Bài tập Because và Because of lớp 9: Tóm tắt lý thuyết và bài tập thực hành
Key takeaways
Because là liên từ phụ thuộc, theo sau là mệnh đề đầy đủ (S + V), dùng để chỉ nguyên nhân.
Because of là giới từ, theo sau là cụm danh từ hoặc danh động từ (V-ing), không dùng với mệnh đề.
Khi làm bài tập Because và Because of lớp 9, cần xác định rõ phần đứng sau là mệnh đề hay cụm danh từ để sử dụng đúng ngữ pháp.
Trong chương trình Tiếng Anh lớp 9, việc sử dụng linh hoạt các liên từ chỉ nguyên nhân như "because" và "because of" là yếu tố then chốt giúp người học nâng cao kỹ năng viết và đọc hiểu. Việc phân biệt đúng giữa hai cấu trúc này đòi hỏi sự hiểu biết về câu trúc ngữ pháp và khả năng nhận diện loại từ đi sau chúng. Việc sử dụng sai "because" và "because of" thường xuyên xuất hiện trong bài viết của học sinh lớp 9 và là một lỗi ngữ pháp phổ biến trong các bài thi vào lớp 10. Bài viết này cung cấp tóm tắt lý thuyết rõ ràng về hai câu trúc trên, đi kèm bộ Bài tập Because và Because of lớp 9 đa dạng và đáp án chi tiết giúp người học ốn tập và vận dụng đạt hiệu quả cao.
Tóm tắt lý thuyết về because và because of trong tiếng Anh lớp 9
Trước khi bắt tay vào phần thực hành, việc củng cố vững chắc nền tảng ngữ pháp là bước vô cùng quan trọng. Về cơ bản, cả "because" và "because of" đều mang nghĩa là "bởi vì", được sử dụng để giải thích nguyên nhân hoặc lý do cho một sự việc, hành động nào đó.
Tuy nhiên, "chìa khóa" cốt lõi để phân biệt và sử dụng chính xác hai cấu trúc này lại nằm ở thành phần ngữ pháp đi ngay theo sau chúng: một bên đòi hỏi một mệnh đề hoàn chỉnh (có đầy đủ chủ ngữ và vị ngữ), trong khi bên kia chỉ đi kèm với một danh từ, đại từ hoặc danh động từ (V-ing). Hãy cùng bóc tách chi tiết đặc điểm của từng cấu trúc để thấy rõ sự khác biệt này ngay dưới đây.

“Because”
“Because” là một từ vựng vô cùng quen thuộc được dùng để nối hai mệnh đề, giúp diễn đạt rõ nguyên nhân của một hành động hay sự việc. Đặc điểm nhận diện quan trọng nhất của "because" là thành phần theo sau nó bắt buộc phải là một mệnh đề hoàn chỉnh (có đầy đủ chủ ngữ và động từ được chia). Cụ thể:
Loại từ: Liên từ phụ thuộc (subordinating conjunction).
Chức năng ngữ pháp: Dẫn dắt một mệnh đề phụ chỉ nguyên nhân, bổ sung ý nghĩa cho mệnh đề chính.
Cấu trúc với Because
Cấu trúc tổng quát:
Because + mệnh đề (S + V), mệnh đề chính (S + V)
Hoặc
Mệnh đề chính (S + V) because + mệnh đề (S + V)
Cấu trúc chi tiết:
Because + S₁ + V₁ + O₁, S₂ + V₂ + O₂
Because he missed the bus, he was late for school.
S₂ + V₂ + O₂ because + S₁ + V₁ + O₁
He was late for school because he missed the bus.
Đặc điểm ngữ pháp:
Theo Murphy (2019) [1], “because” luôn đi kèm một mệnh đề hoàn chỉnh có đủ chủ ngữ và vị ngữ. Ngoài ra, Oxford Guide to English Grammar [2] cũng nhấn mạnh rằng mệnh đề bắt đầu bằng “because” thường trả lời cho câu hỏi “Why?” và thường đứng sau mệnh đề chính, nhưng có thể đảo lên đầu câu để nhấn mạnh nguyên nhân.
“Because of”
Loại từ: Giới từ (preposition).
Chức năng ngữ pháp: Dẫn dắt một cụm danh từ (noun phrase) hoặc một danh động từ (gerund) để chỉ nguyên nhân..
Cấu trúc với Because of
Cấu trúc tổng quát:
Because of + danh từ/cụm danh từ/đại từ, mệnh đề chính (S + V)
Hoặc
Mệnh đề chính (S + V) because of + danh từ/cụm danh từ/đại từ
Cấu trúc chi tiết:
Because of + noun phrase, S + V + O
Because of the heavy rain, the match was cancelled.
