Banner background

How to stop procrastinating: Từ vựng, cấu trúc và các đoạn văn mẫu

Bài viết cung cấp từ vựng, cấu trúc và các đoạn văn mẫu chủ đề “How to stop procrastinating”, giúp người học viết và giao tiếp tự tin về chủ đề này.
how to stop procrastinating tu vung cau truc va cac doan van mau

Key takeaways

  • Chủ đề “How to stop procrastinating” rất phổ biến trong các bài kiểm tra viết và giao tiếp tiếng Anh.

  • Một số từ vựng, cấu trúc cốt lõi như distraction, lack of motivation, prioritize, “Procrastination often stems from…”, “One effective way to stop procrastinating is to + V”,…

  • Tổng hợp các đoạn văn mẫu (80-200 chữ) đa dạng góc tiếp cận.

Trì hoãn là một thực trạng rất phổ biến trong cả học tập lẫn công việc. Do đó, “How to stop procrastinating” thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra viết đoạn văn và giao tiếp tiếng Anh.

Bài viết dưới đây cung cấp từ vựng, cấu trúc câu và các đoạn văn mẫu về “How to stop procrastinating” dưới nhiều góc độ, từ khuyến nghị chung đến trải nghiệm cá nhân và bối cảnh học tập, giúp người học dễ dàng vận dụng vào bài viết và quá trình giao tiếp tiếng Anh.

Tổng quan về chủ đề stop procrastinating

Theo từ điển Cambridge, procrastinate có nghĩa là “to keep delaying something that must be done, often because it is unpleasant or boring”, tức là cứ liên tục trì hoãn việc cần làm, thường vì việc đó không thú vị hoặc nhàm chán [1], thay vào đó lại ưu tiên làm những hoạt động dễ chịu nhưng kém quan trọng hơn. Vì vậy, chủ đề “How to stop procrastinating” thường tập trung vào nguyên nhân của sự trì hoãn và những cách xây dựng thói quen làm việc chủ động, hiệu quả hơn.

Ví dụ: People often procrastinate when they feel overwhelmed by a task. (Người ta thường hay trì hoãn khi cảm thấy quá tải với một nhiệm vụ.)

Khi học và sử dụng tiếng Anh, procrastinate dễ bị nhầm với một số từ và cụm từ có nghĩa gần giống như delay, put off hay postpone. Tuy nhiên, người học cần lưu ý rằng mỗi từ này nhấn mạnh một khía cạnh khác nhau. 

Procrastinate và các từ cụm từ có nghĩa gần giống

Procrastinate thường đề cập đến hành động trì hoãn mang tính cá nhân và có thể lặp lại như một thói quen. Trong khi đó, delay nhấn mạnh việc một người hoặc sự việc bị chậm lại do một nguyên nhân cụ thể. 

Ví dụ: The heavy traffic delayed me on my way to school. 

(Tắc đường nghiêm trọng khiến tôi đến trường trễ.)

Ngoài ra, phrasal verb put something off là một cách diễn đạt thông dụng trong giao tiếp hàng ngày, mang nét nghĩa rất gần với “procrastinate” (trì hoãn vì không muốn làm).

Ví dụ: The meeting has been put off for a week.

(Buổi họp đã bị lùi lịch một tuần)

Postpone, theo từ điển Cambridge, có nghĩa “to delay an event and plan or decide that it should happen at a later date or time”, được dùng khi chủ động sắp xếp để một sự kiện hoặc công việc diễn ra vào thời điểm muộn hơn so với kế hoạch ban đầu [2].

Ví dụ: We decided to postpone the meeting until next Monday. 

(Chúng tôi quyết định hoãn cuộc họp đến thứ Hai tuần sau.)

Chủ đề “How to stop procrastinating” xuất hiện trong nhiều tình huống học tập và giao tiếp tiếng Anh. Với học sinh THCS và THPT, đây có thể là chủ đề dùng để viết đoạn văn về thói quen học tập, cách quản lý thời gian hay phương pháp cải thiện bản thân. 

Trong giao tiếp, người học cũng có thể gặp những câu hỏi như “How do you deal with procrastination?” (Bạn làm thế nào để tránh sự trì hoãn?). Ngoài ra, chủ đề này còn được đề cập trong các bài luận hoặc bài nói về self-management, time management và những kỹ năng cần thiết để duy trì hiệu suất học tập, làm việc.

Tổng quan về chủ đề How to stop procrastinating

Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề trì hoãn

Từ vựng diễn tả nguyên nhân và biểu hiện của sự trì hoãn

Từ/Cụm từ

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

procrastination

/proʊˌkræs.tɪˈneɪ.ʃən/

sự trì hoãn

Procrastination can make students feel stressed before exams.
(Sự trì hoãn có thể khiến học sinh cảm thấy căng thẳng trước kỳ thi.)

distraction

/dɪˈstræk.ʃən/

sự xao nhãng

Social media is a major distraction when I study.
(Mạng xã hội là một trong những yếu tố gây xao nhãng nhất khi tôi học bài.)

lack of motivation

/læk əv ˌməʊ.tɪˈveɪ.ʃən/

thiếu động lực

A lack of motivation can make it difficult to start a task.
(Việc bắt đầu một nhiệm vụ có thể trở nên khó khăn nếu thiếu động lực.)

fear of failure

/fɪər əv ˈfeɪ.ljər/

nỗi sợ thất bại

Fear of failure may cause people to put off important tasks.
(Nỗi sợ thất bại có thể khiến con người trì hoãn những việc quan trọng.)

perfectionism

/pɚˈfek.ʃən.ɪ.zəm/

chủ nghĩa cầu toàn

Perfectionism can sometimes lead to procrastination.
(Chủ nghĩa cầu toàn đôi khi có thể dẫn đến sự trì hoãn.)

feel overwhelmed

/fiːl ˌəʊ.vəˈwelmd/

cảm thấy quá tải

I often feel overwhelmed when I have too many assignments.
(Tôi thường cảm thấy quá tải khi có quá nhiều bài tập.)

poor time management

/pʊər taɪm ˈmæn.ɪdʒ.mənt/

quản lý thời gian kém

Poor time management is one of the main causes of procrastination.
(Quản lý thời gian kém là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến sự trì hoãn.)

last-minute rush

/ˌlɑːstˈmɪn.ɪt rʌʃ/

tình trạng vội vàng vào phút chót

Avoiding a last-minute rush can help reduce stress.
(Tránh tình trạng vội vàng vào phút chót có thể giúp ta giảm căng thẳng.)

lack of self-discipline

/læk əv ˌselfˈdɪs.ə.plɪn/

thiếu tính kỷ luật

A lack of self-discipline makes it harder to overcome procrastination.
(Thiếu tính kỷ luật khiến việc khắc phục sự trì hoãn trở nên khó khăn hơn.)

Từ vựng diễn tả chiến thuật khắc phục trì hoãn

Từ vựng diễn tả chiến thuật khắc phục trì hoãn
Từ vựng diễn tả chiến thuật khắc phục trì hoãn

Từ/Cụm từ

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

to-do list

/təˈduː lɪst/

danh sách việc cần làm

I make a to-do list every morning to organize my tasks.
(Tôi lập danh sách việc cần làm mỗi sáng để sắp xếp công việc.)

prioritize

/praɪˈɒr.ə.taɪz/

ưu tiên

I prioritize important tasks before doing less urgent ones.
(Tôi ưu tiên những nhiệm vụ quan trọng trước khi làm những việc ít cấp bách hơn.)

break down tasks

/breɪk daʊn tɑːsks/

chia nhỏ nhiệm vụ

I break down large tasks into smaller, manageable steps.
(Tôi chia những nhiệm vụ lớn thành các bước nhỏ, dễ thực hiện hơn.)

