Banner background

Delay to V hay Ving? Hướng dẫn cách dùng và bài tập thực hành chi tiết

Delay to V hay Ving? Bài viết giải thích cách dùng đúng của delay, phân biệt cấu trúc, tránh lỗi sai thường gặp kèm bài tập thực hành chi tiết.
delay to v hay ving huong dan cach dung va bai tap thuc hanh chi tiet

Key takeaways

  • Cấu trúc chuẩn: Delay + V-ing; không dùng Delay + to V.

  • Bản chất: V-ing đóng vai trò danh động từ, biểu thị một sự việc bị trì hoãn.

  • Giới từ: Kết hợp linh hoạt for (khoảng thời gian), until (mốc thời gian) và by (lý do).

  • Phân biệt: Delay thường do khách quan; Postpone/Put off là chủ động dời lịch; Cancel là hủy bỏ hoàn toàn.

Câu hỏi “Delay to V hay Ving?” là một trong những thắc mắc phổ biến khi học tiếng Anh, đặc biệt khi cần diễn đạt ý “trì hoãn làm một việc gì đó”. Chẳng hạn, khi muốn nói “họ đã trì hoãn việc rời sân bay”, nhiều người có thể viết: “They delayed leaving the airport” hoặc “They delayed to leave the airport” - nhưng đâu mới là cách dùng chính xác?

Sự nhầm lẫn này thường xuất phát từ thói quen suy nghĩ theo tiếng Việt như “trì hoãn để làm gì đó”, khiến “to V” được dùng một cách vô thức. Việc xác định đúng dạng động từ theo sau “delay” không chỉ giúp người học truyền đạt thông tin mạch lạc mà còn là nền tảng quan trọng để làm chủ các cấu trúc ngữ pháp phức tạp hơn. Bài viết sau đây sẽ phân tích chi tiết quy tắc sử dụng và các lưu ý quan trọng để áp dụng cấu trúc này một cách chuẩn xác.

Delay là gì?

Định nghĩa: Delay mang nghĩa chung là “trì hoãn”, “làm chậm lại” hoặc “hoãn lại” một hành động, sự kiện nào đó

Phiên âm: /dɪˈleɪ/ 

Chức năng ngữ pháp

Delay là một từ vựng linh hoạt, có thể đóng vai trò là động từ hoặc danh từ tùy thuộc vào ngữ cảnh của câu:

Khi là động từ (verb), “delay” dùng để diễn tả việc trì hoãn một hành động hoặc kế hoạch:

  • Ví dụ: The heavy snow delayed the train for several hours. (Tuyết rơi dày đã làm đoàn tàu bị trễ vài giờ.)

Khi là danh từ (noun), “delay” chỉ sự chậm trễ hoặc khoảng thời gian bị trì hoãn

  • Ví dụ: We apologize for the delay in shipping your order. (Chúng tôi xin lỗi vì sự chậm trễ trong việc vận chuyển đơn hàng của quý khách.)

Các dạng biến đổi của từ:

  • Delayed (quá khứ/ phân từ): đã trì hoãn/bị trì hoãn. Ví dụ: The train was delayed.

  • Delaying (V-ing): đang trì hoãn/việc trì hoãn. Ví dụ: Delaying decisions can cause problems.

  • Delay (danh từ): có thể vừa đếm được vừa không đếm được tùy ngữ cảnh. 

    • Khi nói về một sự chậm trễ cụ thể, “delay” là danh từ đếm được và có thể dùng ở dạng số ít hoặc số nhiều. Ví dụ: We experienced a long delay at the airport/ There were several delays due to bad weather. 

    • Ngược lại, khi dùng theo nghĩa chung, “delay” là danh từ không đếm được. Ví dụ: Sorry for delay/ The project was completed without delay.

Ví dụ minh họa trong các ngữ cảnh quen thuộc

Trong thực tế, “delay” xuất hiện rất nhiều trong các ngữ cảnh quen thuộc như học tập, công việc và du lịch:

  • Students should not delay submitting their assignments until the deadline. (Sinh viên không nên trì hoãn việc nộp bài tập cho đến sát hạn chót.)

  • A technical glitch resulted in a significant delay to the project timeline. (Một lỗi kỹ thuật đã dẫn đến sự chậm trễ đáng kể cho tiến độ dự án.)

  • Flights are often delayed during the storm season for safety reasons. (Các chuyến bay thường bị hoãn trong mùa bão vì lý do an toàn.)

