Cách dùng “To” | Các trường hợp dùng to thông dụng

Bài viết cung cấp kiến thức một cách chi tiết nhất về ý nghĩa, cách dùng To , đồng thời đưa ra các ví dụ, bài tập cụ thể để minh họa cho giới từ này.
Nguyễn Văn Quang Long
17/08/2022
cach dung to cac truong hop dung to thong dung

To là một trong các từ phổ biến nhất trong tiếng Anh. Đây được xem là một trong những từ cơ bản nhất mà người học tiếng Anh cần nắm bắt để phát triển khả năng sử dụng tiếng Anh. Tuy nhiên trong mỗi trường hợp,To lại mang một ý nghĩa khác nhau và đòi hỏi người sử dụng phải nắm chắc các kiến thức về giới từ này để không bị nhầm lẫn.

Bài viết bên dưới sẽ cung cấp đầy đủ thông tin về cách dùng To, đồng thời đưa ra các ví dụ và bài tập minh họa cụ thể để giúp người học sử dụng “To” một cách hiệu quả nhất.

Key takeaways

  • To (tuː) là một giới từ trong tiếng Anh mang thường được mang ý nghĩa là “để”, “đến”,… Tuy nhiên, To còn có rất nhiều các dùng khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh trong câu.

  • 3 cách sử dụng phổ biến nhất của To: sử dụng với vai trò là một giới từ, sử dụng để đảm bảo ngữ pháp sau một số động từ, và sử dụng đi liền với một số tính từ trong tiếng Anh

Định nghĩa To trong tiếng Anh

To (tuː) là một giới từ trong tiếng Anh mang thường được mang ý nghĩa là “để”, “đến”,… Ngoài ra, To còn có một số ý nghĩa khác tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.

Ví dụ:

  • I went to Da Nang last week.

(Tôi đã đến Đà Nẵng vào tuần vừa rồi.)

  • Jordan tries his best to achieve his dream of being an artist.

(Jordan cố gắng hết sức để đạt được giấc mơ trở thành một họa sĩ).

  • It’s a quarter to six now.

(Bây giờ là sáu giờ mười lăm phút.)

Xem thêm:

Cách dùng To trong tiếng Anh

Nhìn chung, To có những ngữ nghĩa như đã đề cập ở phía trên. Tuy nhiên, bởi vì sự phổ biến và đơn giản nên To có rất nhiều cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là 3 cấu trúc phổ biến nhất của To và cách sử dụng của chúng.

to và cách sử dụng

Cách dùng To với vai trò là một giới từ

Cách dùng To để diễn tả nơi chốn

Trong tiếng Anh, To có thể mang ý nghĩa là hướng về một hướng hoặc một thứ gì đó, hoặc nằm ở một phía nào so với một sự vật hiện tượng nào đó.

Ví dụ:

  • She is going to Da Lat next week.

(Cô ấy sẽ tới Đà Lạt vào tuần sau.)

  • This is my first trip to the USA.

(Đây là chuyến đi đến nước mỹ đầu tiên của tôi.)

  • I was on the way to the bus station at that time.

(Tôi đã trên đường đến bến xe buýt vào lúc đó)

  • There is a newly built cinema to the left of my house.

(Có một cái rạp chiếu phim mới xây ở bên trái nhà của tôi.)

Cách dùng To để diễn tả điểm kết thúc, giới hạn hay điểm dừng của một cái gì đó.

Trong trường hợp này, To được dùng để chỉ điểm giới hạn của sự vật nào đó, hoặc dùng để nhấn mạnh điểm kết thúc của một cái gì đó.

Ví dụ:

  • The stock price has increased to its highest point ever.

(Giá cổ phiếu đã vừa tăng đến mức cao nhất từ trước đến giờ.)

  • This awful smell has spread to my house.

(Cái mùi hôi kinh khủng này đã truyền đến nhà của tôi.)

  • This path leads to my village.

(Con đường này dẫn tới làng của tôi.)

Cách dùng To để một người hoặc một vật được nhận một vật gì đó, hoặc một cảm xúc nào đó.

Trong trường hợp này, To được dùng để chỉ mối quan hệ cho và nhận. (Sau To sẽ là người nhận.)

Ví dụ:

  • He gave a beautiful dress to her.

(Anh ấy cho cô ây một cái váy tuyệt đẹp.)

  • She is deeply grateful to her teacher.

(Cô ấy rất biết ơn cô giáo của cô ấy.)

  • This letter was addressed to my father.

(Lá thư này được gửi đến ba tôi.)

Cách dùng To để hiển thị kết thúc hoặc giới hạn của một phạm vi hoặc khoảng thời gian.

