Do you like music? - Cách trả lời cùng từ vựng và cấu trúc liên quan
Key takeaways
Do you like music?” là một trong những câu hỏi đơn giản nhưng rất phổ biến trong phần thi IELTS Speaking Part 1
Cấu trúc trả lời thường sử dụng là: khẳng định sở thích - giải thích lý do - bổ sung thông tin thêm
Một số từ vựng có thể dùng như: uplifting, soothing, rock metal, blues, piano, violin,…
“Do you like music?” là một trong những câu hỏi đơn giản nhưng rất phổ biến trong phần thi IELTS Speaking Part 1, cũng như trong các tình huống giao tiếp tiếng Anh hàng ngày. Tuy mang tính chất mở và dễ trả lời, câu hỏi này lại là cơ hội tốt để người học thể hiện khả năng ngôn ngữ, vốn từ vựng phong phú và khả năng triển khai ý mạch lạc. Bài viết sẽ cung cấp câu trả lời mẫu, từ vựng hữu ích, và cách triển khai ý tưởng để bạn tự tin hơn trong phòng thi cũng như trong giao tiếp thực tế.
1. Phân tích câu hỏi "Do you like music?" và các câu hỏi biến thể
Câu hỏi “Do you like music?” nằm trong topic Hobbies and Interests (Thói quen và sở thích), là một chủ đề phổ biến trong phần thi IELTS Speaking Part 1, nơi giám khảo thường hỏi về các hoạt động hàng ngày và sở thích cá nhân của thí sinh.
Người học cần đảm bảo một số yếu tố khi trả lời câu hỏi sau:
Khẳng định sở thích
Sở thích cá nhân
Thể loại nhạc yêu thích
…
Lưu ý rằng thay vì chỉ liệt kê những ý tưởng thì người học cần giải thích lý do một cách rõ ràng cho câu trả lời của mình.
Một số câu hỏi biến thể:
What kind of music do you enjoy?
(Bạn thích thể loại nhạc nào?)
How often do you listen to music? (Bạn nghe nhạc thường xuyên như thế nào?)
Who is your favorite musician or band?
(Ai là nhạc sĩ hoặc ban nhạc yêu thích của bạn?)
Why do you like music?
(Tại sao bạn thích nhạc?)
How do you think music influences your mood?
(Bạn nghĩ nhạc ảnh hưởng đến tâm trạng của bạn như thế nào?)
Do you play any musical instruments?
(Bạn có chơi nhạc cụ nào không?)
What role does music play in your culture?
(Âm nhạc đóng vai trò gì trong văn hóa của bạn?)

2. Cấu trúc câu trả lời câu hỏi "Do you like music?" hiệu quả
Để trả lời câu hỏi trên một cách hiệu quả, người học có thể trả lời theo cấu trúc sau:
Khẳng định sở thích: Có thích âm nhạc hay không?
Giải thích lý do
Bổ sung thêm thông tin chi tiết
Ví dụ:
Khẳng định sở thích: Có
Giải thích lý do: Vì âm nhạc giúp tôi thư giãn trước đi ngủ
Bổ sung thêm thông tin chi tiết: Tôi thường nghe nhạc jazz trước khi ngủ vì nó giúp tôi ngủ sâu hơn và dễ vào giấc ngủ hơn
Vậy, người học sẽ có câu trả lời như sau:
Yes, I really like music. This is because it helps me relax before bed, and I usually listen to jazz songs because I find that doing so makes it easier for me to go to bed and sleep more soundly as well.
(Vâng, tôi thực sự thích âm nhạc. Bởi vì nó giúp tôi thư giãn trước khi đi ngủ, và tôi thường nghe nhạc jazz vì tôi thấy rằng làm như vậy giúp tôi dễ đi ngủ hơn và ngủ ngon hơn.)
Xem thêm: Cách trả lời câu hỏi “Do you like...?” trong IELTS Speaking Part 1.

