Bài tập State verbs trong tiếng Anh lớp 11 kèm đáp án chi tiết
Key takeaways
State verbs thường không dùng ở thì tiếp diễn.
Một số động từ có cả nghĩa state và action (have, think, taste, see...) → phải xét theo ngữ cảnh.
Nhận biết đúng state verbs giúp chia thì chính xác và tránh lỗi ngữ pháp trong giao tiếp & bài thi.
Trong chương trình tiếng Anh lớp 11, một trong những chủ điểm ngữ pháp dễ gây nhầm lẫn là state verbs - nhóm động từ chỉ trạng thái. Khác với action verbs (động từ chỉ hành động), state verbs không diễn tả hoạt động mà thể hiện cảm xúc, suy nghĩ, sở hữu hoặc sự tồn tại. Việc nắm vững state verbs giúp học sinh lớp 11 không chỉ chia thì chính xác mà còn nâng cao khả năng viết và giao tiếp. Hiểu rõ sự khác biệt giữa state verbs và action verbs sẽ hỗ trợ trong việc làm bài tập, đồng thời tạo nền tảng vững chắc cho các kỹ năng ngôn ngữ ở bậc học cao hơn. Bài viết dưới đây tổng hợp lý thuyết ngắn gọn, đồng thời cung cấp hệ thống bài tập đa dạng có đáp án và giải thích chi tiết, giúp củng cố kiến thức hiệu quả.
Tóm tắt lý thuyết về state verbs trong tiếng Anh lớp 11
Trong ngữ pháp tiếng Anh, state verbs là nhóm động từ diễn tả trạng thái thay vì hành động. Chúng thể hiện cảm xúc, nhận thức, suy nghĩ, sự sở hữu hoặc đặc điểm vốn có của một sự vật, sự việc. Chính vì không mô tả hoạt động đang diễn ra nên state verbs hầu như không được dùng ở thì tiếp diễn, mà chủ yếu xuất hiện ở các thì đơn như hiện tại đơn hay quá khứ đơn.
1.Đặc điểm của state verbs
Không mô tả hành động cụ thể mà nhấn mạnh vào tình trạng, cảm xúc hoặc sự tồn tại.
Thường mang ý nghĩa tĩnh, ít thay đổi trong thời điểm nói.
Không dùng trong cấu trúc tiếp diễn (be + V-ing), trừ một số trường hợp đặc biệt khi động từ mang nghĩa hành động.
Ví dụ:
I know the answer. (đúng - “biết” là trạng thái)
I am knowing the answer. (sai - state verb không dùng tiếp diễn)

2. Các nhóm state verbs phổ biến
Cảm xúc và thái độ: love, like, hate, prefer, want, need, wish…
Ví dụ: She likes ice cream.
Suy nghĩ, ý kiến, trí nhớ: know, believe, understand, remember, forget, mean, think (khi mang nghĩa “tin rằng”).
Ví dụ: I believe this is true.
Giác quan: see, hear, smell, taste, feel (khi mô tả cảm giác tự nhiên, không phải hành động có chủ ý).
Ví dụ: The soup tastes salty.
Sở hữu: have, own, belong, possess, include, consist of.
Ví dụ: This car belongs to my father.
Trạng thái tồn tại, mô tả: seem, appear, exist, contain, resemble.
Ví dụ: He seems tired.

3. Phân biệt state verbs và action verbs
State verbs: chỉ trạng thái → không tiếp diễn.
Action verbs: chỉ hành động → có thể dùng ở thì tiếp diễn.
Ví dụ so sánh:
She thinks the test is easy. (state verb = believe → không tiếp diễn)
She is thinking about her future. (action verb = suy nghĩ → dùng tiếp diễn)
Như vậy, việc nhận biết state verbs và nắm vững quy tắc sử dụng giúp học sinh lớp 11 tránh được lỗi sai phổ biến khi chia thì, đồng thời hiểu rõ hơn cách vận dụng động từ trong ngữ cảnh.
Luyện tập thêm các dạng bài khác:
Bài tập áp dụng về state verbs lớp 11
Dạng 1: Chia động từ trong ngoặc ở thì đúng
(Chia thì hiện tại đơn hoặc hiện tại tiếp diễn, chú ý state verbs không dùng tiếp diễn)
I (know) ______ the answer to this question.
She (want) ______ a new bag for her birthday.
They (think) ______ about moving to another city now.
I (believe) ______ you completely.
He (have) ______ a shower at the moment.
We (like) ______ this kind of music.
My brother (own) ______ three cars.
I (understand) ______ the lesson today.
They (have) ______ lunch right now.
This soup (taste) ______ delicious.
Dạng 2: Phân biệt state verbs và action verbs
(Chọn A nếu là state verb, B nếu là action verb)
love → ___
run → ___
understand → ___
study → ___
want → ___
play → ___
know → ___
swim → ___
believe → ___
dance → ___
Dạng 3: Sửa lỗi sai (Error correction)
(Trong mỗi câu có một lỗi sai liên quan đến state verbs, hãy sửa lại cho đúng)
I am understanding the problem now.
She is having a car.
He is believing in ghosts.
They are liking this movie.
We are knowing the answer.
She is wanting a cup of tea.
The cake is tasting sweet now.
They are remembering the rules.
He is owning two houses.
I am preferring tea to coffee.
Dạng 4: Điền vào chỗ trống với state verbs phù hợp
(Điền động từ state verb thích hợp: know, believe, love, like, want, need, remember, belong, seem, own)
She ______ a beautiful house in the countryside.
I ______ the rules of this game.
This book ______ to my sister.
We ______ pizza more than pasta.
He ______ the correct answer.
They ______ a new phone for school.
She ______ her parents very much.
I ______ this plan is a good idea.
The child ______ very tired today.
Do you ______ your teacher’s name?
Dạng 5: Trắc nghiệm (Multiple Choice)
(Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D)
I ______ this is a good solution.
A. am believing
B. believe
C. believing
D. was believingThe soup ______ salty.
A. tastes
B. is tasting
C. tasted
D. to tasteHe ______ a shower now.
A. have
B. has
C. is having
D. havingWe ______ English grammar rules clearly.
A. understand
B. are understanding
C. understands
D. understoodMy mother ______ three cats at home.
A. owns
B. is owning
C. own
D. was owningI ______ the answer right now.
A. know
B. am knowing
C. knew
D. knowingThis cake ______ delicious.
A. tastes
B. is tasting
C. to taste
D. tastingShe ______ about her holiday at the moment.
A. think
B. thinks
C. thought
D. is thinkingThe pen ______ to me.
A. belong
B. belongs
C. belonging
D. is belongingThey ______ a great time at the party yesterday.
A. have
B. are having
C. had
D. having
Dạng 6: Viết lại câu (Rewrite the sentences)
(Viết lại các câu sau cho đúng, tránh lỗi dùng state verbs ở thì tiếp diễn)
She is knowing the answer. → ______
They are having a red car. → ______
He is liking pizza. → ______
We are believing in this idea. → ______
She is preferring books to movies. → ______
He is owning a bike. → ______
I am remembering your birthday. → ______
They are loving this city. → ______
He is needing some money now. → ______
She is wanting to go out. → ______
Dạng 7: Phân biệt nghĩa của “have”
(Chia động từ “have” ở thì phù hợp, chú ý nghĩa sở hữu hay hành động)
She (have) ______ a beautiful house.
They (have) ______ lunch at the moment.
He (have) ______ two brothers.
We (have) ______ a meeting now.
She (have) ______ many books at home.
I (have) ______ a shower right now.
They (have) ______ a car.
The students (have) ______ a test tomorrow.
He (have) ______ a cold these days.
She (have) ______ breakfast at 7 a.m. every day.
Dạng 8: Đoạn văn hoàn chỉnh (Cloze Test)
(Điền động từ state verbs hoặc action verbs phù hợp vào chỗ trống)
Yesterday, I (1) ______ (wake) up early because I (2) ______ (have) an exam. I (3) ______ (believe) I could do well since I (4) ______ (know) all the rules. During the test, I (5) ______ (think) about the grammar carefully. The teacher (6) ______ (see) that I was nervous, but he (7) ______ (seem) very kind. After finishing, I (8) ______ (feel) more confident. I really (9) ______ (love) English, and I (10) ______ (want) to improve every day.
Đáp án và giải thích chi tiết bài tập state verbs lớp 11
Dạng 1 - Chia động từ trong ngoặc (HTĐ / HTTD)
Đáp án:
I know the answer to this question.
She wants a new bag for her birthday.
They are thinking about moving to another city now.
I believe you completely.
He is having a shower at the moment.
We like this kind of music.
My brother owns three cars.
I understand the lesson today.
They are having lunch right now.
This soup tastes delicious.

Giải thích chi tiết:
know: know là state verb (trạng thái: biết) → dùng hiện tại đơn.
wants: mong muốn (state verb) → dạng HTĐ, chia theo chủ ngữ she → wants.
are thinking: think ở đây mang nghĩa “suy nghĩ/đang cân nhắc” (action), có từ now → dùng HTTD. Lưu ý: think có thể là state verb nếu nghĩa là believe; bối cảnh quyết định.
believe: state verb (tin tưởng) → HTĐ.
is having: have a shower ở đây là hành động (tắm) → dùng HTTD. Have có thể là state verb (sở hữu) hoặc action (làm gì đó) — dựa vào nghĩa.
like: state verb (thích) → HTĐ.
owns: sở hữu → state verb → HTĐ với my brother → owns.
understand: state verb → HTĐ. Dùng HTTD (am understanding) thường sai trừ khi nói về tiến triển tạm thời (“I’m beginning to understand”).
are having: ăn trưa (hành động đang diễn ra) → HTTD.
tastes: mô tả hương vị (state) → HTĐ. (is tasting có thể dùng nếu ai đó đang thử nếm: “She is tasting the soup.”)
Dạng 2 - Phân biệt state vs action (A = state verb, B = action verb)
Đáp án: 1-A, 2-B, 3-A, 4-B, 5-A, 6-B, 7-A, 8-B, 9-A, 10-B.
Giải thích:
State verbs (A): love, understand, want, know, believe - diễn tả trạng thái, cảm xúc, nhận thức, sở hữu.
Action verbs (B): run, study, play, swim, dance - mô tả hành động, có thể dùng tiếp diễn.
Dạng 3 - Sửa lỗi sai (Error correction)
Giải thích:
I understand the problem now.
Vì “understand” là state verb → dùng HTĐ. Có thể nói “I’m beginning to understand the problem now” nếu muốn nhấn mạnh sự tiến triển.
She has a car. (Hoặc She owns a car.)
“have” = sở hữu → HTĐ.
He believes in ghosts.
“believe” là state verb → HTĐ.
They like this movie.
“like” state → HTĐ. Nếu muốn nhấn hiện tại tạm thời: “They’re enjoying this movie.” (enjoy = action).
We know the answer.
“know” state → HTĐ.
She wants a cup of tea.
“want” state → HTĐ.
The cake tastes sweet now.
Dùng “tastes” để mô tả mùi vị; “is tasting” chỉ hành động nếm của một người.
They remember the rules.
“remember” state → HTĐ.
He owns two houses.
“own” = sở hữu → HTĐ.
I prefer tea to coffee.
“prefer” state → HTĐ. “I am preferring” nghe sai; trừ khi dùng cho so sánh tạm thời rất hiếm.
Dạng 4 - Điền state verbs phù hợp
Đáp án + giải thích:
She owns a beautiful house in the countryside. (own = sở hữu)
I know the rules of this game. (know = biết)
This book belongs to my sister. (belong to = thuộc về)
We like pizza more than pasta. (like = thích)
He knows the correct answer. (know = biết)
They want a new phone for school. (want = muốn)
She loves her parents very much. (love = cảm xúc)
I believe this plan is a good idea. (believe = tin rằng)
The child seems very tired today. (seem = dường như)
Do you remember your teacher’s name? (remember = nhớ)
Ghi chú: Một số động từ có nhiều từ đồng nghĩa (has/owns) - chọn từ phù hợp ngữ cảnh; cả has và owns đều được chấp nhận trong nhiều trường hợp.

Dạng 5 - Trắc nghiệm (MCQ)
Đáp án + Giải thích:
B believe - am believing sai vì believe là state verb.
A tastes - mô tả hương vị → HTĐ.
C is having - “have a shower” = hành động hiện tại → HTTD.
A understand - state verb.
A owns - sở hữu → HTĐ.
A know - state verb.
A tastes - mô tả chất lượng, dùng HTĐ.
D is thinking - “thinking about her holiday” = hành động (suy nghĩ lúc này) → HTTD.
B belongs - belongs to me = sở hữu → HTĐ.
C had - “yesterday” → quá khứ đơn.
Dạng 6 - Viết lại câu (sửa tiếp diễn không đúng)
Đáp án (viết lại):
She knows the answer.
They have a red car. / They own a red car.
He likes pizza.
We believe in this idea.
She prefers books to movies.
He owns a bike.
I remember your birthday.
They love this city.
He needs some money now.
She wants to go out.
Giải thích: Mục tiêu là thay is/am/are + V-ing bằng thì phù hợp (thường là HTĐ) khi động từ biểu thị trạng thái.
Dạng 7 - “have” (sở hữu vs hành động)
Đáp án & Giải thích:
She has a beautiful house. (has = sở hữu → HTĐ)
They are having lunch at the moment. (are having = hành động ăn → HTTD)
He has two brothers. (has = sở hữu → HTĐ)
We are having a meeting now. (are having = hành động/diễn ra → HTTD)
She has many books at home. (has = sở hữu → HTĐ)
I am having a shower right now. (am having = đang tắm → HTTD)
They have a car. (have = sở hữu → HTĐ)
The students have a test tomorrow. (have = lịch trình/sự kiện → HTĐ hiện tại dùng cho tương lai gần; cũng có thể nói are having a test tomorrow )
He has a cold these days. (has = trạng thái/sở hữu bệnh → HTĐ)
She has breakfast at 7 a.m. every day. (has breakfast = thói quen → HTĐ)
Ghi chú chi tiết:
have có thể là state verb (sở hữu, trạng thái) → dùng HTĐ.
have khi mang nghĩa “ăn/uống/thực hiện một hoạt động” → action → có thể dùng HTTD: having lunch / having a meeting / having a shower.

Dạng 8 - Đoạn văn (Cloze Test)
Đáp án (đầy đủ):
Yesterday, I (1) woke up early because I (2) had an exam. I (3) believed I could do well since I (4) knew all the rules. During the test, I (5) thought about the grammar carefully. The teacher (6) saw that I was nervous, but he (7) seemed very kind. After finishing, I (8) felt more confident. I really (9) love English, and I (10) want to improve every day.
Giải thích chi tiết:
woke - hành động đã xảy ra (quá khứ).
had - có / tham dự kỳ thi (quá khứ đơn).
believed - believe ở đây là quan điểm trong quá khứ → quá khứ đơn.
knew - state verb ở quá khứ (biết).
thought - suy nghĩ diễn ra trong lúc làm bài → hành động/hoạt động tinh thần → quá khứ đơn. (Có thể dùng was thinking để nhấn hành động trong tiến trình.)
saw - quan sát (action) → quá khứ.
seemed - mô tả trạng thái trong quá khứ → quá khứ đơn.
felt - cảm giác (state) → quá khứ đơn.
love - nói về sở thích chung, chân lý hiện tại → HTĐ (có thể dùng loved nếu muốn tất cả quá khứ, nhưng thói quen/ý thích chung thường dùng HTĐ).
want - mong muốn dài hạn → HTĐ. (Nếu muốn đồng nhất thì có thể dùng wanted; cả hai dạng chấp nhận được tùy mục đích người viết.)
Lưu ý ngắn gọn:
Nguyên tắc chính: nếu động từ mô tả trạng thái (cảm xúc, nhận thức, sở hữu, giác quan) → thường không dùng thì tiếp diễn; nếu mô tả hành động/hoạt động → có thể dùng tiếp diễn.
Động từ “think”, “have”, “taste”, “see”... là những động từ hay gây nhầm: cần dựa vào nghĩa trong ngữ cảnh để quyết định dùng HTĐ hay HTTD.
think = believe → state (HTĐ). think = suy nghĩ/consider → action (HTTD).
have = sở hữu → state; have = ăn/uống/làm cái gì → action.
taste = mô tả hương vị → state; taste = hành động nếm thử → action.
Khi muốn nhấn sự thay đổi tạm thời (progress), một số state verbs có thể dùng tiếp diễn trong nghĩa đặc biệt (ví dụ: I’m loving it - tiếng quảng cáo, colloquial; hoặc I’m getting to know him - get to know là tiến trình). Tuy nhiên trong văn viết học thuật/thi cử, tránh dùng state verbs ở tiếp diễn trừ khi thật sự mang nghĩa hành động.
Tổng kết
Có thể thấy rằng state verbs đóng vai trò quan trọng trong việc diễn đạt trạng thái, cảm xúc, suy nghĩ và sự sở hữu trong tiếng Anh. Việc nắm vững đặc điểm, cách phân loại và những động từ dễ gây nhầm lẫn như have, think, taste, see sẽ giúp học sinh lớp 11 sử dụng ngữ pháp chính xác và diễn đạt tự nhiên hơn trong cả bài viết lẫn giao tiếp.
Đối với học viên có nhu cầu nâng cao toàn diện từ ngữ pháp, từ vựng đến kỹ năng nghe – nói – đọc – viết cũng như chinh phục các kỳ thi IELTS, hãy khám phá khóa học IELTS tại ZIM Academy. Khóa học cung cấp lộ trình học tập khoa học, đội ngũ giáo viên nhiều kinh nghiệm, chia sẻ mẹo làm bài dễ hiểu và đáp ứng chuẩn đầu ra quốc tế. Đây là lựa chọn lý tưởng cho những ai muốn chinh phục band điểm cao, mở rộng cơ hội du học, việc làm và đồng thời củng cố kiến thức nền tảng về state verbs trong tiếng Anh.

Bình luận - Hỏi đáp