Banner background

Thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn lớp 7: Lý thuyết và bài tập

Thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn là hai nội dung cơ bản trong chương trình tiếng Anh 7, với lý thuyết và các bài tập được tổng hợp dưới đây.
thi hien tai don va hien tai tiep dien lop 7 ly thuyet va bai tap

Trong sách Tiếng Anh 7 Global Success, kiến thức Thì hiện tại đơn (Present simple) và Thì hiện tại tiếp diễn (Present continuous) lần lượt nằm trong Unit 1 và Unit 10. Bài viết này sẽ tổng hợp lại kiến thức lý thuyết và bài tập kèm đáp án để học sinh có thể nắm chắc hai nội dung này.

Lý thuyết về Thì hiện tại đơn (Present simple) và Thì hiện tại tiếp diễn (Present continuous)

Lý thuyết về Thì hiện tại đơn

Cách dùng

Thì hiện tại đơn dùng để:

  • Nói về một thói quen hoặc một hành động lặp lại nhiều lần

  • Nói về chân lý, sự thật hiển nhiên

  • Nói về lịch trình hoặc thời gian biểu (lịch tàu chạy, lịch chiếu phim…)

  • Nói về một trạng thái cảm xúc, sở thích,… hiện tại

Công thức

Chủ ngữ

Khẳng định

Phủ định

Nghi vấn

I/You/We/They

S + V

S + do not (don’t) + V

Do + S + V?

He/She/It

S + V (thêm s/es)

S + does not (doesn’t) + V

Does + S + V?

Ví dụ

  • He goes to school every day. (Anh ấy đến trường mỗi ngày)

  • The sun rises in the East. (Mặt trời mọc ở hướng Đông)

  • The train leaves at 6 a.m. tomorrow. (Chuyến tàu sẽ rời đi vào 6 giờ sáng mai)

  • She does not love chocolate. (Cô ấy không thích ăn sô-cô-la)

Lưu ý:

Cách thêm -s hoặc -es vào động từ khi chủ ngữ là He/She/It:

Kết thúc của động từ

Cách thêm

-o, -ch, -sh, -x, -ss, -zz

thêm -es (go → goes)

Các trường hợp khác

thêm -s (play → plays)

Với các động từ kết thúc bằng -y:

  • Nếu trước -y là phụ âm → đổi y → i + es (study → studies)

  • Nếu trước -y là nguyên âm → chỉ thêm -s (play → plays)

Lưu ý thứ tự khi có trạng từ chỉ tần suất:

  • always, usually, often, sometimes, rarely, never,…

  • She always drinks tea in the morning. (Cô ấy luôn luôn uống trà vào buổi sáng)

Lý thuyết về Thì hiện tại tiếp diễn

Cách dùng

Thì hiện tại tiếp diễn dùng để:

  • Nói về một hành động đang diễn ra ngay thời điểm mô tả

  • Nói về một hành động xảy ra xung quanh thời điểm nói (không nhất thiết phải là đúng lúc nói)

  • Nói về một hành động sắp xảy ra trong tương lai gần (khi đã có sự lên kế hoạch từ trước)

  • Nói về một sự xu hướng phát triển, thay đổi nào đó

Công thức

Chủ ngữ

Khẳng định

Phủ định

Nghi vấn

I

S + am + V-ing

S + am not + V-ing

Am + S + V-ing?

You/We/They

S + are + V-ing

S + are not (aren’t) + V-ing

Are + S + V-ing?

He/She/It

S + is + V-ing

S + is not (isn’t) + V-ing

Is + S + V-ing?

Ví dụ

  • She is studying English now. (Hiện tại cô ấy đang học tiếng Anh)

  • I am reading a very good novel these days. (Dạo gần đây tôi đang đọc một cuốn tiểu thuyết rất hay)

  • We are meeting Jack tomorrow. (Ngày mai chúng ta sẽ có cuộc gặp với Jack)

  • Is the weather getting colder? (Có phải thời tiết đang dần lạnh hơn không?)

Lưu ý

Cách thêm -ing vào động từ:

Kết thúc của động từ

Quy tắc thêm -ing

Ví dụ

hầu hết các từ

thêm -ing

play → playing

-e

bỏ -e + ing

make → making

một phụ âm sau nguyên âm (với các từ có 1 âm tiết)

gấp đôi phụ âm + ing

run → running

-ie

đổi -ie → y + ing

lie → lying

Không dùng thì này với một số động từ chỉ trạng thái, cảm xúc (stative verbs):

  • know, understand, want, like, love, hate, believe, need...

  • Ví dụ: I am knowing her. → SAI, phải là I know her

Trạng từ thường dùng với thì hiện tại tiếp diễn:

  • now, at the moment, right now, at present,…

  • Ví dụ: We are doing homework at the moment. (Chúng tôi đang làm bài tập ngay bây giờ)

Xem thêm:

Bài tập về Thì hiện tại đơn và Thì hiện tại tiếp diễn lớp 7

Exercise I: Select the best option (A, B, or C) to complete each sentence

1. She usually ___ coffee in the morning.

A. drink

B. drinks

C. is drinking

2. Right now, I ___ to the news.

A. listen

B. listens

C. am listening

3. We ___ dinner now. Please come back later.

A. have

B. are having

C. has

4. Look! The baby ___.

A. cries

B. cry

C. is crying

5. He ___ to the gym on Saturdays.

A. go

B. is going

C. goes

6. My parents ___ TV right now.

A. watches

B. watch

C. are watching

7. John ___ his homework after dinner.

A. does

B. do

C. is doing

8. He ___ breakfast at 7 a.m. every day.

A. have

B. is having

C. has

9. ___ your mom cooking dinner now?

A. Does

B. Is

C. Do

10. We ___ to the beach every summer.

A. are going

B. goes

C. go

Exercise II: Rearrange the words to form correct sentences.

1. always/ early/ to school/ She/ goes

2. right now/ are/ the children/ in the yard/ playing

3. my/ studies/ hard/ brother/ usually/ exams/ for

4. the/ your/ Is/ friend/ talking/ teacher/ to?

5. doesn’t/ coffee/ in the morning/ He/ drink

6. We/ at the moment/ for the test/ are/ preparing

7. your/ like/ you/ subject/ Do/ English?

8. raining/ It/ hard/ is/ outside/ now

9. on Sundays/ plays/ never/ football/ Lisa

10. a book/ at the library/ reading/ I/ am

Exercise III: Identify and fix the errors in the sentences below.

1. She usually is going to school by bike.

2. What do you doing in the kitchen right now?

3. He don’t like vegetables, but he eats them anyway.

4. We watches TV together every weekend.

5. Look! The baby cry because he is hungry.

6. Are your parents go to work every day?

7. I am often listening to music when I study.

8. The students is taking a test at the moment.

9. My friend plays the guitar and is sings beautifully.

10. It rains heavily now, so we stay inside.

Exercise IV: Complete each sentence with the correct form of the verb in brackets.

1. Lisa usually _________ (go) jogging in the park in the morning.

2. Look! The dog _________ (chase) the cat across the garden!

3. My classmates _________ (not/ understand) the assignment instructions.

4. What time _________ the train usually _________ (arrive)?

5. We _________ (study) English and Science this semester.

6. _________ he often _________ (get) nervous before tests?

7. I _________ (not/ think) this movie is interesting.

8. Be quiet! I _________ (try) to concentrate.

9. My little brother _________ (cry) whenever he’s hungry.

10. They _________ (not/ come) to school today because they’re sick.

Exercise V: Write sentences based on the pictures.

What do they usually do?

Thi-hien-tai-don-va-hien-tai-tiep-dien-lop-7-ly-thuyet-va-bai-tap

Example: In the evening, James often listens to music.

