Banner background

Cách nói giờ trong tiếng Trung: Quy tắc biểu đạt Giờ, Phút, Giây

Quy tắc biểu đạt giờ trong tiếng Trung theo trật tự Giờ (点) – Phút (分) – Giây (秒), kèm ví dụ minh họa cụ thể và lưu ý đặc biệt về cách dùng “两” thay cho “二” khi biểu đạt mốc 2 giờ.
cach noi gio trong tieng trung quy tac bieu dat gio phut giay

Key takeaways

  • Trật tự cốt lõi: (Số từ + 点) + (Số từ + 分) + (Số từ + 秒).

  • Nguyên tắc: Các đơn vị thời gian luôn được sắp xếp theo thứ tự giảm dần về độ lớn của đơn vị, không thể đảo ngược hay thay đổi vị trí.

Trong tiếng Trung, một mốc thời gian cụ thể được cấu thành từ ba thành phần là giờ, phút và giây, tương ứng với ba danh từ đơn vị 点 (diǎn), 分 (fēn), 秒 (miǎo), mỗi thành phần đều đứng sau số từ theo cấu trúc “Số từ kết hợp với danh từ đơn vị”, và luôn xuất hiện theo một trật tự cố định, không thể thay đổi vị trí. Nắm vững nguyên tắc chặt chẽ này giúp người học diễn đạt thời gian rõ ràng, tránh gây hiểu nhầm trong giao tiếp hằng ngày.

Bài viết này phân tích chi tiết quy tắc biểu đạt giờ nhằm hỗ trợ người học xây dựng các cụm từ chỉ thời gian chuẩn xác trong đàm thoại hàng ngày.

Định nghĩa và quy tắc ghép số từ [1] [2]

点 (diǎn), 分 (fēn) và 秒 (miǎo) là ba danh từ đơn vị biểu đạt giờ, phút và giây trong tiếng Trung, luôn đứng sau số từ theo cấu trúc Số từ kết hợp với danh từ đơn vị. Khi kết hợp đầy đủ ba cụm từ, trật tự cố định là Giờ – Phút – Giây, phản ánh nguyên tắc đi từ đơn vị lớn đến đơn vị nhỏ [1].

Một điểm có tính ứng dụng cao liên quan đến cách đọc số 2 trước danh từ đơn vị 点 (diǎn). Theo quy tắc số từ trong tiếng Trung, hình thức “二” (èr) không được dùng trực tiếp trước danh từ đơn vị đóng vai trò lượng từ; thay vào đó, “两” (liǎng) là hình thức thay thế bắt buộc [2].

Do đó, mốc “2 giờ” phải đọc là “两点” (liǎng diǎn), không phải “二点”. Quy tắc này không áp dụng cho phút và giây; số 2 trước 分 (fēn) hoặc 秒 (miǎo) vẫn giữ nguyên “二”, ví dụ 二分 (èrfēn - 2 phút) hoặc 二十秒 (èrshí miǎo - 20 giây).

Lưu ý: Trong giao tiếp hằng ngày, đơn vị 秒 (miǎo) (giây) ít được sử dụng. Đơn vị này chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh cần độ chính xác cao như lịch trình tàu xe, thi đấu thể thao, đo thời gian hoặc các tình huống kỹ thuật. 

Diễn tả trật từ thời gian trong tiếng Trung

Xem thêm: Số đếm tiếng Trung từ 0 - 100: Cách đọc và quy tắc ghép số cơ bản

Ví dụ minh họa

Ví dụ 1: Hỏi giờ hiện tại

Hội thoại:

A: 现在几点?

Xiànzài jǐ diǎn?

→ Bây giờ là mấy giờ?

B: 现在两点。

Xiànzài liǎng diǎn.

→ Bây giờ là 2 giờ.

Mốc thời gian

Quy tắc áp dụng

Giải thích

2 giờ (两点)

Số 2 đọc là "两", không đọc là "二", khi đứng trước danh từ đơn vị "点"

"两" giữ vai trò số từ thay thế bắt buộc cho "二" khi đứng trước danh từ đơn vị "点", tạo thành cụm từ chỉ giờ "两点".

Ví dụ 2: Giờ bắt đầu lớp học

Hội thoại:

A: 几点上课?

Jǐ diǎn shàngkè?

→ Mấy giờ vào lớp?

B: 八点三十分上课。

Bā diǎn sānshí fēn shàngkè.

→ 8 giờ 30 phút vào lớp.

Mốc thời gian

Quy tắc áp dụng

Giải thích

8 giờ 30 phút (八点三十分)

(Số từ + 点) đứng trước (Số từ + 分), theo trật tự Giờ – Phút

"八" là số từ kết hợp với danh từ đơn vị "点" tạo thành cụm chỉ giờ; "三十" là số từ kết hợp với danh từ đơn vị "分" tạo thành cụm chỉ phút. Hai cụm từ được sắp xếp theo đúng trật tự giờ đứng trước, phút đứng sau.

