ETS 2024 Test 8 Part 4 - Đáp án và giải thích chi tiết

Bài viết cung cấp các phân tích và giải thích chi tiết đáp án của từng câu hỏi trong đề ETS 2024 Test 8 Listening Part 4, đưa ra hướng dẫn giúp người học định vị vùng thông tin chứa đáp án, từ đó loại trừ được các phương án sai và phương án gây nhiễu trong bài nghe. Bài viết này là một phần của cụm bài viết đáp án ETS 2024 được biên soạn bởi đội ngũ chuyên môn tại Anh Ngữ ZIM.
Nguyễn Thị Thanh Đông
31/03/2024
ets 2024 test 8 part 4 dap an va giai thich chi tiet

Đáp án

71. B

72. A

73. C

74. A

75. B

76. C

77. C

78. A

79. D

80. D

81. B

82. A

83. B

84. C

85. D

86. C

87. D

88. C

89. A

90. A

91. B

92. B

93. D

94. A

95. A

96. C

97. B

98. B

99. D

100. C

Giải thích chi tiết ETS 2024 Test 8 Part 4

Questions 71 - 73

Questions 71

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: what, product, advertised 

  • Dạng câu hỏi: thông tin chi tiết

  • Lời thoại “Go to Jillsbedstore.com and check out Jill's Cabinet Bed.” là thông tin chứa đáp án. 

→ Phương án (B) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (C), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Questions 72

Cách diễn đạt tương đương:

  • save space (tiết kiệm không gian) ≈ becoming compact and saving your space (trở nên nhỏ gọn và tiết kiệm không gian của bạn) 

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: what advantage, product, the woman, mention 

  • Dạng câu hỏi: thông tin chi tiết

  • Lời thoại “This unique bed fits into a hardwood cabinet, becoming compact and saving you space.” (Chiếc giường độc đáo này vừa vặn với một chiếc tủ gỗ cứng, trở nên nhỏ gọn và tiết kiệm không gian cho bạn.) là thông tin chứa đáp án. 

  • “save space” là cách diễn đạt tương đương của “becoming compact and saving your space”.

    → Phương án (A) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (B), (C), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Questions 73

Cách diễn đạt tương đương:

  • a gift (một món quà) ≈ two free pillows (hai cái gối miễn phí) 

  • entering a code on a Web site (nhập mã trên một trang web) ≈ use the code 623Z to order on our Web site (sử dụng mã 623Z để đặt hàng trên trang web của chúng tôi)

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: how, listeners, receive a gift 

  • Dạng câu hỏi: thông tin chi tiết

  • Lời thoại “if you use the code 623Z to order on our Web site, we'll throw in two free pillows with your purchase.” (nếu bạn sử dụng mã 623Z để đặt hàng trên trang web của chúng tôi, chúng tôi sẽ tặng hai chiếc gối miễn phí khi bạn mua hàng.) là thông tin chứa đáp án.

  • “a gift” là cách diễn đạt tương đương của “two free pillows”. 

  • “entering a code on a Web site” là cách diễn đạt tương đương của “use the code 623Z to order on our Web site”.

→ Phương án (C) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (B), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Từ vựng cần lưu ý:

  • furnish (v) trang bị

  • unique (adj) độc đáo, duy nhất 

  • compact (adj) nhỏ gọn

  • unfold (v) mở ra 

  • throw in (phr.v) tặng kèm 

  • spacious (adj) rộng rãi 

  • guarantee (v) đảm bảo, bảo hành 

  • last (v) kéo dài 

  • multiple (adj) nhiều, đa dạng 

  • environmentally - friendly (adj) thân thiện với môi trường

Questions 74 - 76

Questions 74

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: what, broadcast, mainly about

  • Dạng câu hỏi: thông tin tổng quát

  • Lời thoại “For the rest of today, it is expected to remain dry and cloudy in the Jonesdale area. But beginning tomorrow, we'll see colder temperatures and moderate snowfall.” là thông tin chứa đáp án.

  • Lời thoại xoay quanh các từ liên quan đến thời tiết: dry, cloudy, colder temperatures, moderate snowfall 

→ Phương án (A) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (B), (D) chứa thông tin không được đề cập.

  • (C) phương án bẫy, bài nói có đề cập đến “outdoor” nhưng không có thông tin đề cập về lễ hội ngoài trời. 