set a deadline

/set ə ˈded.laɪn/

đặt ra thời hạn

Setting a deadline helps me stay focused on my work.
(Đặt ra thời hạn giúp tôi tập trung vào công việc.)

accountability

/əˌkaʊn.təˈbɪl.ə.ti/

trách nhiệm giải trình

Taking responsibility for my progress increases my sense of accountability and helps me avoid procrastination.
(Chịu trách nhiệm về tiến độ của bản thân giúp tôi nâng cao ý thức trách nhiệm và tránh việc trì hoãn.)

reward system

/rɪˈwɔːd ˌsɪs.təm/

cơ chế tự thưởng

I use a reward system to motivate myself to finish difficult tasks.
(Tôi áp dụng cơ chế tự thưởng để tạo động lực cho bản thân khi cần hoàn thành những nhiệm vụ khó.)

stay focused

/steɪ ˈfəʊ.kəst/

duy trì sự tập trung

Taking short breaks helps me stay focused for longer.
(Nghỉ giải lao trong thời gian ngắn giúp tôi duy trì sự tập trung lâu hơn.)

build a routine

/bɪld ə ruːˈtiːn/

xây dựng thói quen

Building a routine makes it easier to work consistently.
(Con người có thể làm việc bền bỉ hơn bằng cách xây dựng thói quen.)

Cấu trúc câu thông dụng khi viết đoạn văn về “How to stop procrastinating”

Cấu trúc câu thông dụng khi viết đoạn văn về How to stop procrastinating

Cấu trúc trình bày nguyên nhân

Để giải thích tại sao mọi người thường trì hoãn, người học có thể sử dụng các cấu trúc sau:

  • One of the main reasons why people procrastinate is… : Một trong những lý do chính khiến mọi người trì hoãn là…

Ví dụ: One of the main reasons why people procrastinate is a lack of motivation.

(Một trong những lý do chính khiến mọi người trì hoãn là việc thiếu động lực.)

  • Procrastination often stems from…: Sự trì hoãn thường bắt nguồn từ…

Ví dụ: Procrastination often stems from the fear of failure or perfectionism.

(Sự trì hoãn thường bắt nguồn từ nỗi sợ thất bại hoặc chủ nghĩa cầu toàn.)

Ngoài ra, người học có thể kết hợp because of + noun/noun phrase hay because + clause để giải thích nguyên nhân cụ thể.

Ví dụ: Some students procrastinate because they feel overwhelmed by their workload.

(Một số học sinh trì hoãn vì cảm thấy quá tải trước khối lượng công việc.)

Cấu trúc đề xuất chiến thuật khắc phục

Khi đề xuất giải pháp khắc phục việc trì hoãn, người học có thể dùng những cấu trúc sau:

  • One effective way to stop procrastinating is to + V: Một cách hiệu quả để ngừng trì hoãn là…

Ví dụ: One effective way to stop procrastinating is to create a clear to-do list.

(Một cách hiệu quả để ngừng trì hoãn là lập một danh sách việc cần làm rõ ràng.)

  • S + can help + O + (to) V: S có thể giúp…

Ví dụ: Breaking a large task into smaller steps can help people feel less overwhelmed.

(Chia một nhiệm vụ lớn thành các bước nhỏ hơn có thể giúp mọi người cảm thấy bớt quá tải.)

  • To avoid procrastination, individuals should…: Để tránh trì hoãn, mọi người nên…

Ví dụ: To avoid procrastination, individuals should prioritize important tasks and complete them first.

(Để tránh trì hoãn, mọi người nên ưu tiên những nhiệm vụ quan trọng và hoàn thành chúng trước.)

Cấu trúc nhân quả và khuyến nghị

Để làm rõ giải pháp dẫn đến kết quả như thế nào, người học có thể sử dụng cấu trúc:

  • By + V-ing, S + can + V: Bằng cách, S có thể…

Ví dụ: By setting a clear deadline for each task, individuals can reduce the temptation to delay their work.

(Bằng cách đặt thời hạn rõ ràng cho từng nhiệm vụ, mỗi người có thể giảm sự thôi thúc trì hoãn công việc.)

  • It is advisable to + V: Nên…

It is advisable to remove distractions such as social media before starting an important task.

(Bạn nên loại bỏ những yếu tố gây xao nhãng như mạng xã hội trước khi bắt đầu một nhiệm vụ quan trọng.)

Đoạn văn mẫu “How to stop procrastinating”

Đoạn văn mẫu 80-120 từ

Setting a specific deadline for each task can also create a sense of urgency and prevent unnecessary delays

How to stop procrastinating: One effective way to stop procrastinating is to make a clear to-do list at the beginning of the day. This helps people identify what needs to be done and decide which tasks should be completed first. Instead of trying to finish a large task at once, it is better to break it down into smaller and more manageable steps. Setting a specific deadline for each task can also create a sense of urgency and prevent unnecessary delays. In addition, people should remove distractions such as social media and unnecessary notifications while working. By following these simple strategies consistently, individuals can manage their time better and gradually overcome procrastination.

(Một cách hiệu quả để ngừng trì hoãn là lập danh sách rõ ràng những việc cần làm vào đầu ngày. Cách này giúp mỗi người xác định những việc cần hoàn thành và quyết định việc nào nên được ưu tiên trước. Thay vì cố gắng hoàn thành một nhiệm vụ lớn trong một lần, ta nên chia nhiệm vụ đó thành những bước nhỏ và dễ thực hiện hơn. Việc đặt thời hạn cụ thể cho từng nhiệm vụ cũng tạo cảm giác cần khẩn trương và hạn chế tình trạng trì hoãn không cần thiết. Bên cạnh đó, mỗi người nên loại bỏ những yếu tố gây xao nhãng như mạng xã hội và các thông báo không cần thiết khi làm việc. Bằng cách kiên trì áp dụng những cách này, mỗi cá nhân có thể quản lý thời gian tốt hơn và từng bước khắc phục thói quen trì hoãn.)

What do you do to stop procrastinating: I used to procrastinate quite often, especially when I had difficult or boring tasks to complete. To overcome this habit, I now make a short to-do list every morning and choose three important tasks to focus on. I usually start with the easiest task to build momentum before moving on to more difficult ones. When a task seems overwhelming, I break it into smaller steps and work on them one at a time. I also put my phone away while working because social media can easily distract me. After completing an important task, I give myself a short break as a reward. These habits help me stay focused and work more consistently.

(Trước đây, tôi thường xuyên trì hoãn, đặc biệt khi phải hoàn thành những công việc khó hoặc nhàm chán. Để khắc phục thói quen này, giờ đây tôi lập một danh sách ngắn những việc cần làm vào mỗi buổi sáng và chọn ba việc quan trọng để tập trung thực hiện. Tôi thường bắt đầu với việc dễ nhất để tạo đà trước khi chuyển sang những việc khó hơn. Khi một nhiệm vụ khiến tôi cảm thấy quá tải, tôi chia nó thành những bước nhỏ và thực hiện từng bước một. Tôi cũng để điện thoại sang một bên khi làm việc vì mạng xã hội rất dễ khiến tôi mất tập trung. Sau khi hoàn thành một việc quan trọng, tôi cho phép mình nghỉ ngơi trong một thời gian ngắn để tự thưởng. Những thói quen này giúp tôi tập trung và làm việc bền bỉ hơn.)

How students can stop procrastinating

How students can stop procrastinating: Students can reduce procrastination by creating a realistic study schedule and limiting the use of electronic devices. First, they should divide their study time into specific periods for different subjects and set clear deadlines for homework and assignments. This helps them avoid leaving everything until the last minute. Students should also turn off unnecessary notifications and keep their phones away while studying. If they need a computer for their work, they should avoid opening social media or other distracting websites. Taking short breaks between study sessions can help them stay focused without feeling overwhelmed. By managing their time carefully and controlling digital distractions, students can develop better study habits and complete their work on time.

(Học sinh có thể giảm tình trạng trì hoãn bằng cách xây dựng thời gian biểu học tập hợp lý và hạn chế sử dụng các thiết bị điện tử. Trước tiên, các em nên chia thời gian học thành những khoảng cụ thể cho từng môn và đặt thời hạn rõ ràng cho bài tập cũng như các nhiệm vụ cần hoàn thành. Điều này giúp các em tránh để mọi việc dồn lại đến phút chót. Các em học sinh cũng nên tắt những thông báo không cần thiết và để điện thoại cách xa chỗ học. Nếu cần dùng máy tính để học, các em nên tránh mở mạng xã hội hoặc những trang web dễ gây mất tập trung. Nghỉ giải lao ngắn giữa các buổi học cũng giúp các em duy trì sự tập trung mà không cảm thấy quá tải. Bằng cách quản lý thời gian hợp lý và hạn chế những yếu tố gây xao nhãng từ thiết bị điện tử, học sinh có thể hình thành thói quen học tập tốt hơn và hoàn thành bài tập đúng hạn.)

Đoạn văn mẫu 150-200 từ

Procrastinating: Causes and solutions

One of the main reasons why people procrastinate is a lack of motivation

Procrastination is a common problem that can negatively affect people’s productivity, mental well-being, and ability to achieve their goals. There are two main reasons for this problem, but effective solutions can be applied to solve it. The first cause of procrastination is decision fatigue. When people have to make too many choices during the day, their brains become tired, which makes them delay starting new tasks. Another cause is the mismatch between a person's identity and the nature of the task. For instance, creative people often avoid administrative work because they feel it does not suit their personality. To address these challenges, individuals can take two main actions. Firstly, they can use the two minute strategy by promising to work on a task for only two minutes. This small commitment lowers psychological pressure and makes starting much easier. Secondly, people should create simple conditional plans for their daily routine. An example of this is deciding to write a report immediately after finishing breakfast. This clear rule removes the need for extra thinking and encourages immediate action.

(Trì hoãn là một vấn đề phổ biến có thể ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất, tinh thần và khả năng đạt được mục tiêu của mỗi người. Xu hướng này bắt nguồn từ hai nguyên nhân chính, và hoàn toàn có thể được khắc phục bằng các giải pháp hiệu quả. Nguyên nhân đầu tiên dẫn đến sự trì hoãn là tình trạng kiệt sức vì phải ra quyết định. Khi một người phải đưa ra quá nhiều lựa chọn trong ngày, bộ não của họ sẽ trở nên mệt mỏi, từ đó dẫn đến tâm lý đùn đẩy và né tránh bắt đầu các công việc mới. Nguyên nhân tiếp theo xuất phát từ sự không phù hợp giữa bản dạng cá nhân và bản chất của công việc. Chẳng hạn, những người có thiên hướng sáng tạo thường có xu hướng tránh né các công việc hành chính vì họ cảm thấy những nhiệm vụ này không phù hợp với tính cách của mình. Để giải quyết những thách thức trên, mỗi cá nhân có thể áp dụng hai phương pháp chính. Thứ nhất, họ có thể áp dụng chiến lược hai phút bằng cách tự cam kết chỉ thực hiện công việc đó trong vòng hai phút. Cam kết nhỏ này giúp giảm bớt áp lực tâm lý và khiến việc bắt đầu trở nên dễ dàng hơn nhiều. Thứ hai, ta nên thiết lập các kế hoạch hành động theo điều kiện cụ thể cho lịch trình hằng ngày. Ví dụ như quyết định sẽ viết báo cáo ngay sau khi dùng xong bữa sáng. Kế hoạch rõ ràng như vậy giúp loại bỏ nhu cầu tư duy dư thừa và thúc đẩy bản thân hành động ngay lập tức.)

How to stop procrastinating in study and work

Instead of setting vague goals, they should set specific and achievable targets.

Developing effective study and work habits is one of the best ways to overcome procrastination and maintain long-term productivity. First, people should manage their time carefully by creating a realistic schedule and allocating enough time for each task. Instead of setting vague goals such as “study English” or “finish the project,” they should set specific and achievable targets, such as completing two chapters or writing 500 words by a certain date. Building self-discipline is equally important because motivation may not always be present. Following a regular routine, starting tasks at a fixed time, and avoiding unnecessary distractions can help people stay consistent even when they do not feel motivated. At the same time, breaking long-term goals into smaller milestones and rewarding progress can make the process more enjoyable and maintain motivation. With good time management, clear goals, self-discipline, and consistent effort, both students and workers can gradually overcome procrastination and achieve better results.

(Xây dựng thói quen học tập và làm việc hiệu quả là một trong những cách tốt nhất để khắc phục sự trì hoãn và duy trì năng suất lâu dài. Trước tiên, mỗi người nên quản lý thời gian một cách hợp lý bằng cách xây dựng thời gian biểu thực tế và dành đủ thời gian cho từng nhiệm vụ. Thay vì đặt ra những mục tiêu chung chung như “học tiếng Anh” hoặc “hoàn thành dự án”, chúng ta nên đặt những mục tiêu cụ thể và có thể thực hiện được, chẳng hạn như đọc xong hai chương sách hoặc viết 500 từ trước một thời hạn nhất định. Xây dựng tính kỷ luật cũng không kém phần quan trọng do không phải lúc nào con người cũng sẵn có động lực. Việc tuân thủ nếp sinh hoạt điều độ, bắt tay vào công việc đúng giờ cố định và loại bỏ các yếu tố gây xao nhãng sẽ giúp con người giữ sự kiên trì ngay cả khi cảm thấy mất động lực. Đồng thời, chia nhỏ các mục tiêu dài hạn thành những cột mốc ngắn hạn và tự thưởng cho những tiến bộ của bản thân sẽ giúp quá trình làm việc trở nên hứng thú hơn, từ đó duy trì được nguồn năng lượng tích cực. Nhờ quản lý thời gian hiệu quả, xác định mục tiêu rõ ràng, rèn luyện tính tự giác và nỗ lực bền bỉ, cả học sinh, sinh viên lẫn người đi làm đều có thể từng bước đẩy lùi sự trì hoãn và đạt được những kết quả vượt trội.)

Tổng kết

Nắm được cách triển khai chủ đề “How to stop procrastinating” không chỉ giúp người học xử lý tốt các bài viết tiếng Anh mà còn mở rộng vốn từ và khả năng diễn đạt về những vấn đề quen thuộc trong cuộc sống. Thông qua việc học từ vựng theo ngữ cảnh, ghi nhớ các cấu trúc câu và luyện viết theo nhiều góc tiếp cận, người học có thể từng bước xây dựng đoạn văn rõ ràng và tự nhiên hơn.

Nếu có mong muốn rèn luyện thêm kỹ năng viết email, giao tiếp chuyên nghiệp và tiếng Anh ứng dụng trong công việc, người viết có thể tham khảo các khóa học tiếng Anh giao tiếp tại ZIM Academy để nâng cao khả năng một cách hiệu quả và bài bản.

Tham vấn chuyên môn
Định hướng giáo dục: "In teaching others, we teach ourselves" Đây chính là động lực để giáo viên đào sâu nghiên cứu, tìm tòi và phát triển chuyên môn và kĩ năng giảng dạy của bản thân, góp phần mở khóa được tiềm năng ngôn ngữ của học viên.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...