Học từ vựng IELTS Speaking cấp tốc: Nhóm từ vựng liên quan đến cảm xúc

Series Học từ vựng IELTS Speaking cấp tốc là series tiếp cận theo hướng cung cấp cho người có nhu cầu ôn thi trong thời gian ngắn nhóm các từ vựng phổ biến, có thể áp dụng trong nhiều tình huống khác nhau, trải dài trong nhiều chủ đề, từ đó có đủ một vốn từ vựng để thể hiện trước mặt giám khảo trong phòng thi.
Published on
author
ZIM Academy

Tác giả

hoc-tu-vung-ielts-speaking-cap-toc-nhom-tu-vung-lien-quan-den-cam-xuc

Trong bài thi IELTS Speaking, người học sẽ thường xuyên gặp phải các câu hỏi trong đó có đề cập đến yếu tố cảm xúc (theo một cách trực tiếp hoặc gián tiếp), do đó, việc nắm bắt một số từ vựng hay cách diễn đạt hay ho về cảm xúc sẽ giúp người học có thể áp dụng linh hoạt trong nhiều tình huống khác nhau. 

Phần 5 dưới đây của series sẽ giúp người học nắm bắt những từ vựng liên quan đến cảm xúc, trong đó cụ thể là cảm xúc tích cực và cảm xúc tiêu cực. 

Key takeaways:

Bài viết cung cấp các từ vựng/cụm từ hay, dùng để mô tả cảm xúc - nhóm từ vựng mà người học có thể ứng dụng trong nhiều tình huống khác nhau trong bài thi IELTS Speaking.

Từ vựng miêu tả cảm xúc tích cực

  • Over the moon

  • Thrilled

  • Crack sb’s up

Từ vựng miêu tả cảm xúc tiêu cực

  • Feel blue/ heavy-hearted = down in the dumps

  • It’s a bummer for someone 

  • Dull = tedious = monotonous

Mở rộng: Leave indelible memories/impression 

Từ vựng mô tả cảm xúc tích cực

  • Over the moon  

“moon”  /muːn/ là danh từ chỉ mặt trăng. Tuy nhiên, thành ngữ “over the moon” lại được sử dụng để mô tả hàm ý vui sướng, rất hài lòng, thoả mãn.

Ví dụ: She was over the moon about/with her new bike. (Cô ấy rất thoã mãn/hài lòng với chiếc xe đạp mới của mình.)

  • Thrilled /θrɪld/

“Thrilled” cũng là một tính từ chỉ trạng thái cảm xúc cực kì vui sướng, hạnh phúc. 

Ví dụ: I was thrilled that so many people turned up to the party. (Tôi rất vui vì nhiều người xuất hiện tại bữa tiệc.) 

  • Crack somebody’s up

“Crack”  /kræk/ là động từ mang nghĩa làm rạn nứt. Tuy nhiên, cụm động từ (phrasal verb) “crack somebody’s up” dùng để mô tả hành động làm cho ai đó bật cười lớn, phấn khởi. 

Ví dụ: There's something about that guy's face that just cracks me up. (Có điều gì đó trên mặt của gã kia khiến tôi phải bật cười.)

Từ vựng mô tả cảm xúc tiêu cực 

  • Feel blue/ heavy hearted 

“Blue” /bluː/ là danh từ chỉ sắc xanh, nhưng cũng có nghĩa là cảm xúc hay trạng thái buồn bã. Khi dùng “blue” với ý nghĩa chỉ trạng thái chỉ cảm xúc buồn bã như vậy, từ “blue” được sử dụng ở đây mang cấp độ C2.

Ví dụ: He's been/felt a bit blue since she left him. (Anh ấy cảm thấy buồn kể từ khi cô ấy rời bỏ anh ấy mà đi.)

Tương tự, “heavy-hearted” /ˌhevi ˈhɑː(r)tɪd/  là tính từ mang hàm nghĩa buồn, u sầu.

Ví dụ: He had to present a smiling face though heavy-hearted. (Anh ấy phải bày ra gương mặt vui vẻ dù lòng đang rất nặng nề (u buồn). 

  •  down in the dumps

“Dump”  /dʌmp/ khi ở dạng danh từ - dùng để mô tả nơi người ta có thể vứt rác, hay là một nơi khó chịu và kém hấp dẫn. 

“Down” là một từ loại có thể sử dụng như một tính từ, trạng từ, danh từ, giới từ, động từ có phát âm là /daʊn/. Tuy nhiên, ở ngữ cảnh mà bài viết muốn nhắc tới, “down” mang nghĩa là “xuống”.