Trong trường hợp này, To được dùng để diễn tả điểm kết thúc trong cấu trúc: From ….. to…… (Từ …. đến….)

Ví dụ:

  • He has been doing his homeworks from last night to now. (Anh ấy đã làm bài tập của anh ấy từ tối qua tới giờ.)

  • “She is about 20 to 25 years old” I guess. (“Cô ấy khoảng 20 đến 25 tuổi” Tôi đoán như vậy.)

  • You only need to work 5 days a week, from Monday to Friday. (Bạn chỉ cần làm việc 5 ngày mỗi tuần, từ thứ 2 đến thứ sáu.)

Cách dùng To với vai trò động từ nguyên mẫu có “To”

Trong một số cấu trúc ngữ pháp, theo sau một số động từ đòi hỏi một động từ khác ở dạng nguyên mẫu có “To”.

Ví dụ:

  • I need to finish my homework during this morning.

(Tôi phải hoàn thành bài tập về nhà trong buổi sáng ngày hôm nay.)

  • He decided to join in the football team.

(Anh ấy quyết định tham gia vào đội bóng đá.)

  • He can not afford to buy this computer.

(Anh ấy không thể tri trả chiếc máy tính này.)

Một số động từ được theo sau bởi động từ nguyên mẫu có “To”:

Động từ tiếng Anh

Nghĩa

Ví dụ

Afford

Có đủ khả năng để làm cái gì đó

My family can’t afford to support my university’s fee. (Gia đình của tôi không có đủ khả năng để hỗ trợ phí học đại học của tôi.)

Agree

Đồng ý để làm cái gì đó

He agreed to pay for all the damages that he caused. (Anh ấy đã đồng ý tri trả cho mọi tổn thất anh ấy gây ra.)

Choose to

Chọn để làm cái gì đó

He chose to become a doctor. (Anh ấy đã chọn để trở thành bác sĩ.)

Decide to

Quyết định để làm cái gì đó

She decided to do homework instead of watching her favorite movie. (Cô ấy đã quyết định làm bài tập về nhà thay vì xem bộ phim yêu thích của cô ấy.)

Determine to

Quyết tâm để làm cái gì đó

John determined to be the richest man in his town. (John quyết tâm trở thành người giàu nhất trong thị trấn.)

Expect to

Mong chờ để làm cái gì đó

He has never expected to meet her again. (Anh ấy chưa bao giờ mong chờ để gặp lại cô ấy một lần nữa.)

Fail to

Thất bại để làm gì đó

He failed to finish his task on time. (Anh ấy đã thất bại trong việc hoàn thành nhiệm vụ của anh ấy đúng giờ.)

Hesitate to

Do dự để làm cái gì đó

Please do not hesitate to contact me if you have any other problems. (Đừng do dự mà liên hệ với tôi nếu bạn có thêm bất cứ vấn đề nào.)

Hope to

Hy vọng để làm cái gì đó

He hopes to pass the Math test tomorrow. (Anh ấy hi vọng vượt qua bài kiểm tra toán vào ngày mai.)

Intend to

Dự định để làm cái gì đó

He intended to commit a crime. (Anh ấy đã dự định để phạm tội.)

Pretend to

Giả vờ làm cái gì đó

He pretended not to pay attention to her idea. (Anh ấy giả vờ không quan tâm đến ý tưởng của cô ấy.)

Promise to

Hứa làm cái gì đó

He promised to call her when he arrived. (Anh ấy đã hứa gọi cho cô ấy khi anh ấy đến.)

Refuse to

Từ chối làm cái gì đó

They refused to accept him as a new member. (Họ từ chối chấp nhận anh ấy trở thành thành viên mới.)

Try to

Cố gắng để làm cái gì đó

John tried so hard to lose weight. (John đã cố gắng rất nhiều để giảm cân.)

Cách dùng To theo sau một số tính từ

Một số tính từ đòi hỏi phải được theo sau bởi “to”.

Ví dụ:

  • Nowadays, lots of teanagers are addicted to online games.

(Ngày nay, nhiều thanh thiếu niên nghiện game online.)

  • They are favorable to his idea.

(Họ thì ủng hộ ý tưởng của anh ấy.)

Một số tính từ đi kèm với giới từ “To”

Tính từ tiếng Anh

Nghĩa

Ví dụ

Able to

Có thể

Joana is able to be a leader some day. (Joana có thể trở thành một người dẫn đầu vào một ngày nào đó.)

Acceptable to

Có thể được chấp nhận bởi

We need a solution that is acceptable to our teacher. (Chúng tôi cần một giải pháp được chấp nhận bởi giáo viên của chúng tôi.)

Accustomed to

Quen với

He was accustomed to sleeping just 2 hours a night. (Anh ấy đã quen với việc chỉ ngủ 2 tiếng vào ban đêm.)

