Banner background

Giải đề tuyển sinh lớp 10 môn Tiếng Anh Hà Nội năm 2026

Bài viết cung cấp trọn bộ đáp án và giải thích chi tiết đề thi tuyển sinh vào lớp 10 môn Tiếng Anh của Sở GD&ĐT Hà Nội năm 2026 (Mã đề 001). Cùng ZIM phân tích chuyên sâu cấu trúc đề, từ vựng, ngữ pháp giúp học sinh tự tin chinh phục kỳ thi.
giai de tuyen sinh lop 10 mon tieng anh ha noi nam 2026

Key takeaways

  • Bài viết cung cấp đề thi tiếng Anh vào lớp 10 Hà Nội năm 2026 kèm đáp án và giải thích chi tiết.

  • Đề thi gồm 40 câu chia thành các phần: ngữ âm, từ vựng – ngữ pháp, đọc hiểu, điền từ, viết lại câu, giúp đánh giá toàn diện kỹ năng ngôn ngữ của học sinh.

Đề thi tiếng Anh vào lớp 10 tại Hà Nội năm 2026 đã chính thức diễn ra vào ngày 30/05/2026. Với thời gian làm bài 60 phút, đề thi bao gồm 40 câu hỏi trắc nghiệm, giữ vững cấu trúc ổn định như các năm gần đây. Đề bài chú trọng kiểm tra toàn diện các mảng kiến thức ngôn ngữ cốt lõi của học sinh bao gồm: ngữ âm, ngữ pháp, từ vựng, đọc hiểu và kỹ năng nhận diện, viết lại câu.

Đề thi tuyển sinh tiếng Anh vào 10 năm 2026 tại Hà Nội

Download đề thi tiếng Anh vào 10 năm 2025 tại TPHCM (PDF): tại đây.

Đáp án đề thi Tiếng Anh vào lớp 10 Hà Nội 2026

Dưới đây là bảng tổng hợp đáp án chính thức cho 40 câu hỏi trắc nghiệm của mã đề 001.

đáp án mã đề 001 tuyển sinh lớp 10 môn tiếng anh hà nội 2026

Giải thích đáp án

Câu 1- 4

đề tuyển sinh lớp 10 môn tiếng anh hà nội 2026 trang 1

Question 1. Choose the correct sentence to complete the first half of the following text.

  • Đáp án: D. This means turning off lights, fans, and electronic devices when they are not in use, especially when leaving the classroom.

  • Giải thích: Câu trước đó đưa ra lời khuyên "try to avoid wasting energy during lessons and at break time" (cố gắng tránh lãng phí năng lượng trong giờ học và giờ giải lao). Đáp án D sử dụng cụm "This means" (Điều này có nghĩa là) để giải thích cụ thể cho hành động trên bằng các ví dụ thiết thực như tắt đèn, quạt và thiết bị điện tử khi không sử dụng.

Tham khảo thêm: Các từ nối (Linking words) trong tiếng Anh

Question 2. Reorder the following sentences to complete the second half of the text in a logical way.

  • Đáp án: B. c - b - a

  • Giải thích: Việc sắp xếp câu cần dựa vào các trạng từ chỉ trình tự logic:

    • Tiếp nối ý tưởng tiết kiệm điện ở nửa đầu đoạn văn bằng từ nối "Next" ở câu c (Tiếp theo, họ nên tận dụng ánh sáng mặt trời...).

    • Chuyển sang hành động cuối cùng bằng từ "Finally" ở câu b (Cuối cùng, họ nên khuyên bạn cùng lớp...).

    • Kết thúc đoạn văn bằng câu tóm tắt lợi ích của toàn bộ các hành động trên "By taking these simple actions..." (Bằng cách thực hiện những hành động đơn giản này...) nằm ở câu a.

Question 3. The word "obsolete" in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to

  • Đáp án: A. useful and up-to-date

  • Giải thích: Đề bài yêu cầu tìm từ trái nghĩa (OPPOSITE). Dựa vào ngữ cảnh đoạn 2: "When a machine can do a task faster, more accurately and at a lower cost, that task may become obsolete" (Khi máy móc có thể làm một việc nhanh hơn, chính xác hơn và chi phí thấp hơn, công việc đó có thể trở nên lỗi thời/bị đào thải). Trái nghĩa với "lỗi thời, vô dụng" (useless and outdated) chính là "hữu ích và cập nhật" (useful and up-to-date).