Việc hiểu rõ cách dùng của “delay” sẽ giúp người học sử dụng từ này chính xác hơn trước khi đi sâu vào câu hỏi quan trọng: “Delay to V hay Ving?”.

Delay to V hay Ving?

Trong tiếng Anh, động từ "delay" chủ yếu đi kèm với V-ing. Cấu trúc này được áp dụng trong gần như 100% các ngữ cảnh giao tiếp cũng như học thuật chuyên nghiệp. Khi muốn diễn đạt việc trì hoãn một hành động hoặc một sự kiện nào đó, người học bắt buộc phải sử dụng danh động từ theo sau.

Cấu trúc: S + delay(s/ed) + V-ing + (O)

Trong cấu trúc này, V-ing đóng vai trò là một danh động từ (Gerund), tức là biến hành động thành một “việc” để có thể làm tân ngữ cho động từ “delay”. Nói cách khác, khi dùng “delay”, người nói đang trì hoãn việc làm gì đó, chứ không phải trì hoãn để làm gì đó.

Ví dụ, trong câu "They delayed starting the meeting.", từ "starting " không đơn thuần là một hành động đang diễn ra, mà nó đại diện cho "việc bắt đầu cuộc họp" - một đối tượng cụ thể bị tác động bởi hành động trì hoãn. Việc danh từ hóa hành động giúp câu văn nhấn mạnh vào chính hoạt động bị lùi lại, thay vì nhấn mạnh vào mục đích hay ý định như cấu trúc "to V".

Ngược lại, cấu trúc delay + to V được xem là sai ngữ pháp trong đa số trường hợp. Ví dụ, trong câu They delayed to start the meeting, việc kết hợp “delay” với “to V” tạo ra sự không phù hợp về mặt ngữ nghĩa. Lý do là vì “to V” thường mang ý nghĩa mục đích (để làm gì), trong khi “delay” lại không mang cấu trúc “trì hoãn để…”. 

Delay to V hay Ving?

Một nguyên nhân phổ biến khiến người học, đặc biệt là người Việt, dễ mắc lỗi này là do ảnh hưởng từ cách suy nghĩ trong tiếng mẹ đẻ. Khi dịch câu “trì hoãn để làm gì đó”, nhiều người có xu hướng chuyển trực tiếp sang “delay to do something”. Sự tương đồng về mặt ngữ nghĩa này khiến người học mặc định rằng "delay" cũng sẽ đi với "to V" giống như các động từ chỉ ý định hoặc kế hoạch như decide to, plan to, hope to

Tuy nhiên, trong tiếng Anh, "delay" thuộc nhóm động từ đòi hỏi tân ngữ là một thực thể đã tồn tại hoặc được định hình sẵn trong kế hoạch, do đó nó tương đồng với các từ như avoid, postpone, finish, suggest.

So với người học, người bản ngữ gần như luôn sử dụng cấu trúc “delay + V-ing” trong cả giao tiếp hằng ngày lẫn văn viết. Việc dùng đúng cấu trúc này không chỉ giúp câu văn tự nhiên hơn mà còn tránh được lỗi ngữ pháp cơ bản, đặc biệt trong các bài viết học thuật hoặc kỳ thi như IELTS, TOEIC.

Các cấu trúc quan trọng với Delay

Cấu trúc 1: Delay + Ving (trì hoãn làm gì)

Như đã phân tích, đây là cấu trúc nền tảng nhất. Nó nhấn mạnh vào việc trì hoãn một hành động.

Ví dụ:

  • She delayed replying to the email. (Cô ấy trì hoãn việc trả lời email.)

  • Why did you delay calling the doctor? (Tại sao bạn lại trì hoãn việc gọi cho bác sĩ?)

Cấu trúc 2: Delay + Noun (trì hoãn sự kiện/kế hoạch)

Trong trường hợp không dùng động từ, "delay" có thể đi với danh từ khi muốn trì hoãn một sự kiện hoặc kế hoạch cụ thể.

Ví dụ:

  • The company decided to delay the product launch. (Công ty quyết định trì hoãn việc ra mắt sản phẩm.)

  • Technical problems delayed the flight for six hours. (Các vấn đề kỹ thuật đã làm chuyến bay bị trễ sáu tiếng.)

