Banner background

Tổng hợp 4 cấu trúc dự định làm gì đó trong tiếng Anh

Bài viết này sẽ trình bày về các cấu trúc dự định, cách sử dụng và bài tập thực hành để người học tự tin hơn trong môi trường học thuật và đời sống.
tong hop 4 cau truc du dinh lam gi do trong tieng anh

Key takeaways

Diễn đạt dự định trong tiếng Anh là cách sử dụng ngôn ngữ để nói về ý định, kế hoạch hoặc dự đoán trong tương lai dựa trên ý muốn hoặc tình huống hiện tại.

Các cấu trúc và cách dùng của be going to V, intend to V, plan to V, be thinking of Ving

Một số lỗi sai thường gặp: chia động từ, nhẫm lẫn be going to và will

Việc diễn đạt dự định trong tiếng Anh là kỹ năng quan trọng giúp người học thể hiện ý định, mục tiêu một cách rõ ràng và tự nhiên. Trong giao tiếp, kỹ năng này giúp người học chia sẻ kế hoạch cá nhân, tạo sự kết nối và tăng tính thuyết phục. Trong thi cử, đặc biệt với các kỳ thi như IELTS, TOEIC hay B1, việc sử dụng đúng cấu trúc dự định không chỉ thể hiện năng lực ngôn ngữ mà còn giúp đạt điểm cao ở phần viết và nói. Bài viết này sẽ trình bày về các cấu trúc dự định, cách sử dụng và bài tập thực hành để người học tự tin hơn trong môi trường học thuật và đời sống.

Định nghĩa cấu trúc dự định

Diễn đạt dự định trong tiếng Anh là cách sử dụng ngôn ngữ để nói về ý định, kế hoạch hoặc dự đoán trong tương lai dựa trên ý muốn hoặc tình huống hiện tại. Đây là một phần quan trọng của ngữ pháp tiếng Anh, đặc biệt trong giao tiếp hàng ngày và bài thi.

Phân biệt giữa “dự định” và “kế hoạch chắc chắn”:

Dự định thường mang tính chất chủ quan, dựa trên ý muốn hoặc suy nghĩ cá nhân, ví dụ: “I’m going to study abroad next year.” (Tôi định đi du học năm sau).

Kế hoạch chắc chắn thường được lên lịch cụ thể, ít thay đổi, ví dụ: “The meeting is scheduled for next Monday.” (Cuộc họp được lên lịch vào thứ Hai tới).
Sự khác biệt nằm ở mức độ chắc chắn và ngữ cảnh sử dụng. Dự định thường linh hoạt hơn và phụ thuộc vào ý định cá nhân, trong khi kế hoạch chắc chắn mang tính cam kết cao.

dự định làm gì đó trong tiếng anh

Xem thêm:Tìm hiểu các cấu trúc tương lai ngoài Will

Các cấu trúc dự định phổ biến

Trong tiếng Anh, việc diễn đạt dự định là kỹ năng tương đối quan trọng để thể hiện kế hoạch hoặc dự đoán tương lai. Các cấu trúc như “be going to + V”, “plan to + V”, “intend to + V” và “be thinking of + V-ing” được sử dụng phổ biến, tùy thuộc vào ngữ cảnh và mức độ trang trọng. Dưới đây là phân tích chi tiết về từng cấu trúc, kèm ví dụ và so sánh.

Be going to + V

Giải thích: Cấu trúc “be going to + V” được dùng để diễn đạt dự định đã được lên kế hoạch hoặc dự đoán dựa trên bằng chứng hiện tại. Đây là cấu trúc phổ biến trong văn nói và viết thân mật, với “be” được chia theo chủ ngữ (am/is/are), theo sau là “going to” và động từ nguyên thể.

Cách dùng:

Dự định có kế hoạch từ trước: Người học dùng để nói về kế hoạch đã được quyết định. Ví dụ: “I’m going to visit my grandparents this weekend.” (Tôi định cuối tuần này đi thăm ông bà.)

Dự đoán dựa trên bằng chứng hiện tại: Người học dùng khi có dấu hiệu rõ ràng cho thấy điều gì sắp xảy ra. Ví dụ: “Look at those clouds! It’s going to rain.” (Nhìn đám mây kia kìa! Trời sắp mưa rồi.)

Ví dụ:

  • “She’s going to start a new job next month.” (Cô ấy định bắt đầu công việc mới vào tháng sau.)

  • “They’re going to buy a new car.” (Họ định mua một chiếc xe mới.)

  • “Be careful! You’re going to drop that glass!” (Cẩn thận! Bạn sắp làm rơi ly đấy!)

