Banner background

Bài tập đại từ nhân xưng lớp 3: Lý thuyết và đáp án chi tiết

Đại từ nhân xưng là chủ điểm ngữ pháp nền tảng. Bài viết cung cấp lý thuyết và hệ thống bài tập đại từ nhân xưng lớp 3 kèm đáp án chi tiết.
bai tap dai tu nhan xung lop 3 ly thuyet va dap an chi tiet

Key takeaways

  • Đại từ nhân xưng được dùng để thay thế cho danh từ chỉ người, vật, hoặc sự việc, giúp tránh hiện tượng lặp từ trong câu văn.

  • Hệ thống đại từ bao gồm: Đại từ chủ ngữ (I, you, he, she, it, we, they) và đại từ tân ngữ (me, you, him, her, it, us, them).

  • Cần thực hành bài tập đại từ nhân xưng lớp 3 để nắm vững kiến thức

Đại từ nhân xưng là một trong những điểm ngữ pháp cốt lõi và xuất hiện xuyên suốt trong chương trình tiếng Anh cấp tiểu học. Việc nắm vững cách sử dụng các đại từ này không chỉ giúp người học xây dựng câu hoàn chỉnh mà còn tạo nền tảng vững chắc cho kỹ năng giao tiếp và diễn đạt cơ bản. Tuy nhiên, người học ở độ tuổi này thường gặp khó khăn trong việc phân biệt đại từ chủ ngữ và tân ngữ.

Bài viết dưới đây sẽ hệ thống hóa lại lý thuyết trọng tâm một cách trực quan. Đồng thời, nội dung sẽ cung cấp các dạng bài tập đại từ nhân xưng lớp 3 từ cơ bản đến nâng cao, đi kèm đáp án và giải thích chi tiết nhằm giúp người học củng cố kiến thức ngữ pháp hiệu quả và áp dụng chính xác vào thực tế.

Tổng quan lý thuyết đại từ nhân xưng

Đại từ nhân xưng là những từ được sử dụng để đại diện hoặc thay thế cho một danh từ chỉ người, động vật, đồ vật hoặc sự việc đã được nhắc đến trước đó trong ngữ cảnh. Mục đích chính của việc sử dụng đại từ nhân xưng là để tránh việc lặp lại một danh từ quá nhiều lần, giúp câu văn trở nên tự nhiên, ngắn gọn và mạch lạc hơn [1].

Ví dụ: Thay vì viết "Lan is a student. Lan is eight years old.", người học có thể thay thế danh từ "Lan" ở câu thứ hai để tạo thành câu hoàn chỉnh: "Lan is a student. She is eight years old."

Trong chương trình tiếng Anh cơ bản, đại từ nhân xưng được chia thành hai nhóm chính dựa trên vị trí và vai trò ngữ pháp của chúng trong câu: đại từ chủ ngữ và đại từ tân ngữ [2].

Đại từ chủ ngữ

Đại từ chủ ngữ luôn đứng ở vị trí đầu câu hoặc trước động từ chính, đóng vai trò là chủ thể trực tiếp thực hiện hành động. Nhóm đại từ này bao gồm các từ sau:

  • Ngôi thứ nhất: "I" (tôi, tớ, mình - số ít), "we" (chúng tôi, chúng ta - số nhiều).

  • Ngôi thứ hai: "you" (bạn, cậu - số ít/các bạn - số nhiều).

  • Ngôi thứ ba: "he" (anh ấy, cậu ấy), "she" (cô ấy, chị ấy), "it" (nó, cái đó - số ít), "they" (họ, bọn họ, chúng nó - số nhiều).

Đại từ tân ngữ

Khác với đại từ chủ ngữ, đại từ tân ngữ thường đứng sau động từ thường hoặc đứng sau giới từ. Nhóm từ này đóng vai trò là đối tượng chịu sự tác động của hành động. Hệ thống đại từ tân ngữ tương ứng bao gồm:

  • Ngôi thứ nhất: "me" (tôi), "us" (chúng tôi).

  • Ngôi thứ hai: "you" (bạn/các bạn).

