Also là gì? Vị trí, cách dùng, lỗi thường gặp và bài tập
Key takeaways
"Also" bổ sung thông tin, thường đứng trước động từ chính hoặc sau trợ động từ.
Không dùng "also" ở cuối câu hoặc trong câu phủ định (dùng "either" thay thế).
Tránh dùng chung với "too/as well" trong cùng câu.
Dùng "also" đúng giúp câu văn rõ ràng, mạch lạc.
Luyện tập thường xuyên để sử dụng tự nhiên, chính xác.
Trong tiếng Anh, Also là một trạng từ phổ biến dùng để bổ sung thêm thông tin vào câu. Từ này giúp người nói hoặc người viết thể hiện rằng một hành động, trạng thái hay ý kiến cũng đúng hoặc áp dụng cho một người, vật hay tình huống khác, giúp câu văn trở nên mạch lạc và đầy đủ hơn. Tuy nhiên, để diễn đạt tự nhiên và đúng ngữ pháp, người học cần hiểu rõ cách dùng và vị trí đặt trạng từ này trong các loại câu khác nhau. Bài viết này nhằm giúp người đọc nắm vững cách sử dụng "also", tránh lỗi sai phổ biến, và tăng sự linh hoạt trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày.
Also là gì?
Theo Cambridge Dictionary [1], "Also" là một trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa "cũng", được dùng để bổ sung thêm thông tin về một hành động, sự việc hoặc trạng thái đã được nhắc đến trước đó. Đây là một từ nối giúp câu văn trở nên liên kết, mạch lạc và tránh lặp lại cấu trúc. Về nghĩa, trạng từ này tương đương với các từ như "too" và "as well", tuy nhiên mỗi từ có cách dùng và vị trí khác nhau trong câu.
"Also" là trạng từ dùng để nối thêm thông tin
Trạng từ này được sử dụng khi người nói hoặc người viết muốn nhấn mạnh rằng một điều gì đó thêm vào điều đã nói.
Ví dụ: “She speaks English. She also speaks French.” - Cô ấy nói tiếng Anh. Cô ấy cũng nói cả tiếng Pháp.
→ Câu thứ hai dùng “also” để cho biết cô ấy không chỉ nói tiếng Anh mà còn nói cả tiếng Pháp.
Những vai trò chính của "also" trong câu
"Also" có thể xuất hiện ở nhiều vị trí khác nhau:
Giữa câu: thường đặt trước động từ chính hoặc sau động từ "to be".
Ví dụ: “He also plays the guitar.” / “She is also a writer.” - Anh ấy cũng chơi đàn guitar. / Cô ấy cũng là một nhà văn.
Đầu câu: dùng để mở rộng và nhấn mạnh thêm một ý.
Ví dụ: “Also, we need to finish the report today.” - Ngoài ra, chúng ta cần hoàn thành bản báo cáo hôm nay.
Cuối câu: ít dùng hơn, và trong trường hợp này, người bản xứ thường thay bằng “too” hoặc “as well”.

Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa khác
"Also" thường trang trọng hơn so với "too" và "as well" — nó phù hợp hơn trong văn viết, báo cáo, bài luận hoặc bối cảnh chính thức.
Về vị trí trong câu: "also" thường đứng trước động từ chính hoặc sau động từ “be”, trong khi "too" và "as well" thường đứng cuối câu.
Trạng từ | Ví dụ | Độ tự nhiên / ngữ cảnh phù hợp |
|---|---|---|
also | I went to New York last year, and I also spent some time in New Jersey. | Thích hợp trong văn viết, khi muốn bổ sung ý một cách trang trọng. |
too | She likes ice cream too. (Cô ấy cũng thích kem.) | Thường dùng trong giao tiếp thân mật, nói hàng ngày. |
as well | He can speak French as well. | Dùng giống như too nhưng sẽ trang trọng đối với tiếng Anh Mỹ. |
Xem chi tiết tại: Cách phân biệt As well - Also - Too trong tiếng Anh.
Vị trí của "also" trong câu tiếng Anh
Việc xác định đúng vị trí của trạng từ "also" trong câu là yếu tố quan trọng giúp câu văn rõ nghĩa, chính xác và tự nhiên. Dưới đây là ba quy tắc cơ bản cần nắm vững khi sử dụng trạng từ này trong câu.
"Also" thường đặt giữa chủ ngữ và động từ chính
Trong câu đơn không có trợ động từ (auxiliary verbs) hoặc động từ khiếm khuyết (modal verbs), trạng từ này thường được đặt giữa chủ ngữ và động từ chính. Đây là vị trí phổ biến và tự nhiên nhất khi muốn thêm thông tin mới vào câu.
Ví dụ: She also studies German. (Cô ấy cũng học tiếng Đức.)
Trong trường hợp này, trạng từ đứng sau chủ ngữ "she" và trước động từ chính "studies".
Nếu câu có trợ động từ hoặc modal, "also" đứng sau trợ động từ, trước động từ chính
Khi trong câu có các trợ động từ như "do", "does", "did", "have", "has" hoặc các động từ khiếm khuyết như "can", "should", "will", "might", "must", thì "also" được đặt ngay sau trợ động từ và ngay trước động từ chính.
Ví dụ:
She can also speak French. (Cô ấy cũng có thể nói tiếng Pháp.)
They have also finished the project. (Họ cũng đã hoàn thành dự án.)
Cách đặt này giúp làm nổi bật hành động bổ sung mà chủ ngữ thực hiện.

