abstract này chủ yếu giới thiệu chủ đề, mục đích, phạm vi và nội dung chính của công trình. Đặc điểm quan trọng của descriptive abstract là không trình bày cụ thể các kết quả hoặc kết luận của nghiên cứu.

Descriptive abstract thường rất ngắn (nhiều hướng dẫn gợi ý khoảng 100 từ hoặc ít hơn), nhưng độ dài thực tế vẫn tùy yêu cầu nơi công bố. Hình thức này có thể gặp ở sách, chương sách và một số bài tổng quan hoặc công trình lý thuyết, khi mục tiêu chính là giới thiệu phạm vi và nội dung được đề cập.

Các loại abstract trong nghiên cứu khoa học
Các loại abstract trong nghiên cứu khoa học

Structured abstract và Unstructured abstract

Bên cạnh việc phân loại theo nội dung, abstract còn có thể được phân biệt dựa trên hình thức trình bày, bao gồm structured abstract và unstructured abstract.

Structured abstract (tóm tắt có cấu trúc) được chia thành các đề mục rõ ràng nhằm thể hiện từng thành phần của nghiên cứu. Một cấu trúc phổ biến có thể bao gồm: bối cảnh, mục tiêu, phương pháp, kết quả và kết luận. Cách trình bày này giúp thông tin được tổ chức mạch lạc, đồng thời cho phép người đọc nhanh chóng xác định những nội dung mình quan tâm.

Structured abstract thường gặp ở lĩnh vực y sinh học và các tạp chí yêu cầu tiêu đề thành phần riêng. Tuy nhiên, việc một tạp chí được lập chỉ mục trên Scopus hoặc PubMed không đồng nghĩa mọi bài viết đều bắt buộc dùng structured abstract.

Ngược lại, unstructured abstract (tóm tắt không có cấu trúc) không chia nội dung thành các đề mục riêng biệt mà trình bày toàn bộ thông tin trong một đoạn văn liên tục. Mặc dù không có headings như Methods hay Results, unstructured abstract vẫn có thể bao gồm đầy đủ các thành phần cơ bản của một informative abstract. Vì vậy, sự khác biệt giữa structured và unstructured abstract chủ yếu nằm ở cách tổ chức và trình bày thông tin, chứ không nhất thiết nằm ở lượng thông tin được cung cấp.

Lưu ý khi lựa chọn loại abstract

Việc lựa chọn loại abstract cần dựa trên mục đích của nghiên cứu và yêu cầu của nơi tiếp nhận công trình.

  • Informative abstract: phù hợp với luận văn, luận án hoặc bài báo nghiên cứu thực nghiệm vì nó cung cấp đầy đủ thông tin về mục tiêu, phương pháp, kết quả và kết luận.

  • Descriptive abstract: có thể phù hợp hơn với những công trình chủ yếu giới thiệu hoặc tổng quan một chủ đề mà không tập trung vào việc trình bày một bộ dữ liệu và kết quả nghiên cứu cụ thể.

Người viết cần phân biệt mức độ thông tin với hình thức trình bày: một informative abstract có thể viết theo dạng structured hoặc unstructured. Trước khi viết, cần kiểm tra số từ, ngôn ngữ, các đề mục bắt buộc và mẫu trình bày do trường đại học hoặc tạp chí quy định.

Tóm lại, việc hiểu rõ các loại abstract giúp người nghiên cứu lựa chọn và xây dựng phần tóm tắt phù hợp với mục đích học thuật. Informative và descriptive abstract chủ yếu khác nhau ở mức độ thông tin được cung cấp, trong khi structured và unstructured abstract khác nhau chủ yếu ở cách thức tổ chức nội dung. Việc tuân thủ đúng yêu cầu của trường đại học hoặc tạp chí là yếu tố quan trọng để đảm bảo abstract vừa đáp ứng chuẩn mực học thuật, vừa truyền tải hiệu quả giá trị cốt lõi của công trình nghiên cứu.