Cấu trúc 3: Delay + object + for + time (hoãn bao lâu)

Khi muốn nói việc trì hoãn kéo dài bao lâu, giới từ "for" được sử dụng để kết nối với các đơn vị thời gian (minutes, hours, days, weeks).

Ví dụ:

  • They had to delay the match for 20 minutes. (Họ đã phải hoãn trận đấu trong vòng 20 phút.)

  • Can we delay the deadline for a week? (Chúng ta có thể lùi hạn chót thêm một tuần không?)

Cấu trúc 4: Be delayed by + reason (bị trì hoãn vì lý do gì - bị động)

Đây là cấu trúc bị động cực kỳ phổ biến trong các thông báo công cộng (sân bay, nhà ga, loa phát thanh). Giới từ "by" đứng trước nguyên nhân gây ra sự chậm trễ.

Ví dụ:

  • The train was delayed by a signal failure. (Đoàn tàu bị trễ do lỗi tín hiệu.)

  • Our departure was delayed by unexpected traffic jams. (Sự khởi hành của chúng tôi bị trì hoãn bởi tình trạng tắc đường bất ngờ.)

Đọc thêm: Fail to V hay Ving? Cấu trúc, cách sử dụng và bài tập vận dụng.

Cấu trúc 5: Delay doing something until + time/event

Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh việc trì hoãn cho đến một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể.

Ví dụ:

  • He delayed signing the contract until he consulted his lawyer. (Anh ấy đã trì hoãn việc ký hợp đồng cho đến khi tham khảo ý kiến luật sư.)

  • The board delayed making a decision until the next meeting. (Ban quản trị đã trì hoãn việc đưa ra quyết định cho đến cuộc họp tiếp theo.)

Cấu trúc 6: Without delay (trạng từ/cụm cố định)

Đây là một cụm từ cố định (set phrase) đóng vai trò như một trạng từ trong câu. Nó mang sắc thái khẩn cấp và trang trọng với ý nghĩa “ngay lập tức, không chậm trễ”.

Ví dụ:

  • The issue must be solved without delay. (Vấn đề cần được giải quyết ngay lập tức.)

  • The government must act without delay to solve the crisis. (Chính phủ phải hành động không chậm trễ để giải quyết cuộc khủng hoảng.)

Cấu trúc 7: Cause/result in delays (gây ra sự chậm trễ)

Ngoài ra, “delay” thường xuất hiện trong các cấu trúc như cause delays hoặc result in delays, dùng để nói về nguyên nhân hoặc kết quả của sự chậm trễ.

Ví dụ:

  • The construction work caused major delays on the M1 motorway. (Việc thi công đã gây ra sự chậm trễ lớn trên đường cao tốc M1.)

  • A shortage of staff resulted in delays in processing applications. (Việc thiếu hụt nhân sự đã dẫn đến sự chậm trễ trong việc xử lý hồ sơ.)

Cấu trúc 8: Long/serious/unexpected delay (collocation danh từ)

Cuối cùng, khi dùng “delay” như danh từ, có nhiều collocations quen thuộc như long delay, serious delay, unexpected delay để mô tả mức độ hoặc tính chất của sự chậm trễ. Người học nên ghi nhớ các cặp từ này để tăng vốn từ vựng (Lexical Resource).

Ví dụ:

  • We apologize for the long delay in responding to your email. (Chúng tôi xin lỗi vì sự chậm trễ kéo dài trong việc phản hồi email của bạn.)

  • Passengers faced unexpected delays due to a strike. (Hành khách đã đối mặt với những sự chậm trễ bất ngờ do một cuộc đình công.)

Việc nắm vững các cấu trúc này sẽ giúp người học sử dụng “delay” chính xác và tự nhiên, đồng thời nâng cao khả năng diễn đạt trong nhiều tình huống thực tế khác nhau.

Các cấu trúc quan trọng với Delay

Delay đi với giới từ nào?

Bên cạnh việc đi với V-ing hoặc danh từ, “delay” còn thường kết hợp với một số giới từ nhất định để diễn đạt rõ thời gian, nguyên nhân hoặc ngữ cảnh của sự chậm trễ. 

Delay + for + khoảng thời gian 

Trước hết, cấu trúc delay + for + khoảng thời gian được dùng khi muốn nói một hành động hoặc sự kiện bị trì hoãn trong bao lâu. Cấu trúc này thường xuất hiện khi muốn thông báo một kế hoạch bị lùi lại trong bao lâu.

