Doubt là gì? Cụm từ, giới từ đi kèm, cấu trúc thông dụng và bài tập
Key takeaways
Doubt là danh từ và động từ, nghĩa là sự nghi ngờ hoặc nghi ngờ, phát âm /daʊt/ (/b/ không được phát âm).
Các cách dùng phổ biến: doubt about, doubt whether/if, doubt that, in doubt.
Cấu trúc quan trọng: have no doubt that và there is no doubt that.
Thành ngữ thường gặp: cast doubt on, beyond doubt, without doubt.
Bài tập thực hành giúp củng cố cách dùng doubt trong ngữ cảnh.
Bạn đã bao giờ thắc mắc doubt là gì hay nên dùng doubt about hay doubt on? Hoặc khi gặp từ doubt trong một câu, bạn không chắc nó đang được dùng như danh từ hay động từ? Đây là những băn khoăn khá phổ biến đối với người học tiếng Anh và có thể khiến câu văn trở nên thiếu tự nhiên hoặc chưa truyền tải đúng ý muốn diễn đạt.
Trong bài viết này, hãy cùng tìm hiểu doubt là gì, cách phát âm, các cấu trúc và cụm từ phổ biến, cùng bài tập vận dụng để sử dụng từ doubt chính xác hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Doubt là gì?
Theo Zim Dictionary [1], doubt là danh từ đếm được (countable noun) mang nghĩa sự nghi ngờ, không tin tưởng hoàn toàn vào ai đó hoặc cái gì đó.
Phiên âm: /daʊt/ (lưu ý chữ "b" câm không được phát âm)
Ví dụ: There is some doubt about the accuracy of the report. (Có một số nghi ngờ về tính chính xác của báo cáo.)
Ngoài ra, cũng theo Zim Dictionary [1], doubt là động từ mang nghĩa cảm thấy không chắc chắn, nghi ngờ hoặc không tin hoàn toàn vào điều gì đó.
Ví dụ: People doubted his success because he was too young.(Mọi người nghi ngờ sự thành công của anh ấy vì anh ấy còn quá trẻ.)
Từ trái nghĩa phổ biến nhất của doubt là believe. Nếu doubt là từ mang nghĩa nghi ngờ, không chắc chắn hoặc thiếu niềm tin vào một điều gì đó, thì believe lại được dùng để diễn tả sự tin tưởng hoặc cho rằng điều gì là đúng.

Nguồn gốc từ doubt
Theo Etymonline [2], doubt là từ xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 13, bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ “doter”, và xa hơn là từ tiếng Latin “dubitare”, mang nghĩa “nghi ngờ”, “do dự” hoặc “không chắc chắn”. Từ này có liên hệ với “dubius” trong tiếng Latin, nghĩa là “không rõ ràng, không chắc chắn”.
Về mặt từ nguyên, doubt là từ có nguồn gốc từ ý tưởng “of two minds”, diễn tả trạng thái phân vân giữa hai lựa chọn hoặc hai quan điểm khác nhau. Điều này liên quan đến từ Latin “duo” và gốc Ấn-Âu cổ “dwo-”, đều mang nghĩa là “hai”.
Ban đầu, doubt là từ từng mang nghĩa “sợ hãi” hoặc “lo lắng”, nhưng theo thời gian, nghĩa phổ biến hơn trở thành “nghi ngờ” hoặc “không chắc chắn”. Đến nay, từ này được dùng phổ biến dưới cả dạng danh từ và động từ trong tiếng Anh hiện đại.
Word family của doubt
Bên cạnh doubt, người học cũng nên ghi nhớ một số từ cùng họ để mở rộng vốn từ và diễn đạt linh hoạt hơn trong bài viết hoặc giao tiếp.

Từ vựng | Loại từ | Nghĩa | Ví dụ |
doubtful | tính từ | đáng nghi, không chắc | The teacher is doubtful about his ability to finish the project. (Giáo viên nghi ngờ về khả năng hoàn thành dự án của anh ấy.) |
doubtless | trạng từ | hẳn là, có lẽ là, rất có thể | They will doubtless refuse to answer the question. (Họ rất có thể sẽ từ chối trả lời câu hỏi.) |
undoubtedly | trạng từ | chắc chắn, không nghi ngờ | She is undoubtedly a very talented candidate. (Cô ấy chắc chắn là ứng cử viên xuất sắc nhất.) |
undoubted | tính từ | rõ ràng, không thể phủ nhận | He is the undoubted star of the match. (Anh ấy chắc chắn là ngôi sao của trận đấu.) |
Đọc thêm: Word family là gì – Học từ vựng thông qua họ từ (Word Family)
Các cụm từ cố định và thành ngữ có chứa doubt
Trong tiếng Anh, doubt thường xuất hiện trong nhiều cụm cố định và thành ngữ. Việc học các cụm này sẽ giúp người học diễn đạt tự nhiên thay vì chỉ dịch từng từ từ tiếng Việt sang tiếng Anh.
Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
Cast doubt on something | làm dấy lên nghi ngờ về điều gì đó | New evidence has cast doubt on his innocence. (Bằng chứng mới đã làm dấy lên nghi ngờ về sự vô tội của anh ấy.) |
Give someone the benefit of the doubt | tạm tin ai đó dù chưa có đủ bằng chứng chắc chắn | He said he was late because of the traffic jam, and we gave him the benefit of the doubt. (Anh ấy nói rằng anh ấy đến muộn vì tắc đường, và chúng tôi tạm tin lời anh ấy.) |
Beyond a shadow of a doubt / beyond the shadow of a doubt | hoàn toàn chắc chắn, không còn chút nghi ngờ nào | I made such a big decision because I knew beyond a shadow of a doubt that I was right. (Tôi đã đưa ra quyết định lớn như vậy bởi vì tôi biết chắc chắn rằng mình đã đúng.) |
Plant a/the seed of doubt (in someone's mind) | khiến ai đó nghi ngờ, lo lắng hoặc quan ngại (về điều gì đó) | This campaign has been effective in planting a seed of doubt in the minds of the public. (Chiến dịch này đã có hiệu quả trong việc gieo mầm nghi ngờ trong tâm trí công chúng.) |
A shred of doubt | một chút nghi ngờ | This is without a shred of doubt the best movie of the year. (Không còn nghi ngờ gì nữa, đây là bộ phim hay nhất năm.) |
Beyond a reasonable doubt | vượt qua nghi ngờ hợp lý [3] | Prosecutors must prove beyond a reasonable doubt that the defendant actually intended to defraud his customers. (Các công tố viên phải chứng minh một cách chắc chắn rằng bị cáo thực sự có ý định lừa đảo khách hàng của mình.) |
Đọc thêm: The benefit of the doubt - Ý nghĩa và cách dùng trong tiếng Anh
Một số giới từ đi với doubt
Doubt là từ có thể kết hợp với nhiều giới từ như about. Mỗi cách kết hợp đều mang sắc thái và cách dùng riêng mà người học cần lưu ý.

Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
Doubt about + danh từ / cụm danh từ | nghi ngờ một vấn đề, kế hoạch hay ý kiến nào đó | I have some doubts about his explanation. (Tôi có một vài nghi ngờ về lời giải thích của anh ấy.) |
Doubt of + danh từ / cụm danh từ | nghĩa khá giống với doubt about nhưng “doubt of” có sắc thái trang trọng hơn và ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày | There is little doubt of his ability to lead the team. (Gần như không có nghi ngờ gì về khả năng dẫn dắt đội nhóm của anh ấy.) |
Doubt over + danh từ / cụm danh từ | nghi ngờ hoặc tranh cãi xoay quanh một vấn đề lớn hơn, đặc biệt trong tin tức hoặc văn phong trang trọng | There is growing doubt over the company’s future and potential. (Ngày càng có nhiều nghi ngờ xoay quanh tương lai và tiềm năng của công ty.) |
Các cấu trúc ngữ pháp thông dụng với doubt
Ngoài ra, Doubt là một từ có thể kết hợp với nhiều mệnh đề và cụm từ cố định. Dưới đây là một số cấu trúc thông dụng với doubt mà người học nên nắm vững.
Beyond doubt | chắc chắn không còn nghi ngờ gì nữa, không thể phủ nhận | It is beyond doubt that she is the best student in the class. (Việc cô ấy là học sinh xuất sắc nhất trong lớp là điều không thể nghi ngờ.) |
Without doubt | dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó chắc chắn là đúng | Without doubt, social media can influence public opinion significantly. (Không nghi ngờ gì, mạng xã hội có thể ảnh hưởng lớn đến ý kiến công chúng.) |
No doubt | hẳn là, chắc là, không nghi ngờ gì; tùy ngữ cảnh có thể dùng để suy đoán có cơ sở | No doubt, she will be tired after such a long journey. (Chắc hẳn cô ấy sẽ mệt sau một chuyến đi dài như vậy.) |
Have no doubt that + mệnh đề | hoàn toàn tin chắc rằng… | I have no doubt that you will succeed. (Tôi hoàn toàn tin chắc rằng bạn sẽ thành công.) |
There is no doubt that + mệnh đề | không thể phủ nhận rằng… | There is no doubt that regular practice improves language skills. (Không thể phủ nhận rằng việc luyện tập thường xuyên giúp cải thiện kỹ năng ngôn ngữ.) |
In doubt | không chắc chắn hoặc hoài nghi về điều gì đó, cảm thấy phân vân | She was in doubt about which shirt to choose. (Cô ấy phân vân không biết nên chọn cái áo nào.) |
Doubt + whether/if + mệnh đề | nghi ngờ liệu rằng... | I doubt whether I can finish the project on time. (Tôi nghi ngờ liệu mình có thể hoàn thành dự án đúng hạn hay không.) |
Doubt + that + mệnh đề | nghi ngờ rằng, ngờ vực rằng… | I don't doubt that she is the best candidate. (Tôi không hề nghi ngờ gì về việc cô ấy là ứng cử viên xuất sắc nhất.) |
Bài tập thực hành
Bài tập 1: Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống: about / of / on / over / in
