Tăng tốc độ đọc qua việc học collocations | Phần 5: Academic Collocations  - Giả thuyết, Thí nghiệm

Trong chuỗi bài viết về tăng tốc độ đọc qua việc học collocation, phần 5 sẽ giới thiệu về academic collocations - một loại collocations được sử dụng phổ biến trong văn phong học thuật. Bài viết sẽ tập trung vào hai chủ đề chính là giả thuyết, thí nghiệm, và cách sử dụng collocations để tăng cường khả năng sử dụng các cụm từ này trong viết và đọc các tài liệu học thuật.
tang toc do doc qua viec hoc collocations phan 5 academic collocations gia thuyet thi nghiem

Key Takeaways

Collocations - Giả thuyết, Thí nghiệm:

  • Pick up on sth

  • Conduct/carry out/perform an experiment - on/ into/ with/ using/ by

  • Propose/hypothesize/suggest - a theory

  • Develop/build on/ prove/put forward/explain/maintain/ base on - a hypothesis

  • Collect/Process/handle experimental data

  • Data analysis of/ from/ on/ about/ concerning

Phương pháp học từ vựng, collocation thông qua hình ảnh còn được biết đến là phương pháp học theo ngữ cảnh. Cụ thể, việc học collocation thông qua ngữ cảnh có thể hiểu là quá trình người học nghiên cứu từ vựng và hiểu ý nghĩa rồi sau đó đặt câu và áp dụng từ vựng vào trường hợp, hình ảnh cụ thể để ghi nhớ và nắm được cách dùng một cách lâu dài

Nếu thí sinh muốn nâng cao kỹ năng sử dụng tiếng Anh trong lĩnh vực học thuật, hãy cùng theo dõi bài viết này để có thêm những kiến thức hữu ích.

Collocation chủ đề giả thuyết, thí nghiệm

Pick up on sth

Định nghĩa (Definition): “Pick up on sth" là một cụm động từ có nghĩa là hiểu hoặc nhận thức được điều gì đó một cách nhạy bén hoặc nhanh chóng. Đây là một cách mô tả khả năng phát hiện hoặc nhận thức về điều gì đó một cách tinh tế hoặc subtext trong cuộc trò chuyện, hành động hoặc tình huống.

Phát âm: /pɪk ʌp ɒn/

Ví dụ (Example):

  • Our research team conducted a study to determine whether dogs can pick up on human emotions. We found that dogs are highly skilled at picking up on subtle changes in our facial expressions and body language and can recognize a wide range of emotions, including happiness, sadness, fear, and anger. (Dịch: Tổ chức nghiên cứu của chúng tôi thực hiện một nghiên cứu để xác định xem chó có thể nhận ra cảm xúc của con người hay không. Chúng tôi phát hiện ra rằng chó rất giỏi trong việc phát hiện những thay đổi tinh vi trong nét mặt và ngôn ngữ cơ thể của chúng ta, và rằng chúng có thể nhận ra một loạt các cảm xúc, bao gồm hạnh phúc, buồn bã, sợ hãi và giận dữ.)

  • The scientists were able to pick up on a faint signal that suggested the presence of dark matter in the universe. After years of conducting experiments, they were finally able to confirm their hypothesis and prove the existence of this mysterious substance. (Dịch: Các nhà khoa học đã có thể nhận ra được một tín hiệu yếu tố cho thấy sự hiện diện của vật chất tối trong vũ trụ. Sau nhiều năm thực hiện các thí nghiệm, họ cuối cùng đã có thể xác nhận giả thuyết của mình và chứng minh sự tồn tại của chất liệu bí ẩn này..)

Ví dụ trong bài thi IELTS Reading: Theories focusing on the evolution of laughter point to it as an important adaptation for social communication. Take, for example, the recorded laughter in TV comedy shows. Back in 1950, US sound engineer Charley Douglass hated dealing with the unpredictable laughter of live audiences, so started recording his own ‘laugh tracks’. These were intended to help people at home feel like they were in a social situation, such as a crowded theatre. Douglass even recorded various types of laughter, as well as mixtures of laughter from men, women, and children. In doing so, he picked up on a quality of laughter that is now interesting to researchers: a simple ‘haha’ communicates a remarkable amount of socially relevant information. (Nguồn: IELTS Reading Passage 3 - Cambridge IELTS 15)

Conduct/carry out/perform an experiment - on/ into/ with/ using/ by

Định nghĩa (Definition): "Conduct an experiment" trong tiếng Anh có nghĩa là "tiến hành một thí nghiệm". Từ "conduct" có nghĩa là tổ chức, thực hiện hoặc tiến hành một hoạt động cụ thể. Khi sử dụng "conduct" kết hợp với "an experiment", nó đề cập đến việc thực hiện các hoạt động nghiên cứu, quan sát và thu thập dữ liệu để kiểm tra một giả thuyết hoặc trả lời một câu hỏi nghiên cứu cụ thể. Khi "conduct an experiment" là khi thiết lập các điều kiện và thực hiện các bước nhất định để thu thập dữ liệu và đưa ra kết luận.

image-alt

Phát âm: /ən ɪksˈpɛrɪmənt/

Ví dụ (Example):

  • The researchers conducted an experiment on the effects of music on memory recall. (Dịch: Các nhà nghiên cứu đã tiến hành một cuộc thí nghiệm về tác động của âm nhạc đối với khả năng ghi nhớ.)

  • The study used eye-tracking technology to conduct an experiment into the reading behavior of children with dyslexia. (Dịch: Nghiên cứu sử dụng công nghệ theo dõi đường nhìn để tiến hành một cuộc thí nghiệm về hành vi đọc của trẻ em mắc chứng đọc chậm.)

  • nhận thức.)

Ví dụ trong bài thi IELTS Reading: Another study, conducted by David Cheng and Lu Wang of Australian National University, was based on the hypothesis that humor might provide a respite from tedious situations in the workplace. This ‘mental break’ might facilitate the replenishment of mental resources. To test this theory, the researchers recruited 74 business students, ostensibly for an experiment on perception. First, the students performed a tedious task in which they had to cross out every instance of the letter ‘e’ over two pages of text. The students then were randomly assigned to watch a video clip eliciting either humor, contentment, or neutral feelings. Some watched a clip of the BBC comedy Mr. Bean, others a relaxing scene with dolphins swimming in the ocean, and others a factual video about the management profession. (Nguồn: IELTS Reading Passage 3 - Cambridge IELTS 15)

Propose/hypothesize/suggest - a theory

Định nghĩa (Definition): "Propose/hypothesize/suggest a theory" có nghĩa là đề xuất/giả thuyết/gợi ý một lý thuyết. Các từ "propose", "hypothesize" và "suggest" đều chỉ sự đưa ra một ý kiến, giả định hoặc ý tưởng cho một lý thuyết cụ thể.

Phát âm: /ə ˈθɪəri/

Ví dụ (Example):

  • The scientist proposed a theory about the origin of the universe. (Dịch: Nhà khoa học đề xuất một lý thuyết về nguồn gốc của vũ trụ.)

  • The author suggested a theory about the function of dreams in the human brain. (Dịch: Tác giả đề xuất một lý thuyết về chức năng của giấc mơ trong não bộ con người.)

Cách ghi nhớ: Để ghi nhớ collocation "Propose/hypothesize/suggest - a theory" bằng hình ảnh, thí sinh có thể tưởng tượng mình đang đứng trên một sàn diễn hoặc trước một nhóm người và giơ lên một chiếc biển có chữ "Theory" trên đó. Thí sinh có thể hình dung mình đang "đề xuất" (propose), "giả thuyết" (hypothesize) hoặc "gợi ý" (suggest) một ý kiến hoặc một lý thuyết cho những người xem. Biểu tượng biển chữ "Theory" có thể được vẽ màu sắc tương phản hoặc được làm nổi bật để ghi nhớ rõ ràng.

Ví dụ trong bài thi IELTS Reading: Yet, amid his often fanciful theories and wild speculations, Nicholson also proposed a novel theory about the structure of atoms. Niels Bohr, the Nobel prize-winning father of modern atomic theory, jumped off from this interesting idea to conceive his now-famous model of the atom. (Nguồn: IELTS Reading Cambridge 17 Test 2 Passage 3: Insight or Evolution)

Develop/build on/ prove/put forward/explain/maintain/ base on - a hypothesis

Định nghĩa (Definition): "Develop/build on/ prove/put forward/explain/maintain a hypothesis" có nghĩa là phát triển/xây dựng/… trên một giả thuyết. Đây là quá trình mở rộng và cung cấp thêm thông tin, bằng chứng hoặc luận điểm để tăng cường và mở rộng giả thuyết ban đầu.

Phát âm: /ə haɪˈpɒθɪsɪs/

Ví dụ (Example):

  • The researchers developed a hypothesis about the effects of diet on cognitive function. (Dịch: Các nhà nghiên cứu đã phát triển một giả thuyết về tác động của chế độ ăn uống đối với chức năng nhận thức.)

  • The study built on previous research to investigate the hypothesis that stress affects memory. (Dịch: Nghiên cứu dựa trên nghiên cứu trước đó để điều tra giả thuyết rằng căng thẳng ảnh hưởng đến trí nhớ.)

  • The research provided evidence to prove the hypothesis that exercise improves mental health. (Dịch: Nghiên cứu cung cấp bằng chứng để chứng minh giả thuyết rằng tập thể dục cải thiện sức khỏe tâm lý.)

  • The scientist put forward a hypothesis that the new species was closely related to an existing one. (Dịch: Nhà khoa học đưa ra giả thuyết rằng loài mới này có mối quan hệ chặt chẽ với một loài đã có.)

  • The researchers explained their hypothesis about the role of genetics in determining personality traits. (Dịch: Các nhà nghiên cứu giải thích giả thuyết của họ về vai trò của di truyền trong xác định các đặc điểm cá nhân.)

Cách ghi nhớ: Để ghi nhớ collocation "Develop/build on/prove/put forward/explain/maintain - a hypothesis" bằng hình ảnh, thí sinhcó thể tưởng tượng mình đang xây dựng một căn nhà hoặc một tòa nhà từ các khối xây dựng nhỏ, biểu thị cho việc "develop/build on" một giả thuyết. Hãy thể hình dung mình đang chất từng khối xây dựng lên nhau, xây dựng và phát triển giả thuyết ban đầu thành một giả thuyết mạnh mẽ và đáng tin cậy hơn.

Ví dụ trong bài thi IELTS Reading: Another study, conducted by David Cheng and Lu Wang of Australian National University, was based on the hypothesis that humor might provide a respite from tedious situations in the workplace. This ‘mental break’ might facilitate the replenishment of mental resources. (Nguồn: IELTS Reading Passage 3 - Cambridge IELTS 15)

Collect/Process/handle experimental data

Định nghĩa (Definition): "Process/handle experimental data" có nghĩa là xử lý dữ liệu thí nghiệm. Khi bạn tiến hành một thí nghiệm, bạn sẽ thu thập các dữ liệu và thông tin liên quan đến thí nghiệm đó. Quá trình "process/handle experimental data" là giai đoạn sau khi thu thập dữ liệu, bạn tiến hành các bước xử lý, phân tích và đánh giá dữ liệu để rút ra các kết quả và kết luận.

Phát âm: /ɛksˌpɛrɪˈmɛntl ˈdeɪtə/

Ví dụ (Example):

  • The scientists used a computer program to process the experimental data and analyze the results. (Dịch: Các nhà khoa học sử dụng một chương trình máy tính để xử lý dữ liệu thí nghiệm và phân tích kết quả.)

  • The researchers handled the experimental data with care to ensure the accuracy of the results. (Dịch: Các nhà nghiên cứu đã xử lý dữ liệu thí nghiệm với cẩn thận để đảm bảo tính chính xác của kết quả.)

