Đại từ chủ ngữ (Subject pronouns) - Định nghĩa, phân loại và vị trí trong câu
Key takeaways
Đại từ chủ ngữ (subject pronouns) dùng để thay thế chủ ngữ tương ứng trong câu, gồm 7 từ (“I”, “we”, “you”, “he”, “she”, “it”, “they”).
Vị trí trong câu:
Trước động từ
Đứng sau trợ động từ và trước động từ chính trong câu hỏi Yes/No hoặc Đảo ngữ.
Quy tắc sử dụng: không được viết danh từ và đại từ chủ ngữ liền kề; luôn viết hoa đại từ “I”.
Đại từ là một từ dùng để thay thế cho danh từ (người, sự vật, khái niệm và địa điểm), thường nhằm để tránh việc phải lặp lại cùng một danh từ nhiều lần. Theo từ điển Thesaurus, đại từ nói chung thường được phân thành 9 loại . Trong đó, đại từ chủ ngữ (subject pronouns) thuộc nhóm đại từ nhân xưng (personal pronouns) được dùng để chỉ người nói hoặc những người, sự vật mà người nói đang đề cập đến.
Bài viết này làm rõ khái niệm và phân loại của đại từ chủ ngữ theo các ngôi, vị trí và chức năng trong câu. Đồng thời, bài viết cũng sẽ giải đáp những lỗi thường gặp khi phân biệt giữa đại từ chủ ngữ (subject pronouns) và đại từ tân ngữ (object pronouns).
Định nghĩa và danh sách Đại từ chủ ngữ (subject pronouns)

Theo từ điển Collins, đại từ chủ ngữ (subject pronounshay nominative pronouns) được định nghĩa là “a pronoun which takes the place of a subject in a sentence, such as (in English) 'I', 'you', or 'we'.” (một đại từ đảm nhận vị trí của một chủ ngữ trong câu, ví dụ như I, You, hoặc We) [1].
Subject pronouns hay đại từ chủ ngữ gồm tổng cộng 8 từ: I, You, We, He, She, It, They và được phân thành 3 ngôi trong giao tiếp).
Đại từ | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
Ngôi thứ nhất | I | We |
Ngôi thứ hai | You | You |
Ngôi thứ ba | He She It | They |

Xem thêm:
Đại từ mơ hồ (ambiguous pronouns) là gì? Cách sửa lỗi đại từ mơ hồ khi viết tiếng Anh
Sự hòa hợp của đại từ (Pronoun agreement) trong trường hợp đại từ sở hữu
Quy tắc sử dụng đại từ chủ ngữ

Thứ nhất, đại từ chủ ngữ làm chủ ngữ của câu - tức là người hoặc vật thực hiện hành động nào đó. Tương tự, trong một câu hai hay nhiều mệnh đề có sử dụng đại từ chủ ngữ để tránh lặp lại danh từ trong mệnh đề chính thì khi đó, đại từ chủ ngữ vẫn là chủ từ của mệnh đề phụ.
Ví dụ:
“Emma didn’t go to the party because she was tired, and she had to study for her exam.” (dịch: Emma đã không đi dự tiệc vì cô ấy mệt, và cô ấy phải học cho kỳ thi của mình.)
Thứ hai, không dùng danh từ và đại từ chủ ngữ mà nó thay thế liền kề nhau. Thông thường, mỗi mệnh đề chỉ cần một chủ ngữ rõ ràng. Nếu đã dùng danh từ làm chủ ngữ rồi, thì không cần lặp lại bằng đại từ chủ ngữ. Ngoại trừ trường hợp đặc biệt để nhấn mạnh, khi đó người viết hoặc nói có thể dùng dấu gạch ngang hoặc một khoảng ngắt nhẹ để phân biệt chủ ngữ và đại từ chủ ngữ (subject pronouns).
Ví dụ:
“Jessica didn’t understand the question, so the teacher explained it again.” (dịch: Jessica không hiểu câu hỏi, nên cô giáo đã giải thích nó lại lần nữa.)
Khi muốn nhấn mạnh, có thể dùng: “Jessica - she didn’t understand the question, so the teacher explained it again.”
Thứ ba, luôn phải viết hoa đại từ chủ ngữ “I”, cho dù đại từ này đứng ở đầu câu hay giữa câu. Việc viết hoa đại từ chủ ngữ “I” sẽ giúp phân biệt với các thành phần khác trong câu và thể hiện sự tôn trọng của bản thân đối với người nói hoặc người nghe.
Ví dụ:
“If I may offer my opinion, I believe this proposal will benefit the company significantly.” (dịch: Nếu tôi có thể đưa ra ý kiến, tôi tin rằng đề xuất này sẽ mang lại lợi ích đáng kể cho công ty.)
Vị trí và chức năng trong câu của đại từ chủ ngữ

