Fail to V hay Ving? Cấu trúc, cách sử dụng và bài tập vận dụng
Key takeaways
Cấu trúc fail to V: diễn tả việc không thực hiện được một hành động, không đạt được kết quả mong muốn, hoặc không xảy ra một hành động đáng lẽ phải xảy ra.
Cấu trúc fail in V-ing diễn tả việc thất bại trong một lĩnh vực, quá trình hoặc hoạt động cụ thể; trong cấu trúc này, V-ing đi sau giới từ “in”, không đi trực tiếp sau “fail”.
Trong tiếng Anh, việc sử dụng đúng cấu trúc động từ (verb patterns) đóng vai trò then chốt trong cả giao tiếp lẫn viết học thuật. Chỉ một lỗi nhỏ trong cách kết hợp động từ cũng có thể khiến câu sai ngữ pháp hoặc làm thay đổi sắc thái nghĩa. Một trong những điểm gây nhầm lẫn phổ biến là sự khác biệt giữa Fail to V hay Ving.
Nhiều người học không chắc khi nào dùng “to + V”, khi nào dùng “in V-ing”, hoặc liệu hai cấu trúc này có thể thay thế cho nhau hay không. Bài viết này sẽ giúp người học phân biệt rõ Fail to V hay Ving, từ đó sử dụng động từ fail chính xác hơn trong giao tiếp và viết.
Fail là gì? [1]
“Fail” là một từ tiếng Anh với nhiều sắc thái nghĩa khác nhau, có thể đóng vai trò động từ (verb) hoặc danh từ (noun) tùy theo ngữ cảnh sử dụng.
Fail là động từ: thất bại, không đạt được mục tiêu, trượt kỳ thi
Trong môi trường học thuật hoặc đánh giá, “fail” thường được dùng để chỉ việc không đạt yêu cầu, không vượt qua kỳ thi hoặc không hoàn thành một tiêu chuẩn nhất định.
Ví dụ:
She failed the exam last year. → Năm ngoái, cô ấy trượt kỳ thi.
They failed to reach an agreement. → Họ đã không đạt được thỏa thuận.
Fail là động từ: máy móc, hệ thống ngừng hoạt động hoặc gặp sự cố
“Fail” cũng được dùng để mô tả sự cố kỹ thuật hoặc sự ngừng vận hành của hệ thống.
Ví dụ:
The engine failed during the flight. → Động cơ bị hỏng trong chuyến bay.
The system failed unexpectedly. → Hệ thống ngừng hoạt động đột ngột.
Fail là động từ: làm ai đó thất vọng, không đáp ứng kỳ vọng
“Fail” còn là động từ thể hiện việc không hoàn thành nghĩa vụ hoặc không đáp ứng mong đợi của người khác.
Ví dụ:
He failed his parents. → Anh ấy đã làm cha mẹ thất vọng.
The policy failed the community. → Chính sách đó không đáp ứng được nhu cầu của cộng đồng.
Cách dùng này thường mang sắc thái cảm xúc mạnh, liên quan đến trách nhiệm đạo đức hoặc cam kết cá nhân.
Fail là danh từ: sự thất bại, điểm trượt
Khi là danh từ, “fail” thường được dùng trong ngữ cảnh không quá trang trọng để chỉ một lần thất bại hoặc điểm không đạt trong kỳ thi. Trong văn viết trang trọng, người học nên ưu tiên dùng “failure”.
Ví dụ:
I got a fail in math. → Tôi bị điểm trượt môn Toán.
The project was a complete fail. → Dự án đó là một thất bại hoàn toàn. → Câu này phù hợp với văn nói hoặc văn viết không trang trọng. Trong văn phong trang trọng hơn, người học có thể viết: The project was a complete failure.

Fail to V hay Ving?
Câu trả lời chính xác về mặt ngữ pháp là: “fail” đi với to + V (nguyên mẫu có to), không đi trực tiếp với V-ing khi mang nghĩa “không làm được việc gì / không thực hiện được hành động nào đó”.
Về mặt ngữ pháp, khi mang nghĩa “không làm được hoặc không thực hiện được một hành động”, fail thường được theo sau bởi động từ nguyên mẫu có “to” (to-infinitive). Vì vậy, cấu trúc đúng là fail to V, không phải fail V-ing.