Cách ghi nhớ: Để ghi nhớ collocation "Process/handle experimental data" bằng hình ảnh, hãy tưởng tượng mình đang đứng trước một màn hình máy tính hoặc một bảng điều khiển công nghệ cao, với dòng chữ "Experimental Data" trên đó. Thí sinh có thể hình dung mình đang xử lý và xử lý dữ liệu thí nghiệm bằng cách sử dụng các nút, công cụ và giao diện trên màn hình hoặc bảng điều khiển. Biểu tượng của dữ liệu thí nghiệm có thể được biểu thị bằng các dấu chấm, các đường cong hoặc biểu đồ.

Ví dụ trong bài thi IELTS Reading: So don’t worry if you have some idea of what your results will tell you before you even begin to collect data; there are no scientists in existence who really wait until they have all the evidence in front of them before they try to work out what it might possibly mean. The closest we ever get to this situation is when something happens by accident; but even then the researcher has to formulate a hypothesis to be tested before being sure that, for example, a mould might prove to be a successful antidote to bacterial infection. (The scientific method - IELTS Reading Cambridge 3 - Test 1- Passage 3)

Data analysis of/ from/ on/ about/ concerning

Định nghĩa (Definition): Data analysis có nghĩa là phân tích dữ liệu. Cụm từ này chỉ quá trình xem xét và phân tích các dữ liệu để tìm ra mẫu, xu hướng, liên hệ, hoặc kết quả từ dữ liệu đã thu thập.

Phát âm: /ˈdeɪtə əˈnæləsɪs/

Ví dụ (Example):

  • The data analysis of the survey results revealed some interesting trends in consumer behavior. (Dịch: Phân tích dữ liệu của kết quả khảo sát đã cho thấy một số xu hướng thú vị trong hành vi tiêu dùng.)

  • The researchers collected data from various sources and conducted a thorough data analysis to test their hypothesis. (Dịch: Các nhà nghiên cứu thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau và thực hiện một phân tích dữ liệu kỹ lưỡng để kiểm tra giả thuyết của họ.)

  • The data analysis about the impact of climate change on agricultural production revealed some alarming trends. (Dịch: Phân tích dữ liệu về tác động của biến đổi khí hậu đối với sản xuất nông nghiệp đã cho thấy một số xu hướng đáng lo ngại.)

Cách ghi nhớ: Để ghi nhớ collocation "Data analysis of/from/on/about/concerning" bằng hình ảnh, bạn có thể tưởng tượng mình đang đứng trước một ngăn kéo lưu trữ hoặc một thư viện với nhiều tập tin và hồ sơ dữ liệu. Mỗi tập tin hoặc hồ sơ có một nhãn dán chứa các từ khóa "of/from/on/about/concerning". Thí sinh có thể hình dung mình mở ngăn kéo hoặc thư viện, lấy ra tập tin hoặc hồ sơ mà mình muốn và tiến hành phân tích dữ liệu từ đó.

Cách ghi nhớ collocation thông qua hình ảnh

Phương pháp học từ vựng, collocation thông qua hình ảnh còn được biết đến là phương pháp học theo ngữ cảnh. Cụ thể, việc học collocation thông qua ngữ cảnh có thể hiểu là quá trình người học nghiên cứu từ vựng và hiểu ý nghĩa rồi sau đó đặt câu và áp dụng từ vựng vào trường hợp, hình ảnh cụ thể để ghi nhớ và nắm được cách dùng một cách lâu dài, tương tự với những “cách ghi nhớ” ở các collocation ở trên.

Một số ưu và nhược điểm của phương pháp ghi nhớ collocation thông qua ngữ cảnh:

ƯU ĐIỂM:

  • Giúp việc ghi nhớ từ vựng được bền và khó quên so với các phương pháp học truyền thống

  • Hiểu được nhiều sắc thái nghĩa của từ vựng đang học

  • Vận dụng được trong nhiều trường hợp nhờ sự học kĩ và hiểu sâu của phương pháp, giúp hoạt động giao tiếp được hiệu quả và tự nhiên nhất

NHƯỢC ĐIỂM:

  • Tốc độ ghi nhớ còn khá chậm do yêu cầu người học cần học kĩ, luyện tập nhiều

  • Cũng do nguyên nhân trên, số lượng từ mới thuộc chủ đề mỗi lần học được và ghi nhớ thành công là không nhiều.

Bài tập vận dụng

1. Điền vào chỗ trống các giới từ phù hợp để hoàn thành đoạn văn sau đây:

Another study, (1) _____ David Cheng and Lu Wang of the Australian National University, was (2) _____ that humor might provide a respite from tedious situations in the workplace. This ‘mental break’ might facilitate the replenishment of mental resources. To (3) _____, the researchers recruited 74 business students, ostensibly for an experiment on perception. First, the students performed a tedious task in which they had to cross out every instance of the letter ‘e’ over two pages of text. The students then were randomly assigned to watch a video clip eliciting either humor, contentment, or neutral feelings. Some watched a clip of the BBC comedy Mr. Bean, others a relaxing scene with dolphins swimming in the ocean, and others a factual video about the management profession. (Nguồn: IELTS Reading Passage 3 - Cambridge IELTS 15)

Đáp án:

  1. Conducted by

  2. based on the hypothesis

  3. test the theory

2. Cho một bài báo nghiên cứu về hiệu quả của một loại thuốc. Hãy sử dụng các từ trong ngoặc để hoàn thành các câu sau:

a) The (data analysis) _______________ the clinical trials showed promising results.

b) Researchers (processed/handled) _______________ the experimental data to identify any trends or patterns.

c) The study (developed/built on) _______________ previous hypotheses regarding the drug's mechanism of action.

d) Based on the findings, the researchers (proposed/hypothesized/suggested) _______________ a new theory about the drug's long-term effects.

Lời giải:

a) The data analysis of the clinical trials showed promising results.

b) Researchers processed/handled the experimental data to identify any trends or patterns.

c) The study built on previous hypotheses regarding the drug's mechanism of action.

d) Based on the findings, the researchers proposed/hypothesized/suggested a new theory about the drug's long-term effects.

3. Cho các câu sau đây, hãy chọn các giới từ phù hợp để hoàn thành collocation:

a) The scientists conducted/carried out/performed an experiment _______________ rats to test the hypothesis.

b) The conclusion was drawn _______________ the data analysis.

c) The researchers are interested in developing/building on theories _______________ climate change.

d) The research hypothesis _______________ the correlation between sleep and productivity.

Lời giải:

a) The scientists conducted/carried out/performed an experiment on rats to test the hypothesis.

b) The conclusion was drawn from the data analysis.

c) The researchers are interested in developing/building on theories about climate change.

d) The research hypothesis concerns the correlation between sleep and productivity.

Tổng kết

Trong phần 5 về Academic Collocations, thí sinh đã tìm hiểu về các collocation liên quan đến giả thuyết và thí nghiệm trong nghiên cứu khoa học. Người học đã học được các cách sử dụng đúng giới từ và đặt từ một cách chính xác để tạo thành các collocation chuyên ngành trong lĩnh vực này.

Để tạo ra các collocation đúng trong lĩnh vực này, thí sinh cần phải nắm vững các từ vựng chuyên ngành, cấu trúc ngữ pháp và cách sử dụng giới từ. Thông qua việc học và sử dụng các collocation này một cách hiệu quả, thí sinh sẽ có thể cải thiện khả năng viết và đọc tiếng Anh trong lĩnh vực.

Vì vậy, việc học các collocation liên quan đến giả thuyết và thí nghiệm là rất quan trọng đối với các bạn muốn phát triển khả năng đọc và viết tiếng Anh. Chúc các bạn thành công trong việc học tập và áp dụng các collocation này vào công việc và bài thi IELTS Reading của mình.


Nguồn tham khảo:

(n.d.). toPhonetics. https://tophonetics.com/

(n.d.). Cambridge Dictionary | English Dictionary, Translations & Thesaurus. https://dictionary.cambridge.org/

Pick someone up on something. (n.d.). Cambridge Dictionary | English Dictionary, Translations & Thesaurus. https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/pick-up-on?q=pick+up+on+

Bạn ước mơ du học, định cư, thăng tiến trong công việc hay đơn giản là muốn cải thiện khả năng tiếng Anh. Hãy bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu với khóa học luyện thi IELTS hôm nay!

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu