Giải đề IELTS Writing Task 1 và Task 2 ngày 14/09/2023

Phân tích đề, các bước lập dàn bài, bài mẫu IELTS Writing Task 1 và Task 2 kèm từ vựng ghi điểm cho đề thi thật ngày 14/09/2023.
ZIM Academy
21/09/2023
giai de ielts writing task 1 va task 2 ngay 14092023

Giải đề thi IELTS Writing Task 1 ngày 14/09/2023

Đề bài: Pie charts: Class size

You should spend about 20 minutes on this task.

The pie charts show the size of classes in primary schools in four states in Australia in 2010.

Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Giải đề thi IELTS Writing Task 1 ngày 14/09/2023

Phân tích biểu đồ

Dạng biểu đồ: Tròn (Pie charts)

Đặc điểm tổng quan:

  • Nhìn chung, các lớp có 21-25 học sinh chiếm tỷ lệ lớn nhất ở cả bốn bang được khảo sát, ngoại trừ Nam Úc, nơi phổ biến nhất là các lớp có dưới 20 học sinh.

  • Ngược lại, những lớp học có trên 29 học sinh là rất hiếm ở những khu vực này.

Sắp xếp thông tin:

Đoạn 1 - Mô tả và so sánh số liệu của New South Wales và South Australia.

  • Ở New South Wales, 37% số lớp tiểu học ở bang này có 21-25 học sinh, theo sau là những lớp có 26-30 và ít hơn 20 học sinh (lần lượt là 33% và 26%).

  • Trong khi đó, ở Nam Úc, tỷ lệ lớp học có dưới 31 học sinh dao động từ 28% đến 36%, trong đó phổ biến nhất là các lớp có tối đa 20 học sinh.

  • Đáng chú ý, số liệu về quy mô lớp học lớn nhất ở cả hai bang đều như nhau, mỗi bang chỉ ở mức 4%.

Đoạn 2 - Mô tả và so sánh số liệu của Australia Capital Territory và Western Australia.

  • Ở Lãnh thổ Thủ đô Australia, các lớp gồm 21-25 học sinh chiếm đa số, hơn một nửa số lớp được liệt kê, so với 38% số lớp có không quá 20 học sinh. Điều này hoàn toàn trái ngược với những lớp học có 26-30 học sinh, chiếm 1/10 tổng số, cao gấp 10 lần so với quy mô lớp học nhỏ nhất.

  • Ở Tây Úc, quy mô lớp học chiếm ưu thế một lần nữa là 21-25 học sinh, chiếm 42%, trong khi có sự khác biệt không đáng kể ở tỷ lệ các lớp có dưới 20 và 26-30 học sinh, với con số lần lượt là 26% và 27%. Vị trí cuối cùng là lớp có quy mô lớn nhất vì tỷ lệ của nó chỉ là 5%.

Bài mẫu

The charts give a breakdown of class sizes in primary schools across four Australian regions in 2010.

Overall, classes having 21-25 students held the largest share in all four states surveyed, except for South Australia, where classes with under 20 students were most common. In contrast, classes containing over 29 students were a rarity in these areas.

Looking first at New South Wales, 37% of the primary-level classes in this state had 21-25 students, followed closely by those with 26-30 and fewer than 20 students (33% and 26% respectively). In South Australia, meanwhile, the percentages of classes comprising under 31 students ranged from 28% to 36%, with classes having a maximum of 20 students being the most popular. Notably, the figures for the biggest class size in both states were the same, each standing at only 4%.

Turning to Australia Capital Territory, classes consisting of 21-25 students constituted the majority, at just over half of all class sizes listed, compared to 38% of classes having no more than 20 students. This was in stark contrast to classes with 26-30 students, making up one-tenth of the total, ten times higher than the smallest class size. In Western Australia, the predominant class size was, again, 21-25 students, occupying 42%, while a negligible difference was observed in the proportions of classes with under 20 and 26-30 students, with figures of 26% and 27%, in that order. In the last position was the largest class size, as its share was only 5%.

Word count: 238

Band điểm ước lượng: 7.0

Phân tích từ vựng

  • hold (v) the (definite article) largest (superlative adj) share (n)

hold: nắm giữ

the: cái

largest: lớn nhất

share: phần

Dịch nghĩa: nắm giữ phần lớn nhất

Cách sử dụng: "Hold the largest share" nghĩa là sở hữu hoặc kiểm soát phần lớn nhất trong một ngữ cảnh cụ thể, như thị trường hoặc nguồn lực.

Ví dụ minh họa: Apple Inc. holds the largest share of the smartphone market. (Công ty Apple Inc. nắm giữ phần lớn nhất trên thị trường điện thoại thông minh.)

