Idea for IELTS Writing Task 2 topic Space Exploration kèm theo từ vựng chủ đề

Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn người học cách lên Idea for IELTS Writing – Topic Space Exploration với việc khai thác các lợi ích và bất lợi của việc khám phá vũ trụ kèm theo các từ vựng chủ đề.
Published on
author
ZIM Academy

Tác giả

idea-for-ielts-writing-task-2-topic-space-exploration-kem-theo-tu-vung-chu-de

Du hành vũ trụ là một xu thế được quan tâm rộng rãi trong những năm gần đây khi ngày càng có nhiều bước tiến bởi loài người trong vũ trụ. Đặc biệt hơn trong những năm gần đây, du hành vũ trụ dường như đã trở nên khả thi hơn với nhiều tổ chức, công ty tư, và chính phủ vài nước. Với một lượng tiền lớn được đầu tư cho việc khám phá vũ trụ, nhiều người đặt câu hỏi rằng liệu đây là chính đáng khi những thành quả mong manh của việc khám phá vũ trụ dường như đang phải tranh chấp với việc giải quyết những vấn đề trước mắt ngay trên Trái đất. Vì vậy bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn người học cách lên Idea for IELTS Writing – Topic Space Exploration với việc khai thác các lợi ích và bất lợi của việc khám phá vũ trụ kèm theo các từ vựng chủ đề.

Tổng quan về chủ đề

Chủ đề du hành vũ trụ đã được ra nhiều lần trong đề thi Task 2 của bài thi viết IELTS. Sau đây là vài ví dụ: 

  • ‘Some people think the money spent in developing the technology for space exploration is not justified. There are more beneficial ways to spend this money. To what extent do you agree or disagree?"

  • “Space travel has been possible for some time and some people believe that space tourism could be developed in the future. Do you think it is a positive or negative development?”

  • “Some people think that space exploration is a waste of resources while others think that it is essential for mankind to continue to explore the universe in which we live. Discuss both views and give your own opinions.”


ASPECTS

(Khía cạnh)

ADVANTAGES 

(Ưu điểm)

DISADVANTAGES 

(Nhược điểm)

Scientific knowledge

(Kiến thức khoa học)

An understanding of origins 

(Sự hiểu biết về cội nguồn)

Bleak view of the universe

(Cái nhìn u ám về vũ trụ)

Technology 

(Công nghệ)

Useful spin-offs from satellites technology

(Kết quả hữu ích từ công nghệ vệ tinh)

Misuse of spying satellites 

(Lạm dụng vệ tinh do thám)

Survivability 

(Sự sống còn)

Discovery of habitable planets 

(Khám phá các hành tinh có thể sinh sống )

Wastage of money for life improvement on Earth 

(Lãng phí tiền cho  việc cải thiện cuộc sống trên Trái đất)

Industry 

(Nền công nghiệp)

Economic growth stimulus 

(Kích thích tăng trưởng kinh tế )

Damage to the environment

(Tổn hại tới môi trường)  


Idea for IELTS Writing Task 2 topic Space Exploration

Lợi ích của du hành vũ trụ

Sự hiểu biết về cội nguồn của sự sống – An understanding of life’s origins

Là con người, chúng ta bị thúc giục bởi mong muốn hiểu được sự sáng tạo, bản chất và số phận của cuộc sống trong vũ trụ nơi chúng ta cư trú. Sự hiểu biết khoa học về nguồn gốc vũ trụ là một thành tựu cao cả của nền văn minh nhân loại, đồng thời cũng là một mục tiêu lớn cần được theo đuổi. Ví dụ, nhờ khám phá không gian, chúng ta có thể nhìn thấy hình ảnh về tinh vân, các thiên hà xa xôi và các hiện tượng bất thường khác, có thể làm sáng tỏ sự tồn tại của chúng ta trong mối quan hệ với người ngoài Trái đất. Những khám phá này có thể không có giá trị vật chất ngay lập tức về mặt kinh tế học hàng ngày, nhưng bản thân chúng là những thành tựu tuyệt vời và hấp dẫn.