Ví dụ: They delayed the trip for two days. (Họ hoãn chuyến đi trong hai ngày.)

Delay + until/till + mốc thời gian 

Tiếp theo, delay + until/till + mốc thời gian được dùng khi muốn nhấn mạnh thời điểm mà hành động sẽ diễn ra sau khi bị trì hoãn.

Ví dụ: You should delay the trip until the weather improves next week. (Bạn nên hoãn chuyến đi cho đến khi thời tiết tốt hơn vào tuần tới.)

Be delayed by + tác nhân/lý do 

Ở dạng bị động, cấu trúc be delayed by + nguyên nhân giúp giải thích lý do gây ra sự chậm trễ. 

Ví dụ: The train was delayed by heavy rain. (Tàu bị trì hoãn do mưa lớn.)

Delay in + Noun/V-ing (Dạng danh từ) 

Ngoài ra, khi “delay” đóng vai trò là danh từ, giới từ "in" thường được sử dụng để chỉ rõ sự chậm trễ xảy ra trong hoạt động hoặc quy trình nào.
Ví dụ: We apologize for any delay in processing your visa application. (Chúng tôi xin lỗi vì bất kỳ sự chậm trễ nào trong việc xử lý đơn xin thị thực của quý khách.)

Trong giao tiếp đời thường, người học thường sử dụng "delay for" hoặc "delay until" để thương lượng về thời gian với bạn bè hoặc người thân. Cách diễn đạt này mang tính trực tiếp và linh hoạt. Ngược lại, trong ngôn ngữ học thuật hoặc chuyên nghiệp, cấu trúc "delay in" hoặc "be delayed by" được ưu tiên để giải thích nguyên nhân một cách khách quan và lịch sự.

Collocations thường gặp với Delay

Để nâng cao khả năng diễn đạt và làm chủ cấu trúc Delay to V hay V-ing, người học có thể mở rộng vốn từ thông qua các cụm từ cố định (collocations). Việc sử dụng các sự kết hợp từ chuẩn xác không chỉ giúp câu văn trở nên tự nhiên hơn mà còn thể hiện tư duy ngôn ngữ nhạy bén của người nói.

Collocations phổ biến 

Việc kết hợp "delay" với các danh từ hoặc tính từ phù hợp sẽ giúp truyền tải thông tin một cách cụ thể và chuyên nghiệp.

Kết hợp với Động từ (Verb + Noun)

Delay a flight/meeting/project: Trì hoãn một chuyến bay/cuộc họp/dự án.

  • Ví dụ: The airline had to delay the flight due to a technical fault. (Hãng hàng không đã phải hoãn chuyến bay do lỗi kỹ thuật.)

Delay payment/decision/action: Trì hoãn việc thanh toán/quyết định/hành động.

  • Ví dụ: The company delayed payment to its suppliers. (Công ty trì hoãn việc thanh toán cho nhà cung cấp.)

Avoid/minimize delays: Tránh hoặc giảm thiểu sự chậm trễ.

  • Ví dụ: New software was installed to minimize delays in the production line. (Phần mềm mới đã được cài đặt để giảm thiểu sự chậm trễ trong dây chuyền sản xuất.)

Kết hợp với Tính từ (Adjective + Noun)

Khi dùng như danh từ, “delay” thường kết hợp với các tính từ để mô tả mức độ hoặc tính chất của sự chậm trễ,

Serious/slight/long delay: Sự chậm trễ nghiêm trọng/nhẹ/kéo dài.

  • Ví dụ: There was a slight delay in the start of the performance. (Có một sự chậm trễ nhẹ khi bắt đầu buổi biểu diễn.)

Unexpected delay: Sự chậm trễ bất ngờ, không lường trước được.

  • Ví dụ: Passengers should prepare for unexpected delays during the holiday season. (Hành khách nên chuẩn bị cho những sự chậm trễ bất ngờ trong mùa lễ hội.)

Cụm từ cố định

Ngoài collocations, “delay” còn xuất hiện trong một số cụm cố định (expressions) quen thuộc. Chẳng hạn như:

Without delay: Ngay lập tức, không chậm trễ.

  • Ví dụ: The injury needs to be treated without delay. (Vết thương cần được điều trị ngay lập tức.)

No further delay: thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng để nhấn mạnh việc không có sự chậm trễ thêm nữa.