Plan to + V

Giải thích: Cấu trúc “plan to + V” được sử dụng để diễn đạt kế hoạch cụ thể, thường mang tính trang trọng hơn “be going to”. Cấu trúc này thường phù hợp trong văn nói và viết, đặc biệt khi nói về dự định dài hạn hoặc có sự chuẩn bị kỹ lưỡng.

Cách dùng:

Người học dùng cho các kế hoạch đã được lên lịch rõ ràng. Ví dụ: “We plan to travel to Europe next summer.” (Chúng tôi dự định đi du lịch châu Âu vào mùa hè tới.)

Câu trúc này thường xuất hiện trong văn viết hoặc giao tiếp trang trọng. Ví dụ: “The company plans to launch a new product in 2026.” (Công ty dự định ra mắt sản phẩm mới vào năm 2026.)

Ví dụ:

  • “I plan to study medicine after high school.” (Tôi dự định học y sau khi tốt nghiệp trung học.)

  • “They plan to renovate their house next year.” (Họ dự định cải tạo nhà vào năm sau.)

Intend to + V, Be thinking of + V-ing

Giải thích: Đây là các cấu trúc nâng cao, thường dành cho người học khá giỏi, thể hiện dự định mang tính suy nghĩ hoặc cân nhắc. “Intend to + V” mang sắc thái trang trọng, trong khi “be thinking of + V-ing” thể hiện ý định chưa chắc chắn, còn đang cân nhắc.

Cách dùng:

Intend to + V: Người học có thể dùng khi có ý định rõ ràng nhưng không nhất thiết đã lên kế hoạch chi tiết. Ví dụ: “I intend to improve my English this year.” (Tôi dự định cải thiện tiếng Anh trong năm nay.)

Be thinking of + V-ing: Người học có thể dùng khi đang cân nhắc một ý định. Ví dụ: “We’re thinking of moving to a new city.” (Chúng tôi đang nghĩ đến việc chuyển đến một thành phố mới.)

Ví dụ:

  • “She intends to apply for a scholarship.” (Cô ấy dự định nộp đơn xin học bổng.)

  • “He’s thinking of changing his career.” (Anh ấy đang nghĩ đến việc thay đổi sự nghiệp.)

Cấu trúc diễn đạt dự định tiếng Anh
Cấu trúc diễn đạt dự định trong tiếng Anh

Xem thêm: Will và be going to: Cấu trúc, cách dùng, và cách phân biệt

So sánh điểm giống và khác nhau giữa các cấu trúc dự định

Điểm giống:

Tất cả các cấu trúc đều dùng để diễn đạt dự định hoặc kế hoạch trong tương lai. và phù hợp trong giao tiếp hàng ngày, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Điểm khác:

Be going to + V: Cấu trúc này nhấn mạnh kế hoạch cụ thể hoặc dự đoán dựa trên bằng chứng, thường phổ biến trong văn nói. Ví dụ: “I’m going to call her tonight.” (Tối nay tôi sẽ gọi cô ấy.)

Plan to + V: Cấu trúc này mang tính trang trọng, nhấn mạnh kế hoạch dài hạn hoặc có sự chuẩn bị. Ví dụ: “We plan to expand our business.” (Chúng tôi dự định mở rộng kinh doanh.)

Intend to + V: Cấu trúc này thể hiện ý định rõ ràng nhưng không nhất thiết có kế hoạch chi tiết, trang trọng hơn “be going to”. Ví dụ: “I intend to learn coding.” (Tôi dự định học lập trình.)

Be thinking of + V-ing: Cấu trúc này thể hiện ý định chưa chắc chắn, thường dùng khi còn cân nhắc. Ví dụ: “I’m thinking of joining a gym.” (Tôi đang nghĩ đến việc tham gia phòng gym.)

Các cấu trúc trên đều hữu ích để diễn đạt dự định, nhưng sự lựa chọn phụ thuộc vào ngữ cảnh, mức độ chắc chắn và tính trang trọng. “Be going to + V” phù hợp với văn nói và dự đoán trực quan, “plan to + V” thích hợp cho kế hoạch cụ thể, trong khi “intend to + V” và “be thinking of + V-ing” dành cho ý định mang tính cân nhắc hoặc trang trọng. Người học cần luyện tập trong các tình huống thực tế để sử dụng linh hoạt và tự nhiên.

Cấu trúc dự định tiếng Anh
So sánh cấu trúc dự định tiếng Anh dễ hiểu.