Giải thích: V-ing (gerund) là danh động từ, có thể đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ trong nhiều cấu trúc (ví dụ: enjoy doing). Tuy nhiên, fail không đi trực tiếp với V-ing như các động từ enjoy, avoid hay finish. Tuy nhiên, V-ing vẫn có thể xuất hiện sau fail nếu có giới từ đi kèm, đặc biệt là trong cấu trúc fail in V-ing.
Ví dụ đúng:
She failed to submit the report on time. → Cô ấy đã không nộp báo cáo đúng hạn.
They failed to respond to the email. → Họ đã không phản hồi email.
Ví dụ sai:
She failed submitting the report on time.
They failed responding to the email.
Cấu trúc fail to V và cách sử dụng
Công thức
S + fail + to V

Cấu trúc này dùng để diễn tả việc không thực hiện được một hành động, không đạt được kết quả mong muốn, hoặc không xảy ra một hành động đáng lẽ phải xảy ra.
Về mặt ngữ pháp, khi mang nghĩa “không làm được hoặc không thực hiện được một hành động”, fail thường được theo sau bởi to-infinitive. Phần to V đóng vai trò là bổ nghĩa cho động từ fail, cho biết hành động nào không được thực hiện thành công.
Ví dụ:
The government failed to address public concerns.
→ Chính phủ đã không giải quyết được những lo ngại của công chúng.
Các cụm từ thường gặp với fail to V
Dưới đây là một số collocation thường gặp:
fail to see – không nhận ra / không hiểu rõ
Ví dụ:
She fails to see the importance of early preparation.
→ Cô ấy không nhận ra tầm quan trọng của việc chuẩn bị sớm.
fail to understand – không hiểu
Ví dụ:
She failed to understand the seriousness of the issue.
→ Cô ấy đã không hiểu mức độ nghiêm trọng của vấn đề.
cannot fail to + V – chắc chắn sẽ, không thể không làm gì
Đây là cấu trúc phủ định kép mang nghĩa khẳng định mạnh. Cấu trúc “cannot fail to” thường mang sắc thái trang trọng, dùng để nhấn mạnh tính tất yếu của một kết quả.
Ví dụ:
This movie cannot fail to impress the audience.
→ Bộ phim này chắc chắn sẽ gây ấn tượng với khán giả.

Lưu ý khi dùng trong các ngữ cảnh khác nhau
Ngữ cảnh học thuật và công việc
“Fail to V” thường được dùng để mô tả thiếu sót, hạn chế hoặc kết quả không đạt yêu cầu trong báo cáo.
Ví dụ:
The study failed to account for external variables.
→ Nghiên cứu đã không tính đến các biến số bên ngoài.
Ngữ cảnh đời sống cá nhân
Trong ngữ cảnh này, “Fail to V” có thể mang sắc thái trách nhiệm hoặc thể hiện sự thất vọng.
Ví dụ:
He failed to support his family.
→ Anh ấy đã không chu cấp cho gia đình.
Phân biệt với “not V”
“Fail to V” thường nhấn mạnh việc một hành động đáng lẽ nên xảy ra nhưng đã không xảy ra, hoặc một mục tiêu/kỳ vọng không được đáp ứng. Trong một số ngữ cảnh học thuật và công việc, cấu trúc này có sắc thái trang trọng hơn “do not V”. Cấu trúc “do not V” chỉ đơn thuần phủ định hành động.
Ví dụ:
He did not call me. → Chỉ đơn giản là không gọi.
He failed to call me. → Hàm ý đáng lẽ phải gọi nhưng đã không làm.
Đọc thêm: Get on well là gì? Cấu trúc và cách dùng chi tiết trong tiếng Anh.
Cấu trúc fail in V-ing và các giới từ đi với fail
Công thức
S + fail + in + V-ing
Cấu trúc này diễn tả việc thất bại trong một lĩnh vực, quá trình hoặc hoạt động cụ thể. Khi dùng cấu trúc “fail in V-ing”, cần có giới từ “in”; sau giới từ, động từ phải ở dạng V-ing. Ngoài ra, người học cũng có thể gặp cấu trúc “fail at V-ing” trong một số ngữ cảnh.
Ví dụ:
She failed in persuading the board to approve the plan.
→ Cô ấy đã thất bại trong việc thuyết phục hội đồng phê duyệt kế hoạch.
Các cấu trúc khác với giới từ
fail at + N / V-ing
Diễn tả thất bại trong một kỹ năng hoặc hoạt động cụ thể.