1. In the morning, Tom and Sam usually _________.

2. In the evening, Jenny often _________.

3. In the morning, Daisy always _________.

4. In the evening, Jake and Luke sometimes _________.

5. In the morning, Ben often _________.

What are they doing?

Thi-hien-tai-don-va-hien-tai-tiep-dien-lop-7-ly-thuyet-va-bai-tap

Example: Anna is playing the piano at the moment.

6. Right now, Sheldon _________.

7. Don’t call Lily. She _________.

8. Linda _________ now.

9. Look! John and Peter _________.

10. Nick can’t answer the phone because he _________.

Exercise VI: Choose the sentence that is grammatically correct

1.

A. She don’t like apples.

B. She doesn’t likes apples.

C. She doesn’t like apples.

D. She not like apples.

2.

A. Are you play the guitar now?

B. Do you playing the guitar now?

C. Are you playing the guitar now?

D. You are playing the guitar now?

3.

A. He isn’t goes to school today.

B. He not going to school today.

C. He doesn’t go to school today.

D. He don’t go school today.

4.

A. Do your sister like chocolate?

B. Does your sister like chocolate?

C. Is your sister like chocolate?

D. Your sister does like chocolate?

5.

A. I am not knowing the answer.

B. I don’t know the answer.

C. I doesn't know the answer.

D. I no know the answer.

6.

A. Are they watching TV every day?

B. Do they watching TV every day?

C. Do they watch TV every day?

D. Are they watch TV every day?

7.

A. He isn’t working now.

B. He doesn’t working now.

C. He not works now.

D. He doesn’t works now.

8.

A. Do you liking this movie?

B. Are you like this movie?

C. Does you like this movie?

D. Do you like this movie?

9.

A. We don’t go to the gym on Mondays.

B. We doesn’t go to the gym on Mondays.

C. We are not go to the gym on Mondays.

D. We not go to gym on Mondays.

10.

A. What she is doing now?

B. What is she doing now?

C. What does she doing now?

D. What she does doing now?

Exercise VII: Choose the correct option.