Câu khẳng định | Câu hỏi Yes/No và Đảo ngữ | Câu hỏi Wh-question | |
|---|---|---|---|
Ví trí | Thường đứng ở đầu câu của mệnh đề, ngay trước động từ chính. | Thường đứng sau trợ động từ và trước động từ chính. | Nếu đối tượng được hỏi là chủ ngữ thì đại từ chủ ngữ không xuất hiện trong câu hỏi. |
Ví dụ | “The dog barked, and it scared the cat.” (Con chó sủa, và nó làm con mèo sợ.) | “Did he finish his homework?” (Anh ấy đã hoàn thành bài tập chưa?) | “Who broke the window? (Ai đã làm vỡ cửa sổ?) - Đối tượng là chủ ngữ. |
Phân biệt đại từ chủ ngữ và đại từ tân ngữ
Đại từ chủ ngữ (Subject pronouns) | Đại từ chủ ngữ (Object pronouns) | ||
|---|---|---|---|
Định nghĩa | Đóng vai trò là chủ ngữ của một động từ. Điều đó có nghĩa là nó đại diện cho người (hoặc những người), hoặc vật (hoặc những vật) thực hiện hành động được mô tả. | Đóng vai trò là tân ngữ của một động từ hoặc giới từ. Khi đó, nó đại diện cho người (hoặc những người), hoặc vật (hoặc những vật) chịu tác động của một hành động. | |
Ngôi | Ngôi 1 | I | Me |
Ngôi 2 | You | You | |
Ngôi 3 | He | Him | |
Vị trí trong câu | Đứng trước động từ chính | Sau động từ | |
Ví dụ | She always arrives early because she likes to prepare everything before the meeting starts. | I met her at the conference last year. | |
Xem thêm: Đại từ tân ngữ (Object pronoun) | Định nghĩa, ví dụ và cách sử dụng
Lỗi thường gặp và mẹo nhớ
Nhầm lẫn giữa “You and I” và “You and Me”
Ví dụ sai:
“The teacher gave homework to you and I.” (Giáo viên đã giao bài tập về nhà cho bạn và tôi.)
Giải thích:
Nguyên nhân là do “You” đều có thể là chủ ngữ (subject) hoặc tân ngữ (object), không giống như những chủ ngữ khác (ngoại trừ “It”) khi chuyển đổi sang tân ngữ thì sẽ thay đổi hình thức khác tương ứng, ví dụ: he → him, she → her, they → them, v.v.
Bên cạnh đó, lỗi nhầm lẫn này có thể được khái quát đối với những chủ ngữ, tân ngữ khác, ví dụ như: “John and she” và “John and her”, “My parents and he” và “My parents and him”, v.v.
Mẹo khắc phục:
Người học chỉ cần xác định động từ, chủ ngữ của mệnh đề và ghi nhớ quy tắc vị trí của chủ ngữ và tân ngữ trong câu:
Đại từ chủ ngữ (subject pronouns) đóng vai trò là chủ ngữ, thường đứng đầu câu hoặc mệnh đề phụ, trước động từ chính.
Đại từ tân ngữ (object pronouns) đóng vai trò là tân ngữ, thường đứng sau động từ, sau giới từ hay trước tân ngữ khác.
Ví dụ đúng:
“The teacher gave homework to you and me.”