  • Ngôi thứ ba: "him" (anh ấy), "her" (cô ấy), "it" (nó), "them" (họ, chúng nó).

tổng quan lý thuyết đại từ nhân xưng

Hệ thống bài tập đại từ nhân xưng lớp 3 cơ bản

Dưới đây là các dạng bài tập nền tảng giúp người học làm quen với vị trí và chức năng của các đại từ trong câu.

Dạng 1: Điền đại từ chủ ngữ thích hợp vào chỗ trống

Lựa chọn một trong các đại từ (I, you, he, she, it, we, they) để điền vào chỗ trống sao cho phù hợp với ngữ nghĩa của câu.

Câu 1: ___ is my father.

Câu 2: ___ are playing football in the yard. (Tony and Peter)

Câu 3: ___ am eight years old.

Câu 4: ___ is a cute cat.

Câu 5: ___ is a doctor. (My mother)

Câu 6: ___ are good students. (You and I)

Câu 7: Are ___ a teacher? - Yes, I am.

Câu 8: Look at the dog. ___ is running fast.

Câu 9: ___ are my books.

Câu 10: Where is Linda? ___ is in the kitchen.

Dạng 1 Điền đại từ chủ ngữ thích hợp vào chỗ trống
Dạng 1 Điền đại từ chủ ngữ thích hợp vào chỗ trống

Dạng 2: Điền đại từ tân ngữ thích hợp vào chỗ trống

Lựa chọn một trong các đại từ (me, you, him, her, it, us, them) để điền vào chỗ trống.

Câu 1: I love my mother. I love ___ very much.

Câu 2: Do you like apples? Yes, I like ___.

Câu 3: This gift is for Mary. Please give it to ___.

Câu 4: John is my best friend. I play with ___ every day.

Câu 5: We are going to the zoo. Come with ___!

Câu 6: I can't find my pen. Do you see ___?

Câu 7: The teacher is looking at you and me. She is looking at ___.

Câu 8: My brother is crying. Please help ___.

Câu 9: I am talking to you. Please listen to ___.

Câu 10: Those are my shoes. Don't touch ___.

Dạng 2 Điền đại từ tân ngữ thích hợp vào chỗ trống
Dạng 2: Điền đại từ tân ngữ thích hợp vào chỗ trống

Dạng 3: Chọn đáp án đúng nhất

Chọn một đáp án chính xác nhất để hoàn thành các câu dưới đây.

Câu 1: ___ is a beautiful girl. (He/She/They)

Câu 2: My father is tall. ___ is very strong. (He/Him/It)

Câu 3: I have two dogs. I feed ___ every morning. (it/they/them)

Câu 4: Can you help ___ with my homework? (I/me /my)

Câu 5: ___ are watching TV now. (We/Us/Me)

Câu 6: The teacher gives ___ a lot of books. (our/we/us)

Câu 7: Look at the bird! ___ is flying. (It/They/She)

Câu 8: Peter and Anna are my friends. I like ___. (they/them/their)

Câu 9: This is my new bike. Do you like ___? (it/its/him)

Câu 10: Please tell ___ the truth. (she/her/he)

Dạng 3 Chọn đáp án đúng nhất cho bài tập đại từ nhân xưng lớp 3
Dạng 3: Chọn đáp án đúng nhất cho bài tập đại từ nhân xưng lớp 3

Xem thêm: Bài tập tiếng Anh lớp 3 cho bé

Bài tập đại từ nhân xưng lớp 3 nâng cao

Các dạng bài tập dưới đây đòi hỏi người học phải phân tích cấu trúc câu sâu hơn để phát hiện lỗi sai hoặc thay thế từ ngữ một cách linh hoạt.

Dạng 4: Thay thế từ được gạch chân bằng đại từ nhân xưng phù hợp

Đọc kỹ danh từ được gạch chân và chọn đại từ tương ứng để viết lại câu.

Câu 1: The books are on the table.

-> ___ are on the table.

Câu 2: I play chess with my grandfather.

-> I play chess with ___.

Câu 3: My sister and I are reading comics.

-> ___ are reading comics.

Câu 4: Look at the tiger!

-> Look at ___!

Câu 5: Give this apple to Sarah.

-> Give this apple to ___.

Câu 6: Mr. Brown is a teacher.

-> ___ is a teacher.

Câu 7: I don't know the answer.

-> I don't know ___.

Câu 8: The children are singing.

-> ___ are singing.

Câu 9: Mother buys a toy for Tom and me.

-> Mother buys a toy for ___.

Câu 10: The car is very fast.

-> ___ is very fast.

Dạng 4 Thay thế từ được gạch chân bằng đại từ nhân xưng phù hợp

Dạng 5: Tìm và sửa lỗi sai trong câu

Mỗi câu dưới đây có chứa một lỗi sai về cách sử dụng đại từ nhân xưng. Hãy tìm và sửa lại cho đúng.

Câu 1: Me am a good student.

Câu 2: My father loves I.

Câu 3: Them are playing in the garden.

Câu 4: This is Mary. He is my sister.

Câu 5: The dog is hungry. Give food to he.

Câu 6: Us go to school by bus.

Câu 7: I have a new pen. I like they.

Câu 8: Teacher is looking at we.

Câu 9: She is a boy.

Câu 10: Can you help she?

Dạng 5 Tìm và sửa lỗi sai trong câu
Dạng 5: Tìm và sửa lỗi sai trong câu

Xem thêm: Sắp xếp từ tiếng Anh bị xáo trộn lớp 3

Đáp án và giải thích chi tiết

Phần dưới đây cung cấp đáp án đối chiếu và giải thích cặn kẽ lý do chọn đại từ, giúp người học củng cố tư duy ngữ pháp.

Đáp án dạng 1: Điền đại từ chủ ngữ

Câu 1: He.

Giải thích: Chỗ trống đứng đầu câu, làm chủ ngữ. Từ chỉ người nam giới (father) dạng số ít nên dùng "He".

Câu 2: They.

Giải thích: "Tony and Peter" là hai người (số nhiều, ngôi thứ ba). Đại từ thay thế đóng vai trò chủ ngữ là "They".

Câu 3: I.

Giải thích: Động từ to be là "am", do đó đại từ chủ ngữ duy nhất đi kèm phù hợp là "I".

Câu 4: It.

Giải thích: Cụm từ "a cute cat" chỉ một con vật (số ít). Đại từ chủ ngữ chỉ vật số ít là "It".

Câu 5: She.

Giải thích: "My mother" chỉ người nữ giới (số ít). Đại từ thay thế làm chủ ngữ phù hợp là "She".

Câu 6: We.

Giải thích: "You and I" (Bạn và tôi) bao gồm cả người nói, tạo thành nhóm ngôi thứ nhất số nhiều. Đại từ chủ ngữ tương ứng là "We".

Câu 7: you.

Giải thích: Câu hỏi sử dụng động từ "Are", và câu trả lời là "I am" (tôi là). Do đó, câu hỏi phải hướng đến người đối diện, dùng đại từ "you".

Câu 8: It.

Giải thích: Danh từ "the dog" chỉ động vật số ít. Ở câu thứ hai, chỗ trống làm chủ ngữ thay thế cho chó, nên dùng "It".

Câu 9: They.

Giải thích: Danh từ "books" là vật ở dạng số nhiều. Đại từ chủ ngữ thay thế cho vật số nhiều là "They".

Câu 10: She.

Giải thích: "Linda" là tên riêng của nữ giới. Đại từ chủ ngữ thay thế cho người nữ số ít là "She".

Đáp án dạng 2: Điền đại từ tân ngữ

Câu 1: her. '

Giải thích: Vị trí cần điền đứng sau động từ "love" (yêu), cần một tân ngữ. Thay thế cho "mother" (nữ giới) là đại từ tân ngữ "her".

Câu 2: them.

Giải thích: Vị trí sau động từ "like" cần tân ngữ. "Apples" (những quả táo) là vật số nhiều, đại từ tân ngữ tương ứng là "them".

Câu 3: her.

Giải thích: Đứng sau giới từ "to" cần một tân ngữ. "Mary" (nữ giới) nên đại từ tân ngữ thay thế là "her".

Câu 4: him.

Giải thích: Sau giới từ "with" cần đại từ tân ngữ. "John" (nam giới) nên dùng tân ngữ "him".