As human beings, we are compelled by the desire to understand the creation, nature and destiny of life in the universe where we reside. The scientific understanding of cosmic origins is a lofty achievement of human civilization, and is also a grand goal to be pursued. For example, thanks to space exploration, we can see pictures of nebulae, distant galaxies and other extraordinary phenomena, which can shed new light on our existence in relation to the extraterrestrial. These discoveries may not be of immediate material use in terms of day-to-day economics, but they are wonderful and fascinating achievements in themselves.

Việc chúng ta biết chúng ta đến từ đâu và vị trí của chúng ta trong vũ trụ cũng có tầm quan trọng lớn đối với sự tồn tại của chúng ta. Lý thuyết Vụ nổ lớn và các lý thuyết vũ trụ khác, mà là sản phẩm phụ của quá trình khám phá không gian, có thể đáp ứng nhu cầu tồn tại đó cho chúng ta.

It is also of great existential importance that we know where we came from and what our place is in the universe. The Big Bang theory and other cosmic theories, which are by-products of space exploration, can fulfil that existential need for us.

idea-for-ielts-writing-task-2-topic-space-exploration-1

Kết quả hữu ích từ công nghệ vệ tinh- Useful spin-offs from satellites technology

Thông qua việc khám phá không gian và nhu cầu chế tạo các tàu thăm dò và vệ tinh, công nghệ vệ tinh đã được phát triển đã cung cấp cho chúng ta khả năng phát sóng, viễn thông, định vị GPS và dự đoán thời tiết ngày càng tăng và được cải thiện.

Through space exploration and the need to construct probes and satellites, satellite technology has been developed that has provided us with massively increased and improved broadcasting, telecommunications, GPS tracking and weather-predicting capabilities.

idea-for-ielts-writing-task-2-topic-space-exploration-2

Khám phá các hành tinh có thể sinh sống – Discovery of habitable planets

Mục đích cuối cùng của việc khám phá không gian là khám phá xem các hành tinh khác có chứa các nguồn tài nguyên mà chúng ta cần khi chúng cạn kiệt hay không, và thậm chí liệu bất kỳ hành tinh nào trong số đó - sao Hỏa, sao Thổ, Mặt trăng, tiểu hành tinh, sao chổi - có khả năng sinh sống được hay không.

The ultimate aim of space exploration is to discover whether other planets harbour the resources that we will need when the resources on our own planet are exhausted, and even whether any of them — Mars, Saturn, the Moon, asteroids, comets — are potentially habitable.

idea-for-ielts-writing-task-2-topic-space-exploration-3

Kích thích tăng trưởng kinh tế - Economic growth stimulus

Vũ trụ hiện là nơi có nền kinh tế năng động và đổi mới nhất trên hành tinh. Lực lượng lao động ngày càng mở rộng của ngành tạo ra cơ hội việc làm cho nhiều nhà khoa học, chuyên gia kỹ thuật có tay nghề cao và các phi hành gia. Các tổ chức trong ngành cũng tạo ra các giao dịch và thỏa thuận quốc tế cho các công nghệ phụ của họ, nhằm thúc đẩy sự phát triển kinh tế hơn nữa.

Space is now home to the most dynamic and innovative economy on the planet. The industry's ever-expanding workforce creates employment opportunities for many highly skilled scientists, technology experts and astronauts. Organizations in the industry also create international deals and agreements for their spin-off technologies, which spurs further economic development.

Theo báo cáo tác động kinh tế đầu tiên của NASA trong năm tài chính 2019, NASA đã hỗ trợ hơn 312.000 việc làm trên khắp Hoa Kỳ, bao gồm 69.000 việc làm trong chương trình "lên mặt trăng lên sao Hỏa" của cơ quan này. Về tác động kinh tế, báo cáo ước tính NASA đã tạo ra hơn 64,3 tỷ đô la tổng sản lượng kinh tế và tạo ra khoảng 7 tỷ đô la thuế liên bang, tiểu bang và địa phương trên khắp Hoa Kỳ.