Cấu trúc abstract trong nghiên cứu khoa học

Cấu trúc abstract trong nghiên cứu khoa học thường xoay quanh năm nội dung: bối cảnh, mục tiêu, phương pháp, kết quả và kết luận. Các phần cần giúp người đọc hiểu nghiên cứu được thực hiện vì sao, nhằm giải quyết vấn đề gì, tiến hành như thế nào, thu được điều gì và có ý nghĩa gì. Tùy lĩnh vực và loại công trình, một số nội dung có thể được gộp lại hoặc điều chỉnh theo quy định của tạp chí hay cơ sở đào tạo. [2] [3]

Cấu trúc abstract trong nghiên cứu khoa học
Cấu trúc abstract trong nghiên cứu khoa học

Thành phần 1: Bối cảnh và lý do nghiên cứu (Background/Rationale)

Phần Background/Rationale giới thiệu ngắn gọn bối cảnh của vấn đề nghiên cứu và lý do nghiên cứu được thực hiện. Nội dung cần làm rõ vấn đề đang được quan tâm là gì, vấn đề đó có ý nghĩa như thế nào và khoảng trống nghiên cứu (research gap) nào cần được giải quyết.

Trong abstract, người viết thường chỉ cần một đến hai câu cung cấp bối cảnh cần thiết, tránh biến phần này thành tổng quan tài liệu. Hạn chế trích dẫn nguồn, trừ khi quy định của đơn vị tiếp nhận yêu cầu. Phần bối cảnh có thể trả lời câu hỏi: “Why is this study necessary?”

Thành phần 2: Mục tiêu nghiên cứu (Objective/Purpose)

Objective/Purpose trình bày mục đích chính mà nghiên cứu hướng tới. Đây là phần giúp người đọc xác định rõ nghiên cứu muốn tìm hiểu, kiểm chứng, phân tích hoặc giải quyết vấn đề gì. Mục tiêu cần được diễn đạt trực tiếp, cụ thể và phù hợp với câu hỏi hoặc vấn đề nghiên cứu. Các động từ học thuật như examine, investigate, explore, identify, evaluate, assess hoặc determine thường được sử dụng để thể hiện mục tiêu. Trong một abstract ngắn, người viết nên tập trung vào mục tiêu quan trọng nhất thay vì liệt kê quá nhiều mục tiêu phụ.

Thành phần 3: Phương pháp nghiên cứu (Methods)

Phần Methods mô tả ngắn gọn cách thức nghiên cứu được tiến hành. Tùy thuộc vào lĩnh vực, phần này có thể bao gồm thiết kế nghiên cứu, đối tượng hoặc mẫu nghiên cứu, phương pháp thu thập dữ liệu, công cụ nghiên cứu và phương pháp phân tích dữ liệu. Người viết không cần trình bày toàn bộ quy trình nghiên cứu, thay vào đó, chỉ nên lựa chọn những thông tin phương pháp cần thiết để người đọc đánh giá mức độ phù hợp và độ tin cậy của nghiên cứu. Chẳng hạn, một nghiên cứu định lượng có thể đề cập đến số lượng người tham gia và phương pháp phân tích chính, trong khi một nghiên cứu định tính có thể nêu phương pháp phỏng vấn và phân tích chủ đề.

Thành phần 4: Kết quả (Results/Findings)

Results/Findings là một trong những thành phần quan trọng nhất của informative abstract. Phần này trình bày những phát hiện chính mà nghiên cứu đã thu được. Kết quả nên được trình bày cụ thể và có tính thông tin, ưu tiên những phát hiện trực tiếp trả lời câu hỏi hoặc mục tiêu nghiên cứu. Đối với nghiên cứu định lượng, có thể đưa vào các số liệu, mức độ ảnh hưởng hoặc kết quả thống kê quan trọng khi cần thiết. Đối với nghiên cứu định tính, có thể trình bày các chủ đề, mô hình hoặc phát hiện nổi bật.

Thành phần 5: Kết luận và hàm ý (Conclusions/Implications)

Phần Conclusions/Implications khái quát ý nghĩa của những phát hiện chính và cho thấy kết quả nghiên cứu có giá trị hoặc ứng dụng như thế nào. Kết luận cần được xây dựng trực tiếp từ kết quả đã trình bày, tránh đưa vào những nhận định không được hỗ trợ bởi dữ liệu nghiên cứu. Trong một số trường hợp, người viết cũng có thể đề cập ngắn gọn đến những hạn chế hoặc hướng nghiên cứu tiếp theo nếu tạp chí yêu cầu.

Bảng tóm tắt cấu trúc abstract

Thành phần

Nội dung cần trình bày

Câu hỏi định hướng

1. Background / Rationale

Giới thiệu bối cảnh, vấn đề và lý do cần thực hiện nghiên cứu.