Ví dụ:
He failed at math. → Anh ấy gặp thất bại với môn Toán.
She failed at convincing the client. → Cô ấy thất bại trong việc thuyết phục khách hàng.
“Fail at” thường dùng cho kỹ năng, môn học, hoặc nhiệm vụ cụ thể.
fail in + N
Diễn tả thất bại trong một lĩnh vực, trách nhiệm hoặc khía cạnh nào đó.
Ví dụ:
The policy failed during implementation. → Chính sách đã thất bại trong quá trình triển khai.
He failed in his duties as a leader. → Anh ấy đã thất bại trong vai trò lãnh đạo.
fail as + N
Diễn tả việc không đáp ứng được tiêu chuẩn của một vai trò.
Ví dụ:
He failed as a manager. → Anh ấy đã thất bại với tư cách là một nhà quản lý.
The film failed as a comedy. → Bộ phim thất bại với vai trò là một tác phẩm hài.
Phân biệt fail to V và fail in Ving
Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
fail to + V | Không thực hiện được hành động | Helen failed to finish the task. (Helen đã không hoàn thành bài tập) |
fail in + V-ing | Thất bại trong quá trình hay lĩnh vực nào đó, thường trang trọng hơn fail to V. | She failed in trying to build her own business. (Cô ấy thất bại trong việc cố gắng xây dựng doanh nghiệp riêng.) |
Phrasal verbs và idioms với fail
Động từ fail xuất hiện trong nhiều cụm cố định và thành ngữ. Dưới đây là các cấu trúc phổ biến cùng cách dùng cụ thể.
Fail in one’s attempt to do something[2]– thất bại trong sự cố gắng làm gì
Cụm này nhấn mạnh lĩnh vực hoặc quá trình mà sự thất bại xảy ra.
Ví dụ:
He failed in his attempt to start a business.
→ Anh ấy đã thất bại trong nỗ lực khởi nghiệp.
Without fail [3]– chắc chắn, đều đặn, không bao giờ quên/trễ
Đây là một thành ngữ mang nghĩa chắc chắn, đều đặn, không bao giờ quên hay trễ việc gì.
Ví dụ:
She calls her parents every Sunday without fail.
→ Cô ấy gọi điện cho bố mẹ mỗi Chủ nhật mà không bao giờ quên.

Doomed to fail [4]– chắc chắn thất bại
Đây là cấu trúc mang sắc thái mạnh, hàm ý kết quả tiêu cực gần như không thể tránh khỏi.
Ví dụ:
Their attempt to change the policy was doomed to fail from the beginning.
→ Nỗ lực thay đổi chính sách của họ đã được định sẵn là thất bại ngay từ đầu.
Cụm từ này thường dùng trong phân tích chiến lược hoặc đánh giá sau sự kiện.
Words fail me [5]– không thể diễn tả bằng lời
Đây là một thành ngữ thể hiện cảm xúc mạnh (bất ngờ, thất vọng, tức giận hoặc xúc động).
Ví dụ:
Words fail me at moments like this.
→ Trong những khoảnh khắc như thế này, tôi không biết nói gì.
Cụm này có tính biểu cảm cao, thường hay xuất hiện trong văn nói và văn viết giàu cảm xúc.
Xem thêm: Otherwise là gì? Nắm trọn cấu trúc và cách dùng Otherwise chi tiết.
Bài tập
Bài tập 1. Điền fail to hoặc fail in ở dạng đúng vào chỗ trống
1. He ______ submit the report on time.
2. She ______ convincing the jury despite strong evidence.
3. The company ______ meet customer expectations this year.
4. They ______ completing the project within the deadline.
5. The student ______ understand the teacher’s explanation.
6. We ______ improving our sales performance last quarter.
7. The team ______ win the championship after a tough match.
8. She ______ gaining her parents’ approval.
9. He ______ notice the mistake in the contract.
10. The policy ______ addressing the root cause of the problem.
Bài tập 2. Sửa lỗi sai.
1. He failed finishing his homework on time.
2. She failed to passing the entrance exam.
3. They failed in complete the task successfully.
4. The plan failed to achieving its objectives.
5. We failed convincing the client yesterday.
6. He failed recognize the warning signs.
7. The machine failed working properly last night.
8. She failed in understand the instructions clearly.
9. The report must be submitted by 5 p.m. on Friday with fail.
10. Any strategy that ignores customer feedback is doomed on fail.
Bài tập 3. Viết lại câu, sử dụng “fail”.
1. He didn’t arrive on time.
→ He __________________________________________.
2. She was unsuccessful in persuading her boss.
→ She __________________________________________.
3. They did not complete the project as expected.
→ They __________________________________________.
4. The team was unsuccessful in defending their title.
→ The team __________________________________________.
5. I didn’t recognize her at the party.
→ I __________________________________________.
6. The company was not successful in expanding overseas.
→ The company __________________________________________.
7. He did not keep his promise.
→ He __________________________________________.
8. She was unsuccessful in solving the problem.
→ She __________________________________________.
Đáp án
Bài tập 1.
1. He failed to submit the report on time.
2. She failed in convincing the jury despite strong evidence.
3. The company failed to meet customer expectations this year.
4. They failed in completing the project within the deadline.
5. The student failed to understand the teacher’s explanation.
6. We failed in improving our sales performance last quarter.
7. The team failed to win the championship after a tough match.
8. She failed in gaining her parents’ approval.
9. He failed to notice the mistake in the contract.
10. The policy failed in addressing the root cause of the problem.
Bài tập 2.
1. Sửa “finishing” thành “to finish”.
2. Sửa “passing” thành “pass”.
3. Sửa “complete” thành “completing”.
4. Sửa “achieving” thành “achieve”.
5. Sửa “convincing” thành “to convince”.
6. Sửa “recognize” thành “to recognize”.
7. Sửa “working” thành “to work”.
8. Sửa “understand” thành “understanding”.
9. Sửa “with fail” thành “without fail”.
10. Sửa “on fail” thành “to fail”.
Giải thích:
Câu 1, 2, 4, 5, 6, 7: Trường hợp không có giới từ, “fail” phải đi với to + V.
Câu 3 và 8: Sau “in” phải dùng V-ing
Câu 9: “without fail” là thành ngữ cố định, mang nghĩa chắc chắn, không hề sai sót.
Câu 10: “doomed to fail” là cấu trúc cố định, mang nghĩa chắc chắn thất bại, không dùng giới từ “on”.
Bài tập 3.
1. He failed to arrive on time.
2. She failed in persuading her boss.
3. They failed to complete the project as expected.
4. The team failed in defending their title.
5. I failed to recognize her at the party.
6. The company failed in expanding overseas.
7. He failed to keep his promise.
8. She failed in solving the problem.
Giải thích:
fail to + V → nhấn mạnh không thực hiện được hành động.
fail in + V-ing → nhấn mạnh thất bại trong một quá trình/ lĩnh vực.
Câu 1, 3, 5, 7: chỉ đơn thuần “không làm được”.
Câu 2, 4, 6, 8: nhấn mạnh sự thất bại trong một nỗ lực hoặc quá trình.
Kết luận
Tóm lại, để phân biệt Fail to V hay Ving, người đọc cần nhớ fail to + V dùng để diễn tả việc không thực hiện được một hành động, trong khi fail in + V-ing nhấn mạnh sự thất bại trong một quá trình hoặc lĩnh vực cụ thể. Việc phân biệt rõ hai cấu trúc này giúp người học tránh lỗi ngữ pháp và sử dụng tiếng Anh chính xác hơn trong cả giao tiếp và viết.
Nắm vững các cấu trúc ngữ pháp không chỉ cải thiện điểm số mà còn nâng cao tư duy ngôn ngữ. Tại ZIM Academy, người học được hướng dẫn bài bản với lộ trình rõ ràng và đội ngũ giáo viên chuyên môn cao, giúp xây nền tảng ngữ pháp vững chắc.
Nguồn tham khảo
“fail.” Cambridge University Press, 26/02/2026. https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/fail. Accessed 26 tháng 2 2026.
“fail in something.” Cambridge University Press, 26/02/2026. https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/fail-in?q=fail+in+something. Accessed 26 tháng 2 2026.
“without fail.” Cambridge University Press, 26/02/2026. https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/without-fail. Accessed 26 tháng 2 2026.
“doomed to do something.” Cambridge University Press, 26/02/2026. https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/doomed-to. Accessed 26 tháng 2 2026.
“words fail me.” Cambridge University Press, 26/02/2026. https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/words-fail?q=words+fail+me. Accessed 26 tháng 2 2026.

Bình luận - Hỏi đáp