Khi muốn mô tả tâm trạng “chùng xuống” - không vui vẻ, buồn rầu, suy sụp người ta cũng có thể sử dụng thành ngữ “down in the dumps”.

Ví dụ:  Rob has been down in the dumps ever since Gloria broke up with him. (Rob đã rất buồn kẻ từ khi Gloria chia tay với anh ấy.)

Khi muốn diễn tả cảm xúc buồn bã, u sầu, để nâng cao điểm từ vựng (Lexical Resources), người học có thể tập thói quen sử dụng các cụm từ “feel/ be blue” , “feel heavy-hearted” hay “down in the dumps” thay vì chỉ sử dụng tính từ đơn giản như “sad”. 

  • Dull = tedious = monotonous

“Dull”  /dʌl/ hay “Tedious” /ˈtiː.di.əs/ đều là tính từ mang nghĩa nhàm chán, tuy nhiên từ “tedious” là từ được phân vào cấp độ C1. 

“Monotonous”  /məˈnɑː.t̬ən.əs/ cũng là một tính từ mang nghĩa nhàm chán vì lặp đi lặp lại, không thay đổi. Đây là từ được phân vào cấp độ C1. 

Ví dụ:

  • He's pleasant enough, but deadly dull. (Anh ấy là người dễ chịu, nhưng nhàm chán kinh khủng.) 

  • The problem is I find most forms of exercise so tedious. (Vấn đề tôi thấy ở hầu hết các bài tập thể dục là chúng quá nhàm chán)

  • a monotonous job (một công việc nhàm chán, lặp đi lặp lại). 

Khi muốn diễn tả cảm xúc chán nản, thay vì sử dụng “boring”, người học có thể dùng “dull”, “tedious” hay “monotonous”. 

  • It’s/That’s a bummer for someone 

“Bummer”  /ˈbʌm.ɚ/ là danh từ dùng để mô tả một việc hay điều gì đó rất phiền toái và bất tiện.

Do đó, khi muốn nói một điều gì đó thực sự gây ra phiền toái cho ai, người học có thể sử dụng cách diễn đạt “It’s/That’s a bummer for someone”

Ví dụ: It’s such a bummer for us to miss the train (Thật là phiền toái khi chúng ta để lỡ chuyến tàu)

Mở rộng

Ngoài các từ vựng mô tả cảm xúc tích cực/tiêu cực, bài viết giới thiệu cho người học thêm một cụm từ mô tả từ vựng mô tả cảm xúc để lại ấn tượng sâu sắc, khó phai mờ (vừa có thể mang nghĩa tích cực và tiêu cực): Leave indelible memories/impression

“Indelible” /ɪnˈdel.ə.bəl/ là tính từ mô tả một trạng thái khó thể xoá mờ.

“Memory”  /ˈmem.ər.i/ là danh từ chỉ ký ức. 

“Impression”  /ɪmˈpreʃ.ən/ là danh từ chỉ sự ấn tượng. 

“Leave”  /liːv/ là động từ chỉ hoạt động để lại thứ gì đó

Do đó, cụm từ “leave indelible memories/impression” mang nghĩa là để lại một ấn tượng/kỷ niệm khó phai mờ, sâu sắc.

Ví dụ:  Tragic incidents of that kind leave indelible memories in those associated with them. (Những sự cố bi thảm thuộc loại đó để lại những ký ức không thể xóa nhòa trong những người liên quan đến chúng.)

Áp dụng vào bài thi IELTS Speaking

Phần dưới đây sẽ giới thiệu một số cách để ứng dụng các từ vựng/cách diễn đạt trên vào từng Part trong bài thi IELTS Speaking. 

Part 1:

What do you not like about your hometown?

My hometown is just a small city so it is quite tedious with very few entertainment attractions, such as amusement parks or recreational complexes. In addition, I think it’s quite hard for the young generation like me to participate in many extra-curricular activities as well as seek job opportunities to develop a career path in my hometown. 

(Quê của tôi chỉ là một thành phố nhỏ do đó nó khá là tẻ nhạt, có khá ít tụ điểm vui chơi như công viên giải trí hay các khu giải trí phức hợp. Bên cạnh đó, tôi nghĩ rằng thật khó để thế hệ trẻ như mình có thể tham gia vào những hoạt động ngoại khoá cũng như là tìm kiếm những cơ hội việc làm để phát triển sự nghiệp ở nơi đây.)

Part 2:

Trong Part 2, có những đề bài mà trong đó phần gợi ý (cue card) có thể đưa ra các câu hỏi gợi mở về việc người học có thể nói về cảm xúc của bản thân đối với trải nghiệm/con người/ đồ vật/ sự kiện nào đó, nhưng cũng có những đề bài không trực tiếp nhắc đến, tuy nhiên, người học có thể linh hoạt áp dụng những từ vựng mô tả cảm xúc trong nhiều ngữ cảnh khác nhau (không nhất thiết phải dựa vào gợi ý từ cue card). Hãy cùng xem và phân tích các đề bài dưới đây:

Describe a time you bought something from a street (or outdoor) market. (Mô tả một thời điểm mà bạn đã mua một thứ gì đó ở chợ đường phố/chợ ngoài trời)

Trong đề bài này, khi nói về trải nghiệm mua đồ ở chợ ngoài trời/chợ đường phố, người học có thể đan cài nói về yếu tố cảm xúc của bản thân khi mua được món đồ đó, chẳng hạn:

The most exciting thing is that I bargained with the sellers to buy a T-shirt at a very affordable price, which made me feel over the moon

(Điều thú vị nhất là tôi đã mặc cả được với người bán hàng để mua một cái áo phông với giá rất hợp lý, điều này làm tôi rất vui.)

Describe a time you saw something interesting on social media (1)/ Describe an occasion when many people were smiling (2)/ Describe a time when you shared something with others  (Mô tả một thời điểm bạn xem điều gì đó thú vị trên mạng xã hội(3) (Mô tả một dịp khi nhiều người cùng cười/ Mô tả một thời điểm khi bạn chia sẻ điều gì đó với người khác.)

Đối với 3 đề bài trên, có đề bài 1 và 2 trực tiếp nhắc đến yếu tố cảm xúc: “interesting” (thú vị) và “smiling” (cười). Do đó, khi thấy được các keyword (từ khoá) này, người học phải ngay lập tức nghĩ đến các từ vựng/cách diễn đạt hay về cảm xúc có liên quan để trình bày trong bài nói của mình, hay như đề bài 3, dù không trực tiếp hỏi về cảm xúc, nhưng người học cũng hoàn toàn có thể đan cài yếu tố cảm xúc khi chia sẻ một điều gì đó với người khác. Dưới đây là một đoạn gợi ý cho 3 đề bài trên:

I would like to tell you about a very funny situation when I caught a very compelling content on Tiktok. If memories served me right, it was when I lived in the dormitory, and all of my roommates and I had to experience a nerve-racking time to cram for exams. During just a random break-time, I surfed on social media and accidentally found this interesting short video on Tiktok. Then I immediately shared it to my roommates to crack them up. (Tôi muốn kể về một tình huống cực hài khi tôi bắt gặp được một nội dung thú vị trên Tiktok. Nếu tôi nhớ không nhầm, đó là khi tôi đang ở ký túc xá, và ở thời điểm đó, cả tôi và các bạn cùng phòng đều đang trải qua một khoảng thời gian cực kỳ căng thẳng để ôn thi. Trong một khoảnh khắc nghỉ ngơi ngẫu nhiên, khi lướt mạng xã hội, tôi đã vô tình bắt gặp đoạn video ngắn thú vị này trên TikTok. Sau đó, tôi đã ngay lập tức chia sẻ nó với các bạn cùng phòng và làm họ phải bật cười.)

Describe  a café you like to visit (Mô tả một quán cafe mà bạn thích ghé thăm)

Tương tự, đề bài này cũng không trực tiếp nhắc đến yếu tố cảm xúc, nhưng người học hoàn toàn có thể đan cài và vận dụng các từ vựng/cách diễn đạt mô tả cảm xúc để gợi mở tình huống trong bài nói của mình, chẳng hạn:

There are some days I feel blue/down in the dumps, I wake up and find it heavy-hearted. That’s when I choose to visit Urban Station, my all-time favorite coffee shop. (Có những ngày tôi cảm thấy rất muộn phiền/u sầu, tôi thức dậy và cảm thấy nặng lòng. Đó là khi tôi chọn ghé thăm Urban Station, quán cafe yêu thích của mình)

Describe an exciting book that you enjoy reading.

Sample:

When it comes to an interesting book, I would like to take this opportunity to tell you about my all-time favorite one, named Give me the ticket to childhood. If my memories serve me right, I read this book 10 years ago, but this book has left an indelible/unforgettable impression on me until now. (Khi nói đến một cuốn sách thú vị, tôi muốn nhân cơ hội này kể về quyển sách yêu thích mọi thời đại của mình, tên là Cho tôi một vé về tuổi thơ. Nếu tôi nhớ không nhầm, tôi đọc quyển sách này cách đây 10 năm trước, nhưng quyển sách này đã để lại trong tôi một ấn tượng khó phai cho đến bây giờ.)

Part 3:

What are the disadvantages of reading books?

There are a couple of shortcomings of reading books. I guess the most adverse feature would be that reading books is quite monotonous/tedious/dull due to a large amount of knowledge contained in tons of words. Besides, compared to other types of content where we could get knowledge such as the Internet or social platforms, books can be quite outdated as it is hard to regularly update the books. (Có một vài hạn chế đối với việc đọc sách. Tôi đoán điểm hạn chế đáng kể nhất là việc đọc sách khá nhàm chán bởi vì có vô vàn kiến thức chứa đựng trong hàng đống chữ. Bên cạnh đó, so với những loại hình nội dung khác mà chúng ta có thể tiếp thu kiến thức như Internet hay mạng xã hội, những quyển sách có thể không được cập nhật cho lắm vì sẽ khó để có thể cập nhật thông tin một cách thường xuyên)

What are the advantages and disadvantages of living in the same place? 

When it comes to the cons, living in the same place means that people can become familiar with the current pace of life, thereby maintaining their stability. They can know everything such as people or culture like the back of hand, so they can easily put everything under control on many occasions. On the other hand, its biggest drawback could be the fact that they can lack new experience. For adventurous people, this type of living is kinda dull/monotonous/tedious and does not lead to any exciting memories. (Khi nhắc đến điểm bất cập,  sống ở cùng một nơi có nghĩa là con người có thể trở nên quen thuộc với nhịp sống, nhờ vậy mà có thể duy trì sự ổn định. Họ có thể biết mọi thứ như con người hay văn hoá như lòng bàn tay, vì vậy mà có thể dễ dàng kiểm soát mọi thứ trong nhiều trường hợp. Mặt khác, nhược điểm lớn nhất là việc họ có thể thiếu đi trải nghiệm mới mẻ. Đối với những người có máu phiêu lưu, cuộc sống kiểu như thế này có thể khá nhàm chán/tẻ nhạt và không tạo ra những kỷ niệm vui.) 

Bài tập vận dụng

Nối các từ với các câu dưới đây (có thể sử dụng nhiều từ trong một câu): 

  1. She's a bit __________ because she failed one of her exams.

  2. We were _________ to hear your wonderful news.

  3. My visit to India in 1986 left an indelible impression on me

  4. The __________ voice of the movement of the train lulled me to sleep.

  5. Nam really has a sense of humor, just when I was feeling so down and ___________, he created something to make me laugh!

  6. The lecturer would talk along sort of boring like, and then all of a sudden he would ___________ everybody with a joke.

  7. Filing papers at the office is a ________ job.

  1. Crack up

  2. Thrilled

  3. Down in the dumps 

  4. Tedious

  5. Blue

  6. Leave an indelible memories/impression

  7. Dull

  8. Heavy-hearted

  9. Over the moon

  10. monotonous

Đáp án:

  1. She's a bit down in the dumps/blue/heavy-hearted because she failed one of her exams.

  2. We were thrilled/over the moon to hear your wonderful news.

  3. My visit to India in 1986 left an indelible impression/memories on me.

  4. The monotonous voice of the movement of the train lulled me to sleep.

  5. Nam really has a sense of humor, just when I was feeling so down and heavy-hearted/blue/down in the dumps, he created something to make me laugh!

  6. The lecturer would talk along sort of boring like, and then all of a sudden he would crack up everybody with a joke.

  7. Filing papers at the office is a tedious/dull/monotonous  job.

Tổng kết

Bài viết đã cung cấp cho người học nhóm các từ vựng liên quan cảm xúc - nhóm từ có thể áp dụng trong trong nhiều tình huống khác nhau trong bài thi IELTS Speaking. Trong số các cụm từ này, có một số từ sẽ mang nghĩa và sắc thái tương tự nhau, do đó người học có thể chọn lựa học một số từ mà mình cảm thấy có thể ứng dụng được và cố gắng áp dụng nhiều nhất có thể. 

Để có thể ứng dụng những từ vựng/cách diễn đạt này hiệu quả, người học có thể tập thói quen ngừng sử dụng các từ vựng thông dụng như “sad”, “happy”, “boring”,... và sử dụng những từ vựng được giới thiệu trong bài viết để tăng điểm Lexical Resources.

Tham khảo một số bài viết về từ vựng ở những chủ đề cụ thể khác của ZIM tại đây

0 Bình luận
(0)
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...