Cấu trúc interested in | Các trường hợp & cách sử dụng trong tiếng Anh

Giới thiệu ý nghĩa và cách dùng của các cấu trúc Interested in, nhằm giúp người học tận dụng được tối đa hiệu quả của từ vựng này.
Published on
Phạm Hà Anh

Tác giả

cau-truc-interested-in-cac-truong-hop-cach-su-dung-trong-tieng-anh

Interested là một trong những tính từ phổ biến và căn bản trong tiếng Anh, không chỉ đóng vai trò quan trọng về từ vựng mà còn góp phần thành lập nên các cấu trúc ngữ pháp thông dụng khác. Do đó, bài viết dưới đây sẽ giới thiệu interested in + gì và cách dùng của các cấu trúc interested in, nhằm giúp người học tận dụng được tối đa hiệu quả của từ vựng này.

Key takeaways

  • Interested là một tính từ (adj.) mang nghĩa là hứng thú, thích thú, đặc biệt quan tâm tới một ai hoặc điều gì đó

  • Có 3 cấu trúc với “interested” chính là “interested in somebody/something”, “interested in doing something”, và “interested to do something“

  • Có một số các cấu trúc mở rộng tương đồng với “interested” như “keen on/fond of/into (doing) something”

Interested là gì?

Định nghĩa: Theo từ điển Oxford, interested /ˈɪntrəstɪd/ là một tính từ (adjective) mang nghĩa là hứng thú, thích thú, đặc biệt quan tâm tới một ai hoặc điều gì đó

Ví dụ:

  • I was really interested in Literature when I was in secondary school. (Tôi đã rất hứng thú với Văn học khi còn học trung học.)

  • What do you think about the new movie at the theatre? - I’m quite interested. (Bạn nghĩ thế nào về bộ phim mới ra rạp? - Tôi khá là hứng thú đó.)

Cách sử dụng: Vì “interested” mang nghĩa chỉ một trạng thái cảm xúc, do đó thường sử dụng với chủ thể là người

Một số từ gần nghĩa/đồng nghĩa với “interested”:

  • keen (adj.): hào hứng, phấn khích, hứng thú

  • fond (adj.): yêu thích, hứng thú

  • enjoy/like/love/prefer: thích, yêu thích

Ví dụ: I have been really fond of watching TV since I was a small kid until now. (Tôi đã cực kỳ yêu thích xem TV từ khi còn nhỏ tới tận bây giờ.)

Interested in somebody/something

Các cấu trúc Interested in thường gặp

Interested in somebody/something

Cấu trúc này thường để diễn đạt việc quan tâm, hứng thú với ai hoặc cái gì đó.

Ví dụ:

  • John made it clear that he was interested in Linda. (John đã cho thấy khá rõ ràng rằng anh ấy hứng thú với Linda.)

  • My mom doesn’t say it but I know she is really interested in jewelries. (Mẹ tôi không nói nhưng tôi biết bà ấy rất yêu thích trang sức.)

Interested in doing something

Cấu trúc để diễn đạt sự yêu thích, hứng thú làm điều gì đó.

Ví dụ:

  • What are your hobbies? - I am so interested in painting (Sở thích của cậu là gì? - Tớ cực kỳ thích vẽ.)

  • Do you think everyone is interested in trekking? - Well, maybe no. (Bạn có nghĩ rằng tất cả mọi người đều hứng thú với đi bộ leo núi không? - Hmmm, có thể là không.)

Interested to do something

Cấu trúc để mô tả việc hứng thú để làm một điều gì đó.

Ví dụ:

  • What are you thinking about? - I am so interested to pick up Linh at the airport tomorrow. It’s been 2 years. (Cậu đang nghĩ gì vậy? - Tớ đang rất háo hức để được đi đón Linh ở sân bay vào ngày mai. Đã 2 năm rồi mà.)

  • Are you interested to see me tomowwor? - Sure, I would love to. (Bạn có hứng thú để gặp tớ ngày mai không? - Ồ đương nhiên rồi, tớ rất muốn ấy chứ.)

Một số cấu trúc tương đồng

To be keen on (doing) something

Cấu trúc này thường để diễn đạt sự háo hức, hứng thú với một điều gì đó.

Ví dụ:

  • Books are not my cup of tea. I am more keen on movies. (Sách không phải là gu của tớ. Tớ hứng thú với phim ảnh hơn cơ.)

  • What are you keen on? - Chilling out with my friends at weekends. (Cậu hứng thú với điều gì? - Được đi chơi cùng bạn bè vào cuối tuần.)

To be fond of somebody/(doing) something

To be fond of somebody/(doing) something

Cấu trúc này để diễn đạt sự yêu thích với ai hoặc cái gì đó.

Ví dụ:

  • Can you tell me something about yourself? - I am really fond of cooking. (Bạn có thể nói một điều gì đó về bản thân mình không? - Tôi rất yêu thích nấu ăn.)

  • Are you fond of her? (Cậu có hứng thú với cô ấy à?)

To be into (doing) something

Cấu trúc để diễn đạt sự hứng thú, quan tâm với một điều gì đó.

Ví dụ:

  • What are you into these days? - History, I guess. (Gần đây cậu đang quan tâm đến gì thế? - Tớ đoán là Lịch sử.)

  • He is so into football that he never misses a single match. (Anh ấy yêu thích bóng đá tới nỗi mà không bao giờ bỏ lỡ một trận đấu nào cả.)

Bài tập cấu trúc Interested in

Hoàn thành các bài tập áp dụng cấu trúc interested in sau:

1. Dịch các câu sau sang tiếng Anh sử dụng các cấu trúc interested in sao cho nghĩa không thay đổi:

  • Không phải tất cả các phụ huynh đều biết con mình hứng thú với điều gì.

  • Cậu có thể cho tớ mượn cuốn sách này không? Tớ rất hứng thú với nó.

  • Gần đây tôi đang quan tâm tới thị trường chứng khoán. Đầu tư khá là vui đó.

  • Cậu có hứng thú với bộ phim bom tấn mới không? Chúng ta có thể đi xem cuối tuần náy.

  • Nói chuyện với ai đó nhiều thường thể hiện rằng bạn quan tâm, hứng thú với họ.

2. Chia động từ để điền vào chỗ trống cho phù hợp:

  • Are you interested in ________ (play) the piano?

  • Is Linh interested ______ (redecorate) her bedroom?

  • My dad has been quite _________ (interest) in golf recently.

  • I am really interested ________ (have) my hair cut.

  • Can you do something to show that you’re interested in _________ (dance)?

Gợi ý làm bài

1.

  • Not all parents know what their kids are interested in.

  • Can you lend me this book? I am so interested in it.

  • I have been interested in the stock market recently. Investing is interesting.

  • Are you interested in the new blockbuster? We can go and watch it this weekend.

  • Talking to somebody a lot often shows that you are interested in them.

2.

  • playing

  • to redecorate

  • interested

  • to have

  • dancing

Tổng kết

Interested là một trong các từ vựng thông dụng trong tiếng Anh với nhiều cấu trúc ngữ pháp mở rộng. Thông qua bài viết này, người học có thể hiểu rõ và nắm chắc hơn các cấu trúc interested in, đồng thời có thể tìm hiểu thêm về cách dùng, chức năng thông qua các từ đồng nghĩa và cấu trúc mở rộng của chúng.

0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...