3. Từ vựng và cụm từ mô tả thể loại nhạc và cảm xúc âm nhạc có thể áp dụng trong câu hỏi "Do you like music?"
Các thể loại nhạc phổ biến:
Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|
Theme song | /θiːm sɔːŋ/ | nhạc mở đầu hoặc nhạc đặc trưng của phim hay chương trình |
Jazz | /dʒæz/ | thể loại nhạc có tiết tấu linh hoạt, giàu tính ngẫu hứng |
Orchestra | /ˈɔːrkɪstrə/ | một nhóm lớn nghệ sĩ chơi nhạc cụ cùng nhau |
Epic music | /ˈepɪk ˈmjuːzɪk/ | nhạc không lời với âm thanh hùng tráng, thường dùng trong phim |
Heavy metal | /ˌhevi ˈmetl/ | dòng nhạc rock mạnh với âm thanh dữ dội, tiếng guitar điện nổi bật |
Dance | /dæns/ | nhạc có tiết tấu nhanh dùng để nhảy |
Opera | /ˈɑːprə/ | loại hình nhạc kịch với giọng hát mạnh mẽ và biểu cảm |
Acoustic | /əˈkuːstɪks/ | nhạc chơi bằng nhạc cụ mộc, không dùng điện tử |
Symphony | /ˈsɪmfəni/ | một tác phẩm âm nhạc dài cho dàn nhạc giao hưởng |
Electronic | /ɪˌlekˈtrɑːnɪk/ | nhạc tạo ra bằng công nghệ và thiết bị điện tử |
National anthem | /ˌnæʃ.ən.əl ˈæn.θəm/ | quốc ca |
Classical | /ˈklæsɪkl/ | nhạc truyền thống phương Tây từ thế kỷ 17–19, thường mang tính học thuật |
Hymn | /hɪm/ | bài hát thiêng liêng dùng trong tôn giáo, đặc biệt là Thiên Chúa giáo |
Lo-fi (Low fidelity) | /ləʊ fɪˈdeləti/ | nhạc có âm thanh mộc mạc, đôi khi có lỗi kỹ thuật cố ý để tạo cảm giác gần gũi |
R&B (Rhythm and Blues) | /ˈrɪðəm ənd bluːz/ | dòng nhạc pha trộn giữa jazz, blues và nhạc phúc âm, thường mang giai điệu nhẹ và giàu cảm xúc |
Từ vựng mô tả cảm xúc và tác động của âm nhạc:
Tính từ | Phiên âm | Ý nghĩa (giải thích bằng tiếng Việt) |
|---|---|---|
Uplifting | /ʌpˈlɪftɪŋ/ | truyền cảm hứng, nâng tinh thần |
Relaxing | /rɪˈlæksɪŋ/ | thư giãn, dễ chịu |
Energetic | /ˌenərˈdʒetɪk/ | đầy năng lượng, sôi động |
Soothing | /ˈsuːðɪŋ/ | êm dịu, nhẹ nhàng |
Inspiring | /ɪnˈspaɪərɪŋ/ | truyền cảm hứng |
Heartfelt | /ˈhɑːrtfelt/ | đầy cảm xúc, chân thành |
Catchy | /ˈkætʃi/ | dễ nhớ, bắt tai (giai điệu nghe một lần là nhớ) |
Melancholic | /ˌmelənˈkɑːlɪk/ | buồn man mác, đầy tâm trạng |
Rhythmic | /ˈrɪð.mɪk/ | có nhịp điệu rõ ràng, cuốn hút |
Nostalgic | /nɒˈstældʒɪk/ | gợi nhớ quá khứ, hoài niệm |
Mellow | /ˈmeləʊ/ | dịu dàng, trầm lắng, mềm mại |
Cheerful | /ˈtʃɪə.fəl/ | vui tươi, rộn ràng |
Haunting | /ˈhɔːntɪŋ/ | ám ảnh, khó quên (theo cách đẹp hoặc buồn) |
Dramatic | /drəˈmætɪk/ | kịch tính, mạnh mẽ, dễ gây ấn tượng |
Lively | /ˈlaɪvli/ | sinh động, náo nhiệt |
Dreamy | /ˈdriːmi/ | mơ màng, huyền ảo |
Từ vựng mô tả nhạc cụ:
Từ vựng (nhạc cụ) | Phiên âm | Ý nghĩa (giải thích bằng tiếng Việt) |
|---|---|---|
