Cách phát âm S và X: Hướng dẫn chi tiết, ví dụ và bài tập luyện tập
Key takeaways
Phát âm âm /s/:
Âm /s/ là phụ âm vô thanh, phát âm bằng cách giữ lưỡi gần vòm miệng trên, thổi không khí qua khe hở. Âm "s" xuất hiện ở đầu từ, sau các phụ âm p, k, f, t, θ, hoặc trong các từ có hai chữ “s” liền nhau.
Phát âm chữ cái “x”:
Chữ "x" có 5 cách phát âm: /ks/, /gz/, /z/, /kʃ/, /gʒ/.
Mở đầu
Việc phát âm chính xác các âm trong tiếng Anh là một yếu tố quan trọng giúp người học giao tiếp hiệu quả hơn. Hai âm "s" và "x" trong tiếng Anh mặc dù có vẻ tương tự nhưng lại có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm. Bài viết này sẽ phân tích kỹ hơn về cách phát âm s và x, chỉ ra sự khác biệt giữa tiếng Anh và tiếng Việt, đồng thời áp dụng bài tập vận dụng để người học có thể nắm bắt và thực hành.
Phát âm âm /s/
Cách phát âm /s/
Âm /s/ trong tiếng Anh là một phụ âm vô thanh (voiceless), được gọi là “alveolar fricative”. Để phát âm âm /s/, người học cần giữ lưỡi gần vòm miệng trên (gần răng cửa), sau đó thổi không khí ra một cách nhẹ nhàng qua khe hở giữa lưỡi và vòm miệng.
Khi phát âm /s/, thanh quản không rung, vì vậy đây là một âm vô thanh.
Dấu hiệu nhận biết âm /s/
“S” đứng ở đầu của từ
Từ | Từ loại | Phiên âm | Ghi chú | Ý nghĩa |
Sound | Danh từ / Động từ | /saʊnd/ | Âm thanh, tiếng động | |
Say | Động từ | /seɪ/ | Nói | |
Sun | Danh từ | /sʌn/ | Mặt trời | |
Star | Danh từ | /stɑːr/ | Ngôi sao | |
Sing | Động từ | /sɪŋ/ | Hát |
Hai chữ “s” liền nhau
Từ | Từ loại | Phiên âm | Ghi chú | Ý nghĩa |
Possible | Tính từ | /ˈpɒsɪbəl/ | Có thể, khả thi | |
Message | Danh từ | /ˈmesɪdʒ/ | Thông điệp, tin nhắn | |
Massage | Danh từ / Động từ | /ˈmæsɑːʒ/ | Mát-xa | |
Mess | Danh từ / Động từ | /mes/ | Mớ hỗn độn, tình trạng bừa bãi | |
Lesson | Danh từ | /ˈlesən/ | Bài học |
“S” đứng sau p, k, f, t, θ
Từ | Từ loại | Phiên âm | Ghi chú | Ý nghĩa |
Stops | Động từ | /stɒps/ | Dừng, ngừng | |
Looks | Động từ | /lʊks/ | Nhìn, trông có vẻ | |
Laughs | Động từ | /læfs/ | Cười | |
Sets | Động từ | /sets/ | Đặt, xếp | |
Paths | Danh từ | /pæθs/ | Con đường |
Cụm “ps” đứng đầu của từ
Từ | Từ loại | Phiên âm | Ghi chú | Ý nghĩa |
Pseudonym | Danh từ | /ˈsjuːdənɪm/ | Bút danh | |
Psychology | Danh từ | /saɪˈkɒlədʒi/ | Tâm lý học | |
Psychiatric | Tính từ | /ˌsaɪkiˈætrɪk/ | Thuộc về tâm thần | |
Psalm | Danh từ | /sɑːm/ | Thánh ca (trong Kinh Thánh) |

Xem thêm:
Cách phát âm /s/ và /z/ - Các dấu hiệu & Bài tập vận dụng kèm Audio
Bảng phiên âm tiếng Anh IPA - Hướng dẫn cách phát âm chuẩn quốc tế
Phát âm X
Cách phát âm x
Trong tiếng Anh, chữ “x” có thể được phát âm theo năm cách khác nhau, bao gồm: /ks/, /gz/, /z/, /kʃ/, và /gʒ/.
Dấu hiệu nhận biết cách phát âm x
Phát âm là /ks/
Lúc này, chữ cái “x” được phát âm như một tổ hợp gồm hai âm, là /k/ + /s/. Quá trình phát âm này có thể được chia thành hai giai đoạn chính:
Chặn hơi (âm /k/): Dòng khí bị chặn lại ở phần sau của khoang miệng, tạo ra âm tắc /k/. Đây là điểm khác biệt quan trọng giữa cách phát âm của "x" và âm đơn /s/.
Giải phóng hơi (âm /s/): Ngay sau khi âm /k/ được phát ra, dòng khí tiếp tục thoát ra dưới dạng âm xì /s/, tạo nên âm thanh hoàn chỉnh của chữ "x"
"X" đứng cuối từ
Từ | Từ loại | Phiên âm | Ghi chú | Ý nghĩa |
Box | Danh từ / Động từ | /bɒks/ | Hộp, thùng | |
Fax | Danh từ / Động từ | /fæks/ | Máy fax, gửi fax | |
Tax | Danh từ / Động từ | /tæks/ | Thuế | |
Six | Số từ | /sɪks/ | Sáu |
"X" đứng trong cụm "ex", theo sau là phụ âm
Từ | Từ loại | Phiên âm | Ghi chú | Ý nghĩa |
Excellent | Tính từ | /ˈeksələnt/ | Xuất sắc, tuyệt vời | |
Expect | Động từ | /ɪksˈpekt/ | Mong đợi, kỳ vọng | |
Extent | Danh từ | /ɪkˈstent/ | Phạm vi, mức độ |
"X" ở giữa hai nguyên âm, trong đó trọng âm rơi vào âm tiết trước âm tiết chứa "x"
Từ | Từ loại | Phiên âm | Ghi chú | Ý nghĩa |
Taxi | Danh từ | /ˈtæksi/ | Xe taxi | |
Exercise | Danh từ / Động từ | /ˈeksəsaɪz/ | Bài tập, luyện tập | |
Flexible | Tính từ | /ˈfleksɪbəl/ | Linh hoạt, dễ uốn | |
Oxidize | Động từ | /ˈɒksɪdaɪz/ | Oxy hóa | |
Saxophone | Danh từ | /ˈsæksəfəʊn/ | Kèn saxophone |
Phát âm là /gz/
Một số dấu hiệu giúp nhận biết khi chữ “x” được phát âm là /gz/ trong tiếng Anh bao gồm:
"X" ở giữa hai nguyên âm, trong đó trọng âm rơi vào âm tiết chứa "x"
Các từ có chứa “ex” và theo sau là chữ “h”. Z
Từ | Từ loại | Phiên âm | Ghi chú | Ý nghĩa |
Example | Danh từ | /ɪɡˈzɑːmpl/ | Ví dụ | |
Exam | Danh từ | /ɪɡˈzæm/ | Kỳ thi | |
Exist | Động từ | /ɪɡˈzɪst/ | Tồn tại, có mặt | |
Exude | Động từ | /ɪɡˈzjuːd/ | Tỏa ra, phát ra | |
Exhausted | Tính từ | /ɪɡˈzɔːstɪd/ | Mệt mỏi, kiệt sức |
Phát âm là /z/
Một số từ bắt đầu bằng "x" thì "x" sẽ được phát âm là /z/
Từ | Từ loại | Phiên âm | Ghi chú | Ý nghĩa |
Xenophobia | Danh từ | /ˌzinəˈfoʊbiə/ | Nỗi sợ người nước ngoài | |
Xylophone | Danh từ | /ˈzaɪləfəʊn/ | Đàn xylofone |
Phát âm là /kʃ/
Một số trường hợp "x" được phát âm là /kʃ/
Từ | Từ loại | Phiên âm | Ghi chú | Ý nghĩa |
Anxiety | Danh từ | /æŋˈzaɪəti/ | Lo âu, lo lắng | |
Sexual | Tính từ | /ˈsekʃuəl/ | Thuộc về tình dục | |
Complexion | Danh từ | /kəmˈplekʃən/ | Nước da, sắc tố da |
Phát âm là /gʒ/
Ở một số từ, "x" còn được phát âm là /gʒ/
Từ | Từ loại | Phiên âm | Ghi chú | Ý nghĩa |
Luxury | Danh từ | /ˈlʌkʃəri/ | Sự sang trọng, xa xỉ | |
Luxurious | Tính từ | /lʌɡˈʒʊə̯riəs/ | Xa xỉ, sang trọng |

Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ X trình độ B2+
Một số lỗi thường gặp trong phát âm s và x và cách khắc phục
Một trong những lỗi phổ biến mà người học tiếng Anh hay mắc phải khi phát âm chữ cái “x” là không phân biệt được sự khác nhau giữa các cách phát âm của chữ "x". Chẳng hạn, nhiều người có xu hướng phát âm từ "exam" thành /eksæm/ thay vì /ɪɡˈzæm/.
Một lỗi khác là phát âm âm /s/ quá nhẹ hoặc không đủ rõ ràng, khiến âm thanh rất nhẹ, thường xảy ra khi người học chưa quen với cách đặt lưỡi và luồng hơi cần thiết để tạo ra âm /s/. Ngược lại, có người lại phát âm quá mạnh, khiến âm /s/ nghe như /ʃ/ (sh), dẫn đến nhầm lẫn giữa "see" và "she".
Cách khắc phục lỗi phát âm
Để cải thiện phát âm, người học có thể áp dụng các phương pháp sau:
Luyện phát âm từng âm riêng lẻ: Cảm nhận sự khác biệt về độ rung của cổ họng, khẩu hình miệng và luồng hơi khi phát âm từng âm có liên quan như /s/, /ʃ/, /ks/, và /gz/.
Luyện đọc từ đơn giản trước: Bắt đầu với những từ ngắn, quen thuộc chứa chữ "x" để làm quen với âm thanh trước khi chuyển sang các từ phức tạp hơn.
Phát âm theo nhóm từ: Chia các từ có chữ "x" thành từng nhóm theo cách phát âm (ví dụ: nhóm phát âm là /ks/, nhóm phát âm là /gz/...) để luyện tập riêng biệt, giúp ghi nhớ dấu hiệu nhận biết của từng trường hợp.
Kết hợp luyện tập với mẫu câu: Sau khi thành thạo các từ riêng lẻ, hãy luyện tập phát âm trong các cụm từ và câu hoàn chỉnh để nâng cao độ tự nhiên và phản xạ khi nói.
Áp dụng phương pháp Shadowing: Học cách phát âm của người bản xứ bằng cách nghe và lặp lại theo họ, tập trung vào khẩu hình miệng, độ nhấn và luồng hơi để tạo ra âm thanh chính xác nhất.
Xem thêm về: Shadowing là gì? Áp dụng trong luyện nói tiếng Anh hiệu quả
Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Luyện tập cách phát âm s và x.
Hãy luyện tập phát âm các cặp từ sau:
sun /sʌn/ - sax /sæks/
sit /sɪt/ - six /sɪks/
bus /bʌs/ - box /bɒks/
say /seɪ/ - sex /seks/
soap /səʊp/ - sox /sɒks/
face /feɪs/ - fax /fæks/
nose /nəʊz/ - nix /nɪks/
same /seɪm/ - saxophone /ˈsæksəfəʊn/
Bài tập 2: Luyện tập nhận biết âm /s/ và /x/ trong câu.
Thử phát âm các câu sau:
"I see six boxes on the desk."
/aɪ siː sɪks ˈbɒksɪz ɒn ðə desk/"The bus is next to the box."
/ðə bʌs ɪz neks tə ðə bɒks/"She has six socks in the box."
/ʃiː hæz sɪks sɒks ɪn ðə bɒks/"The salt is next to the mix."
/ðə sɔːlt ɪz nɛkstə ðə mɪks/"The six students are sitting next to the box."
/ðə sɪks ˈstjuːdənts ɑːr ˈsɪtɪŋ nekst tə ðə bɒks/"The saxophone is on the desk next to the six books."
/ðə ˈsæksəfəʊn ɪz ɒn ðə desk nekst tə ðə sɪks bʊks/"I saw the bus stop at the intersection near the box."
/aɪ sɔː ðə bʌs stɒp æt ðə ˌɪntəˈsekʃən nɪə ðə bɒks/
Tổng kết
Qua bài viết này, tác giả hy vọng rằng người đọc đã có thể nắm rõ cách phát âm s và x trong tiếng Anh. Bài viết không chỉ giúp bạn nhận diện các âm này trong các từ và câu, mà còn cung cấp những kỹ thuật phát âm chính xác để áp dụng trong giao tiếp.
Để nâng cao khả năng phát âm và giao tiếp tiếng Anh một cách vượt trội, người đọc có thể tham khảo Khóa học Tiếng Anh Giao Tiếp tại ZIM, nơi cung cấp lộ trình học cá nhân hóa và luyện tập 1:1 cùng giảng viên bản ngữ.
Nguồn tham khảo
“Ship or Sheep? An Intermediate Pronunciation Course, 3rd ed..” Cambridge, UK: Cambridge University Press, 2006., Accessed 27 tháng 3 2025.
“Teaching Pronunciation: A Course Book and Reference Guide, 2nd ed..” Cambridge, UK: Cambridge University Press, 2010., Accessed 27 tháng 3 2025.

Bình luận - Hỏi đáp