According to NASA's first economic impact report during fiscal year 2019, NASA supported more than 312,000 jobs across the U.S, including 69,000 jobs in the agency's "moon to Mars" program. As for economic impact, the report estimates NASA generated more than $64.3 billion in total economic output and generated an estimated $7 billion in federal, state, and local taxes throughout the United States.

idea-for-ielts-writing-task-2-topic-space-exploration-4

Từ vựng chủ đề Space Exploration:

  • Origins (n) cội nguồn

  • Lofty (adj): cao cả

  • Grand (adj): vĩ đại

  • Civilization (n): nền văn minh

  • Nebula (singular) – nebulae (plural) (n): tinh vận

  • Shed new light on: làm sáng tỏ

  • Extraterrestrial (adj): ngoài trái đất

  • Existential (adj): hiện sinh, liên quan đến sự sống, tồn tại.

  • Probes (n): tàu thăm dò Satellites (adj): vệ tinh

  • Harbour (v): chứa

  • Mars (n): sao Hỏa

  • Saturn (n): sao Thổ

  • Habitable (adj): có thể sinh sống được ở đó

  • Dynamic (adj): năng động

  • Innovative (adj): mang tính đổi mới

  • Spin-off (n): sản phẩm phụ, lợi ích nảy sinh

  • Spur (v): thúc đẩy

Bất lợi của việc du hành vũ trụ

Cái nhìn u ám về vũ trụ- Bleak view of the universe

Về mặt ý nghĩa tồn tại, nghiên cứu không gian khoa học và vũ trụ học đã tạo ra một thế giới quan ảm đạm và buồn tẻ về một vũ trụ vô vị và vô mục đích, cuối cùng bị lên án là diệt vong.

In terms of existential significance, scientific space research and cosmology have created a bleak and depressing worldview of an impersonal and purposeless universe, which is condemned to eventual doom.

Khi nhìn trong thiết kế tổng thể của sự vật, tất cả các dạng sống trong vũ trụ không là gì khác ngoài những hạt bụi vô nghĩa, mà sự sống của chúng nằm trong lòng thương xót của vũ trụ. Một số lý thuyết đã được đưa ra về số phận cuối cùng của vũ trụ, như cái chết do nhiệt động lực học hay hiện tượng gọi là “sự nứt vỡ lớn”, trong đó mọi vật chất trong vũ trụ sẽ sụp đổ về một điểm duy nhất.

When viewed in the grand scheme of things, all life forms in the cosmos are nothing but meaningless specks of dust, whose lives are at the mercy of the universe. Several theories have been devised about the final fate of the universe, like a thermodynamic heat death or a phenomenon called “big crunch”, in which all matters within the universe will collapse to a single point.

idea-for-ielts-writing-task-2-topic-space-exploration-5

Lạm dụng vệ tinh do thám - Misuse of spying satellites

Bên cạnh việc cung cấp các lợi ích hàng ngày như lập bản đồ môi trường hoặc khả năng kết nối internet trên Trái đất, vệ tinh cũng rất cần thiết từ quan điểm quân sự và an ninh quốc gia. Các vệ tinh có xu hướng có tính chất "lưỡng dụng", trong đó các mục đích dân sự và quân sự được làm mờ thành một hệ thống quan sát duy nhất và có thể được điều chỉnh cho các chức năng khác nhau khi cần thiết.

Aside from providing everyday benefits like environmental mapping or internet capabilities on Earth, satellites are also absolutely essential from a military and national security perspective. Satellites tend to have a "dual-use" nature, where civilian and military purposes are blurred into a single observational system and can be adapted for different functions when necessary.

Nếu rơi vào tay kẻ khủng bố hoặc kẻ thù, vệ tinh có thể được vũ khí hóa cho các chiến thuật quân sự hoặc chính trị, như gián điệp và liên lạc, có thể gây ra sự vi phạm an ninh cho nhiều tổ chức và dân thường.

If fallen into the wrong hands of terrorists or enemy states, satellites can be weaponized for military or political tactics, like spying and communications, which can create a breach of security for many organizations and civilians.

idea-for-ielts-writing-task-2-topic-space-exploration-6

Lãng phí tiền cho việc cải thiện cuộc sống trên Trái đất - Waste of money for life improvement on Earth

Chính phủ và các tổ chức tư nhân không thể chi hàng tỷ USD cho kính viễn vọng không gian, tàu con thoi, tàu thăm dò không gian, trạm vũ trụ và những thứ tương tự khi tình trạng đói nghèo vẫn còn tồn tại trên trái đất.

Governments and private organizations cannot afford to spend billions on space telescopes, space shuttles, space probes, space stations and the like when poverty and starvation still exist on earth.

Các dự án không gian được đề cập có thể kéo dài hàng thập kỷ mà không có bất kỳ kết quả nào được đảm bảo hoặc đáng kể trong khi có nhiều vấn đề cấp bách hơn trên Trái đất cần được giải quyết khẩn cấp như biến đổi khí hậu, nạn đói hoặc bệnh dịch. Đầu tư tiền vào những nguyên nhân này có thể làm giảm bớt những đau khổ của nhiều người trên Trái đất và giúp hành tinh trở thành một nơi tốt đẹp hơn để sinh sống. Chất lượng cuộc sống cho tất cả mọi người phải ưu tiên hơn kiến thức vì lợi ích của chính kiến thức.

The mentioned space projects may last for decades, without any guaranteed or substantial outcome while there are more pressing issues on Earth which need to be tackled urgently like climate change, famine or plagues. Investment of money into these causes can alleviate the sufferings of many people on Earth and help the planet become a better place for living. Quality of life for all must take priority over knowledge for its own sake.

idea-for-ielts-writing-task-2-topic-space-exploration-7

Tổn hại tới môi trường - Damage to the environment

Tên lửa yêu cầu một lượng rất lớn thuốc phóng để đẩy ra khỏi bầu khí quyển của Trái đất. Việc đốt cháy các chất đẩy này cung cấp năng lượng cần thiết cho các vụ phóng tên lửa. Tuy nhiên, khi làm như vậy, nhiên liệu thải ra một loạt các khí nhà kính, như carbon dioxide, chất gây ô nhiễm không khí, nước, clo và các hóa chất khác. Đối với một lần phóng tên lửa, lượng phát thải khoảng 200-300 tấn carbon dioxide.

Rockets require a huge amount of propellants to push out of the Earth’s atmosphere. The burning of these propellants provides the necessary energy required for rocket launches. However, in doing so, the fuels emit a host of greenhouse gases, like carbon dioxide, air pollutants, water, chlorine, and other chemicals. For one rocket launch, the emission is about 200-300 tonnes of carbon dioxide.

Nhiệt độ rất cao trong quá trình phóng tên lửa cũng chuyển nitơ ổn định trong không khí thành các oxit nitơ phản ứng. Quá trình này xảy ra ở tầng bình lưu, nơi các ôxít nitơ cùng với các chất hóa học chuyển ôzôn thành ôxy, do đó làm suy giảm tầng ôzôn..