Agreeable to

Đồng ý với

I hope they will be agreeable to our proposal. (Tôi hi vọng họ sẽ đồng ý với lời đề nghị của chúng ta.)

Addicted to

Đam mê với/Nghiện

He is addicted to alcohol. (Anh ấy nghiện rượu.)

Available to sb

Tiện/có sẵn cho ai đó

This information is available to the public. (Thông tin này thì có sẵn với công chúng.)

Delightful to sb

Thú vị với ai đó

This book is really delightful to her. (Quyển sách này thật sự rất thú vị với cô ấy.)

Familiar to sb

Quen thuộc với ai đó

Because I have lived in this city for more than 20 years, this city is very familiar to me. (Bởi vì tôi đã sống ở thành phố này 20 năm rồi, thành phố này rất quen thuộc đối với tôi.)

Clear to

Rõ ràng

Is my idea clear to you? (Ý tưởng của tôi có rõ ràng với bạn chưa.)

Contrary to

Đối lập với

This outcome is completely contrary to our expectations. (Kết quả này hoàn toàn trái ngược với những kì vọng của chúng tôi.)

Equal to

Tương đương với

Two unit of alcohol is equal to one pint of beer. (Hai đơn vị rượu bằng một đơn vị bia.)

Exposed to

Phơi bày

It is the time for the truth to be exposed to the public. (Đây là thời điểm để cho sự thật được phơi bày trước công chúng.)

Favorable to

Tốt cho thứ gì đó

This agreement is favorable to both sides. (Sự thõa thuận này thì tốt cho cả hai bên.)

Grateful to sb

Biết ơn ai đó

We are really grateful to our supporters. (Chúng tôi rất biết ơn những người đã hỗ trợ chúng tôi.)

Important to

Quan trọng để

Banks are really important to the economy. (Những ngân hàng rất quan trọng cho nền kinh tế.)

Harmful to sb/st

Có hại cho ai đó

Drinking alcohol frequently is really harmful to your health. (Uống rượu thường xuyên thì rất có hại cho sức khỏe của bạn.)

Opposite to

Trái ngược/ đối diện với cái gì đó

My old house located opposite to the theme park. (Căn nhà cũ của tôi nằm đối diện với công viên giải trí.)

Willing to

Sẵn sàng để làm gì đó

He is always willing to help you. (Anh ấy luôn sẵn sàng để giúp bạn.)

Bài tập vận dụng

Chọn dạng câu trả lời đúng nhất trong các câu sau:

  1. He is on his trip ___ Dalat next week.

    a. to

    b. for

    c. in

    d. from

  2. The Covid 19 pandemic has spreaded ___ our city.

    a. for

    b. in

    c. from

    d. to

  3. She took a trip ___ Hanoi to Da Nang.

    a. to

    b. from

    c. in

    d. for

  4. After a very long time, he decided ______ (go) back home.

    a. going

    b. to go

    c. went

    d. go

  5. I am really familiar ____ this word.

    a. with

    b. to

    c. for

    d. from

Đáp án:

  1. a. to

  2. d. to

  3. b. from

  4. d. to go

  5. a. with

Tổng kết

“To” là từ rất phổ biến và cũng không kém phần quan trọng trong tiếng Anh. To có thể được dùng với rất nhiều vai trò: một giới từ, vai trò ngữ pháp trong cấu trúc với động từ và tính từ,… Bài viết đã cung cấp cho người đọc kiến thức ngữ pháp cơ bản về To: Ý nghĩa, cách dùng , bên cạnh đó, bài viết cũng đã cung cấp một số ví dụ và bài tập để minh họa cho cách dùng To. Hy vọng người đọc có thể vận dụng các kiến thức này trong quá trình học tiếng Anh một cách hiệu quả.

Bài viết tuy đã cung cấp thông tin một cách chi tiết về “To”, tuy nhiên vẫn chưa đề cập đến cách phân biệt giữa động từ nguyên mẫu có “To” và V-ing. Và đây cũng sẽ là chủ đề cho nội dung nối tiếp bài viết này.


Tài liệu tham khảo:

"To_1 Preposition - Definition, Pictures, Pronunciation And Usage Notes” | Oxford Advanced Learner's Dictionary At Oxfordlearnersdictionaries.Com". Oxfordlearnersdictionaries.Com, 2022, https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/to_1?q=to.

"To". Dictionary.Cambridge.Org, 2022, https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/to.

Tham khảo thêm khóa học tiếng Anh giao tiếp tại ZIM, giúp học viên cải thiện các kỹ năng giao tiếp và tăng phản xạ trong tình huống thực tế.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu