Idioms liên quan tới bộ phận trên cơ thể người

Bài viết sẽ cung cấp cho người đọc những Idioms (thành ngữ) liên quan tới các bộ phận trên cơ thể con người để áp dụng trong phần thi IELTS Speaking.
Published on
author
Anh Ngữ ZIM

Tác giả

idioms-lien-quan-toi-bo-phan-tren-co-the-nguoi

Những Idioms liên quan tới “Heart” (Trái tim)

Break (one’s) heart 

  • Meaning: To cause one to feel great sadness (Làm ai đau khổ, buồn phiền).

  • Example: Your hurtful words may break her heart. (Những lời nói tổn thương của cậu có thể làm cô ấy buồn phiền.)

Learn (something) by heart

  • Meaning: To learn something very thoroughly; to memorize something. (Học thuộc lòng).

  • Example: When I was a high school student, I used to learn English vocabulary by heart every day. (Khi còn là học sinh trung học, tôi phải học thuộc lòng từ mới tiếng Anh mỗi ngày.)

Have the heart (to do something) 

  • Meaning: Enough to do something;  to have the emotional resolve to do something (Có đủ can đảm để làm việc gì).

  • Example: I didn't have the heart to tell my mom that I failed the exam. (Tôi không có đủ can đảm để nói với mẹ rằng mình đã trượt trong bài kiểm tra.)

A heart of gold 

  • Meaning: A sincere, generous, and kind nature (Có tấm lòng tốt bụng).

  • Example: John’s a tough guy, but with a heart of gold. He always goes out of his way to help everyone. (John là một chàng trai lạnh lùng những có tấm lòng tốt bụng. Anh ấy thường xuyên giúp đỡ tất cả mọi người.)

Take heart 

  • Meaning: To have one's confidence, courage, or happiness bolstered (Trở nên tự tin, hăng hái hơn).

  • Example: My mom hopes that I will take heart from what she has encouraged me. (Mẹ tôi mong rằng tôi sẽ trở nên tự tin hơn nhờ những lời động viên của bà ấy.)

Lose heart

  • Meaning: To feel demoralized or pessimistic about something; to lose hope (Đầu hàng, ngừng cố gắng làm điều gì đó).

  • Example: I know it’s a hard time but I won’t lose heart. (Tôi biết bây giờ là khoảng thời gian khó khăn nhưng tôi sẽ không ngừng cố gắng.)

Những Idioms liên quan tới “Hands” (Bàn tay)

Get out of hand

  • Meaning: To become chaotic and unmanageable, as of a situation (Không nắm được, không kiểm soát được nữa).

  • Example: Yesterday, the police came to our house because my housewarming party got out of hand. (Hôm qua cảnh sát đã tới nhắc nhở vì tiệc tân gia của tôi đã mất kiểm soát.)

Know something like the back of (one’s) hand

  • Meaning: To be extremely familiar with a particular place, subject, or piece of writing, film, music,... (Nắm rõ trong lòng bàn tay một việc cụ thể nào đó).

  • Example: I know this area like the back of my hand because I’m from there. (Tôi nắm rõ nơi này trong lòng bàn tay bởi tôi đến từ nơi đó.)

Have (one’s) hands full

  • Meaning: To be busy or completely occupied with dealing with something (Hoàn toàn bận rộn với việc gì đó).

  • Example: Being a full-time housewife, she has her hands full with the children. (Là một người nội trợ toàn thời gian, cô ấy rất bận rộn với lũ trẻ của mình.)

Give someone a hand

  • Meaning: To help someone with something (Giúp đỡ ai đó làm việc gì).

  • Example: Our new neighbours are so kind. They gave us a hand when we were struggling with decorating. (Hàng xóm mới của chúng tôi thực sự tốt bụng. Họ đã giúp khi chúng tôi đang vật lộn với việc trang trí.)

Have someone in the palm of (one’s) hand

  • Meaning: To have great influence over someone (Nắm quyền kiểm soát tuyệt đối một ai đó).

  • Example: Mary has John in the palm of her hand due to the debt from three years ago. (Mary nắm quyền kiểm soát John bởi món nợ từ ba năm trước.)

Catch (one) red-handed

  • Meaning: To catch a person in the act of doing something wrong (Bắt quả tang ai đó làm điều gì vi phạm).

  • Example: The thief was caught red-handed by security cameras. (Tên trộm bị bắt quả tang bởi camera an ninh.)

Những Idioms liên quan tới “Fingers” (Ngón tay)

Under (one’s) thumb 

  • Meaning: Under another's authoritarian control; continually forced to submit to another's will (Bị ai đó điều khiển, dắt mũi).

  • Example: Some of my colleagues decided to quit the job because they couldn’t stand the way they were under our boss’s thumb. (Một số đồng nghiệp của tôi quyết định nghỉ việc vì họ không thể chịu được sự điều khiển của sếp.)

Keep (one’s) fingers crossed 

  • Meaning: To hope for good luck or that something will happen (Hy vọng vào một điều gì đó, cầu mong điều may mắn).

  • Example: Hope that you’ll do your best on your next exam. I’m keeping my fingers crossed for you! (Mong rằng cậu sẽ làm tốt nhất có thể trong kì thi sắp tới. Mình sẽ cầu may mắn cho cậu.)

Những Idioms liên quan tới “Arms” (Cánh tay)

Twist (one’s) arm

  • Meaning: To pressure or force one into doing something (Thuyết phục ai đó làm điều mà họ không muốn làm). 

  • Example: Because I twisted John’s arm, he agreed to come to our party tonight. (John đồng ý tham gia bữa tiệc của chúng ta vào tối nay bởi tôi đã thuyết phục anh ấy.)

Cost an arm and a leg 

  • Meaning: To be very expensive (Giá đắt).

  • Example: Some international college tuition in Vietnam costs an arm and a leg. (Học phí của một số trường quốc tế tại Việt Nam rất cao.)

Bài tập

Exercise 1: Matching (Nối từ với nghĩa tương ứng):

  1. Know something like the back of (one’s) hand

A.Có tấm lòng tốt bụng

  1. A heart of gold 

B. Giúp đỡ ai đó làm việc gì

  1. Under (one’s) thumb 

C. Học thuộc lòng

  1. Break (one’s) heart 

D. Giá đắt

  1. Give someone a hand

E. Làm ai đau khổ, buồn phiền

  1. Have someone in the palm of (one’s) hand

F. Nắm rõ trong lòng bàn tay một việc cụ thể nào đó

  1. Cost an arm and a leg 

G. Nắm quyền kiểm soát tuyệt đối một ai đó

  1. Learn (something) by heart

H. Bị ai đó điều khiển, dắt mũi

Exercise 2: Fill in the blank (Điền vào chỗ trống để hoàn thành các câu trả lời sau):

  1. The dwellers in my living area are actually good and kind. Once they (1).... when I got trouble with the air conditioner. Sometimes, I drop by their house and gather to eat together. 

  2. Mary tried to cash a forged check at the bank, and the teller (2)...

  3. When travelling, you should ask the locals for directions because they (3)... 

  4. John didn't (4).... to tell his girlfriend that he didn't love her anymore.

Đáp án

Exercise 1: Matching (Nối từ với nghĩa tương ứng):

1-F  2-A  3-H  4-E  5-B  6-G  7-D  8-C 

Exercise 2: Fill in the blank (Điền vào chỗ trống để hoàn thành các câu trả lời sau):

  1. Give me a hand

  2. Caught her red-handed

  3. Know that area like the palm of their hand

  4. Have the heart

Những Idioms liên quan tới “Feet and legs” (Chân và bàn chân)

Put (one’s) foot in it 

  • Meaning: To unintentionally say something foolish, tactless, or offensive. (Làm ai đau khổ, buồn phiền).

  • Example: I put my foot in it when asking about her relationship with Tom. I didn’t know they had broken up. (Tôi đã làm cô ấy buồn phiền khi hỏi về mối quan hệ với Tom. Tôi không hề biết rằng họ đã chia tay nhau.)

Have/ Get itchy feet 

  • Meaning: Not able to settle down in one place. (Ngứa ngáy tay chân, muốn đi đây đó).

  • Example: Every time I watch a video about travelling, I get itchy feet. (Mỗi lần xem những đoạn video về chủ đề du lịch, tôi lại muốn đi đây đi đó).

Keep (one) on (one’s) toes

  • Meaning: To force someone to stay active, alert, and focused on something or someone. (Luôn đề cao cảnh giác, sẵn sàng cho những tình huống có thể xảy ra).

  • Example: Police always keep them on their toes since there are many dangers are existed (Cảnh sát luôn đề cao cảnh giác vì có rất nhiều nguy hiểm đang rình rập).

Stand on (one’s) own feet

  • Meaning: To be strong and independent; to not need the help, guidance, or resources of another person. (Có tinh thần độc lập, có khả năng tự lập, tự túc mà không cần sự trợ giúp của người khác).

  • Example: After graduating from college, I’m planning to find a job, rent a new house  and stand on my own feet. (Sau khi tốt nghiệp đại học, tôi sẽ lên kế hoạch tìm việc,, thuê một căn nhà mới và trở nên tự lập)

Have two left feet

  • Meaning: To be unable to dance gracefully; to have awkward or clumsy footwork while dancing (Mô tả những người lúng túng khi nhảy đầm).

  • Example: Look at his performance, he has two left feet. (Hãy nhìn vào phần trình diễn kìa, anh ấy thực sự lúng túng khi nhảy mà).

Foot the bill

  • Meaning: To pay for something. (Chi trả cho thứ gì đó)

  • Example: My boss sometimes takes us out for lunch and foots the bill. (Sếp thường dẫn chúng tôi ra ngoài ăn trưa và thanh toán toàn bộ hóa đơn).

Những Idioms liên quan tới “The back” (Lưng)

Go behind (one’s) back

  • Meaning: To do something that is kept a secret from someone affected by it ( Làm điều gì bí mật, sau lưng ai mà người đó chịu ảnh hưởng bởi hành động này).

  • Example: Mom will be upset because our dad went behind her back and made the important decision by himself. (Mẹ sẽ vô cùng thất vọng vì bố đã bí mật ra quyết định quan trọng này).

Back someone up

  • Meaning: To give one's support or assistance to someone or something (Hỗ trợ, giúp đỡ ai đó).

  • Example: This is a big project but their team doesn’t have enough people. Is there anybody willing to back them up? (Đây là một dự án lớn nhưng nhóm của họ đang thiếu người. Có ai tình nguyện hỗ trợ họ không?)

Put (one’s) back into (something)

  • Meaning: To put a lot of effort into doing something as quickly or effectively as possible (Miệt mài, nhiệt tình làm việc gì).

  • Example: All the members are putting their back into this game to win the cup. (Tất cả thành viên đang nỗ lực trong phần chơi này để giành được chiếc cúp).

Stab (one) in the back

  • Meaning: To betray someone's confidence or trust. (Làm tổn thương người nào đó gần gũi và tin tưởng ta bằng cách phản bội họ.)

  • Example: I thought they were best friends but suddenly Jane stabbed Sarah in the back (Tôi tưởng hai người họ là bạn thân nhưng bỗng dưng Jane phản bội Sarah).

Những Idioms liên quan tới “Head” (Cái đầu)

Off the top of (one’s) head

  • Meaning: From memory or without much or careful consideration (Không suy nghĩ trước, không cân nhắc).

  • Example: This kid can list the capital cities of all 50 countries off the top of his head (Đứa trẻ này có thể kể tên thủ đô của 50 quốc gia mà không cần suy nghĩ).

Have a head for (something)

  • Meaning: To have the mental ability to do something well, have the ability to withstand or endure something (Có khả năng làm tốt việc gì đó).

  • Example: I want to be an account since I have a head for figures (Tôi muốn trở thành một kế toán vì tôi khá tốt trong việc xử lý các con số).

Have (one’s) head in the clouds 

  • Meaning: To be impractical, aloof, or fanciful, often to the point of being very unhelpful or counterproductive (Không thực tế, suốt ngày tưởng tượng về những chuyện viển vông, mơ mộng hão huyền).

  • Example: Mary used to have her head in the clouds, she wanted to be a Kpop idol. (Mary từng có suy nghĩ rất viển vông, cô ấy muốn trở thành một idol Hàn Quốc).

Keep (one’s) head

  • Meaning: To be and remain in a calm, stable, sensible, and pragmatic state or condition despite the stress. (Giữ bình tĩnh trước những khó khăn).

  • Example: He kept his head under pressure and paid attention to the test. (Anh ấy giữ bình tĩnh và tập trung hết mức vào bài thi).

Be head over heels in love

  • Meaning: To be completely enamoured of someone, typically a new romantic partner. (Si mê người nào đó).

  • Example: Jack was head over heels in love with the girl who lives next door. (Jack đã từng si mê cô gái sống bên cạnh nhà anh ấy).

Keep (one’s) head above water

  • Meaning: To barely avoid being consumed by a stressful or unpleasant situation, often related to work or finance (Cố gắng một cách khó khăn để đối phó với những vấn đề tài chính, việc làm)

  • Example: In the COVID-19, many people lose jobs and barely keep their head above water. (Trong đại dịch COVID-19, rất nhiều người thất nghiệp và cố gắng trang trải cuộc sống).

Use (one’s) head 

  • Meaning: To use one's own intelligence and intellectual ability; to think logically and rationally. (Suy nghĩ logic, cẩn thận trước khi làm điều gì đó).

  • Example: Why didn't you use your head and make an outline before writing an essay? (Tại sao bạn không suy nghĩ cẩn thận và lên dàn ý trước khi viết một bài văn?) 

Những Idiom liên quan tới bộ phận trên khuôn mặt

Stick (one’s) nose in/ into (something)

  • Meaning: To involve or insert oneself in an intrusive or nosy manner into something that is not one's business or responsibility. (Nhúng tay vào chuyện của người khác)

  • Example: I suppose the neighbours shouldn't stick their nose into other people's business. (Tôi nghĩ rằng hàng xóm không nên nhúng tay vào chuyện của người khác).

On the tip of (one’s) tongue

  • Meaning: Almost able to be recalled (Cố gắng, lờ mờ nhớ ra điều gì đó)

  • Example: Wait for a second. I have the restaurant’s name on the tip of my tongue. (Đợi một chút. Tôi sắp nhớ ra tên của nhà hàng đó rồi).

By the skin of (one’s) teeth

  • Meaning: Just manage to do something (Hoàn thành một điều gì trong gang tấc)

  • Example: The thief escaped from the jail by the skin of his teeth. (Tên trộm đã vượt ngục chỉ trong gang tấc).

Cut (one’s) teeth on (something)

  • Meaning: To gain experience with something, learn to do something (Tích lũy kinh nghiệm, học hỏi từ đâu)

  • Example: She had cut her teeth on a local radio station, but made her name on a singing competition (Cô ấy tích lũy kinh nghiệm từ một đài radio của địa phương, nhưng lại đánh dấu tên tuổi của mình từ một cuộc thi ca hát).

Have a frog in (one’s) throat

  • Meaning: To have difficulty in speaking because your throat feels dry and you want to cough. (Việc không thể nói một cách rõ ràng, bị khô cổ, khó nói, có thể do bị dị ứng theo mùa, cảm lạnh hoặc cúm dẫn đến giọng nói bị thay đổi).

  • Example: Mike is having a frog in his throat, he might go to the doctor. (Mike hiện không thể nói được, anh ấy cần đến gặp bác sĩ để kiểm tra).

Stick (one’s) neck out

  • Meaning: To personally assume or expose oneself to some risk, danger, or responsibility; to imperil oneself or put oneself in harm's way (Liều nói hay làm điều gì mà người khác có thể không thích).

  • Example: He decided to stick his neck out and move away, even though he hadn't asked his parents. (Anh ấy quyết định liều và chuyển nhà, mặc dù anh ấy chưa hề đề cập chuyện này với ba mẹ).

Be up to (one’s) neck in (something)

  • Meaning: To have too much of something; to be overwhelmed by something. (Công việc lớn, chất đống, ngập đến tận cổ).

  • Example: All the seniors are up to their neck in course revisions. (Các học sinh cuối cấp đang bị chất đống bởi những phần ôn tập).

Breathe down (one’s) neck

  • Meaning: To monitor someone closely, usually in an overbearing and irritating way. (Theo dõi một ai đó theo một cách độc đoán, khó chịu).

  • Example: Mom, stop breathing down my neck! I can’t do anything with you always keep a close watch on me. (Mẹ, hãy dừng việc kiểm soát con lại! Con không thể làm việc khi mẹ luôn theo dõi con sát sao như vậy).


Bài tập

Exercise 1: Matching (Nối từ với nghĩa tương ứng):

  1. Stick (one’s) nose in/ into (something)

A. Cố gắng, lờ mờ nhớ ra điều gì đó

  1. On the tip of (one’) tongue

B. Cố gắng một cách khó khăn để đối phó với những vấn đề tài chính, việc làm

  1. Have a head for (something)

C. Luôn đề cao cảnh giác, sẵn sàng cho những tình huống có thể xảy ra

  1. Keep (one) on (one’s) toes

D. Hỗ trợ, giúp đỡ ai đó

  1. Cut (one’s) teeth on (something)

E. Chi trả cho thứ gì đó

  1. Keep (one’s) head above water

F. Nhúng tay vào chuyện của người khác

  1. Back someone up

G. Tích lũy kinh nghiệm, học hỏi từ đâu

  1. Foot the bill

H. Có khả năng làm tốt việc gì đó

Exercise 2: Fill in the blank (Điền vào chỗ trống để hoàn thành các câu trả lời sau):

  1. Jack just got another email from the manager asking about the status of this project, as if (1) …. is going to make him finish it faster.

  2. I know of four people who are coming (2) …., but I'm pretty sure more said they'd be here.

  3. The bride told me that she (3) …., so she was really nervous about their first dance after the wedding.

  4. You can do better in math if you'll just (4) ....

Đáp án:

Exercise 1: Matching (Nối từ với nghĩa tương ứng):

1-F  2-A  3-H  4-C  5-G  6-B  7-D  8-E 

Exercise 2: Fill in the blank (Điền vào chỗ trống để hoàn thành các câu trả lời sau):

  1. Breathing down his neck

  2. Off the top of my head

  3. Had two left feet

  4. Use your head

Tổng kết

Bài viết không chỉ cung cấp những những thành ngữ liên quan đến khuôn mặt mà còn kèm theo mục định nghĩa tiếng Việt của những thành ngữ thú vị này, cho người đọc về lưu ý ngữ pháp, ví dụ, dịch nghĩa cụ thể và còn có cả các câu trả lời mẫu trong IELTS Speaking Part 1 được áp dụng với những thành ngữ đó để cho người đọc dễ dàng nắm bắt và sử dụng chính xác hơn trong văn nói của bản thân mình.


0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.