Questions 75

Cách diễn đạt tương đương:

  • wearing appropriate clothing (mặc quần áo phù hợp) ≈ put on a heavy coat (mặc áo khoác dày)

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: what, speaker, recommend 

  • Dạng câu hỏi: thông tin chi tiết

  • Lời thoại “So please remember to …” (Vì vậy hãy nhớ …) là dấu hiệu sắp đến đáp án.  

  • “So please remember to put on a heavy coat if you plan on doing anything outdoors.” là thông tin chứa đáp án.

  • “wearing appropriate clothing” là cách diễn đạt tương đương của “put on a heavy coat”

→ Phương án (B) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (C), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Questions 76

Cách diễn đạt tương đương:

  • sports updates (cập nhật về thể thao) ≈ our local sports teams' recent events (các sự kiện gần đây của các đội thể thao địa phương)

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: what, listeners, hear next

  • Dạng câu hỏi: thông tin chi tiết 

  • Lời thoại “next up, we'll ...” (tiếp theo, chúng ta sẽ …) được dùng ở thì tương lai đơn là dấu hiệu sắp đến đáp án.

  • “next up, we'll be covering our local sports teams' recent events, including a big victory last night.” là thông tin chứa đáp án. 

  • “sports updates” là cách diễn đạt tương đương của “our local sports teams' recent events”. 

→ Phương án (C) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (B), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Từ vựng cần lưu ý:

  • rest (adj) phần còn lại 

  • remain (v) duy trì 

  • temperature (n) nhiệt độ 

  • moderate (adj) vừa phải, ôn hòa 

  • local (adj) địa phương 

  • recent (adj) gần đây 

  • initiative (n) sáng kiến 

  • fill out (phr.v) điền 

  • appropriate (adj) phù hợp 

  • release (v) ra mắt

Questions 77 - 79

Questions 77

Cách diễn đạt tương đương:

  • a service (một dịch vụ) ≈ replaced the battery (thay pin) 

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: why, speaker, calling

  • Dạng câu hỏi: thông tin tổng quát

  • Lời thoại “This is Brilliant Watch Repair calling about ...” (Đây là Brilliant Watch Repair gọi điện về …) là dấu hiệu sắp đến đáp án.

  • “This is Brilliant Watch Repair calling about the antique wristwatch that you dropped off yesterday. As you mentioned, one of the watch hands was frequently skipping ahead, so we replaced the battery.” (Đây là Brilliant Watch Repair gọi điện về chiếc đồng hồ đeo tay cổ mà bạn mang đến vào ngày hôm qua. Như bạn đã đề cập, một trong các kim đồng hồ thường xuyên bị nhảy về phía trước nên chúng tôi đã thay pin.) là thông tin chứa đáp án. 

  • “a service” là cách diễn đạt tương đương của “replaced the battery”.

→ Phương án (C) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (B), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Questions 78

Cách diễn đạt tương đương:

  • regular maintenance (bảo trì thường xuyên) ≈ basic maintenance once every three years (bảo trì cơ bản ba năm một lần)

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: what, speaker, suggest, listener 

  • Dạng câu hỏi: thông tin chi tiết

  • Lời thoại “we suggest …” (chúng tôi khuyến nghị …) là dấu hiệu sắp đến đáp án.

  • “we suggest bringing it in for basic maintenance once every three years to keep it in good condition.” là thông tin chứa đáp án. 

  • “regular maintenance” là cách diễn đạt tương đương của “basic maintenance once every three years”.

→ Phương án (A) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (B), (C), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Questions 79

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: why, business, closed, tomorrow

  • Dạng câu hỏi: thông tin chi tiết

  • Lời thoại “Just be aware that tomorrow is a national holiday and we'll be closed.” là thông tin chứa đáp án. 

→ Phương án (D) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (B), (C) chứa thông tin không được đề cập.

Từ vựng cần lưu ý:

  • antique (adj) cổ 

  • wristwatch (n) đồng hồ đeo tay

  • drop off (phr.v) mang đến 

  • frequently (adv) một cách thường xuyên

  • maintenance (n) bảo trì 

  • cost estimate (n-n) ước lượng giá

  • confirm (v) xác nhận 

  • warranty (n) bảo hành 

  • manufacturer (n) nhà sản xuất 

  • renovation (n) sự cải tạo 

  • inspection (n) cuộc kiểm tra

Questions 80 - 82

Questions 80

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: what, purpose, speech

  • Dạng câu hỏi: thông tin tổng quát 

  • Lời thoại “We're here tonight to …” (Chúng ta có mặt ở đây tối nay để …) là dấu hiệu sắp đến đáp án.

  • “We're here tonight to celebrate Fritz Schneider's outstanding service to the company on the eve of his retirement.” là thông tin chứa đáp án. 

→ Phương án (D) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (B), (C) chứa thông tin không được đề cập.

Questions 81

Cách diễn đạt tương đương:

  • shoes ≈ footwear: giày dép 

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: what, company, produce

  • Dạng câu hỏi: thông tin chi tiết

  • Lời thoại “today we produce ….” (ngày nay chúng ta sản xuất …) là dấu hiệu sắp đến đáp án.

  • “today we produce more than 25 lines of athletic footwear” là thông tin chứa đáp án. 

  • “shoes” là cách diễn đạt tương đương của “footwear”.

→ Phương án (B) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (C), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Questions 82

Cách diễn đạt tương đương:

  • watch a video (xem một video) ≈ share a short video (chia sẻ một video ngắn) 

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: what, listeners, do next 

  • Dạng câu hỏi: thông tin chi tiết

  • “I'd like to share a short video with some highlights of Fritz's many years with Elta.” (tôi muốn chia sẻ một đoạn video ngắn với một số điểm nổi bật trong nhiều năm của Fritz với Elta.) là thông tin chứa đáp án. 

  • “watch a video” là cách diễn đạt tương đương của “hare a short video”. 

→ Phương án (A) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (B), (C), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Từ vựng cần lưu ý:

  • outstanding (adj) nổi bật, vượt trội 

  • retirement (n) nghỉ hưu 

  • inception (n) giai đoạn mới thành lập

  • unfailing (adj) không ngừng nghỉ

  • optimism (n) sự lạc quan

  • consistent (adj) nhất quán

  • effort (n) nỗ lực 

  • promotion (n) thăng chức

Questions 83 - 85

Questions 83

Cách diễn đạt tương đương:

  • a pipe will be replaced (Một đường ống sẽ được thay thế) ≈ replace a defective water pipe (thay một đường ống nước bị lỗi)

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: what, happen, tomorrow

  • Dạng câu hỏi: thông tin chi tiết

  • Lời thoại “I'm calling to let you know that workers are coming tomorrow morning to …” (Tôi gọi để báo cho bạn biết rằng sáng mai công nhân sẽ đến để …) là dấu hiệu sắp đến đáp án.

  • “I'm calling to let you know that workers are coming tomorrow morning to replace a defective water pipe under the pavement in front of your apartment.” là thông tin chứa đáp án. 

  • “a pipe will be replaced” là cách diễn đạt tương đương của “replace a defective water pipe”.

→ Phương án (B) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (C), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Questions 84

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: why, “they’ll be using loud machinery”

  • Dạng câu hỏi: ngụ ý

  • Câu thoại đứng trước “It should only take a few hours to complete, but I know you sometimes work from home,” cùng với lời thoại trích dẫn “they’ll be using loud machinery” nhằm cảnh báo rằng những người làm việc tại nhà sẽ bị ảnh hưởng bởi tiếng ồn của máy móc.

→ Phương án (C) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (B), (D) đều không phù hợp.

Questions 85

Cách diễn đạt tương đương:

  • granted (được cấp) ≈ issued (phát hành)

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: what, speaker say, permit 

  • Dạng câu hỏi: thông tin chi tiết

  • Lời thoại “I was required to apply for a permit to have the work done safely. I thought approval would take at least a week, but it was issued yesterday.” (Tôi tưởng việc phê duyệt sẽ mất ít nhất một tuần, nhưng nó đã được phát hành ngày hôm qua.) là thông tin chứa đáp án. 

  • “granted” là cách diễn đạt tương đương của “issued”.

→ Phương án (D) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (B), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Từ vựng cần lưu ý:

  • defective (adj) bị lỗi

  • pavement (n) vỉa hè

  • machinery (n) máy móc

  • permit (n) giấy phép 

  • approval (n) sự chấp thuận

  • issue (v) ban hành, xuất bản

  • reject (v) từ chối 

  • proposal (n) đề xuất 

  • warning (n) lời cảnh báo 

  • grant (v) ban, cấp phép

Questions 86 - 88

Questions 86

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: where, meeting, take place 

  • Dạng câu hỏi: thông tin tổng quát

  • Lời thoại “I called this quick meeting for hospital staff.” là thông tin chứa đáp án. 

→ Phương án (C) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (B), (D) đều không phù hợp.

Questions 87

Cách diễn đạt tương đương:

  • Wireless Internet is not available (Internet không dây không khả dụng) ≈ wireless Internet has gone down (Internet không dây đã ngừng hoạt động) 

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: what problem, speaker, mention 

  • Dạng câu hỏi: thông tin chi tiết

  • Lời thoại “Our wireless Internet has gone down, and we are in the process of getting it restored.” (Internet không dây của chúng ta đã ngừng hoạt động và chúng tôi đang trong quá trình khôi phục nó.) là thông tin chứa đáp án. 

  • “Wireless Internet is not available”là cách diễn đạt tương đương của “wireless Internet has gone down”. 

→ Phương án (D) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (B), (C) chứa thông tin không được đề cập.

Questions 88

Cách diễn đạt tương đương:

  • share some information (chia sẻ một số thông tin) ≈ let them know what’s going on (cho họ biết chuyện gì đang xảy ra)

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: what, remind, listeners, do

  • Dạng câu hỏi: thông tin chi tiết

  • Lời thoại “So please remember to …” (Cho nên làm ơn hãy nhớ …) là dấu hiệu sắp đến đáp án. 

  • Lời thoại “So please remember to let them know what's going on.” (Vì vậy hãy nhớ cho họ biết chuyện gì đang xảy ra.) là thông tin chứa đáp án. Chuyện đang xảy ra đã được đề cập trước đó là “can't connect to the Wi-Fi” (không thể kết nối với Wi-Fi). 

  • “share some information” là cách diễn đạt tương đương của “let them know what’s going on”. 

→ Phương án (C) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (B), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Từ vựng cần lưu ý:

  • wireless (adj) không dây

  • process (n) quá trình

  • restore (v) khôi phục

  • essential (adj) cần thiết

  • shortage (n) sự thiếu hụt

  • usage (n) việc sử dụng 

  • alternate (adj) thay thế

Questions 89 - 91

Questions 89

Cách diễn đạt tương đương:

  • a menu (thực đơn) ≈ items that are currently sold (những món đang được bán)

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: what, speaker, mainly discussing 

  • Dạng câu hỏi: thông tin tổng quát 

  • Lời thoại “As a consulting nutritionist, I'll work with your company cafeteria to review the items that are currently sold and suggest updates. ” (Với tư cách là chuyên gia tư vấn dinh dưỡng, tôi sẽ làm việc với căng tin của công ty bạn để xem xét các mặt hàng hiện đang bán và đề xuất cập nhật.) là thông tin chứa đáp án. 

  • “a menu” là cách diễn đạt tương đương của “items that are currently sold”.

→ Phương án (A) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • (B) phương án bẫy, bài nói có đề cập về “health” nhưng không có thông tin về hội chợ sức khỏe.

  • (C) phương án bẫy, bài nói có đề cập về “vegetarian”, liên quan đến “vegetable” trong đề nhưng không có thông tin về vườn rau.

  • (D) phương án bẫy, bài nói có đề cập về “results” nhưng không có thông tin về kết quả khảo sát.

Questions 90

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: why, mention, recent study

  • Dạng câu hỏi: ngụ ý 

  • Lời thoại “a recent study of thousands of cafeteria meals shows that when additional vegetarian options are offered, there is a significant increase in the number of vegetarian meals consumed.” (một nghiên cứu gần đây về hàng nghìn bữa ăn tại căng tin cho thấy rằng khi có thêm các lựa chọn ăn chay, số lượng bữa ăn chay được tiêu thụ sẽ gia tăng đáng kể.) là thông tin chứa đáp án. 

  • Lời thoại trên nhằm củng cố quan điểm được đưa ra trước đó của người nói là nên cập nhật các món hàng được bán. 

→ Phương án (A) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (C), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Questions 91

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: why, “small changes can have surprising results”

  • Dạng câu hỏi: ngụ ý 

  • Trước câu trích dẫn là lời thoại “Some of you have expressed concern that I might ask you to completely overhaul the entire menu.” (Một số bạn bày tỏ lo ngại rằng tôi có thể yêu cầu bạn xem lại toàn bộ thực đơn.)

  • Câu trích dẫn được nói nhằm mục đích trấn an những người nghe lo ngại về những thay đổi hoàn toàn trong menu. 

→ Phương án (B) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (C), (D) đều không phù hợp. 

Từ vựng cần lưu ý:

  • consulting nutritionist (n-n) chuyên gia tư vấn dinh dưỡng

  • consume (v) tiêu thụ

  • additional (adj) thêm vào 

  • vegetarian (adj) chay

  • concern (n) lo ngại 

  • overhaul (v) xem xét lại

  • surprising (adj) gây bất ngờ

  • fair (n) hội chợ 

  • support (v) ủng hộ, hỗ trợ 

  • publicize (v) công khai

  • reassure (v) trấn an

  • congratulate (v) chúc mừng

  • request (v) yêu cầu 

  • assistance (n) sự trợ giúp, hỗ trợ

Questions 92 - 94

Questions 92

Cách diễn đạt tương đương:

  • online advertising (quảng cáo trực tuyến) ≈ advertisements we created for social media (các quảng cáo chúng ta đã tạo cho các phương tiện truyền thông)

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: what type of service, speaker’s company, provide 

  • Dạng câu hỏi: thông tin chi tiết

  • Lời thoại “The most recent advertisements we created for social media increased traffic to our client's Web site by 20 percent” (Những quảng cáo gần đây nhất mà chúng ta tạo cho phương tiện truyền thông xã hội đã tăng lưu lượng truy cập vào trang web của khách hàng lên 20%) là thông tin chứa đáp án. 

  • “online advertising” là cách diễn đạt tương đương của “advertisements we created for social media”.

→ Phương án (B) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (C), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Questions 93

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: What, mean, “40 percent of our business comes from two clients"

  • Dạng câu hỏi: ngụ ý

  • Sau câu trích dẫn là lời thoại “We plan to ask existing clients to recommend our ad services to their business contacts.” (Chúng ta dự định yêu cầu các khách hàng hiện tại giới thiệu dịch vụ quảng cáo của chúng ta cho các đối tác kinh doanh của họ.) 

  • Ngụ ý của lời thoại trên là số lượng 2 khách hàng là ít và cần thêm các khách hàng khác.  

→ Phương án (D) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (B), (C) đều không phù hợp. .

Questions 94

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: what, incentive, offer

  • Dạng câu hỏi: thông tin chi tiết

  • Lời thoại “As an incentive, we'll offer…” (Để khuyến khích, chúng ta sẽ …) là dấu hiệu sắp đến đáp án. 

  • “As an incentive, we'll offer a discount to those whose referrals result in new business for us.” là thông tin chứa đáp án. 

→ Phương án (A) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (B), (C), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Từ vựng cần lưu ý:

  • exceed (v) vượt quá

  • annual (adj) hằng năm

  • revenue (n) doanh thu

  • back out (phr.v) rút lui

  • existing (adj) đang có, đang tồn tại

  • incentive (n) sự khích lệ

  • referral (n) lời giới thiệu

  • recruitment (n) tuyển dụng 

  • inventory (n) hàng tồn kho

  • subscription (n) đặt mua

  • guarantee (n) sự đảm bảo 

  • satisfaction (n) sự hài lòng

Questions 95 - 97

Questions 95

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: what, speaker, say about the vendors

  • Dạng câu hỏi: thông tin chi tiết

  • Lời thoại “thank you to all of our vendors. They were selected because …” (cảm ơn tất cả các nhà cung cấp của chúng ta. Họ được chọn vì …) là dấu hiệu sắp đến đáp án. 

  • Lời thoại “thank you to all of our vendors. They were selected because they use sustainable, environmentally friendly practices to produce their goods. ” là thông tin chứa đáp án.

→ Phương án (A) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (B), (C), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Questions 96

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: where, listeners, purchase concert tickets

  • Dạng câu hỏi: liên quan bảng biểu, bản đồ

  • Đề bài yêu cầu xác định vị trí có thể mua vé.

  • “You can stop by Marta's Treats next to Wei Family Farms to buy a ticket.” là thông tin chứa đáp án. 

  • Nhìn vào bản đồ, có thể thấy bên cạnh Wei Family Farms là Marta’s Treats, ở vị trí 3. 

