Biện pháp tu từ chơi chữ là gì? Tác dụng, cách nhận biết và ví dụ
Key takeaways
Chơi chữ là việc khai thác đặc sắc về mặt ngữ âm, chữ viết, ngữ nghĩa của từ ngữ.
Các hình thức phổ biến: chơi chữ đồng âm, nhiều nghĩa, nói lái và dựa trên âm thanh.
Chơi chữ tạo sự hài hước, gây ấn tượng, nhấn mạnh nội dung và tăng tính nghệ thuật.
Cần nắm vững dấu hiệu nhận biết, phân tích tác dụng và tránh những lỗi thường gặp.
Tiếng Việt có nhiều cách diễn đạt thú vị giúp câu văn, câu thơ trở nên sinh động và giàu ý nghĩa. Một trong số đó là biện pháp tu từ chơi chữ, kiến thức quen thuộc trong chương trình Ngữ văn và thường xuất hiện trong các bài đọc hiểu.
Thông qua bài viết này, học sinh sẽ hiểu rõ khái niệm, các hình thức chơi chữ phổ biến, đồng thời biết cách phân tích giá trị biểu đạt và nghệ thuật của biện pháp tu từ chơi chữ trong các văn bản Ngữ văn.
Biện pháp tu từ chơi chữ là gì?
Biện pháp tu từ chơi chữ là biện pháp mà ở đó thể hiện ở việc người nói (người viết) khai thác nét đặc sắc về mặt ngữ âm, chữ viết, ngữ nghĩa của các từ ngữ để tạo nên sự bất ngờ, làm cho câu nói dí dỏm, hài hước và thú vị.[1]
Biện pháp tu từ chơi chữ là một hình thức diễn đạt trong ngôn ngữ, nơi người nói hoặc người viết sử dụng từ ngữ theo cách sáng tạo nhằm tạo ra sự hài hước, bất ngờ hoặc sâu sắc, tăng sức gợi hình, gợi cảm và tạo ấn tượng sâu sắc.
Chơi chữ thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, trong văn học, và các tác phẩm nghệ thuật, đặc biệt là trong các thể loại thơ trào phúng, tục ngữ, ca dao, câu đối, câu đố để thu hút sự chú ý của người nghe hoặc người đọc.
Ví dụ, câu “Ruồi đậu mâm xôi đậu” đã sử dụng biện pháp tu từ chơi chữ dùng từ đồng âm “đậu”.
Từ “đậu” thứ nhất là động từ, chỉ hành động con ruồi đáp xuống mâm xôi. Còn từ “đậu” thứ hai là danh từ, chỉ một nguyên liệu để nấu món xôi thêm thơm ngon, bùi béo. Việc sử dụng lối chơi chữ này tạo nên cách diễn đạt dí dỏm, thú vị hơn, đồng thời giúp câu nói thêm sinh động và gây ấn tượng với người đọc.

Các hình thức thường gặp của biện pháp tu từ chơi chữ
Các hình thức chơi chữ phổ biến mà học sinh cần ghi nhớ
Chơi chữ bằng đồng âm
Là việc người nói, người viết dùng từ ngữ đồng âm, tức sử dụng những từ có cách phát âm giống nhau nhưng nghĩa khác nhau để tạo sự thú vị hoặc làm nổi bật ý muốn diễn đạt.
Ví dụ: "Con ngựa đá con ngựa đá, con ngựa không đá con ngựa."
Trong câu này, từ “đá” được sử dụng với hai nghĩa khác nhau. Nghĩa thứ nhất chỉ hành động dùng chân đạp, nghĩa thứ hai chỉ chất liệu của con ngựa bằng đá. Lối chơi chữ bằng từ đồng âm này đã tạo nên cách diễn đạt thú vị, giúp câu nói trở nên sinh động và gây ấn tượng với người đọc, người nghe.
Chơi chữ bằng nhiều nghĩa
Là cách người nói, người viết khai thác các nghĩa khác nhau của cùng một từ ngữ trong một ngữ cảnh nhất định nhằm tạo hiệu quả biểu đạt.
Ví dụ, trong ca dao “Còn trời, còn nước, còn non/ Còn cô bán rượu, anh còn say sưa.” Từ “say” được dùng với hai lớp nghĩa. Nghĩa thứ nhất là “say rượu”, nghĩa thứ hai là “say đắm”, mê mẩn tình cảm đối với cô gái bán rượu. Việc sử dụng từ đa nghĩa (từ nhiều nghĩa) đã tạo nên phép chơi chữ vừa gợi hình ảnh sinh động, vừa thể hiện tình cảm lãng mạn, dí dỏm của chàng trai.
Chơi chữ bằng nói lái
Là việc đảo trật tự các âm, tiếng, vần trong một từ hoặc cụm từ để tạo ra một cách nói khác có hình thức âm thanh gần giống, thường nhằm tạo sự hài hước, ý nghĩa mới thú vị cho câu văn.
Ví dụ, “Con cá đối bỏ trong cối đá/ Con mèo cái nằm trên mái kèo” là một câu đố nổi tiếng trong văn học dân gian, đã sử dụng lối nói lái.
Trong đó, “cá đối” - “cối đá”, “mèo cái” - “mái kèo” là cách đảo trật tự các tiếng để tạo nên hình thức diễn đạt mới. Lối chơi chữ này góp phần tạo hiệu quả nghệ thuật, tăng tính gợi mở, đồng thời thể hiện sự linh hoạt của ngôn ngữ dân gian Việt Nam.
Chơi chữ dựa trên âm thanh, cách phát âm
Là chơi chữ dựa trên việc lặp lại, gần giống hoặc tương đồng về âm thanh, thanh điệu, phụ âm đầu, vần giữa các từ ngữ. Từ đó, câu văn, câu thơ tạo có tính nhạc, tăng tính gợi hình gợi cảm và giúp lời nói trở nên sinh động, giàu cảm xúc hơn.
Ví dụ, trong bài thơ “Mưa cuối hè” của Tú Mỡ có câu: “Mênh mông muôn mẫu một màu mưa/ Mỏi mắt miên man mãi mịt mờ”. Việc lặp lại âm “m” tạo nên một âm hưởng dồn dập, trầm lắng, đồng thời gợi cảm giác không gian rộng lớn, mờ ảo và trạng thái miên man của con người, qua đó làm tăng sức gợi hình và gợi cảm cho câu thơ.

Tác dụng của biện pháp tu từ chơi chữ
Chơi chữ là một biện pháp tu từ nghệ thuật mà ở đó trong đó người nói, người viết sáng tạo các đặc điểm về âm thanh, nghĩa của từ ngữ hoặc cách diễn đạt nhằm tạo ra những tầng ý nghĩa mới.
Từ đó, việc sử dụng biện pháp tu từ này tạo sự hài hước, dí dỏm, giúp lời nói trở nên nhẹ nhàng, thú vị hơn. Hay nói cách khác, bằng cách sử dụng từ ngữ linh hoạt, người nói có thể tạo ra tiếng cười, bất ngờ cho người nghe. Tác dụng đặc biệt này được thể hiện phổ biến trong ca dao, tục ngữ và lời ăn tiếng nói, giao tiếp hằng ngày.
Hơn nữa, biện pháp chơi chữ còn gây ấn tượng mạnh cho người đọc, người nghe. Bởi những cách diễn đạt độc đáo, nhiều tầng nghĩa khiến người nghe, người đọc phải suy luận, từ đó dễ ghi nhớ nội dung hơn. Đây cũng là mục đích mà nhiều tác giả thường sử dụng trong văn học dân gian và thơ ca.
Việc sử dụng phép chơi chữ giúp nhấn mạnh nội dung cần biểu đạt. Thông qua cách khai thác cách dùng từ đồng âm, đa nghĩa hoặc dựa trên âm thanh, người viết, người nói làm nổi bật ý chính, nội dung cần biểu đạt một cách tinh tế.
Qua đó, biện pháp này giúp tăng tính nghệ thuật cho câu văn, câu thơ, làm cho ngôn ngữ trở nên giàu nhạc tính, giàu hình ảnh và cảm xúc hơn.
Nhờ vậy, các sáng tác không chỉ truyền tải thông tin mà còn mang giá trị thẩm mỹ cao, thể hiện sự sáng tạo, linh hoạt trong ngôn ngữ của tác giả

Cách nhận biết và phân tích biện pháp tu từ chơi chữ
Dấu hiệu nhận biết
Để xác định đúng biện pháp tu từ chơi chữ, học sinh cần dựa vào các hình thức phổ biến của chơi chữ (Mục 2). Dấu hiệu nhận biết là thông qua các từ đồng âm, gần âm, từ đa nghĩa, trái nghĩa, lối nói lái.
Các bước phân tích tác dụng
Bước 1: Xác định đúng biện pháp tu từ chơi chữ: chỉ ra được dấu hiệu nhận biết, hình thức chơi chữ được sử dụng
Bước 2: Phân tích tác dụng của biện pháp chơi chữ dựa trên cả hai phương diện nội dung và nghệ thuật

Các lỗi thường gặp khi làm bài
Để làm tốt việc xác định và phân tích tác dụng của biện pháp tu từ chơi chữ, học sinh cần biết các lỗi thường gặp để tránh khỏi và đạt được điểm số cao trong bài làm.
Nhầm lẫn chơi chữ với các biện pháp tu từ khác như điệp từ, so sánh, ẩn dụ hoặc nhân hóa.
Phân tích tác dụng quá chung chung. Chẳng hạn, học sinh chỉ viết “làm câu văn hay hơn” hoặc “tăng tính nghệ thuật” mà không gắn với nội dung cụ thể của ngữ liệu.
Nhầm lẫn giữa từ đồng âm và từ nhiều nghĩa.

Ví dụ thực hành:
Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ chơi chữ được sử dụng trong câu thơ:
“Có tài mà cậy chi tài,
Chữ tài liền với chữ tai một vần.”
(Nguyễn Du, Truyện Kiều)
Trả lời:
Câu thơ sử dụng biện pháp tu từ chơi chữ dựa trên sự gần giống về âm thanh giữa “tài” và “tai”, nhưng lại mang ý nghĩa hoàn toàn khác nhau: “tài” là tài năng, năng lực, còn “tai” là tai họa, bất hạnh.
Bằng cách chơi chữ này, tác giả nhấn mạnh về mối liên hệ đầy nghịch lí giữa tài năng và số phận con người.
Câu thơ không chỉ tạo ấn tượng mạnh cho người đọc, người nghe mà còn gửi gắm triết lý nhân sinh: người có tài năng đôi khi phải đối mặt với nhiều thử thách, bất hạnh trong cuộc đời. Đồng thời, cách diễn đạt giàu tính hàm súc giúp câu thơ trở nên sâu sắc và giàu giá trị nghệ thuật hơn.
Kết luận
Tóm lại, biện pháp tu từ chơi chữ là cách người nói, người viết sử dụng khai thác đặc sắc về mặt ngữ âm, chữ viết, ngữ nghĩa của các từ ngữ nhằm tạo hiệu quả trong việc diễn đạt. Các hình thức chơi chữ phổ biến gồm: chơi chữ bằng từ đồng âm, chơi chữ bằng từ nhiều nghĩa, chơi chữ bằng nói lái và chơi chữ dựa trên âm thanh, cách phát âm. Việc sử dụng phép chơi chữ góp phần tạo sự hài hước, dí dỏm, gây ấn tượng với người đọc, người nghe, nhấn mạnh nội dung cần biểu đạt và tăng giá trị nghệ thuật cho tác phẩm.
Qua đó, biện pháp tu từ chơi chữ là một đơn vị kiến thức quan trọng và thường xuyên xuất hiện trong các dạng bài đọc hiểu Ngữ văn. Học sinh cần nắm vững khái niệm, các hình thức cũng như cách phân tích tác dụng của biện pháp này để vận dụng hiệu quả trong học tập và làm bài thi.
Bạn đọc có thể tìm hiểu thêm những bài giảng chi tiết và bài tập liên quan trong Chuyên mục Ngữ văn lớp 9.
Nguồn tham khảo
“Sách giáo khoa Ngữ Văn 9 Cánh Diều, Tập 2.” Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam, Accessed 23 tháng 6 2026.

Bình luận - Hỏi đáp