  • Tham khảo thêm: Kỹ năng đoán nghĩa của từ vựng trong văn cảnh.

Question 4. The word "It" in paragraph 2 refers to ______

  • Đáp án: B. technology

  • Giải thích: Câu chứa đại từ "It" nằm ngay sau câu: "However, technology does not only take work away." (Tuy nhiên, công nghệ không chỉ lấy đi công việc.). Câu tiếp theo viết: "It also creates new opportunities..." (Nó cũng tạo ra những cơ hội mới...). Đại từ "It" ở đây đóng vai trò thay thế cho danh từ "technology" ở câu trước nhằm tránh lỗi lặp từ.

Câu 5 - 15

đề 001 tuyển sinh lớp 10 môn tiếng anh hà nội 2026 Trang 2

Question 5. The word "collaborate" in paragraph 3 is CLOSEST in meaning to

  • Đáp án: B. work together

  • Giải thích: Đề bài yêu cầu tìm từ đồng nghĩa (CLOSEST in meaning). Từ "collaborate" có nghĩa là hợp tác, cộng tác. Trong các phương án đưa ra, "work together" (làm việc cùng nhau) là cụm từ diễn đạt chính xác nhất ý nghĩa này. Các đáp án khác như "work harder" (làm việc chăm chỉ hơn), "work longer" (làm việc lâu hơn) hay "work alone" (làm việc một mình) đều không phù hợp.

Question 6. Which of the following is TRUE according to the passage?

  • Đáp án: D. Automation can change some jobs, but technology can also create new roles.

  • Giải thích: Để trả lời câu hỏi "Điều nào sau đây là ĐÚNG", chúng ta đối chiếu thông tin trong đoạn 2. Bài đọc nêu rõ: "When a machine can do a task... that task may become obsolete" (Tự động hóa thay đổi và làm một số công việc trở nên lỗi thời) và "It also creates new opportunities in fields such as online business, video editing..." (Công nghệ cũng tạo ra những cơ hội mới). Vì vậy, đáp án D bao quát đúng cả hai khía cạnh này.

Question 7. According to the passage, why might a hairdresser use an online booking app?

  • Đáp án: D. To make appointments with customers before their arrivals.

  • Giải thích: Thông tin nằm ở đoạn 3: "...and a hairdresser may use an online booking app to arrange visits and communicate with customers before they arrive." (một thợ làm tóc có thể sử dụng ứng dụng đặt chỗ trực tuyến để sắp xếp các chuyến ghé thăm và giao tiếp với khách hàng trước khi họ đến). Cụm từ "arrange visits" tương đồng với "make appointments" (đặt lịch hẹn).

Question 8. What is the main idea of the passage?

  • Đáp án: C. Teenagers should build skills to adapt to changes in the job market.

  • Giải thích: Câu hỏi về ý chính (main idea) đòi hỏi học sinh nhìn nhận toàn cục bài viết. Xuyên suốt 3 đoạn văn, tác giả phân tích sự thay đổi của công việc do công nghệ và chốt lại lời khuyên cốt lõi ở đoạn cuối: "To build a successful future, teenagers should develop useful skills, stay curious, and be prepared for further changes in the job market." (Để xây dựng một tương lai thành công, thanh thiếu niên nên phát triển các kỹ năng hữu ích, giữ sự tò mò và chuẩn bị sẵn sàng cho những thay đổi tiếp theo trên thị trường việc làm). Đáp án C phản ánh trọn vẹn thông điệp này.

Question 9. (9) ______ can also help them stay calm before exams.

  • Đáp án: B. These simple steps

  • Giải thích: Về mặt ngữ pháp, vị trí khoảng trống cần một cụm danh từ đóng vai trò làm chủ ngữ cho cụm động từ "can also help". "These simple steps" (Những bước đơn giản này) là cấu trúc trật tự từ chuẩn xác nhất (Đại từ chỉ định + Tính từ + Danh từ số nhiều).

Question 10. This (10) ______ their lessons more carefully and finish their homework faster.

  • Đáp án: C. allows students to review

  • Giải thích: Động từ "allow" đi kèm với cấu trúc: Allow somebody to do something (Cho phép/giúp ai đó làm gì). Ở đây là "allows students to review" (giúp học sinh có thể ôn tập).