  • Ví dụ: I hope there will be no further delay in finishing the renovation. (Tôi hy vọng sẽ không có thêm sự chậm trễ nào trong việc hoàn thành việc cải tạo.)

Time delay: Độ trễ thời gian (thường dùng trong kỹ thuật hoặc viễn thông).

  • Ví dụ: There is a short time delay between the live event and the broadcast. (Có một độ trễ thời gian ngắn giữa sự kiện trực tiếp và việc phát sóng.)

Delay tactics: Các chiến thuật trì hoãn (thường dùng để câu giờ trong đàm phán hoặc pháp lý).

  • Ví dụ: The opposition party used delay tactics to stop the new law from passing. (Đảng đối lập đã sử dụng các chiến thuật trì hoãn để ngăn chặn luật mới được thông qua.)

Việc ghi nhớ các cụm từ này giúp người học không còn phải lúng túng khi xây dựng câu, đồng thời củng cố vững chắc quy tắc sử dụng Delay to V hay Ving trong các ngữ cảnh đa dạng.

Cụm từ cố định với Delay

Phân biệt Delay với Postpone, Put off, Cancel

Trong tiếng Anh, nhóm từ đồng nghĩa mang nghĩa "trì hoãn" hoặc "hủy bỏ" thường gây nhầm lẫn cho người học vì sự tương đồng về mặt ngữ nghĩa tiếng Việt. Tuy nhiên, mỗi từ lại mang một sắc thái sử dụng và cấu trúc ngữ pháp riêng biệt.

Delay vs Postpone: Trì hoãn ngắn và Dời lịch cụ thể

Sự khác biệt lớn nhất giữa hai từ này nằm ở tính chủ động và thời gian.

Delay: Thường mang nghĩa một sự việc bị chậm trễ so với dự kiến do các tác nhân khách quan (thời tiết, giao thông, lỗi kỹ thuật). Sự việc đó vẫn đang diễn ra nhưng tiến độ bị kéo dài hơn.

Postpone: Mang tính chủ động và trang trọng. Khi ai đó "postpone" một sự kiện, người đó dời nó sang một thời điểm xác định khác trong tương lai.

Ví dụ: 

  • The bus was delayed by a traffic jam. (Xe buýt bị chậm do tắc đường - hành trình vẫn tiếp tục nhưng muộn hơn).

  • The board decided to postpone the meeting until next Monday. (Ban quản trị quyết định dời cuộc họp sang thứ Hai tới).

Delay vs Put off: Trang trọng và Thân mật

Cả hai đều diễn tả hành động trì hoãn, nhưng khác nhau về văn phong.

Delay: Được sử dụng rộng rãi trong cả văn nói và văn viết chuyên nghiệp, báo cáo hoặc thông báo chính thức.

Put off: Là một cụm động từ (phrasal verb), mang sắc thái thân mật, gần gũi hơn. Trong giao tiếp hằng ngày, người bản xứ thường dùng "put off" thay vì "delay". Đặc biệt, "put off" đôi khi còn mang nghĩa làm ai đó nản lòng hoặc mất hứng thú.

Ví dụ:

  • The company delayed the project. (trang trọng)

  • They put off the trip because of the rain. (thân mật)

Delay vs Cancel: Hoãn và Hủy hẳn

Cuối cùng, “delay” chỉ việc trì hoãn, tức là sự việc vẫn sẽ diễn ra nhưng muộn hơn dự kiến. Trong khi đó, “cancel” mang nghĩa hủy bỏ hoàn toàn, sự kiện sẽ không diễn ra nữa.

Delay: Sự việc vẫn sẽ diễn ra, chỉ là muộn hơn dự kiến.

Cancel: Sự việc bị hủy bỏ hoàn toàn và sẽ không diễn ra nữa.

Ví dụ:

  • The event was delayed due to technical issues. (vẫn diễn ra, nhưng muộn hơn)

  • The event was canceled due to bad weather. (bị hủy hoàn toàn)

Phân biệt Delay với Postpone, Put off, Cancel
Phân biệt Delay với Postpone, Put off, Cancel

Đọc thêm: Phân biệt cách sử dụng to V và V-ing ở một số động từ

Bài tập thực hành để ghi nhớ Delay to V hay Ving?

Bài 1:

Yêu cầu: Chọn phương án chính xác nhất để hoàn thành câu.