The very high temperatures during rocket launches also convert stable nitrogen in the air into reactive nitrogen oxides, which when combined with other chemicals in the stratosphere convert ozone into oxygen, thereby depleting the ozone layer.

idea-for-ielts-writing-task-2-topic-space-exploration-8

Từ vựng chủ đề Space Exploration:

  • Cosmology (n): vũ trụ học

  • Worldview (n): thế giới quan

  • Be condemned to (v): bị đày phải chịu (một số phận gì đó)

  • Thermodynamic heat death: cái chết nhiệt

  • Big crunch: vụ co lớn – một giả thuyết về ngày tàn của vũ trụ

  • Cosmic (adj): thuộc vũ trụ

  • Civilian (adj): thường dân

  • Environmental mapping: lập bản đồ môi trường, địa hình (như google earth)

  • Military (adj): quân đội

  • Observational system: hệ thống quan sát

  • Be adapted for different functions: điều chỉnh cho các chức năng khác nhau

  • Weaponize (v): vũ khí hóa

  • Breach of security: sự vi phạm an ninh

  • Space telescope (n): kính viễn vọng không gian

  • Space shuttles (n): tàu con thoi

  • Pressing (adj): cấp thiết

  • Alleviate (v): làm giảm bớt

  • For its own sake: làm vì mục đích là để làm, vì lợi ích trong bản thân việc làm đó.

  • Propellants (n): thuốc phóng

  • Emission (n): lượng thải

  • Reactive (adj): gây phản ứng

  • Stratosphere (n): tầng bình lưu

  • Deplete (v): làm suy giảm

Bài tập thực hành

Exercise 1: Chọn ra những ý tưởng phù hợp để trả lời các đề bài sau đây:

Đề bài: Some people think that space exploration is a waste of resources while others think that it is essential for mankind to continue to explore the universe in which we live. Discuss both views and give your own opinions.

Space travel has been possible for some time and some people believe that space tourism could be developed in the future. Do you think it is a positive or negative development?

Idea for IELTS Writing Topic Space Exploration:

a. Space travelling can become a lucrative industry that can generate immense revenues from the unique tours that it offers.

b. Human beings, as thinking creatures at the top of the evolution chain, are compelled to find out the meaning of their existence within their universe, which can only be satisfied by scientific knowledge and discovery.

c. The atmosphere may deteriorate at the expense of space operations like rocket launches.

d. The benefits reaped from space exploration is often a luxury that is only reserved for upper-class citizens and intellects, but not the majority of people.

e. With the development of the space travelling industry, there will be more employment opportunities for rocket scientists and computer programmers.

f. There is little to none immediate gain from space exploration programs, which can hardly justify the enormous investment which has gone into it.

Đáp án:

1: a, b, d, f

2: c, e, d

Exercise 2: Mở rộng lập luận từ các luận điểm sau:

1. The space industry inflicts heavy damage on the environment.

[Explain]: ……………………………………………………………………………………

[Example]: …………………………………………………………………………………..

[Effect]: ………………………………………………………………………………………

2. Scientific understanding of life’s origins can justify the high cost of space exploration.

[Explain]: ……………………………………………………………………………………

[Example]: …………………………………………………………………………………..

[Effect]: ………………………………………………………………………………………

3. Money poured into space exploration programs is rather misspent and should be allocated to Earthly matters.

[Explain]: ……………………………………………………………………………………

[Example]: …………………………………………………………………………………..

[Effect]: ………………………………………………………………………………………

4. The space economy can generate positive economic impacts.

[Explain]: ……………………………………………………………………………………

[Example]: …………………………………………………………………………………..

[Effect]: ………………………………………………………………………………………

Exercise 3: Trả lời những câu hỏi sau bằng một lập luận hoàn chỉnh

  1. Do the advantages of spin-off technologies from space exploration outweigh the disadvantages?

  2. Do you agree that money should be invested into making the Earth a more hospitable place rather than into finding other far-away planets?

Đọc thêm: Idea for IELTS Writing – Topic Space Exploration: Lên ý tưởng và bài mẫu cho chủ đề khó

Trên đây là những idea for IELTS Writing Task 2 topic Space Exploration, hy vọng bài viết sẽ giúp thí sinh có thêm ý tưởng để làm bài thi Writing một cách tốt hơn.

0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...