Tham khảo thêm: Gerund và Infinitive

Question 11. It may also help them (11) ______ better results at school.

  • Đáp án: C. achieve

  • Giải thích: Đề bài kiểm tra sự kết hợp từ (Collocation). Chúng ta có cụm "achieve results" mang nghĩa là đạt được thành tích/kết quả. Do đó "achieve better results" (đạt được kết quả tốt hơn) là lựa chọn chính xác.

Question 12. Learning to manage time well is an important skill because it has a strong (12) ______ students’ future success.

  • Đáp án: D. connection to

  • Giải thích: Dựa vào giới từ đi kèm ngữ cảnh. "Have a strong connection to" có nghĩa là "có sự liên hệ/kết nối mạnh mẽ tới" tương lai thành công của học sinh.

Question 13. (13) ______ students practise these habits regularly, they will become more independent and responsible.

  • Đáp án: D. If

  • Giải thích: Xét về logic và ngữ pháp, câu mang ý nghĩa điều kiện - kết quả ở hiện tại/tương lai (Câu điều kiện loại 1): "Nếu học sinh rèn luyện những thói quen này thường xuyên, họ sẽ trở nên độc lập và có trách nhiệm hơn". Do đó, liên từ "If" (Nếu) là phù hợp nhất.

Tham khảo thêm: Câu điều kiện loại 1: Cấu trúc, cách dùng và bài tập.

Question 14. They will understand that (14) ______ is not only about working hard, but also about working wisely.

  • Đáp án: A. success

  • Giải thích: Vị trí khoảng trống đứng sau "that" và trước động từ "is", do đó cần một danh từ để làm chủ ngữ cho mệnh đề phụ này. "Success" (Sự thành công) là danh từ duy nhất và phù hợp ngữ nghĩa trong 4 lựa chọn (successful là tính từ, succeed là động từ, successive là tính từ).

Question 15. What does the notice say?

  • Đáp án: A. Staff are not responsible if people get hurt here.

  • Giải thích: Biển báo cung cấp 2 thông tin: "This is NOT a public playground!" (Đây KHÔNG phải là sân chơi công cộng!) và "Management is not responsible for injuries or accidents." (Ban quản lý không chịu trách nhiệm đối với các chấn thương hoặc tai nạn). Đáp án A truyền tải lại chính xác thông điệp thứ hai bằng cách paraphrase: "Management is not responsible" = "Staff are not responsible", và "injuries or accidents" = "get hurt".

Câu 16 - 31

đề 001 tuyển sinh lớp 10 môn tiếng anh hà nội 2026 Trang 3

Question 16. What does the message mean?

  • Đáp án: B. You must tell security staff if you see a bag left alone.

  • Giải thích: Nội dung thông báo ghi: "Please report any unattended bags to security staff immediately!" (Vui lòng báo cáo ngay lập tức cho nhân viên an ninh về bất kỳ chiếc túi nào bị bỏ vô chủ/không có người trông coi!).

    • Từ "unattended" (không có người trông coi) đồng nghĩa với "left alone" trong đáp án B.

    • Từ "report" (báo cáo) tương đương với "tell" (nói/báo cho). Do đó, đáp án B truyền tải chính xác thông điệp này.

Question 17. Sign up for the activity (17) ______ the school website before Friday.

  • Đáp án: C. on

  • Giải thích: Khi nói về việc thực hiện một hành động/đăng ký trên một trang web mạng lưới Internet, giới từ đi kèm luôn là "on" (on the website, on the Internet).

Question 18. Remember to (18) ______ a clear goal for your group before you start.

  • Đáp án: C. set

  • Giải thích: Câu này kiểm tra kiến thức về sự kết hợp từ (Collocation). Chúng ta có cụm từ "set a goal" mang nghĩa là "đặt ra mục tiêu". Dịch: Hãy nhớ đặt ra một mục tiêu rõ ràng cho nhóm của bạn trước khi bắt đầu.

Question 19. Bring (19) ______ reusable water bottle instead of buying plastic ones.

  • Đáp án: B. a

  • Giải thích: "Reusable water bottle" (bình nước có thể tái sử dụng) là một danh từ đếm được số ít, được nhắc đến lần đầu tiên và chưa mang tính xác định. Do đó, cần sử dụng mạo từ không xác định "a".

Question 20. Try to (20) ______ down on plastic waste by reusing bags and boxes whenever possible.

  • Đáp án: B. cut

  • Giải thích: Phrasal verb (Cụm động từ) "cut down on" mang nghĩa là cắt giảm, giảm bớt (lượng tiêu thụ của một thứ gì đó). Dịch: Cố gắng cắt giảm rác thải nhựa bằng cách tái sử dụng túi và hộp bất cứ khi nào có thể.

Question 21. The students at Sentosa School suggested using leftover food from the school ______ to make biogas.

  • Đáp án: A. cafeteria

  • Giải thích: Câu hỏi kiểm tra từ vựng theo ngữ cảnh. "Leftover food" (thức ăn thừa) có liên quan trực tiếp đến "cafeteria" (căng-tin trường học). Các từ còn lại như gym (phòng tập), playground (sân chơi), library (thư viện) đều không phù hợp ngữ nghĩa.

Question 22. Teaching young children can be a ______ job because it requires energy, creativity, and patience.

  • Đáp án: A. demanding

  • Giải thích: Cụm từ "demanding job" miêu tả một công việc đòi hỏi khắt khe, áp lực và tốn nhiều công sức. Mệnh đề phía sau "because it requires energy, creativity, and patience" (bởi vì nó đòi hỏi năng lượng, sự sáng tạo và tính kiên nhẫn) đã giải thích rõ cho tính chất này của công việc.

Question 23. The more time teenagers spend on social media, ______ for outdoor activities.

  • Đáp án: B. the less time they have

  • Giải thích: Câu này ứng dụng cấu trúc so sánh kép (Double Comparatives) dạng: The + comparative + S + V, the + comparative + S + V (Càng... thì càng...). Dịch: Thanh thiếu niên càng dành nhiều thời gian cho mạng xã hội, họ càng có ít thời gian cho các hoạt động ngoài trời.

Tham khảo thêm: Cấu trúc The more... The more... (So sánh kép) trong tiếng Anh.

Question 24. Tourist: "Thank you very much for your help." - Ms. Lan: "______"

  • Đáp án: D. No problem!

  • Giải thích: Đây là câu hỏi về tình huống giao tiếp. Lời nói của du khách là một lời cảm ơn ("Cảm ơn rất nhiều vì sự giúp đỡ của bạn"). Để đáp lại lịch sự, câu trả lời tự nhiên nhất là "No problem!" (Không có chi! / Không có vấn đề gì đâu!).

Question 25. Her grandson has taken a coding course to ______ his dream of becoming a software developer.

  • Đáp án: C. pursue

  • Giải thích: Câu kiểm tra Collocation (Cụm từ cố định). Ta có cụm "pursue a dream" mang ý nghĩa là "theo đuổi một ước mơ". Dịch: Cháu trai của bà ấy đã tham gia một khóa học lập trình để theo đuổi ước mơ trở thành nhà phát triển phần mềm.

Question 26. ______ a healthy lifestyle helps teenagers reduce stress and study more effectively.

  • Đáp án: A. Maintaining

  • Giải thích: Chỗ trống đứng ở đầu câu, đóng vai trò làm chủ ngữ chính. Khi một động từ đứng đầu câu làm chủ ngữ, nó phải được chuyển về dạng Danh động từ (Gerund - V-ing). "Maintaining" (Việc duy trì) là đáp án chuẩn xác.

Question 27. If you visit a new place, ______ its culture and customs to behave appropriately.

  • Đáp án: C. learn

  • Giải thích: Đây là cấu trúc Câu điều kiện loại 1 kết hợp với câu mệnh lệnh ở mệnh đề chính (chỉ ra lời khuyên hoặc yêu cầu). Đối với câu mệnh lệnh, động từ luôn đứng đầu vế và ở dạng nguyên thể không "to" (V-infinitive). Dịch: Nếu bạn đến thăm một nơi mới, hãy tìm hiểu văn hóa và phong tục của nơi đó để cư xử cho phù hợp.

Question 28. Back then, her mother ran a small stall in the village market, and she always ______ fresh vegetables to nearby families.

  • Đáp án: C. sold

  • Giải thích: Trạng từ chỉ thời gian "Back then" (Hồi đó) và động từ "ran" ở vế đầu đang chia ở thì quá khứ đơn, cho thấy đây là một thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. Động từ ở vế sau cũng cần được chia ở thì quá khứ đơn (sold).

Question 29. A. performance B. anniversary C. distraction D. campus

  • Đáp án: A. performance

  • Giải thích: Âm "a" trong từ performance được phát âm là âm schwa yếu /ə/ vì nó nằm ở âm tiết không mang trọng âm. Trong khi đó, các từ còn lại (anniversary, distraction, campus) đều có âm "a" được phát âm là âm bẹt /æ/.

Question 30. A. honesty B. honour C. exhausted D. holography

  • Đáp án: D. holography

  • Giải thích: Chữ "h" trong các từ honesty, honour, exhausted đều là âm câm (silent 'h'), nghĩa là không được phát âm. Ngược lại, trong từ holography (kỹ thuật toàn ảnh), chữ "h" được phát âm rõ ràng là /h/.

Question 31. Green Café / wooden tables/create/warm atmosphere / often / attract/young people.

  • Đáp án: B. The Green Café, whose wooden tables create a warm atmosphere, often attracts young people.

  • Giải thích: Câu này yêu cầu dùng Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses) để nối các thông tin.

    • Cần một đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu để liên kết "Green Café" và "wooden tables" (những chiếc bàn gỗ CỦA quán Green Café) -> Dùng whose.

    • Vì "The Green Café" là một danh từ riêng (đã xác định), nên mệnh đề quan hệ theo sau phải là mệnh đề quan hệ không xác định, bắt buộc phải có dấu phẩy (,) ngăn cách mệnh đề đó với phần còn lại của câu.

Tham khảo thêm: Mệnh đề quan hệ (Relative Clause): Cấu trúc, cách dùng & bài tập

Câu 32 - 40

đề 001 tuyển sinh lớp 10 môn tiếng anh hà nội 2026 Trang 4

Question 32. swimming pool / use / heating equipment / people / swim / cold days.

  • Đáp án: C. The swimming pool uses heating equipment, so people can swim on cold days.

  • Giải thích:

    • Danh từ "equipment" (trang thiết bị) là danh từ không đếm được, do đó tuyệt đối không sử dụng mạo từ "a" ở phía trước (loại A và B).

    • Để chỉ thời gian là những ngày lạnh giá, giới từ đi kèm chính xác phải là "on" (on cold days).

    • Liên từ "so" (vì vậy) nối hai mệnh đề nguyên nhân - kết quả rất hợp lý. Dịch: Bể bơi sử dụng thiết bị sưởi ấm, vì vậy mọi người có thể bơi vào những ngày trời lạnh.

Question 33. "Don't forget to bring your student card to the library," I said to Nana.

  • Đáp án: D. I reminded Nana to bring her student card to the library.

  • Giải thích: Câu đề bài là câu trực tiếp mang ý nghĩa nhắc nhở: "Đừng quên mang theo thẻ học sinh đến thư viện nhé...". Khi chuyển sang câu gián tiếp (câu tường thuật), cấu trúc "Don't forget to + V" sẽ được viết lại thành remind somebody to + V (nhắc nhở ai đó làm việc gì).

Tham khảo thêm: Câu tường thuật (Reported Speech): Ngữ pháp và Bài tập.

Question 34. Students who don't organise their ideas before writing complete their essays more slowly than those who start with a plan.

  • Đáp án: D. Students who organise their ideas before writing complete their essays more quickly than those who start without a plan.

  • Giải thích: Câu gốc sử dụng cấu trúc so sánh hơn: "Những học sinh không sắp xếp ý tưởng... hoàn thành bài luận chậm hơn (more slowly) những người bắt đầu với một kế hoạch.".

    • Khi viết lại câu, ta thực hiện phép đảo ngược sự việc và đổi trạng từ sang từ trái nghĩa: "Những học sinh sắp xếp ý tưởng... hoàn thành bài nhanh hơn (more quickly) những người bắt đầu mà không có kế hoạch.".

    • Các đáp án A, B sai ngữ pháp vì "slowly/quickly" là trạng từ dài, không được thêm đuôi "-er" (không có slower/quicker đi kèm more).

Question 35. A. character B. engineer C. suddenly D. regular

  • Đáp án: B. engineer

  • Giải thích:

    • Từ engineer /ˌendʒɪˈnɪər/ có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 3. (Quy tắc: Các từ tận cùng bằng hậu tố -eer thường nhận trọng âm vào chính nó).

    • Các từ còn lại: character /ˈkærəktər/, suddenly /ˈsʌdənli/, regular /ˈreɡjələr/ đều có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.

Question 36. A. recognition B. community C. biology D. emotional

  • Đáp án: A. recognition

  • Giải thích:

    • Từ recognition /ˌrekəɡˈnɪʃn/ có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 3. (Quy tắc: Các từ tận cùng bằng đuôi -tion có trọng âm rơi vào âm tiết ngay trước nó).

    • Các từ còn lại: community /kəˈmjuːnəti/, biology /baɪˈɒlədʒi/, emotional /ɪˈməʊʃənl/ đều có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2 (trọng âm rơi vào trước các đuôi -ity, -ogy, -ional).

Question 37.

  • Đáp án: D. traditional customs still play an important role in family and community life

  • Giải thích: Câu phía trước mô tả bối cảnh hiện đại: "Many young people today live in a fast-changing world... enjoy modern forms of entertainment." (Nhiều bạn trẻ ngày nay sống trong một thế giới thay đổi nhanh chóng... tận hưởng các hình thức giải trí hiện đại.). Chữ "However," (Tuy nhiên,) đòi hỏi một câu mang ý nghĩa đối lập hoặc song hành về giá trị truyền thống. Đáp án D "những phong tục truyền thống vẫn đóng vai trò quan trọng trong đời sống gia đình và cộng đồng" là sự liên kết hoàn hảo.

Question 38.

  • Đáp án: C. help them learn practical skills

  • Giải thích: Vị trí trống cần một động từ/cụm động từ để tạo cấu trúc song song với cụm "and understand the value..." ở phía sau. Việc ông bà dạy cháu làm nem rán, nấu xôi (make spring rolls, sticky rice) là những hoạt động thực tiễn, do đó đáp án C "giúp họ học được các kỹ năng thực tế" (help them learn practical skills) là hợp lý nhất.

Question 39.

  • Đáp án: B. children often played folk games in the village yard or school playground

  • Giải thích: Câu trước đang đề cập đến chủ đề "Traditional games" (Các trò chơi truyền thống). Trạng ngữ chỉ thời gian "In the past" (Trong quá khứ) ở câu chứa khoảng trống yêu cầu một hành động đã xảy ra. Đáp án B miêu tả cảnh "trẻ em thường chơi các trò chơi dân gian (folk games) ở sân làng hoặc sân trường" hoàn toàn khớp với thì quá khứ đơn (played) và chủ đề của đoạn.

Question 40.

  • Đáp án: A. to understand traditions better

  • Giải thích: Khoảng trống nằm ở cuối câu: "They can also join local cultural events (40) ________." (Họ cũng có thể tham gia các sự kiện văn hóa địa phương...). Ta cần một cụm từ chỉ mục đích (to + V) để hoàn thiện câu. Đáp án A "để hiểu các truyền thống rõ hơn" (to understand traditions better) kết nối trọn vẹn cả về ngữ pháp lẫn thông điệp của bài đọc.

Xem thêm: Giải đề thi tiếng Anh vào lớp 10 tại Hà Nội năm 2024

Tổng kết

Bài viết trên đây đã phân tích và trình bày chi tiết cách giải đề thi tiếng Anh vào lớp 10 năm 2026 tại Hà Nội. Hy vọng rằng thông qua bảng đáp án và những lời giải thích cặn kẽ này, các bạn học sinh sẽ nắm vững được cấu trúc đề thi thực tế, làm quen với các dạng câu hỏi trọng tâm, từ đó tự tin rèn luyện kỹ năng và xây dựng chiến lược ôn tập hiệu quả cho kỳ thi vượt cấp.

Phụ huynh và giáo viên cũng có thể sử dụng bài viết như một tài liệu tham khảo hiệu quả. Đừng quên truy cập ZIM Helper Forum để luyện đề và thảo luận thêm nhé!

Tham vấn chuyên môn
Định hướng giáo dục: "In teaching others, we teach ourselves" Đây chính là động lực để giáo viên đào sâu nghiên cứu, tìm tòi và phát triển chuyên môn và kĩ năng giảng dạy của bản thân, góp phần mở khóa được tiềm năng ngôn ngữ của học viên.

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...