S + V + O because of + noun phrase
The match was cancelled because of the heavy rain
Đặc điểm ngữ pháp:
Theo Thomson & Martinet [3], “because of” không thể đứng trước một mệnh đề có động từ chia thì, mà chỉ đi với cụm danh từ hoặc động từ thêm -ing đóng vai trò danh từ. Việc dùng sai cấu trúc này dễ dẫn đến lỗi ngữ pháp nghiêm trọng trong việc vận dụng tiếng Anh hoặc thi cử.
Bảng so sánh Because vs Because of
Tiêu chí | Because | Because of |
|---|---|---|
Loại từ | Liên từ (conjunction) | Giới từ (preposition) |
Theo sau là gì? | Mệnh đề (S + V) | Danh từ / Cụm danh từ / Đại từ |
Cấu trúc | - Because + S + V, S + V | - Because of + noun phrase, S + V |
Ví dụ 1 | Because she was late, she missed the bus. | Because of the traffic, she was late. |
Ví dụ 2 | He stayed home because he was sick. | He stayed home because of his illness. |
Lưu ý đặc biệt | Không dùng với cụm danh từ | Không dùng với mệnh đề |
Bài tập Because và Because of lớp 9

Bài tập 1: Điền vào chỗ trống với "because" hoặc "because of"
She didn't go to school ______ she was ill.
The match was postponed ______ the heavy rain.
He was late ______ he missed the bus.
They canceled the picnic ______ the bad weather.
She stayed home ______ she had a fever.
The road was closed ______ an accident.
He couldn't attend the meeting ______ he was on a business trip.
The flight was delayed ______ technical problems.
She failed the exam ______ she didn't study hard.
The concert was canceled ______ the storm.
Bài tập 2: Nối 2 vế câu để tạo thành câu hoàn chỉnh bằng cách sử dụng because hoặc because of.
The baby cried / the loud noise
I stayed at home / the heavy rain
We arrived late / the traffic jam
He didn’t go to the beach / he was sick
The flight was delayed / the bad weather
She didn’t eat anything / her stomachache
The students passed the exam / they studied hard
I can’t go out / my broken leg
She felt tired / stay up late
He didn’t get the job / his lack of experience
Bài tập 3: Viết lại câu
Yêu cầu: Viết lại các câu sau sử dụng "because" hoặc "because of" sao cho nghĩa không thay đổi.
The road was slippery due to the rain.
He was absent from school because he had a cold.
The meeting was postponed because of the manager’s absence.
She couldn’t concentrate because she was tired.
The picnic was canceled because of the bad weather.
The children stayed indoors because it was too hot.
The park was closed due to construction work.
He got sick because he ate too much ice cream.
We missed the bus because of the heavy traffic.
The performance was delayed because the singer arrived late.
Bài tập 4: Viết câu hoàn chỉnh
Yêu cầu: Dựa vào từ gợi ý, viết câu hoàn chỉnh bằng cách sử dụng đúng cấu trúc because hoặc because of.
(she / late / missed the bus)
(his illness / he couldn’t go to school)
(the noise / the baby woke up)
(she / tired / worked too much)
(he didn’t go out / the storm)
(they succeeded / their hard work)
(we cancelled the trip / bad weather)
(the road was slippery / the snow)
(she cried / a sad movie)
(he didn’t answer / he was busy)
Bài tập 5: Sửa lỗi sai
Yêu cầu: Mỗi câu dưới đây có một lỗi sai liên quan đến việc dùng because hoặc because of. Gạch chân lỗi sai và viết lại câu đúng.
She didn’t come to class because of she was sick.
Because the heavy snow, the match was cancelled.
We stayed inside because the storm.
He passed the test because of he studied hard.
Because being tired, she went to bed early.
Because of the sun was too hot, we wore hats.
He didn't go to the park because of it was raining.
The street was flooded because heavy rain.
Because of she didn't eat, she felt weak.
The child was crying because of the toy was broken.
Bài tập 6: Chọn phương án đúng nhất (A, B, C hoặc D) để hoàn thành câu.
We stayed inside ___ the heavy rain.
A. because
B. because of
C. although
D. soHe didn’t pass the exam ___ he didn’t study enough.
A. because of
B. because
C. despite
D. so___ the cold weather, the event was held outdoors.
A. Because
B. Because of
C. Although
D. SoI missed the bus ___ I woke up late.
A. because
B. although
C. because of
D. butShe is tired ___ working all day.
A. although
B. because
C. despite
D. because of___ he was sick, he went to school.
A. Because
B. Because of
C. Even though
D. SoThe plane was delayed ___ the storm.
A. because
B. because of
C. so
D. althoughI can’t hear you clearly ___ the noise outside.
A. because of
B. because
C. despite
D. althoughWe arrived early ___ the traffic jam.
A. because
B. because of
C. despite
D. soShe passed the test ___ she studied hard.
A. because
B. because of
C. although
D. so
Đáp án Bài tập Because và Because of lớp 9 và giải thích

Bài tập 1: Điền vào chỗ trống với "because" hoặc "because of"
She didn't go to school because she was ill.
→ Vì "she was ill" là một mệnh đề (có chủ ngữ + động từ), nên dùng because.The match was postponed because of the heavy rain.
→ "the heavy rain" là một cụm danh từ, nên dùng because of.He was late because he missed the bus.
→ "he missed the bus" là mệnh đề hoàn chỉnh → dùng because.They canceled the picnic because of the bad weather.
→ "the bad weather" là cụm danh từ → dùng because of.She stayed home because she had a fever.
→ "she had a fever" là mệnh đề → dùng because.The road was closed because of an accident.
→ "an accident" là danh từ → dùng because of.He couldn't attend the meeting because he was on a business trip.
→ "he was on a business trip" là mệnh đề → dùng because.The flight was delayed because of technical problems.
→ "technical problems" là cụm danh từ → dùng because of.She failed the exam because she didn't study hard.
→ "she didn't study hard" là mệnh đề → dùng because.The concert was canceled because of the storm.
→ "the storm" là cụm danh từ → dùng because of.
Bài tập 2: Nối 2 vế câu để tạo thành câu hoàn chỉnh bằng cách sử dụng because hoặc because of.
The baby cried because of the loud noise.
→ "the loud noise" là cụm danh từ → dùng because of.I stayed at home because of the heavy rain.
→ "the heavy rain" là cụm danh từ → dùng because of.We arrived late because of the traffic jam.
→ "the traffic jam" là cụm danh từ → dùng because of.He didn’t go to the beach because he was sick.
→ "he was sick" là mệnh đề (S + V) → dùng because.The flight was delayed because of the bad weather.
→ "the bad weather" là cụm danh từ → dùng because of.She didn’t eat anything because of her stomachache.
→ "her stomachache" là danh từ → dùng because of.The students passed the exam because they studied hard.
→ "they studied hard" là mệnh đề → dùng because.I can’t go out because of my broken leg.
→ "my broken leg" là cụm danh từ → dùng because of.She felt tired because she stayed up late.
→ "she stayed up late" là mệnh đề → dùng because.He didn’t get the job because of his lack of experience.
→ "his lack of experience" là cụm danh từ → dùng because of.
Bài tập 3: Viết lại câu
The road was slippery due to the rain.
→ The road was slippery because it rained.
Giải thích: "due to + danh từ" được chuyển thành "because + mệnh đề".He was absent from school because he had a cold.
→ He was absent from school because of his cold.
Giải thích: "because + mệnh đề" được chuyển thành "because of + danh từ".The meeting was postponed because of the manager’s absence.
→ The meeting was postponed because the manager was absent.
Giải thích: "because of + danh từ" được chuyển thành "because + mệnh đề".She couldn’t concentrate because she was tired.
→ She couldn’t concentrate because of her tiredness.
Giải thích: "because + mệnh đề" → "because of + danh từ" (chuyển "she was tired" thành "her tiredness").The picnic was canceled because of the bad weather.
→ The picnic was canceled because the weather was bad.
Giải thích: "because of + danh từ" → "because + mệnh đề".The children stayed indoors because it was too hot.
→ The children stayed indoors because of the hot weather.
Giải thích: "because + mệnh đề" → "because of + danh từ".The park was closed due to construction work.
→ The park was closed because construction work was being done.
Giải thích: "due to + danh từ" → "because + mệnh đề bị động".He got sick because he ate too much ice cream.
→ He got sick because of eating too much ice cream.
Giải thích: "because + mệnh đề" → "because of + V-ing (hành động)".We missed the bus because of the heavy traffic.
→ We missed the bus because the traffic was heavy.
Giải thích: "because of + danh từ" → "because + mệnh đề".The performance was delayed because the singer arrived late.
→ The performance was delayed because of the singer’s late arrival.
Giải thích: "because + mệnh đề" → "because of + danh từ/cụm danh từ".
Bài tập 4: Viết câu hoàn chỉnh
She missed the bus because she was late.
→ Dùng "because" + mệnh đề (she was late).He couldn’t go to school because of his illness.
→ Dùng "because of" + danh từ (his illness).The baby woke up because of the noise.
→ "The noise" là danh từ → dùng "because of".She was tired because she worked too much.
→ Dùng "because" + mệnh đề (she worked too much).He didn’t go out because of the storm.
→ "The storm" là danh từ → dùng "because of".They succeeded because of their hard work.
→ "Their hard work" là cụm danh từ → dùng "because of".We cancelled the trip because of the bad weather.
→ "The bad weather" là cụm danh từ → dùng "because of".The road was slippery because of the snow.
→ "The snow" là danh từ → dùng "because of".She cried because of a sad movie.
→ "A sad movie" là danh từ → dùng "because of".He didn’t answer because he was busy.
→ Dùng "because" + mệnh đề (he was busy).
Bài tập 5: Sửa lỗi sai
❌ She didn’t come to class because of she was sick.
✅ She didn’t come to class because she was sick.
→ “because of” + danh từ, còn “she was sick” là mệnh đề → phải dùng “because”.
❌ Because the heavy snow, the match was cancelled.
✅ Because of the heavy snow, the match was cancelled.
→ “the heavy snow” là cụm danh từ → cần “because of”.
❌ We stayed inside because the storm.
✅ We stayed inside because of the storm.
→ “the storm” là danh từ → phải dùng “because of”.
❌ He passed the test because of he studied hard.
✅ He passed the test because he studied hard.
→ “he studied hard” là mệnh đề → phải dùng “because”.
❌ Because being tired, she went to bed early.
✅ Because of being tired, she went to bed early.
→ “being tired” là danh động từ (V-ing) → dùng được sau “because of”.
❌ Because of the sun was too hot, we wore hats.
✅ Because the sun was too hot, we wore hats.
→ “the sun was too hot” là mệnh đề → dùng “because”.
❌ He didn't go to the park because of it was raining.
✅ He didn't go to the park because it was raining.
→ “it was raining” là mệnh đề → dùng “because”.
❌ The street was flooded because heavy rain.
✅ The street was flooded because of heavy rain.
→ “heavy rain” là danh từ → phải dùng “because of”.
❌ Because of she didn't eat, she felt weak.
✅ Because she didn't eat, she felt weak.
→ “she didn’t eat” là mệnh đề → dùng “because”.
❌ The child was crying because of the toy was broken.
✅ The child was crying because the toy was broken.
→ “the toy was broken” là mệnh đề → dùng “because”.
Bài tập 6: Chọn phương án đúng nhất (A, B, C hoặc D) để hoàn thành câu.
We stayed inside ___ the heavy rain.
✅ B. because of
→ “the heavy rain” là cụm danh từ → dùng because of.
He didn’t pass the exam ___ he didn’t study enough.
✅ B. because
→ “he didn’t study enough” là mệnh đề (S + V) → dùng because.
___ the cold weather, the event was held outdoors.
✅ B. Because of
→ “the cold weather” là cụm danh từ → dùng because of.
I missed the bus ___ I woke up late.
✅ A. because
→ “I woke up late” là mệnh đề → dùng because.
She is tired ___ working all day.
✅ D. because of
→ “working all day” là danh động từ (gerund) → dùng because of.
___ he was sick, he went to school.
✅ C. Even though
→ Câu mang nghĩa đối lập (“bị bệnh mà vẫn đi học”) → dùng even though.
The plane was delayed ___ the storm.
✅ B. because of
→ “the storm” là danh từ → dùng because of.
I can’t hear you clearly ___ the noise outside.
✅ A. because of
→ “the noise outside” là cụm danh từ → dùng because of.
We arrived early ___ the traffic jam.
✅ C. despite
→ Đây là câu bẫy ngữ nghĩa: "Mặc dù tắc đường mà vẫn đến sớm" → dùng despite.
She passed the test ___ she studied hard.
✅ A. because
→ “she studied hard” là mệnh đề → dùng because.
Kết luận
Việc phân biệt và sử dụng đúng "because" và "because of" là kỹ năng ngữ pháp quan trọng đối với học sinh lớp 9, đặc biệt trong việc chuẩn bị cho các kỳ thi chuyển cấp. "Because" được sử dụng trước một mệnh đề, trong khi "because of" đi kèm với một danh từ hoặc cụm danh từ. Việc luyện tập Bài tập Because và Because of lớp 9 thường xuyên thông qua các bài tập đa dạng sẽ giúp người học nắm vững và vận dụng linh hoạt hai cấu trúc này trong cả văn nói và viết. Không chỉ hữu ích cho các bài thi trên lớp, việc nắm chắc nền tảng ngữ pháp này còn là bước đệm thiết yếu để học sinh chinh phục các kỳ thi cấp chứng chỉ chuẩn hóa. Để xây dựng một lộ trình ôn luyện chuyên sâu và phát triển toàn diện các kỹ năng tiếng Anh học thuật, học sinh có thể tham khảo Khóa học VSTEP.3-5 của ZIM nhằm chuẩn bị hành trang vững chắc nhất cho những mục tiêu học tập xa hơn.
Tác giả: Đào Anh
Nguồn tham khảo
“English Grammar in Use.” Cambridge: Cambridge University Press, Accessed 14 May 2025.
“Oxford Guide to English Grammar.” Oxford: Oxford University Press, Accessed 14 May 2025.
“A Practical English Grammar, 4th ed..” Oxford: Oxford University Press, Accessed 14 May 2025.

Bình luận - Hỏi đáp