Một số lỗi sai thường gặp khi dùng cấu trúc dự định

Khi sử dụng các cấu trúc diễn đạt dự định trong tiếng Anh, người học thường mắc lỗi về chia thì, nhầm lẫn cấu trúc hoặc sử dụng sai ngữ cảnh. Dưới đây là phân tích chi tiết các lỗi phổ biến và cách khắc phục, kèm ví dụ minh họa.

Lỗi chia sai thì động từ

Lỗi: Người học thường chia sai động từ “be” trong cấu trúc “be going to + V” hoặc thêm “-ing” vào động từ sau “going to”. 

Ví dụ: Sai: “She are going to studying tomorrow.” (Cô ấy định học ngày mai.

Đúng: “She is going to study tomorrow.” (Cô ấy định học ngày mai.)

Cách tránh: Người học nên đảm bảo “be” được chia đúng (người học dùng “I” đi với “am”, “she”/”he”/”it”/chủ ngữ số ít nói chung đi với is và “we”/”they”/”you” chủ ngữ số nhiều nói chung đi với “are”) và động từ sau “going to” giữ nguyên dạng nguyên thể. 

Ví dụ: “She is going to practice speaking English daily.” (Cô ấy định luyện nói tiếng Anh hàng ngày.)

Nhầm lẫn giữa “will” và “be going to”

Lỗi: Người học hay nhầm “will” (quyết định tức thời) với “be going to” (kế hoạch có sẵn). 

Ví dụ: Sai: “I will visit Ha Noi because they booked the ticket.” (Tôi sẽ thăm Hà Nội vì đã đặt vé.

Đúng: “I am going to visit Ha Noi because they booked the ticket.” (Tôi định thăm Hà Nội vì đã đặt vé.)

Cách tránh: Người học nên sử dụng “be going to” cho kế hoạch đã lên lịch, “will” cho quyết định ngay tại thời điểm nói. 

Ví dụ: “Người học will call their friend later.” (Người học sẽ gọi bạn sau.) (quyết định tức thời).

Chia thì động từ và phân biệt cấu trúc dự định
Cách tránh lỗi khi dùng cấu trúc dự định trong tiếng Anh

Cách tránh lỗi thông qua ví dụ khi dùng cấu trúc dự định

Để tránh lỗi, người học cần luyện tập trong ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ:

Kế hoạch có sẵn: “Nam is going to join a book club next week.” (Bạn Nam định tham gia câu lạc bộ sách tuần tới.)

Quyết định tức thời: “Lan will help you with that task now.” (Bạn Lan sẽ giúp bạn với nhiệm vụ đó ngay bây giờ.)

Người học cần chú ý chia động từ đúng và phân biệt ngữ cảnh giữa “will” và “be going to”. Việc luyện tập với các ví dụ thực tế giúp người học sử dụng các cấu trúc này chính xác và tự nhiên hơn trong giao tiếp.

Bài tập thực hành về cấu trúc dự định (Có đáp án)

Bài tập thực hành dưới đây giúp củng cố cách sử dụng các cấu trúc diễn đạt dự định trong tiếng Anh, bao gồm “be going to + V”, “plan to + V”, “intend to + V” và “be thinking of + V-ing”. Các bài tập được chia thành hai phần: chọn cấu trúc đúng và viết lại câu, với đáp án và giải thích chi tiết.

dự định trong tương lai tiếng anh

Phần A – Chọn cấu trúc đúng

Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu.

  1. I ___ visit my cousins next weekend.
    a. am going to
    b. will
    c. thinking of

  2. She ___ to take a gap year after high school.
    a. plan
    b. plans
    c. planning

  3. We ___ of starting a new project soon.
    a. are thinking
    b. intend
    c. going to

  4. He ___ to apply for a master’s degree next year.
    a. is going
    b. intends
    c. will

  5. Look at her schedule! She ___ to attend the conference.
    a. plans
    b. is going
    c. thinking

  6. Based on those dark clouds, it ___ rain this afternoon.
    a. is going to
    b. will
    c. intends

  7. They ___ to improve their coding skills this semester.
    a. plan
    b. plans
    c. are going

  8. I ___ of joining a volunteer group next month.
    a. am thinking
    b. intends
    c. will

  9. The company ___ to launch a new product next year.
    a. plans
    b. is going
    c. thinking

  10. Watch out! You ___ drop that glass!
    a. are going to
    b. will
    c. intend

Đáp án:

  1. a / 2. b / 3. a / 4. b / 5. a / 6. a / 7. c / 8. a / 9. a / 10. a

Giải thích chi tiết:

  1. Câu 1: I ___ visit my cousins next weekend.

Đáp án đúng: a. am going to

Giải thích: Câu này diễn tả kế hoạch đã được lên lịch (thăm họ hàng cuối tuần). “Be going to + V” phù hợp cho dự định cụ thể. Ví dụ: “I am going to visit my cousins next weekend.” (Tôi định thăm họ hàng vào cuối tuần.) “Will” dùng cho quyết định tức thời, còn “thinking of” thể hiện ý định chưa chắc chắn, không phù hợp.

  1. Câu 2: She ___ to take a gap year after high school.

Đáp án đúng: b. plans

Giải thích: “Plan to + V” phù hợp cho kế hoạch dài hạn, trang trọng. “Plans” đúng với chủ ngữ ngôi ba số ít “she”. Ví dụ: “She plans to take a gap year after high school.” (Cô ấy dự định nghỉ một năm sau trung học.) “Plan” và “planning” sai ngữ pháp.

  1. Câu 3: We ___ of starting a new project soon.

Đáp án đúng: a. are thinking

Giải thích: “Be thinking of + V-ing” diễn đạt ý định đang cân nhắc. “Are thinking” đúng với chủ ngữ số nhiều “we”. Ví dụ: “We are thinking of starting a new project soon.” (Chúng tôi đang nghĩ đến việc bắt đầu một dự án mới.) Các đáp án khác không phù hợp cấu trúc.

  1. Câu 4: He ___ to apply for a master’s degree next year.

Đáp án đúng: b. intends

Giải thích: “Intend to + V” thể hiện ý định rõ ràng, trang trọng. “Intends” đúng với chủ ngữ ngôi ba số ít “he”. Ví dụ: “He intends to apply for a master’s degree next year.” (Anh ấy dự định nộp đơn học thạc sĩ năm tới.) “Is going” và “will” ít trang trọng hơn.

  1. Câu 5: Look at her schedule! She ___ to attend the conference.

Đáp án đúng: a. plans

Giải thích: Cụm “Look at her schedule” cho thấy kế hoạch đã được lên lịch. “Plan to + V” phù hợp, với “plans” đúng ngữ pháp. Ví dụ: “She plans to attend the conference.” (Cô ấy dự định tham dự hội nghị.) “Is going” và “thinking” không phù hợp với ngữ cảnh có lịch cụ thể.

  1. Câu 6: Based on those dark clouds, it ___ rain this afternoon.

Đáp án đúng: a. is going to

Giải thích: “Be going to + V” dùng cho dự đoán dựa trên bằng chứng (đám mây). Ví dụ: “It is going to rain this afternoon.” (Dự đoán trời sẽ mưa chiều nay.) “Will” không nhấn mạnh bằng chứng, còn “intends” không phù hợp với chủ ngữ “it”.

  1. Câu 7: They ___ to improve their coding skills this semester.

Đáp án đúng: c. are going

Giải thích: “Be going to + V” phù hợp cho kế hoạch cụ thể (cải thiện kỹ năng lập trình). “Are going” đúng với chủ ngữ số nhiều “they”. Ví dụ: “They are going to improve their coding skills this semester.” (Họ định cải thiện kỹ năng lập trình trong học kỳ này.) “Plan” và “plans” sai ngữ pháp.

  1. Câu 8: I ___ of joining a volunteer group next month.

Đáp án đúng: a. am thinking

Giải thích: “Be thinking of + V-ing” diễn đạt ý định đang cân nhắc. “Am thinking” đúng với chủ ngữ ngôi nhất số ít “I”. Ví dụ: “I am thinking of joining a volunteer group next month.” (Tôi đang nghĩ đến việc tham gia nhóm tình nguyện tháng tới.) Các đáp án khác không đúng cấu trúc.

  1. Câu 9: The company ___ to launch a new product next year.

Đáp án đúng: a. plans

Giải thích: “Plan to + V” phù hợp cho kế hoạch dài hạn, trang trọng. “ persecutes” đúng với chủ ngữ “the company”. Ví dụ: “The company plans to launch a new product next year.” (Công ty dự định sẽ ra mắt sản phẩm mới năm tới.) “Is going” và “thinking” ít trang trọng hơn.

  1. Câu 10: Watch out! You ___ drop that glass!

Đáp án đúng: a. are going to

Giải thích: “Be going to + V” dùng cho dự đoán dựa trên bằng chứng hiện tại (sắp làm rơi ly). Ví dụ: “You are going to drop that glass!” (Bạn sắp sẽ làm rơi ly đấy!) “Will” và “intend” không phù hợp với ngữ cảnh cảnh báo.

Phần B – Viết lại câu sử dụng cấu trúc dự định

cấu trúc dự định trong tiếng anh

Viết lại các câu sau sử dụng cấu trúc diễn đạt dự định.

  1. I will travel to Japan next summer.

  2. She wants to learn French next month.

  3. We might start a new business.

  4. He has decided to buy a new phone.

  5. They will attend a workshop tomorrow.

  6. I hope to visit a museum next weekend.

  7. She might enroll in an online course.

  8. We will organize a charity event next month.

  9. He wants to join a fitness club.

  10. They might move to a new city next year.

Đáp án mẫu:

  1. I am going to travel to Japan next summer. (Tôi định đi du lịch Nhật Bản vào mùa hè tới.)

  2. She plans to learn French next month. (Cô ấy dự định học tiếng Pháp vào tháng tới.)

  3. We are thinking of starting a new business. (Chúng tôi đang nghĩ đến việc bắt đầu một công việc kinh doanh mới.)

  4. He intends to buy a new phone. (Anh ấy dự định mua một chiếc điện thoại mới.)

  5. They are going to attend a workshop tomorrow. (Họ định tham gia hội thảo ngày mai.)

  6. I plan to visit a museum next weekend. (Tôi dự định thăm bảo tàng vào cuối tuần tới.)

  7. She is thinking of enrolling in an online course. (Cô ấy đang nghĩ đến việc đăng ký một khóa học trực tuyến.)

  8. We are going to organize a charity event next month. (Chúng tôi định tổ chức một sự kiện từ thiện tháng tới.)

  9. He plans to join a fitness club. (Anh ấy dự định tham gia một câu lạc bộ thể dục.)

  10. They are thinking of moving to a new city next year. (Họ đang nghĩ đến việc chuyển đến một thành phố mới năm tới.)

Giải thích chi tiết:

  1. “Will” được thay bằng “be going to” vì đây là kế hoạch cụ thể (đi Nhật Bản).

  2. “Wants to” chuyển thành “plans to” để nhấn mạnh kế hoạch trang trọng.

  3. “Might” chuyển thành “be thinking of” vì ý định chưa chắc chắn.

  4. “Has decided” thay bằng “intends to” để thể hiện ý định rõ ràng.

  5. “Will” chuyển thành “be going to” vì hội thảo đã được lên lịch.

  6. “Hope to” thay bằng “plan to” để nhấn mạnh kế hoạch cụ thể.

  7. “Might” chuyển thành “be thinking of” vì ý định đang cân nhắc.

  8. “Will” thay bằng “be going to” vì sự kiện từ thiện là kế hoạch cụ thể.

  9. “Wants to” chuyển thành “plans to” để thể hiện kế hoạch rõ ràng.

  10. “Might” chuyển thành “be thinking of” vì ý định chưa chắc chắn.

Các bài tập trên giúp người học thực hành cách sử dụng các cấu trúc diễn đạt dự định một cách chính xác. Hiểu ngữ cảnh và luyện tập qua ví dụ thực tế sẽ giúp người học tránh nhầm lẫn và sử dụng các cấu trúc này linh hoạt trong giao tiếp.

Các cấu trúc dự định : be going to, plan to, intend to, và be thinking of là công cụ quan trọng để người học diễn đạt ý định và kế hoạch trong tiếng Anh. Cấu trúc dự định có sắc thái và ngữ cảnh sử dụng riêng, giúp người học giao tiếp linh hoạt và tự nhiên. Việc luyện tập cấu trúc dự định thường xuyên qua bài tập và áp dụng vào thực tế sẽ giúp người học sử dụng chúng thành thạo, từ đó nâng cao kỹ năng giao tiếp và đạt kết quả tốt trong các kỳ thi.

Người học có thể truy cập ZIM Helper - công cụ luyện tập và kiểm tra ngữ pháp thông minh giúp cá nhân hóa lộ trình học và theo dõi tiến độ. Tiếp tục học và người học sẽ thấy sự cải thiện rõ rệt chỉ sau vài tuần!

Tác giả: Phạm Thị Xuân Vy

Tham vấn chuyên môn
Thiều Ái ThiThiều Ái Thi
GV
Việc giảng dạy không chỉ đơn thuần là trình bày thông tin mà còn khiến chúng trở nên dễ hiểu và khơi dậy sự tò mò ở người học. Bằng cách lấy người học là trung tâm, tôi mong muốn có thể biến những khái niệm phức tạp trở nên đơn giản, và truyền tải kiến thức theo những cách phù hợp với nhiều người học khác nhau.

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...