Học từ vựng qua gốc từ (Etymology) - gốc từ Forc và Fort

Giới thiệu về hai gốc từ Fort và Forc trong tiếng Anh: Ý nghĩa và những từ có xuất hiện chúng. Đồng thời, bài viết phân tích những từ vựng có chứa gốc từ trên theo phương pháp Etymology để giúp người học mở rộng vốn từ vựng của mình
Nguyễn Khánh Tùng
07/06/2022
hoc tu vung qua goc tu etymology goc tu forc va fort

Etymology - nghiên cứu về nguồn gốc và cấu tạo của từ vựng - là một phương pháp học từ vựng rất hữu ích đối với những người học đang có mong muốn mở rộng và nâng cao vốn từ vựng của mình một cách hệ thống. Khi nắm được các thành phần cấu tạo nên từ vựng và ý nghĩa của từng thành tố đó, việc ghi nhớ từ vựng để áp dụng sẽ trở nên đơn giản hơn bao giờ hết. Trong bài viết ngày hôm nay, tác giả tiếp tục series học từ vựng qua gốc từ bằng cách cung cấp thêm cho người học về một gốc từ thông dụng trong trong tiếng Anh: Forc và Fort.

Key takeaway

  • Fort là một gốc từ bắt nguồn từ tiếng Latin, và đôi khi được viết bằng cách khác là Forc

  • Cả hai gốc từ Fort và Forc có chung ý nghĩa, và chúng đều tương đương với từ “strong” trong tiếng Anh

Gốc từ Fort bắt nguồn từ tính từ fortis trong tiếng Latin, vốn là một tính từ tương đương với “strong, sturdy, steadfast” trong tiếng Anh được sử dụng ngày nay. Gốc từ Fort, cũng như biến thể Forc của nó, có tần suất xuất hiện trong tiếng Anh khá lớn, với nhiều những từ vựng thông dụng chứa một trong hai gốc từ nêu trên. Qua bài viết lần này trong series học từ vựng qua gốc từ (Etymology), tác giả sẽ giới thiệu đến với người học một số những từ vựng thông dụng với hai gốc từ trên, cũng như phương pháp giải nghĩa từ vựng theo Etymology.

Cung cấp từ vựng với gốc từ Fort và Forc

Fort (n) & Fortress (n)

Cả hai danh từ trên đều có cấu tạo từ gốc từ Fort, trong đó từ đầu tiên được cấu thành bởi chính gốc từ đó, còn từ thứ hai có thêm hậu tố chỉ danh từ. Hai từ này được bài viết xếp chung với nhau thay vì riêng biệt là bởi lẽ chúng đều được sử dụng trong tiếng Anh ngày nay để chỉ những nơi “mạnh”, an toàn, được bảo vệ. Nói cách khác, chúng đều được sử dụng để chỉ “pháo đài”, tuy nhiên người học cần lưu ý rằng Fort thường được dùng với nghĩa đen để chỉ những nơi ở của quân đội, trong khi Fortress có thể được sử dụng với một lớp nghĩa rộng hơn, mô tả những gì “được gia cố để làm cho mạnh hơn”

E.g. They captured the fort after a long battle.

Dịch: Họ đã chiếm được pháo đài sau một trận chiến rất dài

E.g. Since it was snowing, the boys built a snow fortress at the river bank.

Dịch: Bởi trời có tuyết rơi, những đứa trẻ đã xây một pháo đài tuyết bên bờ sông.

Effort (n)

Danh từ trên được cấu tạo bởi tiền tố Ex - tương đương với giới từ “out” trong tiếng Anh, và gốc từ Fort. Kết hợp ý nghĩa của hai thành phần này lại với nhau, người học có thể rút ra được kết luận rằng đây là một từ dùng để chỉ “sức mạnh” nhưng được “hướng ra ngoài”. Khi chúng ta phải dùng sức cho một điều gì ở bên ngoài, điều đó tương đương với việc chúng ta phải “cố gắng, nỗ lực”. Đó chính là ý nghĩa của danh từ này được sử dụng ngày nay. Người học cần lưu ý rằng một cụm từ thông dụng với danh từ này chính là “make an effort” - “cố gắng làm gì”

E.g. He made an effort to read all 500 pages in a day.

Dịch: Anh ấy đã cố gắng đọc tất cả 500 trang trong vòng một ngày.

image-alt

Force (n, v)

Danh động từ này có chứa gốc từ Forc, và cũng là một trong những từ rất thông dụng trong tiếng Anh. Ý nghĩa danh từ của từ này bắt nguồn từ chính ý nghĩa của gốc từ Fort, cho nên người học có thể đi đến kết luận rằng danh từ này sẽ tương đương với từ “strength” trong tiếng Anh - “lực”, hay “sức mạnh”. Danh từ này cũng có thể được dùng để chỉ một nhóm người với một mục đích cụ thể, nói cách khác là “lực lượng”. Khi được sử dụng dưới dạng động từ, từ này mang ý nghĩa “dùng sức mạnh” để có được một điều gì đó, hay hiểu một cách đơn giản hơn, chính là hành động “ép buộc”.

E.g. My brother decided to join the police force after graduating from high school.

Dịch: Anh trai tôi đã quyết định gia nhập lực lượng cảnh sát sau khi tốt nghiệp bậc trung học phổ thông.

E.g. The thief forced me to give him money.

Dịch: Tên trộm ép buộc tôi phải đưa tiền cho anh ta.

Enforce (v)

Động từ này có cấu tạo từ tiền tố En-, mang nghĩa tương đương với “to make” trong tiếng Anh, và động từ Force - đã được bài viết giới thiệu ở trên. Ghép hai thành phần này lại với nhau, người học có thể liên tưởng đến một hành động mà “ép buộc” mọi người phải “làm” một việc gì đó. Đây chính là ý nghĩa của động từ này ngày nay - “thực thi”, bắt buộc mọi người phải tuân thủ theo các quy tắc, các điều luật, hoặc bắt buộc làm cho một điều gì đó xảy ra. Cảnh sát giao thông chính là những người “enforce” việc người dân tuân thủ luật giao thông, và những người làm công việc như vậy được gọi là “enforcer”.

E.g. Regulations do not mean anything unless they are enforced.

Dịch: Các quy tắc không có ý nghĩa gì trừ khi chúng được thực thi.

Forte (n)

Danh từ này trong tiếng Anh thực tế là một từ mượn từ trong tiếng Pháp, và nó bắt nguồn từ cách dùng trong bộ môn đấu kiếm. Forte được dùng để chỉ điểm mạnh nhất của lưỡi kiếm, và khi được du nhập vào tiếng Anh nó cũng đồng thời được sử dụng dưới dạng nghĩa bóng - chỉ “điểm mạnh” hay “sở trường” của một người hoặc một vật. Bởi vì đây là một từ gốc tiếng Pháp, người học cần lưu ý đến cách phát âm của từ này: /ˈfɔː.teɪ/.

E.g. Cooking is not exactly my forte.

Dịch: Nấu ăn không hẳn là sở trường của tôi.

Fortitude (n)

Người học có thể thấy rằng danh từ này có cách viết khá giống với từ “attitude” - thái độ. Qua đây, người học có thể suy đoán rằng danh từ trên sẽ được sử dụng để chỉ những người có thái độ mạnh mẽ, dám đương đầu với thách thức và vượt qua khó khăn, nghịch cảnh, và đây cũng chính là ý nghĩa được dùng của danh từ này. Người học cần lưu ý danh từ này chỉ được dùng để miêu tả sức mạnh về mặt ý chí, tinh thần, chứ không bao gồm ý nghĩa sức mạnh thể chất.

E.g. She showed great fortitude in her battle against her illness.

Dịch: Cô ấy đã thể hiện sự kiên cường tuyệt vời trong trận chiến chống lại căn bệnh của mình.

Bài tập

Chọn từ phù hợp để điền vào các chỗ trống sau đây. Thay đổi dạng từ của từ cần điền nếu cần thiết.

effort / fort / force / enforce / forte / fortitude

  1. The company has made a(n) __________ to reduce costs

  2. Emily's particular __________ is desserts. Her cakes taste so amazing that I think she can open a bakery in the future.

  3. Army personnel cannot leave the __________ without asking permission from their commanders.

  4. The pandemic has __________ schools and other public places to close down.

  5. She displayed remarkable __________ during the competition. She never gave up even though the odds were stacked against her, and she succeeded in the end.

  6. The duty of the police is to __________ the law.

Đáp án của bài tập có thể được tìm thấy tại cuối bài viết.

Bài viết cung cấp cách học từ vựng qua gốc từ (Etymology) đối với gốc từ Fort và Forc, cũng như nghĩa của chúng và những từ vựng tiếng Anh có sự xuất hiện của hai gốc từ trên. Tác giả hy vọng rằng sau bài viết này, người đọc sẽ có thêm những hiểu biết về hai gốc từ được giới thiệu, cũng như mở rộng được thêm vốn từ của mình.

Đáp án

1 - effort

2 - forte

3 - fort

4 - forced

5 - fortitude

6 - enforce

Bạn muốn trở nên tự tin giao tiếp với bạn bè quốc tế hay nâng cao khả năng giao tiếp trong công việc và thăng tiến trong sự nghiệp. Hãy bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu với khóa học tiếng Anh giao tiếp hôm nay!

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833