  1. The director decided to delay _______ the official announcement until next week. 

A. to make 

B. making 

C. make 

D. to making

  1. Our flight was delayed _______ over five hours due to a technical fault. 

A. by 

B. for 

C. in 

D. with

  1. They shouldn't delay _______ the project; the deadline is approaching. 

A. starting 

B. to start 

C. start 

D. to starting

  1. The train departure was delayed _______ a signal failure. 

A. for 

B. until 

C. by 

D. in

  1. Please send the requested documents to the office without _______. 

A. delaying 

B. delayed 

C. delay 

D. delays

Bài 2: 

Yêu cầu: Điền một giới từ phù hợp vào chỗ trống.

  1. There will be a slight delay _______ processing your refund request.

  2. The football match has been delayed _______ 15 minutes.

  3. We have to delay the construction _______ the rainy season ends.

  4. All outdoor activities were delayed _______ the heavy storm.

  5. Is there any delay _______ the delivery of my order?

Bài 3:

Yêu cầu: Chọn từ thích hợp nhất điền vào chỗ trống (chia thì nếu cần).

  1. The meeting was _________ because the chairman fell ill suddenly. (Dời lịch sang lúc khác)

  2. The outdoor concert was _________ because of the hurricane; it will not be rescheduled. (Hủy hoàn toàn)

  3. Heavy traffic _________ us for nearly an hour this morning. (Làm chậm tiến độ)

  4. I’m too tired to clean the house today. Let’s _________ it _________ until tomorrow. (Cách dùng thân mật)

  5. The airport announced that several flights were _________ due to thick fog. (Bị trễ so với giờ dự kiến)

Đáp án chi tiết và Giải thích

Bài 1:

  1. B → Theo quy tắc, sau động từ delay bắt buộc là danh động từ (V-ing).

  2. B → Dùng giới từ "for" để chỉ khoảng thời gian bị chậm trễ (5 tiếng).

  3. A → Cấu trúc delay + V-ing (trì hoãn làm việc gì).

  4. C → Trong câu bị động, "by" dùng để chỉ tác nhân gây ra sự chậm trễ.

  5. C → Cụm từ cố định without delay mang nghĩa ngay lập tức.

Bài 2:

  1. in: Delay in something/doing something (sự chậm trễ trong việc gì - danh từ).

  2. for: Chỉ khoảng thời gian trì hoãn diễn ra.

  3. until: Chỉ mốc thời gian sự việc sẽ được tiếp tục (cho đến khi mùa mưa kết thúc).

  4. by: Chỉ nguyên nhân gây ra sự chậm trễ (cơn bão lớn).

  5. in: Danh từ delay đi với giới từ in để chỉ lĩnh vực/hoạt động bị trễ.

Bài 3:

  1. postponed: Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, dời lịch sang một thời điểm khác.

  2. canceled: Sự việc bị hủy hoàn toàn và không được tổ chức lại.

  3. delayed: Tác nhân khách quan (giao thông) làm chậm lại hành trình đang diễn ra.

  4. put (it) off: Cụm động từ mang nghĩa trì hoãn, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

  5. delayed: Các chuyến bay bị trễ giờ khởi hành so với kế hoạch ban đầu.

Kết luận

Tóm lại, quy tắc cốt lõi là Delay chủ yếu luôn đi với V-ing, người học cần tuyệt đối tránh cấu trúc "delay to V" để đảm bảo tính chính xác. Việc ghi nhớ các cụm giới từ như delay for (khoảng thời gian), delay until (mốc thời gian) và be delayed by (lý do) sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn. Để nắm vững thắc mắc Delay to V hay Ving và các cấu trúc ngữ pháp phức tạp khác, các khóa học tại ZIM Academy với phương pháp giảng dạy cá nhân hóa là lựa chọn tối ưu. ZIM giúp người học củng cố nền tảng, thực hành giao tiếp và tự tin áp dụng kiến thức vào các kỳ thi IELTS hay TOEIC thông qua việc luyện tập trong ngữ cảnh thực tế.

Tham vấn chuyên môn
Thiều Ái ThiThiều Ái Thi
GV
Việc giảng dạy không chỉ đơn thuần là trình bày thông tin mà còn khiến chúng trở nên dễ hiểu và khơi dậy sự tò mò ở người học. Bằng cách lấy người học là trung tâm, tôi mong muốn có thể biến những khái niệm phức tạp trở nên đơn giản, và truyền tải kiến thức theo những cách phù hợp với nhiều người học khác nhau.

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...