Banner background

Cấu trúc suggest lớp 9: Bài học ngữ pháp nền tảng cho học sinh THCS

Bài viết tóm tắt lý thuyết về cấu trúc suggest lớp 9, cùng với bài tập thực hành đa dạng có đáp án và giải thích chi tiết.
cau truc suggest lop 9 bai hoc ngu phap nen tang cho hoc sinh thcs

Key takeaways

Các cấu trúc suggest lớp 9 bao gồm:

  • Suggest + V-ing

  • Suggest + (that) + S + (should) + V(nguyên mẫu)

  • Suggest + noun phrase

  • Suggest + wh-word clause/ wh question

Trong chương trình tiếng Anh lớp 9, việc nắm vững các cấu trúc câu quan trọng đóng vai trò thiết yếu trong việc phát triển khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách linh hoạt và chính xác. Một trong những chủ điểm ngữ pháp thường gặp là cấu trúc suggest lớp 9, không chỉ xuất hiện trong bài tập ngữ pháp mà còn được sử dụng rộng rãi trong các bài viết và giao tiếp hằng ngày. Việc hiểu rõ cách dùng cấu trúc này sẽ giúp học sinh đưa ra đề xuất, góp ý hay lời khuyên một cách tự nhiên và hiệu quả – một năng lực thiết yếu trong mọi tình huống giao tiếp thực tế.

Bài viết này sẽ trình bày một cách hệ thống các cách sử dụng phổ biến của cấu trúc suggest, làm rõ những điểm dễ gây nhầm lẫn, đồng thời cung cấp các bài tập thực hành đa dạng kèm theo đáp án và giải thích chi tiết. Thông qua đó, học sinh lớp 9 không chỉ củng cố kiến thức ngữ pháp mà còn nâng cao khả năng ứng dụng ngôn ngữ trong cả kỹ năng nói và viết.

Tóm tắt lý thuyết về cấu trúc suggest trong tiếng Anh lớp 9

Cấu trúc suggest trong tiếng Anh
Cấu trúc suggest trong tiếng Anh dễ hiểu.

Suggest + V-ing

Đây là cách dùng phổ biến và dễ hiểu nhất. Động từ theo sau suggest được chia ở dạng V-ing, nhằm đề xuất một hành động nói chung, thường áp dụng cho người nói và người nghe.

Công thức: Suggest + V-ing

Ví dụ:

  • I suggest going to the library this afternoon. (Tôi đề xuất đi thư viện chiều nay.)

  • She suggested watching a movie after dinner. (Cô ấy đã đề nghị xem một bộ phim sau bữa tối.)

Suggest + (that) + clause

Cấu trúc này được sử dụng để gợi ý hoạt động cho ai đó. Động từ trong mệnh đề sau “that” được giữ ở dạng nguyên thể không “to” (bare-infinitive), đi kèm với “should” hoặc lược bỏ “should” mà không làm thay đổi nghĩa. Trong những trường hợp không trang trọng, “that” thường được lược bỏ.

Công thức: Suggest + (that) + S + (should) + V

Ví dụ:

  • The teacher suggests that we (should) review the lesson carefully. (Giáo viên đề nghị chúng tôi ôn bài cẩn thận.)

  • I suggest that she (should) speak to the principal directly. (Tôi đề xuất rằng cô ấy nên nói chuyện trực tiếp với hiệu trưởng.)

Suggest + noun phrase

Trong một số trường hợp, suggest được theo sau bởi một cụm danh từ để đề cập đến một kế hoạch, ý tưởng hoặc giải pháp cụ thể. Cụm danh từ đó sẽ đóng vai trò là tân ngữ cho suggest. Nếu muốn nêu rõ người nhận lời gợi ý thì dùng thêm cụm giới từ to + tân ngữ.

Công thức: Suggest + noun phrase

Ví dụ:

  • They suggest a group project for next week. (Họ đề xuất một dự án nhóm cho tuần sau.)

  • She suggests a new plan to the team. (Cô ấy đề xuất một kế hoạch mới cho nhóm.)

Suggest + wh-question word

Đây là dạng ít phổ biến hơn nhưng rất cần thiết khi muốn đề xuất một cách làm, thời gian hoặc địa điểm cụ thể. Động từ sau từ nghi vấn (wh-word như how, where, when, what) được chia theo ngữ cảnh.

Công thức: Suggest + wh-question word

Ví dụ:

  • She suggests where we should hold the meeting. (Cô ấy gợi ý nơi chúng tôi nên tổ chức cuộc họp.)

  • I suggest how we can improve the system. (Tôi đề xuất cách chúng ta có thể cải tiến hệ thống.)

  • Could you suggest where we should go for our summer vacation? (Bạn có thể gợi ý chúng tôi nên đi đâu cho kỳ nghỉ hè không?)

Xem thêm: Ngữ pháp tiếng Anh lớp 9 Sách mới

Một số lỗi phổ biến cần tránh

  • Dùng to-infinitive sau suggest:

    Ví dụ: I suggest going out. → ✔

    I suggest to go out → ✘

  • Chia động từ (VpI, VpII, ing, s, es, …) theo chủ ngữ đằng trước that trong câu hay theo thì của suggest:

    Ví dụ: I suggest that he go to the doctor. → ✔

    I suggest that he goes to the doctor → ✘

    I suggested that he went to the doctor → ✘

  • Nhầm lẫn giữa suggestadvise: Suggest không đi với tân ngữ gián tiếp (him, her,...) như advise nên

    không dùng cấu trúc suggest + tân ngữ gián tiếp + to-V

    Ví dụ:

    She suggested that I study English every day. → ✔

    She suggested me to study English every day.

    → ✘

Bài tập về cấu trúc suggest lớp 9

Bài 1: Nối hình với câu miêu tả phù hợp.

cách dùng suggest lớp 9
  1. I suggest being quiet in the library.

  2. I suggest opening the windows to make the classroom cooler.

  3. I suggest taking regular breaks while studying.

  4. I suggest we go somewhere indoors because of the rain.

  5. I suggest not using phones during study time.

  6. I suggest packing fewer books in your backpack.

  7. I suggest eating healthier snacks.

  8. I suggest turning off your phone during meals.

  9. I suggest she talk to the teacher if she's too stressed before the test.

  10. I suggest that he should stay at home and rest.

Bài 2: Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu.

  1. I suggest _______ early to avoid traffic.

A. to leave

B. leaving

C. leave

D. left

  1. My friend suggested that we _______ a picnic this weekend.

A. should have

B. have

C. had

D. Both A and B

  1. The teacher suggests _______ more vocabulary every day.

A. to learn

B. learning

C. learn

D. learned

  1. She suggested that he _______ his homework before going out.

A. finish

B. finishes

C. finished

D. finishing

  1. I suggest _______ to the museum after lunch.

A. go

B. going

C. to go

D. went

  1. The manager suggested that we _______ the report again.

A. review

B. reviewed

C. reviewing

D. reviews

  1. They suggested _______ the presentation together.

A. prepare

B. to prepare

C. preparing

D. prepared

  1. What do you suggest we _______ about the noise problem?

A. do

B. did

C. doing

D. to do

  1. My father suggested _______ home early because of the storm.

A. to stay

B. staying

C. stay

D. stayed

  1. I suggest that you _______ a break before the next test.

A. should take

B. take

C. Both A and B

D. took

Bài 3: Chia đúng động từ trong ngoặc cho phù hợp với cấu trúc.

  1. I suggest __________ (take) a short rest.

  2. They suggested that we __________ (not/be) late.

  3. My teacher suggested __________ (write) a diary.

  4. We suggest that you __________ (speak) to your parents.

  5. He suggested __________ (try) a different solution.

  6. I suggest that she __________ (join) the club.

  7. They suggested __________ (start) earlier.

  8. I suggest that he __________ (not/argue) with the teacher.

  9. The guide suggested __________ (visit) the museum first.

  10. I suggest that we __________ (bring) more snacks.

Bài 4: Đánh dấu ✓ nếu câu đúng, ✘ nếu sai. Nếu sai, hãy sửa lại.

I suggest going for a walk.

He suggested that we going now.

They suggested to eat out tonight.

I suggest that you should take a break.

She suggested watching a comedy movie.

I suggested that she studied harder.

We suggest that he finish his project.

My dad suggested to drive instead of walk.

I suggest reading this article.

The teacher suggested that we write an essay.

Bài 5: Sắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh có sử dụng cấu trúc suggest.

  1. go / I / suggest / home / now / we
    → ___________________________________________

  1. should / he / suggested / study / harder / that / she
    → ___________________________________________

  1. dinner / out / having / suggested / they
    → ___________________________________________

  1. I / a / taking / suggest / break
    → ___________________________________________

  1. that / the / join / club / suggested / she / I / should
    → ___________________________________________

  1. I / we / suggest / start / earlier
    → ___________________________________________

  1. he / not / that / phone / suggested / I / use / the
    → ___________________________________________

  1. the / watching / children/ with / suggest / I / cartoon/ the
    → ___________________________________________

  1. suggested / she / we / to / go / the / to / zoo
    → ___________________________________________

  1.  should / the / report / suggested / revise / teacher / we / that
    → ___________________________________________

Bài 6: Viết câu hoàn chỉnh theo các gợi ý đã cho.

  1. I / suggest / go / home early.
    → _____________________________________________

  2. He / suggest / that / we / take / the bus.
    → _____________________________________________

  3. They / suggest / watch / documentary.
    → _____________________________________________

  4. My teacher / suggest / we / should / practice / speaking.
    → _____________________________________________

  5. I / suggest / that / she / be / more careful.
    → _____________________________________________

  6. We / suggest / try / something new.
    → _____________________________________________

  7. She / suggest / where / we / go / next.
    → _____________________________________________

  8. I / suggest / that / he / not / forget / the deadline.
    → _____________________________________________

  9. He / suggest / study / together.
    → _____________________________________________

  10. They / suggest / that / we / take / a break.
    → _____________________________________________

Bài 7: Dịch các câu sau sang tiếng Anh, sử dụng đúng cấu trúc suggest.

  1. Tôi đề nghị nghỉ giải lao một chút.
    → ___________________________________________

  2. Cô ấy đề nghị chúng tôi nên về nhà sớm.
    → ___________________________________________

  3. Bố tôi đề xuất là tôi nên học tiếng Anh mỗi ngày.
    → ___________________________________________

  4. Họ vừa gợi ý việc đi bộ thay vì lái xe.
    → ___________________________________________

  5. Giáo viên sẽ đề nghị rằng chúng tôi làm bài tập về nhà.
    → ___________________________________________

  6. Tôi đề nghị cậu không nên tranh cãi với cô ấy nữa.
    → ___________________________________________

  7. Anh ta đề nghị tôi nên gọi cho bác sĩ.
    → ___________________________________________

  8. Tôi đề xuất là chúng ta nên tổ chức một buổi dã ngoại.
    → ___________________________________________

  9. Bạn tôi đã đề nghị xem phim hoạt hình.
    → ___________________________________________

  10. Cô ấy đề nghị nên làm gì tiếp theo.
    → ___________________________________________

Bài 8: Viết câu gợi ý dựa trên các tình huống dưới đây bằng cấu trúc suggest phù hợp.

  1. Tình huống: Nam bị ốm và không nên đi học hôm nay.
    Gợi ý: ___________________________________________

  2. Tình huống: Nhóm bạn đang đói bụng. Bạn nghĩ họ nên đi ăn tối.
    Gợi ý: ___________________________________________

  3. Tình huống: Bài tập Toán khó quá. Em nghĩ các bạn nên hỏi thầy giáo.
    Gợi ý: ___________________________________________

  4. Tình huống: Em gái bạn luôn đi ngủ rất muộn và bị thiếu ngủ.
    Gợi ý: ___________________________________________

  5. Tình huống: Bạn thấy lớp học quá nóng, bạn muốn mở cửa sổ.
    Gợi ý: ___________________________________________

  6. Tình huống: Bạn thân của bạn bị căng thẳng vì học quá nhiều.
    Gợi ý: ___________________________________________

  7. Tình huống: Nhóm bạn định đi công viên, nhưng thời tiết sắp mưa. Bạn muốn đổi kế hoạch.
    Gợi ý: ___________________________________________

  8. Tình huống: Bạn định tổ chức một buổi họp nhóm. Bạn muốn mọi người mang theo vở ghi chép.
    Gợi ý: ___________________________________________

  9. Tình huống: Bạn muốn đề xuất một bộ phim để cả lớp cùng xem.
    Gợi ý: ___________________________________________

  10. Tình huống: Mỗi lần kiểm tra, bạn quên mang bút. Bạn muốn chính mình thay đổi.
    Gợi ý: ___________________________________________

Đáp án và giải thích

Bài 1

  1. J

  2. C

  3. D

  4. B

  5. G

  6. F

  7. H

  8. I

  9. E

  10. A

Bài 2

  1. B. leaving (Tôi gợi ý rời đi sớm để tránh kẹt xe.)
    Giải thích: “Suggest” + V-ing được dùng khi đưa ra một lời đề xuất nói chung.

  2. D. Both A and B (Bạn tôi gợi ý rằng chúng tôi nên đi picnic cuối tuần này.)

Giải thích: Sau “suggest that”, có thể dùng “S + V nguyên mẫu” hoặc “S + should + V”.

  1. B. learning (Giáo viên gợi ý học thêm từ vựng mỗi ngày.)

Giải thích: “Suggest” + V-ing là cấu trúc thông dụng khi không có mệnh đề theo sau.

  1. A. finish (Cô ấy gợi ý rằng anh ấy nên làm bài tập trước khi ra ngoài.)

Giải thích: “Suggest that” + S + V nguyên mẫu (bare-infinitive).

  1. B. going (Tôi gợi ý đi bảo tàng sau bữa trưa.)

Giải thích: “Suggest” + V-ing khi đề cập đến hoạt động đề xuất.

  1. A. review (Quản lý gợi ý rằng chúng tôi nên xem lại bản báo cáo.)

Giải thích: Sau “suggest that”, động từ ở dạng nguyên mẫu không “to”.

  1. C. preparing (Họ gợi ý chuẩn bị bài thuyết trình cùng nhau.)

Giải thích: “Suggest” + V-ing khi không có mệnh đề sau đó.

  1. A. do (Bạn đề nghị chúng ta làm gì về vấn đề tiếng ồn?)

Giải thích: Sau “suggest we…”, dùng động từ nguyên mẫu không “to”.

  1. B. staying (Bố tôi gợi ý nên ở nhà sớm vì cơn bão.)

Giải thích: “Suggest” + V-ing là lựa chọn đúng khi không có chủ ngữ sau đó.

  1. C. Both A and B (Tôi đề nghị bạn nên nghỉ giải lao trước bài kiểm tra tiếp theo.)

Giải thích: Cả “suggest that you take” và “suggest that you should take” đều đúng.

Bài 3

  1. taking

⇒ Giải thích: “Suggest” + V-ing là cấu trúc đúng khi đưa ra đề xuất chung.

  1. not be

Giải thích: Với mệnh đề "that", dùng “not + V nguyên mẫu” để phủ định.

  1. writing

Giải thích: “Suggest” + V-ing khi không có mệnh đề đi kèm.

  1. speak

Giải thích: Sau “suggest that”, động từ giữ nguyên.

  1. trying

Giải thích: “Suggest” + V-ing là cách tự nhiên để đề xuất một hành động.

  1. join

Giải thích: “Suggest that + S + V nguyên mẫu”.

  1. starting

Giải thích: “Suggest” + V-ing là cấu trúc thông dụng khi đề xuất.

  1. not argue

Giải thích: Trong mệnh đề “that”, phủ định dùng “not + V nguyên mẫu”.

  1. visiting

Giải thích: “Suggest” + V-ing đúng ngữ pháp và tự nhiên.

  1. bring

Giải thích: Sau “suggest that”, dùng động từ nguyên mẫu “bring”.

Bài 4

  1. Đúng (Tôi gợi ý đi dạo.)

Giải thích: “Suggest + V-ing” là cấu trúc đúng khi đưa ra đề xuất nói chung.

  1. SaiHe suggested that we go now. (Anh ấy gợi ý rằng chúng ta nên đi ngay.)

Giải thích: Sau “suggest that”, dùng động từ nguyên mẫu “go”, không dùng “going”.

  1. SaiThey suggested eating out tonight. (Họ gợi ý đi ăn ngoài tối nay.)

Giải thích: Không dùng “suggest + to V”, phải dùng “suggest + V-ing”.

  1. Đúng (Tôi gợi ý rằng bạn nên nghỉ ngơi một chút.)

Giải thích: “Suggest that + S + should + V” là cấu trúc đúng, nhấn mạnh lời đề nghị.

  1. Đúng (Cô ấy gợi ý xem một bộ phim hài.)

Giải thích: “Suggest + V-ing” phù hợp trong trường hợp này.

  1. SaiI suggested that she study harder. (Tôi gợi ý rằng cô ấy nên học chăm hơn.)

Giải thích: Sau “suggest that”, dùng động từ nguyên mẫu “study”.

  1. Đúng (Chúng tôi gợi ý rằng anh ấy nên hoàn thành dự án của mình.)

Giải thích: “Suggest that + S + V nguyên mẫu” là cấu trúc chính xác.

  1. SaiMy dad suggested driving instead of walking. (Bố tôi gợi ý lái xe thay vì đi bộ.)

Giải thích: “Suggest + V-ing” mới đúng; không dùng “to V”.

  1. Đúng (Tôi gợi ý đọc bài viết này.)

Giải thích: “Suggest + V-ing” diễn tả lời khuyên hay đề xuất.

  1. Đúng (Giáo viên gợi ý rằng chúng tôi nên viết một bài luận.)

Giải thích: Sau “suggest that”, dùng động từ nguyên mẫu “write”.

Bài 5

  1. I suggest we go home now.

  2. He suggested that she should study harder.

  3. They suggested having dinner out.

  4. I suggest taking a break.

  5. She suggested that I should join the club.

  6. I suggest we start earlier.

  7. He suggested that I not use the phone.

  8. I suggest watching the cartoon with the children.

  9. She suggested we go to the zoo.

  10. The teacher suggested that we should revise the report.

Bài 6

  1. I suggest going home early. (Tôi gợi ý về nhà sớm.)

  2. He suggests that we take the bus. (Anh ấy gợi ý rằng chúng tôi nên đi xe buýt.)

  3. They suggest watching a documentary. (Họ gợi ý xem một bộ phim tài liệu.)

  4. My teacher suggested that we should practice speaking. (Giáo viên tôi gợi ý rằng chúng tôi nên luyện nói.)

  5. I suggest that she be more careful. (Tôi gợi ý rằng cô ấy nên cẩn thận hơn.)

  6. We suggest trying something new. (Chúng tôi gợi ý thử điều gì đó mới.)

  7. She suggests where we should go next. (Cô ấy gợi ý chúng tôi nên đi đâu tiếp theo.)

  8. I suggest that he not forget the deadline. (Tôi gợi ý rằng cậu ấy đừng quên hạn nộp.)

  9. He suggests studying together. (Anh ấy gợi ý học cùng nhau.)

  10. They suggest that we take a break. (Họ gợi ý rằng chúng tôi nên nghỉ giải lao.)

Bài 7

  1. I suggest taking a short break. 

⇒ Giải thích: Dùng suggest + V-ing khi đưa ra một đề xuất hành động.

  1. She suggests that we go home early. 

⇒ Giải thích: Cấu trúc suggest that + S + V nguyên mẫu là đúng.

  1. My father suggests that I study English every day. 

⇒ Giải thích: Dùng suggest that + S + V để đưa ra lời khuyên cho người khác.

  1. They have suggested walking instead of driving. 

⇒ Giải thích: Dùng suggest + V-ing khi không có chủ ngữ cụ thể trong lời đề nghị.

  1. The teacher will suggest that we do the homework.

⇒ Giải thích: Cấu trúc suggest that + S + V nguyên mẫu là phù hợp với ngữ cảnh.

  1. I suggested that you not argue with her anymore.

⇒ Giải thích: Trong câu phủ định, dùng “not + V nguyên mẫu” sau “that”.

  1. He suggests that I call the doctor.

⇒ Giải thích: “Suggest that + S + V” là cấu trúc đúng.

  1. I suggest that we organize a picnic.

⇒ Giải thích: “Suggest that + S + V nguyên mẫu” để đưa ra đề xuất.

  1. My friend suggested watching a cartoon.

⇒ Giải thích: “Suggest + V-ing” phù hợp khi không có mệnh đề sau.

  1. She suggests what I should do next.

⇒ Giải thích: Cấu trúc suggest + wh-word clause.
Bài 8

  1. I suggest that Nam (should) stay at home today.

  2. I suggest going out for dinner.

  3. I suggest that we (should) ask the teacher for help.

  4. I suggest that my sister (should) go to bed earlier.

  5. I suggest opening the window.

  6. I suggest taking regular breaks during study time.

  7. I suggest that we (should) go to the mall instead.

  8. I suggest bringing your notebooks to the meeting.

  9. I suggest the movie “Inside Out”.

  10. I suggest that I (should) prepare my school bag the night before.

Tác giả: Nguyễn Anh Thơ

Bài viết đã hệ thống hóa kiến thức cốt lõi về cấu trúc suggest, bao gồm các dạng thường gặp và ít gặp hơn. Thông qua hệ thống bài tập thực hành có đáp án và giải thích chi tiết, học sinh sẽ rèn luyện được khả năng vận dụng linh hoạt cấu trúc này trong nhiều tình huống.

Để tiếp tục phát triển năng lực tiếng Anh học thuật một cách bài bản và vững chắc, phụ huynh và học sinh có thể tham khảo khóa IELTS Junior. Đây là chương trình được thiết kế riêng cho học sinh THCS có nền tảng tiếng Anh cơ bản, mong muốn chinh phục IELTS trong tương lai. Khóa học không chỉ giúp học sinh sử dụng ngôn ngữ linh hoạt hơn mà còn phát triển tư duy, mở rộng kiến thức xã hội và làm quen với các kỹ năng học thuật thiết yếu. Những chủ điểm trọng yếu như cấu trúc suggest lớp 9 sẽ được lồng ghép tự nhiên vào bài học, góp phần nâng cao khả năng viết lại câu và giao tiếp – nền tảng quan trọng cho thành công ở các cấp độ cao hơn.

Tham vấn chuyên môn
Bùi Thị Tố KhuyênBùi Thị Tố Khuyên
GV
• Học thạc sĩ ngành phương pháp giảng dạy Tiếng Anh - Đại học Benedictine, Hoa Kỳ, Đạt band 8.0 IELTS. • Giảng viên IELTS và Nhà phát triển học thuật toàn thời gian tại ZIM Academy, tận tâm hỗ trợ học viên chinh phục mục tiêu ngôn ngữ. • Triết lý giảng dạy: Giảng dạy không phải là chỉ là một nghề, nó là trụ cột của xã hội. • Câu chuyện cá nhân: Từng gặp nhiều khó khăn với tiếng Anh khi còn học phổ thông, và chỉ biết đến bài tập từ vựng và ngữ pháp, nhưng nhờ kiên trì và tìm ra cách học hiệu quả, tôi đã vượt qua giới hạn bản thân và thành công với ngôn ngữ này.

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...