1. She usually (go / is going) to the library after school.

2. Look! He (runs / is running) to catch the bus.

3. We (visit / are visiting) our grandparents every Sunday.

4. Be quiet! The baby (sleeps / is sleeping).

5. I never (eat / am eating) fast food.

6. Right now, they (study / are studying) for the test.

7. My dad (drives / is driving) to work every morning.

8. Listen! The birds (sing / are singing).

9. They (don’t like / aren’t liking) spicy food.

10. At the moment, she (writes / is writing) a letter.

Đáp án các bài tập

Exercise I

1. B. drinks (Cô ấy thường uống cà phê vào buổi sáng - thói quen → hiện tại đơn).

2. C. am listening (Ngay lúc này tôi đang nghe tin tức - hành động đang diễn ra → hiện tại tiếp diễn)

3. B. are having (Chúng tôi đang ăn tối - hành động xảy ra bây giờ → hiện tại tiếp diễn)

4. C. is crying (Nhìn kìa, em bé đang khóc - hành động đang xảy ra → hiện tại tiếp diễn)

5. C. goes (Anh ấy đi đến phòng gym vào thứ Bảy - thói quen → hiện tại đơn)

6. C. are watching (Bố mẹ tôi đang xem TV - hành động diễn ra ngay lúc này → hiện tại tiếp diễn)

7. A. does (John làm bài tập sau bữa tối - thói quen → hiện tại đơn)

8. C. has (Anh ấy ăn sáng lúc 7h mỗi ngày - thói quen → hiện tại đơn)

9. B. Is (Mẹ bạn đang nấu bữa tối phải không? - câu hỏi hiện tại tiếp diễn)

10. C. go (Chúng tôi đi biển mỗi mùa hè - thói quen → hiện tại đơn)

Exercise II

1. She always goes to school early. (Cô ấy luôn đi học sớm.)

2. The children are playing in the yard right now. (Lũ trẻ đang chơi ngoài sân ngay bây giờ.)

3. My brother usually studies hard for exams. (Anh trai tôi thường học chăm chỉ cho các kỳ thi.)

4. Is your friend talking to the teacher? (Bạn của bạn đang nói chuyện với giáo viên à?)

5. He doesn’t drink coffee in the morning. (Anh ấy không uống cà phê vào buổi sáng.)

6. We are preparing for the test at the moment. (Chúng tôi đang chuẩn bị cho bài kiểm tra vào lúc này.)

7. Do you like your English subject? (Bạn có thích môn tiếng Anh không?)

8. It is raining hard outside now. (Trời đang mưa to ở ngoài bây giờ.)

9. Lisa never plays football on Sundays. (Lisa không bao giờ chơi bóng vào Chủ Nhật.)

10. I am reading a book at the library. (Tôi đang đọc sách ở thư viện.)

Exercise III

1. is going → goes (Cô ấy thường đi học bằng xe đạp.)

2. do you doing → are you doing (Bạn đang làm gì trong bếp vậy?)

3. don’t → doesn’t (Anh ấy không thích rau nhưng vẫn ăn.)

4. watches → watch (Chúng tôi xem TV cùng nhau vào mỗi cuối tuần.)

5. cry → is crying (Nhìn kìa! Em bé đang khóc vì đói.)

6. Are your parents go → Do your parents go (Bố mẹ bạn có đi làm mỗi ngày không?)

7. am often listening → often listen (Tôi thường nghe nhạc khi học bài.)

8. is → are (Các học sinh đang làm bài kiểm tra ngay lúc này.)

9. is sings → sings (Bạn tôi chơi guitar và hát rất hay.)

10. rains → is raining (Trời đang mưa to, nên chúng tôi ở trong nhà.)

Exercise IV

1. goes (Lisa thường chạy bộ trong công viên vào buổi sáng.)

2. is chasing (Nhìn kìa! Con chó đang đuổi theo con mèo trong vườn!)

3. do not understand (Các bạn cùng lớp của tôi không hiểu hướng dẫn của bài tập.)

4. does / arrive (Tàu thường đến lúc mấy giờ?)

5. are studying (Chúng tôi đang học môn Tiếng Anh và Khoa học trong học kỳ này.)

6. Does / get (Anh ấy có thường lo lắng trước các bài kiểm tra không?)

7. don’t think (Tôi không nghĩ bộ phim này thú vị.)

8. am trying (Im lặng nào! Tôi đang cố gắng tập trung.)

9. cries (Em trai tôi khóc mỗi khi đói.)

10. are not coming (Họ không đi học hôm nay vì họ bị ốm.)

Exercise V

1. In the morning, Tom and Sam usually play football. (Vào buổi sáng, Tom và Sam thường chơi bóng đá.)

2. In the evening, Jenny often reads a book. (Vào buổi tối, Jenny thường đọc sách.)

3. In the morning, Daisy always drinks coffee. (Vào buổi sáng, Daisy luôn uống cà phê.)

4. In the evening, Jake and Luke sometimes watch TV. (Vào buổi tối, Jake và Luke thỉnh thoảng xem TV.)

5. In the morning, Ben often does exercises. (Vào buổi sáng, Ben thường tập thể dục.)

6. Right now, Sheldon is playing badminton. (Ngay lúc này, Sheldon đang chơi cầu lông.)

7. Don’t call Lily. She is taking a shower. (Đừng gọi Lily. Cô ấy đang tắm.)

8. Linda is eating pizza now. (Linda đang ăn pizza bây giờ.)

9. Look! John and Peter are playing chess. (Nhìn kìa! John và Peter đang chơi cờ.)

10. Nick can’t answer the phone because he is sleeping. (Nick không thể nghe điện thoại vì anh ấy đang ngủ.)

Exercise VI

1. C. She doesn’t like apples. (Cô ấy không thích táo.)

2. C. Are you playing the guitar now? (Bạn đang chơi đàn guitar bây giờ phải không?)

3. C. He doesn’t go to school today. (Hôm nay anh ấy không đi học.)

4. B. Does your sister like chocolate? (Chị/em gái bạn có thích sô-cô-la không?)

5. B. I don’t know the answer. (Tôi không biết câu trả lời.)

6. C. Do they watch TV every day? (Họ có xem TV mỗi ngày không?)

7. A. He isn’t working now. (Anh ấy hiện không làm việc.)

8. D. Do you like this movie? (Bạn có thích bộ phim này không?)

9. A. We don’t go to the gym on Mondays. (Chúng tôi không đi tập gym vào các ngày thứ Hai.)

10. B. What is she doing now? (Cô ấy đang làm gì vậy?)

Exercise VII

1. A. go (She usually goes to the library after school. — Cô ấy thường đi đến thư viện sau giờ học. → thói quen → hiện tại đơn)

2. B. is running (Look! He is running to catch the bus. — Nhìn kìa! Anh ấy đang chạy để bắt xe buýt. → hành động đang xảy ra → hiện tại tiếp diễn)

3. A. visit (We visit our grandparents every Sunday. — Chúng tôi thăm ông bà mỗi Chủ nhật. → thói quen → hiện tại đơn)

4. B. is sleeping (Be quiet! The baby is sleeping. — Im lặng nào! Em bé đang ngủ. → hành động đang diễn ra → hiện tại tiếp diễn)

5. A. eat (I never eat fast food. — Tôi không bao giờ ăn đồ ăn nhanh. → thói quen → hiện tại đơn)

6. B. are studying (Right now, they are studying for the test. — Ngay bây giờ, họ đang ôn thi. → hiện tại tiếp diễn)

7. A. drives (My dad drives to work every morning. — Bố tôi lái xe đi làm mỗi sáng. → thói quen → hiện tại đơn)

8. B. are singing (Listen! The birds are singing. — Nghe kìa! Những con chim đang hót. → hành động đang diễn ra → hiện tại tiếp diễn)

9. A. don’t like (They don’t like spicy food. — Họ không thích đồ ăn cay. → cảm xúc → hiện tại đơn)

10. B. is writing (At the moment, she is writing a letter. — Lúc này, cô ấy đang viết thư. → hiện tại tiếp diễn)

Với việc nắm vững lý thuyết và làm nhiều bài luyện tập, việc thành thạo cách sử dụng của hai thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn sẽ không còn là một trở ngại lớn. Hi vọng bài viết trên sẽ là một công cụ hỗ trợ hữu ích cho các bạn học sinh trong quá trình tự học.


Ngoài ra, đối với các bạn học sinh 11–15 tuổi đang ấp ủ mục tiêu chinh phục IELTS trong tương lai, Khóa học IELTS Junior là một lựa chọn lý tưởng. Chương trình được thiết kế với sự kết hợp toàn diện giữa Ngôn ngữ, Tư duy, Kiến thức và Chiến lược, giúp học sinh THCS tự tin sử dụng tiếng Anh.

Tham vấn chuyên môn
Nguyễn Tiến ThànhNguyễn Tiến Thành
GV
Điểm thi IELTS gần nhất: 8.5 - 3 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Anh - Đã tham gia thi IELTS 4 lần (với số điểm lần lượt 7.0, 8.0, 8.0, 8.5) - Hiện tại đang là Educator và Testing and Assessment Manager tại ZIM Academy - Phấn đấu trở thành một nhà giáo dục có tầm nhìn, có phương pháp cụ thể cho từng đối tượng học viên, giúp học viên đạt được mục tiêu của mình đề ra trong thời gian ngắn nhất. Ưu tiên mục tiêu phát triển tổng thể con người, nâng cao trình độ lẫn nhận thức, tư duy của người học. Việc học cần gắn liền với các tiêu chuẩn, nghiên cứu để tạo được hiệu quả tốt nhất.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

5.0 / 5 (2 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...