"Also" thường không đứng sau động từ chính hoặc ở cuối câu
Một lỗi phổ biến là đặt trạng từ này sau động từ chính hoặc ở cuối câu, tương tự cách dùng với "too" hoặc "as well". Tuy nhiên, vị trí này không phù hợp với "also" và có thể khiến câu trở nên thiếu tự nhiên, thậm chí sai ngữ pháp.
Ví dụ sai:
She speaks also French.
She speaks French also.
Ví dụ đúng:
She also speaks French. (Cô ấy cũng nói tiếng Pháp.)
Các trường hợp sử dụng "also" trong writing và speaking
Trong tiếng Anh, "also" là một trạng từ có tính linh hoạt cao, được sử dụng rộng rãi trong cả văn nói và văn viết để bổ sung hoặc nhấn mạnh thông tin thêm. Khi dùng đúng cách, trạng từ này giúp câu văn trở nên mạch lạc, tự nhiên và rõ ràng hơn, đặc biệt trong các tình huống yêu cầu lập luận logic hoặc diễn đạt nhiều ý liên quan.
Trong bài viết học thuật hoặc bài thi
"Also" thường được dùng để kết nối các luận điểm, bổ sung dẫn chứng hoặc trình bày ý tưởng thứ hai, giúp người viết mở rộng nội dung một cách có tổ chức. Đây là công cụ hữu ích trong các bài thi viết như IELTS Writing Task 2 hoặc bài luận học thuật.
Ví dụ: Studying abroad helps students gain academic knowledge. It also allows them to experience new cultures and lifestyles. (Du học giúp sinh viên tiếp thu kiến thức học thuật. Nó cũng cho phép họ trải nghiệm các nền văn hóa và lối sống mới.)
→ Giúp bổ sung một lợi ích khác của việc du học, khiến lập luận phong phú và thuyết phục hơn.

Trong giao tiếp hàng ngày hoặc bài thi nói
Trong văn nói, trạng từ này thường được dùng để thêm thông tin mà không cần lặp lại cấu trúc câu, giúp lời nói mạch lạc hơn.
Ví dụ: We went shopping and also visited a museum in the afternoon. (Chúng tôi đã đi mua sắm và cũng ghé thăm một bảo tàng vào buổi chiều.)
Cách dùng này rất hiệu quả trong bài thi nói như IELTS Speaking, đặc biệt ở Part 2 và Part 3, khi cần mở rộng câu trả lời.
Tác động của việc dùng "also" đúng vị trí
Việc đặt "also" đúng chỗ không chỉ đảm bảo ngữ pháp mà còn góp phần làm cho ý tưởng được sắp xếp logic. Khi trạng từ này được dùng ở giữa câu (trước động từ chính hoặc sau to be), người nghe hoặc người đọc sẽ dễ dàng nhận biết rằng có thêm một thông tin liên quan đang được đưa ra. Điều này tạo cảm giác câu văn trôi chảy, tránh lặp từ, đồng thời giúp thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ linh hoạt và hiệu quả hơn trong cả văn nói lẫn văn viết. Ngoài ra, "also" có thể đứng ở đầu câu, đặc biệt trong văn viết trang trọng, để nhấn mạnh ý bổ sung hoặc chuyển tiếp sang một luận điểm mới. Cách đặt này giúp tăng tính kết nối giữa các câu hoặc đoạn văn.
Những lỗi thường gặp khi dùng "also"
Mặc dù là một trạng từ quen thuộc trong tiếng Anh, người học vẫn thường mắc phải nhiều lỗi do chưa nắm vững vị trí và cách dùng phù hợp trong từng ngữ cảnh. Dưới đây là năm lỗi phổ biến cần lưu ý:
Đặt "also" sai vị trí trong câu
Một lỗi thường gặp là đặt trạng từ này sau động từ chính hoặc ở cuối câu, khiến câu văn trở nên thiếu tự nhiên hoặc sai ngữ pháp.
Ví dụ sai:
She plays also the piano.
He speaks English also.
Ví dụ đúng:
She also plays the piano. (Cô ấy cũng chơi đàn piano.)
He also speaks English. (Anh ấy cũng nói tiếng Anh.)

Dùng "also" trong câu phủ định
"Also" không phù hợp để dùng trong câu phủ định vì dễ gây hiểu nhầm. Thay vào đó, nên sử dụng "either" ở cuối câu để diễn đạt ý tương tự.
Ví dụ sai:
I don’t like coffee. I also don’t like tea.
Ví dụ đúng:
I don’t like coffee. I don’t like tea either. (Tôi không thích cà phê. Tôi cũng không thích trà.)
Xem thêm: Either or và Neither nor | Cấu trúc, cách dùng & bài tập.
Dùng "also" và "too/as well" trong cùng một câu
Việc kết hợp nhiều trạng từ mang nghĩa “cũng” trong một câu là không cần thiết và dẫn đến lặp nghĩa.
Ví dụ sai:
She also likes music, too.
He also plays football as well.
Ví dụ đúng:
She also likes music. (Cô ấy cũng thích âm nhạc.)
He plays football as well. (Anh ấy cũng chơi bóng đá.)
Bài tập: Điền "also" vào vị trí thích hợp trong câu
Yêu cầu: Thêm trạng từ "also" vào vị trí phù hợp trong mỗi câu dưới đây. Hãy lưu ý các yếu tố như có trợ động từ hay không, và đảm bảo câu sau khi điền đúng ngữ pháp và tự nhiên.
He plays the piano and sings very well.
I have finished the report. I submitted the budget proposal.
We are planning a trip to Sapa next month.
She can speak English fluently. She speaks Chinese.
The students completed the writing task. They presented their ideas to the class.
My mother is a doctor. She works at a hospital in the city.
They will join the conference in Hanoi. They plan to visit Ha Long Bay.
I don’t like crowded places. I don’t enjoy loud music.
You should drink more water when you feel tired. You should rest more.
He helped me with my homework. He gave me useful advice.

Đáp án & Giải thích
He also plays the piano and sings very well.
→ Không có trợ động từ → "also" đặt trước động từ chính "plays".I have finished the report. I have also submitted the budget proposal.
→ Có trợ động từ "have" → "also" đặt sau "have", trước động từ chính "submitted".We are also planning a trip to Sapa next month.
→ Có động từ "to be" → "also" đứng sau "are".She can speak English fluently. She can also speak Chinese.
→ Có động từ khiếm khuyết "can" → "also" đặt sau "can", trước động từ chính.The students completed the writing task. They also presented their ideas to the class.
→ Không có trợ động từ → "also" đặt trước động từ chính "presented".My mother is a doctor. She is also working at a hospital in the city.
→ Có động từ "to be" → "also" đặt sau "is".They will also join the conference in Hanoi. They also plan to visit Ha Long Bay.
→ "Will" là trợ động từ → "also" đứng sau "will". Câu sau không có trợ động từ → "also" đứng trước động từ chính "plan".I don’t like crowded places. I don’t like loud music either.
→ Câu phủ định → không dùng "also", dùng "either" ở cuối câu.You should drink more water when you feel tired. You should also rest more.
→ Có động từ khiếm khuyết "should" → "also" đứng sau "should", trước "rest".He helped me with my homework. He also gave me useful advice.
→ Không có trợ động từ → "also" đứng trước động từ chính "gave".
Xem thêm: Otherwise là gì? Cấu trúc, vị trí, cách dùng và bài tập.
Kết luận
"Also" là một trạng từ bổ sung thông tin quan trọng, thường được đặt trước động từ chính hoặc sau trợ động từ, tuyệt đối không đặt ở cuối câu. Việc hiểu rõ vị trí và ngữ cảnh sử dụng giúp người học tránh lỗi sai phổ biến, đồng thời nâng cao tính mạch lạc trong diễn đạt. Tuy nhiên, để sử dụng "also" một cách tự nhiên và linh hoạt, người học cần luyện tập thường xuyên thông qua viết câu, phản xạ nói và phân tích lỗi. Việc rèn luyện đều đặn sẽ giúp "also" trở thành một phần quen thuộc trong vốn ngữ pháp và giao tiếp hằng ngày.
Bên cạnh đó, người học có thể kết hợp củng cố kiến thức ngữ pháp với quá trình Luyện thi IELTS để nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh một cách chính xác và hiệu quả trong các kỹ năng của bài thi.
Nguồn tham khảo
“Also.” Cambridge University Press & Assessment 2025, https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/also. Accessed 12 tháng 9 2025.

Bình luận - Hỏi đáp