  • a (indefinite article) rarity (n)

a: một

rarity: sự hiếm có, sự hiếm thấy

Dịch nghĩa: một điều hiếm thấy, hiếm có

Cách sử dụng: "A rarity" là một điều hiếm thấy hoặc không phổ biến trong một ngữ cảnh cụ thể.

Ví dụ minh họa: In a world filled with digital books, finding someone who still reads printed novels is a rarity. (Trong một thế giới đầy sách điện tử, tìm thấy ai đó vẫn đọc tiểu thuyết in giấy là một điều hiếm thấy.)

  • primary-level (adj) classes (n)

primary-level: ở mức trình độ cấp tiểu học

classes: các lớp học

Dịch nghĩa: các lớp học ở mức trình độ cấp tiểu học

Cách sử dụng: "Primary-level classes" là các lớp học dành cho học sinh ở mức trình độ cấp tiểu học, thường dành cho trẻ em từ độ tuổi 6 đến 12.

Ví dụ minh họa: Primary-level classes typically focus on foundational subjects such as reading, writing, and mathematics. (Các lớp học ở mức trình độ cấp tiểu học thường tập trung vào các môn học cơ bản như đọc, viết và toán học.)

  • the (definite article) biggest (superlative adj) class (n) size (n)

the: cái

biggest: lớn nhất

class: lớp học

size: kích thước

Dịch nghĩa: kích thước lớp học lớn nhất

Cách sử dụng: "The biggest class size" là số lượng học sinh trong một lớp học lớn nhất trong một trường hoặc chương trình học cụ thể.

Ví dụ minh họa: The school had to hire an additional teacher because the biggest class size in the first grade was too large for one instructor to manage effectively. (Trường phải thuê thêm một giáo viên bởi vì kích thước lớp học lớn nhất ở lớp một quá lớn để một người hướng dẫn viên quản lý một cách hiệu quả.)

  • the (definite article) majority (n)

the: cái

majority: đa số

Dịch nghĩa: đa số

Cách sử dụng: "The majority" đề cập đến phần lớn hoặc đa số của một nhóm, tập hợp, hoặc quần thể.

Ví dụ minh họa: The majority of the students in the class preferred studying in the library rather than at home. (Đa số học sinh trong lớp thích học tại thư viện thay vì ở nhà.)

  • stark (adj) contrast (n)

stark: rõ rệt, đối lập

contrast: sự tương phản

Dịch nghĩa: sự tương phản rõ rệt

Cách sử dụng: "Stark contrast" là một cụm từ chỉ sự khác biệt hoặc tương phản rất lớn giữa hai điều hoặc tình huống khác nhau.

Ví dụ minh họa: There is a stark contrast between the bustling city during the day and the quiet, peaceful streets at night. (Có sự tương phản rõ rệt giữa thành phố sôi động vào ban ngày và các con phố yên bình, tĩnh lặng vào ban đêm.)

  • a (indefinite article) negligible (adj) difference (n)

a: một

negligible: không đáng kể, rất nhỏ

difference: sự khác biệt

Dịch nghĩa: sự khác biệt không đáng kể

Cách sử dụng: "A negligible difference" đề cập đến một sự khác biệt hoặc biệt lệ rất nhỏ, thường không đủ quan trọng để được xem xét.

Ví dụ minh họa: The price increase was so small that it made a negligible difference in the monthly expenses. (Sự tăng giá quá nhỏ nên không tạo ra sự khác biệt đáng kể trong các chi phí hàng tháng.)

Xem thêm các đề thi IELTS Writing và bài mẫu khác tại: Tổng hợp đề thi IELTS Writing 2023 kèm bài mẫu.

Giải đề thi IELTS Writing Task 2 ngày 14/09/2023

Đề bài: Private health care

You should spend about 40 minutes on this task.

Write about the following topic:

Some people think that good health is a basic human need, so medical services should not be run by profit-making companies.

Do the advantages of private health care outweigh the disadvantages?

Give reasons for your answer and include any relevant examples from your own knowledge or experience.

Write at least 250 words

Phân tích đề bài

Dạng bài: Advantages versus Disadvantages

Từ khóa: good health, basic human need, medical services, run by profit-making companies, private health care

Phân tích yêu cầu: Chủ đề hỏi người viết rằng ưu điểm của dịch vụ chăm sóc sức khỏe tư nhân có lớn hơn những nhược điểm không? Với dạng đề này, người viết có thể phát triển bài luận theo 2 hướng khác nhau như sau:

  • Cho rằng ưu điểm của dịch vụ chăm sóc sức khỏe tư nhân lớn hơn những nhược điểm.

  • Cho rằng nhược điểm của dịch vụ chăm sóc sức khỏe tư nhân lớn hơn những ưu điểm.

Giải đề thi IELTS Writing Task 2 ngày 14/09/2023

Dàn ý

Mở bài

Giới thiệu chủ đề

Đưa ra quan điểm cá nhân: Cho rằng ưu điểm của dịch vụ chăm sóc sức khỏe tư nhân lớn hơn những nhược điểm.

Thân bài

Đoạn 1 - Nhược điểm của việc tư nhân hóa lĩnh vực ý tế.

  • Các tổ chức chăm sóc sức khỏe tư nhân thường hoạt động với động cơ lợi nhuận cao, và điều này có thể vô tình khiến một bộ phận người dân khó mà có thể tiếp cận được với những dịch vụ này.

  • Đưa ra ví dụ về Hoa Kỳ, nơi hệ thống chăm sóc sức khỏe chủ yếu là tư nhân đã dẫn đến chi phí y tế đắt đỏ, để chứng minh luận điểm trên.

Đoạn 2 - Tuy nhiên, tôi tin chắc rằng lợi ích của y tế tư nhân rõ rệt hơn.

  • Các bệnh viện tư nhân đóng một vai trò quan trọng trong việc giảm bớt căng thẳng cho các cơ sở chăm sóc sức khỏe của nhà nước trong thời kỳ nhu cầu cao.

  • Đưa ra ví dụ về đại dịch COVID-19 năm 2019 tại Việt Nam để chứng minh luận điểm trên.

  • Hơn nữa, sự cạnh tranh đến từ các tổ chức chăm sóc sức khỏe tư nhân có thể đóng vai trò là chất xúc tác để cải thiện các bệnh viện nhà nước.

Kết bài

Khẳng định lại quan điểm cá nhân như đã nhắc đến ở mở bài và tóm tắt ý chính ở thân bài.

Bài mẫu

Good health is perceived by some as a primary human necessity, which leads to the argument that medical services should not be operated by profit-oriented companies. However, I am convinced that private healthcare, despite being associated with certain drawbacks, brings about more significant benefits for people.

It is true that privatizing the medical sector comes with certain disadvantages, with accessibility being a chief concern. Private healthcare entities often operate with a strong profit motive, necessitating substantial investments in cutting-edge medical equipment, hiring top-tier medical professionals, and conducting extensive marketing campaigns to stay competitive. While these investments are aimed at delivering high-quality services, they can inadvertently make these services inaccessible to a significant portion of the population. A stark example of this issue can be observed in the United States, where the predominantly private healthcare system has led to exorbitant costs, such as an average ambulance ride without insurance costing around $1300, rendering it unaffordable for many low-income families.

Nevertheless, I firmly believe that the advantages of private healthcare are more pronounced. Private hospitals play a crucial role in alleviating the strain on state-owned healthcare facilities during periods of high demand. For instance, during the 2019 COVID-19 pandemic in Vietnam, private hospitals played a pivotal role in helping state-run facilities cope with the surging number of patients. Furthermore, competition among privately-owned healthcare institutions can act as a catalyst for improvement in state-run hospitals. The desire to retain their customer base and market position motivates state hospitals to enhance their medical services and technology, ultimately resulting in higher-quality care for patients. This can translate into shorter waiting times for examinations and surgeries, as well as improved access to modern healthcare amenities.

In conclusion, while private healthcare has its downsides, notably high costs, I contend that its merits, including reducing pressure on state-owned healthcare institutions and driving improvements in their services, carry more weight in the overall assessment of its impact.

Word count: 318

Band điểm ước lượng: 7.0

Phân tích từ vựng

  • profit-oriented (adj) companies (n)

profit-oriented: hướng tới lợi nhuận

companies: công ty

Dịch nghĩa: các công ty hướng tới lợi nhuận

Cách sử dụng: "Profit-oriented companies" là các tổ chức kinh doanh mà mục tiêu chính của họ là tạo ra lợi nhuận và thu lợi ích tài chính cho cổ đông và chủ sở hữu.

Ví dụ minh họa: Many profit-oriented companies focus on maximizing their financial returns and shareholder value. (Nhiều công ty hướng tới lợi nhuận tập trung vào việc tối đa hóa lợi nhuận tài chính và giá trị cổ phiếu cho cổ đông.)

  • a (indefinite article) strong (adj) profit (n) motive (n)

a: một

strong: mạnh mẽ

profit: lợi nhuận

motive: động cơ

Dịch nghĩa: một động cơ lợi nhuận mạnh mẽ

Cách sử dụng: "A strong profit motive" đề cập đến một động cơ hoặc động lực mạnh mẽ để tạo ra lợi nhuận hoặc thu lợi ích tài chính.

Ví dụ minh họa: In a competitive market, businesses often have a strong profit motive to outperform their rivals and increase their financial gains. (Trong một thị trường cạnh tranh, các doanh nghiệp thường có động cơ lợi nhuận mạnh mẽ để vượt qua đối thủ và tăng lợi nhuận tài chính của họ.)

  • cutting-edge (adj) medical (adj) equipment (n)

cutting-edge: tiên tiến, đứng đầu

medical: y tế

equipment: thiết bị

Dịch nghĩa: thiết bị y tế tiên tiến

Cách sử dụng: "Cutting-edge medical equipment" là các thiết bị và công nghệ y tế mới nhất và tiên tiến, thường được sử dụng trong việc chẩn đoán, điều trị và quản lý bệnh tật.

Ví dụ minh họa: The hospital invested in cutting-edge medical equipment to provide the best possible care to its patients. (Bệnh viện đã đầu tư vào thiết bị y tế tiên tiến để cung cấp dịch vụ chăm sóc tốt nhất cho bệnh nhân của mình.)

  • predominantly (adv) private (adj) healthcare (n) system (n)

predominantly: chủ yếu, thường là

private: tư nhân

healthcare: chăm sóc sức khỏe

system: hệ thống

Dịch nghĩa: hệ thống chăm sóc sức khỏe chủ yếu là tư nhân

Cách sử dụng: "Predominantly private healthcare system" là một hệ thống chăm sóc sức khỏe trong đó đa số các dịch vụ và cơ sở chăm sóc sức khỏe thuộc sở hữu và hoạt động bởi tư nhân, thường là các công ty hay tổ chức tư nhân.

Ví dụ minh họa: The United States has a predominantly private healthcare system, with many healthcare providers and insurance companies operating in the private sector. (Hoa Kỳ có hệ thống chăm sóc sức khỏe chủ yếu là tư nhân, với nhiều nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe và công ty bảo hiểm hoạt động trong khu vực tư nhân.)

  • state-owned (adj) healthcare (n) facilities (n)

state-owned: thuộc sở hữu của nhà nước

healthcare: chăm sóc sức khỏe

facilities: cơ sở

Dịch nghĩa: các cơ sở chăm sóc sức khỏe thuộc sở hữu của nhà nước

Cách sử dụng: "State-owned healthcare facilities" là các cơ sở chăm sóc sức khỏe mà chính phủ hoặc cơ quan nhà nước sở hữu và vận hành, thường để cung cấp dịch vụ y tế cho công dân hoặc cư dân trong nước.

Ví dụ minh họa: In many countries, state-owned healthcare facilities provide essential medical services to the population, often funded through taxation. (Ở nhiều quốc gia, các cơ sở chăm sóc sức khỏe thuộc sở hữu của nhà nước cung cấp các dịch vụ y tế quan trọng cho dân số, thường được tài trợ thông qua thuế.)

  • act (v) as (prep) a (indefinite article) catalyst (n) for (prep) improvement (n)

act: hành động

as: như là

a: một

catalyst: chất xúc tác, thúc đẩy

for: cho

improvement: cải thiện

Dịch nghĩa: hành động như một chất xúc tác cho sự cải thiện

Cách sử dụng: "Act as a catalyst for improvement" nghĩa là thúc đẩy hoặc khởi đầu quá trình cải thiện trong một tình huống hoặc lĩnh vực nào đó.

Ví dụ minh họa: The new government policies are expected to act as a catalyst for economic improvement in the region. (Các chính sách mới của chính phủ dự kiến sẽ thúc đẩy sự cải thiện về mặt kinh tế trong khu vực.)

  • shorter (adj) waiting (v) times (n)

shorter: ngắn hơn

waiting: thời gian chờ đợi

times: thời gian

Dịch nghĩa: thời gian chờ đợi ngắn hơn

Cách sử dụng: "Shorter waiting times" đề cập đến việc giảm thiểu thời gian mà một người phải chờ đợi trước khi được phục vụ hoặc nhận dịch vụ nào đó.

Ví dụ minh họa: The implementation of a new appointment system at the clinic has resulted in significantly shorter waiting times for patients. (Việc triển khai hệ thống đặt lịch hẹn mới tại phòng khám đã dẫn đến việc chờ đợi ngắn hơn đáng kể cho bệnh nhân.)

Tìm hiểu thêm: Xây dựng lộ trình học IELTS cá nhân hóa, tiết kiệm đến 80% thời gian tự học.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Kiểm tra trình độ
Học thử trải nghiệm