1. She has serious doubts ______ the company's financial stability.
2. The investigation cast doubt ______ the witness's testimony.
3. The outcome of the negotiations remains ______ doubt.
4. Many investors expressed doubts ______ the success of the project.
5. There is ongoing doubt ______ whether the policy will be effective.
Bài tập 2: Chọn cấu trúc đúng giữa doubt that và doubt whether/if
1. I doubt ______ she will agree to our proposal.
2. The manager doubts ______ the team can finish the project on time.
3. We don't doubt ______ he is qualified for the position.
4. She doubts ______ the meeting will take place this week.
5. There is no doubt ______ the company made the right decision.
Bài tập 3: Dịch câu tiếng Việt sang tiếng Anh có sử dụng doubt
1. Tôi nghi ngờ liệu anh ấy có hoàn thành công việc đúng hạn hay không.
→ ________________________________________________________
2. Không còn nghi ngờ gì rằng công nghệ đã thay đổi cách chúng ta học tập.
→ ________________________________________________________
3. Báo cáo này làm dấy lên nghi ngờ về độ chính xác của dữ liệu.
→ ________________________________________________________
4. Tương lai của dự án vẫn chưa chắc chắn.
→ ________________________________________________________
5. Tôi quyết định tin tưởng cô ấy cho đến khi có bằng chứng ngược lại.
→ ________________________________________________________
Đáp án và giải thích ngắn gọn
Lời giải và kèm giải thích chi tiết theo từng loại bài tập
Bài tập 1
Đáp án | Giải thích |
1. about | Cấu trúc liên quan:
Giải thích:
Vì sao các đáp án khác không phù hợp?
|
2. on | Cấu trúc liên quan:
Giải thích:
Vì sao các đáp án khác không phù hợp?
|
3. in | Cấu trúc liên quan:
Giải thích:
Vì sao các đáp án khác không phù hợp?
|
4. of | Cấu trúc liên quan:
Giải thích:
Vì sao các đáp án khác không phù hợp?
|
5. over | Cấu trúc liên quan:
Giải thích:
Vì sao các đáp án khác không phù hợp?
|
Bài tập 2
Đáp án | Giải thích |
1. whether | Cấu trúc liên quan:
Giải thích:
Vì sao A sai?
|
2. whether | Cấu trúc liên quan:
Giải thích:
Vì sao A sai?
|
3. that | Cấu trúc liên quan:
Giải thích:
Vì sao B sai?
|
4. whether | Cấu trúc liên quan:
Giải thích:
Vì sao A sai?
|
5. that | Cấu trúc liên quan:
Giải thích:
Vì sao B sai?
|
Bài tập 3
1. I doubt whether he will finish the work on time.
Cấu trúc liên quan:
doubt whether + clause
2. There is no doubt that technology has changed the way we learn.
Cấu trúc liên quan:
There is no doubt that + clause
3. The report cast doubt on the accuracy of the data.
Cấu trúc liên quan:
cast doubt on something
4. The future of the project remains in doubt.
Cấu trúc liên quan:
remain in doubt
5. I decided to give her the benefit of the doubt until there is evidence to the contrary.
Cấu trúc liên quan:
give someone the benefit of the doubt
Lưu ý: Bài có thể có nhiều đáp án đúng nếu sử dụng đúng cấu trúc và truyền tải chính xác ý nghĩa của câu gốc.
Kết luận
Bài viết đã lần lượt trình bày định nghĩa, cách phát âm cách dùng, vai trò danh từ và động từ, các giới từ thường gặp, cấu trúc ngữ pháp phổ biến và một số cụm cố định. Thông qua các ví dụ và bài tập thực hành, người học có thể hiểu rõ hơn cách sử dụng doubt trong giao tiếp và văn viết học thuật. Việc xác định doubt là gì và nắm vững từ này không chỉ giúp hạn chế lỗi diễn đạt mà còn đảm bảo sử dụng một cách tự nhiên, rõ ràng và phù hợp trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Để tiếp tục xây dựng vốn từ vựng và ngữ pháp theo lộ trình có hệ thống, người học có thể tham khảo các khóa học tiếng Anh theo yêu cầu tại Zim Academy. Các chương trình học được thiết kế nhằm giúp học viên sử dụng tiếng Anh tự tin hơn trong các kỳ thi như IELTS, TOEIC cũng như trong giao tiếp thực tế.
Nguồn tham khảo
“Doubt.” Zim Dictionary, https://dictionary.zim.vn/anh-viet/doubt. Accessed 19 tháng 5 2026.
“Doubt.” Etymonline, https://www.etymonline.com/word/doubt. Accessed 20 tháng 5 2026.
“Vượt qua nghi ngờ hợp lý: ngưỡng tiêu chuẩn chứng minh trong tư pháp hình sự Hoa Kỳ và kinh nghiệm cho Việt Nam.” Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp, https://lapphap.vn/Pages/TinTuc/210914/Vuot-qua-nghi-ngo-hop-ly--nguong-tieu-chuan-chung-minh-trong-tu-phap-hinh-su-Hoa-Ky-va-kinh-nghiem-cho-Viet-Nam.html. Accessed 1 tháng 6 2026.

Bình luận - Hỏi đáp