Guitar | /ɡɪˈtɑːr/ | đàn ghi-ta (gồm acoustic, electric) |
Piano | /piˈænəʊ/ | đàn piano |
Violin | /ˌvaɪəˈlɪn/ | đàn vĩ cầm |
Drums | /drʌmz/ | trống (bộ trống) |
Flute | /fluːt/ | sáo ngang |
Saxophone | /ˈsæksəfəʊn/ | kèn saxophone |
Trumpet | /ˈtrʌmpɪt/ | kèn trumpet |
Cello | /ˈtʃeləʊ/ | đàn xen-lô (lớn hơn violin, âm trầm hơn) |
Harp | /hɑːrp/ | đàn hạc |
Clarinet | /ˌklærəˈnet/ | kèn clarinet (giống sáo nhưng có dăm) |
Accordion | /əˈkɔːrdiən/ | đàn phong cầm |
Organ | /ˈɔːrɡən/ | đàn organ |
Tambourine | /ˌtæmbəˈriːn/ | trống lắc |
Double bass | /ˌdʌbl ˈbeɪs/ | đàn contrabass (lớn nhất trong nhóm violin) |
Triangle | /ˈtraɪæŋɡl/ | nhạc cụ hình tam giác gõ bằng que |
Xylophone | /ˈzaɪləfəʊn/ | đàn phiến gỗ gõ bằng dùi |

4. Mẫu câu trả lời cho câu hỏi "Do you like music?"
4.1. "Do you like music?" - Band 5.0 – 5.5
"Yes, I like music very much. I listen to it every day. I usually listen to pop music because it is fun and makes me feel happy. Sometimes I also listen to classical music when I want to relax. I think music is important in life."
(Vâng, tôi rất thích âm nhạc. Tôi nghe nhạc mỗi ngày. Tôi thường nghe nhạc pop vì nó vui và khiến tôi cảm thấy vui vẻ. Đôi khi tôi cũng nghe nhạc cổ điển khi muốn thư giãn. Tôi nghĩ âm nhạc rất quan trọng trong cuộc sống.)
Điểm mạnh:
Trả lời được một cách mạch lạc, có ý rõ ràng (thích nghe nhạc, thể loại yêu thích, lý do).
Có sử dụng từ vựng phù hợp như pop music, classical music, relax, happy.
Câu đơn giản nhưng phần lớn đúng ngữ pháp.
Điểm hạn chế:
Có thể vẫn còn ngữ điệu đơn điệu, chưa có nhấn âm rõ ràng, thiếu sự tự nhiên.
Cấu trúc ngữ pháp lặp lại nhiều, thiếu đa dạng; chủ yếu dùng thì hiện tại đơn và câu đơn.
Từ vựng còn hạn chế, mang tính cơ bản. Thiếu những cụm từ hoặc cách diễn đạt phong phú hơn.
Đọc thêm: Từ vựng chủ đề Music và ứng dụng vào cách trả lời IELTS Speaking.
4.2. "Do you like music?" - Band 6.0 – 6.5
"Yes, I really enjoy listening to music. It helps me relax after a long day and improves my mood. I'm especially into pop and R&B because the melodies are catchy and the lyrics are often meaningful. I usually listen to music when I'm studying or traveling, as it keeps me focused and entertained. Music has become a big part of my daily life."
(Vâng, tôi thực sự rất thích nghe nhạc. Nó giúp tôi thư giãn sau một ngày dài và cải thiện tâm trạng của tôi. Tôi đặc biệt yêu thích nhạc pop và R&B vì giai điệu bắt tai và lời bài hát thường có ý nghĩa. Tôi thường nghe nhạc khi đang học hoặc đi du lịch, vì nó giúp tôi tập trung và giải trí. Âm nhạc đã trở thành một phần quan trọng trong cuộc sống thường nhật của tôi.)

Điểm mạnh:
Có phát triển ý và dùng từ nối như because, when, as một cách tự nhiên.
Có sử dụng từ vựng đa dạng hơn như catchy, meaningful, improves my mood, a big part of my daily life.
Sử dụng cả câu đơn và câu phức; cấu trúc như when I’m studying, because the melodies are catchy.
Điểm hạn chế:
Từ vựng vẫn ở mức an toàn, chưa có thành ngữ, cụm từ mang tính biểu cảm cao.
Ngữ pháp đúng nhưng chưa thực sự linh hoạt, ví dụ thiếu câu điều kiện hoặc mệnh đề quan hệ.
4.3. "Do you like music?" - Band 7.0+
"Absolutely, I’m a huge fan of music. I listen to it every single day because it helps me unwind and lifts my spirits. I’m particularly into pop and indie music. I love how the melodies are often upbeat and the lyrics sometimes tell meaningful stories. Music also helps me concentrate, especially when I’m studying or commuting. It’s hard to imagine a day without it."
(Chắc chắn rồi, tôi là một người rất yêu thích âm nhạc. Tôi nghe nhạc mỗi ngày vì nó giúp tôi thư giãn và cải thiện tâm trạng. Tôi đặc biệt thích nhạc pop và indie. Tôi thích cách giai điệu thường sôi động và lời bài hát đôi khi kể những câu chuyện có ý nghĩa. Âm nhạc cũng giúp tôi tập trung, đặc biệt là khi tôi đang học hoặc di chuyển. Thật khó tưởng tượng một ngày không có âm nhạc.)
Điểm mạnh:
Từ vựng phong phú: unwind, lifts my spirits, meaningful stories, hard to imagine, a huge fan of.
Câu phức sử dụng tốt, chính xác. Có sự linh hoạt giữa các thì và cấu trúc.
Ý liên kết logic, sử dụng cụm từ nối tự nhiên như because, especially when, absolutely.
Điểm hạn chế:
Từ vựng có thể nâng cao hơn nữa với các thành ngữ hoặc lối diễn đạt mang tính hình ảnh (e.g. music is like therapy to me).
Cấu trúc câu có thể thêm sự đa dạng với câu điều kiện, mệnh đề quan hệ, hoặc đảo ngữ.
5. Những câu hỏi follow-up thường gặp của câu hỏi "Do you like music?" và cách trả lời
What kind of music do you enjoy?
(Bạn thích thể loại nhạc nào?)
“I enjoy different types of music, but I mainly listen to pop and acoustic songs. I like them because they’re easy to listen to and often have meaningful lyrics that I can relate to. Sometimes I also explore other genres like indie or jazz when I want something new and different.”
(Tôi thích nhiều thể loại nhạc khác nhau, nhưng chủ yếu là pop và acoustic. Tôi thích chúng vì dễ nghe và thường có lời ý nghĩa mà tôi thấy đồng cảm. Đôi khi tôi cũng khám phá các thể loại khác như indie hoặc jazz khi muốn đổi gió.)
How often do you listen to music? (Bạn nghe nhạc thường xuyên như thế nào?)
“I listen to music almost every day, especially when I’m commuting or studying. It helps me stay focused and makes the time pass faster. I also play music in the background when I’m cleaning or doing housework because it makes everything more enjoyable.”
(Tôi nghe nhạc gần như mỗi ngày, đặc biệt là khi đang đi lại hoặc học bài. Âm nhạc giúp tôi tập trung và thời gian trôi nhanh hơn. Tôi cũng bật nhạc nền khi dọn nhà hay làm việc nhà vì khiến mọi thứ thú vị hơn.)
Who is your favorite musician or band?
(Ai là nhạc sĩ hoặc ban nhạc yêu thích của bạn?)
“My favorite artist is Ed Sheeran. I love how he combines storytelling with soft melodies. His voice is unique, and I admire how he writes his own songs. His music always gives me comfort, and I feel inspired by the emotions he expresses.”
(Nghệ sĩ tôi thích nhất là Ed Sheeran. Tôi thích cách anh ấy kết hợp kể chuyện trong nhạc với giai điệu nhẹ nhàng. Giọng anh ấy rất đặc biệt, và tôi ngưỡng mộ việc anh tự sáng tác. Nhạc của anh ấy luôn khiến tôi thấy được an ủi và truyền cảm hứng.)
Why do you like music?
(Tại sao bạn thích nhạc?)
“Music helps me express emotions that I sometimes find hard to put into words. It can comfort me when I’m sad or energize me when I’m tired. Music also brings back memories, both good and bad, and that’s something I truly value.”
(Âm nhạc giúp tôi thể hiện cảm xúc mà đôi khi khó nói thành lời. Nó có thể an ủi tôi khi buồn hoặc tiếp thêm năng lượng khi mệt. Âm nhạc cũng gợi lại những kỷ niệm, cả vui lẫn buồn, điều mà tôi rất trân trọng.)
How do you think music influences your mood?
(Bạn nghĩ nhạc ảnh hưởng đến tâm trạng của bạn như thế nào?)
“It has a big impact on my mood. When I listen to upbeat songs, I feel more positive and motivated. On the other hand, slow music can help me calm down after a stressful day. Some songs even make me cry, depending on the lyrics and melodies.”
(Âm nhạc ảnh hưởng rất lớn đến tâm trạng của tôi. Khi tôi nghe nhạc sôi động, tôi thấy tích cực và có động lực hơn. Ngược lại, nhạc nhẹ giúp tôi thư giãn sau một ngày căng thẳng. Một số bài còn khiến tôi khóc, tùy vào lời và giai điệu.)
Do you play any musical instruments?
(Bạn có chơi nhạc cụ nào không?)
“I used to play the guitar when I was in high school. I haven’t practiced in a while, but I’d love to pick it up again in the future. I’ve always dreamed of playing in a small band or writing my own songs someday.”
(Tôi từng chơi guitar khi còn học cấp ba. Dạo này tôi không luyện nhiều, nhưng rất muốn chơi lại trong tương lai. Tôi luôn mơ được chơi trong một ban nhạc nhỏ hoặc tự sáng tác nhạc của riêng mình.)
What role does music play in your culture? (Âm nhạc đóng vai trò gì trong văn hóa của bạn?)
“Music plays an important role in my culture. It’s present in almost every celebration, like weddings, festivals, and even funerals. Traditional songs are a big part of national identity, and they connect generations through shared experiences and emotions.”
(Âm nhạc đóng vai trò quan trọng trong văn hóa của tôi. Nó xuất hiện ở hầu hết các dịp lễ như đám cưới, lễ hội và thậm chí là tang lễ. Những bài nhạc truyền thống là một phần lớn của bản sắc dân tộc, kết nối các thế hệ qua trải nghiệm và cảm xúc chung.)

Qua việc luyện tập với các mẫu câu hỏi như “Do you like music?”, người học không chỉ cải thiện khả năng nói mà còn phát triển tư duy phản xạ tiếng Anh một cách tự nhiên hơn. Luyện tập dưới những hướng dẫn và ví dụ trong bài viết sẽ giúp người học trở nên tự tin hơn khi gặp chủ đề âm nhạc trong kỳ thi IELTS hoặc trong giao tiếp hàng ngày. Nếu người học còn bất kỳ thắc mắc nào về câu hỏi, hay muốn tìm hiểu và ôn luyện các kỹ năng của mình thì có thể tham khảo chương trình luyện đề IELTS nâng cao tại ZIM Academy: https://zim.vn/ielts/luyen-de-nang-cao.

Bình luận - Hỏi đáp