Ví dụ 3: Giờ tàu khởi hành

Hội thoại:

A: 火车几点出发?

Huǒchē jǐ diǎn chūfā?

→ Tàu mấy giờ khởi hành?

B: 十点十五分二十秒出发。

Shí diǎn shíwǔ fēn èrshí miǎo chūfā.

→ Tàu khởi hành lúc 10 giờ 15 phút 20 giây.

Ví dụ minh họa: Giờ tàu khởi hành

Mốc thời gian

Quy tắc áp dụng

Giải thích

10 giờ 15 phút 20 giây (十点十五分二十秒)

(Số từ + 点) + (Số từ + 分) + (Số từ + 秒), theo trật tự Giờ – Phút – Giây

Cụm từ chỉ thời gian gồm đầy đủ ba thành phần là "十" kết hợp "点" biểu đạt giờ, "十五" kết hợp "分" biểu đạt phút, "二十" kết hợp "秒" biểu đạt giây, được sắp xếp tuần tự từ đơn vị lớn nhất đến đơn vị nhỏ nhất, minh họa trọn vẹn cấu trúc quy tắc biểu đạt giờ.

Ghi chú từ vựng

Hán tự

Loại từ

Pinyin

Nghĩa tiếng Việt

现在

danh từ

xiànzài

bây giờ

几点

đại từ nghi vấn

jǐ diǎn

mấy giờ

lượng từ

diǎn

giờ

số từ

èr 

hai (dùng trong dãy số, số thứ tự, số phút, số giây) 

số từ

liǎng 

hai (dùng trước danh từ đơn vị/lượng từ) 

số từ

bā 

tám 

三十

số từ

sānshí 

ba mươi 

số từ

shí 

mười 

十五

số từ

shíwǔ 

mười lăm 

二十

số từ

èrshí 

hai mươi 

lượng từ

fēn

phút

lượng từ

miǎo

giây

上课

động từ 

shàngkè

vào lớp, lên lớp

出发

động từ

chūfā

khởi hành, xuất phát

火车

danh từ

huǒchē

tàu hỏa

Lưu ý quan trọng: Trong cấu trúc chỉ mốc giờ, chỉ dùng "分", không dùng "分钟". Từ "分钟" (fēnzhōng) chỉ được dùng để nói về một khoảng thời gian (lượng thời gian).

Bảng đúc kết

Đơn vị

Hán tự – Pinyin

Quy tắc ghép

Ví dụ

Giờ

点 – diǎn

Số từ + 点 (riêng số 2 dùng “两点”, không dùng “二点”)

两点 (2 giờ), 八点 (8 giờ)

Phút

分 – fēn

Số từ + 分 (số 2 vẫn giữ “二分”)

三十分 (30 phút), 十五分 (15 phút)

Giây

秒 – miǎo

Số từ + 秒 (số 2 vẫn giữ “二秒”)

二十秒 (20 giây)

Mở rộng

Việc nắm vững quy tắc biểu đạt giờ là nền tảng giúp người học xây dựng các câu hội thoại liên quan đến thời gian, có tính ứng dụng cao trong thực tiễn giao tiếp. Người học có thể tham khảo thêm các bài viết từ vựng và ngữ pháp HSK 1 liên quan:

Tổng kết

Tóm lại, quy tắc biểu đạt giờ theo trật tự (Số từ + 点) + (Số từ + 分) + (Số từ + 秒) là một cấu trúc nền tảng đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp tiếng Trung sơ cấp. Việc sắp xếp đơn vị thời gian từ lớn đến nhỏ, kết hợp ghi nhớ trường hợp đặc biệt của “两点”, giúp người học diễn đạt thời gian chuẩn xác trong các tình huống thực tế như hẹn gặp, lịch học hay lịch trình di chuyển.

Nắm vững nguyên tắc chặt chẽ này tạo nền tảng để người học tiếp cận các cấu trúc thời gian phức tạp hơn ở trình độ tiếp theo. Người học có thể tham khảo thêm các bài viết học thuật chất lượng cao của ZIM tại ZIM Academy.

Tham vấn chuyên môn
Phạm Vũ Thiên Ngân
GV
Là một người từng nhiều lần chật vật trên hành trình học tập, cô thấu hiểu rằng thành công không đến từ tài năng bẩm sinh, mà từ sự kiên trì và kỷ luật mỗi ngày. Cô tin rằng ai cũng mang trong mình một tiềm năng riêng, chỉ cần được khơi gợi đúng cách sẽ có thể tỏa sáng theo cách của chính mình. Phương châm giảng dạy của cô là lấy cảm hứng làm điểm khởi đầu, và sự thấu hiểu làm kim chỉ nam. Cô không dạy để học sinh ghi nhớ, mà để các em đặt câu hỏi, khám phá và tự nhìn thấy giá trị của việc học. Mỗi giờ học là một không gian mở – nơi các em được thử, được sai, và được trưởng thành.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...