Phân biệt các cặp từ đồng nghĩa chủ đề Health trong IELTS Speaking

Phân biệt các cặp từ đồng nghĩa chủ đề Health trong IELTS Speaking

Phân biệt một số cặp cặp từ đồng nghĩa chủ đề Health và cách trả lời IELTS Speaking để nâng cấp bài nói của mình đạt band IELTS cao.

Table of contents

author

Tác giả

Ngày đăng

Published on
phan-biet-cac-cap-tu-dong-nghia-chu-de-health-trong-ielts-speaking

Từ đồng nghĩa là một cản trở đối với người học trong quá trình cải thiện IELTS Speaking. Vì thực tế, rất nhiều từ đồng nghĩa không hoàn toàn giống nhau, được dùng với các sắc thái nghĩa khác nhau để diễn đạt chính xác các ý nghĩa khác nhau. Trong bài viết này, tác giả sẽ giúp người học phân biệt một số cặp cặp từ đồng nghĩa chủ đề Health và cách trả lời IELTS Speaking.

Phân biệt các từ đồng nghĩa chủ đề Health

Cặp từ đồng nghĩa: Health vs Fitness 

Phân biệt:

Để hiểu rõ hơn về sự khác biệt của hai từ đồng nghĩa chủ đề Health, chúng có thể phân biệt được khi sử dụng ở dạng tính từ: 

  1. Being fit: có thể trạng tốt: có độ bền bỉ, dẻo dai, sự chính xác, linh hoạt của cơ thể. 

VD: Though she suffers from hearing loss, she is fit for 90-year-old. 

  1. Being healthy: trạng thái sức khỏe ổn định, không đau ốm, bệnh tật khi các cơ quan trong cơ thể hoạt động bình thường nhờ vào lối sống lành mạnh. 

VD: A balanced diet and regular workout can keep your body healthy.

Một số động từ kết hợp: 

  1. To improve/maintain health >< To damage/ruin health 
  2. To attain/build up/improve fitness 

Ứng dụng cách trả lời IELTS Speaking Part 1

Câu hỏi: What should you do to stay healthy? 

Trả lời: There are many things I can do to maintain health. To kick off, I should do regular exercise to enhance fitness. Plus, it is necessary for me to consume less fast food, which can cause obesity, and eat more vegetables and fruits to stay in good shape.  

Phân tích: 

  1. “Health” ở đoạn trên trong cụm “maintain health” có nghĩa là duy trì tình trạng sức khỏe tốt/ổn định 
  2. “Fitness” trong cụm “enhance fitness” hiểu là tăng cường thể trạng => hoạt động này giúp duy trì sức khỏe tốt. 

Các từ đồng nghĩa: Disease, Sickness & Illness 

Phân biệt 

  1. Cặp Illness vs Disease 

Trong cách phân biệt này, các động từ thường kết hợp với hai danh từ trên bao gồm: To catch/get/contract illness/a disease. 

  1. Cặp Illness vs Sickness

Trong cách phân biệt này, hai danh từ thường kết hợp với động từ sau: To suffer from illness/sickness. 

Ứng dụng cách trả lời IELTS Speaking Part 2

Câu hỏi: Describe a time when you were ill

Trả lời (Cue card: When): If my memory serves me right, I did catch a disease a month ago. That day, while I was heading to my dormitory, it rained suddenly, so I had to walk to my room in the rain, bareheaded. After having a bath, I realized that I got a cold and started to suffer from illness. I did not feel better until the next day so I sent a sickness email letter to my manager for my absence. 

Phân tích: 

  1. “Disease” trong ngữ cảnh này ám chỉ một loại bệnh – bệnh cảm cúm được nhắc đến ở phía sau là một loại bệnh truyền nhiễm. 
  2. “Illness” là tình trạng cảm thấy không khỏe gây ra bởi bệnh lý – bệnh cảm cúm nhắc tới bên trên. 
  3. “Sickness” được sử dụng trong câu trên nhằm giải thích cho việc nghỉ phép. 

Cặp từ đồng nghĩa: Strength vs Stamina 

Phân tích: 

Một số động từ kết hợp: 

  1. To build up/gain strength 
  2. To build up/increase stamina 

Ứng dụng: 

Câu hỏi ứng dụng: Speaking part 1: What kind of sports do you play? 

Trả lời: Honestly speaking, football is my favorite kind of sport. My job is physically demanding so I play it three times a week to build up my strength. Besides, I am usually in charge of some big projects, which stress me out quite often, hence playing football also improves my stamina. 

Phân tích: 

  1. “Strength” trong đoạn trên đề cập đến sức mạnh về thể chất cần có để hoàn thành một công việc cần nhiều kỹ năng và tốn sức lực thể chất (physically demanding). 
  2. “Stamina” ám chỉ đến độ bền bỉ cần có để hoàn thành các dự án lớn (thường là các dự án tốn nhiều thời gian và trí óc). 

Cặp từ đồng nghĩa: Ill health vs Poor health 

Phân biệt: 

Ứng dụng cách trả lời IELTS Speaking

Câu hỏi: Speaking part 2 (Cue card Who): Describe a person you admire. 

Trả lời: I’m going to share with you about the person I have great admiration for. He is my grandfather, who has recently retired due to ill health, which comes from a chronic backache.

Phân tích: “Ill health” đề cập tới bệnh đau lưng mãn tính (chronic backache).  

Speaking part 3: What can affect people’s health in one country?

Trả lời: There are many issues that have great impacts on citizens’ health in a particular country. In my opinion, one of the most common problems is famine in many underprivileged regions. People in these countries are not provided enough food and rarely access nutritious food as well, which can lead to poor health. This hinders economic developments as the government has to put great emphasis on feeding people, not boosting the economy.

Phân tích: 

  1. “Poor health” trong đoạn trên ám chỉ tình trạng sức khỏe kém (do thiếu ăn, thiếu chất dinh dưỡng) không đủ điều kiện để thực hiện tốt các công việc hàng ngày như học tập và làm việc. 

Diet 

Phân biệt: 

Từ “diet” với chủ đề “health” có hai nghĩa khác nhau như sau: 

Một số động từ đi kèm: 

  1. To have/eat diet (1) 
  2. To follow/choose/stick to/go on diet (2) 

Ứng dụng cách trả lời IELTS Speaking Part 3

Câu hỏi: Why should people follow a vegetarian diet? 

Trả lời: Vegetarian diets are becoming prevalent these days so I think there are some underlying reasons why many people have them. A vegetarian diet means that people consume plant-based food rather than meat, which helps them to reduce the risks of getting some diseases such as high blood pressure. Besides, vegans believe that this diet is a practice of environmental protection as animal gazing produces a large amount of methane, which contributes to the greenhouse effect.

Phân tích: 

  1. “Diet” trong đoạn trên đi kèm với “vegetarian” tạo thành một chế độ ăn dành riêng cho nhóm người ăn chay. 

Speaking part 1: Have you ever lost weight? 

Trả lời: I have to confess that I’m now on a diet because I am a bit overweight. To be specific, I eat less starchy and sugary food such as rice, instant noodles or candies and ice cream. Plus, I’m doing some strenuous exercise twice or three times a week to get into good shape. Hope that I will lose about 2 or 3 kilograms after a month. 

Phân tích: 

  1. “Diet” trong đoạn này đi kèm với cụm “on a diet” thể hiện ý nghĩa đang theo chế độ ăn kiêng với mong muốn giảm cân do cảm thấy cơ thể khá nặng nề. 

Cặp từ đồng nghĩa: Pre-prepared food vs fast food

Phân biệt: 

Ứng dụng cách trả lời IELTS Speaking

Câu hỏi: Do you have any unhealthy habits? 

Trả lời: Yes. I have some habits which are even bad for my health but I cannot resist my temptation for, for example, fast food. Fast food or convenience food such as fried potatoes or hamburgers has always been my favorite stuff to eat since it tastes delicious and also helps me to save plenty of time for cooking. However, it is rich in fat and cholesterol, which can lead to obesity or some heart diseases when consuming it too much. Therefore, I’ve been trying to eat less fast food by bringing pre-cooked dishes for lunch to my office and hope that it will work well.   

Phân tích: 

  1. “Fast food” được thể hiện rõ ràng trong đoạn trên thông qua các ví dụ như: “fried potatoes hoặc hamburgers” – đây là các đồ ăn nhanh sử dụng ở các cửa hàng hoặc đem đi. 
  2. “Pre-cooked” dishes ở đây là các món ăn đã được nấu sẵn trước đó để ăn vào bữa trưa. 

Kết luận

Trong bài viết này, tác giả đã phân biệt sáu từ đồng nghĩa chủ đề Health (sức khỏe), đưa ra một số động từ thường kết hợp. Ngoài ra, ứng dụng của các từ này ở các câu, ngữ cảnh khác nhau giúp người học hiểu chính xác trong cách trả lời IELTS Speaking.

Để áp dụng hiệu quả các từ đồng nghĩa chủ đề Health vào bài thi, người học có thể tham khảo khóa học IELTS Foundation – Cam kết đầu ra 4.5 IELTS tại ZIM.

Nguyễn Việt Chinh

Đọc thêm: IELTS Speaking Vocabulary: Idioms chủ đề Health

Chia sẻ:

Bình luận

Bạn cần để có thể bình luận.

Bài viết cùng chủ đề