Homonym, Homophone, Homograph | Định nghĩa, phân biệt và bài tập vận dụng

Homonym, Homophone, Homograph là những trường hợp từ vựng đặc biệt trong tiếng Anh. Hiểu rõ ba loại từ này sẽ giúp học viên cải thiện phần thi IELTS.
homonym homophone homograph dinh nghia phan biet va bai tap van dung

Cũng giống như trong tiếng Việt, từ vựng tiếng Anh thường xuyên xuất hiện một số trường hợp đặc biệt khi hai từ có thể viết giống hệt nhau nhưng phát âm khác nhau; hoặc ngược lại - có cùng cách phát âm nhưng đánh vần khác nhau. Những trường hợp này trong tiếng Anh được gọi là Homonym, Homophone và Homograph.

Trong bài viết này, tác giả đưa ra định nghĩa, ví dụ của Homonym, Homophone và Homograph; cách phân biệt chúng và các bài tập vận dụng để người đọc hiểu rõ hơn về một phần nghĩa của từ vựng trong tiếng Anh…..

image-alt

Key take-aways

  • Homonym là từ đồng âm cùng chữ: Những từ này được viết và phát âm giống nhau nhưng khác nhau về nghĩa.

  • Homophone là từ đồng âm: Những từ này có nghĩa khác nhau, phát âm giống nhau nhưng có thể viết giống hoặc khác nhau.

  • Homograph là từ cùng chữ: Những từ này viết giống hệt nhau nhưng khác nhau về nghĩa và cách phát âm.

Định nghĩa Homonym, Homophone và Homograph

Để phân biệt được 3 trường hợp với nhau, trước hết cần hiểu được định nghĩa cũng như đặc điểm của mỗi loại từ.

Homonym

Trong tiếng Anh, Homonym - Từ đồng âm cùng chữ, chỉ hai hoặc một nhóm các từ vựng có cách viết và phát âm hoàn toàn giống nhau nhưng lại khác nhau về nghĩa. Ví dụ:

  • A: “Can I have a glass of water?” (kæn aɪ hæv ə glɑːs ɒv ˈwɔːtə)

→ “Tôi có thể xin một cốc nước được không?”

  • B: “There is a can of soup on the table” (ðeər ɪz ə kæn ɒv suːp ɒn ðə ˈteɪbl)

→ “Có một lon súp ở trên bàn”

Trong hai ví dụ trên, có thể thấy hai từ “can” viết và phát âm giống hệt nhau, tuy nhiên nghĩa của từ trong hai trường hợp này khác nhau hoàn toàn. Trong ví dụ A, từ “can” là động từ khuyết thiếu được đảo lên đầu câu để làm thành câu hỏi. Trong ví dụ B, từ “can” là danh từ nghĩa là “cái lon”, “cái can”,...

Một số ví dụ khác về Homonym:

  1. Bat (bæt)(n) “Con dơi” hoặc “Gậy chơi bóng”:

  • Bats are the only mammal that can fly: Dơi là loài động vật có vú duy nhất biết bay

  • He swings the bat and hit the ball: Anh ấy vung gậy và đập trúng quả bóng

  1. Fair (feə)(adj) “Công bằng” hoặc “Đẹp đẽ”

  • The justice system is fair: Hệ thống tư pháp rất công bằng

  • She is a fair lady: Cô ấy là một cô gái đẹp

  1. Rock (rɒk)(n) “Thể loại nhạc rock” hoặc “Hòn đá”

  • Rock is my favorite genre: Nhạc rock là thể loại nhạc yêu thích của tôi

  • He hides behind a rock: Anh ấy trốn sau một hòn đá

Xem thêm:

Các từ đồng âm thường gặp trong tiếng Anh

Phương pháp học từ đồng âm hiệu quả và ứng dụng trong IELTS Listening dạng Completion

Homophone

Homophone là từ đồng âm, những từ này được phát âm giống hệt nhau tuy nhiên chúng khác nhau hoàn toàn về nghĩa. Từ đồng âm trong tiếng Anh có thể được viết khác nhau như trong

Ví dụ:

  • Flower (ˈflaʊə)(n): Bông hoa & Flour (ˈflaʊə)(n): Bột mì

  • Rose (rəʊz)(n): Hoa hồng & Rose (rəʊz)(v): Vươn lên - Thể quá khứ của “rise”

→ The tree rose from the ground and made beautiful roses: Thân cây vươn lên từ mặt đất và nở ra những bông hồng xinh đẹp

Một số ví dụ khác về Homophone:

  • Ate (eɪt)(v): Ăn - Thể quá khứ của “eat” & Eight (eɪt)(n): Số tám

  • Air (eə)(n): Không khí & Heir (eə)(n): Người thừa kế

  • Brake (breɪk)(n): Cái phanh xe & Break (breɪk)(v): Bẻ gãy, nghỉ ngơi,...

Xem thêm:

Chinh phục homophones gây rối trong bài IELTS Listening

Homograph

Homograph - Từ cùng chữ là những từ viết giống hệt nhau nhưng khác nhau về nghĩa và cách phát âm.

Ví dụ:

  • Lead /liːd/ (v): Đi trước, dẫn dắt & Lead /led/ (n): Kim loại chì

Một số ví dụ khác về Homograph:

  • Bass /beis/ (n): Âm trầm & Bass /bæs/ (n): Cá vược

  • Present /’preznt/ (n): Món quà & Present /prɪˈzent/ (v): Giới thiệu

  • Content /ˈkɒntent/ (n): Nội dung & Content /kənˈtent/ (adj): Hài lòng

Phân biệt Homonym, Homophone và Homograph

Trong bài thi IELTS Listening, học viên sẽ thường xuyên gặp những cặp từ đồng âm. Vì chúng được phát âm giống hệt nhau nên sẽ rất dễ dàng nhầm lẫn giữa từ này với từ kia.

Ví dụ:

“martial” và “marshal” là hai từ khác nghĩa nhưng phát âm giống nhau, vậy nên nhiều thí sinh thường trả lời sai câu “martial art” thành “marshal art”. Vậy, nếu thí sinh không xác định được các cặp từ đặc biệt như vậy sẽ khó có thể làm bài thi IELTS Listening chính xác.

Việc phân biệt được giữa Homonym, Homophone và Homograph sẽ giúp người học rất nhiều trong việc tránh các lỗi sai không đáng có trong các bài thi như IELTS, TOEFL,...đặc biệt là trong phần thi Listening.

Tuy nhiên, nếu chỉ học chúng dựa theo định nghĩa thì sẽ rất khó để phân biệt ba loại từ vì tính chất của chúng có phần phức tạp, gây nhầm lẫn. Vì vậy, người học có thể học cách phân biệt 3 loại từ trên bằng một số mẹo nhỏ sau đây.

Phân biệt Homonym, Homophone và Homograph bằng gốc từ vựng

Etymology - Từ nguyên học hay gốc từ vựng là phương pháp được sử dụng rộng rãi trong việc nghiên cứu ngôn từ. Áp dụng gốc từ vựng là một trong những cách nhanh và dễ nhất để phân biệt Homonym, Homophone và Homograph. Cụ thể:

Các từ “Homonym”, “Homophone” và “Homograph” được tạo ra bằng cách kết hợp tiền tố Homo: Tương tự, giống nhau với các hậu tố:

  • Onyma (name - tên gọi) để tạo ra “Homonym”, nghĩa là những từ viết và đọc giống nhau

  • Phonos (sound - âm thanh) để tạo ra “Homophone”, nghĩa là những từ nghe/đọc giống nhau

  • Grapho (write - viết) để tạo ra “Homograph”, nghĩa là những từ viết giống nhau

Phân biệt Homonym, Homophone và Homograph nhờ bảng so sánh

Một cách dễ dàng hơn để ghi nhớ đặc điểm của 3 loại từ trên chính là tạo một bảng dùng để so sánh sự giống và khác nhau trong cách viết, cách phát âm và nghĩa từ vựng của chúng. Người học có thể tham khảo bảng dưới đây: 

Term

Homonym

Homophone

Homograph

Spelling

Same

Same or Different

Same

Meaning

Different

Different

Different

Pronunciation

Same

Same

Different

image-alt

Bài tập vận dụng kiến thức

Hãy xác định những cặp từ dưới đây là Homonyms, Homophones hay Homographs:

  1. I can’t bear with the fact that the polar bear is going to extinct in this century!

  2. They’re going to the zoo with their parents.

  3. Can you hear that sound? - They are coming from over here!

  4. I sit and wait for him at the river bank.

    He went to the bank to get a loan.

  5. What is the date today?

    I am going on a date this weekend.

  6. The shirt is so worn out.

    I warn him about the risks.

  7. They wave back at us.

    The heat wave in London is crazy!

  8. The wound is getting bad.

    He wound up hurting himself.

  9. My mom accept everyone on the dinner table except my brother.

  10. The changes are minute.

    I came to the office one minute late.

Đáp án:

  1. Homonym

  2. Homophone

  3. Homophone

  4. Homonym

  5. Homonym

  6. Homophone

  7. Homonym

  8. Homograph

  9. Homophone

  10. Homograph

Tổng kết

Bài viết trên đã tổng hợp kiến thức về Homonym, Homophone, Homograph, hay từ đồng âm, từ cùng chữ và từ đồng âm cùng chữ trong tiếng Anh. Việc hiểu được những trường hợp đặc biệt này sẽ giúp ích cho người học trong quá trình trau dồi kỹ năng ngoại ngữ. Để tránh các lỗi sai không đáng có trong bài thi, người học cần luyện tập thường xuyên.

Tác giả mong rằng bài viết này giúp ích người học trong việc xác định và phân loại các trường hợp từ vựng đặc biệt trong tiếng Anh.

Bài viết tham khảo về Homonym, Homophone, Homograph

  1. “Grammar 101 | Homonyms vs Homophones vs Homographs | IELTS Australia.” Ielts.com.au, ielts.com.au/australia/prepare/article-homophones-homographs-homonyms.

  2. Ph. D., Rhetoric and English, et al. “200 Homonyms, Homophones, and Homographs (with Exercises).” ThoughtCo, www.thoughtco.com/homonyms-homophones-and-homographs-a-b-1692660.

  3. Thinkmap, Inc. “Homonym vs. Homophone vs. Homograph on Vocabulary.com.” Vocabulary.com, 2019, www.vocabulary.com/articles/chooseyourwords/homonym-homophone-homograph/.

Bạn ước mơ du học, định cư, thăng tiến trong công việc hay đơn giản là muốn cải thiện khả năng tiếng Anh. Hãy bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu với khóa học luyện thi IELTS hôm nay!

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833