Câu 5: us.

Giải thích: Vị trí sau giới từ "with". "We" (chúng tôi) làm chủ ngữ ở câu trước, do đó tân ngữ tương ứng mời người khác đi cùng là "us".

Câu 6: it.

Giải thích: Tân ngữ đứng sau động từ "see". Thay thế cho "pen" (đồ vật số ít) là tân ngữ "it".

Câu 7: us.

Giải thích: "You and me" (bạn và tôi) tương đương với "chúng tôi". Tân ngữ ngôi thứ nhất số nhiều là "us".

Câu 8: him.

Giải thích: Tân ngữ đứng sau động từ "help". "Brother" (nam giới) nên đại từ thay thế là "him".

Câu 9: me.

Giải thích: Ở câu trước chủ ngữ là "I". Câu sau yêu cầu người nghe lắng nghe mình, đứng sau giới từ "to" cần tân ngữ của "I" là "me".

Câu 10: them.

Giải thích: Tân ngữ đứng sau động từ "touch". "Shoes" (những chiếc giày) là số nhiều, nên dùng "them".

Đáp án dạng 3: Trắc nghiệm bài tập đại từ nhân xưng lớp 3

Câu 1: B. She.

Giải thích: "girl" là con gái, đóng vai trò chủ ngữ nên dùng đại từ "She".

Câu 2: A. He.

Giải thích: Thay thế cho "father" (nam giới) và đứng đầu câu làm chủ ngữ cần dùng "He".

Câu 3: C. them.

Giải thích: Đứng sau động từ "feed" cần tân ngữ. "Two dogs" là số nhiều nên chọn "them".

Câu 4: B. me.

Giải thích: Sau động từ "help" cần tân ngữ. "I" là chủ ngữ, "my" là tính từ sở hữu. Chỉ có "me" là tân ngữ hợp lệ.

Câu 5: A. We.

Giải thích: Đứng trước động từ to be "are" cần chủ ngữ số nhiều. "Us" và "Me" là tân ngữ không thể đứng vị trí này.

Câu 6: C. us.

Giải thích: Đứng sau động từ "gives" cần tân ngữ. "Our" là tính từ, "we" là chủ ngữ. Đáp án đúng là "us".

Câu 7: A. It.

Giải thích: Thay thế cho "bird" (động vật số ít) làm chủ ngữ, dùng đại từ "It".

Câu 8: B. them.

Giải thích: Thay thế cho "Peter and Anna" (số nhiều) đứng sau động từ "like" cần tân ngữ "them".

Câu 9: A. it.

Giải thích: Thay thế cho "bike" (đồ vật số ít) đứng sau động từ "like" cần tân ngữ "it".

Câu 10: B. her.

Giải thích: Sau động từ "tell" cần tân ngữ chỉ người. "She" và "he" là chủ ngữ. Đáp án đúng là "her".

Đáp án dạng 4: Thay thế từ được gạch chân

Câu 1: They.

Giải thích: "The books" là danh từ chỉ vật số nhiều, đứng đầu câu làm chủ ngữ. Thay thế bằng đại từ "They".

Câu 2: him.

Giải thích: "my grandfather" là danh từ chỉ nam giới, đứng sau giới từ "with" làm tân ngữ. Thay thế bằng "him".

Câu 3: We.

Giải thích: "My sister and I" gồm người nói và người khác (ngôi thứ nhất số nhiều), làm chủ ngữ. Thay thế bằng "We".

Câu 4: it.

Giải thích: "the tiger" là động vật số ít, đứng sau giới từ "at" làm tân ngữ. Thay thế bằng "it".

Câu 5: her.

Giải thích: "Sarah" là tên nữ, đứng sau giới từ "to" làm tân ngữ. Thay thế bằng "her".

Câu 6: He.

Giải thích: "Mr. Brown" là người nam, đứng đầu câu làm chủ ngữ. Thay thế bằng "He".

Câu 7: it.

Giải thích: "the answer" là sự vật trừu tượng số ít, đứng sau động từ "know" làm tân ngữ. Thay thế bằng "it".

Câu 8: They.

Giải thích: "The children" là danh từ số nhiều chỉ người, làm chủ ngữ. Thay thế bằng "They".

Câu 9: us.

Giải thích: "Tom and me" tương đương với chúng tôi, đứng sau giới từ "for" làm tân ngữ. Thay thế bằng "us".

Câu 10: It.

Giải thích: "The car" là danh từ chỉ vật số ít, làm chủ ngữ. Thay thế bằng "It".

Đáp án dạng 5: Sửa lỗi sai trong câu

Câu 1: Lỗi sai: Me -> Sửa thành: I.

Giải thích: Vị trí đứng đầu câu cần đại từ chủ ngữ, không thể dùng đại từ tân ngữ "Me".

Câu 2: Lỗi sai: I -> Sửa thành: me.

Giải thích: Vị trí đứng sau động từ "loves" cần đại từ tân ngữ, không dùng chủ ngữ "I".

Câu 3: Lỗi sai: Them -> Sửa thành: They.

Giải thích: Đứng đầu câu trước động từ to be "are" phải là đại từ chủ ngữ số nhiều.

Câu 4: Lỗi sai: He -> Sửa thành: She.

Giải thích: "Mary" và "sister" đều chỉ nữ giới, do đó chủ ngữ thay thế phải là "She" thay vì "He".

Câu 5: Lỗi sai: he -> Sửa thành: it.

Giải thích: Đang nói về "the dog" (động vật), tân ngữ đứng sau giới từ "to" phải là "it".

Câu 6: Lỗi sai: Us -> Sửa thành: We.

Giải thích: Đứng đầu câu làm chủ ngữ thực hiện hành động "go", không thể dùng tân ngữ "Us".

Câu 7: Lỗi sai: they -> Sửa thành: it.

Giải thích: Thay thế cho "pen" (hoặc những đồ vật tương tự), đứng sau "like" cần tân ngữ. Vì “pen” ở số ít nên thay thế cho 1 cây bút là "it". Cách sửa chuẩn: I like it.

Câu 8: Lỗi sai: we -> Sửa thành: us.

Giải thích: Đứng sau giới từ "at" cần đại từ đóng vai trò tân ngữ.

Câu 9: Lỗi sai: She -> Sửa thành: He.

Giải thích: Danh từ "boy" chỉ nam giới, nên chủ ngữ phải là "He".

Câu 10: Lỗi sai: she -> Sửa thành: her.

Giải thích: Đứng sau động từ "help" cần tân ngữ chỉ nữ giới là "her", không dùng chủ ngữ "she".

lỗi sai thường gặp khi làm bài đại từ nhân xưng lớp 3

Tổng kết

Nắm vững cấu trúc và cách phân biệt đại từ chủ ngữ, đại từ tân ngữ là một kỹ năng thiết yếu trong quá trình học tiếng Anh. Thông qua việc tìm hiểu lý thuyết và rèn luyện các dạng bài tập đại từ nhân xưng lớp 3 đa dạng, người học sẽ rèn luyện được khả năng tư duy ngôn ngữ nhanh bén và xây dựng nền tảng vững chắc để chuyển sang các điểm ngữ pháp phức tạp hơn.

Để giúp trẻ phát triển toàn diện kỹ năng và ứng dụng ngữ pháp một cách tự nhiên vào giao tiếp, phụ huynh và người học có thể tham khảo Khóa học tiếng Anh cho trẻ em tại ZIM Academy.

Tham vấn chuyên môn
Điểm thi IELTS gần nhất: 8.5 - 3 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Anh - Đã tham gia thi IELTS 4 lần (với số điểm lần lượt 7.0, 8.0, 8.0, 8.5) - Hiện tại đang là Educator và Testing and Assessment Manager tại ZIM Academy - Phấn đấu trở thành một nhà giáo dục có tầm nhìn, có phương pháp cụ thể cho từng đối tượng học viên, giúp học viên đạt được mục tiêu của mình đề ra trong thời gian ngắn nhất. Ưu tiên mục tiêu phát triển tổng thể con người, nâng cao trình độ lẫn nhận thức, tư duy của người học. Việc học cần gắn liền với các tiêu chuẩn, nghiên cứu để tạo được hiệu quả tốt nhất.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...