Sử dụng sai đại từ (chủ ngữ và tân ngữ) trong mệnh đề so sánh
Ví dụ sai:
“The teacher likes you more than me do.” (Cô giáo ưa thích bạn hơn tôi thích bạn.)
Giải thích:
Người học nhầm tưởng sau “than” sẽ là một tân ngữ mà quên rằng “than” đóng vai trò là liên từ trong câu so sánh, kết nối hai mệnh đề. Câu ví dụ trên gồm hai mệnh đề là (1) “the teacher likes you” và (2) “me do”.
Hai mệnh đề trong câu khẳng định này sẽ tuân thủ cấu trúc câu tiêu chuẩn: S + V. Khi đó, đại từ mở đầu mệnh đề thứ hai (sau “than”) sẽ phải là đại từ chủ ngữ (subject pronouns).
Mẹo ghi nhớ:
Để nhanh chóng xác định dạng đại từ ở phía sau “than”/”as” thì:
Nếu sau “than” có động từ, hãy chọn đại từ chủ ngữ.
Nếu sau “than” không có động từ, dùng đại từ tân ngữ là chấp nhận được trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ đúng:
“The teacher likes you more than I do.” (nếu muốn so sánh hơn với “the teacher”)
“The teacher likes you more than (she likes) me.” (nếu muốn so sánh hơn với “you”)
Bài tập thực hành
Bài tập 1: Chọn đại từ chủ ngữ thích hợp
If anyone calls, tell _____ I am not available. (he / him / they)
Both my brother and I enjoy playing tennis, but _____ prefer to play doubles. (we / us / they)
Everyone in the class thinks _____ did well on the test. (they / he or she / him)
My sister and my cousin are very close. _____ spend a lot of time together.
(They / Them / We)
David is very hardworking. _____ always finishes his tasks early. (He / Him / They)
Between you and _____, I think this plan might fail.
(I / me)
He is much taller than _____.
(I / me)
The CEO asked who completed the task, and surprisingly, it was _____.
(her / she)
Bài tập 2: Tìm và sửa lỗi trong các câu sau liên quan đến đại từ chủ ngữ
Her and I went to the conference last weekend.
Them and I are planning to start a business together.
Either she or him will lead the project.
Me and my friends are going to the museum tomorrow.
Either her or me has to talk to the principal.
We are faster than them are.
The problem is not we, it’s management.
Neither she nor me was able to attend the meeting.
Đáp án và Giải thích
Bài tập 1:
him
Giải thích: Tân ngữ là một đại từ đứng sau động từ trong câu. “Him” là tân ngữ của “He”. Thêm vào đó, “anyone” (bất kỳ ai) là số ít, nên đại từ thay thế phải ở số ít (he/she).
we
Giải thích: Cần một chủ ngữ làm đại từ đứng đầu mệnh đề phụ. “We” thay thế cho “my brother and I”.
he or she
Giải thích: Đây là cấu trúc câu mệnh đề tường thuật gián tiếp và sau “Think” sẽ là một mệnh đề. Khi đó, cần một chủ ngữ số ít làm đại từ thay thế “everyone” (mọi người) - số ít.
They
Giải thích: Cần đại từ chủ ngữ (trước động từ “spend”) và cần thay thế cho hai người không phải người nói. Nên chọn “They” (hai người họ).
He
Giải thích: David là một người, chọn “He”.
me
Giải thích: “Between” là giới từ, đứng sau giới từ là tân ngữ.
I
Giải thích: Rút gọn mệnh đề sau “than” trong câu so sánh, khi đó “I” đóng vai trò là chủ ngữ.
her
Giải thích: Sau động từ là tân ngữ.
Bài tập 2:
Lỗi sai: “Her and I” → Sửa: “She and I”
Giải thích: “Her” là tân ngữ của “She” (chủ ngữ). Hai đại từ “Her” và “I” này có chức năng của chủ ngữ (đứng trước động từ chính là “went”), nên không được dùng dạng tân ngữ.
Lỗi sai: “Them and I” → Sửa: “They and I”
Giải thích: “Them” là tân ngữ của “They” (chủ ngữ). Tương tự, hai đại từ này có chức năng của chủ ngữ (đứng trước động từ chính là “are planning”), nên không được dùng dạng tân ngữ.
Lỗi sai: “She or him” → Sửa: “She or he”
Giải thích: Tương tự, “Him” là tân ngữ, không phù hợp ngữ pháp.
Lỗi sai: “Me and my friends” → Sửa: “I and my friends”
Giải thích: Tương tự, “Me” là tân ngữ, không phù hợp ngữ pháp.
Lỗi sai: “her or me” —> Sửa: “She or I”
Giải thích: Sau either…or cần chủ ngữ, nên dùng she và I (không dùng her/me là tân ngữ).
Lỗi sai: “them are” —> Sửa: “they”
Giải thích: Sau than có mệnh đề (they are), cần đại từ chủ ngữ they chứ không phải them
Lỗi sai: “not we” —> Sửa: “not us”
Giải thích: Sau be (động từ) thì nên dùng đại từ tân ngữ (us).
Lỗi sai: “she nor me” —> Sửa: “she or I”
Giải thích: Sau neither…nor đại từ giữ vai trò chủ ngữ, nên dùng I.
Tổng kết
Trên đây là tổng hợp những kiến thức cơ bản về đại từ chủ ngữ (subject pronouns). Đại từ chủ ngữ (subject pronouns) gồm 7 từ (I, We, You, He, She, It, They) với vị trí thường nằm ở đầu câu/mệnh đề, phía trước động từ. Trong khi đó, đại từ tân ngữ (objective pronouns) nằm thường nằm sau động từ và sau giới từ. Đây cũng là cách giúp người học phân biệt hai loại đại từ này và những nhầm lẫn phổ biến khác như “You and I” và “You and me” và trong câu so sánh sau “than”/“as”.
Để có thể chinh phục những kiến thức ngữ pháp tiếng Anh khác, người học cần phải kết hợp giữa lý thuyết và thực hành bài tập thường xuyên. Nếu muốn khám phá những chủ đề khác ngoài đại từ chủ ngữ (subject pronouns), người học có thể liên hệ trung tâm trợ giúp của ZIM helper để nhận được tư vấn về khóa học phù hợp nhất với bản thân.
Nguồn tham khảo
“Subject pronoun.” Collins Dictionary (n.d), https://www.collinsdictionary.com/dictionary/english/subject-pronoun. Accessed 4 tháng 9 2025.
“Subject & Object Pronouns | Definition & Examples.” Scribbr, 2023, https://www.scribbr.com/nouns-and-pronouns/subject-and-object-pronouns/. Accessed 4 tháng 9 2025.
“What Is a Pronoun? Types and Examples.” Thesaurus, 2021, https://www.thesaurus.com/e/grammar/what-are-the-types-of-pronouns/. Accessed 4 tháng 9 2025.

Bình luận - Hỏi đáp