→ Phương án (C) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (B), (D) đều không phù hợp.

Questions 97

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: what, found, festival web site

  • Dạng câu hỏi: thông tin chi tiết

  • Lời thoại “You can download the event program from our Web site at www. chesterfieldcommunityfestival.com.” (Bạn có thể tải xuống chương trình sự kiện từ trang web của chúng tôi tại www.chesterfieldcommunityfestival.com.) là thông tin chứa đáp án. 

→ Phương án (B) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (C), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Từ vựng cần lưu ý:

  • announcement (n) thông báo 

  • vendor (n) nhà bán lẻ 

  • sustainable (adj) bền vững

  • environmentally-friendly (adj) thân thiện với môi trường

  • hand out (phr.v) phát ra

  • reasonable (adj) hợp lý 

  • sample (n) mẫu thử 

  • homemade (adj) nhà làm

  • safety regulation (n-n) quy định an toàn

  • sponsor (n) nhà tài trợ

Questions 98 - 100

Questions 98

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: what, encourage, listeners, do

  • Dạng câu hỏi: thông tin chi tiết

  • Lời thoại “If you're interested in more of what she has to say about running a business, her latest book is for sale in the lobby.” (Nếu bạn muốn biết thêm những gì cô ấy nói về việc điều hành một doanh nghiệp, cuốn sách mới nhất của cô ấy được bán ở hành lang.) là thông tin chứa đáp án. 

→ Phương án (B) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (C), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Questions 99

Cách diễn đạt tương đương:

  • another conference day (một ngày hội nghị khác) ≈ an additional day to the conference day (một ngày thêm vào cho các buổi tổ chức hội nghị)

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: what, happened, result, attendee feedback

  • Dạng câu hỏi: thông tin chi tiết

  • Lời thoại “ We're excited that this year because of popular demand and all the feedback we received,...” (Cho nên làm ơn hãy nhớ …) là dấu hiệu sắp đến đáp án. 

  • Lời thoại “We're excited that this year because of popular demand and all the feedback we received, we've added an additional day to the conference offerings.” là thông tin chứa đáp án. 

  • “another conference day” là cách diễn đạt tương đương của “an additional day to the conference day”.

→ Phương án (D) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (B), (C) chứa thông tin không được đề cập.

Questions 100

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: which session’s location, changed

  • Dạng câu hỏi: liên quan bảng biểu, bản đồ

  • Đề bài yêu cầu xác định phiên hội nghị có địa điểm đã bị thay đổi.

  • “I wanted to announce a change of location for the twelve-thirty session today.” là thông tin chứa đáp án. 

  • Nhìn vào bảng, có thể thấy phiên hội nghị lúc 12 giờ 30 phút là “Innovation Tools”. 

→ Phương án (C) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (B), (D) đều không phù hợp.

Từ vựng cần lưu ý:

  • conference (n) hội nghị 

  • keynote (n) chủ đạo 

  • phenomenal (adj) phi thường

  • engaging (adj) hấp dẫn

  • demand (n) nhu cầu 

  • remote (adj) xa

  • workforce (n) lực lượng lao động

  • collaboration (n) sự hợp tác

  • innovation (n) sự đổi mới, cải tiến

  • refreshments (n) đồ giải khát

  • exchange (v) trao đổi 

  • registration (n) sự đăng ký

  • diverse (adj) đa dạng

  • charging station (n-n) trạm sạc 

Xem tiếp: ETS 2024 Test 8 Part 5 - Đáp án và giải thích chi tiết.

Tổng kết

Trên đây là giải thích đáp án và hướng dẫn phương pháp giải tối ưu tốc độ cho đề ETS 2024 Test 8 Part 4. Để có sự chuẩn bị tốt hơn cho phần thi TOEIC Part 4, người học có thể luyện tập và làm chủ các chiến lược làm bài với sách TOEIC UP Part 4 hoặc tham gia diễn đàn ZIM Helper để được giải đáp kiến thức tiếng Anh luyện thi TOEIC, được vận hành bởi các High Achievers.

Tham khảo thêm khóa học luyện thi TOEIC cấp tốc tại ZIM, giúp học viên rèn luyện kỹ năng và nâng cao vốn từ vựng và ngữ pháp, đạt điểm cao trong thời gian ngắn.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833