Why? → Tại sao cần nghiên cứu vấn đề này?

2. Objective / Purpose

Nêu mục tiêu chính hoặc câu hỏi nghiên cứu mà công trình hướng tới.

What? → Nghiên cứu nhằm tìm hiểu/giải quyết điều gì?

3. Methods

Tóm tắt thiết kế nghiên cứu, đối tượng/mẫu, công cụ, cách thu thập và phân tích dữ liệu.

How? → Nghiên cứu được thực hiện như thế nào?

4. Results / Findings

Trình bày những kết quả/phát hiện chính, ưu tiên thông tin cụ thể và trực tiếp trả lời mục tiêu nghiên cứu.

What was found? → Nghiên cứu đã phát hiện điều gì?

5. Conclusions / Implications

Khái quát ý nghĩa, đóng góp hoặc hàm ý thực tiễn/lý thuyết từ các kết quả nghiên cứu.

So what? → Kết quả có ý nghĩa gì?

Abstract bao nhiêu từ?

Abstract của bài nghiên cứu và luận văn thường có độ dài tham khảo khoảng 150–250 từ, nhưng một số tạp chí hoặc cơ sở đào tạo quy định khoảng ngắn hơn hoặc dài hơn. Số từ, cách trình bày thành một đoạn hay theo các đề mục phải tuân thủ Author Guidelines hoặc hướng dẫn của trường. Độ dài không quyết định chất lượng nếu phần tóm tắt thiếu phương pháp hoặc kết quả chính.

Cách viết abstract trong nghiên cứu khoa học và luận văn

Cách viết abstract trong nghiên cứu khoa học là lựa chọn và sắp xếp thông tin trọng tâm để người đọc nắm được mục tiêu, phương pháp, kết quả và ý nghĩa của công trình. Quy trình sau có thể áp dụng cho bài báo nghiên cứu, khóa luận hoặc luận văn, với điều chỉnh theo yêu cầu cụ thể. [3] [4]

Cách viết abstract trong nghiên cứu khoa học và luận văn
Cách viết abstract trong nghiên cứu khoa học và luận văn

Bước 1: Hoàn thiện toàn bộ bài nghiên cứu trước khi viết abstract

Abstract nên được viết sau khi các phần chính của nghiên cứu đã hoàn thiện, đặc biệt là phương pháp, kết quả và thảo luận. Viết abstract ở bước cuối giúp người viết phản ánh chính xác nội dung và kết quả thực tế của nghiên cứu, thay vì dựa trên dự kiến ban đầu.

Bước 2: Xác định loại abstract và định dạng yêu cầu

Trước khi bắt đầu viết, cần kiểm tra yêu cầu của trường đại học, khoa hoặc tạp chí nơi bài nghiên cứu được nộp. Người viết cần xác định:

  • Abstract thuộc loại informative hay descriptive.

  • Có yêu cầu structured abstract hay unstructured abstract.

  • Giới hạn số lượng từ.

  • Có yêu cầu các đề mục như Background, Objective, Methods, Results, Conclusions hay không.

  • Ngôn ngữ sử dụng và các yêu cầu định dạng khác.

Bước 3: Rút ra những thông tin cốt lõi từ từng phần của bài

Sau khi xác định yêu cầu, người viết cần quay lại bài nghiên cứu và lựa chọn những thông tin quan trọng nhất từ từng phần:

Phần của bài nghiên cứu

Thông tin cần rút ra cho Abstract

Introduction

Bối cảnh, vấn đề và research gap

Purpose / Research questions

Mục tiêu hoặc câu hỏi nghiên cứu

Methods

Đối tượng/mẫu, công cụ và phương pháp phân tích

Results

Những kết quả hoặc phát hiện quan trọng nhất

Discussion / Conclusion

Ý nghĩa, đóng góp và hàm ý chính

Lưu ý: không sao chép nguyên văn các đoạn trong bài nghiên cứu. Thay vào đó, cần tổng hợp và diễn đạt lại thông tin một cách ngắn gọn.

Bước 4: Viết từng thành phần theo đúng thứ tự logic của bài nghiên cứu

Sau khi đã xác định được những thông tin cốt lõi, người viết tiến hành xây dựng abstract theo trình tự logic của một nghiên cứu khoa học:

Background → Objective → Methods → Results → Conclusions/Implications.

Mỗi thành phần cần trả lời một câu hỏi cụ thể, diễn đạt ngắn gọn và nhất quán. Chẳng hạn, nếu mục tiêu nghiên cứu đề cập đến hai biến nhưng phần kết quả chỉ trình bày một biến mà không giải thích lý do, abstract có thể thiếu tính liên kết.

Bước 5: Rà soát và chỉnh sửa

Sau khi hoàn thành bản nháp, cần rà soát tính chính xác, mạch lạc, độ dài và yêu cầu trình bày. Những tiêu chí dưới đây giúp kiểm tra abstract trước khi nộp:

  • Kiểm tra nội dung: Đảm bảo abstract có đủ các thành phần cần thiết: Background → Objective → Methods → Results → Conclusions/Implications.

  • Kiểm tra tính nhất quán: Thông tin trong abstract phải phù hợp với nội dung nghiên cứu, đặc biệt là mục tiêu, phương pháp, số liệu, kết quả và kết luận.

  • Cắt bỏ thông tin thừa: Loại bỏ tổng quan tài liệu, giải thích dài dòng, ví dụ, kết quả phụ hoặc những câu lặp ý không cần thiết.

  • Kiểm tra ngôn ngữ: Sử dụng cách diễn đạt ngắn gọn, rõ ràng, khách quan và mang tính học thuật; tránh từ ngữ cảm tính hoặc mơ hồ.

  • Kiểm tra từ viết tắt: Giải thích từ viết tắt khi xuất hiện lần đầu nếu cần thiết và hạn chế sử dụng các từ viết tắt không phổ biến.

  • Kiểm tra số từ và định dạng: Đảm bảo abstract nằm trong giới hạn số từ và tuân thủ yêu cầu về structured/unstructured abstract, headings và keywords của trường hoặc tạp chí.

Lưu ý khi viết abstract bằng tiếng Anh

Đối với sinh viên và học viên học tập trong môi trường quốc tế, đặc biệt khi viết bài nghiên cứu bằng tiếng Anh, cần lưu ý:

  • Tuân thủ chuẩn học thuật quốc tế: làm quen với cách tổ chức abstract theo chuẩn Background → Objective → Methods → Results → Conclusions và kiểm tra yêu cầu riêng của từng trường hoặc tạp chí.

  • Ưu tiên sự rõ ràng hơn từ vựng phức tạp: không cần sử dụng từ ngữ quá “cao cấp”; quan trọng là diễn đạt chính xác, súc tích và dễ hiểu.

  • Sử dụng thuật ngữ học thuật nhất quán: đặc biệt với các khái niệm chuyên ngành, tên biến nghiên cứu và từ viết tắt.

  • Chú ý cách dùng thì: hiện tại đơn thường xuất hiện ở phần mục tiêu hoặc kết luận, còn quá khứ đơn thường dùng cho phương pháp và kết quả đã thực hiện; cách dùng cụ thể phụ thuộc nội dung và phong cách của lĩnh vực.

  • Nhờ phản hồi trước khi nộp: có thể trao đổi với giảng viên, supervisor hoặc trung tâm hỗ trợ học thuật để kiểm tra ngôn ngữ, cấu trúc và tính phù hợp với chuẩn học thuật.

Đọc thêm: Tối ưu phần abstract trong bài báo khoa học tại ZIM Academy.

Ví dụ abstract cho bài nghiên cứu khoa học

Dưới đây là ví dụ abstract tiếng Anh minh họa cách viết phần tóm tắt cho một bài nghiên cứu về học từ vựng. Đề tài, người tham gia và số liệu đều giả định, chỉ phục vụ mục đích hướng dẫn cấu trúc, không phải kết quả nghiên cứu thực tế.

Đề tài minh họa: The Effects of Spaced Retrieval Practice on English Vocabulary Retention

Vocabulary retention remains a challenge for students learning English as a foreign language. This illustrative study aimed to examine the effects of spaced retrieval practice on vocabulary retention among first-year university students. Sixty hypothetical participants were assigned to either a spaced retrieval group or a conventional review group over four weeks. Both groups studied the same vocabulary items and completed a retention test at the end of the intervention. In this fictional example, the spaced retrieval group improved by an average of 6.5 points, compared with 3.1 points in the conventional review group. The illustrative findings suggest that spaced retrieval practice may support vocabulary retention more effectively than conventional review in the study context. Further research with real participants and a longer follow-up period would be necessary to assess whether these effects persist over time.

Phân tích cấu trúc: Câu đầu nêu Background; câu thứ hai xác định Objective; các câu tiếp theo trình bày Methods và Results; hai câu cuối thể hiện Conclusion/Implications. Khi áp dụng cách viết abstract cho bài nghiên cứu khoa học hoặc luận văn, người học cần thay toàn bộ thông tin minh họa bằng phương pháp và kết quả thực tế của công trình.

Keywords trong abstract

Keywords (từ khóa nghiên cứu) là những từ hoặc cụm từ mô tả chủ đề và các khái niệm chính của công trình. Chúng thường được trình bày dưới abstract và hỗ trợ [4]:

Keywords trong abstract
Từ khóa (keywords) trong phần tóm tắt (abstract) là tập hợp từ hoặc cụm từ then chốt giúp tối ưu hóa khả năng hiển thị của bài báo hoặc luận văn trên các công cụ tìm kiếm học thuật.

Vai trò của keywords trong abstract

  • Giúp người đọc nhanh chóng xác định chủ đề của nghiên cứu.

  • Hỗ trợ tìm kiếm và truy xuất bài nghiên cứu trên các cơ sở dữ liệu học thuật như Scopus, Web of Science, Google Scholar hoặc các thư viện điện tử.

  • Giúp nghiên cứu tiếp cận đúng nhóm độc giả và tăng khả năng được tìm thấy trong các công cụ tìm kiếm học thuật.

  • Làm nổi bật các khái niệm và biến nghiên cứu cốt lõi.

Nguyên tắc chọn keywords

Khi lựa chọn keywords, người viết nên ưu tiên những từ hoặc cụm từ thể hiện trực tiếp nội dung và phạm vi của nghiên cứu.

Một số nguyên tắc quan trọng gồm:

  • Chọn số lượng từ khóa theo đúng yêu cầu của tạp chí hoặc trường; nếu không quy định, có thể tham khảo khoảng 5–6 từ khóa.

  • Ưu tiên những từ khóa phản ánh đúng chủ đề; có thể sử dụng thuật ngữ trùng với tiêu đề nếu đó là khái niệm quan trọng, đồng thời cân nhắc thêm các thuật ngữ liên quan để tăng khả năng tìm kiếm.

  • Kết hợp giữa thuật ngữ cụ thể và thuật ngữ có phạm vi rộng hơn để tăng khả năng truy xuất.

  • Ưu tiên các thuật ngữ chuyên ngành được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực nghiên cứu.

  • Có thể tham khảo các bộ từ khóa hoặc thesaurus chuyên ngành, chẳng hạn MeSH trong lĩnh vực y sinh học hoặc IEEE Thesaurus trong lĩnh vực kỹ thuật.

  • Sử dụng thuật ngữ nhất quán với cách gọi trong abstract và toàn bộ bài nghiên cứu.

Lưu ý khi trường yêu cầu keywords song ngữ Anh và Việt

Một số trường đại học yêu cầu keywords được trình bày bằng cả tiếng Anh và tiếng Việt. Khi đó, cần đảm bảo hai phiên bản tương đương về ý nghĩa, không dịch máy móc hoặc thay đổi phạm vi của thuật ngữ.

Khi dịch keywords, cần:

  • Sử dụng thuật ngữ chuyên ngành chuẩn trong tiếng Việt.

  • Giữ nguyên các tên riêng, từ viết tắt hoặc thuật ngữ quốc tế khi cần thiết.

  • Đảm bảo số lượng và nội dung keywords ở hai ngôn ngữ tương ứng với nhau.

  • Ưu tiên cách dịch được sử dụng phổ biến trong các tài liệu học thuật tiếng Việt.

Các lỗi thường gặp khi viết abstract và cách khắc phục

Lỗi 1: Viết kết quả quá chung chung

Một lỗi thường gặp là mô tả kết quả một cách khái quát mà không nêu rõ phát hiện chính của nghiên cứu. Những cách diễn đạt như “The results showed a significant relationship” chưa cho người đọc biết cụ thể nghiên cứu đã phát hiện điều gì.

Cách khắc phục: Người viết nên trình bày phát hiện chính một cách cụ thể, rõ ràng và trực tiếp, tập trung vào mối quan hệ, xu hướng hoặc kết quả nổi bật được phát hiện trong nghiên cứu.

Lỗi 2: Dịch máy móc từ tiếng Việt sang tiếng Anh

Dịch từng từ hoặc từng câu từ tiếng Việt sang tiếng Anh có thể khiến abstract thiếu tự nhiên, sử dụng cấu trúc câu không phù hợp và không phản ánh đúng văn phong học thuật tiếng Anh. Đây là một khó khăn phổ biến đối với người học Việt Nam khi viết nghiên cứu trong môi trường quốc tế.

Cách khắc phục: Không nên dịch từng câu một cách máy móc. Thay vào đó, cần học cách diễn đạt bằng academic English và tham khảo cách viết abstract của các bài nghiên cứu quốc tế cùng lĩnh vực.

Lỗi 3: Sử dụng thì không nhất quán

Việc sử dụng thì không phù hợp có thể khiến abstract thiếu tính chính xác về mặt học thuật.

Cách khắc phục:

Cách dùng thì thường gặp trong một số lĩnh vực có thể tham khảo như sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu: thường dùng hiện tại đơn.

  • Phương pháp: thường dùng quá khứ đơn.

  • Kết quả: thường dùng quá khứ đơn.

  • Kết luận và hàm ý: thường dùng hiện tại đơn.

Tuy nhiên, cần linh hoạt theo nội dung và yêu cầu của từng lĩnh vực hoặc tạp chí.

Lỗi 4: Đưa thông tin mới hoặc bỏ sót kết quả chính

Abstract cần phản ánh chính xác nội dung của bài nghiên cứu. Một lỗi thường gặp là đưa vào abstract những thông tin, số liệu hoặc kết luận không xuất hiện trong bài chính. Ngược lại, một số người viết lại bỏ qua những phát hiện quan trọng nhất.

Cách khắc phục: Đối chiếu abstract với toàn bộ bài nghiên cứu trước khi hoàn thiện, đặc biệt là mục tiêu, phương pháp, kết quả và kết luận. Mọi thông tin quan trọng trong abstract cần có cơ sở từ nghiên cứu.

Lỗi 5: Vượt quá giới hạn số từ

Mỗi trường đại học hoặc tạp chí có thể quy định số từ khác nhau cho abstract. Việc vượt quá giới hạn mà không kiểm tra yêu cầu có thể khiến bài không đáp ứng đúng quy định.

Cách khắc phục: Kiểm tra Author Guidelines hoặc hướng dẫn của trường trước khi viết và đếm lại số từ sau khi hoàn thành. Nếu vượt giới hạn, cần ưu tiên giữ lại mục tiêu, phương pháp chính, kết quả quan trọng và kết luận, đồng thời cắt bỏ các chi tiết phụ.

Lỗi 6: Sử dụng quá nhiều viết tắt hoặc trích dẫn tài liệu tham khảo

Việc sử dụng các từ viết tắt, tên tắt hoặc trích dẫn tài liệu tham khảo không cần thiết có thể khiến abstract khó đọc và giảm tính độc lập của phần tóm tắt.

Cách khắc phục:

  • Hạn chế sử dụng các từ viết tắt không phổ biến.

  • Nếu cần sử dụng, viết đầy đủ thuật ngữ ở lần xuất hiện đầu tiên.

  • Thông thường không đưa trích dẫn tài liệu tham khảo vào abstract, trừ khi tạp chí hoặc trường có quy định khác.

Abstract là phần tóm tắt những nội dung cốt lõi của bài nghiên cứu khoa học hoặc luận văn, bao gồm mục tiêu, phương pháp, kết quả và kết luận nghiên cứu. Hiểu rõ abstract là gì và nắm vững cách viết abstract trong nghiên cứu khoa học giúp người học trình bày thông tin ngắn gọn, chính xác và có tính học thuật. Khi viết abstract cho bài nghiên cứu khoa học hoặc luận văn, người học cần tuân thủ cấu trúc, giới hạn số từ và yêu cầu của từng cơ sở đào tạo hoặc tạp chí.

Đây cũng là kỹ năng viết học thuật cần thiết đối với người học có định hướng du học và tham gia nghiên cứu trong môi trường quốc tế.

Tham vấn chuyên môn
Thạc sĩ TESOL do Đại học Benedictine, Hoa Kỳ cấp. Đạt band 8.0 IELTS. Triết lý giảng dạy: Giảng dạy không chỉ là một nghề, nó là trụ cột của xã hội.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...